Bạn đã bao giờ nghe câu The video was taken down hay Take down notes nhưng lại không chắc tại sao cùng một cụm từ lại mang những nghĩa hoàn toàn khác nhau? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu chi tiết take down là gì, cách dùng và bài tập thực hành có đáp án chi tiết.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-down)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Take down là gì?

Take down /teɪk daʊn/ là một phrasal verb (cụm động từ) đa năng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa từ việc ghi chép thông tin cho đến việc tháo dỡ một vật phẩm nào đó.

Theo từ điển Cambridge, ý nghĩa của take down thường liên quan đến hành động to write something that another person says hoặc to remove something that is at a high level.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của take down:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Ghi chép lại thông tinThe reporter took down every word of the interview.Phóng viên đã ghi chép lại mọi lời trong cuộc phỏng vấn.
Tháo dỡ, dỡ bỏIt’s time to take down the Christmas decorations.Đã đến lúc tháo dỡ các món đồ trang trí Giáng sinh rồi.
Hạ gục, đánh bại ai đóThe wrestler managed to take down his opponent.Đô vật đã thành công trong việc hạ gục đối thủ của mình.
Lấy thứ gì đó từ trên cao xuốngCan you help me take down that suitcase from the shelf?Bạn có thể giúp tôi lấy chiếc vali đó từ trên kệ xuống không?
Hạ thấp uy tín, làm ai bớt kiêu ngạoHis latest failure really took him down a bit.Thất bại gần đây thực sự đã hạ bớt cái tôi của anh ta.
Gỡ bỏ nội dung trên InternetThe video was taken down due to copyright issues.Video đã bị gỡ bỏ do các vấn đề về bản quyền.
Bảng các ý nghĩa khác của take down
Take down là một phrasal verb, nghĩa phổ biến nhất là ghi chép lại
Take down là một phrasal verb, nghĩa phổ biến nhất là ghi chép lại

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Take down

Trước khi tìm hiểu chi tiết từng cấu trúc, hãy xem bảng tổng hợp nhanh dưới đây để nắm được ý nghĩa và cách dùng phổ biến của các cụm take down, đặc biệt là những cụm mang tính phrasal verb và idiom thường gặp trong tiếng Anh:

Cấu trúcÝ nghĩa
(To) be taken downBị gỡ bỏ, bị tháo xuống
Take down a wall/buildingPhá dỡ công trình
Take someone down withKéo ai đó xuống cùng
Take down the ceilingTháo dỡ trần nhà
Take someone down a peg/notchLàm ai bớt kiêu ngạo
Take a stroll/trip/walk down memory laneHồi tưởng kỷ niệm cũ
Bảng ý nghĩa ngắn gọn của cụm từ take down

(To) be taken down

S + be + taken down + by O

Cách dùng: Đây là dạng bị động của take down, thường dùng khi một vật phẩm hoặc nội dung bị gỡ bỏ bởi một tác nhân bên ngoài (thường là chính quyền hoặc nền tảng mạng xã hội).

Ví dụ: His Facebook account was taken down for violating community standards. (Tài khoản Facebook của anh ấy đã bị gỡ bỏ vì vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng.)

Taking down a wall

S + take down + a wall / building / structure

Cách dùng: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ hành động phá dỡ hoàn toàn một bức tường hoặc một kiến trúc nào đó.

Ví dụ: The construction team is taking down a wall to expand the living room. (Đội ngũ thi công đang phá dỡ một bức tường để mở rộng phòng khách.)

Take down with

S + take + someone + down with + someone

Cách dùng: Cấu trúc này thường được dùng (chủ yếu là go down with) để chỉ việc mắc một căn bệnh nào đó, hoặc trong một số ngữ cảnh là hạ gục ai đó cùng với mình.

Ví dụ: The corrupt official threatened to take his accomplices down with him. (Viên quan chức tham nhũng đe dọa sẽ kéo những kẻ đồng khỏa xuống cùng với ông ta.)

Take down ceiling

S + take down + the ceiling

Cách dùng: Cụm từ chuyên ngành chỉ việc tháo dỡ các tấm trần (thạch cao, gỗ, la-phông) để sửa chữa hệ thống điện nước phía trên.

Ví dụ: You must take down the ceiling before fixing the electrical wires. (Bạn phải tháo dỡ trần nhà trước khi sửa chữa đường dây điện.)

