React đi với giới từ to, against, with, on/upon hoặc by để chỉ hành động phản hồi hoặc bị tác động bởi một yếu tố nào đó. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết react đi với giới từ gì để nắm vững cấu trúc, cách dùng chi tiết và thực hành các bài tập củng cố kiến thức nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/react)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
React nghĩa tiếng Anh là gì?
React /riˈækt/ là động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chung là phản ứng, phản hồi, tác động trở lại hoặc tỏ thái độ trước một sự vật, sự việc, hành động hoặc một hóa chất/hoàn cảnh nào đó (to act in a particular way as a direct result of something else).
Ngoài ra, tùy vào từng ngữ cảnh, react còn mang các ý nghĩa khác nhau. Cụ thể:
| Ý nghĩa cụ thể | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ tiếng Anh |
| Phản ứng, phản hồi (bằng hành động, lời nói hoặc cảm xúc trước một sự việc) | Đời sống giao tiếp, báo chí, tâm lý học | How did she react to the unexpected news? (Cô ấy đã phản ứng thế nào trước tin tức bất ngờ đó?) |
| Phản ứng phụ, dị ứng (cơ thể có biểu hiện xấu với thuốc, thức ăn, thời tiết) | Y học, sức khỏe | His skin reacts badly to certain types of soap. (Da của anh ấy bị kích ứng mạnh với một số loại xà phòng.) |
| Phản ứng hóa học (các chất tương tác và biến đổi thành chất khác) | Hóa học, khoa học | Iron reacts with water and oxygen to form rust. (Sắt phản ứng với nước và oxy để tạo thành rỉ sét.) |
| Phản kháng, chống lại (xu hướng thay đổi ngược lại để thể hiện sự phản đối) | Chính trị, xã hội, xu hướng | The public reacted against the new tax laws. (Công chúng đã phản đối/chống lại luật thuế mới.) |
| Phản ứng tự vệ/phản xạ (hành động tự động khi gặp nguy hiểm hoặc tình huống bất ngờ) | Sinh lý học, thể thao | A goalkeeper needs to react quickly to save the ball. (Thủ môn cần phải phản xạ nhanh chóng để cản phá bóng.) |

Các loại từ khác của react
Bên cạnh động từ gốc, react còn có các biến thể từ loại khác như danh từ và tính từ để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt. Việc nắm vững các word family này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong cả kỹ năng viết lẫn giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
| Từ (Loại từ) | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Reaction (Danh từ) | /riˈækʃn/ | Sự phản ứng, sự phản hồi, phản xạ |
| Reactionary (Tính từ/Danh từ) | /riˈækʃəneri/ | Phản động, cực đoan (chống lại sự tiến bộ/thay đổi về chính trị, xã hội) |
| Reactive (Tính từ) | /riˈæktɪv/ | Phản ứng nhanh, dễ phản ứng (hóa học), thụ động (chờ sự việc xảy ra mới phản ứng) |
| Reactivity (Danh từ) | /ˌriːækˈtɪvəti/ | Độ phản ứng, tính chất phản ứng (thường dùng trong hóa học/sinh học) |
| Reactor (Danh từ) | /riˈæktər/ | Lò phản ứng (hạt nhân), chất phản ứng |

Tham khảo thêm: Conscious đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Xem thêm: Luyện tập 15 phút mỗi ngày cùng ELSA Speak giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh rõ rệt. Với hơn 8.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm độc quyền, ELSA Speak giúp bạn nhận biết lỗi sai và điều chỉnh cách nói chuẩn xác, tự nhiên hơn. Khám phá ngay!

React đi với giới từ gì?
React thường đi với các giới từ như to, against, with, on/upon và by. Tùy thuộc vào mục đích muốn diễn đạt sự phản hồi, sự phản kháng hay một tác động hóa học mà bạn cần lựa chọn giới từ đi kèm sao cho chính xác và tự nhiên nhất.

