Bạn muốn câu văn của mình trở nên súc tích, chuyên nghiệp và mang tính học thuật cao hơn? Hãy làm quen với mệnh đề tuyệt đối – một cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường thấy trong văn chương và báo chí quốc tế. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu Absolute clause là gì và làm chủ cấu trúc đặc biệt này nhé.
Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause) là gì?
Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause), hay còn gọi là Cấu trúc tuyệt đối (Nominative Absolute), là một cụm từ độc lập về mặt ngữ pháp với mệnh đề chính. Nó được dùng để bổ sung thông tin về hoàn cảnh, thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện cho toàn bộ câu văn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Đặc điểm nhận dạng:
- Chủ ngữ riêng biệt: Nó có chủ ngữ riêng (Noun/Pronoun), khác hoàn toàn với chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Không có động từ chia thì (Finite verb): Động từ trong mệnh đề này thường ở dạng phân từ (V-ing/V-ed), to-infinitive hoặc bị lược bỏ. Do đó, nó không phải là một câu hoàn chỉnh.
- Dấu câu: Luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,).
Ví dụ: The weather being fine, we went for a picnic. (Thời tiết đẹp nên chúng tôi đã đi dã ngoại.)

Cấu trúc của Mệnh đề tuyệt đối
Cấu trúc chung của mệnh đề tuyệt đối là: Danh từ/Đại từ + Thành phần bổ ngữ. Tùy thuộc vào thành phần đi sau, chúng ta chia cấu trúc tuyệt đối trong tiếng anh làm 4 dạng chính với cách dùng absolute clause như sau:
Noun + Present Participle (V-ing)
Cách dùng: Dùng khi hành động trong mệnh đề tuyệt đối mang nghĩa chủ động.
Ví dụ: The sun rising, the birds started singing. (Mặt trời mọc, bầy chim bắt đầu hót.)
Noun + Past Participle (V-ed/V3)
Cách dùng: Dùng khi hành động trong mệnh đề tuyệt đối mang nghĩa bị động.
Ví dụ: The work finished, he went home. (Công việc đã hoàn tất, anh ấy về nhà.)
Noun + Adjective / Prepositional Phrase
Cách dùng: Thường dùng trong văn mô tả tính chất hoặc vị trí. Ở dạng này, động từ “being” đã được lược bỏ để câu văn ngắn gọn hơn.
Ví dụ:
- (Tính từ): His face pale with fear, he ran away. (Gương mặt tái nhợt vì sợ hãi, anh ta bỏ chạy.)
- (Cụm giới từ): Book in hand, she walked into the class. (Sách cầm trên tay, cô ấy bước vào lớp.)
Noun + To Infinitive (To V)
Cách dùng: Dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra, một dự định trong tương lai hoặc nghĩa vụ phải làm.
Ví dụ: We have many plans, the most important to be discussed tomorrow. (Chúng tôi có nhiều kế hoạch, quan trọng nhất là cái sẽ được thảo luận vào ngày mai.)

4 chức năng chính của Mệnh đề tuyệt đối
Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến giúp bạn diễn đạt ý tưởng ngắn gọn hơn:
Diễn tả Nguyên nhân – Kết quả
Thay thế cho các mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ như Because, Since, As.
Câu gốc: Because the elevator was broken, we had to use the stairs.
Tuyệt đối: The elevator being broken, we had to use the stairs. (Vì thang máy hỏng, chúng tôi phải đi thang bộ.)
Diễn tả Thời gian
Thay thế cho các mệnh đề bắt đầu bằng When, After, While.
Câu gốc: After the sun had set, we returned to the camp.
Tuyệt đối: The sun having set, we returned to the camp. (Mặt trời đã lặn, chúng tôi quay lại trại.)
Diễn tả Điều kiện
Thay thế cho mệnh đề If (Câu điều kiện).
Câu gốc: If weather permits, we will fly to Paris.
Tuyệt đối: Weather permitting, we will fly to Paris. (Thời tiết cho phép thì chúng tôi sẽ bay tới Paris.)
Bổ sung ý nghĩa / Diễn tả tình huống đi kèm
Dùng để mô tả chi tiết thêm cho sự việc trong mệnh đề chính, giúp câu văn giàu hình ảnh hơn.
Ví dụ: She sat in the corner, her eyes fixed on the floor. (Cô ấy ngồi trong góc, đôi mắt dán chặt xuống sàn nhà.)

