Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cụm động từ là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Pull down xuất hiện từ trong đời sống hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên ngành thể hình hay kỹ thuật. Vậy pull down là gì? Cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết này nhé!
(Nguồm tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pull-down)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Pull down là gì?
Pull down /pʊl daʊn/ là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ pull (kéo) và tiểu từ down (xuống), được hiểu theo nghĩa phổ biến là kéo một thứ gì đó xuống. Theo từ điển Cambridge, ý nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này là to destroy something, esp. a building (phá hủy cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà).
Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, pull down còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa chi tiết:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Phá dỡ hoặc san bằng (nhà cửa, công trình) | The old library was pulled down to make way for a mall. | Thư viện cũ đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại. |
| Kiếm được (một khoản tiền hoặc mức lương) | He pulls down over $100,000 a year as a senior dev. | Anh ấy kiếm được hơn 100.000 đô mỗi năm với vị trí lập trình viên cao cấp. |
| Làm giảm sút (sức khỏe hoặc tinh thần) | The long illness really pulled her down. | Trận ốm kéo dài thực sự đã làm sức khỏe cô ấy giảm sút. |
| Kéo xuống hoặc hạ xuống (vật lý) | She pulled down the window blind to block the sun. | Cô ấy kéo rèm cửa sổ xuống để chặn ánh nắng mặt trời. |

Cấu trúc và cách sử dụng Pull down
Pull down + Danh từ/Cụm danh từ
Cấu trúc này thường dùng khi nói về việc phá dỡ các công trình xây dựng (nhà cửa, bức tường, tượng đài).
| S + pull down + something hoặc S + pull + something + down |
- Cách dùng: Dùng khi một công trình bị phá bỏ vì nó cũ kỹ hoặc để xây cái mới.
- Ví dụ: They are going to pull down those old slums next month. (Họ sẽ phá bỏ những khu ổ chuột cũ đó vào tháng tới.)
Pull down + Mức lương/Khoản tiền
Trong ngữ cảnh tài chính, cụm từ này mang nghĩa là kiếm được hoặc thu về một số tiền cụ thể.
| S + pull down + [amount of money] |
- Cách dùng: Thường dùng để nhấn mạnh một mức lương cao hoặc đáng kể.
- Ví dụ: He manages to pull down a six-figure salary in marketing. (Anh ấy xoay xở để kiếm được mức lương sáu con số trong ngành marketing.)
Pull down + Danh từ (Health/Spirit)
Sử dụng khi một yếu tố nào đó (bệnh tật, nỗi buồn) làm cho sức khỏe hoặc tinh thần của một người trở nên tồi tệ hơn.
| Something + pull down + someone/someone’s health |
- Cách dùng: Diễn tả tác động tiêu cực của bệnh tật hoặc nỗi buồn.
- Ví dụ: The long illness has pulled her health down significantly. (Cơn bạo bệnh kéo dài đã làm sức khỏe cô ấy giảm sút đáng kể.)

Lat pull down machine
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong Gym, chỉ máy tập kéo xô.
- Cách dùng: Danh từ chỉ thiết bị tập luyện cho cơ lưng xô (Latissimus dorsi).
- Ví dụ: You should keep your back straight when using the lat pull down machine. (Bạn nên giữ thẳng lưng khi sử dụng máy tập kéo xô.)
Tricep pull down
Một bài tập tập trung vào cơ bắp tay sau.
- Cách dùng: Sử dụng dây cáp để kéo xuống nhằm tác động vào cơ tam đầu.
- Ví dụ: Tricep pull downs are essential for building strong arms. (Bài tập kéo tay sau rất thiết yếu để xây dựng cánh tay khỏe mạnh.)
Pull down straps
Ý nghĩa: Dây đai kéo hoặc dây đai hỗ trợ lực kéo.
Ví dụ: Use pull down straps to secure the luggage on the roof. (Sử dụng dây đai kéo để cố định hành lý trên nóc xe.)
Pull down garage storage
Ý nghĩa: Hệ thống kệ lưu trữ trên cao trong gara có thể kéo xuống.
Ví dụ: Installing pull down garage storage helps save a lot of space. (Lắp đặt kệ kho gara kéo xuống giúp tiết kiệm rất nhiều diện tích.)
Pull down screen for patio
Ý nghĩa: Màn che hoặc màn chiếu có thể kéo xuống cho hiên nhà.