React + to
Cấu trúc:
| S + react + to + Something/Somebody |
Ý nghĩa: Phản ứng, phản hồi hoặc tỏ thái độ trước một sự vật, sự việc, hành động hoặc một người nào đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất của react.
Ví dụ:
- The stock market reacted positively to the economic growth report. (Thị trường chứng khoán đã phản ứng tích cực trước báo cáo tăng trưởng kinh tế.)
- She didn’t know how to react to his compliment. (Cô ấy đã không biết phải phản ứng thế nào trước lời khen của anh ấy.)

React + against
Cấu trúc:
| S + react + against + Something/Somebody |
Ý nghĩa: Phản kháng, chống lại, bài xích hoặc có hành động đi ngược lại để thể hiện sự phản đối đối với một quy định, xu hướng hoặc thế lực nào đó.
Ví dụ:
- Many teenagers react against their parents’ strict rules. (Nhiều thiếu niên phản kháng lại các quy định nghiêm khắc của cha mẹ.)
- The local community reacted against the plans to build a new factory. (Cộng đồng địa phương đã phản đối các kế hoạch xây dựng một nhà máy mới.)

React + with
Cấu trúc:
| S (substance) + react + with + Something (substance) |
Ý nghĩa: Tác dụng với, phản ứng với (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học, khoa học khi hai chất tiếp xúc và tạo ra biến đổi).
Ví dụ:
- Sodium reacts violently with water. (Natri phản ứng mãnh liệt với nước.)
- An acid will react with a base to form salt and water. (Axit sẽ tác dụng với bazơ để tạo thành muối và nước.)

React + on/upon
Cấu trúc:
| S + react + on/upon + Something/Somebody |
Ý nghĩa: Tác động trở lại, ảnh hưởng ngược trở lại đối với một đối tượng hoặc một quá trình nào đó (thường là mang lại hệ quả, kết quả mang tính nhân quả).
Ví dụ:
- Your continuous stress will eventually react on your physical health. (Sự căng thẳng liên tục của bạn cuối cùng sẽ ảnh hưởng xấu ngược lại đến sức khỏe thể chất.)
- Unkind words often react upon the speaker. (Những lời nói thiếu tử tế thường sẽ tác động tiêu cực ngược lại chính người nói.)

React by
Cấu trúc:
| S + react + by + V-ing |
Ý nghĩa: Phản ứng bằng cách làm một hành động cụ thể nào đó.
Ví dụ:
- He reacted by slamming the door and walking away. (Anh ấy đã phản ứng bằng cách đóng sầm cửa lại và bỏ đi.)
- The company reacted to the crisis by cutting down on unnecessary expenses. (Công ty đã phản ứng với cuộc khủng hoảng bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

Tham khảo thêm: Discount đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập áp dụng
Các collocation thông dụng với react
Nắm vững các cụm từ cố định (collocations) đi kèm với react sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ. Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ và cấu trúc thường xuyên đi cùng động từ này để mô tả thái độ và tốc độ phản ứng.
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| React badly/angrily/violently | Phản ứng tệ/giận dữ/mạnh mẽ | He reacted angrily to the suggestion that he was lying. (Anh ấy đã phản ứng giận dữ trước lời ám chỉ rằng anh ấy đang nói dối.) |
| React promptly/immediately | Phản ứng nhanh chóng/tức thì | The emergency services reacted promptly to the call. (Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng trước cuộc gọi.) |
| React calmly/positively | Phản ứng bình tĩnh/tích cực | It’s important to react calmly in a crisis. (Điều quan trọng là phải phản ứng bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng.) |
| React defensively | Phản ứng theo kiểu phòng thủ | Don’t react defensively whenever I give you feedback. (Đừng phản ứng theo kiểu phòng thủ mỗi khi tôi góp ý cho bạn.) |
| React against/to (something) | Phản ứng lại (chống lại) cái gì/đối phó với cái gì | Children often react against over-strict symbols of authority. (Trẻ em thường phản kháng lại những biểu tượng quyền lực quá khắt khe.) |
| React instinctively | Phản ứng theo bản năng | She reacted instinctively by ducking when she heard the noise. (Cô ấy phản ứng theo bản năng bằng cách cúi người xuống khi nghe thấy tiếng động.) |
| React appropriately | Phản ứng một cách phù hợp | The system is designed to react appropriately to any changes. (Hệ thống được thiết kế để phản ứng một cách phù hợp với bất kỳ thay đổi nào.) |
| React overenthusiastically | Phản ứng quá nhiệt tình | The crowd reacted overenthusiastically when the star appeared. (Đám đông đã phản ứng quá nhiệt tình khi ngôi sao xuất hiện.) |

