Mục lục hiện

Làm chủ tiếng Anh chuyên ngành y giúp y bác sĩ cập nhật nhanh chóng các nghiên cứu quốc tế và tự tin giao tiếp, thăm khám cho bệnh nhân nước ngoài. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa cùng phương pháp học hiệu quả nhất trong bài viết dưới đây nhé!

Tiếng Anh y khoa là gì?

Phiên âm IPA: /ˈmed.ɪ.kəl ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Tiếng Anh y khoa (Medical English) là một nhánh của tiếng Anh chuyên ngành (ESP), tập trung vào hệ thống thuật ngữ giải phẫu tiếng Anh, bệnh lý, các quy trình lâm sàng và kỹ năng giao tiếp đặc thù trong môi trường bệnh viện hoặc nghiên cứu sức khỏe.

Thành thạo ngôn ngữ này không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn:

  • Cập nhật kiến thức toàn cầu: Tiếp cận trực tiếp các nghiên cứu, phát hiện mới nhất từ các tạp chí y khoa uy tín hàng đầu thế giới như The Lancet, NEJM hay BMJ.
  • Nâng cao cơ hội sự nghiệp: Mở rộng lộ trình thăng tiến tại các bệnh viện quốc tế, các tổ chức y tế phi chính phủ (NGOs) hoặc các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia.
  • Hợp tác quốc tế: Tự tin tham gia các hội thảo y khoa toàn cầu, thuyết trình báo cáo khoa học và thực hiện các đề tài nghiên cứu chung với đồng nghiệp quốc tế.

Không chỉ dành cho bác sĩ hay điều dưỡng, thuật ngữ y khoa tiếng Anh còn cực kỳ hữu ích với người dùng phổ thông trong các trường hợp:

  • Khám chữa bệnh tại nước ngoài: Giúp bạn mô tả chính xác các triệu chứng, tiền sử bệnh lý và hiểu rõ lời dặn của bác sĩ khi đi du lịch hoặc điều trị tại nước ngoài.
  • Đọc hiểu toa thuốc và nhãn thực phẩm: Nắm rõ thành phần, liều lượng, cách bảo quản và các cảnh báo về tác dụng phụ trên bao bì thuốc hoặc thực phẩm chức năng ngoại nhập.
  • Tiếp cận nguồn tin sức khỏe chuẩn xác: Tự tra cứu kiến thức chăm sóc sức khỏe từ các nguồn tin cậy như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) hay Mayo Clinic thay vì phụ thuộc vào các thông tin dịch thuật thiếu kiểm chứng.
  • Sử dụng các thiết bị y tế tại gia: Đọc hiểu hướng dẫn sử dụng của các thiết bị y tế hiện đại (máy đo huyết áp điện tử, máy đo đường huyết…) thường có hướng dẫn bằng tiếng Anh.
Tiếng Anh y khoa là hệ thống thuật ngữ chuyên ngành dùng trong giao tiếp và nghiên cứu y học
Tiếng Anh y khoa là hệ thống thuật ngữ chuyên ngành dùng trong giao tiếp và nghiên cứu y học

Nhóm từ vựng chỉ chức danh và các vị trí trong ngành Y

Nắm vững các chức danh giúp bạn hiểu rõ sơ đồ tổ chức tại bệnh viện và giao tiếp đúng người, đúng vai trò trong môi trường y tế quốc tế.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
General Practitioner (GP)/ˌdʒen.ər.əl prækˈtɪʃ.ən.ər/Bác sĩ đa khoa
Specialist/ˈspeʃ.əl.ɪst/Bác sĩ chuyên khoa
Surgeon/ˈsɜː.dʒən/Bác sĩ phẫu thuật
Attending Physician/əˈten.dɪŋ fɪˈzɪʃ.ən/Bác sĩ điều trị/Bác sĩ chính
Consultant/kənˈsʌl.tənt/Bác sĩ cố vấn/Bác sĩ cấp cao
Resident/ˈrez.ɪ.dənt/Bác sĩ nội trú
Intern/ˈɪn.tɜːn/Bác sĩ thực tập
Nurse/nɜːs/Điều dưỡng, Y tá
Nurse Practitioner/nɜːs prækˈtɪʃ.ən.ər/Điều dưỡng cao cấp
Pediatrician/ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/Bác sĩ nhi khoa
Cardiologist/ˌkɑː.diˈɒl.ə.dʒɪst/Bác sĩ tim mạch
Radiologist/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
Anesthesiologist/ˌæn.əs.θiː.ziˈɒl.ə.dʒɪst/Bác sĩ gây mê
Pharmacist/ˈfɑː.mə.sɪst/Dược sĩ
Orderly/ˈɔː.də.li/Hộ lý
Bảng tổng hợp từ vựng chỉ chức danh và các vị trí trong ngành Y
Bác sĩ (Doctor), Y tá (Nurse), Dược sĩ (Pharmacist) và Hộ lý (Orderly) là các chức danh chính
Bác sĩ (Doctor), Y tá (Nurse), Dược sĩ (Pharmacist) và Hộ lý (Orderly) là các chức danh chính

>> Nâng tầm khả năng giao tiếp chuyên môn và đọc chuẩn mọi thuật ngữ y khoa phức tạp cùng ELSA Speak. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để mở khóa tương lai sự nghiệp với sự hỗ trợ từ trí tuệ nhân tạo!

Nhóm từ vựng chỉ các chuyên khoa và bệnh lý thường gặp

Để hiểu rõ bản chất của các vấn đề sức khỏe, hiểu rõ tên các loại bệnh trong tiếng Anh là điều bắt buộc. Dưới đây là hệ thống từ vựng chi tiết giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trong tiếng Anh chuyên ngành y.

