Nếu bạn là sinh viên Luật, người làm trong lĩnh vực pháp lý hoặc đang chuẩn bị cho các kỳ thi, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật là nền tảng quan trọng để đọc hiểu tài liệu, soạn thảo văn bản và giao tiếp trong môi trường quốc tế. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak khám phá trọn bộ từ vựng kèm file PDF để ôn tập hiệu quả hơn.
Chuyên ngành Luật tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành Luật trong tiếng Anh là Law Major /ˈlɔː ˌmeɪ.dʒər/.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Để chỉ ngành học Luật nói chung, bạn dùng từ Law. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến về chuyên ngành này:
- Luật Dân sự: Civil Law
- Luật Hình sự: Criminal Law
- Luật Kinh tế/Thương mại: Business Law/Economic Law
- Luật Quốc tế: International Law
- Luật Hiến pháp: Constitutional Law
- Luật Hành chính: Administrative Law
- Luật Lao động: Labour Law
- Luật Sở hữu trí tuệ: Intellectual Property Law

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng
Khi bắt đầu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật, bạn nên nắm vững những thuật ngữ nền tảng thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hồ sơ tố tụng và môi trường làm việc của luật sư. Nhóm từ dưới đây tập trung vào các khái niệm cơ bản về pháp luật, tố tụng và hoạt động pháp lý, tránh trùng lặp với các nhóm chuyên ngành phía sau.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Legal system | /ˈliːɡl ˈsɪstəm/ | Hệ thống pháp luật |
| Legislation | /ˌledʒɪˈsleɪʃn/ | Pháp luật, hoạt động lập pháp |
| Statute | /ˈstætʃuːt/ | Đạo luật |
| Regulation | /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | Quy định |
| Jurisdiction | /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ | Thẩm quyền xét xử |
| Legal proceeding | /ˈliːɡl prəˈsiːdɪŋ/ | Thủ tục tố tụng |
| Case law | /keɪs lɔː/ | Án lệ |
| Precedent | /ˈpresɪdənt/ | Tiền lệ pháp |
| Evidence | /ˈevɪdəns/ | Chứng cứ |
| Verdict | /ˈvɜːdɪkt/ | Phán quyết |
| Testimony | /ˈtestɪməni/ | Lời khai |
| Affidavit | /ˌæfɪˈdeɪvɪt/ | Bản tuyên thệ |
| Subpoena | /səˈpiːnə/ | Trát hầu tòa |
| Appeal | /əˈpiːl/ | Kháng cáo |
| Settlement | /ˈsetlmənt/ | Dàn xếp, hòa giải |
| Due process | /ˌdjuː ˈprəʊses/ | Trình tự tố tụng hợp pháp |
| Legal entity | /ˈliːɡl ˈentəti/ | Pháp nhân |
| Compliance | /kəmˈplaɪəns/ | Tuân thủ pháp luật |
| Litigation | /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/ | Tố tụng |
| Legal liability | /ˈliːɡl ˌlaɪəˈbɪləti/ | Trách nhiệm pháp lý |

Từ vựng các lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành Luật phổ biến
Pháp luật là một lĩnh vực rộng với nhiều chuyên ngành khác nhau. Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật theo từng mảng sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn và dễ áp dụng trong học tập, nghiên cứu cũng như công việc thực tế.
Tiếng Anh chuyên ngành Luật dân sự
Tiếng Anh chuyên ngành Luật dân sự bao gồm nhiều thuật ngữ liên quan đến các giao dịch dân sự, quyền sở hữu, trách nhiệm pháp lý và giải quyết tranh chấp. Dưới đây là danh sách những thuật ngữ quan trọng thường gặp trong lĩnh vực này.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Civil law | /ˈsɪvəl lɔː/ | Luật dân sự |
| Plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | Nguyên đơn |
| Defendant | /dɪˈfendənt/ | Bị đơn |
| Damages | /ˈdæmɪdʒɪz/ | Tiền bồi thường |
| Negligence | /ˈneɡlɪdʒəns/ | Sự sơ suất |
| Tort | /tɔːt/ | Hành vi dân sự gây thiệt hại |
| Contract law | /ˈkɒntrækt lɔː/ | Luật hợp đồng |
| Property law | /ˈprɒpəti lɔː/ | Luật tài sản |
| Inheritance | /ɪnˈherɪtəns/ | Thừa kế |
| Will | /wɪl/ | Di chúc |
| Custody | /ˈkʌstədi/ | Quyền nuôi con |
| Divorce | /dɪˈvɔːs/ | Ly hôn |
| Guardian | /ˈɡɑːdiən/ | Người giám hộ |
| Injunction | /ɪnˈdʒʌŋkʃn/ | Lệnh cấm |
| Lease agreement | /liːs əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng thuê |

Tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự
Luật hình sự (Criminal Law) là lĩnh vực pháp luật quy định về tội phạm, hình phạt và trách nhiệm hình sự của cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự sẽ giúp bạn đọc hiểu hồ sơ vụ án, văn bản pháp luật và tài liệu chuyên ngành một cách chính xác hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Criminal law | /ˈkrɪmɪnl lɔː/ | Luật hình sự |
| Criminal | /ˈkrɪmɪnl/ | Tội phạm |
| Felony | /ˈfeləni/ | Trọng tội |
| Victim | /ˈvɪktɪm/ | Nạn nhân |
| Arrest | /əˈrest/ | Bắt giữ |
| Warrant | /ˈwɒrənt/ | Lệnh bắt, lệnh khám xét |
| Prosecution | /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/ | Sự truy tố |
| Trial | /ˈtraɪəl/ | Phiên tòa |
| Sentence | /ˈsentəns/ | Bản án |
| Conviction | /kənˈvɪkʃn/ | Sự kết án |
| Acquittal | /əˈkwɪtl/ | Sự tuyên trắng án |
| Plea | /pliː/ | Lời biện hộ |
| Self-defense | /ˌself dɪˈfens/ | Phòng vệ chính đáng |
| Homicide | /ˈhɒmɪsaɪd/ | Tội giết người |
| Manslaughter | /ˈmænslɔːtə/ | Ngộ sát |

Tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Luật thương mại ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh và đầu tư. Do đó, việc tích lũy từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên ngành mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình soạn thảo hợp đồng, đàm phán và làm việc với đối tác quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Commercial law | /kəˈmɜːʃl lɔː/ | Luật thương mại |
| Contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
| Merchant | /ˈmɜːtʃənt/ | Thương nhân |
| Invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn |
| Trade agreement | /treɪd əˈɡriːmənt/ | Hiệp định thương mại |
| Breach of contract | /briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ | Vi phạm hợp đồng |
| Arbitration | /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ | Trọng tài |
| Liability | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Trách nhiệm pháp lý |
| Terms and conditions | /tɜːmz ənd kənˈdɪʃnz/ | Điều khoản và điều kiện |
| Bankruptcy | /ˈbæŋkrəptsi/ | Phá sản |
| Negotiation | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | Thương lượng |
| Franchise | /ˈfræntʃaɪz/ | Nhượng quyền |
| Trademark | /ˈtreɪdmɑːk/ | Nhãn hiệu |
| Partnership | /ˈpɑːtnəʃɪp/ | Quan hệ đối tác |
| Distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ | Phân phối |

Tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế
Luật kinh tế (Economic Law) là lĩnh vực điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động kinh doanh, đầu tư và quản lý kinh tế giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp hoặc giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước.
Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản pháp luật, hợp đồng và tài liệu chuyên ngành một cách chính xác hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Economic law | /ˌiːkəˈnɒmɪk lɔː/ | Luật kinh tế |
| Competition law | /ˌkɒmpəˈtɪʃn lɔː/ | Luật cạnh tranh |
| Monopoly | /məˈnɒpəli/ | Độc quyền |
| Consumer protection | /kənˈsjuːmə prəˈtekʃn/ | Bảo vệ người tiêu dùng |
| Antitrust law | /ˌæntiˈtrʌst lɔː/ | Luật chống độc quyền |
| Investment law | /ɪnˈvestmənt lɔː/ | Luật đầu tư |
| Taxation | /tækˈseɪʃn/ | Thuế |
| Securities law | /sɪˈkjʊərətiz lɔː/ | Luật chứng khoán |
| Stock market | /stɒk ˈmɑːkɪt/ | Thị trường chứng khoán |
| Financial law | /faɪˈnænʃl lɔː/ | Luật tài chính |
| Corporate governance | /ˈkɔːpərət ˈɡʌvənəns/ | Quản trị doanh nghiệp |
| Capital control | /ˈkæpɪtl kənˈtrəʊl/ | Kiểm soát vốn |
| Licensing agreement | /ˈlaɪsənsɪŋ əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng cấp phép |
| Market regulation | /ˈmɑːkɪt ˌreɡjuˈleɪʃn/ | Điều tiết thị trường |
| Price fixing | /praɪs ˈfɪksɪŋ/ | Ấn định giá |

Tiếng Anh chuyên ngành Luật lao động
Tiếng Anh chuyên ngành Luật lao động bao gồm nhiều thuật ngữ liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động, điều kiện làm việc, chế độ phúc lợi, tranh chấp lao động và quan hệ lao động. Học từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và vận dụng chính xác trong học tập, nghiên cứu cũng như công việc thực tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Labor law | /ˈleɪbə lɔː/ | Luật lao động |
| Employment contract | /ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng lao động |
| Employer | /ɪmˈplɔɪə/ | Người sử dụng lao động |
| Employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Người lao động |
| Minimum wage | /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ | Lương tối thiểu |
| Overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | Làm thêm giờ |
| Collective bargaining | /kəˈlektɪv ˈbɑːɡənɪŋ/ | Thương lượng tập thể |
| Labor union | /ˈleɪbə ˈjuːniən/ | Công đoàn |
| Workplace discrimination | /ˈwɜːkpleɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ | Phân biệt đối xử tại nơi làm việc |
| Occupational safety | /ˌɒkjuˈpeɪʃənl ˈseɪfti/ | An toàn lao động |
| Social insurance | /ˈsəʊʃl ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm xã hội |
| Severance pay | /ˈsevərəns peɪ/ | Trợ cấp thôi việc |
| Dismissal | /dɪsˈmɪsl/ | Sa thải |
| Maternity leave | /məˈtɜːnəti liːv/ | Nghỉ thai sản |
| Workplace policy | /ˈwɜːkpleɪs ˈpɒləsi/ | Chính sách lao động |

Tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các giao dịch xuyên biên giới và quan hệ giữa các quốc gia ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu sử dụng tiếng Anh pháp lý cũng tăng lên đáng kể. Để học tập và làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này, bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế thường gặp dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| International law | /ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/ | Luật quốc tế |
| Treaty | /ˈtriːti/ | Hiệp ước |
| Sovereignty | /ˈsɒvrənti/ | Chủ quyền quốc gia |
| International court | /ˌɪntəˈnæʃənəl kɔːt/ | Tòa án quốc tế |
| Diplomatic immunity | /ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnəti/ | Quyền miễn trừ ngoại giao |
| Human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ | Nhân quyền |
| Sanction | /ˈsæŋkʃn/ | Lệnh trừng phạt |
| War crimes | /wɔː kraɪmz/ | Tội ác chiến tranh |
| Embargo | /ɪmˈbɑːɡəʊ/ | Cấm vận |
| Cross-border dispute | /krɒs ˈbɔːdə dɪˈspjuːt/ | Tranh chấp xuyên biên giới |
| Maritime law | /ˈmærɪtaɪm lɔː/ | Luật hàng hải |
| Refugee | /ˌrefjuˈdʒiː/ | Người tị nạn |
| Asylum | /əˈsaɪləm/ | Quy chế tị nạn |
| Border control | /ˈbɔːdə kənˈtrəʊl/ | Kiểm soát biên giới |
| United Nations | /juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃnz/ | Liên Hợp Quốc |

Các thuật ngữ và collocations ngành Luật thường gặp
Các thuật ngữ và viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật
Khi đọc hợp đồng, án lệ, văn bản quy phạm pháp luật hay các tài liệu pháp lý bằng tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những cụm từ viết tắt như NDA, MOU, IP, LLC hay ADR. Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ và viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật phổ biến mà bạn nên biết.
| Thuật ngữ | Viết tắt | Ý nghĩa |
| Alternative Dispute Resolution | ADR | Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế |
| Attorney General | AG/A-G | Bộ trưởng Tư pháp, Tổng Chưởng lý |
| Also Known As | AKA | Còn được gọi là, bí danh |
| Anti-social Behaviour Order | ASBO | Lệnh xử lý hành vi chống đối xã hội |
| After the Event Insurance | ATE | Bảo hiểm sau sự kiện |
| Before the Event Insurance | BTE | Bảo hiểm trước sự kiện |
| Bar Standards Board | BSB | Cơ quan quản lý luật sư tranh tụng |
| Court of Appeal | CA | Tòa phúc thẩm |
| Criminal Bar Association | CBA | Hiệp hội luật sư hình sự |
| Court of Appeal, Criminal Division | CACD | Tòa phúc thẩm – Phòng hình sự |
| Conditional Fee Agreement | CFA | Thỏa thuận phí có điều kiện |
| Chancery Division | Ch D | Phân ban Chancery của Tòa án Tối cao |
| Chartered Institute of Patent Attorneys | CIPA | Viện Luật sư Sáng chế được chứng nhận |
| Criminal Law Solicitors’ Association | CLSA | Hiệp hội luật sư hình sự |
| Chief Justice | CJ | Chánh án |
| Council for Licensed Conveyancers | CLC | Hội đồng quản lý chuyên viên chuyển nhượng bất động sản |
| Memorandum of Understanding | MoU | Biên bản ghi nhớ |
| Board of Directors | BOD | Hội đồng quản trị |
| Chief Executive Officer | CEO | Giám đốc điều hành |
| Limited Liability Company | LLC | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
| Limited | Ltd. | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
| Proprietary Limited | PTY/Pty Ltd | Công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn |
| Not Applicable | N/A | Không áp dụng |
| id est | i.e. | Nghĩa là, cụ thể là |
| exempli gratia | e.g. | Ví dụ như |
| et alia | et al. | Và những người/bên liên quan khác |
| Non-Disclosure Agreement | NDA | Thỏa thuận bảo mật thông tin |
| Service Level Agreement | SLA | Thỏa thuận mức độ dịch vụ |
| Intellectual Property | IP | Sở hữu trí tuệ |
| Intellectual Property Rights | IPR | Quyền sở hữu trí tuệ |
| Force Majeure | FM | Sự kiện bất khả kháng |
| Terms and Conditions | T&C | Điều khoản và điều kiện |
| Value Added Tax | VAT | Thuế giá trị gia tăng |
| Goods and Services Tax | GST | Thuế hàng hóa và dịch vụ |
| Due Diligence | DD | Thẩm định pháp lý, thẩm tra doanh nghiệp |
| Letter of Intent | LOI | Thư bày tỏ ý định hợp tác |
| Share Purchase Agreement | SPA | Hợp đồng mua bán cổ phần |
| Articles of Association | AOA | Điều lệ công ty |
| Extraordinary General Meeting | EGM | Đại hội đồng cổ đông bất thường |
| Annual General Meeting | AGM | Đại hội đồng cổ đông thường niên |
| Know Your Customer | KYC | Quy trình xác minh khách hàng |
| Anti-Money Laundering | AML | Chống rửa tiền |

