Khi theo dõi các buổi livestream của các streamer, các lễ trao giải âm nhạc quốc tế, chắc hẳn bạn đã không ít lần nghe thấy cụm từ shout out. Vật shout out là gì? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin làm chủ cụm từ này trong giao tiếp tiếng Anh!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/shout-out)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Shout out là gì?

Shout out /ˈʃaʊt aʊt/ (khi đóng vai trò danh từ thường được viết là shout-out /ˈʃaʊt.aʊt/) biểu thị một hành động tri ân, gửi lời cảm ơn công khai hoặc dành sự khen ngợi đặc biệt cho một cá nhân, tập thể nào đó trước đám đông.

Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa to praise or thank someone publicly.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của shout out:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Gửi lời cảm ơn, tri ân công khaiI want to give a huge shout-out to my family.Tôi muốn gửi một lời tri ân lớn công khai đến gia đình của tôi.
Lời khen ngợi, tuyên dương đặc biệtThe host gave a shout-out to the technical crew.Người dẫn chương trình đã đưa ra một lời khen ngợi công khai dành cho đội ngũ kỹ thuật.
Hét to, nói lớn tiếng (để thu hút sự chú ý)Don’t shout out the answer before being called on.Đừng hét to câu trả lời trước khi được gọi tên.
Gọi tên công khai để bày tỏ sự tôn trọngThe rapper shouted out his hometown during the show.Chàng rapper đã gọi tên công khai cảm ơn quê hương mình trong suốt buổi biểu diễn.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của shout out
Shout out mang nghĩa gửi lời khen, lời cảm ơn, sự công nhận hoặc nhắc đến ai đó công khai
Shout out mang nghĩa gửi lời khen, lời cảm ơn, sự công nhận hoặc nhắc đến ai đó công khai

Cấu trúc và cách dùng của cụm từ shout out

Để không bị lúng túng khi đưa từ vựng vào ngữ cảnh thực tế, bạn cần phân biệt rõ ràng hai vai trò ngữ pháp cốt lõi của cụm từ này: Cụm động từ (Phrasal verb) và danh từ ghép (Compound noun).

Shout out đóng vai trò là động từ

Khi đóng vai trò là một cụm động từ, shout out có thể mang nghĩa là hét to, nói lớn để thu hút sự chú ý của người khác hoặc nói một điều gì đó một cách đột ngột, ngắt quãng. Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn gọi tên hoặc bày tỏ sự biết ơn trực tiếp với ai đó lớn tiếng.

shout out to someone

Ví dụ:

  • The teacher asked the student not to shout out in the middle of the lecture. (Giáo viên yêu cầu học sinh không được nói lớn tiếng chen ngang giữa bài giảng.)
  • She shouted out to her friends when she saw them across the crowded street. (Cô ấy đã hét to gọi tên bạn bè khi nhìn thấy họ ở bên kia con phố đông đúc.)

Shout out đóng vai trò là danh từ

Khi đóng vai trò là danh từ (thường viết có dấu gạch ngang là shout-out), nó được dùng khi phát biểu công khai và muốn thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng đối với một ai đó. Cách nói này được dùng nhiều trong cộng đồng hip-hop nói riêng và trong thế giới âm nhạc, truyền thông, giải trí nói chung.

give a shout-out to someone

Ví dụ:

  • He extended a warm shout-out to his mentor during the graduation speech. (Anh ấy đã gửi một lời tri ân ấm áp công khai đến người thầy cố vấn của mình trong bài phát biểu tốt nghiệp.)
  • The team leader gave a special shout-out to Sarah for generating the best ideas. (Trưởng nhóm đã dành một lời khen ngợi công khai đặc biệt cho Sarah vì đã tạo ra những ý tưởng xuất sắc nhất.)
Cấu trúc và cách dùng của cụm từ shout out
Cấu trúc và cách dùng của cụm từ shout out

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa shout out

Việc đa dạng hóa vốn từ bằng cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn mở rộng tư duy ngôn ngữ và linh hoạt hơn khi làm các bài tập kiểm tra hoặc khi giao tiếp thực tế.

