Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng giúp các kỹ sư, kiến trúc sư tiếp cận với các tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng cơ hội nghề nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp lộ trình từ vựng, mẫu câu và tài liệu học tập toàn diện nhất dành riêng cho dân xây dựng. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!
Ngành xây dựng trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, ngành xây dựng được gọi là construction industry. Đây là lĩnh vực bao gồm các hoạt động thiết kế, thi công và lắp đặt các công trình hạ tầng hoặc dân dụng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dưới đây là các từ vựng nền tảng nhất:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Construction /kənˈstrʌk.ʃən/ | Xây dựng | The construction of the new bridge will take two years. (Việc xây dựng cây cầu mới sẽ mất hai năm.) |
| Architecture /ˈɑː.kɪ.tek.tʃə/ | Kiến trúc | He studied architecture at university. (Anh ấy học ngành kiến trúc tại đại học.) |
| Blueprint /ˈbluː.prɪnt/ | Bản thiết kế | We need to check the blueprint before building. (Chúng ta cần kiểm tra bản thiết kế trước khi xây dựng.) |
| Foundation /faʊnˈdeɪ.ʃən/ | Nền móng/Móng công trình | The house is built on a solid foundation. (Ngôi nhà được xây trên một nền móng vững chắc.) |
| Structure /ˈstrʌk.tʃə/ | Kết cấu/Cấu trúc | The steel structure of the building is very strong. (Cấu trúc thép của tòa nhà rất chắc chắn.) |
| Site /saɪt/ | Công trường/Khu vực thi công | Wear a helmet when entering the site. (Hãy đội mũ bảo hộ khi vào công trường.) |
| Scaffolding /ˈskæf.əl.dɪŋ/ | Giàn giáo | The workers are moving on the scaffolding. (Công nhân đang di chuyển trên giàn giáo.) |
| Renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ | Cải tạo/Sửa chữa | The hotel is closed for renovation. (Khách sạn đóng cửa để sửa chữa.) |
| Infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə/ | Cơ sở hạ tầng | Improving urban infrastructure is a priority. (Cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị là ưu tiên hàng đầu.) |
| Demolition /ˌdem.əˈlɪʃ.ən/ | Phá dỡ | The demolition of the old warehouse started today. (Việc phá dỡ nhà kho cũ bắt đầu từ hôm nay.) |
| Contractor /ˈkɒn.træk.tə(r)/ | Nhà thầu | The contractor hired more workers for the project. (Nhà thầu đã thuê thêm công nhân cho dự án.) |
| Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư | The engineer checked the building structure carefully. (Kỹ sư đã kiểm tra kết cấu công trình cẩn thận.) |
| Concrete /ˈkɒŋ.kriːt/ | Bê tông | Fresh concrete needs time to dry properly. (Bê tông tươi cần thời gian để khô đúng cách.) |
| Beam /biːm/ | Dầm | The concrete beam supports the second floor. (Dầm bê tông nâng đỡ tầng hai.) |
| Column /ˈkɒl.əm/ | Cột | Each column carries a heavy load. (Mỗi cột chịu một tải trọng lớn.) |
| Excavation /ˌek.skəˈveɪ.ʃən/ | Đào đất | Excavation work began early this morning. (Công việc đào đất bắt đầu từ sáng sớm.) |
| Survey /ˈsɜː.veɪ/ | Khảo sát | The team conducted a land survey before construction. (Nhóm đã khảo sát khu đất trước khi thi công.) |
| Permit /ˈpɜː.mɪt/ | Giấy phép | The company applied for a construction permit. (Công ty đã xin giấy phép xây dựng.) |
| Inspection /ɪnˈspek.ʃən/ | Kiểm tra/Thanh tra | Safety inspection is required every week. (Việc kiểm tra an toàn được yêu cầu mỗi tuần.) |
| Maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/ | Bảo trì | Regular maintenance extends the building lifespan. (Bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ công trình.) |

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Để làm chủ kiến thức, bạn cần phân loại từ vựng theo từng nhóm chuyên biệt dưới đây.
Từ vựng theo vị trí công việc
Trong môi trường xây dựng quốc tế, mỗi vị trí công việc đều có thuật ngữ riêng biệt. Việc nắm vững các chức danh bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn với đồng nghiệp và đối tác nước ngoài.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Site Manager /saɪt ˈmænɪdʒə(r)/ | Quản lý công trường | The site manager oversees daily operations. (Quản lý công trường giám sát các hoạt động hàng ngày.) |
| Civil Engineer /ˈsɪvl ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư dân dụng | A civil engineer designs infrastructure. (Kỹ sư dân dụng thiết kế cơ sở hạ tầng.) |
| Architect /ˈɑːkɪtekt/ | Kiến trúc sư | The architect creates the building design. (Kiến trúc sư tạo ra thiết kế tòa nhà.) |
| Foreman /ˈfɔːmən/ | Đốc công/Quản đốc | Ask the foreman for the work schedule. (Hỏi đốc công để lấy lịch làm việc.) |
| Structural Engineer /ˈstrʌktʃərəl ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư kết cấu | He is a structural engineer. (Anh ấy là một kỹ sư kết cấu.) |
| Surveyor /səˈveɪə(r)/ | Nhân viên trắc địa | The surveyor is measuring the land. (Nhân viên trắc địa đang đo đạc khu đất.) |
| Quantity Surveyor /ˈkwɒntəti səˈveɪə(r)/ | Kỹ sư dự toán | The quantity surveyor manages costs. (Kỹ sư dự toán quản lý chi phí.) |
| Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃn/ | Thợ điện | Call the electrician to fix the lights. (Gọi thợ điện đến sửa đèn.) |
| Plumber /ˈplʌmə(r)/ | Thợ ống nước | The plumber is installing the pipes. (Thợ ống nước đang lắp đặt đường ống.) |
| Carpenter /ˈkɑːpəntə(r)/ | Thợ mộc | The carpenter built the wooden frame. (Thợ mộc đã dựng khung gỗ.) |
| Mason /ˈmeɪsn/ | Thợ xây/Thợ hồ | The mason is laying bricks. (Thợ xây đang đặt những viên gạch.) |
| Welder /ˈweldə(r)/ | Thợ hàn | The welder is joining the steel beams. (Thợ hàn đang nối các thanh dầm thép.) |
| Painter /ˈpeɪntə(r)/ | Thợ sơn | The painter is finishing the walls. (Thợ sơn đang hoàn thiện các bức tường.) |
| Operator /ˈɒpəreɪtə(r)/ | Người vận hành máy | The crane operator is very skilled. (Người vận hành cần cẩu rất lành nghề.) |
| Draftsman /ˈdrɑːftsmən/ | Người vẽ kỹ thuật | The draftsman updated the blueprints. (Người vẽ kỹ thuật đã cập nhật bản thiết kế.) |
| Project Director /ˈprɒdʒekt dəˈrektə(r)/ | Giám đốc dự án | The project director approved the plan. (Giám đốc dự án đã phê duyệt kế hoạch.) |
| HSE Officer /ˌeɪtʃ es ˈiː ˈɒfɪsə(r)/ | Cán bộ an toàn | The HSE officer inspected the site. (Cán bộ HSE đã kiểm tra công trường.) |
| Subcontractor /ˌsʌbkənˈtræktə(r)/ | Nhà thầu phụ | We hired a subcontractor for tiling. (Chúng tôi thuê nhà thầu phụ để lát gạch.) |
| Consultant /kənˈsʌltənt/ | Chuyên viên tư vấn | Seek advice from the consultant. (Hãy xin lời khuyên từ chuyên viên tư vấn.) |
| Interior Designer /ɪnˈtɪəriə dɪˈzaɪnə(r)/ | Nhà thiết kế nội thất | She is a talented interior designer. (Cô ấy là một nhà thiết kế nội thất tài năng.) |
| Project Manager /ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒə(r)/ | Quản lý dự án | The project manager checks the budget. (Quản lý dự án kiểm tra ngân sách.) |
| Site Engineer /saɪt ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư hiện trường | The site engineer stays at the site. (Kỹ sư hiện trường túc trực tại công trường.) |
| Estimator /ˈestɪmeɪtə(r)/ | Nhân viên định giá | The estimator calculates the total price. (Nhân viên định giá tính toán tổng giá thành.) |
| Landscape Architect /ˈlændskeɪp ˈɑːkɪtekt/ | Kiến trúc sư cảnh quan | He is a landscape architect. (Anh ấy là một kiến trúc sư cảnh quan.) |