Các collocations tiếng Anh ngành Luật
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng đơn lẻ, học collocation tiếng Anh ngành Luật sẽ giúp bạn sử dụng thuật ngữ pháp lý một cách tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Đây là những cụm từ được người bản ngữ sử dụng phổ biến trong hợp đồng, văn bản pháp luật, án lệ và các tài liệu chuyên ngành.
| Collocation | Ý nghĩa |
| To stop the resolution of the case | Đình chỉ giải quyết vụ án |
| To suspend the resolution of the case | Tạm đình chỉ giải quyết vụ án |
| Dismiss a case | Bác bỏ vụ án |
| Prosecute a case | Truy tố một vụ án |
| Reclaim the property | Đòi tài sản |
| Intentionally make a mistake | Cố ý gây nhầm lẫn |
| Pertaining to something | Liên quan đến |
| Declare invalid | Hủy bỏ, tuyên bố không hợp lệ |
| Turn a blind eye (to something) | Làm ngơ |
| Pass a law | Ban hành luật/Thông qua một đạo luật |
| Draft a law/Draft a bill | Soạn thảo luật/Dự thảo luật |
| Enforce the law/Uphold the law | Thực thi pháp luật/Tuân thủ và duy trì pháp luật |
| Strictly enforce | Thực thi nghiêm ngặt |
| Comply with the law | Tuân thủ pháp luật |
| Observe the law/Obey the law | Tuân thủ/Chấp hành luật |
| Break the law/Violate the law | Vi phạm pháp luật |
| Practice law | Hành nghề luật sư |
| File a lawsuit/File a claim | Đơn phương khởi kiện/Nộp đơn kiện |
| Stand trial | Ra hầu tòa |
| Plead guilty/Plead not guilty | Nhận tội/Tuyên bố không nhận tội |
| Plea bargain | Thỏa thuận nhận tội (giữa bị cáo và công tố viên) |
| Acquit the defendant | Tuyên bố bị cáo trắng án/Tha bổng |
| Find someone guilty/not guilty | Tuyên ai đó có tội/vô tội |
| Rule in favor of/Rule against | Phán quyết có lợi cho/Phán quyết chống lại (ai) |
| Deliver a verdict/Reach a verdict | Tuyên án/Đạt được phán quyết |
| Set a precedent | Tạo ra tiền lệ (áp dụng cho các vụ án sau) |
| Enter into a contract/Sign a contract | Ký kết/Tham gia vào hợp đồng |
| Draft a contract | Soạn thảo hợp đồng |
| Perform a contract | Thực hiện hợp đồng |
| Breach a contract/Violate a contract | Vi phạm hợp đồng |
| Sanction against violation | Phạt vi phạm (hợp đồng) |
| Terminate a contract | Chấm dứt hợp đồng |
| Unilaterally terminate (the performance of the civil transactions) | Đơn phương chấm dứt (thực hiện giao dịch dân sự) |
| Rescind a contract | Hủy bỏ hợp đồng |
| Renew a contract | Gia hạn hợp đồng |
| Enforce a contract | Thực thi hợp đồng |
| Fulfill obligations | Hoàn thành nghĩa vụ |
| Legal obligation/Legal duty | Nghĩa vụ pháp lý |
| Legal liability/Legal responsibility | Trách nhiệm pháp lý |
| Incur a liability | Gánh chịu trách nhiệm pháp lý |
| Exempt from liability | Miễn trách nhiệm pháp lý |
| Admit liability | Thừa nhận trách nhiệm |
| Strict liability | Trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt (không cần chứng minh lỗi) |
| Claim damages | Yêu cầu bồi thường thiệt hại |
| Commit a crime/Commit an offense | Phạm tội |
| Deter crime | Ngăn chặn tội phạm |
| Escape punishment | Tránh khỏi sự trừng phạt |
| Impose a fine | Áp dụng hình phạt tiền |
| Serve a sentence | Chấp hành án/Ngồi tù |
| Sentence to life imprisonment | Kết án tù chung thân |
| Face the death penalty | Đối mặt với án tử hình |

Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Luật dùng trong công việc
Tư vấn pháp lý (Legal Advice)
Hạng mục này gồm các mẫu câu giúp luật sư hoặc chuyên viên pháp chế đưa ra nhận định, đánh giá rủi ro và giải thích các quy định pháp luật cho khách hàng hoặc ban giám đốc một cách khách quan.
| Mẫu câu tiếng Anh | Ý nghĩa |
| What was the case about? | Vụ án này có nội dung xoay quanh vấn đề gì vậy? |
| He is alleged to have killed a landlord. | Anh ta bị cáo buộc là đã sát hại một người chủ đất. |
| Based on our initial assessment, the proposed action carries a significant legal risk. | Dựa trên kết quả đánh giá ban đầu của chúng tôi, hành động được đề xuất này mang lại một rủi ro pháp lý rất lớn. |
| Under Article X of the Labor Code, the company is required to provide severance pay. | Theo quy định tại Điều X của Bộ luật Lao động, công ty bắt buộc phải chi trả khoản trợ cấp thôi việc. |
| From a legal perspective, we advise against proceeding with this transaction without further safeguards. | Dưới góc độ pháp lý, chúng tôi đưa ra lời khuyên không nên tiếp tục tiến hành giao dịch này nếu không bổ sung các biện pháp bảo vệ. |
| It is our considered opinion that the contract is legally binding and enforceable. | Theo quan điểm chuyên môn đã qua cân nhắc của chúng tôi, hợp đồng này có đầy đủ tính chất ràng buộc pháp lý và có hiệu lực thi hành. |
| Based on the current statutory framework, this regulatory change will directly impact our operations. | Dựa trên khung pháp lý hiện hành, sự thay đổi về mặt quy chế này sẽ gây ra ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của chúng ta. |
| We need to assess whether this specific business model complies with local antitrust laws. | Chúng ta cần phải tiến hành đánh giá xem mô hình kinh doanh cụ thể này có tuân thủ đúng các quy định của luật chống độc quyền tại địa phương hay không. |