Từ đồng nghĩa shout out

Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa của shout out mà bạn có thể tham khảo để có thể đa dạng khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp nhé:

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Acknowledge
/əkˈnɑːlɪdʒ/
Công nhận, tri ânThe company publicly acknowledged his contribution. (Công ty đã công nhận công khai sự đóng góp của anh ấy.)
Commend
/kəˈmend/
Khen ngợi, tuyên dươngThe manager commended the staff for their hard work. (Quản lý đã khen ngợi các nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.)
Praise
/preɪz/
Ca ngợi, tán dươngCritics praised the director’s new movie. (Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim mới của vị đạo diễn.)
Tribute
/ˈtrɪbjuːt/
Lời tri ân, tôn kínhThe event was a moving tribute to the late singer. (Sự kiện này là một lời tri ân cảm động dành cho cố ca sĩ.)
Recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
Sự ghi nhận, công nhậnHe finally received recognition for his long-term research. (Anh ấy cuối cùng đã nhận được sự ghi nhận cho nghiên cứu dài hạn của mình.)
Compliment
/ˈkɑːmplɪmənt/
Lời khen ngợiShe paid him a nice compliment on his style. (Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời khen ngợi tốt đẹp về phong cách.)
Acclaim
/əˈkleɪm/
Sự hoan nghênh, ca tụngThe book achieved critical acclaim worldwide. (Cuốn sách đã đạt được sự hoan nghênh nhiệt liệt trên toàn thế giới.)
Honor
/ˈɑːnər/
Vinh danh, tôn vinhThey held a gala to honor the top athletes. (Họ đã tổ chức một buổi dạ tiệc để tôn vinh những vận động viên hàng đầu.)
Applaud
/əˈplɔːd/
Tán thưởng, hoan nghênhWe applaud your decision to protect the environment. (Chúng tôi hoan nghênh quyết định bảo vệ môi trường của bạn.)
Glorify
/ˈɡlɔːrɪfaɪ/
Tôn kính, làm rạng danhThe monument was built to glorify national heroes. (Đài tưởng niệm được xây dựng để tôn vinh các anh hùng dân tộc.)
Bảng từ đồng nghĩa shout out

Từ trái nghĩa shout out

Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa của shout out mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

Cụm từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Criticism
/ˈkrɪtɪsɪzəm/
Sự chỉ trích, phê bìnhThe plan drew heavy criticism from the public. (Kế hoạch đã vấp phải sự chỉ chỉ trích nặng nề từ công chúng.)
Condemnation
/ˌkɑːndemˈneɪʃn/
Sự lên án, kết tộiThe political scandal met with global condemnation. (Vụ bê bối chính trị đã gặp phải sự lên án mang tính toàn cầu.)
Reprimand
/ˈreprɪmænd/
Lời khiển trách, quở tráchThe officer received a formal reprimand for neglect. (Viên sĩ quan đã nhận một lời khiển trách chính thức vì sự bỏ bê.)
Insult
/ˈɪnsʌlt/
Lời lăng mạ, sỉ nhụcHis rude comment was a direct insult to her. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta là một lời sỉ nhục trực tiếp đối với cô ấy.)
Blame
/bleɪm/
Sự đổ lỗi, khiển tráchWhy do I always have to take the blame for this? (Tại sao tôi luôn phải gánh chịu sự đổ lỗi cho việc này vậy?)
Disapproval
/ˌdɪsəˈpruːvl/
Sự phản đối, không chấp thuậnHer face clearly showed her disapproval of the behavior. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện rõ ràng sự phản đối đối với hành vi đó.)
Denunciation
/dɪˌnʌnsiˈeɪʃn/
Sự tố cáo, lên án công khaiThe crowd responded with a loud denunciation. (Đám đông đáp trả bằng một sự lên án công khai lớn tiếng.)
Ignore
/ɪɡˈnɔːr/
Phớt lờ, bỏ quaThey chose to ignore the warning signs completely. (Họ đã chọn cách phớt lờ hoàn toàn các biển báo cảnh báo.)
Mute
/mjuːt/
Sự im lặng, tắt tiếngHis brilliant achievement was met with total mute. (Thành tựu rực rỡ của anh ấy lại bị đáp lại bằng sự im lặng hoàn toàn.)
Censure
/ˈsenʃər/
Sự phê phán nghiêm khắcThe senator faced public censure for his actions. (Vị nghị sĩ đối mặt với sự phê phán nghiêm khắc từ công chúng vì hành động của mình.)
Bảng từ trái nghĩa shout out
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa shout out
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa shout out

