Nhiều bạn học gặp cụm see eye to eye trong phim, podcast hay IELTS Speaking nhưng lại không biết dùng sao cho tự nhiên. Việc hiểu mơ hồ hoặc dùng sai ngữ cảnh khiến cách diễn đạt dễ bị gượng, thiếu giống người bản xứ. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu về idiom see eye to eye nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/see-eye-to-eye)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

See eye to eye là gì?

See eye to eye idiom có nghĩa là đồng tình, nhất trí hoặc có cùng quan điểm với ai đó về một vấn đề. Theo Cambridge Dictionary, see eye to eye được hiểu là if two people see eye to eye, they agree with each other.

Khi tìm hiểu see eye to eye là gì hay eye to eye là gì, nhiều người thường nhầm cụm này với nghĩa đen nhìn vào mắt nhau, nhưng thực tế đây là thành ngữ nói về sự đồng thuận trong suy nghĩ và cách nhìn nhận.

Idiom see eye to eye được dùng khá phổ biến trong:

  • Giao tiếp hằng ngày
  • Môi trường công sở
  • Các cuộc thảo luận mang tính semi-formal (bán trang trọng)
  • IELTS Speaking

Trong thực tế, người bản xứ đặc biệt hay dùng ở dạng phủ định don’t see eye to eye để nói về việc bất đồng quan điểm hoặc không tìm được tiếng nói chung.

Ví dụ:

  • My brother and I don’t always see eye to eye on money matters. (Tôi và anh trai không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về chuyện tiền bạc.)
  • The two coworkers finally saw eye to eye after discussing the project again. (Hai đồng nghiệp cuối cùng cũng thống nhất quan điểm sau khi bàn lại dự án.)
  • Sarah and her friends rarely see eye to eye about lifestyle choices. (Sarah và bạn bè cô ấy hiếm khi có cùng quan điểm về lối sống.)
See eye to eye là idiom diễn tả việc hai hoặc nhiều người có cùng quan điểm, suy nghĩ giống nhau
See eye to eye là idiom diễn tả việc hai hoặc nhiều người có cùng quan điểm, suy nghĩ giống nhau

Nguồn gốc của thành ngữ See eye to eye

Idiom see eye to eye có nguồn gốc từ Kinh Thánh, xuất hiện trong sách Isaiah 52:8 của Cựu Ước. Trong bản dịch tiếng Anh cổ King James Version, cụm từ này được dùng để diễn tả cảnh những người canh gác cùng nhìn thấy một sự việc diễn ra ngay trước mắt và cùng chia sẻ niềm tin về điều họ chứng kiến.

Ở thời điểm đó, see eye to eye mang ý nghĩa gần với cùng nhìn thấy một điều giống nhau. Vì mọi người đều tận mắt chứng kiến cùng một sự kiện nên không còn sự nghi ngờ hay tranh cãi.

Về sau, thành ngữ này dần được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc có chung cách nhìn nhận, đồng ý hoặc đồng quan điểm với người khác. Đây cũng là lý do ngày nay idiom see eye to eye thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc, gia đình, tình bạn hoặc những chủ đề dễ xảy ra bất đồng quan điểm.

See eye to eye có nguồn gốc từ Kinh Thánh
See eye to eye có nguồn gốc từ Kinh Thánh

See eye to eye đi với giới từ gì?

Trên thực tế, see eye to eye thường đi với các giới từ như with, on hoặc about tùy vào đối tượng và chủ đề được nhắc đến. Cấu trúc chung:

S + see/saw + eye to eye + with + somebody + on/about + something

Trong đó:

  • See eye to eye with somebody: đồng quan điểm với ai
  • See eye to eye on/about something: đồng ý hoặc có cùng cách nhìn về một vấn đề

Ví dụ:

  • Emma doesn’t always see eye to eye with her manager on working styles. (Emma không phải lúc nào cũng đồng quan điểm với quản lý về cách làm việc.)
  • We finally saw eye to eye about the marketing strategy. (Cuối cùng chúng tôi cũng thống nhất quan điểm về chiến lược marketing.)
  • Tom and his brother rarely see eye to eye on financial decisions. (Tom và anh trai hiếm khi cùng quan điểm về các quyết định tài chính.)