Các bộ phận và hệ cơ quan (Anatomy & Systems)

Phân loại theo hệ cơ quan giúp bạn dễ dàng liên kết các từ vựng tiếng Anh về cơ thể người và hiểu được cách thức vận hành tổng thể của con người.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Cardiovascular system/ˌkɑː.di.əʊˈvæs.kjə.lər ˈsɪs.təm/Hệ tim mạch
Respiratory system/rəˈspɪr.ə.tər.i ˈsɪs.təm/Hệ hô hấp
Digestive system/daɪˈdʒes.tɪv ˈsɪs.təm/Hệ tiêu hóa
Nervous system/ˈnɜː.vəs ˈsɪs.təm/Hệ thần kinh
Skeletal system (Skeleton)/ˈskel.ə.təl ˈsɪs.təm/Hệ xương khớp
Muscular system/ˈmʌs.kjə.lər ˈsɪs.təm/Hệ cơ
Endocrine system/ˈen.də.krɪn ˈsɪs.təm/Hệ nội tiết
Urinary system/ˈjʊə.rɪ.nər.i ˈsɪs.təm/Hệ tiết niệu
Reproductive system/ˌriː.prəˈdʌk.tɪv ˈsɪs.təm/Hệ sinh sản
Immune system/ɪˈmjuːn ˈsɪs.təm/Hệ miễn dịch
Integumentary system/ɪnˌteɡ.jəˈmen.tər.i ˈsɪs.təm/Hệ vỏ bọc (da, lông, tóc, móng)
Lymphatic system/lɪmˈfæt.ɪk ˈsɪs.təm/Hệ bạch huyết
Nhóm từ vựng chỉ các bộ phận và hệ cơ quan
Gồm các hệ cơ quan như tiêu hóa (digestive), hô hấp (respiratory) và tuần hoàn (circulatory)
Gồm các hệ cơ quan như tiêu hóa (digestive), hô hấp (respiratory) và tuần hoàn (circulatory)

Hệ tim mạch và huyết học (Cardiovascular & Hematology)

Được ví như nhà máy năng lượng và mạng lưới giao thông huyết mạch, hệ tim mạch và huyết học đóng vai trò duy trì sự sống cho từng tế bào trong cơ thể con người.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Atrium/ˈeɪ.tri.əm/Tâm nhĩ
Ventricle/ˈven.trɪ.kəl/Tâm thất
Aorta/eɪˈɔː.tə/Động mạch chủ
Artery/ˈɑː.tər.i/Động mạch
Vein/veɪn/Tĩnh mạch
Capillary/kəˈpɪl.ər.i/Mao mạch
Hypertension/ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/Cao huyết áp
Arrhythmia/əˈrɪð.mi.ə/Rối loạn nhịp tim
Myocardial infarction/ˌmaɪ.əʊˌkɑː.di.əl ɪnˈfɑːk.ʃən/Nhồi máu cơ tim
Anemia/əˈniː.mi.ə/Thiếu máu
Leukemia/luːˈkiː.mi.ə/Ung thư máu / Bệnh bạch cầu
Coagulation/kəʊˌæɡ.jəˈleɪ.ʃən/Sự đông máu
Hemoglobin/ˌhiː.məˈɡləʊ.bɪn/Huyết sắc tố
Platelet/ˈpleɪt.lət/Tiểu cầu
Hypotension/ˌhaɪ.pəʊˈten.ʃən/Huyết áp thấp
Bảng tổng hợp từ vựng hệ tim mạch và huyết học
Bao gồm tim (heart), động mạch (artery), tĩnh mạch (vein) và các thành phần máu (blood)
Bao gồm tim (heart), động mạch (artery), tĩnh mạch (vein) và các thành phần máu (blood)

Hệ hô hấp và tai mũi họng (Respiratory & ENT)

Từ hơi thở duy trì sự sống đến những thanh âm trong trẻo của ngôn ngữ, hệ hô hấp và tai mũi họng chính là cửa ngõ quan trọng nhất kết nối cơ thể với môi trường bên ngoài.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Trachea/ˈtreɪ.ki.ə/Khí quản
Bronchus/ˈbrɒŋ.kəs/Phế quản
Alveoli/ˌæl.viˈəʊ.laɪ/Phế nang
Larynx/ˈlær.ɪŋks/Thanh quản
Pharynx/ˈfær.ɪŋks/Hầu / Họng
Diaphragm/ˈdaɪ.ə.fræm/Cơ hoành
Pneumonia/njuːˈməʊ.ni.ə/Viêm phổi
Asthma/ˈæsmə/Hen suyễn
Bronchitis/brɒŋˈkaɪ.tɪs/Viêm phế quản
Sinusitis/ˌsaɪ.nəˈsaɪ.tɪs/Viêm xoang
Tonsillitis/ˌtɒn.sɪˈlaɪ.tɪs/Viêm amidan
Tuberculosis (TB)/tjuːˌbɜː.kjəˈləʊ.sɪs/Bệnh lao
Otitis media/əʊˌtaɪ.tɪs ˈmiː.di.ə/Viêm tai giữa
Rhinitis/raɪˈnaɪ.tɪs/Viêm mũi
Pleura/ˈplʊə.rə/Màng phổi
Nhóm từ vựng hệ hô hấp và tai mũi họng
Bao gồm phổi (lungs), khí quản (trachea) và các bộ phận tai (ear), mũi (nose), họng (throat)
Bao gồm phổi (lungs), khí quản (trachea) và các bộ phận tai (ear), mũi (nose), họng (throat)

Hệ thống tiêu hóa và nội tiết (Digestive & Endocrine Systems)