| Quality Controller (QC) /ˈkwɒləti kənˈtrəʊlə(r)/ | Kiểm soát chất lượng | The QC inspector rejected the material. (Nhân viên QC đã từ chối vật liệu này.) |
| Mechanical Engineer /məˈkænɪkl ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư cơ khí | The mechanical engineer fixes the system. (Kỹ sư cơ khí sửa chữa hệ thống.) |
| Electrical Engineer /ɪˈlektrɪkl ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | Kỹ sư điện | Contact the electrical engineer now. (Hãy liên hệ kỹ sư điện ngay bây giờ.) |
| Technician /tekˈnɪʃn/ | Kỹ thuật viên | The technician is testing the pump. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra máy bơm.) |
| Laborer /ˈleɪbərə(r)/ | Công nhân phổ thông | Many laborers work on this floor. (Nhiều công nhân phổ thông làm việc tại tầng này.) |
| Scaffolder /ˈskæfəldə(r)/ | Thợ lắp giàn giáo | The scaffolder must wear safety belts. (Thợ giàn giáo phải thắt dây an toàn.) |
| Steel Fixer /stiːl ˈfɪksə(r)/ | Thợ sắt | The steel fixer is tying the rebar. (Thợ sắt đang buộc các thanh thép cốt.) |
| Tiler /ˈtaɪlə(r)/ | Thợ lát gạch | The tiler finished the bathroom. (Thợ lát gạch đã hoàn thiện phòng tắm.) |
| Glazier /ˈɡleɪziə(r)/ | Thợ lắp kính | The glazier is installing the windows. (Thợ lắp kính đang lắp các cửa sổ.) |
| Roofer /ˈruːfə(r)/ | Thợ lợp mái | The roofer repaired the leak. (Thợ lợp mái đã sửa chỗ bị dột.) |
| Plasterer /ˈplɑːstərə(r)/ | Thợ trát tường | The plasterer made the wall smooth. (Thợ trát đã làm bức tường láng mịn.) |
| Mechanic /məˈkænɪk/ | Thợ cơ khí máy móc | The heavy equipment mechanic is here. (Thợ cơ khí máy móc hạng nặng đã ở đây.) |
| Building Inspector /ˈbɪldɪŋ ɪnˈspektə(r)/ | Thanh tra xây dựng | The building inspector visit the site. (Thanh tra xây dựng đến thăm công trường.) |
| Expeditor /ˈekspədaɪtə(r)/ | Nhân viên đốc thúc vật tư | The expeditor ensures materials arrive. (Nhân viên đốc thúc đảm bảo vật tư đến nơi.) |
| Safety Inspector /ˈseɪfti ɪnˈspektə(r)/ | Thanh tra an toàn | Wait for the safety inspector‘s report. (Hãy đợi báo cáo của thanh tra an toàn.) |
| Apprentice /əˈprentɪs/ | Người học việc | The apprentice is learning fast. (Người học việc đang tiếp thu rất nhanh.) |

Từ vựng về kiến trúc và thiết kế
Nhóm từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế và các cuộc trao đổi chuyên môn giữa kiến trúc sư với khách hàng hoặc nhà thầu.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Facade /fəˈsɑːd/ | Mặt tiền | The glass facade of the building reflects the sunlight beautifully. (Mặt tiền bằng kính của tòa nhà phản chiếu ánh sáng mặt trời rất đẹp.) |
| Floor plan /flɔː(r) plæn/ | Sơ đồ mặt bằng | The architect is showing the detailed floor plan to the clients. (Kiến trúc sư đang trình bày sơ đồ mặt bằng chi tiết cho khách hàng.) |
| Perspective /pəˈspektɪv/ | Phối cảnh | We need to create a 3D perspective drawing for the presentation. (Chúng ta cần tạo một bản vẽ phối cảnh 3D cho buổi thuyết trình.) |
| Elevation /ˌelɪˈveɪʃn/ | Mặt đứng | The front elevation shows the exact height of the main entrance. (Bản vẽ mặt đứng phía trước hiển thị chiều cao chính xác của lối vào chính.) |
| Atrium /ˈeɪtriəm/ | Giếng trời | The modern office has a large atrium to bring in natural light. (Văn phòng hiện đại có một giếng trời lớn để lấy ánh sáng tự nhiên.) |
| Balcony /ˈbælkəni/ | Ban công | She loves sitting on the balcony to read books every morning. (Cô ấy thích ngồi ngoài ban công để đọc sách vào mỗi buổi sáng.) |
| Basement /ˈbəɪsmənt/ | Tầng hầm | The building uses the basement as a secure parking lot. (Tòa nhà sử dụng tầng hầm làm bãi đậu xe an ninh.) |
| Ceiling /ˈsiːlɪŋ/ | Trần nhà | They decided to paint the ceiling white to make the room look larger. (Họ quyết định sơn trần nhà màu trắng để căn phòng trông rộng hơn.) |
| Column /ˈkɒləm/ | Cột | Each concrete column supports a huge amount of weight. (Mỗi chiếc cột bê tông chịu một trọng lượng cực kỳ lớn.) |
| Pillar /ˈpɪlə(r)/ | Trụ | The ancient temple is famous for its stone pillars. (Ngôi đền cổ kính nổi tiếng với những chiếc trụ bằng đá.) |
| Arch /ɑːtʃ/ | Cổng vòm | The brick arch adds a classic feature to the garden entrance. (Cổng vòm bằng gạch thêm một nét cổ điển cho lối vào sân vườn.) |
| Dome /dəʊm/ | Mái vòm | The majestic dome of the cathedral can be seen from a distance. (Mái vòm hùng vĩ của nhà thờ lớn có thể được nhìn thấy từ xa.) |
| Corridor /ˈkɒrɪdɔː(r)/ | Hành lang | Follow the long corridor and you will find the meeting room. (Hãy đi theo hành lang dài và bạn sẽ tìm thấy phòng họp.) |
| Layout /ˈleɪaʊt/ | Bố cục | The interior layout of this apartment is very functional. (Bố cục nội thất của căn hộ này rất tiện nghi và hợp lý.) |
| Aesthetics /iːsˈθetɪks/ | Thẩm mỹ | The design team focused heavily on the aesthetics of the resort. (Đội ngũ thiết kế tập trung rất nhiều vào tính thẩm mỹ của khu nghỉ dưỡng.) |
| Landscape /ˈlændskeɪp/ | Cảnh quan | They hired an expert to design the surrounding landscape. (Họ đã thuê một chuyên gia để thiết kế cảnh quan xung quanh.) |
| Symmetry /ˈsɪmətri/ | Sự đối xứng | Perfect symmetry is a key element in classical architecture. (Sự đối xứng hoàn hảo là một yếu tố then chốt trong kiến trúc cổ điển.) |
| Sustainable /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững | Green buildings always prioritize sustainable materials. (Các tòa nhà xanh luôn ưu tiên sử dụng vật liệu bền vững.) |
| Skylight /ˈskaɪlaɪt/ | Cửa sổ trần | They installed a skylight in the kitchen to save electricity. (Họ đã lắp một cửa sổ trần trong nhà bếp để tiết kiệm điện.) |
| Eaves /iːvz/ | Mái chìa | The wide eaves protect the wooden windows from rain. (Phần mái chìa rộng bảo vệ các cửa sổ bằng gỗ khỏi bị dính mưa.) |
| Porch /pɔːtʃ/ | Hiên nhà | We usually gather on the front porch on warm summer evenings. (Chúng tôi thường tụ tập ở hiên nhà trước vào những buổi tối mùa hè ấm áp.) |
| Vault /vɔːlt/ | Mái khum/hầm | The wine cellar was built with a beautiful stone vault. (Hầm rượu được xây dựng với phần mái khum bằng đá rất đẹp.) |
| Cladding /ˈklædɪŋ/ | Lớp ốp ngoài | External wall cladding helps improve the insulation of the house. (Lớp ốp tường bên ngoài giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của ngôi nhà.) |
| Partition /pɑːˈtɪʃn/ | Vách ngăn | They used a glass partition to separate the two workspaces. (Họ đã dùng một vách ngăn bằng kính để chia tách hai không gian làm việc.) |
| Staircase /ˈsteəkeɪs/ | Cầu thang | The grand wooden staircase is the main feature of the lobby. (Chiếc cầu thang gỗ hoành tráng là điểm nhấn chính của sảnh đợi.) |
| Landing /ˈlændɪŋ/ | Chiếu nghỉ | He stopped at the landing of the stairs to catch his breath. (Anh ấy dừng lại ở chiếu nghỉ của cầu thang để lấy lại sức.) |
| Alcove /ˈælkəʊv/ | Hốc tường | They placed a cozy small sofa inside the alcove. (Họ đã đặt một chiếc sofa nhỏ ấm cúng bên trong hốc tường.) |
| Drafting /ˈdrɑːftɪŋ/ | Vẽ phác thảo | Engineers spend hours at the drafting table every day. (Các kỹ sư dành nhiều giờ bên bàn vẽ phác thảo mỗi ngày.) |
| Blueprint /ˈbluːprɪnt/ | Bản thiết kế | You must check the blueprint before calculating the material cost. (Bạn phải kiểm tra bản thiết kế trước khi tính toán chi phí vật liệu.) |
