Làm chủ tiếng Anh chuyên ngành y giúp y bác sĩ cập nhật nhanh chóng các nghiên cứu quốc tế và tự tin giao tiếp, thăm khám cho bệnh nhân nước ngoài. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa cùng phương pháp học hiệu quả nhất trong bài viết dưới đây nhé!
Tiếng Anh y khoa là gì?
Phiên âm IPA: /ˈmed.ɪ.kəl ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Tiếng Anh y khoa (Medical English) là một nhánh của tiếng Anh chuyên ngành (ESP), tập trung vào hệ thống thuật ngữ giải phẫu tiếng Anh, bệnh lý, các quy trình lâm sàng và kỹ năng giao tiếp đặc thù trong môi trường bệnh viện hoặc nghiên cứu sức khỏe.
Thành thạo ngôn ngữ này không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn:
- Cập nhật kiến thức toàn cầu: Tiếp cận trực tiếp các nghiên cứu, phát hiện mới nhất từ các tạp chí y khoa uy tín hàng đầu thế giới như The Lancet, NEJM hay BMJ.
- Nâng cao cơ hội sự nghiệp: Mở rộng lộ trình thăng tiến tại các bệnh viện quốc tế, các tổ chức y tế phi chính phủ (NGOs) hoặc các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia.
- Hợp tác quốc tế: Tự tin tham gia các hội thảo y khoa toàn cầu, thuyết trình báo cáo khoa học và thực hiện các đề tài nghiên cứu chung với đồng nghiệp quốc tế.
Không chỉ dành cho bác sĩ hay điều dưỡng, thuật ngữ y khoa tiếng Anh còn cực kỳ hữu ích với người dùng phổ thông trong các trường hợp:
- Khám chữa bệnh tại nước ngoài: Giúp bạn mô tả chính xác các triệu chứng, tiền sử bệnh lý và hiểu rõ lời dặn của bác sĩ khi đi du lịch hoặc điều trị tại nước ngoài.
- Đọc hiểu toa thuốc và nhãn thực phẩm: Nắm rõ thành phần, liều lượng, cách bảo quản và các cảnh báo về tác dụng phụ trên bao bì thuốc hoặc thực phẩm chức năng ngoại nhập.
- Tiếp cận nguồn tin sức khỏe chuẩn xác: Tự tra cứu kiến thức chăm sóc sức khỏe từ các nguồn tin cậy như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) hay Mayo Clinic thay vì phụ thuộc vào các thông tin dịch thuật thiếu kiểm chứng.
- Sử dụng các thiết bị y tế tại gia: Đọc hiểu hướng dẫn sử dụng của các thiết bị y tế hiện đại (máy đo huyết áp điện tử, máy đo đường huyết…) thường có hướng dẫn bằng tiếng Anh.

Nhóm từ vựng chỉ chức danh và các vị trí trong ngành Y
Nắm vững các chức danh giúp bạn hiểu rõ sơ đồ tổ chức tại bệnh viện và giao tiếp đúng người, đúng vai trò trong môi trường y tế quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| General Practitioner (GP) | /ˌdʒen.ər.əl prækˈtɪʃ.ən.ər/ | Bác sĩ đa khoa |
| Specialist | /ˈspeʃ.əl.ɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa |
| Surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Attending Physician | /əˈten.dɪŋ fɪˈzɪʃ.ən/ | Bác sĩ điều trị/Bác sĩ chính |
| Consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | Bác sĩ cố vấn/Bác sĩ cấp cao |
| Resident | /ˈrez.ɪ.dənt/ | Bác sĩ nội trú |
| Intern | /ˈɪn.tɜːn/ | Bác sĩ thực tập |
| Nurse | /nɜːs/ | Điều dưỡng, Y tá |
| Nurse Practitioner | /nɜːs prækˈtɪʃ.ən.ər/ | Điều dưỡng cao cấp |
| Pediatrician | /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/ | Bác sĩ nhi khoa |
| Cardiologist | /ˌkɑː.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | Bác sĩ tim mạch |
| Radiologist | /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| Anesthesiologist | /ˌæn.əs.θiː.ziˈɒl.ə.dʒɪst/ | Bác sĩ gây mê |
| Pharmacist | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | Dược sĩ |
| Orderly | /ˈɔː.də.li/ | Hộ lý |

>> Nâng tầm khả năng giao tiếp chuyên môn và đọc chuẩn mọi thuật ngữ y khoa phức tạp cùng ELSA Speak. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để mở khóa tương lai sự nghiệp với sự hỗ trợ từ trí tuệ nhân tạo!