Tìm hiểu thêm: Nâng cấp phát âm và mở khóa tương lai cùng ELSA Premium với quyền truy cập vĩnh viễn các tính năng cao cấp như luyện thi IELTS, TOEIC và giao tiếp không giới hạn cùng gia sư AI. Hãy tận dụng công nghệ AI sửa lỗi chuẩn bản xứ để bứt phá kỹ năng và tự tin làm chủ ngoại ngữ ngay hôm nay. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi độc quyền dành riêng cho bạn nhé!

Các từ đồng nghĩa với react
Trong tiếng Anh, react là động từ phổ biến mang nghĩa phản ứng hoặc đáp lại trước một sự việc, cảm xúc hay tình huống nào đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh sử dụng, bạn có thể thay thế react bằng nhiều từ đồng nghĩa khác để diễn đạt tự nhiên và đa dạng hơn. Cụ thể:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Answer /ˈænsər/ | Trả lời, đáp lại (câu hỏi hoặc tình huống) | “Thank you,” she answered. (Cô ấy trả lời: “Cảm ơn bạn.”) |
| Reply /rɪˈplaɪ/ | Hồi đáp, trả lời (thường dùng cho tin nhắn, thư từ) | The man replied that something was missing. (Người đàn ông hồi đáp rằng có thứ gì đó đang bị thiếu.) |
| Respond /rɪˈspɒnd/ | Phản hồi (mang tính trang trọng hoặc phản ứng lại một tác động) | We aim to respond to all enquiries within five working days. (Chúng tôi đặt mục tiêu phản hồi mọi yêu cầu trong vòng năm ngày làm việc.) |
| Get back to /ɡet bæk tuː/ | Liên lạc lại, phản hồi lại sau khi tìm hiểu | I’ll look into it and get back to you. (Tôi sẽ xem xét việc này và phản hồi lại cho bạn sau.) |
| Explain /ɪkˈspleɪn/ | Giải thích (làm rõ lý do của một hành động/phản ứng) | “There’s no time to explain!” he said. (Anh ấy nói: “Không có thời gian để giải thích đâu!”) |
| Clarify /ˈklærɪfaɪ/ | Làm rõ, làm sáng tỏ một vấn đề | Can you clarify how much all this is going to cost? (Bạn có thể làm rõ xem tất cả những thứ này sẽ tốn bao nhiêu tiền không?) |
| Retort /rɪˈtɔːrt/ | Vặn lại, đáp trả sắc sảo hoặc gay gắt | “Why should I have to?” she retorted. (Cô ấy vặn lại: “Tại sao tôi phải làm thế?”) |
| Rejoin /ˌriːˈdʒɔɪn/ | Đáp lời (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng) | “Time enough for my boss to give me my marching orders,” she huffily rejoined. (Cô ấy bực dọc đáp lời: “Đủ thời gian để sếp đuổi việc tôi rồi đấy.”) |
| Acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ | Xác nhận, thừa nhận (đã nhận được thông tin) | We will acknowledge your application by email or text. (Chúng tôi sẽ xác nhận đơn ứng tuyển của bạn qua email hoặc tin nhắn.) |
| Counter /ˈkaʊntər/ | Phản đòn, đưa ra lập luận ngược lại để đối phó | He countered my argument with a very strong point. (Anh ấy đã phản biện lại lập luận của tôi bằng một luận điểm rất sắc bén.) |
| Retaliate /rɪˈtælieɪt/ | Trả đũa, phản ứng lại một hành động gây hại | The army retaliated by launching a counter-attack. (Quân đội đã trả đũa bằng cách tung ra một cuộc phản công.) |
| Reciprocate /rɪˈsɪprəkeɪt/ | Đáp lại (thường là đáp lại tình cảm hoặc hành động tốt đẹp) | I would like to reciprocate your kindness. (Tôi muốn đáp lại lòng tốt của bạn.) |