Take someone down a peg/notch

S + take + someone + down a peg/notch

Cách dùng: Một thành ngữ phổ biến có nghĩa là làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ.

Ví dụ: Winning the debate really took the arrogant student down a peg. (Chiến thắng trong buổi tranh biện thực sự đã khiến cậu học sinh kiêu ngạo đó bớt tự cao đi.)

Take a stroll/trip/walk down memory lane

S + take + a walk/trip/stroll + down memory lane

Cách dùng: Dùng để nói về việc dành thời gian để nhớ lại, kể lại hoặc đi thăm lại những nơi gắn liền với kỷ niệm xưa.

Ví dụ: We took a trip down memory lane while visiting our hometown. (Chúng tôi đã hồi tưởng lại những kỷ niệm cũ khi về thăm quê hương.)

Cấu trúc cụm từ Take down
Cấu trúc cụm từ Take down

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Take down

Từ đồng nghĩa Take down

Để làm phong phú vốn từ vựng, bạn có thể sử dụng các từ sau:

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dismantle
/dɪsˈmæntl/
Tháo dỡ (máy móc, công trình)They had to dismantle the engine to find the fault. (Họ phải tháo dỡ động cơ để tìm lỗi.)
Demolish
/dɪˈmɒlɪʃ/
Phá hủy, đánh đổThe old factory was demolished last week. (Nhà máy cũ đã bị phá bỏ tuần trước.)
Record
/rɪˈkɔːd/
Ghi lại, ghi chépPlease record the minutes of the meeting. (Vui lòng ghi lại biên bản cuộc họp.)
Write down
/raɪt daʊn/
Viết xuống, ghi chépWrite down your ideas on this paper. (Hãy viết ý tưởng của bạn xuống tờ giấy này.)
Remove
/rɪˈmuːv/
Gỡ bỏ, loại bỏYou should remove the old poster. (Bạn nên gỡ bỏ tấm áp phích cũ.)
Defeated
/dɪˈfiːtɪd/
Đánh bạiOur team defeated the rivals easily. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ dễ dàng.)
Lower
/ˈləʊə(r)/
Hạ thấp xuốngPlease lower the volume of the TV. (Vui lòng hạ thấp âm lượng tivi.)
Note down
/nəʊt daʊn/
Ghi chú lạiNote down the address so you don’t forget. (Ghi lại địa chỉ để bạn không quên.)
Bảng từ đồng nghĩa Take down

Từ trái nghĩa Take down

Ngược lại với hành động tháo dỡ hay hạ gục là các hành động xây dựng, lắp đặt:

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Build
/bɪld/
Xây dựngThey plan to build a new mall here. (Họ dự định xây một trung tâm thương mại mới ở đây.)
Construct
/kənˈstrʌkt/
Kiến tạo, xây dựngThe bridge was constructed in 1990. (Cây cầu được xây dựng vào năm 1990.)
Erect
/ɪˈrekt/
Dựng lên, thiết lậpA monument was erected in the park. (Một đài tưởng niệm đã được dựng lên trong công viên.)
Install
/ɪnˈstɔːl/
Lắp đặtWe need to install a new AC unit. (Chúng ta cần lắp đặt một máy lạnh mới.)
Upload
/ˌʌpˈləʊd/
Tải lên (Internet)I will upload the photos tonight. (Tôi sẽ tải ảnh lên tối nay.)
Ignore
/ɪɡˈnɔː(r)/
Lờ đi (không ghi chép)He ignored all my instructions. (Anh ta đã lờ đi tất cả chỉ dẫn của tôi.)
Praise
/preɪz/
Khen ngợi (ngược với hạ thấp)The teacher praised her hard work. (Giáo viên đã khen ngợi sự chăm chỉ của cô ấy.)
Set up
/set ʌp/
Thiết lập, dựng lênLet’s set up the tent before dark. (Hãy dựng lều trước khi trời tối.)
Bảng từ trái nghĩa Take down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Take down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Take down

>> Đừng quên luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak để biến tiếng Anh trở thành thế mạnh của riêng bạn nhé!