Nhóm từ vựng chỉ các chuyên khoa và bệnh lý thường gặp
Để hiểu rõ bản chất của các vấn đề sức khỏe, hiểu rõ tên các loại bệnh trong tiếng Anh là điều bắt buộc. Dưới đây là hệ thống từ vựng chi tiết giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trong tiếng Anh chuyên ngành y.
Các bộ phận và hệ cơ quan (Anatomy & Systems)
Phân loại theo hệ cơ quan giúp bạn dễ dàng liên kết các từ vựng tiếng Anh về cơ thể người và hiểu được cách thức vận hành tổng thể của con người.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Cardiovascular system | /ˌkɑː.di.əʊˈvæs.kjə.lər ˈsɪs.təm/ | Hệ tim mạch |
| Respiratory system | /rəˈspɪr.ə.tər.i ˈsɪs.təm/ | Hệ hô hấp |
| Digestive system | /daɪˈdʒes.tɪv ˈsɪs.təm/ | Hệ tiêu hóa |
| Nervous system | /ˈnɜː.vəs ˈsɪs.təm/ | Hệ thần kinh |
| Skeletal system (Skeleton) | /ˈskel.ə.təl ˈsɪs.təm/ | Hệ xương khớp |
| Muscular system | /ˈmʌs.kjə.lər ˈsɪs.təm/ | Hệ cơ |
| Endocrine system | /ˈen.də.krɪn ˈsɪs.təm/ | Hệ nội tiết |
| Urinary system | /ˈjʊə.rɪ.nər.i ˈsɪs.təm/ | Hệ tiết niệu |
| Reproductive system | /ˌriː.prəˈdʌk.tɪv ˈsɪs.təm/ | Hệ sinh sản |
| Immune system | /ɪˈmjuːn ˈsɪs.təm/ | Hệ miễn dịch |
| Integumentary system | /ɪnˌteɡ.jəˈmen.tər.i ˈsɪs.təm/ | Hệ vỏ bọc (da, lông, tóc, móng) |
| Lymphatic system | /lɪmˈfæt.ɪk ˈsɪs.təm/ | Hệ bạch huyết |

Hệ tim mạch và huyết học (Cardiovascular & Hematology)
Được ví như nhà máy năng lượng và mạng lưới giao thông huyết mạch, hệ tim mạch và huyết học đóng vai trò duy trì sự sống cho từng tế bào trong cơ thể con người.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Atrium | /ˈeɪ.tri.əm/ | Tâm nhĩ |
| Ventricle | /ˈven.trɪ.kəl/ | Tâm thất |
| Aorta | /eɪˈɔː.tə/ | Động mạch chủ |
| Artery | /ˈɑː.tər.i/ | Động mạch |
| Vein | /veɪn/ | Tĩnh mạch |
| Capillary | /kəˈpɪl.ər.i/ | Mao mạch |
| Hypertension | /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ | Cao huyết áp |
| Arrhythmia | /əˈrɪð.mi.ə/ | Rối loạn nhịp tim |
| Myocardial infarction | /ˌmaɪ.əʊˌkɑː.di.əl ɪnˈfɑːk.ʃən/ | Nhồi máu cơ tim |
| Anemia | /əˈniː.mi.ə/ | Thiếu máu |
| Leukemia | /luːˈkiː.mi.ə/ | Ung thư máu / Bệnh bạch cầu |
| Coagulation | /kəʊˌæɡ.jəˈleɪ.ʃən/ | Sự đông máu |
| Hemoglobin | /ˌhiː.məˈɡləʊ.bɪn/ | Huyết sắc tố |
| Platelet | /ˈpleɪt.lət/ | Tiểu cầu |
| Hypotension | /ˌhaɪ.pəʊˈten.ʃən/ | Huyết áp thấp |

