Sau một cuộc chia tay đau đớn, nhiều người chọn cách bước ngay vào một mối quan hệ mới để khỏa lấp khoảng trống. Hành động này thường được gọi là rebound. Vậy rebound là gì? Hãy cùng ELSA tham khảo ngay ý nghĩa của rebound trong bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/rebound)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Rebound là gì? Nghĩa đen và nghĩa bóng trong tiếng Anh
Phiên âm (IPA): /ˌriːˈbaʊnd/
Về mặt ngữ pháp, từ rebound có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ hoặc một động từ trong câu.
1. Động từ (Verb)
Theo Cambridge, động từ rebound có ba cách dùng chính:
- Bật lại (Nghĩa đen -Vật lý): Bật lại sau khi va chạm với một bề mặt cứng. (To bounce back after hitting a hard surface.)
- Ví dụ: The tennis ball rebounded off the wall. (Quả bóng tennis đã nảy ngược trở lại từ bức tường.)
- Sự phục hồi (Nghĩa bóng): Tăng trở lại về giá trị, số lượng hoặc sức mạnh sau khi sụt giảm. (To rise in price after a fall.)
- Ví dụ: Cotton prices have rebounded after a period of low demand. (Giá bông đã tăng vọt trở lại sau một giai đoạn nhu cầu thấp.)
- Hệ quả (Nghĩa bóng): Một hành động gây ra kết quả không mong muốn cho chính người thực hiện thường dùng cấu trúc: rebound on/upon someone. (If an action rebounds on you, it does not have the effect you hoped for but has an unpleasant effect on you instead.)
- Ví dụ: His unfair criticism rebounded on him when he lost his job. (Những lời chỉ trích bất công của anh ta đã phản tác dụng khiến anh ta bị mất việc.)
2. Danh từ (Noun)
Ở dạng danh từ, rebound thường xuất hiện trong các trường hợp sau:
- Hành động nảy lại (The act of rebounding.)
- Ví dụ: He scored a goal on the rebound. (Anh ấy đã ghi bàn từ tình huống bóng bật ra.)
- Bắt bóng bật bảng (Bóng rổ): Việc bắt được bóng sau khi bóng va vào bảng hoặc vòng rổ. (The act of catching the ball after it has hit the backboard or basket.)
- Ví dụ: The player led the league in rebounds per game. (Cầu thủ dẫn đầu giải đấu về số lần bắt bóng bật bảng mỗi trận.)
3. Cụm từ thông dụng: On the rebound
Cụm từ này mô tả trạng thái tâm lý của một người sau khi kết thúc một mối quan hệ tình cảm. (In a state of sadness and confusion after a relationship has ended.)
Ví dụ: I was on the rebound when I met Chris, so I wasn’t thinking clearly. (Tôi đang trong giai đoạn chông chênh sau khi chia tay lúc gặp Chris, vì vậy tôi đã không suy nghĩ sáng suốt.)

Các ý nghĩa khác của Rebound bạn cần biết
Rebound trong bóng rổ là gì?
Trong bóng rổ, Rebound (thường gọi tắt là bắt bóng bật bảng) là hành động một cầu thủ giành được quyền kiểm soát bóng sau khi một cú ném rổ (ném bóng hoặc ném phạt) không trúng đích và bóng bật ra từ bảng rổ hoặc vành rổ.
Ví dụ:
- The center player used his height advantage to grab ten rebounds in the first half. (Cầu thủ trung phong đã tận dụng lợi thế chiều cao để giành được 10 lần bắt bóng bật bảng trong hiệp một.)
- A strong defense depends on the team’s ability to control the rebounds. (Một hàng phòng thủ mạnh phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các tình huống bóng bật ra của cả đội.)

Rebound trong kinh tế là gì?
Trong kinh tế và tài chính, rebound chỉ sự phục hồi, tăng trưởng trở lại của giá cả cổ phiếu, chỉ số thị trường hoặc hoạt động kinh tế nói chung sau một giai đoạn suy thoái hoặc sụt giảm giá trị đột ngột.