Trong giao tiếp thực tế, cấu trúc see eye to eye with và see eye to eye on xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt khi nói về công việc, gia đình hoặc các cuộc thảo luận cần tìm tiếng nói chung.

See eye to eye đi với giới từ with, on hoặc about
See eye to eye đi với giới từ with, on hoặc about

See eye to eye được dùng trong trường hợp nào?

See eye to eye được dùng khi muốn nói rằng hai hoặc nhiều người có cùng quan điểm, cùng cách nhìn nhận hoặc đồng ý với nhau về một vấn đề nào đó. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của idiom này gồm:

Công việc/teamwork

Trong môi trường công sở, idiom see eye to eye thường được sử dụng khi nói về sự đồng thuận trong ý tưởng, định hướng hoặc cách xử lý công việc giữa các thành viên trong nhóm. Đây là cách diễn đạt khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp nơi làm việc vì vừa tự nhiên vừa mang tính chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • The sales team finally saw eye to eye on the new pricing strategy. (Đội kinh doanh cuối cùng cũng thống nhất quan điểm về chiến lược giá mới.)
  • My supervisor and I don’t always see eye to eye on how to manage clients. (Quản lý và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về cách làm việc với khách hàng.)

Gia đình

Khi nói về gia đình, see eye to eye thường được dùng để diễn tả sự khác biệt hoặc tương đồng trong suy nghĩ giữa cha mẹ và con cái, anh chị em hoặc các thế hệ khác nhau. Idiom này giúp câu nói trở nên mềm mại hơn thay vì thể hiện sự bất đồng quá trực diện.

Ví dụ:

  • My parents and I rarely see eye to eye about my future plans. (Bố mẹ và tôi hiếm khi đồng quan điểm về những dự định tương lai của tôi.)
  • Even though they argue a lot, they still see eye to eye on important family matters. (Dù thường xuyên tranh luận, họ vẫn có cùng quan điểm trong những vấn đề quan trọng của gia đình.)

Tình yêu

Trong các mối quan hệ tình cảm, cụm từ see eye to eye được dùng để nói về mức độ hòa hợp trong suy nghĩ, quan điểm sống hoặc cách đưa ra quyết định của các cặp đôi.

Ví dụ:

  • They see eye to eye on almost everything, which makes their relationship very stable. (Họ đồng quan điểm trong hầu hết mọi chuyện, điều đó giúp mối quan hệ trở nên bền vững hơn.)
  • My boyfriend and I don’t really see eye to eye about saving money. (Bạn trai và tôi không thực sự cùng quan điểm về chuyện tiết kiệm tiền.)

Chính trị/xã hội

Idiom này cũng xuất hiện khá nhiều trong các cuộc thảo luận liên quan đến chính trị, giáo dục hoặc những vấn đề xã hội có nhiều luồng ý kiến khác nhau. Đây là cách diễn đạt tự nhiên để nói về sự đồng tình hoặc bất đồng quan điểm mà không tạo cảm giác quá căng thẳng.

Ví dụ:

  • The two politicians never see eye to eye on immigration policies. (Hai chính trị gia không bao giờ có cùng quan điểm về chính sách nhập cư.)
  • People don’t always see eye to eye on social issues. (Mọi người không phải lúc nào cũng đồng tình với nhau về các vấn đề xã hội.)

Bạn bè

Trong giao tiếp hằng ngày, see eye to eye thường được dùng để nói về sự hợp ý hoặc khác biệt về quan điểm giữa bạn bè. Dù ở dạng khẳng định hay phủ định, cụm này vẫn mang sắc thái khá tự nhiên và thân thiện.