Được ví như những nhà máy xử lý và điều phối năng lượng, hệ tiêu hóa và nội tiết cùng nhau vận hành để chuyển hóa dưỡng chất và duy trì sự cân bằng nội môi tinh vi cho cơ thể.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Esophagus/ɪˈsɒf.ə.ɡəs/Thực quản
Stomach/ˈstʌm.ək/Dạ dày
Liver/ˈlɪv.ər/Gan
Gallbladder/ˈɡɔːlˌblæd.ər/Túi mật
Pancreas/ˈpæŋ.kri.əs/Tuyến tụy
Small intestine/smɔːl ɪnˈtes.tɪn/Ruột non
Large intestine/lɑːdʒ ɪnˈtes.tɪn/Ruột già (Đại tràng)
Thyroid gland/ˈθaɪ.rɔɪd ɡlænd/Tuyến giáp
Adrenal gland/əˈdriː.nəl ɡlænd/Tuyến thượng thận
Pituitary gland/pɪˈtjuː.ɪ.tər.i ɡlænd/Tuyến yên
Metabolism/məˈtæb.əl.ɪ.zəm/Sự trao đổi chất
Diabetes mellitus/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz ˈmel.ɪ.təs/Bệnh đái tháo đường
Hormone/ˈhɔː.məʊn/Nội tiết tố
Insulin/ˈɪn.sjə.lɪn/Insulin (Hormone điều tiết đường huyết)
Gastritis/ɡæsˈtraɪ.tɪs/Viêm dạ dày
Hepatitis/ˌhep.əˈtaɪ.tɪs/Viêm gan
Hyperthyroidism/ˌhaɪ.pəˈθaɪ.rɔɪ.dɪ.zəm/Cường giáp
Bảng tổng hợp từ vựng hệ thống tiêu hóa và nội tiết
Hệ tiêu hóa và nội tiết gồm dạ dày (stomach), ruột (intestine), gan (liver) và tuyến (gland)
Hệ tiêu hóa và nội tiết gồm dạ dày (stomach), ruột (intestine), gan (liver) và tuyến (gland)

Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh (Clinical Imaging & Laboratory)

Các phương pháp cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ nhìn xuyên thấu cơ thể, đưa ra những bằng chứng xác thực để truy tìm tận gốc căn nguyên bệnh lý.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Computed Tomography (CT scan)/kəmˈpjuː.tɪd təˈmɒɡ.rə.fi/Chụp cắt lớp vi tính
Magnetic Resonance Imaging (MRI)/mæɡˈnet.ɪk ˈrez.ən.əns ˈɪm.ɪ.dʒɪŋ/Chụp cộng hưởng từ
X-ray/ˈeks.reɪ/Chụp X-quang
Ultrasound/ˈʌl.trə.saʊnd/Siêu âm
Biopsy/ˈbaɪ.ɒp.si/Sinh thiết
Urinalysis/ˌjʊə.rɪˈnæl.ə.sɪs/Xét nghiệm nước tiểu
Blood test/blʌd test/Xét nghiệm máu
Electrocardiogram (ECG/EKG)/iˌlek.trəʊˈkɑː.di.ə.ɡræm/Điện tâm đồ
Electroencephalogram (EEG)/iˌlek.trəʊ.enˈsef.ə.lə.ɡræm/Điện não đồ
Endoscopy/enˈdɒs.kə.pi/Nội soi
Mammogram/ˈmæm.ə.ɡræm/Chụp X-quang tuyến vú
Pathology report/pəˈθɒl.ə.dʒi rɪˈpɔːt/Kết quả giải phẫu bệnh
Contrast medium/ˈkɒn.trɑːst ˈmiː.di.əm/Thuốc cản quang
Specimen/ˈspes.ə.mɪn/Mẫu bệnh phẩm
Screening/ˈskriː.nɪŋ/Sàng lọc
Bảng tổng hợp cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Bao gồm xét nghiệm (lab test), chụp X-quang (X-ray), nội soi (endoscopy) và siêu âm (ultrasound)
Bao gồm xét nghiệm (lab test), chụp X-quang (X-ray), nội soi (endoscopy) và siêu âm (ultrasound)

Các chuyên khoa khác (Other Specialties)

Mỗi chuyên khoa y tế là một lĩnh vực chuyên sâu riêng biệt, nơi các bác sĩ tập trung tối đa nguồn lực và kỹ thuật để chăm sóc và điều trị các nhóm bệnh lý cụ thể.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Dermatology/ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒi/Khoa da liễu
Orthopaedics/ˌpiː.diˈæt.rɪks/Khoa nhi
Oncology/ɒŋˈkɒl.ə.dʒi/Khoa ung bướu
Obstetrics/əbˈstet.rɪks/Khoa sản
Gynecology/ˌɡaɪ.nəˈkɒl.ə.dʒi/Phụ khoa
Neurology/njʊəˈrɒl.ə.dʒi/Khoa thần kinh
Psychiatry/saɪˈkaɪ.ə.tri/Khoa tâm thần
Orthopedics/ˌɔː.θəˈpiː.dɪks/Khoa chấn thương chỉnh hình
Ophthalmology/ˌɒf.θælˈmɒl.ə.dʒi/Khoa mắt
Urology/jʊəˈrɒl.ə.dʒi/Khoa tiết niệu
Gastroenterology/ˌɡæs.trəʊ.en.təˈrɒl.ə.dʒi/Khoa tiêu hóa
Endocrinology/ˌen.də.krɪˈnɒl.ə.dʒi/Khoa nội tiết
Geriatrics/ˌdʒer.iˈæt.rɪks/Khoa lão khoa
Rehabilitation/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/Khoa ohục hồi chức năng
Emergency Medicine/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈmed.ɪ.sən/Y học cấp cứu
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về bác sĩ và các chuyên khoa
Bao gồm Da liễu (Dermatology), Nhi khoa (Pediatrics) và Sản khoa (Obstetrics) chuyên biệt
Bao gồm Da liễu (Dermatology), Nhi khoa (Pediatrics) và Sản khoa (Obstetrics) chuyên biệt