Hệ hô hấp và tai mũi họng (Respiratory & ENT)
Từ hơi thở duy trì sự sống đến những thanh âm trong trẻo của ngôn ngữ, hệ hô hấp và tai mũi họng chính là cửa ngõ quan trọng nhất kết nối cơ thể với môi trường bên ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Trachea | /ˈtreɪ.ki.ə/ | Khí quản |
| Bronchus | /ˈbrɒŋ.kəs/ | Phế quản |
| Alveoli | /ˌæl.viˈəʊ.laɪ/ | Phế nang |
| Larynx | /ˈlær.ɪŋks/ | Thanh quản |
| Pharynx | /ˈfær.ɪŋks/ | Hầu / Họng |
| Diaphragm | /ˈdaɪ.ə.fræm/ | Cơ hoành |
| Pneumonia | /njuːˈməʊ.ni.ə/ | Viêm phổi |
| Asthma | /ˈæsmə/ | Hen suyễn |
| Bronchitis | /brɒŋˈkaɪ.tɪs/ | Viêm phế quản |
| Sinusitis | /ˌsaɪ.nəˈsaɪ.tɪs/ | Viêm xoang |
| Tonsillitis | /ˌtɒn.sɪˈlaɪ.tɪs/ | Viêm amidan |
| Tuberculosis (TB) | /tjuːˌbɜː.kjəˈləʊ.sɪs/ | Bệnh lao |
| Otitis media | /əʊˌtaɪ.tɪs ˈmiː.di.ə/ | Viêm tai giữa |
| Rhinitis | /raɪˈnaɪ.tɪs/ | Viêm mũi |
| Pleura | /ˈplʊə.rə/ | Màng phổi |

Hệ thống tiêu hóa và nội tiết (Digestive & Endocrine Systems)
Được ví như những nhà máy xử lý và điều phối năng lượng, hệ tiêu hóa và nội tiết cùng nhau vận hành để chuyển hóa dưỡng chất và duy trì sự cân bằng nội môi tinh vi cho cơ thể.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Esophagus | /ɪˈsɒf.ə.ɡəs/ | Thực quản |
| Stomach | /ˈstʌm.ək/ | Dạ dày |
| Liver | /ˈlɪv.ər/ | Gan |
| Gallbladder | /ˈɡɔːlˌblæd.ər/ | Túi mật |
| Pancreas | /ˈpæŋ.kri.əs/ | Tuyến tụy |
| Small intestine | /smɔːl ɪnˈtes.tɪn/ | Ruột non |
| Large intestine | /lɑːdʒ ɪnˈtes.tɪn/ | Ruột già (Đại tràng) |
| Thyroid gland | /ˈθaɪ.rɔɪd ɡlænd/ | Tuyến giáp |
| Adrenal gland | /əˈdriː.nəl ɡlænd/ | Tuyến thượng thận |
| Pituitary gland | /pɪˈtjuː.ɪ.tər.i ɡlænd/ | Tuyến yên |
| Metabolism | /məˈtæb.əl.ɪ.zəm/ | Sự trao đổi chất |
| Diabetes mellitus | /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz ˈmel.ɪ.təs/ | Bệnh đái tháo đường |
| Hormone | /ˈhɔː.məʊn/ | Nội tiết tố |
| Insulin | /ˈɪn.sjə.lɪn/ | Insulin (Hormone điều tiết đường huyết) |
| Gastritis | /ɡæsˈtraɪ.tɪs/ | Viêm dạ dày |
| Hepatitis | /ˌhep.əˈtaɪ.tɪs/ | Viêm gan |
| Hyperthyroidism | /ˌhaɪ.pəˈθaɪ.rɔɪ.dɪ.zəm/ | Cường giáp |

Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh (Clinical Imaging & Laboratory)
Các phương pháp cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ nhìn xuyên thấu cơ thể, đưa ra những bằng chứng xác thực để truy tìm tận gốc căn nguyên bệnh lý.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Computed Tomography (CT scan) | /kəmˈpjuː.tɪd təˈmɒɡ.rə.fi/ | Chụp cắt lớp vi tính |
| Magnetic Resonance Imaging (MRI) | /mæɡˈnet.ɪk ˈrez.ən.əns ˈɪm.ɪ.dʒɪŋ/ | Chụp cộng hưởng từ |
| X-ray | /ˈeks.reɪ/ | Chụp X-quang |
| Ultrasound | /ˈʌl.trə.saʊnd/ | Siêu âm |
| Biopsy | /ˈbaɪ.ɒp.si/ | Sinh thiết |
| Urinalysis | /ˌjʊə.rɪˈnæl.ə.sɪs/ | Xét nghiệm nước tiểu |
| Blood test | /blʌd test/ | Xét nghiệm máu |
| Electrocardiogram (ECG/EKG) | /iˌlek.trəʊˈkɑː.di.ə.ɡræm/ | Điện tâm đồ |
| Electroencephalogram (EEG) | /iˌlek.trəʊ.enˈsef.ə.lə.ɡræm/ | Điện não đồ |
| Endoscopy | /enˈdɒs.kə.pi/ | Nội soi |
| Mammogram | /ˈmæm.ə.ɡræm/ | Chụp X-quang tuyến vú |
| Pathology report | /pəˈθɒl.ə.dʒi rɪˈpɔːt/ | Kết quả giải phẫu bệnh |
| Contrast medium | /ˈkɒn.trɑːst ˈmiː.di.əm/ | Thuốc cản quang |
| Specimen | /ˈspes.ə.mɪn/ | Mẫu bệnh phẩm |
| Screening | /ˈskriː.nɪŋ/ | Sàng lọc |