| Dimension /daɪˈmenʃn/ | Kích thước | Please double-check every dimension on the technical drawing. (Vui lòng kiểm tra kỹ lại mọi kích thước trên bản vẽ kỹ thuật.) |
| Scale /skeɪl/ | Tỷ lệ | This project map is drawn to a scale of 1:100. (Bản đồ dự án này được vẽ theo tỷ lệ 1:100.) |
| Section /ˈsekʃn/ | Mặt cắt | The cross section reveals the internal layers of the wall. (Mặt cắt ngang tiết lộ các lớp cấu trúc bên trong của bức tường.) |
| Handrail /ˈhændreɪl/ | Tay vịn | Please hold the handrail carefully while walking down. (Vui lòng bám chắc vào tay vịn khi đi bộ xuống cầu thang.) |
| Dormer /ˈdɔːmə(r)/ | Cửa sổ mái | The dormer window provides extra light for the attic room. (Cửa sổ mái cung cấp thêm ánh sáng cho căn phòng áp mái.) |
| Gable /ˈɡeɪbl/ | Đầu hồi | The traditional house features a classic gable roof structure. (Ngôi nhà truyền thống sở hữu cấu trúc mái đầu hồi cổ điển.) |
| Cornice /ˈkɔːnɪs/ | Gờ chỉ | The decorative cornice runs along the top of the wall. (Đường gờ chỉ trang trí chạy dọc theo phần phía trên của bức tường.) |
| Mezzanine /ˈmetsəniːn/ | Tầng lửng | They built a mezzanine floor to create more office space. (Họ đã xây một tầng lửng để tạo thêm không gian làm việc cho văn phòng.) |
| Niche /niːʃ/ | Ô trống trang trí | She placed a beautiful vase inside the wall niche. (Cô ấy đã đặt một chiếc bình hoa đẹp mắt vào trong ô trống trên tường.) |
| Terrace /ˈterəs/ | Sân thượng | The hotel has a luxury rooftop terrace with a swimming pool. (Khách sạn có một sân thượng sang trọng kèm theo một hồ bơi.) |
| Veranda /vəˈrændə/ | hành lang lộ thiên | The guests enjoyed their drinks outside on the spacious veranda. (Các vị khách đã thưởng thức đồ uống ở bên ngoài phần hành lang lộ thiên rộng rãi.) |
| Attic /ˈætɪk/ | Tầng áp mái | We store all our old holiday decorations up in the attic. (Chúng tôi cất giữ tất cả đồ trang trí ngày lễ cũ của mình ở trên tầng áp mái.) |
| Foyer /ˈfɔɪeɪ/ | Sảnh đón khách | The luxury hotel welcomes its guests in a grand foyer. (Khách sạn sang trọng chào đón khách của mình tại một sảnh đón khách hoành tráng.) |
| Gutter /ˈɡʌtə(r)/ | Máng nước | You should clean the roof gutter before the rainy season starts. (Bạn nên làm sạch máng nước trên mái trước khi mùa mưa bắt đầu.) |
| Canopy /ˈkænəpi/ | Mái che | They installed a glass canopy over the building entrance. (Họ đã lắp một mái che bằng kính phía trên lối vào tòa nhà.) |
Từ vựng về kỹ thuật xây dựng
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng thường gặp trong quá trình thi công, nghiệm thu và triển khai dự án thực tế tại công trường.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Excavation /ˌekskəˈveɪʃn/ | Đào đất | The workers started deep excavation yesterday. (Công nhân bắt đầu đào đất sâu hôm qua.) |
| Foundation /faʊnˈdeɪʃn/ | Móng | The concrete foundation supports the building. (Móng bê tông nâng đỡ tòa nhà.) |
| Reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ | Gia cố/Cốt thép | Steel reinforcement increases durability. (Cốt thép gia tăng độ bền.) |
| Insulation /ˌɪnsjuˈleɪʃn/ | Cách nhiệt/âm | Roof insulation reduces heat effectively. (Cách nhiệt mái giúp giảm nhiệt hiệu quả.) |
| Waterproofing /ˈwɔːtəpruːfɪŋ/ | Chống thấm | Wall waterproofing prevents leakage. (Chống thấm tường ngăn rò rỉ.) |
| Drainage /ˈdreɪnɪdʒ/ | Thoát nước | Better drainage prevents flooding. (Hệ thống thoát nước tốt hơn giúp chống ngập.) |
| Load-bearing /ˈləʊd beərɪŋ/ | Chịu lực | This load-bearing wall is very strong. (Bức tường chịu lực này rất chắc chắn.) |
| Ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/ | Thông gió | Natural ventilation improves air quality. (Thông gió tự nhiên cải thiện chất lượng không khí.) |
| Scaffolding /ˈskæfəldɪŋ/ | Giàn giáo | Workers installed high scaffolding safely. (Công nhân lắp giàn giáo cao an toàn.) |
| Levelling /ˈlevəlɪŋ/ | San lấp | Ground levelling was completed quickly. (Việc san lấp mặt bằng được hoàn thành nhanh chóng.) |
| Curing /ˈkjʊərɪŋ/ | Bảo dưỡng bê tông | The curing process takes several days. (Quá trình bảo dưỡng bê tông kéo dài vài ngày.) |
| Piling /ˈpaɪlɪŋ/ | Đóng cọc | Piling foundation improves stability. (Móng cọc giúp tăng độ ổn định.) |
| Plastering /ˈplɑːstərɪŋ/ | Tô trát | Interior plastering started this morning. (Việc tô trát nội thất bắt đầu sáng nay.) |
| Demolition /ˌdeməˈlɪʃn/ | Phá dỡ | Building demolition requires special equipment. (Phá dỡ tòa nhà cần thiết bị chuyên dụng.) |
| Formwork /ˈfɔːmwɜːk/ | Cốp pha | Workers prepared timber formwork carefully. (Công nhân chuẩn bị cốp pha gỗ cẩn thận.) |
| Grouting /ˈɡraʊtɪŋ/ | Bơm vữa | Crack grouting strengthened the structure. (Bơm vữa vết nứt giúp gia cố kết cấu.) |
| Welding /ˈweldɪŋ/ | Hàn | Arc welding requires technical skills. (Hàn hồ quang yêu cầu kỹ năng kỹ thuật.) |
| Riveting /ˈrɪvɪtɪŋ/ | Đóng đinh tán | Metal riveting joined the steel plates firmly. (Đóng đinh tán kim loại nối các tấm thép chắc chắn.) |
| Anchoring /ˈæŋkərɪŋ/ | Neo chặt | The anchoring system ensures safety. (Hệ thống neo đảm bảo an toàn.) |
| Casting /ˈkɑːstɪŋ/ | Đổ khuôn | Concrete casting was completed yesterday. (Việc đổ bê tông đã hoàn thành hôm qua.) |
| Shuttering /ˈʃʌtərɪŋ/ | Ván khuôn | Workers removed the shuttering carefully. (Công nhân tháo ván khuôn cẩn thận.) |
| Grading /ˈɡreɪdɪŋ/ | Phân cấp/San nền | Site grading improved water drainage. (San nền công trường cải thiện thoát nước.) |
| Compaction /kəmˈpækʃn/ | Đầm nén | Soil compaction strengthens the ground. (Đầm nén đất giúp nền đất chắc hơn.) |
| Screeding /ˈskriːdɪŋ/ | Láng nền | Floor screeding creates a smooth surface. (Láng nền tạo bề mặt phẳng mịn.) |
| Cladding /ˈclædɪŋ/ | Ốp ngoài | External cladding improves appearance. (Ốp ngoài giúp cải thiện diện mạo công trình.) |
| Jointing /ˈdʒɔɪntɪŋ/ | Nối mối | Pipe jointing must be leak-proof. (Nối ống phải chống rò rỉ.) |
| Wiring /ˈwaɪərɪŋ/ | Đi dây điện | Electrical wiring should follow safety standards. (Đi dây điện phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.) |
| Glazing /ˈɡleɪzɪŋ/ | Lắp kính | Double glazing reduces outside noise. (Lắp kính đôi giúp giảm tiếng ồn bên ngoài.) |
| Boring /ˈbɔːrɪŋ/ | Khoan lỗ | Deep boring was necessary for the project. (Khoan sâu là cần thiết cho dự án.) |
| Dredging /ˈdredʒɪŋ/ | Nạo vét | River dredging improved water flow. (Nạo vét sông cải thiện dòng chảy.) |
| Blasting /ˈblɑːstɪŋ/ | Nổ mìn | Rock blasting cleared the construction site. (Nổ mìn đá giúp dọn mặt bằng xây dựng.) |
| Finishing /ˈfɪnɪʃɪŋ/ | Hoàn thiện | Interior finishing took two months. (Hoàn thiện nội thất mất hai tháng.) |
| Underpinning /ˌʌndəˈpɪnɪŋ/ | Gia cố móng | Underpinning works protected the old building. (Công tác gia cố móng bảo vệ tòa nhà cũ.) |
| Trenching /ˈtrentʃɪŋ/ | Đào rãnh | Pipe trenching started early in the morning. (Đào rãnh đặt ống bắt đầu từ sáng sớm.) |
| Paving /ˈpeɪvɪŋ/ | Lát đường | Road paving improved transportation. (Lát đường giúp cải thiện giao thông.) |
| Pointing /ˈpɔɪntɪŋ/ | Trét mạch | Brick pointing protects the wall from water. (Trét mạch gạch bảo vệ tường khỏi nước.) |
| Rendering /ˈrendərɪŋ/ | Trát vữa ngoài | Wall rendering makes the surface smoother. (Trát tường ngoài giúp bề mặt mịn hơn.) |
| Surveying /səˈveɪɪŋ/ | Khảo sát trắc địa | Land surveying is required before construction. (Khảo sát đất là bắt buộc trước khi xây dựng.) |