Ví dụ:

  • My best friend and I usually see eye to eye when choosing travel destinations. (Tôi và bạn thân thường rất hợp ý khi chọn địa điểm du lịch.)
  • We don’t always see eye to eye, but we still respect each other’s opinions. (Chúng tôi không phải lúc nào cũng cùng quan điểm nhưng vẫn tôn trọng ý kiến của nhau.)
See eye to eye thường được dùng trong công việc, gia đình, tình yêu,...
See eye to eye thường được dùng trong công việc, gia đình, tình yêu,…

See eye to eye đồng nghĩa với gì?

Ngoài idiom see eye to eye, bạn cũng có thể sử dụng nhiều cụm từ và từ đồng nghĩa khác để diễn tả sự đồng thuận hoặc có cùng quan điểm trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là các cụm See eye to eye đồng nghĩa trong IELTS Speaking hoặc giao tiếp hằng ngày:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
Agree withĐồng ý với ai đó về một ý kiến hoặc vấn đề cụ thểI completely agree with your idea about remote working. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng làm việc từ xa của bạn.)
Be on the same pageCó cùng suy nghĩ hoặc cùng hiểu về một vấn đềBefore launching the project, the whole team needs to be on the same page. (Trước khi triển khai dự án, cả nhóm cần có cùng định hướng.)
Think alikeCó cách suy nghĩ giống nhauMy sister and I often think alike when it comes to travel plans. (Chị gái tôi và tôi thường có suy nghĩ giống nhau khi lên kế hoạch du lịch.)
Share the same opinionCó chung quan điểm về một vấn đềMost students share the same opinion about the new school policy. (Phần lớn học sinh có cùng quan điểm về chính sách mới của trường.)
See things the same wayCó cùng cách nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đềThe two business partners see things the same way when making important decisions. (Hai đối tác kinh doanh có cùng góc nhìn khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Bảng từ đồng nghĩa với see eye to eye
Một số từ đồng nghĩa với see eye to eye
Một số từ đồng nghĩa với see eye to eye

Từ vựng trái nghĩa với See eye to eye

Bên cạnh những cụm từ mang nghĩa đồng thuận, tiếng Anh cũng có nhiều cách diễn đạt dùng để nói về sự bất đồng quan điểm hoặc xung đột trong suy nghĩ. Dưới đây là một số cụm từ trái nghĩa với see eye to eye:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
DisagreeKhông đồng ý với một ý kiến hoặc quan điểm nào đóI strongly disagree with the idea of working overtime every weekend. (Tôi hoàn toàn không đồng ý với việc phải tăng ca mỗi cuối tuần.)
ClashXung đột hoặc bất đồng về quan điểm, tính cáchShe often clashes with her teammates during group discussions. (Cô ấy thường xảy ra bất đồng với đồng đội trong các buổi thảo luận nhóm.)
ArgueTranh cãi hoặc bất đồng ý kiếnMy brothers always argue about money management. (Anh em tôi lúc nào cũng tranh cãi về chuyện quản lý tiền bạc.)
Have different opinionsCó những quan điểm khác nhau về một vấn đềWe have different opinions on how children should use social media. (Chúng tôi có những quan điểm khác nhau về việc trẻ em nên sử dụng mạng xã hội như thế nào.)
Be at odds withRơi vào tình trạng bất đồng hoặc mâu thuẫn với ai đóThe two business partners were at odds with each other over the company’s direction. (Hai đối tác kinh doanh xảy ra bất đồng về định hướng phát triển của công ty.)
Not see eye to eyeKhông cùng quan điểm với ai đóMy sister and I don’t see eye to eye on lifestyle choices. (Chị gái và tôi không cùng quan điểm về lối sống.)
Bảng từ trái nghĩa với see eye to eye
Một số từ vựng trái nghĩa với see eye to eye

Phân biệt See eye to eye với các cụm gần nghĩa

See eye to eye vs Agree

See eye to eye và agree đều diễn tả sự đồng ý, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Agree là cách diễn đạt phổ biến, có thể dùng cho mọi tình huống khi chấp nhận hoặc đồng tình với một ý kiến, đề xuất hay sự thật nào đó. Trong khi đó, see eye to eye là một thành ngữ nhấn mạnh việc hai hoặc nhiều người có cùng quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.

Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu sự khác biệt chi tiết qua bảng dưới đây:

Tiêu chíSee eye to eyeAgree
Ý nghĩaCó cùng quan điểm hoặc cùng cách nhìn nhận về một vấn đềĐồng ý với một ý kiến hoặc nhận xét cụ thể
Sắc tháiThể hiện sự đồng thuận sâu sắc và lâu dài hơnMang nghĩa chung chung, trung tính
Mức độThường mang tính toàn diệnCó thể chỉ đồng ý một phần
Ngữ cảnhPhổ biến trong giao tiếp tự nhiên, thảo luận hoặc IELTS SpeakingDùng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết
Ví dụWe see eye to eye on most business decisions. (Chúng tôi có cùng quan điểm trong hầu hết các quyết định kinh doanh.)I agree with you that this plan is effective. (Tôi đồng ý với bạn rằng kế hoạch này hiệu quả.)
Bảng phân biệt see eye to eye vs agree
Cách phân biệt See eye to eye với agree
Cách phân biệt see eye to eye với agree

See eye to eye vs Get along

See eye to eye và get along đều được dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người. Tuy nhiên, see eye to eye nhấn mạnh việc có cùng quan điểm hoặc đồng ý với nhau, còn get along nhấn mạnh việc hòa hợp, có mối quan hệ tốt với nhau, dù không nhất thiết phải có cùng ý kiến.

Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt chi tiết qua bảng dưới đây:

Tiêu chíSee eye to eyeGet along
Ý nghĩaCó cùng quan điểm hoặc góc nhìnHòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó
Tập trung vàoSuy nghĩ, ý kiếnCảm xúc và cách cư xử
Ngữ cảnhDùng khi nói về sự đồng thuậnDùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người
Ví dụMy coworkers and I see eye to eye on the company’s future direction. (Đồng nghiệp và tôi có cùng quan điểm về định hướng phát triển của công ty.)Even though we disagree sometimes, we still get along very well. (Dù đôi lúc bất đồng ý kiến, chúng tôi vẫn hòa hợp với nhau.)
Bảng phân biệt see eye to eye vs get along
Cách phân biệt see eye to eye với get along
Cách phân biệt see eye to eye với get along

Xem thêm: Nếu bạn đang tìm một ứng dụng hỗ trợ học phát âm tiếng Anh tốt và dễ theo dõi tiến độ cải thiện thì ELSA Speak chính là lựa chọn phù hợp. Lộ trình học cá nhân hóa gồm hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và kho luyện tập hơn 48.000 bài. Bạn sẽ được luyện tập mỗi ngày và nhận phản hồi từ gia sư AI để tiến bộ nhanh hơn. Nhấn vào banner bên dưới để đăng ký ngay hôm nay nhé!

Cách dùng See eye to eye trong IELTS Speaking

Idiom see eye to eye thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến quan điểm cá nhân, gia đình, bạn bè hoặc làm việc nhóm. Nếu sử dụng đúng ngữ cảnh, cụm này sẽ giúp phần IELTS Speaking của bạn tự nhiên và giống cách nói của người bản xứ hơn.

IELTS Speaking Part 1

Dưới đây là một số chủ đề có thể áp dụng idiom see eye to eye trong IELTS Speaking Part 1:

Topic: Do you get along with your parents?

Examiner: Do you get along with your parents? (Bạn có hòa hợp với bố mẹ không?)

Candidate: Yes, I do. We’re very close and usually support each other. (Vâng, có. Chúng tôi rất thân thiết và thường ủng hộ lẫn nhau.)