Các chuyên khoa khác (Other Specialties)
Mỗi chuyên khoa y tế là một lĩnh vực chuyên sâu riêng biệt, nơi các bác sĩ tập trung tối đa nguồn lực và kỹ thuật để chăm sóc và điều trị các nhóm bệnh lý cụ thể.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Dermatology | /ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒi/ | Khoa da liễu |
| Orthopaedics | /ˌpiː.diˈæt.rɪks/ | Khoa nhi |
| Oncology | /ɒŋˈkɒl.ə.dʒi/ | Khoa ung bướu |
| Obstetrics | /əbˈstet.rɪks/ | Khoa sản |
| Gynecology | /ˌɡaɪ.nəˈkɒl.ə.dʒi/ | Phụ khoa |
| Neurology | /njʊəˈrɒl.ə.dʒi/ | Khoa thần kinh |
| Psychiatry | /saɪˈkaɪ.ə.tri/ | Khoa tâm thần |
| Orthopedics | /ˌɔː.θəˈpiː.dɪks/ | Khoa chấn thương chỉnh hình |
| Ophthalmology | /ˌɒf.θælˈmɒl.ə.dʒi/ | Khoa mắt |
| Urology | /jʊəˈrɒl.ə.dʒi/ | Khoa tiết niệu |
| Gastroenterology | /ˌɡæs.trəʊ.en.təˈrɒl.ə.dʒi/ | Khoa tiêu hóa |
| Endocrinology | /ˌen.də.krɪˈnɒl.ə.dʒi/ | Khoa nội tiết |
| Geriatrics | /ˌdʒer.iˈæt.rɪks/ | Khoa lão khoa |
| Rehabilitation | /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/ | Khoa ohục hồi chức năng |
| Emergency Medicine | /ɪˈmɜː.dʒən.si ˈmed.ɪ.sən/ | Y học cấp cứu |

>> Thay vì tiêu tốn thời gian và chi phí cho các phương pháp học truyền thống, ELSA Speak mang đến giải pháp tối ưu giúp bạn làm chủ từ vựng y khoa mọi lúc mọi nơi. Với lộ trình cá nhân hóa, việc chinh phục tiếng Anh chuyên ngành trở nên tiện lợi, tiết kiệm và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Nhóm từ vựng chỉ các phòng ban và cơ sở vật chất y tế
Để không bị lạc lỏng và có thể di chuyển nhanh chóng trong các cơ sở y tế quy mô lớn, việc nắm rõ tên gọi các phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết cho cả nhân viên y tế lẫn bệnh nhân. Hệ thống các phòng ban được phân chia khoa học nhằm tối ưu hóa quy trình cấp cứu, điều trị và hậu cần y tế.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Emergency Room (ER) | /ɪˈmɜː.dʒən.si ruːm/ | Phòng cấp cứu |
| Intensive Care Unit (ICU) | /ɪnˈten.sɪv keər ˈjuː.nɪt/ | Đơn vị hồi sức tích cực |
| Operating Room (OR) | /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ruːm/ | Phòng mổ / Phòng phẫu thuật |
| Delivery room | /dɪˈlɪv.ər.i ruːm/ | Phòng sinh |
| Laboratory (Lab) | /ləˈbɒr.ə.tər.i/ | Phòng xét nghiệm |
| Outpatient department | /ˈaʊtˌpeɪ.ʃənt dɪˈpɑːt.mənt/ | Khoa khám bệnh ngoại trú |
| Inpatient department | /ˈɪnˌpeɪ.ʃənt dɪˈpɑːt.mənt/ | Khoa điều trị nội trú |
| Mortuary | /ˈmɔː.tʃu.ə.ri/ | Nhà xác |
| Pharmacy | /ˈfɑː.mə.si/ | Nhà thuốc bệnh viện |
| Isolation ward | /ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən wɔːd/ | Phòng cách ly |
| Waiting room | /ˈweɪ.tɪŋ ruːm/ | Phòng chờ |
| Reception desk | /rɪˈsep.ʃən desk/ | Quầy tiếp tân |
| Cafeteria | /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/ | Nhà ăn / Căng tin |
| Central Sterile Supply Dept | /ˈsen.trəl ˈster.aɪl səˈplaɪ dɪˈpɑːt.mənt/ | Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn (Vô trùng trung tâm) |
| Dispensary | /dɪˈspen.sər.i/ | Phòng phát thuốc |