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án phù hợp

  1. The police ordered the owner to ______ the illegal billboard.
    A. put up
    B. take down
    C. build
    D. construct
  2. During the lecture, she ______ every important point the professor made.
    A. took down
    B. took off
    C. took up
    D. took in
  3. The wrestler was able to ______ his opponent in the first round.
    A. take down
    B. put down
    C. get down
    D. go down
  4. After the Christmas season, we usually ______ the decorations.
    A. take down
    B. keep up
    C. set up
    D. look after
  5. Someone should ______ that arrogant man a peg or two.
    A. bring
    B. take
    C. make
    D. give
  6. The video was ______ by the platform due to a copyright strike.
    A. taken up
    B. taken out
    C. taken down
    D. taken over
  7. They are ______ the old stadium to build a new one.
    A. taking down
    B. taking in
    C. taking after
    D. taking back
  8. I need to ______ your details before we proceed.
    A. take up
    B. take down
    C. take off
    D. take away
  9. Don’t let his insults ______ you ______.
    A. take – down
    B. take – up
    C. take – in
    D. take – over
  10. We took a walk ______ memory lane as we visited our old school.
    A. up
    B. on
    C. down
    D. through

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1BNghĩa là gỡ bỏ (biển quảng cáo).
2ANghĩa là ghi chép lại lời giảng.
3ANghĩa là hạ gục đối thủ.
4ANghĩa là tháo dỡ/dọn dẹp đồ trang trí.
5BIdioms Take someone down a peg: làm ai bớt kiêu ngạo.
6CNghĩa là bị gỡ bỏ nội dung trên mạng.
7ANghĩa là phá dỡ công trình (sân vận động).
8BNghĩa là ghi chép lại thông tin chi tiết.
9ATake sb down nghĩa là làm nhục/hạ thấp ai đó.
10CIdioms Take a walk down memory lane: hồi tưởng quá khứ.
Bảng đáp án bài tập chọn câu đúng

Điền từ vào chỗ trống

  1. The reporter _______ (take down) the witness’s statement.
  2. It’s time to _______ (take down) the tent and go home.
  3. The hackers tried to _______ (take down) the government website.
  4. She felt _______ (take down) by her boss’s public criticism.
  5. Can you help me _______ (take down) these heavy curtains?
  6. The boxer _______ (take down) his rival with a powerful punch.
  7. I forgot to _______ (take down) the address she gave me.
  8. We need to _______ (take down) a peg his overconfidence.
  9. They are _______ (take down) the temporary stage after the concert.
  10. Watching those old movies always _______ (take) me _______ memory lane.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1took downChia quá khứ đơn: Đã ghi lại lời khai.
2take downSau time to + V-inf: dỡ lều.
3take downNghĩa là đánh sập/gỡ bỏ trang web.
4taken downDạng bị động: Cảm thấy bị hạ thấp/làm nhục.
5take downNghĩa là tháo gỡ (rèm cửa).
6took downChia quá khứ đơn: Đã hạ gục đối thủ.
7take downNghĩa là ghi chép lại địa chỉ.
8take downSử dụng cấu trúc hạ bệ sự kiêu ngạo.
9taking downChia hiện tại tiếp diễn: Đang tháo dỡ sân khấu.
10takes – downCấu trúc hồi tưởng kỷ niệm (hiện tại đơn).
Bảng đáp án bài tập điền từ vào chỗ trống

Câu hỏi thường gặp

Take sb down là gì?

Take somebody down thường có hai nghĩa phổ biến:

  • Đánh bại/Hạ gục ai đó: Thường dùng trong thể thao đối kháng hoặc bắt giữ tội phạm (Ví dụ: The police took the suspect down).
  • Làm nhục/Hạ bệ ai đó: Làm cho ai đó cảm thấy bớt quan trọng hoặc mất uy tín trước mặt người khác.

Take down with là gì?

Cụm từ này thường xuất hiện trong cấu trúc to be taken down with something, mang nghĩa là bị mắc bệnh hoặc trở nên ốm yếu do một nguyên nhân sức khỏe nào đó. Đây là cách nói khá phổ biến ở một số vùng tại Mỹ thay cho come down with.

Qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ kiến thức liên quan đến câu hỏi take down là gì, từ các nghĩa cơ bản đến những cấu trúc nâng cao và thành ngữ trong tiếng Anh tự nhiên. Muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách hệ thống và hiệu quả hơn? Khám phá ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak – nơi tổng hợp hàng nghìn từ vựng theo chủ đề, được thiết kế riêng để giúp người học chinh phục tiếng Anh tự nhiên và bền vững!