Đàm phán hợp đồng (Contract Negotiation)
Các mẫu câu này được sử dụng trong các cuộc họp thương lượng, giúp bạn đưa ra đề xuất sửa đổi, thiết lập điều kiện hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công ty trước đối tác.
| Mẫu câu tiếng Anh | Ý nghĩa |
| We would like to propose an amendment to Clause 3.2 to better protect our interests. | Chúng tôi muốn đề xuất một sửa đổi bổ sung cho Điều khoản 3.2 để có thể bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của bên chúng tôi. |
| The current language is not acceptable as it imposes unlimited liability on our side. | Cách sử dụng ngôn từ hiện tại là không thể chấp nhận được vì nó đang áp đặt trách nhiệm pháp lý vô hạn đối với phía bên chúng tôi. |
| We can agree to this clause on the condition that the other party provides a warranty. | Chúng tôi có thể đồng ý chấp thuận điều khoản này với điều kiện là bên đối tác phải cung cấp một bản bảo lãnh cam kết rõ ràng. |
| This provision constitutes a material breach of our previous agreement. | Quy định trong điều khoản này đã cấu thành một sự vi phạm nghiêm trọng đối với thỏa thuận đã ký kết trước đây của hai bên chúng ta. |
| We request to cap the total damages at the contract value to mitigate financial exposure. | Chúng tôi đưa ra yêu cầu giới hạn mức bồi thường thiệt hại tối đa bằng đúng với giá trị hợp đồng để giảm thiểu tối đa các rủi ro về mặt tài chính. |
| If the counterparty refuses to include the indemnification clause, we cannot proceed with the signature. | Nếu như bên đối tác từ chối đưa điều khoản bồi hoàn thiệt hại này vào, chúng tôi sẽ không thể tiếp tục tiến hành quy trình ký kết hợp đồng. |

Email pháp lý (Legal Email)
Cấu trúc câu ngắn gọn, trang trọng phục vụ việc gửi dự thảo, xin ý kiến tư vấn hoặc dặn dò các phòng ban về thời hạn pháp lý.
| Mẫu câu tiếng Anh | Ý nghĩa |
| I am writing to seek your legal counsel regarding the upcoming M&A deal. | Tôi viết thư này để xin ý kiến tư vấn pháp lý từ phía bạn về thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp sắp tới. |
| Please find attached the Non-Disclosure Agreement (NDA) for your review and execution. | Vui lòng xem bản Thỏa thuận Bảo mật Thông tin được đính kèm trong thư này để tiến hành xem xét và thực hiện việc ký kết. |
| Please note that the statutory deadline for submission is June 30th. | Xin vui lòng lưu ý rằng thời hạn bắt buộc theo luật định để tiến hành nộp hồ sơ là ngày 30 tháng 6. |
| Should you have any questions or require further clarification, please do not hesitate to contact me. | Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần làm rõ thêm thông tin, xin vui lòng đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với tôi. |
| Attached is the revised draft incorporating the feedback from yesterday’s negotiation session. | Gửi kèm theo thư này là bản dự thảo đã được chỉnh sửa lại dựa trên các ý kiến phản hồi thu thập được từ phiên họp đàm phán ngày hôm qua. |
| We await your formal confirmation before filing the statement of claim with the court. | Chúng tôi đang chờ đợi sự xác nhận chính thức bằng văn bản từ phía bạn trước khi tiến hành nộp đơn khởi kiện lên cơ quan tòa án. |