Nhóm từ vựng chỉ dụng cụ máy móc và dược phẩm
Sự kết hợp giữa công nghệ trang thiết bị tân tiến và các liệu pháp dược lý chính xác là cánh tay nối dài giúp y bác sĩ giành lại sự sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ từ vựng về dụng cụ y tế và máy móc giúp bạn vận hành máy móc đúng cách, mà còn đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình cấp phát và sử dụng thuốc.
Máy móc và dụng cụ y tế (Equipment & Tools)
Đằng sau mỗi ca điều trị thành công là sự hỗ trợ đắc lực từ hệ thống trang thiết bị hiện đại, giúp các y bác sĩ thực hiện các thao tác chuyên môn một cách chính xác và an toàn nhất.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Stethoscope | /ˈsteθ.ə.skəʊp/ | Ống nghe |
| Sphygmomanometer | /ˌsfɪɡ.məʊ.məˈnɒm.ɪ.tər/ | Máy đo huyết áp |
| Syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | Ống tiêm |
| Scalpel | /ˈskæl.pəl/ | Dao mổ |
| MRI scanner | /ˌem.ɑːrˈaɪ ˈskæn.ər/ | Máy chụp cộng hưởng từ |
| Ventilator | /ˈven.tɪ.leɪ.tər/ | Máy trợ thở |
| Defibrillator | /diːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/ | Máy khử rung tim |
| Thermometer | /θəˈmɒm.ɪ.tər/ | Nhiệt kế |
| Forceps | /ˈfɔː.seps/ | Cái kẹp (trong phẫu thuật) |
| IV drip | /ˌaɪˈviː drɪp/ | Bình truyền dịch |
| Wheelchair | /ˈwiːl.tʃeər/ | Xe lăn |
| Gurney / Stretcher | /ˈɡɜː.ni / ˈstretʃ.ər/ | Xe đẩy bệnh nhân / Cáng thương |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay y tế |
| Surgical mask | /ˈsɜː.dʒɪ.kəl mɑːsk/ | Khẩu trang y tế |
| Autoclave | /ˈɔː.tə.kleɪv/ | Nồi hấp tiệt trùng |

Dược phẩm và các loại thuốc (Pharmacology & Medicine)
Hiểu rõ về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược và các loại thuốc không chỉ giúp bạn đọc chuẩn đơn thuốc mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn, tránh những nhầm lẫn tai hại trong quá trình điều trị và tư vấn sử dụng dược phẩm.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Antibiotics | /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪks/ | Thuốc kháng sinh |
| Analgesics | /ˌæn.əlˈdʒiː.zɪks/ | Thuốc giảm đau |
| Antiseptic | /ˌæn.tiˈsep.tɪk/ | Thuốc sát trùng |
| Prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | Đơn thuốc / Thuốc kê đơn |
| Over-the-counter (OTC) | /ˌəʊ.və.ðəˈkaʊn.tər/ | Thuốc không kê đơn |
| Dosage | /ˈdəʊ.sɪdʒ/ | Liều lượng |
| Side effect | /ˈsaɪ dɪˌfekt/ | Tác dụng phụ |
| Contraindication | /ˌkɒn.trəˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ | Chống chỉ định |
| Active ingredient | /ˈæk.tɪv ɪnˈɡriː.di.ənt/ | Hoạt chất |
| Suppository | /səˈpɒz.ɪ.tər.i/ | Thuốc đặt (trực tràng/âm đạo) |
| Antipyretic | /ˌæn.ti.paɪˈret.ɪk/ | Thuốc hạ sốt |
| Antihistamine | /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/ | Thuốc kháng histamine (trị dị ứng) |
| Anesthetic | /ˌæn.əsˈθet.ɪk/ | Thuốc gây mê/gây tê |
| Effervescent tablet | /ˌef.əˈves.ənt ˈtæb.lət/ | Viên sủi |
| Ointment | /ˈɔɪnt.mənt/ | Thuốc mỡ |