Ví dụ:
- Tech stocks experienced a significant rebound after the central bank announced lower interest rates. (Nhóm cổ phiếu công nghệ đã trải qua một sự phục hồi đáng kể sau khi ngân hàng trung ương thông báo hạ lãi suất.)
- Economists are predicting a sharp rebound in consumer spending this summer. (Các chuyên gia kinh tế đang dự báo một sự vực dậy mạnh mẽ trong chi tiêu tiêu dùng vào mùa hè này.)

>> Dù là chinh phục IELTS, TOEIC hay giao tiếp tiếng Anh chuyên sâu, ELSA Premium luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với lộ trình học không giới hạn. Phát âm vượt trội chính là chìa khóa để bạn vươn xa hơn trong sự nghiệp. Nâng cấp ELSA Premium để nhận ưu đãi độc quyền ngay nhé!

Rebound Relationship là gì trong tình yêu?
Rebound Relationship (mối quan hệ thay thế hoặc mối quan hệ hồi phục) là một mối quan hệ xảy ra rất nhanh sau khi một người vừa kết thúc một mối tình chính thức, thường là một cuộc tình dài lâu hoặc có sự gắn kết sâu đậm về cảm xúc.
Ví dụ:
- After his five-year marriage ended, Mark jumped into a rebound relationship just to prove he could move on. (Sau khi cuộc hôn nhân 5 năm kết thúc, Mark đã lao ngay vào một mối quan hệ hồi phục chỉ để chứng minh rằng mình có thể tiếp tục sống tốt.)
- She realized she was in a rebound relationship when she found herself constantly comparing her new partner to her ex. (Cô ấy nhận ra bản thân đang trong một mối quan hệ thay thế khi thấy mình liên tục so sánh người mới với người yêu cũ.)
Người trong cuộc thường không bước vào mối quan hệ rebound vì tình cảm chân thành với đối phương mới. Thay vào đó, họ tìm kiếm sự kết nối này nhằm:
- Xoa dịu nỗi đau: Sử dụng sự ngọt ngào của tình yêu mới như một liều thuốc giảm đau tức thời cho trái tim đang tổn thương.
- Trốn tránh sự cô đơn: Cảm giác trống trải sau khi chia tay khiến họ muốn có ai đó bên cạnh ngay lập tức.
- Khẳng định giá trị bản thân: Để chứng minh rằng mình vẫn còn sức hút và có thể tìm được người khác một cách dễ dàng.

Mẫu hội thoại thực tế nhận diện các dấu hiệu của một Rebound Relationship
Dưới đây là đoạn hội thoại tiếng Anh giữa hai người bạn là Emma và Liam, cùng bàn về người bạn chung tên Kevin, người đang vướng vào một mối quan hệ rebound điển hình.
Emma: Liam, have you seen Kevin’s Instagram lately? He’s already posting photos with a new girl. It’s only been two weeks since he and Sarah broke up after three years! (Liam ơi, cậu có xem Instagram của Kevin dạo này không? Cậu ấy đã đăng ảnh với một cô gái mới rồi. Mới có hai tuần kể từ khi cậu ấy và Sarah chia tay sau ba năm mặn nồng đó!)
Liam: I know, it’s crazy. He’s jumping into this way too fast. He hasn’t even had time to process the breakup. (Tớ biết mà, thật điên rồ. Cậu ấy lao vào chuyện này quá nhanh. Cậu ấy thậm chí còn chưa có thời gian để đối diện với việc chia tay nữa.)
Emma: I ran into them at the mall yesterday. It was so uncomfortable. While we were talking, Kevin kept bringing up Sarah. He said things like, “Oh, Sarah used to hate this store,” or “This reminds me of a gift I bought Sarah.” (Hôm qua tớ tình cờ gặp họ ở trung tâm thương mại. Ngại kinh khủng. Trong lúc bọn tớ nói chuyện, Kevin cứ liên tục nhắc về Sarah. Cậu ấy kiểu như: “Ồ, Sarah từng ghét cửa hàng này lắm,” hay “Cái này làm tớ nhớ đến món quà tớ từng mua cho Sarah.”)