Examiner: Do you always agree with them? (Bạn có luôn đồng ý với bố mẹ không?)

Candidate: Not really. We don’t always see eye to eye on career decisions. (Không hẳn. Chúng tôi không phải lúc nào cũng cùng quan điểm về định hướng nghề nghiệp.)

Examiner: How do you solve disagreements? (Bạn giải quyết những bất đồng như thế nào?)

Candidate: We usually talk calmly and try to understand each other’s opinions. (Chúng tôi thường nói chuyện bình tĩnh và cố gắng hiểu quan điểm của nhau.)

Topic: Do you often agree with your friends?

Examiner: Do you often agree with your friends? (Bạn có thường đồng ý với bạn bè không?)

Candidate: Most of the time, yes. My close friends and I usually see eye to eye on important things. (Hầu hết là có. Tôi và bạn thân thường có cùng quan điểm trong những chuyện quan trọng.)

Examiner: What do you usually agree on? (Các bạn thường đồng thuận về điều gì?)

Candidate: Mainly lifestyle choices and travel plans. (Chủ yếu là về lối sống và kế hoạch du lịch.)

Examiner: Have you ever argued with them? (Bạn từng tranh cãi với họ chưa?)

Candidate: Of course. But we always respect each other even when we disagree. (Tất nhiên rồi. Nhưng chúng tôi luôn tôn trọng nhau ngay cả khi bất đồng ý kiến.)

Topic: Do you enjoy teamwork?

Examiner: Do you enjoy working in a team? (Bạn có thích làm việc nhóm không?)

Candidate: Yes, especially when everyone sees eye to eye on the project goals. (Có, đặc biệt là khi mọi người có cùng quan điểm về mục tiêu của dự án.)

Examiner: What makes teamwork difficult? (Điều gì khiến việc nhóm trở nên khó khăn?)

Candidate: Different opinions can sometimes slow things down. (Những ý kiến khác nhau đôi khi khiến công việc chậm lại.)

Examiner: How do you deal with that? (Bạn xử lý điều đó như thế nào?)

Candidate: I think communication is the key to solving misunderstandings. (Tôi nghĩ giao tiếp là chìa khóa để giải quyết hiểu lầm.)

Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 1
Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 1

IELTS Speaking Part 2

Dưới đây là một số chủ đề có thể áp dụng idiom see eye to eye trong IELTS Speaking Part 2:

Topic: Describe a disagreement

I once had a disagreement with my older brother about my future career path. He believed that studying finance would give me more stable job opportunities, while I wanted to pursue graphic design because it matched my interests and creativity. At that time, we didn’t really see eye to eye on what would be the best choice for me. Our conversations sometimes became quite tense because both of us tried to defend our opinions. However, after discussing things more openly, my brother gradually understood my passion and became more supportive. In the end, we learned to respect each other’s perspectives, and that experience taught me how important communication is in resolving conflicts.

Dịch nghĩa: Tôi từng có một bất đồng với anh trai về định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Anh ấy tin rằng học tài chính sẽ mang lại cơ hội việc làm ổn định hơn, trong khi tôi muốn theo đuổi ngành thiết kế đồ họa vì phù hợp với sở thích và sự sáng tạo của mình. Khi đó, chúng tôi không thực sự đồng quan điểm về lựa chọn nào là tốt nhất cho tôi. Những cuộc trò chuyện đôi lúc trở nên khá căng thẳng vì cả hai đều muốn bảo vệ quan điểm của mình. Tuy nhiên, sau khi thảo luận cởi mở hơn, anh trai tôi dần hiểu đam mê của tôi và trở nên ủng hộ hơn. Cuối cùng, chúng tôi học được cách tôn trọng góc nhìn của nhau, và trải nghiệm đó giúp tôi nhận ra tầm quan trọng của giao tiếp trong việc giải quyết mâu thuẫn.