Bí kíp học thuật ngữ y khoa qua tiền tố và hậu tố
Các tiền tố và hậu tố trong y học (Medical prefixes and suffixes) chính là lối tắt giúp bạn giải mã hàng ngàn thuật ngữ phức tạp mà không cần học vẹt. Chỉ cần hiểu rõ quy luật ghép tiền tố hậu tố trong tiếng Anh chuyên ngành, bạn có thể tự tin đoán nghĩa từ mới và đọc hiểu tài liệu y khoa quốc tế dễ dàng.
| Tiền tố/hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| TIỀN TỐ (PREFIXES) – Đứng ở đầu từ | ||
| Hyper- | Quá mức, tăng cao | Hypertension (Cao huyết áp) |
| Hypo- | Dưới mức bình thường, giảm | Hypotension (Huyết áp thấp) |
| A-/An- | Không có, thiếu hụt | Anemia (Thiếu máu – thiếu tế bào hồng cầu) |
| Brady- | Chậm | Bradycardia (Nhịp tim chậm) |
| Tachy- | Nhanh | Tachycardia (Nhịp tim nhanh) |
| Dys- | Khó khăn, bất thường, đau đớn | Dyspnea (Khó thở) |
| Poly- | Nhiều, đa | Polyuria (Đa niệu / Tình trạng tiểu nhiều) |
| Anti- | Chống lại, ngăn chặn | Antibiotic (Thuốc kháng sinh) |
| HẬU TỐ (SUFFIXES) – Đứng ở cuối từ | ||
| -itis | Viêm nhiễm | Gastritis (Viêm dạ dày) |
| -logy | Ngành học, môn nghiên cứu về | Cardiology (Tim mạch học) |
| -ectomy | Phẫu thuật cắt bỏ | Appendectomy (Phẫu thuật cắt ruột thừa) |
| -pathy | Bệnh lý nói chung | Neuropathy (Bệnh lý thần kinh) |
| -emia | Tình trạng liên quan đến máu | Hypoglycemia (Hạ đường huyết / Thiếu đường trong máu) |
| -algia | Cảm giác đau | Neuralgia (Đau dây thần kinh) |
| -oma | Khối u, bướu | Carcinoma (Ung thư biểu mô) |
| -scopy | Thủ thuật soi, nội soi | Endoscopy (Nội soi) |

>> Sở hữu vốn tiếng Anh y khoa vững chắc cùng sự đồng hành của ELSA Speak giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các buổi phỏng vấn và tự tin thăng tiến tại những tổ chức y tế quốc tế hàng đầu.

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh lĩnh vực y tế
Trong môi trường y khoa quốc tế, trao đổi thông tin chuẩn xác là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Trang bị sẵn các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh y tế thông dụng sẽ giúp gỡ bỏ rào cản ngôn ngữ, tạo sự thấu hiểu trọn vẹn giữa bác sĩ và người đến khám.
Dành cho người bệnh
Để phối hợp tốt nhất với y bác sĩ, bạn cần lắng nghe, hiểu rõ các mẫu câu giao tiếp với bệnh nhân và biết cách phản hồi đúng trọng tâm. Dưới đây là những mẫu câu giúp bạn tự tin mô tả chính xác tình trạng sức khỏe của bản thân:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| I have a terrible headache/stomachache. | Tôi bị đau đầu/đau dạ dày dữ dội. |
| I’ve been feeling dizzy and nauseous since yesterday. | Tôi cảm thấy chóng mặt và buồn nôn từ hôm qua. |
| My throat is sore and I have a runny nose. | Tôi bị đau họng và sổ mũi. |
| I have a sharp pain in my chest right here. | Tôi bị đau nhói ở ngực ngay chỗ này. |
| I am allergic to penicillin/certain painkillers. | My throat is sore, and I have a runny nose. |
| What are the side effects of this medication? | Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì? |
| How often should I take these pills? | Tôi nên uống những viên thuốc này với tần suất thế nào? |
| Am I going to need surgery? | Tôi có cần phải phẫu thuật không? |
>> Có thể bạn quan tâm: Các đoạn văn mẫu nói về sức khỏe bằng tiếng Anh ngắn gọn nhất