| Prefabrication/ˌpriːfæbrɪˈkeɪʃn/ | Đúc sẵn | Prefabrication saves construction time. (Đúc sẵn giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.) |
| Stress testing /stres ˈtestɪŋ/ | Thử tải | Structure stress testing ensures safety. (Thử tải kết cấu đảm bảo an toàn.) |
Từ vựng về các loại công trình
Mỗi loại công trình trong xây dựng đều có cách gọi riêng bằng tiếng Anh. Việc hiểu đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn đọc tài liệu kỹ thuật và trao đổi công việc chính xác hơn.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Skyscraper /ˈskaɪskreɪpə(r)/ | Tòa nhà chọc trời | A tall skyscraper dominates the city skyline. (Một tòa nhà chọc trời cao nổi bật giữa đường chân trời của thành phố.) |
| Bridge /brɪdʒ/ | Cây cầu | The steel bridge connects two districts. (Cây cầu thép nối hai quận.) |
| Tunnel /ˈtʌnl/ | Đường hầm | Workers are building a traffic tunnel underground. (Công nhân đang xây dựng một đường hầm giao thông dưới lòng đất.) |
| Dam /dæm/ | Đập nước | The hydroelectric dam supplies electricity to the region. (Đập thủy điện cung cấp điện cho khu vực.) |
| Residential /ˌrezɪˈdenʃl/ | Khu dân cư | They moved to a quiet residential area. (Họ chuyển đến một khu dân cư yên tĩnh.) |
| Commercial /kəˈmɜːʃl/ | Thương mại | A new commercial building was completed downtown. (Một tòa nhà thương mại mới đã hoàn thành ở trung tâm.) |
| Industrial /ɪnˈdʌstriəl/ | Công nghiệp | The factory is located in an industrial zone. (Nhà máy nằm trong khu công nghiệp.) |
| Infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ | Cơ sở hạ tầng | The government invested heavily in infrastructure. (Chính phủ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng.) |
| High-rise /ˌhaɪ ˈraɪz/ | Cao tầng | They live in a high-rise apartment. (Họ sống trong một căn hộ cao tầng.) |
| Bungalow /ˈbʌŋɡələʊ/ | Nhà trệt | My grandparents own a small bungalow near the beach. (Ông bà tôi sở hữu một căn nhà trệt nhỏ gần biển.) |
| Villa /ˈvɪlə/ | Biệt thự | The businessman bought a luxury villa. (Doanh nhân đã mua một căn biệt thự sang trọng.) |
| Cottage /ˈkɒtɪdʒ/ | Nhà nhỏ/nhà tranh | They spent the weekend in a cozy cottage. (Họ dành cuối tuần trong một căn nhà nhỏ ấm cúng.) |
| Warehouse /ˈweəhaʊs/ | Kho hàng | Goods are stored in a large warehouse. (Hàng hóa được lưu trữ trong một kho hàng lớn.) |
| Factory /ˈfæktri/ | Nhà máy | The car factory employs thousands of workers. (Nhà máy ô tô tuyển dụng hàng nghìn công nhân.) |
| Stadium /ˈsteɪdiəm/ | Sân vận động | The modern stadium can hold 50,000 people. (Sân vận động hiện đại có thể chứa 50.000 người.) |
| Viaduct /ˈvaɪədʌkt/ | Cầu cạn | The train crossed a long viaduct. (Con tàu đi qua một cây cầu cạn dài.) |
| Pavement /ˈpeɪvmənt/ | Vỉa hè | People should walk on the pavement for safety. (Mọi người nên đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.) |
| Highway /ˈhaɪweɪ/ | Quốc lộ | Cars were moving quickly on the highway. (Xe cộ di chuyển nhanh trên quốc lộ.) |
| Culvert /ˈkʌlvət/ | Cống hộp | Engineers repaired the concrete culvert. (Các kỹ sư đã sửa chữa cống hộp bê tông.) |
| Monument /ˈmɒnjumənt/ | Đài tưởng niệm | Tourists visited the historic monument. (Khách du lịch ghé thăm đài tưởng niệm lịch sử.) |
| Aqueduct /ˈækwɪdʌkt/ | Cầu dẫn nước | The ancient aqueduct still stands today. (Cầu dẫn nước cổ vẫn tồn tại đến ngày nay.) |
| Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ | Hải đăng | The lighthouse guided ships at night. (Ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu vào ban đêm.) |
| Observatory /əbˈzɜːvətri/ | Đài quan sát | Scientists work at the sky observatory. (Các nhà khoa học làm việc tại đài quan sát bầu trời.) |
| Dormitory /ˈdɔːmətri/ | Ký túc xá | Students live in the university dormitory. (Sinh viên sống trong ký túc xá của trường đại học.) |
| Hangar /ˈhæŋə(r)/ | Nhà chứa máy bay | The airplane was parked inside the hangar. (Máy bay được đỗ bên trong nhà chứa máy bay.) |
| Mansion /ˈmænʃn/ | Dinh thự | The celebrity owns a huge mansion. (Người nổi tiếng sở hữu một dinh thự khổng lồ.) |
| Castle /ˈkɑːsl/ | Lâu đài | The old castle attracts many visitors. (Lâu đài cổ thu hút nhiều du khách.) |
| Hospital /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện | A new hospital was built last year. (Một bệnh viện mới được xây dựng năm ngoái.) |
| Museum /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng | We visited an art museum yesterday. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật hôm qua.) |
| Apartment /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ | She rented a small apartment in the city. (Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ trong thành phố.) |
| Bascula Bridge /ˈbæskjʊlə brɪdʒ/ | Cầu cất | The bascula bridge opened for the ship to pass. (Cầu cất mở ra để tàu đi qua.) |
| Dock /dɒk/ | Bến tàu | Several ships were waiting at the dock. (Một số con tàu đang chờ ở bến tàu.) |
| Pier /pɪə(r)/ | Cầu cảng | Tourists enjoyed walking on the pier. (Khách du lịch thích đi dạo trên cầu cảng.) |
| Power station /ˈpaʊə steɪʃn/ | Nhà máy điện | The nuclear power station provides electricity nationwide. (Nhà máy điện hạt nhân cung cấp điện trên toàn quốc.) |
| Silo /ˈsaɪləʊ/ | Tháp chứa | Farmers stored grain in the silo. (Nông dân lưu trữ ngũ cốc trong tháp chứa.) |
| Terraced house /ˈterəst haʊs/ | Nhà liền kề | A row of terraced houses lines the street. (Một dãy nhà liền kề nằm dọc con phố.) |
| Penthouse /ˈpenthaʊs/ | Căn hộ áp mái | They bought an expensive penthouse downtown. (Họ mua một căn hộ áp mái đắt tiền ở trung tâm.) |
| Gazebo /ɡəˈziːbəʊ/ | Chòi nghỉ | The garden gazebo is perfect for relaxing. (Chòi nghỉ trong vườn rất thích hợp để thư giãn.) |
| Greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/ | Nhà kính | Vegetables are grown in the greenhouse. (Rau được trồng trong nhà kính.) |
| Compound /ˈkɒmpaʊnd/ | Khu phức hợp | The company built a secure compound. (Công ty xây dựng một khu phức hợp an ninh.) |

Từ vựng về quản lý dự án xây dựng
Bên cạnh kỹ thuật thi công, kỹ năng quản lý dự án cũng đóng vai trò rất quan trọng trong ngành xây dựng hiện đại. Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến mà bạn thường gặp trong hồ sơ và quy trình quản lý công trình.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bidding /ˈbɪdɪŋ/ | Đấu thầu | The company joined open bidding yesterday. (Công ty đã tham gia mở thầu hôm qua.) |
| Contract /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng | They signed the construction contract last week. (Họ đã ký hợp đồng xây dựng tuần trước.) |
| Deadline /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót | We must meet the project deadline on time. (Chúng tôi phải kịp hạn chót của dự án.) |
| Budget /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách | The project has a limited budget this year. (Dự án có ngân sách hạn chế trong năm nay.) |
| Schedule /ˈʃedjuːl/ | Lịch trình | The work schedule changed unexpectedly. (Lịch trình làm việc đã thay đổi bất ngờ.) |
| Procurement /prəˈkjʊəmənt/ | Thu mua vật tư | The procurement officer ordered new materials. (Nhân viên thu mua đã đặt vật tư mới.) |
| Milestone /ˈmaɪlstəʊn/ | Cột mốc | We achieved an important project milestone. (Chúng tôi đạt được một cột mốc quan trọng của dự án.) |