Topic: Describe someone you admire

One person I truly admire is my high school English teacher. She was not only knowledgeable but also very understanding and supportive toward her students. What I appreciated most was that we often saw eye to eye on topics related to education and personal development. She encouraged students to think independently instead of memorizing information mechanically. Thanks to her teaching style, I became more confident in expressing my own opinions and ideas. Even after graduating, I still keep in touch with her because she has had a significant influence on both my academic journey and personal growth.

Dịch nghĩa: Một người mà tôi thực sự ngưỡng mộ là cô giáo tiếng Anh thời cấp ba của tôi. Cô không chỉ giỏi chuyên môn mà còn rất thấu hiểu và luôn hỗ trợ học sinh. Điều tôi trân trọng nhất là chúng tôi thường đồng quan điểm về về các chủ đề liên quan đến giáo dục và phát triển bản thân. Cô khuyến khích học sinh tư duy độc lập thay vì học thuộc lòng máy móc. Nhờ phương pháp giảng dạy của cô, tôi trở nên tự tin hơn trong việc thể hiện quan điểm và ý tưởng của mình. Ngay cả sau khi tốt nghiệp, tôi vẫn giữ liên lạc với cô vì cô đã có ảnh hưởng rất lớn đến hành trình học tập cũng như sự trưởng thành của tôi.

Topic: Describe a teamwork experience

Last semester, I took part in a group marketing project with several classmates. At the beginning, each member had completely different ideas about how the project should be developed. We didn’t immediately see eye to eye on the project direction, especially when discussing whether we should focus more on creativity or market research. Because of these differences, our meetings were sometimes quite time-consuming. However, after several discussions, we eventually found a balanced approach that combined both creative content and practical analysis. In the end, the project received positive feedback from our lecturer, and the experience helped me improve both my teamwork and communication skills.

Dịch nghĩa: Học kỳ trước, tôi tham gia một dự án marketing nhóm cùng một số bạn cùng lớp. Ban đầu, mỗi thành viên đều có ý tưởng rất khác nhau về cách triển khai dự án. Chúng tôi không ngay lập tức đồng quan điểm về hướng đi của dự án, đặc biệt là khi thảo luận xem nên tập trung vào tính sáng tạo hay nghiên cứu thị trường. Vì những khác biệt đó, các buổi họp đôi khi khá mất thời gian. Tuy nhiên, sau nhiều lần trao đổi, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được hướng tiếp cận cân bằng giữa nội dung sáng tạo và phân tích thực tế. Kết quả là dự án nhận được phản hồi tích cực từ giảng viên và trải nghiệm đó giúp tôi cải thiện đáng kể kỹ năng làm việc nhóm cũng như giao tiếp.

Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 2
Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 2

IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là một số chủ đề có thể áp dụng idiom see eye to eye trong IELTS Speaking Part 3:

Topic: Generational gap

Examiner: Why do younger people and older generations often disagree?
Candidate: I think it mainly comes from differences in life experiences and values. Older people tend to prefer stability, while younger generations are usually more open to change and technology. For example, parents and teenagers don’t always see eye to eye on social media or career choices. However, I don’t think these disagreements are always negative because they can encourage both sides to understand each other better and become more open-minded.

Dịch nghĩa:

Giám khảo: Vì sao người trẻ và thế hệ lớn tuổi thường bất đồng quan điểm?
Thí sinh: Tôi nghĩ điều đó chủ yếu đến từ sự khác biệt về trải nghiệm sống và giá trị cá nhân. Người lớn tuổi thường ưu tiên sự ổn định, trong khi thế hệ trẻ lại cởi mở hơn với thay đổi và công nghệ. Ví dụ, bố mẹ và thanh thiếu niên không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về mạng xã hội hoặc lựa chọn nghề nghiệp. Tuy nhiên, tôi không nghĩ những bất đồng này hoàn toàn tiêu cực vì chúng có thể giúp cả hai phía hiểu nhau hơn và trở nên cởi mở hơn.