Ví dụ: We installed a pull down screen for the patio to enjoy movies outdoors. (Chúng tôi đã lắp một màn hình kéo cho hiên nhà để thưởng thức phim ngoài trời.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Pull down
Từ đồng nghĩa Pull down
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa sẽ giúp bài viết của bạn đa dạng hơn và ghi điểm trong các bài thi như IELTS hoặc TOEIC.
| Cụm từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Demolish /dɪˈmɒl.ɪʃ/ | Phá hủy, đánh đổ (công trình) | The factory was demolished last week. (Nhà máy đã bị phá hủy vào tuần trước.) |
| Destroy /dɪˈstrɔɪ/ | Phá hủy, tiêu diệt | The storm destroyed many houses. (Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.) |
| Dismantle /dɪˈsmæn.təl/ | Tháo dỡ (máy móc, cấu trúc) | We had to dismantle the stage. (Chúng tôi đã phải tháo dỡ sân khấu.) |
| Earn /ɜːn/ | Kiếm tiền, thu nhập | She earns a high salary as a CEO. (Cô ấy kiếm được mức lương cao với tư cách là CEO.) |
| Lower /ˈləʊ.ər/ | Hạ thấp, giảm xuống | Please lower the blinds to block the sun. (Vui lòng hạ rèm xuống để chặn ánh nắng.) |
| Flatten /ˈflæt.ən/ | San phẳng | The old slum was flattened for a park. (Khu ổ chuột cũ đã bị san phẳng để làm công viên.) |
| Raze /reɪz/ | San bằng tận gốc | The entire village was razed to the ground. (Toàn bộ ngôi làng đã bị san bằng hoàn toàn.) |
| Take down /teɪk daʊn/ | Tháo xuống, hạ xuống | It’s time to take down the decorations. (Đã đến lúc tháo các đồ trang trí xuống rồi.) |
| Knock down /nɒk daʊn/ | Đánh sập, húc đổ | They knocked down the wall to extend the room. (Họ đã phá bỏ bức tường để mở rộng căn phòng.) |
| Depress /dɪˈpres/ | Làm suy nhược, làm thất vọng | The bad weather depresses me. (Thời tiết xấu làm tôi thấy buồn nản.) |
Từ trái nghĩa Pull down
Để hiểu rõ hơn về các cách diễn đạt tương phản, dưới đây là bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với pull down dựa trên nhiều ngữ cảnh khác nhau:
| Cụm từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lift up /lɪft ʌp/ | Nâng lên, kéo lên | Lift up the lever to open the hatch. (Nâng cần gạt lên để mở cửa sập.) |
| Raise /reɪz/ | Tăng lên, nâng cao | The company raised my salary this month. (Công ty đã tăng lương cho tôi tháng này.) |
| Build up /bɪld ʌp/ | Xây dựng, phát triển | He is trying to build up his stamina. (Anh ấy đang cố gắng xây dựng/tăng cường thể lực.) |
| Put up /pʊt ʌp/ | Dựng lên, xây dựng | They are putting up a new skyscraper here. (Họ đang dựng một tòa nhà chọc trời mới ở đây.) |
| Increase /ɪnˈkriːs/ | Gia tăng | We need to increase the production rate. (Chúng ta cần gia tăng tốc độ sản xuất.) |
| Improve /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện | Regular practice will improve your skills. (Luyện tập thường xuyên sẽ cải thiện kỹ năng của bạn.) |
| Boost /buːst/ | Thúc đẩy, nâng cao | The new marketing plan boosted sales. (Kế hoạch marketing mới đã thúc đẩy doanh số.) |
| Elevate /ˈel.ɪ.veɪt/ | Nâng cao vị thế/mức độ | Success elevated him to a new social status. (Thành công đã đưa anh ấy lên một địa vị xã hội mới.) |
| Construct /kənˈstrʌkt/ | Xây dựng (công trình lớn) | It took two years to construct the bridge. (Mất hai năm để xây dựng cây cầu đó.) |
| Encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ | Khích lệ, làm phấn chấn | Her kind words encouraged me a lot. (Những lời tử tế của cô ấy đã khích lệ tôi rất nhiều.) |

Đừng để rào cản ngôn ngữ cản bước thành công của bạn. Hãy tải ELSA Speak ngay hôm nay và cùng chúng mình xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc nhất!

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng đúng hình thức của cụm từ pull down hoặc các danh từ đi kèm.
- The old stadium was __________ to build a more modern sports complex.
- She manages to __________ a massive income from her online business.
- Don’t let those negative comments __________ you __________; you are doing great!
- The doctor said that the recurring fever had __________ his health __________ significantly.
- In the gym, I usually start my back workout with the __________ machine.
- We need to __________ the blinds because the sunlight is reflecting on the screen.
- They are planning to __________ the slums and relocate the residents.
- How much commission does a real estate agent __________ on a deal like this?
- I’ve installed a __________ screen for the patio to keep the insects away at night.