| Risk /rɪsk/ | Rủi ro | Effective risk management prevents delays. (Quản lý rủi ro hiệu quả giúp tránh chậm tiến độ.) |
| Feasibility /ˌfiːzəˈbɪləti/ | Tính khả thi | The feasibility study showed positive results. (Nghiên cứu khả thi cho thấy kết quả tích cực.) |
| Approval /əˈpruːvl/ | Phê duyệt | The design received official approval yesterday. (Thiết kế đã được phê duyệt chính thức hôm qua.) |
| Estimate /ˈestɪmət/ | Bản dự toán | The engineer prepared a cost estimate carefully. (Kỹ sư đã chuẩn bị bản dự toán chi phí cẩn thận.) |
| Logistics /ləˈdʒɪstɪks/ | Hậu cần | Site logistics were carefully organized. (Hậu cần công trường được tổ chức cẩn thận.) |
| Standard /ˈstændəd/ | Tiêu chuẩn | Workers followed safety standards strictly. (Công nhân tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn.) |
| Inventory /ˈɪnvəntri/ | Hàng tồn kho | The manager checked the inventory daily. (Người quản lý kiểm tra hàng tồn kho mỗi ngày.) |
| Inspection /ɪnˈspekʃn/ | Kiểm tra/Thanh tra | The site inspection lasted two hours. (Buổi thanh tra công trường kéo dài hai giờ.) |
| Permit /ˈpɜːmɪt/ | Giấy phép | They applied for a building permit online. (Họ đã xin giấy phép xây dựng trực tuyến.) |
| Compliance /kəmˈplaɪəns/ | Sự tuân thủ | Legal compliance protects the company. (Tuân thủ pháp luật giúp bảo vệ công ty.) |
| Stakeholder /ˈsteɪkhəʊldə(r)/ | Bên liên quan | All stakeholders attended the project meeting. (Tất cả các bên liên quan đã tham dự cuộc họp dự án.) |
| Handover /ˈhændəʊvə(r)/ | Bàn giao | The project handover was completed successfully. (Việc bàn giao dự án đã hoàn thành thành công.) |
| Specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | Thông số kỹ thuật | Contractors followed every specification carefully. (Nhà thầu tuân thủ mọi thông số kỹ thuật cẩn thận.) |
| Negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | Đàm phán | Price negotiation took several days. (Việc đàm phán giá kéo dài vài ngày.) |
| Tender /ˈtendə(r)/ | Hồ sơ thầu | The company submitted its tender on time. (Công ty đã nộp hồ sơ thầu đúng hạn.) |
| Variance /ˈveəriəns/ | Sự sai lệch | Budget variance affected the total cost. (Sai lệch ngân sách ảnh hưởng đến tổng chi phí.) |
| Audit /ˈɔːdɪt/ | Kiểm toán | The annual financial audit starts next week. (Cuộc kiểm toán tài chính hằng năm bắt đầu tuần tới.) |
| Scope /skəʊp/ | Phạm vi | The project scope expanded significantly. (Phạm vi dự án đã mở rộng đáng kể.) |
| Baseline /ˈbeɪslaɪn/ | Đường cơ sở | The manager updated the project baseline. (Người quản lý đã cập nhật đường cơ sở dự án.) |
| Contingency /kənˈtɪndʒənsi/ | Chi phí dự phòng | The contingency fund covered unexpected expenses. (Quỹ dự phòng đã chi trả các chi phí phát sinh.) |
| Cash flow /kæʃ fləʊ/ | Dòng tiền | Positive cash flow supports company growth. (Dòng tiền dương hỗ trợ tăng trưởng công ty.) |
| Turnover /ˈtɜːnəʊvə(r)/ | Doanh thu/Bàn giao | The project turnover date was postponed. (Ngày bàn giao dự án đã bị hoãn.) |
| Claim /kleɪm/ | Khiếu nại/Yêu cầu | The contractor submitted an insurance claim. (Nhà thầu đã gửi yêu cầu bảo hiểm.) |
| Dispute /dɪˈspjuːt/ | Tranh chấp | A labor dispute delayed construction progress. (Một tranh chấp lao động làm chậm tiến độ xây dựng.) |
| Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Trách nhiệm pháp lý | The company accepted legal liability for damages. (Công ty chấp nhận trách nhiệm pháp lý về thiệt hại.) |
| Warranty /ˈwɒrənti/ | Bảo hành | The equipment includes a two-year warranty. (Thiết bị đi kèm bảo hành hai năm.) |
| Efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ | Hiệu quả | Modern software improved work efficiency. (Phần mềm hiện đại cải thiện hiệu quả công việc.) |
| Quality /ˈkwɒləti/ | Chất lượng | The client requested high quality materials. (Khách hàng yêu cầu vật liệu chất lượng cao.) |
| Optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ | Tối ưu hóa | Process optimization reduced project costs. (Tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí dự án.) |
| Coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | Sự phối hợp | Good team coordination improved productivity. (Sự phối hợp nhóm tốt giúp tăng năng suất.) |
| Report /rɪˈpɔːt/ | Báo cáo | The supervisor submitted a daily report. (Người giám sát đã nộp báo cáo hằng ngày.) |
| Outsourcing /ˈaʊtsɔːsɪŋ/ | Thuê ngoài | The company considered outsourcing some tasks. (Công ty cân nhắc thuê ngoài một số công việc.) |
| Productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | Năng suất | High productivity shortened the construction time. (Năng suất cao giúp rút ngắn thời gian xây dựng.) |
| Supervision /ˌsuːpəˈvɪʒn/ | Giám sát | Careful supervision ensured workplace safety. (Việc giám sát cẩn thận đảm bảo an toàn lao động.) |
Từ vựng về công cụ và thiết bị
Máy móc và thiết bị là phần không thể thiếu trong mọi công trình xây dựng. Việc ghi nhớ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp và đọc hiểu tài liệu kỹ thuật dễ dàng hơn.
| Từ vựng / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bulldozer /ˈbʊldəʊzə(r)/ | Xe ủi | The bulldozer cleared the site quickly. (Chiếc xe ủi dọn sạch công trường nhanh chóng.) |
| Crane /kreɪn/ | Cần cẩu | The crane lifted heavy materials. (Cần cẩu nâng các vật liệu nặng.) |
| Hammer /ˈhæmə(r)/ | Búa | He used a hammer to fix the nail. (Anh ấy dùng búa để đóng đinh.) |
| Drill /drɪl/ | Máy khoan | The drill works efficiently on concrete walls. (Máy khoan hoạt động hiệu quả trên tường bê tông.) |
| Saw /sɔː/ | Cái cưa | A saw is useful for cutting wood. (Cái cưa hữu ích để cắt gỗ.) |
| Wrench /rentʃ/ | Cờ lê | Use the wrench carefully when tightening bolts. (Hãy sử dụng cờ lê cẩn thận khi siết bu lông.) |
| Excavator /ˈekskəveɪtə(r)/ | Máy xúc | The excavator dug a deep hole for the foundation. (Máy xúc đào một cái hố sâu cho móng công trình.) |
| Concrete mixer /ˌkɒŋkriːt ˈmɪksə(r)/ | Máy trộn bê tông | The concrete mixer is running continuously. (Máy trộn bê tông đang hoạt động liên tục.) |
| Wheelbarrow /ˈwiːlbærəʊ/ | Xe rùa | Workers loaded bricks into the wheelbarrow. (Công nhân chất gạch lên xe rùa.) |
| Ladder /ˈlædə(r)/ | Cái thang | He climbed the ladder to repair the roof. (Anh ấy leo thang để sửa mái nhà.) |
| Measuring tape /ˈmeʒərɪŋ teɪp/ | Thước cuộn | Use a measuring tape for accurate dimensions. (Hãy dùng thước cuộn để đo chính xác kích thước.) |
| Spirit level /ˈspɪrɪt ˈlevl/ | Thước thủy | The worker checked the wall with a spirit level. (Người công nhân kiểm tra bức tường bằng thước thủy.) |
| Pliers /ˈplaɪəz/ | Cái kìm | The pliers are stored in the toolbox. (Cái kìm được cất trong hộp dụng cụ.) |
| Screwdriver /ˈskruːdraɪvə(r)/ | Tua vít | The screwdriver is needed to fix the cabinet. (Cần tua vít để sửa chiếc tủ.) |
| Shovel /ˈʃʌvl/ | Cái xẻng | He used a shovel to move the sand. (Anh ấy dùng xẻng để xúc cát.) |
| Trowel /ˈtraʊəl/ | Cái bay | The builder spread cement with a trowel. (Người thợ dùng cái bay để trét xi măng.) |
| Forklift /ˈfɔːklɪft/ | Xe nâng | The forklift transported heavy boxes safely. (Xe nâng vận chuyển các thùng hàng nặng an toàn.) |
| Generator /ˈdʒenəreɪtə(r)/ | Máy phát điện | The generator provides backup electricity. (Máy phát điện cung cấp điện dự phòng.) |
| Compressor /kəmˈpresə(r)/ | Máy nén khí | The compressor is very noisy during operation. (Máy nén khí rất ồn khi hoạt động.) |
| Helmet /ˈhelmɪt/ | Mũ bảo hiểm | Every worker must wear a helmet on site. (Mọi công nhân phải đội mũ bảo hộ tại công trường.) |
| Safety belt /ˈseɪfti belt/ | Dây an toàn | Workers wear a safety belt when working at heights. (Công nhân đeo dây an toàn khi làm việc trên cao.) |
| Goggles /ˈɡɒɡlz/ | Kính bảo hộ | Protective goggles shield the eyes from dust. (Kính bảo hộ giúp bảo vệ mắt khỏi bụi.) |
| Gloves /ɡlʌvz/ | Găng tay | Leather gloves protect workers’ hands. (Găng tay da bảo vệ tay công nhân.) |
| Boots /buːts/ | Giày ủng | Steel-toe boots improve workplace safety. (Ủng mũi thép giúp tăng an toàn lao động.) |
| Jackhammer /ˈdʒækhæmə(r)/ | Máy khoan phá | The jackhammer broke the concrete road quickly. (Máy khoan phá đập vỡ mặt đường bê tông nhanh chóng.) |
| Chisel /ˈtʃɪzl/ | Cái đục | A sharp chisel cuts stone effectively. (Cái đục sắc giúp cắt đá hiệu quả.) |
| Axe /æks/ | Cái rìu | He used an axe to chop wood. (Anh ấy dùng rìu để chặt gỗ.) |
| Rake /reɪk/ | Cái cào | The rake gathered dry leaves in the yard. (Cái cào gom lá khô trong sân.) |
| Grinder /ˈɡraɪndə(r)/ | Máy mài | The grinder smooths rough metal surfaces. (Máy mài làm nhẵn các bề mặt kim loại thô.) |
| Welding machine /ˈweldɪŋ məˈʃiːn/ | Máy hàn | The welding machine is portable and efficient. (Máy hàn cầm tay nhỏ gọn và hiệu quả.) |
| Soldering iron /ˈsəʊldərɪŋ ˈaɪən/ | Mỏ hàn chì | Heat the soldering iron before use. (Làm nóng mỏ hàn trước khi sử dụng.) |
| Bucket /ˈbʌkɪt/ | Cái xô | The bucket is filled with water. (Cái xô được đổ đầy nước.) |
| Pickaxe /ˈpɪkæks/ | Cuốc chim | Workers used a pickaxe to break rocks. (Công nhân dùng cuốc chim để phá đá.) |
| Plumb bob /plʌm bɒb/ | Quả dọi | The builder checked alignment with a plumb bob. (Người thợ kiểm tra độ thẳng bằng quả dọi.) |
| Vibrator /vaɪˈbreɪtə(r)/ | Máy đầm dùi | The vibrator removes air bubbles from concrete. (Máy đầm dùi loại bỏ bọt khí trong bê tông.) |
| Dump truck /ˈdʌmp trʌk/ | Xe ben | The dump truck carried sand to the site. (Xe ben chở cát đến công trường.) |
| Roller /ˈrəʊlə(r)/ | Xe lu | The roller flattened the road surface. (Xe lu làm phẳng mặt đường.) |
| Backhoe /ˈbækhəʊ/ | Máy xúc đào | The backhoe worked throughout the day. (Máy xúc đào hoạt động suốt cả ngày.) |
| Sander /ˈsændə(r)/ | Máy chà nhám | The sander polished the wooden table smoothly. (Máy chà nhám đánh bóng chiếc bàn gỗ mịn màng.) |
| Caliper /ˈkælɪpə(r)/ | Thước kẹp | The caliper measures small objects accurately. (Thước kẹp đo các vật nhỏ rất chính xác.) |
Từ vựng về vật liệu xây dựng
Để đọc hiểu bản vẽ, báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật, bạn cần nắm chắc các loại vật liệu xây dựng phổ biến dưới đây.
| Từ vựng / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Brick /brɪk/ | Gạch | The workers used brick for the wall. (Công nhân sử dụng gạch để xây tường.) |
| Cement /sɪˈment/ | Xi măng | We bought a bag of cement yesterday. (Chúng tôi đã mua một bao xi măng hôm qua.) |
| Steel /stiːl/ | Thép | Stainless steel is resistant to rust. (Thép không gỉ có khả năng chống gỉ.) |
| Sand /sænd/ | Cát | Fine sand is suitable for plastering. (Cát mịn phù hợp để trát tường.) |
| Gravel /ˈɡrævl/ | Sỏi | The gravel path leads to the garden. (Con đường sỏi dẫn vào khu vườn.) |
| Concrete /ˈkɒŋkriːt/ | Bê tông | Fresh concrete needs time to dry. (Bê tông tươi cần thời gian để khô.) |
| Wood /wʊd/ | Gỗ | Solid wood furniture is very durable. (Đồ nội thất bằng gỗ đặc rất bền.) |
| Timber /ˈtɪmbə(r)/ | Gỗ xẻ | Structural timber supports the roof. (Gỗ kết cấu nâng đỡ mái nhà.) |
| Glass /ɡlɑːs/ | Thủy tinh/Kính | Tempered glass is safer than regular glass. (Kính cường lực an toàn hơn kính thường.) |
| Tile /taɪl/ | Gạch lát | Ceramic tiles are easy to clean. (Gạch gốm rất dễ lau chùi.) |
| Stone /stəʊn/ | Đá | Natural stone is used for decoration. (Đá tự nhiên được dùng để trang trí.) |
| Iron /ˈaɪən/ | Sắt | Cast iron is very strong and durable. (Sắt đúc rất chắc và bền.) |
| Aluminum /əˈluːmɪnəm/ | Nhôm | The aluminum frame is lightweight. (Khung nhôm có trọng lượng nhẹ.) |
| Plastic /ˈplæstɪk/ | Nhựa | Hard plastic is commonly used in pipes. (Nhựa cứng thường được dùng trong đường ống.) |
| Rubber /ˈrʌbə(r)/ | Cao su | The rubber seal prevents leakage. (Vòng đệm cao su ngăn rò rỉ.) |
| Paint /peɪnt/ | Sơn | Wall paint brightened the room. (Sơn tường làm căn phòng sáng hơn.) |
| Mortar /ˈmɔːtə(r)/ | Vữa | Workers mixed mortar for bricklaying. (Công nhân trộn vữa để xây gạch.) |
| Plaster /ˈplɑːstə(r)/ | Thạch cao | Plaster boards are used for ceilings. (Tấm thạch cao được dùng cho trần nhà.) |
| Asphalt /ˈæsfælt/ | Nhựa đường | The asphalt road was repaired last week. (Con đường nhựa đã được sửa tuần trước.) |
| Clay /kleɪ/ | Đất sét | Clay pipes are used underground. (Ống đất sét được dùng dưới lòng đất.) |
| Bamboo /ˌbæmˈbuː/ | Tre | The bamboo fence looks natural. (Hàng rào tre trông rất tự nhiên.) |
| Granite /ˈɡrænɪt/ | Đá hoa cương | Granite floors are highly durable. (Sàn đá hoa cương có độ bền cao.) |
| Marble /ˈmɑːbl/ | Đá cẩm thạch | The marble statue is expensive. (Bức tượng đá cẩm thạch rất đắt tiền.) |
| Slate /sleɪt/ | Đá phiến | The house has a slate roof. (Ngôi nhà có mái đá phiến.) |
| Aggregate /ˈæɡrɪɡət/ | Cốt liệu | Coarse aggregate strengthens concrete. (Cốt liệu thô giúp bê tông chắc hơn.) |
| Adhesive /ədˈhiːsɪv/ | Keo dán | Tile adhesive keeps the tiles fixed firmly. (Keo dán gạch giúp gạch bám chắc.) |
| Varnish /ˈvɑːnɪʃ/ | Sơn bóng | Clear varnish protects wooden surfaces. (Sơn bóng trong bảo vệ bề mặt gỗ.) |
| Fiberglass /ˈfaɪbəɡlɑːs/ | Sợi thủy tinh | The fiberglass tank is lightweight and durable. (Bồn sợi thủy tinh nhẹ và bền.) |
| Plywood /ˈplaɪwʊd/ | Gỗ dán | Thin plywood is easy to cut. (Gỗ dán mỏng dễ cắt.) |
| Resin /ˈrezɪn/ | Nhựa tổng hợp | Epoxy resin is used for waterproofing. (Nhựa epoxy được dùng để chống thấm.) |
| Tar /tɑː(r)/ | Hắc ín | Tar paper protects the roof from water. (Giấy tẩm hắc ín bảo vệ mái khỏi nước.) |
| Basalt /ˈbæsɔːlt/ | Đá bazan | Basalt rock is commonly used in construction. (Đá bazan thường được dùng trong xây dựng.) |
| Lime /laɪm/ | Vôi | Slaked lime is mixed into mortar. (Vôi tôi được trộn vào vữa.) |
| Limestone /ˈlaɪmstəʊn/ | Đá vôi | The limestone wall looks impressive. (Bức tường đá vôi trông rất ấn tượng.) |
| Copper /ˈkɒpə(r)/ | Đồng | Copper wires conduct electricity well. (Dây đồng dẫn điện tốt.) |
| Zinc /zɪŋk/ | Kẽm | Zinc coating prevents corrosion. (Lớp phủ kẽm ngăn ăn mòn.) |
| Lead /led/ | Chì | Old buildings sometimes used lead pipes. (Các tòa nhà cũ đôi khi dùng ống chì.) |
| Silica /ˈsɪlɪkə/ | Silica | Silica sand is essential for glass production. (Cát silica rất quan trọng trong sản xuất kính.) |
| Bitumen /ˈbɪtʃʊmən/ | Bitum | Bitumen sheets are used for roofing. (Tấm bitum được dùng để lợp mái.) |
| Wallpaper /ˈwɔːlpeɪpə(r)/ | Giấy dán tường | Floral wallpaper makes the room elegant. (Giấy dán tường hoa làm căn phòng sang trọng hơn.) |

Ký hiệu viết tắt trong bản vẽ xây dựng
Trong bản vẽ kỹ thuật xây dựng, các ký hiệu viết tắt được sử dụng rất phổ biến để tối ưu không gian và tăng tốc độ đọc hiểu hồ sơ thiết kế.