Dành cho chuyên viên y tế
Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp nhưng vẫn giữ được sự ân cần giúp xây dựng lòng tin, giúp chuyên viên y tế khai thác bệnh sử chính xác và tạo tâm lý thoải mái cho bệnh nhân trong suốt quá trình thăm khám.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| How can I help you today? | Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay? |
| Can you describe the pain? Is it sharp, dull, or throbbing? | Bạn có thể mô tả cơn đau không? Nó đau nhói, đau âm ỉ hay đau nhức nhối? |
| Does the pain radiate to any other part of your body? | Cơn đau có lan sang các bộ phận khác trên cơ thể không? |
| Have you ever had these symptoms before? | Trước đây bạn đã từng gặp các triệu chứng này chưa? |
| Are you currently taking any medications or supplements? | Hiện tại bạn có đang dùng loại thuốc hay thực phẩm chức năng nào không? |
| I need to take your blood pressure and temperature. | Tôi cần đo huyết áp và thân nhiệt của bạn. |
| Roll up your sleeve, please. I’m going to give you an injection. | Vui lòng xắn tay áo lên. Tôi sẽ tiêm cho bạn. |
| The results of your test will be available in two days. | Kết quả xét nghiệm của bạn sẽ có trong vòng hai ngày tới. |
| You need to stay in the hospital for further observation. | Bạn cần ở lại bệnh viện để theo dõi thêm. |
| Please call the nurse if you feel any discomfort. | Hãy gọi y tá nếu bạn cảm thấy bất kỳ sự khó chịu nào. |
>> Có thể bạn quan tâm: Nghệ thuật đặt câu hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh tinh tế, khéo léo

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh chuyên sâu, giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tự tin làm chủ các thuật ngữ y khoa hóc búa nhất cùng ELSA Speak nhé!
Mẫu hội thoại tiếng Anh trong y tế trong lâm sàng
Các kịch bản thực tế giúp bác sĩ và bệnh nhân thấu hiểu nhau hơn, hạn chế tối đa những sai sót khi dịch tiếng Anh chuyên ngành y khoa. Dưới đây là các tình huống giao tiếp điển hình giúp bạn xử lý công việc chuyên môn tự tin và chuẩn xác.
Khi thăm hỏi và thu thập bệnh sử
Một trong những cách học tiếng Anh y khoa hiệu quả chính là thực hành các mẫu câu hỏi bệnh sử thường xuyên để tạo phản xạ tự nhiên. Đặt câu hỏi đúng trọng tâm giúp bạn nhanh chóng khoanh vùng được nguyên nhân bệnh lý.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| What brings you in today? | Hôm nay ông/bà đến khám vì lý do gì? |
| Where exactly is the pain? | Chính xác thì ông/bà bị đau ở đâu? |
| On a scale of 1 to 10, how would you rate your pain? | Trên thang điểm từ 1 đến 10, ông/bà đánh giá mức độ đau thế nào? |
| When did the symptoms first start? | Các triệu chứng này bắt đầu xuất hiện từ khi nào? |
| Does the pain come and go, or is it constant? | Cơn đau lúc có lúc không, hay đau liên tục? |
| Do you have any family history of heart disease? | Gia đình ông/bà có tiền sử bị bệnh tim mạch không? |
| Are you taking any medications at the moment? | Hiện tại ông/bà có đang dùng loại thuốc nào không? |
| Have you ever had surgery for this condition? | Ông/bà đã từng phẫu thuật cho tình trạng này bao giờ chưa? |

Khi đưa ra lời khuyên và hướng dẫn điều trị
Sau khi có kết quả chẩn đoán, việc giải thích phác đồ điều trị một cách dễ hiểu là chìa khóa giúp bệnh nhân yên tâm và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của y bác sĩ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| You need to take this medicine twice a day after meals. | Ông/bà cần uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau khi ăn. |
| I’m going to refer you to a specialist for further tests. | Tôi sẽ giới thiệu ông/bà đến gặp bác sĩ chuyên khoa để làm thêm xét nghiệm. |
| It’s important that you finish the entire course of antibiotics. | Điều quan trọng là ông/bà phải uống hết toàn bộ liệu trình kháng sinh này. |
| You should avoid heavy lifting for at least two weeks. | Ông/bà nên tránh bê vác vật nặng trong ít nhất hai tuần. |
| Try to get plenty of rest and drink lots of fluids. | Hãy cố gắng nghỉ ngơi nhiều và uống thật nhiều nước. |
| Come back to see me if the symptoms get worse. | Hãy quay lại tái khám nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn. |
| We will need to schedule a follow-up appointment next week. | Chúng ta sẽ cần đặt lịch hẹn tái khám vào tuần tới. |
| I’ll write you a prescription for some painkillers. | Tôi sẽ kê cho ông/bà một đơn thuốc giảm đau. |