>> Thay vì tiêu tốn thời gian và chi phí cho các phương pháp học truyền thống, ELSA Speak mang đến giải pháp tối ưu giúp bạn làm chủ từ vựng y khoa mọi lúc mọi nơi. Với lộ trình cá nhân hóa, việc chinh phục tiếng Anh chuyên ngành trở nên tiện lợi, tiết kiệm và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Giải pháp học tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak – học tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí so với cách truyền thống

Nhóm từ vựng chỉ các phòng ban và cơ sở vật chất y tế

Để không bị lạc lỏng và có thể di chuyển nhanh chóng trong các cơ sở y tế quy mô lớn, việc nắm rõ tên gọi các phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết cho cả nhân viên y tế lẫn bệnh nhân. Hệ thống các phòng ban được phân chia khoa học nhằm tối ưu hóa quy trình cấp cứu, điều trị và hậu cần y tế.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Emergency Room (ER)/ɪˈmɜː.dʒən.si ruːm/Phòng cấp cứu
Intensive Care Unit (ICU)/ɪnˈten.sɪv keər ˈjuː.nɪt/Đơn vị hồi sức tích cực
Operating Room (OR)/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ruːm/Phòng mổ / Phòng phẫu thuật
Delivery room/dɪˈlɪv.ər.i ruːm/Phòng sinh
Laboratory (Lab)/ləˈbɒr.ə.tər.i/Phòng xét nghiệm
Outpatient department/ˈaʊtˌpeɪ.ʃənt dɪˈpɑːt.mənt/Khoa khám bệnh ngoại trú
Inpatient department/ˈɪnˌpeɪ.ʃənt dɪˈpɑːt.mənt/Khoa điều trị nội trú
Mortuary/ˈmɔː.tʃu.ə.ri/Nhà xác
Pharmacy/ˈfɑː.mə.si/Nhà thuốc bệnh viện
Isolation ward/ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən wɔːd/Phòng cách ly
Waiting room/ˈweɪ.tɪŋ ruːm/Phòng chờ
Reception desk/rɪˈsep.ʃən desk/Quầy tiếp tân
Cafeteria/ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/Nhà ăn / Căng tin
Central Sterile Supply Dept/ˈsen.trəl ˈster.aɪl səˈplaɪ dɪˈpɑːt.mənt/Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn (Vô trùng trung tâm)
Dispensary/dɪˈspen.sər.i/Phòng phát thuốc
Bảng tổng hợp tên gọi các phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Anh
Gồm phòng cấp cứu (ER), phòng mổ (OR) và các trang thiết bị như giường bệnh, máy đo huyết áp
Gồm phòng cấp cứu (ER), phòng mổ (OR) và các trang thiết bị như giường bệnh, máy đo huyết áp

Nhóm từ vựng chỉ dụng cụ máy móc và dược phẩm

Sự kết hợp giữa công nghệ trang thiết bị tân tiến và các liệu pháp dược lý chính xác là cánh tay nối dài giúp y bác sĩ giành lại sự sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ từ vựng về dụng cụ y tế và máy móc giúp bạn vận hành máy móc đúng cách, mà còn đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình cấp phát và sử dụng thuốc.

Máy móc và dụng cụ y tế (Equipment & Tools)

Đằng sau mỗi ca điều trị thành công là sự hỗ trợ đắc lực từ hệ thống trang thiết bị hiện đại, giúp các y bác sĩ thực hiện các thao tác chuyên môn một cách chính xác và an toàn nhất.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Stethoscope/ˈsteθ.ə.skəʊp/Ống nghe
Sphygmomanometer/ˌsfɪɡ.məʊ.məˈnɒm.ɪ.tər/Máy đo huyết áp
Syringe/sɪˈrɪndʒ/Ống tiêm
Scalpel/ˈskæl.pəl/Dao mổ
MRI scanner/ˌem.ɑːrˈaɪ ˈskæn.ər/Máy chụp cộng hưởng từ
Ventilator/ˈven.tɪ.leɪ.tər/Máy trợ thở
Defibrillator/diːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/Máy khử rung tim
Thermometer/θəˈmɒm.ɪ.tər/Nhiệt kế
Forceps/ˈfɔː.seps/Cái kẹp (trong phẫu thuật)
IV drip/ˌaɪˈviː drɪp/Bình truyền dịch
Wheelchair/ˈwiːl.tʃeər/Xe lăn
Gurney / Stretcher/ˈɡɜː.ni / ˈstretʃ.ər/Xe đẩy bệnh nhân / Cáng thương
Gloves/ɡlʌvz/Găng tay y tế
Surgical mask/ˈsɜː.dʒɪ.kəl mɑːsk/Khẩu trang y tế
Autoclave/ˈɔː.tə.kleɪv/Nồi hấp tiệt trùng
Bảng tổng hợp từ vựng về dụng cụ y tế và máy móc
Bao gồm máy trợ thở (ventilator), ống nghe (stethoscope) và máy đo huyết áp (sphygmomanometer)
Bao gồm máy trợ thở (ventilator), ống nghe (stethoscope) và máy đo huyết áp (sphygmomanometer)

Dược phẩm và các loại thuốc (Pharmacology & Medicine)

Hiểu rõ về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược và các loại thuốc không chỉ giúp bạn đọc chuẩn đơn thuốc mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn, tránh những nhầm lẫn tai hại trong quá trình điều trị và tư vấn sử dụng dược phẩm.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Antibiotics/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪks/Thuốc kháng sinh
Analgesics/ˌæn.əlˈdʒiː.zɪks/Thuốc giảm đau
Antiseptic/ˌæn.tiˈsep.tɪk/Thuốc sát trùng
Prescription/prɪˈskrɪp.ʃən/Đơn thuốc / Thuốc kê đơn
Over-the-counter (OTC)/ˌəʊ.və.ðəˈkaʊn.tər/Thuốc không kê đơn
Dosage/ˈdəʊ.sɪdʒ/Liều lượng
Side effect/ˈsaɪ dɪˌfekt/Tác dụng phụ
Contraindication/ˌkɒn.trəˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/Chống chỉ định
Active ingredient/ˈæk.tɪv ɪnˈɡriː.di.ənt/Hoạt chất
Suppository/səˈpɒz.ɪ.tər.i/Thuốc đặt (trực tràng/âm đạo)
Antipyretic/ˌæn.ti.paɪˈret.ɪk/Thuốc hạ sốt
Antihistamine/ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/Thuốc kháng histamine (trị dị ứng)
Anesthetic/ˌæn.əsˈθet.ɪk/Thuốc gây mê/gây tê
Effervescent tablet/ˌef.əˈves.ənt ˈtæb.lət/Viên sủi
Ointment/ˈɔɪnt.mənt/Thuốc mỡ
Bảng tổng hợp từ vựng về dược phẩm và các loại thuốc
Gồm thuốc kháng sinh (antibiotic), thuốc giảm đau (painkiller) và các dạng thuốc (pill, syrup)
Gồm thuốc kháng sinh (antibiotic), thuốc giảm đau (painkiller) và các dạng thuốc (pill, syrup)

Bí kíp học thuật ngữ y khoa qua tiền tố và hậu tố

Các tiền tố và hậu tố trong y học (Medical prefixes and suffixes) chính là lối tắt giúp bạn giải mã hàng ngàn thuật ngữ phức tạp mà không cần học vẹt. Chỉ cần hiểu rõ quy luật ghép tiền tố hậu tố trong tiếng Anh chuyên ngành, bạn có thể tự tin đoán nghĩa từ mới và đọc hiểu tài liệu y khoa quốc tế dễ dàng.

Tiền tố/hậu tốÝ nghĩaVí dụ
TIỀN TỐ (PREFIXES) – Đứng ở đầu từ
Hyper-Quá mức, tăng caoHypertension (Cao huyết áp)
Hypo-Dưới mức bình thường, giảmHypotension (Huyết áp thấp)
A-/An-Không có, thiếu hụtAnemia (Thiếu máu – thiếu tế bào hồng cầu)
Brady-ChậmBradycardia (Nhịp tim chậm)
Tachy-NhanhTachycardia (Nhịp tim nhanh)
Dys-Khó khăn, bất thường, đau đớnDyspnea (Khó thở)
Poly-Nhiều, đaPolyuria (Đa niệu / Tình trạng tiểu nhiều)
Anti-Chống lại, ngăn chặnAntibiotic (Thuốc kháng sinh)
HẬU TỐ (SUFFIXES) – Đứng ở cuối từ
-itisViêm nhiễmGastritis (Viêm dạ dày)
-logyNgành học, môn nghiên cứu vềCardiology (Tim mạch học)
-ectomyPhẫu thuật cắt bỏAppendectomy (Phẫu thuật cắt ruột thừa)
-pathyBệnh lý nói chungNeuropathy (Bệnh lý thần kinh)
-emiaTình trạng liên quan đến máuHypoglycemia (Hạ đường huyết / Thiếu đường trong máu)
-algiaCảm giác đauNeuralgia (Đau dây thần kinh)
-omaKhối u, bướuCarcinoma (Ung thư biểu mô)
-scopyThủ thuật soi, nội soiEndoscopy (Nội soi)
Bảng tổng hợp các tiền tố và hậu tố trong y học (Medical prefixes and suffixes)
Học qua tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) và gốc từ giúp giải mã nghĩa của hàng ngàn thuật ngữ
Học qua tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) và gốc từ giúp giải mã nghĩa của hàng ngàn thuật ngữ

>> Sở hữu vốn tiếng Anh y khoa vững chắc cùng sự đồng hành của ELSA Speak giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các buổi phỏng vấn và tự tin thăng tiến tại những tổ chức y tế quốc tế hàng đầu.

Học tiếng Anh cùng ELSA Speak để thăng tiến trong công việc – làm chủ cuộc họp, ghi điểm phỏng vấn với AI chấm điểm

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh lĩnh vực y tế

Trong môi trường y khoa quốc tế, trao đổi thông tin chuẩn xác là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Trang bị sẵn các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh y tế thông dụng sẽ giúp gỡ bỏ rào cản ngôn ngữ, tạo sự thấu hiểu trọn vẹn giữa bác sĩ và người đến khám.

Dành cho người bệnh

Để phối hợp tốt nhất với y bác sĩ, bạn cần lắng nghe, hiểu rõ các mẫu câu giao tiếp với bệnh nhân và biết cách phản hồi đúng trọng tâm. Dưới đây là những mẫu câu giúp bạn tự tin mô tả chính xác tình trạng sức khỏe của bản thân:

Mẫu câuÝ nghĩa
I have a terrible headache/stomachache.Tôi bị đau đầu/đau dạ dày dữ dội.
I’ve been feeling dizzy and nauseous since yesterday.Tôi cảm thấy chóng mặt và buồn nôn từ hôm qua.
My throat is sore and I have a runny nose.Tôi bị đau họng và sổ mũi.
I have a sharp pain in my chest right here.Tôi bị đau nhói ở ngực ngay chỗ này.
I am allergic to penicillin/certain painkillers.My throat is sore, and I have a runny nose.
What are the side effects of this medication?Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
How often should I take these pills?Tôi nên uống những viên thuốc này với tần suất thế nào?
Am I going to need surgery?Tôi có cần phải phẫu thuật không?
Các mẫu câu giao tiếp với bệnh nhân
Sử dụng vốn từ vựng cơ bản giúp người bệnh mô tả triệu chứng và trao đổi hiệu quả với bác sĩ
Sử dụng vốn từ vựng cơ bản giúp người bệnh mô tả triệu chứng và trao đổi hiệu quả với bác sĩ

Dành cho chuyên viên y tế

Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp nhưng vẫn giữ được sự ân cần giúp xây dựng lòng tin, giúp chuyên viên y tế khai thác bệnh sử chính xác và tạo tâm lý thoải mái cho bệnh nhân trong suốt quá trình thăm khám.

Mẫu câuÝ nghĩa
How can I help you today?Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Can you describe the pain? Is it sharp, dull, or throbbing?Bạn có thể mô tả cơn đau không? Nó đau nhói, đau âm ỉ hay đau nhức nhối?
Does the pain radiate to any other part of your body?Cơn đau có lan sang các bộ phận khác trên cơ thể không?
Have you ever had these symptoms before?Trước đây bạn đã từng gặp các triệu chứng này chưa?
Are you currently taking any medications or supplements?Hiện tại bạn có đang dùng loại thuốc hay thực phẩm chức năng nào không?
I need to take your blood pressure and temperature.Tôi cần đo huyết áp và thân nhiệt của bạn.
Roll up your sleeve, please. I’m going to give you an injection.Vui lòng xắn tay áo lên. Tôi sẽ tiêm cho bạn.
The results of your test will be available in two days.Kết quả xét nghiệm của bạn sẽ có trong vòng hai ngày tới.
You need to stay in the hospital for further observation.Bạn cần ở lại bệnh viện để theo dõi thêm.
Please call the nurse if you feel any discomfort.Hãy gọi y tá nếu bạn cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào.
Các mẫu câu giao tiếp dành cho chuyên viên y tế
Nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp y bác sĩ chẩn đoán chính xác và trao đổi chuyên môn quốc tế
Nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp y bác sĩ chẩn đoán chính xác và trao đổi chuyên môn quốc tế

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh chuyên sâu, giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tự tin làm chủ các thuật ngữ y khoa hóc búa nhất cùng ELSA Speak nhé!

Mẫu hội thoại tiếng Anh trong y tế trong lâm sàng

Các kịch bản thực tế giúp bác sĩ và bệnh nhân thấu hiểu nhau hơn, hạn chế tối đa những sai sót khi dịch tiếng Anh chuyên ngành y khoa. Dưới đây là các tình huống giao tiếp điển hình giúp bạn xử lý công việc chuyên môn tự tin và chuẩn xác.

Khi thăm hỏi và thu thập bệnh sử

Một trong những cách học tiếng Anh y khoa hiệu quả chính là thực hành các mẫu câu hỏi bệnh sử thường xuyên để tạo phản xạ tự nhiên. Đặt câu hỏi đúng trọng tâm giúp bạn nhanh chóng khoanh vùng được nguyên nhân bệnh lý.

Mẫu câuÝ nghĩa
What brings you in today?Hôm nay ông/bà đến khám vì lý do gì?
Where exactly is the pain?Chính xác thì ông/bà bị đau ở đâu?
On a scale of 1 to 10, how would you rate your pain?Trên thang điểm từ 1 đến 10, ông/bà đánh giá mức độ đau thế nào?
When did the symptoms first start?Các triệu chứng này bắt đầu xuất hiện từ khi nào?
Does the pain come and go, or is it constant?Cơn đau lúc có lúc không, hay đau liên tục?
Do you have any family history of heart disease?Gia đình ông/bà có tiền sử bị bệnh tim mạch không?
Are you taking any medications at the moment?Hiện tại ông/bà có đang dùng loại thuốc nào không?
Have you ever had surgery for this condition?Ông/bà đã từng phẫu thuật cho tình trạng này bao giờ chưa?
Mẫu câu giao tiếp khi thăm hỏi và thu thập bệnh sử
Cần dùng các câu hỏi mở và từ vựng về triệu chứng để khai thác thông tin bệnh sử chính xác
Cần dùng các câu hỏi mở và từ vựng về triệu chứng để khai thác thông tin bệnh sử chính xác

Khi đưa ra lời khuyên và hướng dẫn điều trị

Sau khi có kết quả chẩn đoán, việc giải thích phác đồ điều trị một cách dễ hiểu là chìa khóa giúp bệnh nhân yên tâm và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của y bác sĩ.

Mẫu câuÝ nghĩa
You need to take this medicine twice a day after meals.Ông/bà cần uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau khi ăn.
I’m going to refer you to a specialist for further tests.Tôi sẽ giới thiệu ông/bà đến gặp bác sĩ chuyên khoa để làm thêm xét nghiệm.
It’s important that you finish the entire course of antibiotics.Điều quan trọng là ông/bà phải uống hết toàn bộ liệu trình kháng sinh này.
You should avoid heavy lifting for at least two weeks.Ông/bà nên tránh bê vác vật nặng trong ít nhất hai tuần.
Try to get plenty of rest and drink lots of fluids.Hãy cố gắng nghỉ ngơi nhiều và uống thật nhiều nước.
Come back to see me if the symptoms get worse.Hãy quay lại tái khám nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.
We will need to schedule a follow-up appointment next week.Chúng ta sẽ cần đặt lịch hẹn tái khám vào tuần tới.
I’ll write you a prescription for some painkillers.Tôi sẽ kê cho ông/bà một đơn thuốc giảm đau.
Mẫu câu giao tiếp khi đưa ra lời khuyên và hướng dẫn điều trị
Bác sĩ cần giải thích phác đồ rõ ràng, hướng dẫn liều dùng và căn dặn những lưu ý khi điều trị
Bác sĩ cần giải thích phác đồ rõ ràng, hướng dẫn liều dùng và căn dặn những lưu ý khi điều trị

Tổng hợp giáo trình và tài liệu học tiếng Anh y khoa (PDF & Online)

Các bộ sách này cung cấp kho từ vựng tiếng Anh về bác sĩ và các chuyên khoa cùng hệ thống bài tập thực hành sát với thực tế lâm sàng:

Bên cạnh việc tải các bộ tiếng Anh chuyên ngành y dược PDF, bạn nên thường xuyên truy cập các nền tảng sau để cập nhật kiến thức y khoa thế giới:

  • Medscape: Cung cấp các bài báo chuyên môn, thông tin về thuốc và các khóa đào tạo liên tục cho nhân viên y tế.
  • PubMed: Thư viện quốc gia về y học Hoa Kỳ, nơi bạn có thể tìm kiếm hàng triệu bài báo nghiên cứu khoa học chính thống.
  • Merck Manuals: Một trong những tài liệu tham khảo y tế được tin dùng nhất thế giới, cung cấp kiến thức về bệnh lý và cách điều trị một cách súc tích.
  • UpToDate: Công cụ hỗ trợ ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng, được các bác sĩ trên toàn cầu ưu tiên sử dụng.
Tài liệu gồm sách Career Paths, Check Your English for Medical và các khóa học online uy tín
Tài liệu gồm sách Career Paths, Check Your English for Medical và các khóa học online uy tín

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tóm gọn, dễ học và có thể mang theo mọi lúc mọi nơi, đừng bỏ lỡ bộ tài liệu độc quyền của ELSA Speak biên soạn. Đây là bản từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược PDF được trình bày khoa học, kèm theo phiên âm và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn nâng trình giao tiếp y khoa chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập.

>> Hãy tận dụng công nghệ AI của ELSA Speak để luyện phát âm tiếng Anh với các thuật ngữ Y khoa chuẩn xác đến từng âm tiết. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp bạn nắm vững kho từ vựng chuyên dụng và bài tập củng cố, tự tin làm chủ ngôn ngữ trong môi trường y tế quốc tế!

Luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cùng ELSA Speak – từ điển chuyên dụng và bài tập củng cố

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Hãy nối các tiền tố hoặc hậu tố y khoa ở cột bên trái với ý nghĩa tương ứng của chúng.

CâuTiền tố/Hậu tốÝ nghĩa
1Brady-A. Viêm nhiễm
2-itisB. Chậm
3Hyper-C. Phẫu thuật cắt bỏ
4-algiaD. Cao, quá mức
5Tachy-E. Đau nhức
6-ectomyF. Thấp, dưới mức
7Hypo-G. Nhanh
8-logyH. Khối u
9-omaI. Nhiều, đa
10Poly-J. Học thuyết, nghiên cứu
Đề bài bài tập 1

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BTiền tố này thường dùng để chỉ tốc độ chậm hơn mức bình thường, ví dụ như khi nhịp tim đập chậm.
2AĐây là hậu tố cực kỳ phổ biến dùng để chỉ tình trạng sưng hoặc nhiễm trùng tại một cơ quan cụ thể nào đó.
3DDùng khi một chỉ số hoặc chức năng trong cơ thể vượt ngưỡng cho phép, chẳng hạn như huyết áp tăng cao.
4EKhi thấy hậu tố này ở cuối từ, bạn có thể hiểu ngay bệnh nhân đang gặp phải cảm giác đau tại vị trí đó.
5GNgược lại với Brady, tiền tố này chỉ trạng thái hoạt động nhanh hơn mức quy định của các cơ quan nội tạng.
6CHậu tố này mô tả hành động can thiệp y tế nhằm lấy đi hoàn toàn một bộ phận bị bệnh hoặc khối u.
7FÁm chỉ sự thiếu hụt, giảm sút hoặc mức độ thấp hơn so với trạng thái ổn định của các chất trong cơ thể.
8JXuất hiện trong tên gọi của hầu hết các chuyên khoa để chỉ ngành nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực y học.
9HĐược sử dụng để định danh các loại khối u hoặc bướu phát triển từ các mô trong cơ thể con người.
10ITiền tố này dùng để mô tả số lượng lớn, sự dư thừa hoặc sự tham gia của nhiều thành phần cùng lúc.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Hãy dịch các câu giao tiếp lâm sàng thường gặp sau đây từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

  1. Hôm nay bạn cảm thấy trong người thế nào?
  2. Bạn bị đau như thế nào? Đau nhói hay đau âm ỉ?
  3. Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
  4. Làm ơn hít một hơi thật sâu và nín thở.
  5. Cơn đau này đã kéo dài bao lâu rồi?
  6. Tôi cần lấy máu của bạn để làm xét nghiệm.
  7. Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.
  8. Đừng lo lắng, đây chỉ là một thủ thuật nhỏ thôi.
  9. Kết quả xét nghiệm của bạn hoàn toàn bình thường.
  10. Bạn có đang dùng thực phẩm chức năng nào không?

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1How are you feeling today?Đây là câu hỏi thăm sức khỏe tổng quát nhất khi bắt đầu buổi thăm khám lâm sàng.
2How would you describe the pain? Is it sharp or dull?Sử dụng tính từ sharp cho đau nhói và dull cho đau âm ỉ để bệnh nhân dễ dàng mô tả.
3Are you allergic to any medications?Cấu trúc be allergic to dùng để hỏi về tình trạng dị ứng, rất quan trọng trước khi kê đơn.
4Please take a deep breath and hold it.Câu mệnh lệnh lịch sự dùng trong khi khám phổi hoặc thực hiện các kỹ thuật hình ảnh.
5How long have you had this pain?Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về một tình trạng bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
6I need to draw some blood for testing.Cụm từ draw blood là cách nói chuyên môn để chỉ việc lấy mẫu máu xét nghiệm.
7You should take this medicine after meals.Cấu trúc should dùng để đưa ra lời khuyên y khoa, after meals giúp chỉ định thời điểm dùng thuốc.
8Don’t worry, this is just a minor procedure.Minor procedure dùng để trấn an bệnh nhân rằng thủ thuật này không phức tạp hay nguy hiểm.
9Your test results are completely normal.Cách thông báo kết quả nhanh gọn, giúp giải tỏa tâm lý lo lắng cho người bệnh.
10Are you currently taking any supplements?Từ supplements bao hàm các loại vitamin, khoáng chất hoặc thuốc bổ ngoài danh mục thuốc chính.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Chọn chuyên khoa phù hợp nhất cho các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh dưới đây.

  1. Patient has persistent chest pain and difficulty breathing.
    A. Dermatology
    B. Cardiology
    C. Oncology
    D. Ophthalmology
  2. A child has a high fever and a persistent cough.
    A. Pediatrics
    B. Geriatrics
    C. Orthopedics
    D. Urology
  3. Patient needs surgery to remove an inflamed appendix.
    A. Psychiatry
    B. Radiology
    C. Gastroenterology
    D. General Surgery
  4. A woman is pregnant and needs a routine check-up.
    A. Neurology
    B. Obstetrics
    C. Hematology
    D. Otolaryngology
  5. Patient has severe skin rash and itching after using a new soap.
    A. Dermatology
    B. Nephrology
    C. Endocrinology
    D. Cardiology
  6. An elderly man is experiencing sudden memory loss and confusion.
    A. Pediatrics
    B. Orthopedics
    C. Neurology
    D. Rheumatology
  7. Patient has a broken leg after a traffic accident.
    A. Ophthalmology
    B. Orthopedics
    C. Oncology
    D. Gynecology
  8. A person has blurry vision and wants to check their eye pressure.
    A. Cardiology
    B. Urology
    C. Ophthalmology
    D. Dermatology
  9. Patient has chronic stomach pain and frequent indigestion.
    A. Gastroenterology
    B. Hematology
    C. Psychiatry
    D. Neurology
  10. Someone is struggling with severe depression and anxiety.
    A. Radiology
    B. Psychiatry
    C. Endocrinology
    D. General Surgery

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BĐau ngực và khó thở là những dấu hiệu điển hình liên quan đến hệ tim mạch, thuộc chuyên môn của khoa Tim mạch.
2AKhoa Nhi là nơi chuyên tiếp nhận và điều trị các bệnh lý cho đối tượng trẻ em từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên.
3DViêm ruột thừa cần can thiệp cắt bỏ bằng dao kéo, vì vậy bệnh nhân phải được chuyển đến khoa Ngoại tổng quát.
4BKhoa Sản là chuyên khoa phụ trách theo dõi thai kỳ, quá trình sinh nở và chăm sóc sức khỏe phụ nữ mang thai.
5ACác vấn đề biểu hiện trên bề mặt da như phát ban, ngứa ngáy hay dị ứng đều thuộc phạm vi của khoa Da liễu.
6CMất trí nhớ và lú lẫn là những rối loạn liên quan đến chức năng não bộ và hệ thần kinh, cần được khám tại khoa Nội thần kinh.
7BKhoa Chỉnh hình chuyên điều trị các chấn thương liên quan đến hệ xương khớp, bao gồm cả tình trạng gãy xương.
8CKhi gặp các vấn đề về thị lực hoặc các bệnh lý về mắt, bệnh nhân cần đến chuyên khoa Mắt để kiểm tra.
9AĐau dạ dày và rối loạn tiêu hóa là những bệnh lý thuộc hệ thống đường tiêu hóa, do khoa Tiêu hóa đảm nhận.
10BTrầm cảm và lo âu là những rối loạn về tâm thần và cảm xúc, cần sự hỗ trợ chuyên môn từ bác sĩ khoa Tâm thần.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Chuyên ngành y khoa tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành y khoa trong tiếng Anh được gọi là Medical Major hoặc Medical Specialty (khi nói về một nhánh chuyên sâu). Ngoài ra, thuật ngữ medicine thường được dùng để chỉ chung ngành y hoặc y học.

Operation và Surgery khác nhau thế nào?

Surgery mang nghĩa rộng, chỉ lĩnh vực ngoại khoa hoặc một quá trình phẫu thuật nói chung. Trong khi đó, Operation thường dùng để chỉ một ca phẫu thuật cụ thể, một hành động can thiệp y tế đơn lẻ được thực hiện trên cơ thể bệnh nhân.

Làm sao để nhớ các thuật ngữ dài và khó đọc?

Hãy chia nhỏ từ vựng thành các gốc từ, tiền tố và hậu tố để hiểu bản chất thay vì học vẹt. Sau đó, bạn nên chọn app phát âm tiếng Anh từng cụm từ với ELSA Speak để làm quen với trọng âm tiếng Anh và nhịp điệu, giúp ghi nhớ từ lâu hơn qua thính giác.

Có ứng dụng nào hỗ trợ dịch tiếng Anh y online không?

Bạn có thể sử dụng các từ điển chuyên biệt như Labandic (từ điển y học Anh-Việt), MedicineNet hoặc Merck Manuals để tra cứu thuật ngữ. Ngoài ra, các nền tảng như Medscape cũng hỗ trợ tra cứu thông tin thuốc và bệnh lý rất chính xác.

Hy vọng bài viết tổng hợp các từ vựng này sẽ là bệ phóng vững chắc giúp bạn chinh phục thành công tiếng Anh chuyên ngành y và tự tin hơn trên con đường phát triển sự nghiệp y khoa quốc tế. Để tiếp tục mở rộng vốn từ ở các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm kho tài liệu đa dạng tại danh mục Từ vựng chuyên ngành của ELSA Speak nhé!