| Ký hiệu / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| RC /ˌɑː ˈsiː/ | Reinforced Concrete – Bê tông cốt thép | RC beam supports the roof. (Dầm bê tông cốt thép nâng đỡ mái nhà.) |
| BM /ˌbiː ˈem/ | Beam – Dầm | The steel BM is very strong. (Dầm thép rất chắc chắn.) |
| COL /ˌsiː əʊ ˈel/ | Column – Cột | Main COL carries the load. (Cột chính chịu tải trọng.) |
| DWG /ˌdiː ˈdʌbljuː ˈdʒiː/ | Drawing – Bản vẽ | Please open the DWG file. (Vui lòng mở bản vẽ DWG.) |
| FFL /ˌef ef ˈel/ | Finished Floor Level – Cao độ sàn hoàn thiện | Check the FFL before tiling. (Kiểm tra cao độ sàn trước khi lát gạch.) |
| SSL /ˌes es ˈel/ | Structural Slab Level – Cao độ sàn bê tông | Pipes are installed under SSL. (Đường ống được lắp dưới cao độ SSL.) |
| NTS /ˌen tiː ˈes/ | Not To Scale – Không theo tỷ lệ | This detail is marked NTS. (Chi tiết này không theo tỷ lệ.) |
| WC /ˌdʌbljuː ˈsiː/ | Water Closet – Nhà vệ sinh | The WC is on the ground floor. (Nhà vệ sinh ở tầng trệt.) |
| EXT /ɪkˈstɪəriə(r)/ | Exterior – Ngoại thất | EXT walls need waterproof paint. (Tường ngoài cần sơn chống thấm.) |
| INT /ɪnˈtɪəriə(r)/ | Interior – Nội thất | INT finish looks modern. (Hoàn thiện nội thất trông hiện đại.) |
| CL /ˌsiː ˈel/ | Center Line – Đường tâm | Build along the CL carefully. (Thi công cẩn thận theo đường tâm.) |
| ELEV /ˌelɪˈveɪʃn/ | Elevation – Mặt đứng | Side ELEV shows the facade. (Mặt đứng bên thể hiện mặt tiền.) |
| QTY /ˈkwɒntəti/ | Quantity – Số lượng | Check the QTY of materials. (Kiểm tra số lượng vật liệu.) |
| SPEC /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | Specification – Thông số kỹ thuật | Follow the technical SPEC strictly. (Tuân thủ nghiêm ngặt thông số kỹ thuật.) |
| REF /ˈrefrəns/ | Reference – Tham chiếu | Use page REF for details. (Dùng trang tham chiếu để xem chi tiết.) |
| SEC /ˈsekʃn/ | Section – Mặt cắt | Cross SEC reveals the structure. (Mặt cắt ngang cho thấy kết cấu.) |
| SCHED /ˈʃedjuːl/ | Schedule – Lịch/Bảng kê | Update the project SCHED weekly. (Cập nhật lịch dự án hàng tuần.) |
| THK /θɪk/ | Thickness – Độ dày | Measure the slab THK accurately. (Đo chính xác độ dày sàn.) |
| WD /ˈwɪndəʊ/ | Window – Cửa sổ | The glass WD allows more sunlight. (Cửa sổ kính đón nhiều ánh sáng hơn.) |
| DR /dɔː(r)/ | Door – Cửa đi | Install the steel DR tomorrow. (Lắp cửa thép vào ngày mai.) |
Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Để làm việc hiệu quả với các kỹ sư và chủ đầu tư nước ngoài, việc nắm vững các cấu trúc hỏi – đáp dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ mọi tình huống giao tiếp thực tế.
- Q: What is the current progress of the construction project? (Tiến độ hiện tại của dự án xây dựng như thế nào rồi?)
A: We are currently on schedule and finishing the structural framework. (Chúng tôi hiện đang đúng tiến độ và đang hoàn thiện phần khung kết cấu.) - Q: Have all the workers been equipped with the required safety gear today? (Hôm nay tất cả công nhân đã được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ yêu cầu chưa?)
A: Yes, the HSE officer checked everyone at the gate this morning. (Rồi, cán bộ an toàn đã kiểm tra tất cả mọi người tại cổng sáng nay.) - Q: When will the concrete supply for the foundation arrive at the site? (Khi nào thì nguồn cung cấp bê tông cho phần móng sẽ đến công trường?)
A: The supplier confirmed that the concrete mixers will arrive in 30 minutes. (Nhà cung cấp đã xác nhận các xe trộn bê tông sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.) - Q: Why did we halt the excavation work on the north sector? (Tại sao chúng ta lại tạm dừng công tác đào đất ở khu vực phía bắc?)
A: We stopped because the surveyors discovered an unmapped underground utility pipe. (Chúng ta dừng lại vì các nhân viên trắc địa đã phát hiện một đường ống tiện ích ngầm không có trên bản đồ.) - Q: Who is responsible for reviewing and signing off on the architectural blueprints? (Ai là người chịu trách nhiệm xem xét và ký duyệt các bản thiết kế kiến trúc?)
A: The Project Director will review them before sending them to the consultant. (Giám đốc dự án sẽ xem xét chúng trước khi gửi cho bên tư vấn.) - Q: Are there any major structural changes requested by the client in the new floor plan? (Có thay đổi kết cấu lớn nào được khách hàng yêu cầu trong sơ đồ mặt bằng mới không?)
A: Yes, they want to modify the load-bearing columns to expand the atrium. (Có, họ muốn sửa đổi các cột chịu lực để mở rộng khu vực giếng trời.) - Q: What is the exact thickness required for this reinforced concrete slab? (Độ dày chính xác yêu cầu cho tấm sàn bê tông cốt thép này là bao nhiêu?)
A: According to the technical specifications, the thickness must be exactly 200 millimeters. (Theo thông số kỹ thuật, độ dày phải chính xác là 200 milimét.) - Q: How do we handle the drainage issue discovered in the basement? (Chúng ta xử lý vấn đề thoát nước được phát hiện dưới tầng hầm như thế nào?)
A: The civil engineer suggested installing a new sump pump system immediately. (Kỹ sư dân dụng đã đề xuất lắp đặt một hệ thống bơm chìm mới ngay lập tức.) - Q: Has the subcontractor submitted the cost estimate for the interior plastering? (Nhà thầu phụ đã nộp bảng dự toán chi phí cho phần tô chát nội thất chưa?)
A: Not yet, our quantity surveyor is still pushing them to submit it by tomorrow. (Chưa, kỹ sư dự toán của chúng ta vẫn đang đốc thúc họ nộp trước ngày mai.) - Q: Is the scaffolding secure enough for the painters to work on the facade? (Giàn giáo đã đủ an toàn để thợ sơn làm việc trên mặt tiền tòa nhà chưa?)
A: Yes, the safety inspector approved it after a thorough check this afternoon. (Rồi, thanh tra an toàn đã phê duyệt nó sau khi kiểm tra kỹ lưỡng vào chiều nay.)

Tài liệu tiếng anh chuyên ngành xây dựng
Việc sở hữu một bộ giáo trình chuẩn quốc tế sẽ giúp lộ trình tự học của bạn rút ngắn được một nửa thời gian. Dưới đây là 3 bộ tài liệu gối đầu giường của mọi kỹ sư:
Giáo trình English for Construction
Giới thiệu nội dung: Đây là bộ giáo trình kinh điển nằm trong chuỗi sách Vocational English của nhà xuất bản Pearson Longman. Sách tập trung vào việc phát triển ngôn ngữ giao tiếp thực tế cho các đối tác, kỹ sư, thợ xây dựng và quản lý dự án. Tài liệu cung cấp từ vựng cốt lõi về các chủ đề như: An toàn lao động, công cụ, vật liệu, đo lường và quản lý ngân sách.