Phân biệt Mệnh đề tuyệt đối và Mệnh đề phân từ
Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất (dangling participle) mà người học tiếng Anh hay mắc phải. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Mệnh đề phân từ (Participle clause) | Mệnh đề tuyệt đối (Absolute clause) |
| Chủ ngữ | Chủ ngữ bị lược bỏ phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. | Có chủ ngữ riêng biệt, khác hoàn toàn với chủ ngữ mệnh đề chính. |
| Ví dụ sai | Walking down the street, the trees were beautiful. (Sai vì “cây” không thể “đi bộ”). | (Không áp dụng) |
| Ví dụ đúng | Feeling tired, I went to bed. (Tôi thấy mệt nên tôi đi ngủ). | The bus being late, I took a taxi. (Xe buýt trễ nên tôi bắt taxi). |

Để rèn luyện cách sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp thực tế với phát âm chuẩn xác nhất, hãy trải nghiệm ngay ứng dụng ELSA Speak nhé!

Một số cụm từ tuyệt đối cố định (Fixed Absolute Phrases)
Trong tiếng Anh, có một số cụm từ tuyệt đối đã trở thành thành ngữ (idioms) và được dùng rất phổ biến mà không cần tuân theo quy tắc chủ ngữ nghiêm ngặt:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Generally speaking | Nói chung là, nhìn chung | Generally speaking, men are stronger than women. (Nói chung là, đàn ông thường khỏe hơn phụ nữ.) |
| Judging from | Xét theo, đánh giá từ | Judging from his accent, he must be from Texas. (Đánh giá qua giọng nói, anh ta chắc chắn đến từ Texas.) |
| Considering | Cân nhắc đến, xét đến | Considering the price, the quality is good. (Xét đến mức giá thì chất lượng như vậy là tốt.) |
| To be honest | Thành thật mà nói | To be honest, I don’t like it. (Thành thật mà nói, tôi không thích nó.) |
| Strictly speaking | Nói một cách chính xác/nghiêm túc | Strictly speaking, spiders are not insects. (Nói một cách chính xác thì nhện không phải là côn trùng.) |
| All things considered | Sau khi cân nhắc mọi thứ | All things considered, it was a successful project. (Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, đó là một dự án thành công.) |
| Roughly speaking | Nói đại khái, ước chừng | Roughly speaking, we receive about 50 calls a day. (Nói đại khái thì chúng tôi nhận được khoảng 50 cuộc gọi mỗi ngày.) |
| Speaking of | Nhân tiện nhắc đến/Nói về | Speaking of music, have you heard the new album? (Nhân tiện nhắc đến âm nhạc, bạn đã nghe album mới chưa?) |
| Supposing (that) | Giả sử là, nếu như | Supposing you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?) |
| Weather permitting | Nếu thời tiết cho phép | Weather permitting, the event will be held outdoors.(Nếu thời tiết cho phép, sự kiện sẽ được tổ chức ngoài trời.) |
| Broadly speaking | Nói một cách rộng ra/khái quát | Broadly speaking, there are two types of learners. (Nói một cách khái quát, có hai kiểu người học.) |
| Taking everything into account | Tính đến tất cả mọi thứ | Taking everything into account, you did a great job. (Tính đến tất cả mọi thứ thì bạn đã làm rất tốt.) |