Một số thành ngữ và cụm từ thông dụng với shout out

Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm từ và thành ngữ đi kèm phổ biến nhất với shout out giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng giao tiếp tự nhiên như người bản xứ:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Give someone a shout outGửi lời cảm ơn/tuyên dương công khai đến ai đóI want to give my friend a shout out for helping me move. (Tôi muốn gửi lời cảm ơn công khai đến bạn tôi vì đã giúp tôi chuyển nhà.)
Big shout out to…Lời tri ân lớn gửi đến ai/cái gìBig shout out to our sponsors for making this happen. (Lời tri ân lớn gửi đến các nhà tài trợ vì đã giúp điều này thành hiện thực.)
Special shout outLời tuyên dương đặc biệtA special shout out goes to Minh for his great score. (Một lời tuyên dương đặc biệt được gửi đến Minh vì số điểm tuyệt vời của anh ấy.)
Shout out to my fans/friends/teamGửi lời cảm ơn đến người hâm mộ/bạn bè/đội ngũ của tôiShout out to my fans for always supporting me!(Gửi lời cảm ơn đến những người hâm mộ vì đã luôn ủng hộ tôi!)
Thanks for the shout outCảm ơn vì đã nhắc đến/khen ngợi tôi công khaiHey, thanks for the shout out on your live stream yesterday!(Này, cảm ơn vì đã nhắc đến khen ngợi tôi trên buổi phát trực tiếp hôm qua nhé!)
Get a shout outĐược tuyên dương công khai, được gọi tênOur project got a shout out in the local newspaper. (Dự án của chúng tôi đã được gọi tên tuyên dương trên tờ báo địa phương.)
Deserve a shout outXứng đáng được tuyên dương, ca ngợiAll the hardworking teachers deserve a shout out. (Tất cả những người giáo viên chăm chỉ đều xứng đáng được tuyên dương.)
Shout out from the rooftopsCông bố rộng rãi cho tất cả mọi người cùng biếtI am so proud of my daughter that I want to shout it out from the rooftops. (Tôi quá tự hào về con gái mình đến mức muốn công bố rộng rãi cho tất cả biết.)
Bảng một số thành ngữ và cụm từ thông dụng với shout out
Một số thành ngữ và cụm từ thông dụng với shout out
Một số thành ngữ và cụm từ thông dụng với shout out

>> Để phát âm cụm từ này với nối âm chuẩn xác, đúng ngữ điệu tự nhiên như người bản xứ, hãy luyện tập ngay hôm nay cùng công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền của ELSA Speak!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống 

Hoàn thành câu với các dạng đúng của cụm từ shout out

  1. Before starting the show, the singer gave a big ________ to her production team.
  2. The students were scolded for ________ the answers without raising their hands.
  3. If it wasn’t for your support, I wouldn’t have ________ a special ________ on national television.
  4. Let’s ________ to the medical workers who are fighting on the front lines.
  5. In his daily vlog, he always leaves a quick ________ to his loyal viewers.
  6. The angry driver ________ insults before driving away.
  7. I was surprised to ________ a shout-out from the famous director himself.
  8. A ________ shout-out goes to the design department for creating this beautiful layout.
  9. Please stop ________ during the meeting; it is very disrespectful.
  10. The podcaster constantly ________ to his sponsors throughout the episode.

Đáp án bài tập 1 (Điền từ vào chỗ trống)

CâuĐáp ánGiải thích
1shout-outĐứng sau tính từ big, nằm trong cấu trúc danh từ cố định: give a shout-out to someone.
2shouting outĐi sau giới từ for, cấu trúc for + V-ing. Ở đây mang nghĩa là hành động nói lớn câu trả lời một cách tự phát.
3got / shout-outNằm trong cấu trúc get a shout-out (được gọi tên tuyên dương). Động từ vế trước chia ở V2 (got) vì nằm trong cấu trúc câu điều kiện loại 3 dạng ẩn (If it wasn’t for…).
4shout outĐứng sau cấu trúc đề nghị Let’s + V-inf, đóng vai trò cụm động từ mang nghĩa công khai tri ân các nhân viên y tế.
5shout-outĐi sau mạo từ a và tính từ quick, cần điền một danh từ đếm được số ít.
6shouted outĐộng từ chia ở thì quá khứ đơn (V-ed), diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ (trước khi lái xe đi – before driving away).
7getĐứng sau cấu trúc be + surprised + to + V-inf (Bất ngờ khi làm gì đó). Cụm từ đầy đủ là get a shout-out.
8SpecialCần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau để tạo thành cụm danh từ thông dụng special shout-out (lời tuyên dương đặc biệt).
9shouting outĐứng sau cấu trúc dừng một hành động đang làm: Stop + V-ing (Dừng việc nói lớn/gây tiếng ồn lại).
10shouts outĐộng từ chia ở thì Hiện tại đơn theo chủ ngữ số ít The podcaster và đi với giới từ to mang nghĩa tri ân nhà tài trợ.
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