Cấu trúc tài liệu: Bộ giáo trình được chia làm nhiều bài học (Units) theo tuyến tính từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi bài gồm các phần: Vocabulary (Từ vựng chuyên ngành), Reading & Listening (Đọc hiểu tài liệu & Nghe hội thoại thực tế tại công trường), và Speaking (Mẫu câu xử lý tình huống). Khách hàng sẽ được học thông qua các hình ảnh trực quan và file audio sinh động.
Giáo trình Tiếng Anh trong kiến trúc và xây dựng
Giới thiệu nội dung: Cuốn sách này được biên soạn chuyên sâu dành cho sinh viên và người đi làm thuộc khối ngành Kiến trúc (Architecture) và Thiết kế. Nội dung tài liệu xoay quanh các khái niệm mang tính mỹ thuật và kỹ thuật như hình khối, kết cấu chịu lực, lịch sử các phong cách kiến trúc, cách mô tả không gian 3D, phối cảnh và các tiêu chuẩn thiết kế bền vững.
Cấu trúc tài liệu: Tài liệu phân bổ theo các chủ đề lớn từ tổng quan đến chi tiết. Cấu trúc mỗi chương gồm phần lý thuyết thuật ngữ, các bài đọc hiểu chuyên sâu trích từ tạp chí kiến trúc quốc tế, đi kèm các bài tập phân tích bản vẽ vẽ kỹ thuật giúp người học làm quen với cách tư duy bằng tiếng Anh.
Bộ tài liệu tiếng anh chuyên ngành xây dựng tổng hợp
Giới thiệu nội dung: Đây là bộ tài liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín, bao gồm từ điển hình ảnh chuyên ngành xây dựng (Visual Dictionary), các biểu mẫu hợp đồng FIDIC quốc tế thường dùng, và sổ tay thuật ngữ viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật của các dự án nước ngoài.
Cấu trúc tài liệu: Tài liệu được phân loại rõ ràng thành các thư mục riêng biệt: File PDF từ vựng có hình ảnh minh họa, các file Word mẫu hợp đồng song ngữ Anh – Việt để người học áp dụng ngay vào công việc, và chuỗi file nghe hội thoại đàm phán giá cả và đấu thầu dự án.

Cách học từ vựng tiếng Anh chủ đề xây dựng nhanh chóng và hiệu quả
- Học qua bản vẽ kỹ thuật thực tế: Thay vì học vẹt, hãy vừa đọc bản vẽ (Blueprints) vừa đối chiếu các từ viết tắt (RC, FFL, BM,…) hoặc các ghi chú kỹ thuật bằng tiếng Anh trực tiếp trên sơ đồ mặt bằng.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap) theo không gian: Hãy chia từ vựng thành các nhánh nhỏ như: Vật liệu trên công trường, thiết bị máy móc, vị trí nhân sự để bộ não dễ dàng liên tưởng khi làm việc.
- Áp dụng phương pháp flashcard kỹ thuật số: Sử dụng các ứng dụng ghi nhớ để ôn tập các thuật ngữ khó mọi lúc mọi nơi ngay trên điện thoại khi bạn đang ở công trường hoặc văn phòng.
- Luyện nghe chủ động qua các video thi công: Xem các kênh YouTube nước ngoài về kỹ thuật thi công, các phim tài liệu Megastructures (Siêu công trình) để học cách các chuyên gia quốc tế phát âm và sử dụng câu chữ.
- Luyện phát âm chuẩn xác cùng ELSA Speak: Thuật ngữ chuyên ngành xây dựng thường dài và khó đọc (ví dụ: Excavation, Prefabrication). Luyện tập với AI của ELSA Speak giúp bạn sửa từng âm đuôi, trọng âm để giao tiếp không bị hiểu lầm trên công trường ồn ào.

>> Chỉ cần vài phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng phát âm, ngữ điệu và phản xạ nói tiếng Anh. Mở ứng dụng ngay để kiểm tra độ chính xác trong cách nhấn trọng âm của bạn nhé!

Bài tập vận dung
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
- The ______ designed the building.
- Workers mixed ______ and sand.
- The ______ inspected the site.
- The crane lifted heavy ______.
- The project exceeded the ______.
- The workers wore ______ equipment.
- The engineer checked the ______.
- The ______ repaired the water pipe.
- The foundation supports the building ______.
- The bulldozer cleared the ______.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Architect | Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà. |
| 2 | concrete | Công nhân đã trộn bê tông và cát. |
| 3 | supervisor | Người giám sát đã kiểm tra công trường. |
| 4 | beams | Cần cẩu đã nhấc các thanh dầm nặng. |
| 5 | budget | Dự án đã vượt quá ngân sách. |
| 6 | equipment | Công nhân đã mặc thiết bị bảo hộ. |
| 7 | blueprint | Kỹ sư đã kiểm tra bản thiết kế. |
| 8 | plumber | Thợ ống nước đã sửa đường ống nước. |
| 9 | structure | Móng nhà nâng đỡ kết cấu của tòa nhà. |
| 10 | site | Xe ủi đã dọn dẹp mặt bằng công trường. |
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
| Thuật ngữ | Định nghĩa tiếng Anh |
| 1. Contractor | A. A temporary metal or wooden structure used to support workers while building. |
| 2. Scaffolding | B. A person or company that undertakes a contract to provide materials or labor. |
| 3. Foundation | C. A large truck with an open bed used for carrying and dumping materials like sand. |
| 4. Excavation | D. The process of glass installation in windows, doors, or facades. |
| 5. Facade | E. The lowest load-bearing part of a building, typically below ground level. |
| 6. Dump truck | F. The act or process of digging out ground, soil, or rock from a site. |
| 7. Glazing | G. The principal front of a building, that faces onto a street or open space. |
| 8. Blueprint | H. A document detailing the exact types of materials and work required for a project. |
| 9. Specification | I. A detailed photographic print of a technical or architectural design. |
| 10. Foreman | J. A worker who supervises and directs a group of laborers on a construction site. |
Đáp án
| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
| 1 – Contractor | B | Nhà thầu: Người hoặc công ty thực hiện hợp đồng cung cấp vật tư hoặc nhân công. |
| 2 – Scaffolding | A | Giàn giáo: Kết cấu tạm thời bằng kim loại/gỗ để đỡ công nhân khi xây dựng. |
| 3 – Foundation | E | Móng nhà: Phần chịu lực thấp nhất của tòa nhà, thường nằm dưới mặt đất. |
| 4 – Excavation | F | Sự đào đất: Hành động hoặc quá trình đào đất, đá ra khỏi công trường. |
| 5 – Facade | G | Mặt tiền: Phần phía trước chính của tòa nhà hướng ra đường hoặc không gian mở. |
| 6 – Dump truck | C | Xe ben: Xe tải lớn có thùng mở dùng để chở và đổ các vật liệu như cát. |
| 7 – Glazing | D | Sự lắp kính: Quá trình lắp đặt kính vào cửa sổ, cửa đi hoặc mặt tiền. |
| 8 – Blueprint | I | Bản thiết kế: Bản in chi tiết của một thiết kế kỹ thuật hoặc kiến trúc. |
| 9 – Specification | H | Thông số kỹ thuật: Tài liệu chi tiết về loại vật liệu và công việc yêu cầu cho dự án. |
| 10 – Foreman | J | Đốc công: Người công nhân giám sát và chỉ đạo một nhóm thợ tại công trường. |
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh chuyên ngành xây dựng ở đâu?
Bạn có thể học tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông qua các trung tâm ngoại ngữ, khóa học online hoặc ứng dụng học phát âm như ELSA Speak. Ngoài ra, việc kết hợp tài liệu kỹ thuật thực tế và luyện giao tiếp thường xuyên sẽ giúp cải thiện kỹ năng nhanh chóng.
Tại sao kỹ sư xây dựng cần tiếng Anh?
Ngành xây dựng hiện đại gắn liền với các dự án có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các tập đoàn đa quốc gia. Việc sở hữu tiếng Anh chuyên ngành giúp kỹ sư:
- Đọc hiểu chính xác các tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn Eurocodes, ASTM, hoặc các bản vẽ thiết kế quốc tế mà không cần qua phiên dịch.
- Trực tiếp đàm phán, làm việc với nhà thầu phụ, chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát nước ngoài một cách tự tin, rõ ràng.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh, dễ dàng thăng tiến lên các vị trí cao như Quản lý dự án (PM), Giám đốc công trường với mức thu nhập vượt trội (tăng từ 30% – 50% so với mặt bằng chung).
Làm chủ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, kết hợp giữa việc tích lũy thuật ngữ kỹ thuật và rèn luyện phản xạ giao tiếp mỗi ngày. Hãy bắt đầu từ những bảng từ vựng cơ bản nhất và biến chúng thành vũ khí sắc bén cho sự nghiệp của bạn. Để mở rộng thêm vốn từ và tăng tốc khả năng giao tiếp ở nhiều lĩnh vực khác, hãy khám phá ngay kho tàng kiến thức khổng lồ tại danh mục Từ vựng chuyên ngành của ELSA Speak