Báo cáo pháp chế & Tố tụng (Legal Report & Litigation)
Các mẫu câu tổng hợp từ tình hình tranh chấp, tiến độ kiện tụng tại tòa án và báo cáo tuân thủ dành cho luật sư và bồi thẩm đoàn.
| Mẫu câu tiếng Anh | Ý nghĩa |
| There was so much evidence that there was no doubt he committed the crime. | Tại hiện trường có rất nhiều chứng cứ xác thực đến mức không còn một chút nghi ngờ nào về việc anh ta đã thực hiện hành vi phạm tội. |
| The judge only needed fifteen minutes to reach his decision. | Thẩm phán chỉ cần sử dụng thời gian đúng mười lăm phút để có thể đưa ra quyết định phán quyết cuối cùng của mình. |
| I need to take a statement from you about what you saw. Please tell me everything you saw. | Tôi cần phải lấy một bản tường trình từ bạn về những gì bạn đã chứng kiến. Xin vui lòng kể lại toàn bộ tất cả những gì bạn đã thấy. |
| The man has been charged with drink-driving. You are probably required to come to court to be a witness and give evidence. | Người đàn ông đó đã bị buộc tội điều khiển phương tiện giao thông khi có nồng độ cồn. Bạn có thể sẽ được yêu cầu phải ra hầu tòa để làm nhân chứng và cung cấp các bằng chứng liên quan. |
| He was found guilty of the murder. | Anh ta đã bị tòa án tuyên án là có tội đối với tội danh giết người. |
| Most of the evidence is very strong. | Phần lớn tất cả các bằng chứng được thu thập tại cơ quan điều tra đều vô cùng mạnh mẽ. |
| As jurors, you are not to be swayed by sympathy. | Với tư cách là các thành viên trong hội đồng bồi thẩm đoàn, các vị tuyệt đối không được phép để bản thân bị lung lay bởi sự cảm thông cá nhân. |
| Do you recall making this statement? | Bạn có thể nhớ lại xem bản thân mình đã từng đưa ra lời khai hoặc tuyên bố bằng văn bản này hay không? |
| Have you been threatened or coerced into pleading guilty? | Bạn có phải đang bị một ai đó đe dọa hoặc bị dùng vũ lực ép buộc để phải đứng ra nhận tội hay không? |
| May I call my first witness to the stand? | Tôi có phép được gọi người nhân chứng đầu tiên của mình bước lên bục khai báo được hay không? |
| The legal team is currently conducting legal due diligence on the target company. | Đội ngũ nhân sự phòng pháp chế hiện tại đang tiến hành thực hiện quy trình thẩm định pháp lý toàn diện đối với công ty mục tiêu. |
| We are actively monitoring the ongoing litigation concerning the patent dispute. | Chúng tôi đang tích cực theo dõi sát sao vụ kiện tụng vẫn đang diễn ra liên quan đến vấn đề tranh chấp bằng sáng chế. |
| The dispute has been resolved amicably through mediation. | Trận tranh chấp này cuối cùng đã được giải quyết một cách ổn thỏa và êm đẹp thông qua phương thức hòa giải thương mại. |
| We recommend taking corrective measures to ensure full compliance with data protection regulations. | Chúng tôi đưa ra khuyến nghị cần phải thực hiện các biện pháp khắc phục ngay lập tức nhằm đảm bảo sự tuân thủ đầy đủ đối với các quy định về bảo vệ dữ liệu. |

Những nguồn học từ vựng tiếng Anh ngành Luật
Sách học từ vựng và thuật ngữ Pháp lý
Sách giấy hoặc ebook là nguồn tài liệu hệ thống nhất, giúp bạn hiểu sâu về ngữ cảnh sử dụng của các thuật ngữ trong hệ thống pháp luật thông qua các bài đọc dài.
- Introduction to International Legal English (của tác giả Amy Krois-Lindner): Đây là cuốn giáo trình kinh điển do nhà xuất bản Cambridge phát hành. Professional English in Use Law (của tác giả Gillian D. Brown và Sally Rice): Cuốn sách này tập trung vào tiếng Anh pháp lý ứng dụng trong công việc hàng ngày của luật sư.
- Black’s Law Dictionary: Được mệnh danh là “kinh thánh” của dân ngành Luật.
- Legal English: How to Understand and Master the Language of Law (của tác giả William R. McKay): Cuốn sách hướng dẫn cách tư duy và sử dụng câu chữ theo phong cách của một luật sư bản xứ.
Website học tiếng Anh pháp lý miễn phí
Các trang web giúp bạn cập nhật các thuật ngữ mới, đọc tin tức pháp lý thế giới và luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản luật thực tế.
- TransLegal (translegal.com): Trang web hàng đầu thế giới về tiếng Anh pháp lý.
- Law.com (law.com): Kênh tin tức tổng hợp về ngành luật trên toàn cầu.
- The Law Dictionary (thelawdictionary.org): Trang web tra cứu thuật ngữ pháp lý miễn phí dựa trên ấn bản Black’s Law Dictionary chính thức.
- Coursera / edX (coursera.org / edx.org): Bạn có thể tìm kiếm các khóa học miễn phí về luật của các trường đại học danh tiếng như Yale, Harvard hoặc Pennsylvania.
Apps
Công cụ hỗ trợ bạn học từ vựng mọi lúc mọi nơi thông qua các phương pháp ghi nhớ thông minh.
- Quizlet: Bạn có thể tự tạo các bộ thẻ ghi nhớ (flashcards) chứa các collocations ngành luật (ví dụ: breach a contract, file a lawsuit) hoặc tìm kiếm các bộ thẻ do các sinh viên luật khóa trước trên thế giới đã chia sẻ sẵn để học thuộc lòng thông qua các trò chơi ghép từ.
- Anki Mobile: Ứng dụng học từ vựng theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Anki giúp bạn ghi nhớ những thuật ngữ pháp lý dài và khó nuốt bằng cách nhắc nhở bạn ôn tập lại ngay trước khi bạn chuẩn bị quên chúng.
- Dictionary of Law (by Farlex): Ứng dụng từ điển chuyên ngành luật hoạt động ngoại tuyến (offline), cung cấp quyền truy cập nhanh vào hàng chục nghìn định nghĩa pháp lý, tiền lệ pháp và các thuật ngữ chuyên ngành.
- Làm chủ tiếng Anh chuyên ngành cùng ELSA Speak: Với tính năng Luyện Nói Tự Do (AI Speech Analysis) và các khoá học chuyên nghiệp trên ELSA Speak, bạn có thể:
– Chuẩn hóa phát âm thuật ngữ khó: AI sẽ chỉnh sửa chi tiết từng âm đuôi, trọng âm của các từ phức tạp như liability, litigation, statutory hay jurisdiction.
– Luyện ngữ điệu đàm phán: Thực hành đọc các mẫu câu đàm phán hợp đồng hoặc tư vấn pháp lý với ngữ điệu (Intonation) trầm bổng, nhấn nhá đúng từ khóa quan trọng, giúp lời nói của bạn mang sức nặng và tính thuyết phục cao như một luật sư bản xứ.
–Phản xạ tình huống thực tế: Bạn có thể tự thiết lập các tình huống giả định để AI trò chuyện, sửa lỗi ngữ pháp và gợi ý cách dùng từ tự nhiên hơn ngay lập tức.