Bài tập vận dụng (có đáp án)
Dưới đây là bài tập cấu trúc tuyệt đối, hãy cùng ELSA Speak thực hành nhé!
Nối hai câu thành một sử dụng Mệnh đề tuyệt đối
- The weather was very cold. Nobody wanted to go out.
- The show was over. The audience left the hall.
- Her homework was finished. She went to bed.
- The signal was given. The race began.
- There was no bus. We had to walk home.
- The last bus had gone. We had to walk home.
- His leg was broken. He couldn’t play football.
- It was a rainy day. We stayed at home.
- The manager was out of the office. The meeting was postponed.
- All the money had been spent. We started looking for work.
Đáp án:
| STT | Câu viết lại (Mệnh đề tuyệt đối) | Giải thích |
| 1 | The weather being very cold, nobody wanted to go out. | Rút gọn was thành being (Chủ ngữ khác nhau). |
| 2 | The show being over, the audience left the hall. | Lược bỏ động từ was hoặc dùng being. |
| 3 | Her homework finished, she went to bed. | Dùng V-ed (bị động/hoàn thành). |
| 4 | The signal given, the race began. | Dùng V-ed (bị động). |
| 5 | There being no bus, we had to walk home. | There was chuyển thành There being. |
| 6 | The last bus having gone, we had to walk home. | Hành động xảy ra trước (Quá khứ hoàn thành) thành Having + V3. |
| 7 | His leg broken, he couldn’t play football. | Dùng V-ed (bị động) hoặc cụm tính từ. |
| 8 | It being a rainy day, we stayed at home. | Giữ nguyên chủ ngữ giả It. |
| 9 | The manager being out of the office, the meeting was postponed. | Dùng being + cụm giới từ. |
| 10 | All the money having been spent, we started looking for work. | Dùng Having been V3 cho bị động xảy ra trước. |
Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
- ______, we decided to cancel the picnic.
A. The weather was bad
B. The weather being bad
C. Being bad weather
D. The weather bad - The car ______, we had to take a taxi.
A. breaking down
B. broke down
C. having broken down
D. having been broken down - ______, she couldn’t buy the dress.
A. Her money having been stolen
B. Her money stolen
C. Her money having stolen
D. Both A & B are correct - There ______ nothing else to do, we went home.
A. being
B. was
C. be
D. is - ______, he couldn’t finish the job.
A. His finger cutting
B. His finger cut
C. Cutting his finger
D. Having cut his finger - The sun ______, we went for a walk.
A. risen
B. rose
C. having risen
D. rising - ______ from his appearance, he is a wealthy man.
A. Judging
B. Judged
C. To judge
D. Judge - Everything ______, we left the room.
A. consider
B. considered
C. considering
D. to consider - Last night, we sat by the fire, ______.
A. our dog lay beside us
B. our dog lying beside us
C. lying beside us our dog
D. our dog to lie beside us - ______, I don’t think he will succeed.
A. Honesty
B. To be honest
C. Honest
D. Honestly speaking
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Cấu trúc: Noun (The weather) + V-ing (being). |
| 2 | C | Hành động xe hỏng xảy ra trước, dùng Having V3. |
| 3 | D | Có thể dùng Having been V3 (nhấn mạnh hoàn tất) hoặc V3 (bị động). |
| 4 | A | Cấu trúc There being thay cho There was. |
| 5 | B | Ngón tay bị đứt (bị động). Dùng V-ed/V3 (Cut là động từ bất quy tắc: cut-cut-cut). |
| 6 | C | Mặt trời mọc xong rồi mới đi dạo. Nhấn mạnh tính hoàn thành Having V3. |
| 7 | A | Cụm cố định: Judging from (Xét theo). |
| 8 | B | Mọi thứ được cân nhắc (bị động), dùng considered. |
| 9 | B | Diễn tả tình huống đi kèm: Noun (our dog) + V-ing (lying). |
| 10 | B | Cụm cố định: To be honest (Thành thật mà nói). |
Chinh phục được mệnh đề tuyệt đối đồng nghĩa với việc bạn đã bước lên một nấc thang mới trong việc sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, để giao tiếp thực sự trôi chảy, bạn cần kết hợp nhuần nhuyễn với vốn từ vựng phong phú và khả năng phát âm chuẩn xác. Sau khi đã nắm vững ngữ pháp, hãy dành thời gian trau dồi thêm tại danh mục các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak nhé!