Liam: Seriously? That’s such a red flag. He’s clearly not over her yet. (Thật á? Đó đúng là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Rõ ràng là cậu ấy vẫn chưa quên được cô ấy.)
Emma: Exactly. And get this, he made sure to tag Sarah’s best friend in his new couple photo. It feels like he’s just using this new girl to get a reaction out of Sarah. (Chính xác. Và nghe này, cậu ấy còn cố tình gắn thẻ bạn thân của Sarah vào ảnh đôi mới của mình. Cảm giác như cậu ấy chỉ đang dùng cô gái mới này để chọc tức hoặc chờ đợi phản ứng từ Sarah thôi.)
Liam: That’s low. He’s using her as a tool for revenge instead of actually liking her. (Thế thì tệ quá. Cậu ấy đang dùng cô ấy như một công cụ để trả đũa thay vì thực sự thích cô ấy.)
Emma: I noticed that too. When they aren’t taking photos for social media, they barely interact. There’s no spark or deep connection at all. Not at all! Everything feels so forced and superficial. (Tớ cũng nhận thấy vậy. Khi họ không chụp ảnh đăng mạng xã hội thì họ chẳng mấy khi tương tác với nhau. Không có chút lửa hay sự gắn kết sâu sắc nào cả. Mọi thứ cảm giác rất gượng ép và hời hợt.)
Liam: Poor girl. She’s just a rebound to help him avoid his own loneliness. It’s not going to end well. (Tội nghiệp cô gái đó. Cô ấy chỉ là một mối quan hệ thay thế để giúp cậu ấy tránh né sự cô đơn của chính mình thôi. Chuyện này sẽ chẳng có kết cục tốt đẹp đâu.)

Cách sử dụng cấu trúc Rebound trong tiếng Anh giao tiếp
Biết cách sử dụng từ Rebound không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý học tình yêu mà còn giúp bạn diễn đạt sự thăng trầm trong công việc và cuộc sống một cách chuyên nghiệp và tự nhiên như người bản xứ.
Cấu trúc thành ngữ On the rebound
Cấu trúc:
| To be on the rebound. |
On the rebound mô tả trạng thái tâm lý chông chênh, dễ rung động hoặc yếu lòng của một người ngay sau khi kết thúc một mối quan hệ tình cảm. Trong trạng thái này, họ thường đưa ra những quyết định hẹn hò vội vã để khỏa lấp nỗi đau.
Ví dụ:
- Don’t take his feelings seriously; he’s just on the rebound after his breakup last week. (Đừng quá coi trọng tình cảm của anh ta; anh ta chỉ đang trong trạng thái yếu lòng sau khi chia tay vào tuần trước thôi.)
- She realized she was on the rebound when she found herself dating someone just like her ex. (Cô ấy nhận ra mình đang trong giai đoạn chông chênh hậu chia tay khi thấy bản thân hẹn hò với một người giống hệt người yêu cũ.)

Cấu trúc động từ Rebound from
Cấu trúc:
| S + rebound + from + something. |
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự hồi phục, khởi sắc hoặc lấy lại phong độ sau một thất bại, một giai đoạn khó khăn hoặc một đợt suy thoái về sức khỏe, kinh tế hay thể thao.
Ví dụ:
- The team managed to rebound from their early losses and won the championship. (Đội bóng đã xoay sở để vực dậy sau những trận thua sớm và giành được chức vô địch.)
- Experts believe the tourism industry will quickly rebound from the recent crisis. (Các chuyên gia tin rằng ngành du lịch sẽ nhanh chóng khởi sắc trở lại sau cuộc khủng hoảng vừa qua.)

Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rebound
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình, nắm bắt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rebound sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong nhiều tình huống, từ những cuộc trò chuyện về kinh tế đến những tâm sự về tình cảm.