Tải file từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật PDF
Để thuận tiện cho việc học và tra cứu, bạn có thể tải file từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật PDF dưới đây. Tài liệu tổng hợp các thuật ngữ phổ biến, kèm nghĩa tiếng Việt và được phân loại theo từng chủ đề để dễ dàng ôn tập. Nhấn vào nút bên dưới để tải miễn phí file PDF.
Có thể bạn quan tâm: Bên cạnh việc ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp về, việc phát âm tiếng Anh chuẩn từng từ vựng này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện. Hãy nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình học phát âm từ vựng đa chủ đề và nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình ngay hôm nay!

Bài tập tiếng Anh chuyên ngành luật có đáp án
Bài tập 1 – Ghép thuật ngữ với nghĩa
Hãy ghép các thuật ngữ tiếng Anh ở cột bên trái với ý nghĩa tiếng Việt chính xác ở cột bên phải.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Ý nghĩa tiếng Việt |
| 1. Plaintiff 2. Defendant 3. Jurisdiction 4. Felony 5. Breach of contract 6. Arbitration 7. Force Majeure 8. Due Diligence 9. Affidavit 10. Strict liability 11. Non-Disclosure Agreement 12. Liquidated damages 13. Corporate governance 14. Collective bargaining 15. Acquittal | A. Thẩm quyền xét xử B. Sự kiện bất khả kháng C. Trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt D. Nguyên đơn E. Bị đơn F. Bản tuyên thệ G. Trọng tội H. Vi phạm hợp đồng I. Thỏa thuận bảo mật thông tin J. Trọng tài K. Thẩm định pháp lý L. Quản trị doanh nghiệp M. Tiền bồi thường định trước N. Sự tuyên trắng án O. Thương lượng tập thể |
Bài tập 2 – Điền từ vào hợp đồng
| Force Majeure | Terminate | Confidentiality | Liabilities | Compliance |
| Obligations | Breach | Disputes | Intellectual Property | Governing Law |
COMMERCIAL CONTRACT AGREEMENT
Article 1: Scope of Work and Performance
Both parties shall perform their respective (1) __________ in strict accordance with the terms and conditions specified herein. Any failure to execute the agreed duties shall constitute a material (2) __________ of this Contract.
Article 2: Legal Conformity
The Contractor guarantees full (3) __________ with all local labor regulations, occupational safety standards, and environmental protection statutes during the execution of the project.
Article 3: Proprietary Rights
All (4) __________ rights, including trademarks, patents, and copyrighted materials developed during the term of this agreement, shall remain the exclusive property of the Employer.
Article 4: Non-Disclosure
The parties agree to maintain strict (5) __________ regarding all technical data and trade secrets. Neither party shall disclose such information to any third legal entity without prior written consent.
Article 5: Limitation of Responsibility
Except for cases of intentional negligence, the total financial (6) __________ of either party for any claim damages shall not exceed the total contract value.
Article 6: Unforeseen Events
Neither party shall be held responsible for failure to fulfill obligations due to an event of (7) __________, including natural disasters, acts of war, or restrictive government embargoes.
Article 7: Contract Rescission
The Employer reserves the right to unilaterally (8) __________ this agreement upon thirty days written notice if the Contractor fails to correct a performance deficiency.
Article 8: Conflict Resolution
Any (9) __________ arising out of or pertaining to this transaction shall first be resolved amicably through mediation before escalating to binding commercial arbitration.
Article 9: Jurisdiction
This Contract, and all legal proceedings arising from it, shall be interpreted and controlled under the (10) __________ of the Socialist Republic of Vietnam.
Bài tập 3 – Dịch thuật ngữ pháp lý
3.1 Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh
- Đội ngũ nhân sự phòng pháp chế hiện tại đang tiến hành thực hiện quy trình thẩm định pháp lý toàn diện đối với công ty mục tiêu.
- Theo quy định tại Điều X của Bộ luật Lao động, công ty bắt buộc phải chi trả khoản trợ cấp thôi việc.
- Cách sử dụng ngôn từ hiện tại là không thể chấp nhận được vì nó đang áp đặt trách nhiệm pháp lý vô hạn đối với phía bên chúng tôi.
- Trận tranh chấp này cuối cùng đã được giải quyết một cách ổn thỏa và êm đẹp thông qua phương thức hòa giải thương mại.
- Với tư cách là các thành viên trong hội đồng bồi thẩm đoàn, các vị tuyệt đối không được phép để bản thân bị lung lay bởi sự cảm thông cá nhân.
3.2 Dịch các câu sau từ tiếng Anh sang tiếng Việt
- We request to cap the total damages at the contract value to mitigate financial exposure.
- If the counterparty refuses to include the indemnification clause, we cannot proceed with the signature.