Topic: Society

Examiner: Why is it difficult for people to agree on social issues?
Candidate: In my opinion, social issues are often complicated because everyone has different backgrounds, beliefs, and personal experiences. As a result, people may not see eye to eye on topics like politics, education, or lifestyle choices. Social media also makes disagreements more visible since people can freely express their opinions online. Even so, I believe respectful discussions are still valuable because they can lead to better understanding and positive changes in society.

Dịch nghĩa:

Giám khảo: Vì sao mọi người khó đồng thuận về các vấn đề xã hội?
Thí sinh:
Theo tôi, các vấn đề xã hội thường khá phức tạp vì mỗi người có hoàn cảnh, niềm tin và trải nghiệm cá nhân khác nhau. Vì vậy, mọi người có thể không đồng quan điểm về các chủ đề như chính trị, giáo dục hoặc lối sống. Mạng xã hội cũng khiến những bất đồng trở nên rõ ràng hơn vì mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến trực tuyến. Dù vậy, tôi tin rằng những cuộc thảo luận tôn trọng lẫn nhau vẫn rất cần thiết vì chúng có thể mang lại sự thấu hiểu và những thay đổi tích cực cho xã hội.

Topic: Work and teamwork

Examiner: Why is teamwork important in the workplace?
Candidate: Teamwork is essential because it allows employees to combine different skills and perspectives to solve problems more effectively. Of course, coworkers may not always see eye to eye on important decisions or project ideas, especially in stressful situations. However, I think effective communication and mutual respect can help teams overcome disagreements and work more productively. In many companies, successful teamwork is one of the key factors behind long-term success.

Dịch nghĩa:

Giám khảo: Vì sao làm việc nhóm quan trọng trong môi trường công việc?
Thí sinh: Làm việc nhóm rất quan trọng vì nó giúp nhân viên kết hợp nhiều kỹ năng và góc nhìn khác nhau để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Tất nhiên, đồng nghiệp không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về các quyết định quan trọng hoặc ý tưởng dự án, đặc biệt trong những tình huống áp lực. Tuy nhiên, tôi nghĩ giao tiếp hiệu quả và sự tôn trọng lẫn nhau có thể giúp các nhóm vượt qua bất đồng và làm việc hiệu quả hơn. Ở nhiều công ty, làm việc nhóm thành công là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên thành công lâu dài.

Topic: Friendship and relationships

Examiner: Do close friends usually have the same opinions?
Candidate: I think close friends often share similar values, but that doesn’t mean they always see eye to eye on everything. In fact, disagreements are completely normal in any relationship. What really matters is whether people respect each other’s opinions and communicate honestly. Personally, I believe friendships become stronger when people can accept different perspectives instead of trying to win every argument.

Dịch nghĩa:

Giám khảo: Bạn thân thường có cùng quan điểm với nhau không?
Thí sinh: Tôi nghĩ bạn thân thường có những giá trị sống khá giống nhau, nhưng điều đó không có nghĩa là họ luôn đồng quan điểm trong mọi chuyện. Thực tế, bất đồng là điều hoàn toàn bình thường trong bất kỳ mối quan hệ nào. Điều thực sự quan trọng là mọi người có tôn trọng ý kiến của nhau và giao tiếp chân thành hay không. Cá nhân tôi tin rằng tình bạn sẽ bền chặt hơn khi mọi người biết chấp nhận những góc nhìn khác biệt thay vì cố gắng thắng trong mọi cuộc tranh luận.

Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 3
Cách ứng dụng see eye to eye trong IELTS Speaking Part 3

Những lỗi sai phổ biến khi dùng See eye to eye

Dù là idiom khá phổ biến trong giao tiếp, nhiều người học vẫn dùng See eye to eye sai ngữ cảnh hoặc sai cấu trúc. Dưới đây là những lỗi thường gặp bạn nên tránh để sử dụng cụm từ này tự nhiên và chính xác hơn.