Các từ trái nghĩa với react
Việc tìm hiểu các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về những trạng thái đối lập với việc phản ứng hoặc phản hồi. Thay vì tác động trở lại, các từ dưới đây thường diễn tả sự thờ ơ, bỏ qua hoặc không thực hiện bất kỳ hành động nào trước một sự việc.
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ignore /ɪɡˈnɔːr/ | Phớt lờ, lờ đi, không chú ý tới | He chose to ignore the provocative comments on his post. (Anh ấy chọn cách lờ đi những bình luận khiêu khích trên bài đăng của mình.) |
| Disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ | Coi thường, không quan tâm, không đếm xỉa đến | The driver disregarded the red light and caused an accident. (Người tài xế đã phớt lờ đèn đỏ và gây ra một vụ tai nạn.) |
| Overlook /ˌoʊvərˈlʊk/ | Bỏ qua, lờ đi (thường là vô ý hoặc cố ý không xử lý) | She decided to overlook his mistake this time. (Cô ấy quyết định bỏ qua lỗi lầm của anh ấy lần này.) |
| Neglect /nɪˈɡlekt/ | Thờ ơ, xao nhãng, bỏ bê | Do not neglect your health while working hard. (Đừng thờ ơ với sức khỏe của bản thân khi làm việc chăm chỉ.) |
| Pass over /pæs ˈoʊvər/ | Bỏ qua, không xem xét đến | They were passed over for promotion despite their hard work. (Họ đã bị bỏ qua trong đợt thăng tiến mặc dù làm việc rất chăm chỉ.) |
| Keep silent /kiːp ˈsaɪlənt/ | Giữ im lặng, không phản hồi | She decided to keep silent instead of reacting to the insult. (Cô ấy quyết định giữ im lặng thay vì phản ứng lại lời xúc phạm.) |

Phân biệt react và respond trong tiếng Anh
Dù đều mang nghĩa là phản hồi hoặc đáp lại, react và respond có sự khác biệt rất lớn về mặt bản chất và tâm lý hành động. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ tinh tế hơn, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự chuyên nghiệp.
| Tiêu chí | React | Respond |
| Ý nghĩa | Hành động mang tính đối phó, xảy ra tức thì. | Hành động mang tính giải quyết, có cân nhắc. |
| Tính chất | Bản năng, cảm tính, thường mang tính phòng thủ hoặc bộc phát. | Có ý thức, lý trí và mang tính xây dựng hoặc hướng tới giải pháp. |
| Mức độ suy nghĩ | Rất thấp hoặc không có (phản xạ tự nhiên). | Cao (đòi hỏi sự phân tích và đánh giá thông tin trước khi đưa ra câu trả lời). |
| Ngữ cảnh sử dụng | Tình huống khẩn cấp, cảm xúc mạnh, hoặc trong khoa học (hóa học, vật lý). | Giao tiếp công việc, phản hồi thư từ, giải quyết tranh luận một cách lịch sự. |
| Ví dụ | He reacted with anger when he heard the news. (Anh ta nổi giận ngay khi nghe tin.) | She took a moment to respond to the criticism. (Cô ấy dành một chút thời gian để phản hồi lại lời chỉ trích một cách thấu đáo.) |