  1. What is the correct spelling for the noun form that means a public mention of appreciation?
    A. Shout on
    B. Shout-out
    C. Outshout
    D. Shout-off
  2. Fill in the blank: The streamer wanted to give a big shout-out ______ his followers.
    A. for
    B. with
    C. to
    D. at
  3. In the sentence The child shouted out when the door slammed, what does the phrase mean?
    A. Exchanged thank-you notes
    B. Uttered a sudden loud cry
    C. Commended someone
    D. Kept a secret
  4. Which word is an accurate synonym for shout-out as a noun?
    A. Criticism
    B. Recognition
    C. Disapproval
    D. Blame
  5. She was so excited about the promotion that she wanted to shout it out from the ______!
    A. mountains
    B. windows
    C. rooftops
    D. clouds
  6. Identify the sentence that uses the phrase INCORRECTLY:
    A. I want to give a shout-out to my mother.
    B. The vlogger shout-outed his editor in the description block.
    C. She shouted out to her fans before entering the stadium.
    D. This project definitely deserves a big shout-out.
  7. Which word is the antonym of shout-out?
    A. Tribute
    B. Commendation
    C. Reprimand
    D. Applause
  8. What does someone mean when they say Thanks for the shout-out!?
    A. Thank you for yelling at me loudly.
    B. Thank you for ignoring my speech.
    C. Thank you for publicly mentioning and praising my work.
    D. Thank you for correcting my grammar mistake.
  9. In formal presentations, a shout-out is typically replaced by which word?
    A. Interruption
    B. Condemnation
    C. Acknowledgment
    D. Whisper
  10. Complete the collocation: The event organizers gave a ______ shout-out to the volunteers.
    A. special
    B. deeply
    C. deliberately
    D. dirty

Đáp án bài tập 2 (Chọn đáp án đúng)

CâuĐáp ánGiải thích
1B. Shout-outDanh từ ghép chuẩn có dấu gạch ngang biểu thị lời tri ân, ca ngợi công khai.
2C. toGiới từ đi kèm bắt buộc trong cụm cấu trúc danh từ: give a shout-out to someone.
3B. Uttered a sudden loud cryTrong ngữ cảnh tiếng cửa đập mạnh đột ngột (the door slammed), cụm động từ mang nghĩa gốc vật lý là thốt lên một tiếng kêu to đầy bất ngờ.
4B. RecognitionSự ghi nhận/công nhận là từ đồng nghĩa chính xác nhất với tính chất tôn vinh của một lời shout-out.
5C. rooftopsThành ngữ cố định đầy đủ là shout something from the rooftops (công bố, lan truyền tin tức cho toàn thế giới biết).
6B. The vlogger shout-outed…Sai ngữ pháp nghiêm trọng. Khi chuyển cụm động từ này sang quá khứ, ta phải thêm đuôi -ed vào động từ chính shout thành shouted out, không được thêm vào sau từ out.
7C. ReprimandLời khiển trách, trách mắng là từ mang nghĩa tiêu cực, hoàn toàn trái ngược ý nghĩa với một lời ca ngợi.
8C. Thank you for…Câu nói giao tiếp thông thường để cảm ơn ai đó khi họ đã gọi tên khen ngợi hoặc quảng bá giúp mình trên một nền tảng công khai.
9C. AcknowledgmentTrong văn phong thuyết trình doanh nghiệp chuyên nghiệp và trang trọng, người ta chuộng dùng từ Acknowledgment (Sự ghi nhận) thay thế cho shout-out.
10A. specialTính từ special bổ nghĩa cho danh từ đứng sau tạo thành cụm từ cố định phổ biến: special shout-out (lời tri ân đặc biệt).
Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Shout out là loại từ gì?

Shout out vừa có thể hoạt động như một cụm động từ (Phrasal Verb) vừa có thể hoạt động như một danh từ ghép (Compound Noun). Để dễ phân biệt trong văn viết, khi đóng vai trò là danh từ, từ này thường được thêm dấu gạch ngang ở giữa thành shout-out.

Shout out có trang trọng không?

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không trang trọng (Informal) và thuộc nhóm ngôn ngữ lóng (Slang) thịnh hành trên mạng xã hội. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, các bài đăng mạng xã hội, video giải trí. Hãy tránh dùng từ này trong bài thi học thuật như IELTS Writing hoặc các email gửi đối tác kinh doanh lịch sự.

Shout out và shout khác nhau thế nào?

  • Shout: Đơn thuần miêu tả hành động vật lý phát ra âm thanh cực lớn từ cổ họng do tức giận, sợ hãi hoặc cố gọi một ai đó ở xa.
  • Shout out: Mang tính chất lan tỏa thông điệp tích cực. Mục đích chính của nó không chỉ là nói to mà là để bày tỏ lòng biết ơn, tri ân và vinh danh ai đó trước một tập thể.

Việc nắm lòng shout out là gì sẽ giúp bạn làm phong phú thêm tư duy giao tiếp hàng ngày. Hãy nhớ rằng, ngôn ngữ là một kỹ năng cần sự rèn luyện mỗi ngày. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm kho tài nguyên học tập khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak