Trong toán học cơ bản chúng ta thường xuyên bắt gặp các khái niệm về con số. Một trong những câu hỏi mà người học thường thắc mắc là: Odd number là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn định nghĩa chi tiết về “Odd number”. Hãy cùng bắt đầu ngay nhé!

Odd number nghĩa là gì?

Odd number /ˈɒd ˌnʌm.bər/ là một danh từ ghép, dùng để chỉ một số nguyên mà khi chia cho 2 sẽ dư 1 (hay nói cách khác là không chia hết cho 2). Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa a number that cannot be divided exactly by the number two.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: 3, 5, 7, 9, and 11 are odd numbers because they cannot be divided evenly by 2. (Các số 3, 5, 7, 9 và 11 là số lẻ vì chúng không thể chia hết cho 2.)

Odd number là số lẻ trong tiếng Anh
Odd number là số lẻ trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Odd number

Odd number giống vai trò là một danh từ theo cách thông thường. Nó dùng ở các vị trí trong câu như là đứng đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ, sau tính từ hoặc sau động từ làm n ngữ. Ngoài ra, Odd number cũng có thể sử dụng đứng sau các mạo từ cơ bản (a, an, the, these, those…) hoặc sau các giới từ (on, with, in ..)

Odd number đóng vai trò là Chủ ngữ (S)

Khi đóng vai trò là chủ ngữ, Odd number thường đứng đầu câu để thực hiện hành động hoặc là đối tượng chính được nhắc đến.

Odd number(s) + V…

Cách dùng: Dùng để đưa ra định nghĩa, đặc điểm hoặc tính chất của số lẻ.

Ví dụ: Odd numbers always end in 1, 3, 5, 7, or 9. (Các số lẻ luôn kết thúc bằng các chữ số 1, 3, 5, 7 hoặc 9.)

Odd number đóng vai trò là Tân ngữ (O)

Trong trường hợp này, Odd number đứng sau động từ hoặc giới từ để tiếp nhận tác động của hành động.

S + V + Odd number(s) hoặc S + V + preposition + Odd number(s)

Cách dùng: Dùng khi người nói muốn thực hiện một phép tính hoặc chỉ định một con số cụ thể.

Ví dụ: The teacher asked the students to circle every odd number on the worksheet. (Giáo viên yêu cầu học sinh khoanh tròn mọi số lẻ trên tờ bài tập.)

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Odd number
Cấu trúc và cách dùng cụm từ Odd number

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Odd number

Việc nắm vững các từ liên quan sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng trong các bài thi quốc tế như SAT, GRE hay IELTS.

Từ đồng nghĩa Odd number

Các từ này thường được dùng để thay thế trong các bài toán hoặc văn bản mô tả tính chất số học.

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Uneven number
/ʌnˈiːvn ˈnʌmbər/
Số không chẵn (số lẻ)The houses on this side have uneven numbers. (Những ngôi nhà ở phía bên này có số lẻ.)
Non-even number
/nɒn ˈiːvn ˈnʌmbər/
Số không phải số chẵnA non-even number cannot be shared equally between two. (Một số không chẵn thì không thể chia đều cho hai người.)
Integer not divisible by 2
/ˈɪntɪdʒər nɒt dɪˈvɪzəbl baɪ tuː/
Số nguyên không chia hết cho 2Any integer not divisible by 2 is defined as odd. (Bất kỳ số nguyên nào không chia hết cho 2 đều được định nghĩa là số lẻ.)
Single number
/ˈsɪŋɡl ˈnʌmbər/
Số đơn lẻ (trong một vài ngữ cảnh)He was left with a single number after the calculation. (Anh ấy còn lại một con số đơn lẻ sau phép tính.)
Impair number
/ɪmˈpeər ˈnʌmbər/
Số không thành đôi (thuật ngữ cũ/hiếm)In some old texts, an odd number is called an impair number. (Trong một số văn bản cũ, số lẻ được gọi là số impair.)
Number with a remainder of 1Số có số dư là 1 (khi chia cho 2)An odd number is a number with a remainder of 1 when divided by 2. (Số lẻ là số có số dư bằng 1 khi chia cho 2.)
The odd one
/ði ɒd wʌn/
Con số/vật lẻ loiOut of all the figures, 7 is the odd one here. (Trong số tất cả các con số, 7 là con số lẻ ở đây.)
Indivisible by two
/ˌɪndɪˈvɪzəbl baɪ tuː/
Không thể chia hết cho haiThe set contains numbers indivisible by two. (Tập hợp này chứa các số không thể chia hết cho hai.)
Bảng từ đồng nghĩa Odd number

Từ trái nghĩa Odd number

Việc hiểu từ trái nghĩa giúp người học phân biệt rõ ràng hai khái niệm cơ bản nhất trong số học.