Lỗi saiCâu ví dụ saiCâu ví dụ đúngGiải thích
Thiếu hoặc dùng sai giới từWe see eye to eye to this issue.We see eye to eye on this issue.Sau see eye to eye thường dùng giới từ with somebodyon/about something để nói về người và vấn đề được đồng thuận.
Dùng sai ngữ cảnhI see eye to eye with your answer.I agree with your answer.See eye to eye diễn tả sự đồng quan điểm sâu sắc hoặc lâu dài, không chỉ đơn giản là đồng ý với một ý kiến cụ thể.
Hiểu theo nghĩa đen là “nhìn nhau”They were standing quietly and seeing eye to eye.They were looking into each other’s eyes.See eye to eye là thành ngữ mang nghĩa bóng “có cùng quan điểm”, không dùng để miêu tả hành động nhìn trực tiếp vào mắt nhau.
Dùng trong văn phong quá trang trọngThe two nations see eye to eye regarding the aforementioned matter.The two nations are in agreement regarding the matter.Trong văn viết học thuật hoặc formal writing, see eye to eye có thể bị xem là quá mang tính hội thoại. Khi đó nên dùng các cụm trung tính hơn như be in agreement.
Sai cấu trúc phủ địnhWe see not eye to eye on politics.We do not see eye to eye on politics.Khi dùng ở thể phủ định, cần chia động từ đúng ngữ pháp với do/does/did not. Đây cũng là dạng xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp thực tế.
Bảng tổng hợp những lỗi sai phổ biến khi dùng See eye to eye
Một số lỗi phổ biến khi dùng see eye to eye
Một số lỗi phổ biến khi dùng see eye to eye

Bài tập See eye to eye có đáp án chi tiết

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. My sister and I don’t see eye to eye ______ fashion choices.
    A. with
    B. on
    C. to
  2. The two managers finally saw eye to eye ______ the new strategy.
    A. about
    B. with
    C. for
  3. We usually ______ eye to eye when discussing business ideas.
    A. see
    B. seeing
    C. sees
  4. Jack and his parents don’t see eye to eye ______ each other about career plans.
    A. on
    B. with
    C. at
  5. Although they are close friends, they rarely see eye to eye ______ politics.
    A. in
    B. about
    C. by

Đáp án bài tập 1

  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. B

Bài tập 2 – Điền giới từ phù hợp

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: with/on/about.

  1. My coworkers and I see eye to eye ______ most projects.
  2. She doesn’t always see eye to eye ______ her manager.
  3. They finally saw eye to eye ______ the company’s future direction.
  4. I rarely see eye to eye ______ my brother about money.
  5. Do you usually see eye to eye ______ your teammates?

Đáp án bài tập 2

  1. on
  2. with
  3. on/about
  4. with
  5. with

Bài tập 3 – Rewrite sentence bằng idiom

Viết lại câu bằng cách sử dụng idiom see eye to eye.

1. My parents and I have different opinions about studying abroad.

→ My parents and I don’t ___________________________________.

2. Sarah agrees completely with her best friend on this issue.

→ Sarah and her best friend ___________________________________.

3. Tom and his boss disagree about working remotely.

→ Tom and his boss don’t ___________________________________.

4. We have the same opinion about the marketing plan.

→ We ___________________________________.

5. Jenny and her sister rarely agree on lifestyle choices.

→ Jenny and her sister rarely ___________________________________.

Đáp án bài tập 3

  1. My parents and I don’t see eye to eye about studying abroad.
  2. Sarah and her best friend see eye to eye on this issue.
  3. Tom and his boss don’t see eye to eye about working remotely.
  4. We see eye to eye on the marketing plan.
  5. Jenny and her sister rarely see eye to eye on lifestyle choices.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được See eye to eye là gì, cách dùng đúng trong giao tiếp cũng như áp dụng tự nhiên vào IELTS Speaking và tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên khám phá thêm các bài viết trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!