Từ đồng nghĩa với rebound
Nắm vững các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, từ việc mô tả sự phục hồi kinh tế cho đến những cảm xúc phức tạp trong tình yêu.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Recovery /rɪˈkʌv.ər.i/ | Sự phục hồi (về sức khỏe, kinh tế hoặc vị thế). | The economy is showing a slow recovery. (Nền kinh tế đang cho thấy một sự phục hồi chậm.) |
| Bounce back /baʊns bæk/ | Vực dậy, nảy ngược trở lại sau một cú ngã hoặc thất bại. | He managed to bounce back after losing his job. (Anh ấy đã xoay sở để vực dậy sau khi bị mất việc.) |
| Rally /ˈræl.i/ | Sự hồi phục mạnh mẽ (thường dùng trong tài chính hoặc thể thao). | The stock market began to rally in the afternoon. (Thị trường chứng khoán bắt đầu hồi phục mạnh vào buổi chiều.) |
| Filler /ˈfɪl.ər/ | Người hoặc vật dùng để lấp chỗ trống (nghĩa bóng trong tình cảm). | She was just a filler for his broken heart. (Cô ấy chỉ là người lấp chỗ trống cho trái tim tan vỡ của anh ta.) |
| Spring back /sprɪŋ bæk/ | Co giãn, bật lại vị trí cũ (nghĩa đen về vật lý). | The branch sprang back and hit him in the face. (Cành cây bật ngược trở lại và đập vào mặt anh ấy.) |

Từ trái nghĩa với rebound
Trái ngược với sự nảy lên hay phục hồi nhanh chóng, các từ trái nghĩa với rebound thường ám chỉ sự sụt giảm kéo dài hoặc những cam kết bền vững, sâu đậm.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Decline /dɪˈklaɪn/ | Sự sụt giảm, suy yếu (trái với sự phục hồi/tăng lại). | There was a sharp decline in the company’s profits. (Đã có một sự sụt giảm mạnh trong lợi nhuận của công ty.) |
| Worsen /ˈwɜː.sən/ | Trở nên tồi tệ hơn (trái với việc vực dậy/khởi sắc). | The economic situation continues to worsen. (Tình hình kinh tế tiếp tục trở nên tồi tệ hơn.) |
| Permanent /ˈpɜː.mə.nənt/ | Vĩnh viễn, lâu dài (trái với tính tạm thời của rebound). | The damage to the building was permanent. (Hư hại đối với tòa nhà là vĩnh viễn.) |
| Long-term commitment /ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪt.mənt/ | Sự gắn kết lâu dài (trái với mối quan hệ lấp chỗ trống). | They aren’t looking for a fling; they want a long-term commitment. (Họ không tìm kiếm một cuộc vui chốc lát; họ muốn một sự gắn kết lâu dài.) |
| Stagnate /stæɡˈneɪt/ | Trì trệ, không phát triển (trái với sự bật tăng lại). | The housing market continues to stagnate this year. (Thị trường nhà đất tiếp tục trì trệ trong năm nay.) |

>> Bạn muốn bứt phá khả năng giao tiếp nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy thử sức với khóa học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ siêu tiết kiệm để thấy sự thay đổi rõ rệt trong từng câu nói. Đăng ký nhận ưu đãi 5k/ngày ngay nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
- After a long recession, the country’s economy is finally _______.