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Even number
/ˈiːvn ˈnʌmbər/
Số chẵn2, 4, 6, and 8 are all even numbers. (2, 4, 6 và 8 đều là các số chẵn.)
Divisible by two
/dɪˈvɪzəbl baɪ tuː/
Chia hết cho 2Is this large number divisible by two? (Số lớn này có chia hết cho 2 không?)
Pair number
/peər ˈnʌmbər/
Số cặp/số chẵnWe need a pair number of socks for the game. (Chúng ta cần một số lượng tất chẵn cho trò chơi.)
Equal-share numberSố có thể chia đềuAn even number is an equal-share number. (Số chẵn là số có thể chia thành các phần bằng nhau.)
Multiple of two
/ˈmʌltɪpl əv tuː/
Bội số của 2All even numbers are a multiple of two. (Tất cả các số chẵn đều là bội số của 2.)
Exactly divisible by 2Chia hết hoàn toàn cho 2Even numbers are exactly divisible by 2. (Số chẵn thì chia hết hoàn toàn cho 2.)
Balanced number
/ˈbælənst ˈnʌmbər/
Số cân bằng (ngữ cảnh đặc biệt)An even amount provides a balanced number for teams. (Một số lượng chẵn tạo ra con số cân bằng cho các đội.)
Non-odd number
/nɒn ɒd ˈnʌmbər/
Số không lẻZero is a non-odd number. (Số không là một số không lẻ.)
Bảng từ trái nghĩa Odd number

>> Hãy luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày để biến tiếng Anh trở thành lợi thế cạnh tranh số 1 của bạn!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học liên quan

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Addition
/əˈdɪʃn/
Phép cộngThe addition of two odd numbers results in an even number. (Phép cộng hai số lẻ sẽ cho kết quả là một số chẵn.)
Subtraction
/səbˈtrækʃn/
Phép trừDo you know the result of this subtraction? (Bạn có biết kết quả của phép trừ này không?)
Multiplication
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn/
Phép nhânLearn your multiplication tables by heart. (Hãy học thuộc lòng bảng cửu chương của bạn.)
Division
/dɪˈvɪʒn/
Phép chiaDivision by zero is undefined. (Phép chia cho số 0 là không xác định.)
Remainder
/rɪˈmeɪndər/
Số dư11 divided by 2 gives a remainder of 1. (11 chia cho 2 có số dư là 1.)
Integer
/ˈɪntɪdʒər/
Số nguyênAn integer can be positive, negative, or zero. (Một số nguyên có thể là số dương, âm hoặc số không.)
Fraction
/ˈfrækʃn/
Phân số1/2 is a common fraction. (1/2 là một phân số thông thường.)
Prime number
/praɪm ˈnʌmbər/
Số nguyên tố3 is both a prime and an odd number. (3 vừa là số nguyên tố vừa là số lẻ.)
Negative number
/ˈneɡətɪv ˈnʌmbər/
Số âm-3 is a negative odd number. (-3 là một số lẻ âm.)
Calculate
/ˈkælkjuleɪt/
Tính toánWe need to calculate the total cost. (Chúng ta cần tính toán tổng chi phí.)
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học liên quan
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học liên quan
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học liên quan

Câu hỏi thường gặp

Odd number có nghĩa gì ngoài số lẻ không?

Trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ có nghĩa là số lẻ. Tuy nhiên, tính từ odd đứng một mình có nhiều nghĩa khác như:

  • Kỳ quặc, lạ lùng: He’s an odd man (Ông ấy là một người kỳ lạ).
  • Dư ra, lẻ ra: Keep the odd change (Hãy giữ lấy tiền lẻ/tiền dư).
  • Công việc lặt vặt: Odd jobs (Những công việc làm thêm không thường xuyên).

0 có phải odd number không?

Không. Số 0 được phân loại là Even number (Số chẵn). Theo định nghĩa toán học, một số chẵn là số có dạng 2n (với n là số nguyên). Vì 0 = 2 x 0, nên số 0 là số chẵn. Số lẻ luôn có dạng 2n + 1.

Việc làm chủ khái niệm Odd number là gì giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các bài kiểm tra tư duy và giao tiếp bằng tiếng Anh. Để tiếp tục lộ trình chinh phục từ vựng theo chủ đề một cách hệ động và hiệu quả, hãy khám phá ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Tại đây, hàng nghìn từ vựng được phân loại khoa học cùng công nghệ trí tuệ nhân tạo sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và phát âm chuẩn xác từng từ một.