Xem thêm: Tiết kiệm chi phí tối đa khi cùng nhóm bạn hoặc gia đình nâng tầm ngoại ngữ với gói Family Plan chỉ từ 499k/người. Đây là cơ hội tuyệt vời để mọi thành viên cùng tiến bộ và duy trì động lực học tập mỗi ngày. Đăng ký Family Plan ngay để cùng nhau chinh phục tiếng Anh với mức giá ưu đãi nhất nhé!
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau.
- How did the audience react __________ the comedian’s jokes?
A. to
B. with
C. against
D. by - Iron reacts __________ oxygen and water to form rust.
A. on
B. with
C. to
D. against - Many employees reacted __________ the new company policy by protesting in front of the office.
A. to
B. by
C. against
D. with - Long-term stress can eventually react __________ your physical health.
A. on
B. to
C. with
D. by - When he heard the bad news, he reacted __________ slamming the door and leaving.
A. to
| B. with
C. against
D. by - Some people’s skin reacts badly __________ certain types of laundry detergent.
A. with
B. to
C. on
D. against - Magnesium reacts __________ hot water to produce hydrogen gas.
A. with
B. against
C. to
D. upon - The younger generation often reacts __________ the traditional values of their parents.
A. by
B. with
C. against
D. on - She reacted to the surprise __________ screaming in excitement.
A. to
B. with
C. by
D. against - Every decision you make will eventually react __________ your future.
A. upon
B. with
C. against
D. by - The cat reacted __________ the sudden movement by jumping onto the shelf.
A. with
B. to
C. on
D. against - The public reacted strongly __________ the increase in gasoline prices.
A. to
B. with
C. by
D. upon - In chemistry class, we learned how acids react __________ bases to form salt.
A. to
B. on
C. with
D. against - The manager reacted __________ the crisis by calling an emergency meeting.
A. by
B. to
C. with
D. against - How you react __________ failure will determine your success in the future.
A. with
B. against
C. to
D. on
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | React to được dùng để chỉ phản ứng trước một lời nói hoặc hành động của người khác. |
| 2 | B | React with dùng trong ngữ cảnh hóa học khi hai chất tác động với nhau để tạo ra biến đổi. |
| 3 | C | React against diễn tả sự phản kháng hoặc chống đối lại một quy định hoặc chính sách. |
| 4 | A | React on hoặc upon chỉ sự tác động ngược trở lại, gây ra ảnh hưởng đến một trạng thái nào đó. |
| 5 | D | React by đi kèm với V-ing để mô tả cách thức cụ thể mà ai đó đã thực hiện để phản ứng. |
| 6 | B | React to dùng để chỉ phản ứng của cơ thể hoặc da trước một tác nhân bên ngoài. |
| 7 | A | Đây là phản ứng hóa học giữa kim loại và nước nên giới từ with là lựa chọn chính xác. |
| 8 | C | Diễn tả xu hướng phản kháng hoặc đi ngược lại các giá trị truyền thống vốn có. |
| 9 | C | Cấu trúc react by cộng với hành động la hét để mô tả cách nhân vật phản ứng. |
| 10 | A | Dùng react upon để chỉ hệ quả của hành động hôm nay sẽ tác động ngược lại tương lai. |
| 11 | B | Phản ứng trước một sự việc bất ngờ là chuyển động của vật khác. |
| 12 | A | Phản ứng (tỏ thái độ) trước một sự kiện xã hội như tăng giá xăng. |
| 13 | C | Sử dụng giới từ with cho sự tương tác giữa hai hợp chất hóa học là axit và bazơ. |
| 14 | A | React by chỉ phương thức đối phó với cuộc khủng hoảng thông qua việc triệu tập cuộc họp. |
| 15 | C | Cấu trúc quen thuộc nhất để nói về cách một người phản ứng trước thất bại. |
Bài tập 2