A. in rebound
B. on the rebound
C. rebounding from
D. on rebound - The basketball player grabbed the _______ and quickly passed the ball to his teammate.
A. rebound
B. rebounding
C. rebounded
D. rebounds from - Don’t rush into a new relationship when you are still _______.
A. in the rebound
B. on the rebound
C. at the rebound
D. rebound from - The company’s stock prices managed to _______ a record low last month.
A. rebound on
B. rebound
C. rebound from
D. on the rebound - She is just a _______ girlfriend; he isn’t actually over his ex-wife yet.
A. rebound
B. rebounding
C. rebounds
D. rebound from - The tennis ball _______ off the wall and hit him in the face.
A. rebounded
B. on the rebound
C. rebound from
D. rebounding - It takes time to _______ a painful breakup before starting something new.
A. on the rebound
B. rebound
C. rebound from
D. rebounding from - Many experts predict that consumer spending will _______ this summer.
A. rebound
B. on the rebound
C. rebound of
D. rebounding - He realized he was in a _______ relationship because he kept comparing her to his ex.
A. rebound
B. rebound from
C. on the rebound
D. rebounding - The team needs to _______ their recent defeat if they want to win the cup.
A. rebound
B. on the rebound
C. rebound from
D. rebounding - She met her current partner while she was _______, which made her friends worried.
A. at the rebound
B. on the rebound
C. rebound from
D. in rebound - The ball hit the goalpost and _______ into the hands of the goalkeeper.
A. rebounded
B. rebound from
C. on the rebound
D. rebounds - The market’s _______ was much faster than anyone had expected.
A. rebound
B. rebound from
C. on the rebound
D. rebounding from - You should focus on yourself instead of jumping into a _______ relationship.
A. rebound from
B. rebound
C. on the rebound
D. rebounding - It’s hard to _______ a financial crisis without government support.
A. rebound
B. on the rebound
C. rebound from
D. rebounding from
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Cụm từ on the rebound chỉ trạng thái đang trên đà phục hồi sau một giai đoạn khó khăn. |
| 2 | A | Trong bóng rổ, danh từ rebound chỉ hành động bắt bóng bật ra từ bảng rổ. |
| 3 | B | Thành ngữ on the rebound dùng để chỉ trạng thái tâm lý yếu lòng ngay sau khi chia tay. |
| 4 | C | Cấu trúc rebound from something dùng để nói về việc vực dậy từ một mức thấp hoặc thất bại. |
| 5 | A | Cụm danh từ rebound girlfriend dùng để chỉ người bạn gái trong mối quan hệ thay thế. |
| 6 | A | Động từ chia ở thì quá khứ đơn diễn tả hành động quả bóng đã nảy ngược trở lại từ bức tường. |
| 7 | C | Dùng động từ nguyên mẫu sau to để diễn tả việc hồi phục sau một sự kiện đau buồn. |
| 8 | A | Sau động từ khuyết thiếu will ta dùng động từ nguyên mẫu rebound để chỉ sự tăng trưởng trở lại. |
| 9 | A | Rebound relationship là một cụm danh từ cố định chỉ mối quan hệ lấp chỗ trống. |
| 10 | C | Rebound from their recent defeat nghĩa là vực dậy hoặc lấy lại phong độ sau trận thua gần đây. |
| 11 | B | Cấu trúc to be on the rebound diễn tả trạng thái chông chênh khi gặp người mới. |
| 12 | A | Động từ nảy lại diễn tả hành động vật lý của quả bóng sau khi va chạm vào cột dọc. |
| 13 | A | Ở đây đóng vai trò là danh từ đứng sau sở hữu cách để chỉ sự phục hồi của thị trường. |
| 14 | B | Rebound đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho relationship để chỉ mối quan hệ hồi phục tạm thời. |
| 15 | C | Cấu trúc rebound from a financial crisis nghĩa là phục hồi từ một cuộc khủng hoảng tài chính. |
Bài tập 2: Dịch câu Việt – Anh
Đề bài: Hãy dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, sử dụng các cấu trúc liên quan đến rebound, on the rebound, hoặc rebound from.
- Đừng đưa ra quyết định vội vàng khi bạn đang trong trạng thái yếu lòng sau chia tay.
- Quả bóng nảy ngược lại từ phía bảng rổ.
- Nền kinh tế đang bắt đầu khởi sắc trở lại sau cuộc khủng hoảng.
- Anh ấy chỉ đang hẹn hò với cô ấy để lấp chỗ trống sau khi chia tay Lisa.
- Cổ phiếu của chúng tôi đã phục hồi từ mức thấp nhất trong lịch sử.
- Cô ấy đã giành được 15 lần bắt bóng bật bảng trong trận đấu tối qua.
- Thật khó để vực dậy sau một thất bại lớn như vậy.
- Mối quan hệ thay thế thường không kéo dài được lâu.
- Quả bóng tennis đã bật lại từ bức tường và đập trúng tôi.
- Anh ta đang tìm một người yêu mới chỉ để làm người cũ ghen thôi.
- Giá vàng đã tăng trở lại sau đợt giảm mạnh vào sáng nay.
- Cô ấy gặp chồng mình khi cô ấy đang trong giai đoạn chông chênh hậu chia tay.