- The judge only needed fifteen minutes to reach his decision and deliver a final verdict.
- Have you been threatened or coerced into pleading guilty by any external party?
- Based on our initial assessment, the proposed action carries a significant legal risk and violates competition law.
Đáp án
Bài tập 1
- 1 – D: Plaintiff dịch là Nguyên đơn (người nộp đơn khởi kiện trong vụ án dân sự).
- 2 – E: Defendant dịch là Bị đơn (người bị kiện trong vụ án dân sự hoặc bị cáo trong hình sự).
- 3 – A: Jurisdiction dịch là Thẩm quyền xét xử (phạm vi quyền lực pháp lý của tòa án).
- 4 – G: Felony dịch là Trọng tội (tội phạm có tính chất nghiêm trọng, hình phạt tù cao).
- 5 – H: Breach of contract dịch là Vi phạm hợp đồng (không thực hiện đúng nghĩa vụ cam kết).
- 6 – J: Arbitration dịch là Trọng tài (phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án).
- 7 – B: Force Majeure dịch là Sự kiện bất khả kháng (sự kiện khách quan không thể lường trước).
- 8 – K: Due Diligence dịch là Thẩm định pháp lý (kiểm tra, rà soát tình trạng pháp lý doanh nghiệp).
- 9 – F: Affidavit dịch là Bản tuyên thệ (văn bản khai có chứng thực trước cơ quan thẩm quyền).
- 10 – C: Strict liability dịch là Trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt (trách nhiệm phát sinh không cần chứng minh lỗi).
- 11 – I: Non-Disclosure Agreement (NDA) dịch là Thỏa thuận bảo mật thông tin.
- 12 – M: Liquidated damages dịch là Tiền bồi thường thiệt hại được ấn định trước trong hợp đồng.
- 13 – L: Corporate governance dịch là Quản trị doanh nghiệp (hệ thống quy tắc điều hành công ty).
- 14 – O: Collective bargaining dịch là Thương lượng tập thể (giữa công đoàn và người sử dụng lao động).
- 15 – N: Acquittal dịch là Sự tuyên trắng án (tòa án tuyên bố bị cáo không có tội).
Bài tập 2
(1) Obligations (Nghĩa vụ): Both parties shall perform their respective obligations… (Cả hai bên phải thực hiện các nghĩa vụ tương ứng của mình).
(2) Breach (Sự vi phạm): …constitute a material breach of this Contract. (Cấu thành một sự vi phạm nghiêm trọng đối với Hợp đồng này).
(3) Compliance (Sự tuân thủ): The Contractor guarantees full compliance with all local labor regulations… (Nhà thầu bảo đảm sự tuân thủ đầy đủ đối với tất cả quy định lao động địa phương).
(4) Intellectual Property (Sở hữu trí tuệ): All intellectual property rights… (Tất cả các quyền sở hữu trí tuệ).
(5) Confidentiality (Tính bảo mật): The parties agree to maintain strict confidentiality… (Các bên đồng ý duy trì tính bảo mật nghiêm ngặt).
(6) Liabilities (Trách nhiệm pháp lý): …the total financial liabilities of either party… (Tổng trách nhiệm pháp lý về tài chính của bất kỳ bên nào).
(7) Force Majeure (Sự kiện bất khả kháng): …due to an event of Force Majeure… (Do một sự kiện bất khả kháng).
(8) Terminate (Chấm dứt): …the right to unilaterally terminate this agreement… (Quyền đơn phương chấm dứt thỏa thuận này).
(9) Disputes (Tranh chấp): Any disputes arising out of or pertaining to this transaction… (Bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ hoặc liên quan đến giao dịch này).
(10) Governing Law (Luật điều chỉnh): …interpreted and controlled under the governing law of… (Được giải thích và điều chỉnh theo luật điều chỉnh của…).
Bài tập 3
3.1
- The legal team is currently conducting legal due diligence on the target company.
- Under Article X of the Labor Code, the company is required to provide severance pay.
- The current language is not acceptable as it imposes unlimited liability on our side.
- The dispute has been resolved amicably through mediation.
- As jurors, you are not to be swayed by sympathy.
3.2
- Chúng tôi đưa ra yêu cầu giới hạn mức bồi thường thiệt hại tối đa bằng đúng với giá trị hợp đồng để giảm thiểu tối đa các rủi ro về mặt tài chính.
- Nếu như bên đối tác từ chối đưa điều khoản bồi hoàn thiệt hại này vào, chúng tôi sẽ không thể tiếp tục tiến hành quy trình ký kết hợp đồng.
- Thẩm phán chỉ cần sử dụng thời gian đúng mười lăm phút để có thể đưa ra quyết định phán quyết và tuyên bản án cuối cùng.
- Bạn có phải đang bị một bên thứ ba nào đe dọa hoặc bị dùng vũ lực ép buộc để phải đứng ra nhận tội hay không?
- Dựa trên kết quả đánh giá ban đầu của chúng tôi, hành động được đề xuất này mang lại một rủi ro pháp lý rất lớn và vi phạm luật cạnh tranh.
Việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên. Hy vọng danh sách từ vựng ELSA Speak chia sẻ trong bài viết sẽ trở thành nguồn tài liệu hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi học tập, nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực pháp lý. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng chuyên ngành để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích!