Đề bài: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, có sử dụng động từ react kèm giới từ hoặc collocation phù hợp.
- Cô ấy phản ứng rất bình tĩnh trước tin tức đó.
- Da tôi thường bị dị ứng (phản ứng xấu) với loại kem này.
- Đám đông đã phản kháng lại các luật lệ mới.
- Natri phản ứng mãnh liệt với nước.
- Anh ấy đã phản ứng bằng cách bỏ ra khỏi phòng.
- Sự mệt mỏi sẽ tác động ngược lại đến hiệu suất làm việc của bạn.
- Anh ta luôn phản ứng một cách giận dữ khi bị phê bình.
- Bạn nên phản ứng một cách phù hợp trong mọi tình huống.
- Đứa trẻ phản ứng theo bản năng khi thấy người lạ.
- Họ đã phản ứng nhanh chóng để cứu đứa bé.
- Đừng phản ứng kiểu phòng thủ khi tôi đang cố giúp bạn.
- Chính phủ phản ứng tích cực trước đề xuất mới.
- Axit phản ứng với kim loại tạo ra khí hidro.
- Cô ấy đã phản ứng tức thì sau tiếng nổ lớn.
- Anh ta phản ứng lại sự khiêu khích bằng cách giữ im lặng.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She reacted very calmly to that news. | Sử dụng trạng từ calmly để chỉ sự bình tĩnh và giới từ to để hướng tới tác nhân gây phản ứng là tin tức. |
| 2 | My skin often reacts badly to this cream. | Dùng collocation react badly to để diễn tả tình trạng da bị kích ứng hoặc có phản ứng tiêu cực với mỹ phẩm. |
| 3 | The crowd reacted against the new laws. | Sử dụng giới từ against để thể hiện sự phản đối hoặc chống lại một quy định chính thức. |
| 4 | Sodium reacts violently with water. | Kết hợp trạng từ violently để chỉ mức độ mạnh mẽ và giới từ with cho sự tương tác giữa hai chất hóa học. |
| 5 | He reacted by walking out of the room. | Cấu trúc react by cộng với V-ing dùng để mô tả một hành động cụ thể được thực hiện để đáp trả tình huống. |
| 6 | Fatigue will eventually react on your work performance. | Giới từ on hoặc upon được dùng khi muốn nói về một trạng thái gây ra ảnh hưởng ngược lại cho một đối tượng khác. |
| 7 | He always reacts angrily when being criticized. | Trạng từ angrily bổ nghĩa cho react để mô tả thái độ giận dữ của chủ ngữ. |
| 8 | You should react appropriately in every situation. | Collocation react appropriately dùng để khuyên ai đó nên có cách hành xử phù hợp với hoàn cảnh. |
| 9 | The child reacted instinctively when seeing a stranger. | Trạng từ instinctively mô tả một phản ứng tự nhiên dựa trên bản năng mà không cần suy nghĩ. |
| 10 | They reacted promptly to save the baby. | Sử dụng promptly để nhấn mạnh tốc độ phản ứng cực kỳ nhanh chóng và kịp thời. |
| 11 | Don’t react defensively when I’m trying to help you. | Trạng từ defensively dùng để chỉ việc ai đó cố gắng bảo vệ bản thân hoặc phản pháo lại một cách quá mức. |
| 12 | The government reacted positively to the new proposal. | Cụm từ react positively to chỉ sự ủng hộ hoặc phản hồi tốt trước một ý tưởng hay đề xuất. |
| 13 | Acid reacts with metal to produce hydrogen gas. | Đây là cấu trúc điển hình trong hóa học khi dùng react with để nói về sự tác động giữa các chất. |
| 14 | She reacted immediately after the loud explosion. | Trạng từ immediately dùng để chỉ một phản xạ xảy ra ngay tức khắc sau một sự cố bất ngờ. |
| 15 | He reacted to the provocation by staying silent. | Kết hợp giới từ to chỉ tác nhân gây hấn và cấu trúc by V-ing để chỉ phương thức phản ứng là giữ im lặng. |
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững câu trả lời cho câu hỏi react đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng linh hoạt các cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