- Đội bóng cần phải lấy lại phong độ sau trận thua thảm hại tuần trước.
- Việc anh ấy cố gắng lừa dối cô ấy đã phản tác dụng lên chính anh ấy.
- Tôi hy vọng ngành du lịch sẽ sớm phục hồi sau đại dịch.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Don’t make a hasty decision when you are on the rebound. | On the rebound diễn tả trạng thái tâm lý không ổn định sau khi kết thúc một cuộc tình. |
| 2 | The ball rebounded off the backboard. | Sử dụng động từ rebound để chỉ hành động vật lý nảy lại sau khi va chạm. |
| 3 | The economy is starting to rebound from the crisis. | Rebound from chỉ sự khởi sắc trở lại của một hệ thống hoặc tổ chức sau khó khăn. |
| 4 | He is just dating her on the rebound after breaking up with Lisa. | Cụm này nhấn mạnh mục đích hẹn hò chỉ để khỏa lấp nỗi buồn chia tay. |
| 5 | Our stocks have rebounded from an all-time low. | Diễn tả giá trị tài chính tăng trở lại từ một điểm cực thấp. |
| 6 | She grabbed 15 rebounds in last night’s game. | Ở đây rebound đóng vai trò danh từ chỉ số lần bắt bóng bật bảng trong thể thao. |
| 7 | It is hard to rebound from such a major failure. | Cấu trúc này nói về sức mạnh tinh thần để vượt qua một thất bại lớn. |
| 8 | A rebound relationship usually doesn’t last long. | Rebound relationship là cụm danh từ cố định chỉ mối quan hệ thay thế. |
| 9 | The tennis ball rebounded off the wall and hit me. | Động từ chia ở quá khứ đơn để thuật lại một sự việc đã xảy ra. |
| 10 | He is in a rebound relationship just to make his ex jealous. | Nhấn mạnh tính chất của mối quan hệ là công cụ để trả đũa người cũ. |
| 11 | Gold prices rebounded after a sharp drop this morning. | Dùng trong ngữ cảnh thị trường tài chính khi giá cả phục hồi sau khi giảm. |
| 12 | She met her husband while she was on the rebound. | Miêu tả bối cảnh gặp gỡ khi nhân vật đang ở trạng thái yếu lòng. |
| 13 | The team needs to rebound from last week’s disastrous defeat. | Diễn tả việc lấy lại phong độ hoặc tinh thần chiến đấu sau một trận thua. |
| 14 | His attempt to deceive her rebounded on him. | Rebound on someone chỉ một hành động xấu mang lại kết quả tồi tệ cho chính người đó. |
| 15 | I hope the tourism industry will soon rebound from the pandemic. | Thể hiện sự kỳ vọng vào sự khởi sắc trở lại của một ngành nghề. |
Các câu hỏi thường gặp về Rebound trong tiếng Anh
Câu 1: On the rebound đi với giới từ gì?
Thường dùng với giới từ on trong cụm be on the rebound. Nếu dùng như động từ, ta dùng rebound from (hồi phục từ) hoặc rebound off (nảy ra từ cái gì đó vật lý).
Câu 2: Rebound và Recovery khác nhau như thế nào?
Mặc dù cả hai đều chỉ sự phục hồi, nhưng Rebound nhấn mạnh vào tính tức thì và tốc độ (giống như một quả bóng nảy lên ngay sau khi chạm đất). Recovery ám chỉ một quá trình hồi phục dần dần, chậm rãi và có tính bền vững hơn sau một giai đoạn tổn thương hoặc suy thoái kéo dài.
Câu 3: Có thể dùng rebound trong môi trường công việc (Professional) không?
Có, đặc biệt khi nói về sự phục hồi của thị trường chứng khoán (market rebound) hoặc sự đi lên của doanh nghiệp sau khủng hoảng.
Hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm rebound là gì cũng như cách vận dụng linh hoạt từ khóa này trong các ngữ cảnh đa dạng từ tình yêu đến tiếng Anh chuyên ngành. Để tiếp tục nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và làm phong phú vốn từ của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