- The heavy workload for months has started to __________ her __________.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | pulled down | Dạng bị động (V3/ed) diễn tả một công trình bị phá dỡ. |
| 2 | pull down | Mang nghĩa kiếm được một khoản tiền lớn. |
| 3 | pull… down | Tân ngữ you là đại từ, bắt buộc phải đứng giữa cụm động từ. |
| 4 | pulled… down | Diễn tả tình trạng sức khỏe bị làm suy yếu do bệnh tật. |
| 5 | lat pull down | Thuật ngữ chỉ thiết bị kéo xô trong tập luyện thể hình. |
| 6 | pull down | Hành động kéo vật lý (kéo rèm hoặc mành xuống). |
| 7 | pull down | Phá bỏ các cấu trúc cũ (khu nhà ổ chuột) để giải tỏa mặt bằng. |
| 8 | pull down | Kiếm được một khoản lợi nhuận hoặc hoa hồng cụ thể. |
| 9 | pull down | Loại màn che có thể kéo xuống, dùng cho không gian ngoài trời. |
| 10 | pull… down | Áp lực công việc làm suy sụp tinh thần hoặc thể chất. |
Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu hoặc thay thế cụm từ gạch chân.
- The historic building was pulled down last week.
A. renovated
B. demolished
C. expanded
D. painted - It’s hard to _______ such a high salary in this economy.
A. pull in
B. pull down
C. pull over
D. pull through - Which of the following is correct?
A. The bad news pulled down him.
B. The bad news pulled him down.
C. Both A and B are correct.
D. Neither A nor B is correct. - To train your back muscles effectively, you should use the:
A. Lat pull down machine
B. Pull down strap
C. Pull down garage
D. Pull down patio - The phrase pull down in He pulls down $80,000 a year means:
A. To spend
B. To save
C. To earn
D. To lose - Severe illness can ______ your spirit.
A. pull up
B. pull down
C. pull off
D. pull out - We installed ______ in the garage to store our winter gear.
A. pull down storage
B. pull down straps
C. pull down screen
D. pull down blinds - The government decided to pull down the statue. – This means the statue was: A. cleaned
B. moved
C. removed/destroyed
D. honored - You should tighten the ______ to ensure the cargo doesn’t move.
A. lat pull downs
B. pull down straps
C. pull down screens
D. pull down garage - Which sentence uses pull down as a physical action?
A. He pulls down a lot of money.
B. The grief pulled her down.
C. Please pull down the window shade.
D. The economy is pulling down the market.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | B. demolished | Demolish là từ đồng nghĩa chuẩn xác nhất với pull down (phá dỡ công trình). |
| 2 | B. pull down | Cụm từ cố định chỉ việc thu về một mức lương hoặc thu nhập. |
| 3 | B. pulled him down | Khi tân ngữ là đại từ (him), nó phải nằm giữa động từ và giới từ. |
| 4 | A. Lat pull down | Đây là tên gọi cụ thể của bài tập kéo xô phát triển cơ lưng. |
| 5 | C. To earn | Ngữ cảnh nhắc đến số tiền cụ thể ($80,000) nên nghĩa là kiếm được. |
| 6 | B. pull down | Diễn tả việc làm cho tâm trạng hoặc tinh thần bị sa sút. |
| 7 | A. pull down storage | Hệ thống kho lưu trữ trên cao có thể kéo xuống để tiết kiệm diện tích. |
| 8 | C. removed/destroyed | Phá dỡ hoặc hạ bệ một bức tượng hoặc vật thể cố định. |
| 9 | B. pull down straps | Dây đai kéo dùng để cố định hàng hóa. |
| 10 | C. pull down the shade | Kéo tấm rèm che cửa là hành động vật lý trực tiếp. |
Câu hỏi thường gặp
Pull down đi với giới từ gì?
Pull down bản thân đã chứa giới từ down. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm với giới từ để chỉ nơi chốn hoặc mục đích:
- Pull down for: Phá dỡ để làm gì (Pull down for renovation).
- Pull down from: Kéo xuống từ đâu (Pull down the box from the shelf).
Pull down và bring down khác nhau như thế nào?
Dù cả hai đều có nghĩa là làm giảm hoặc hạ xuống, nhưng có sự khác biệt nhỏ:
- Pull down: Thường nhấn mạnh vào việc phá dỡ công trình vật lý hoặc kiếm tiền. Khi nói về cảm xúc, nó mang nghĩa làm ai đó suy yếu dần (về sức khỏe hoặc tinh thần).
- Bring down: Thường dùng cho việc làm hạ giá cả, lật đổ một chính phủ, hoặc làm ai đó buồn đột ngột.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững định nghĩa pull down là gì cũng như cách sử dụng linh hoạt cụm từ này trong đa dạng ngữ cảnh từ đời sống đến công việc. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!