Tổng hợp giáo trình và tài liệu học tiếng Anh y khoa (PDF & Online)
Các bộ sách này cung cấp kho từ vựng tiếng Anh về bác sĩ và các chuyên khoa cùng hệ thống bài tập thực hành sát với thực tế lâm sàng:
- Check Your English Vocabulary for Medicine (Peter Collin Publishing): Cuốn sách lý tưởng để củng cố vốn từ vựng thông qua các bài tập kiểm tra đa dạng, giúp bạn ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên.
- English in Medicine (Cambridge University Press): Tập trung mạnh vào kỹ năng giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, phù hợp cho những ai muốn cải thiện khả năng thăm khám bằng tiếng Anh.
- Career Paths: Medical (Express Publishing): Một bộ giáo trình toàn diện chia thành nhiều cấp độ, cung cấp cái nhìn chi tiết về các tình huống làm việc tại bệnh viện.
- Professional English in Use: Medicine (Cambridge): Tài liệu này phân loại từ vựng theo từng hệ cơ quan và chuyên khoa, là cuốn tiếng Anh y khoa PDF “gối đầu giường” của nhiều sinh viên.
- Medical Terminology: A Short Course (Davi-Ellen Chabner): Hướng dẫn chi tiết cách giải mã các thuật ngữ phức tạp dựa trên gốc từ, tiền tố và hậu tố.
- Oxford English for Careers: Medicine: Bộ sách này giúp người học phát triển ngôn ngữ chuyên môn song song với các kỹ năng mềm cần thiết trong môi trường y tế quốc tế.
Bên cạnh việc tải các bộ tiếng Anh chuyên ngành y dược PDF, bạn nên thường xuyên truy cập các nền tảng sau để cập nhật kiến thức y khoa thế giới:
- Medscape: Cung cấp các bài báo chuyên môn, thông tin về thuốc và các khóa đào tạo liên tục cho nhân viên y tế.
- PubMed: Thư viện quốc gia về y học Hoa Kỳ, nơi bạn có thể tìm kiếm hàng triệu bài báo nghiên cứu khoa học chính thống.
- Merck Manuals: Một trong những tài liệu tham khảo y tế được tin dùng nhất thế giới, cung cấp kiến thức về bệnh lý và cách điều trị một cách súc tích.
- UpToDate: Công cụ hỗ trợ ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng, được các bác sĩ trên toàn cầu ưu tiên sử dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tóm gọn, dễ học và có thể mang theo mọi lúc mọi nơi, đừng bỏ lỡ bộ tài liệu độc quyền của ELSA Speak biên soạn. Đây là bản từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược PDF được trình bày khoa học, kèm theo phiên âm và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn nâng trình giao tiếp y khoa chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập.
>> Hãy tận dụng công nghệ AI của ELSA Speak để luyện phát âm tiếng Anh với các thuật ngữ Y khoa chuẩn xác đến từng âm tiết. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp bạn nắm vững kho từ vựng chuyên dụng và bài tập củng cố, tự tin làm chủ ngôn ngữ trong môi trường y tế quốc tế!

Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Hãy nối các tiền tố hoặc hậu tố y khoa ở cột bên trái với ý nghĩa tương ứng của chúng.
| Câu | Tiền tố/Hậu tố | Ý nghĩa |
| 1 | Brady- | A. Viêm nhiễm |
| 2 | -itis | B. Chậm |
| 3 | Hyper- | C. Phẫu thuật cắt bỏ |
| 4 | -algia | D. Cao, quá mức |
| 5 | Tachy- | E. Đau nhức |
| 6 | -ectomy | F. Thấp, dưới mức |
| 7 | Hypo- | G. Nhanh |
| 8 | -logy | H. Khối u |
| 9 | -oma | I. Nhiều, đa |
| 10 | Poly- | J. Học thuyết, nghiên cứu |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Tiền tố này thường dùng để chỉ tốc độ chậm hơn mức bình thường, ví dụ như khi nhịp tim đập chậm. |
| 2 | A | Đây là hậu tố cực kỳ phổ biến dùng để chỉ tình trạng sưng hoặc nhiễm trùng tại một cơ quan cụ thể nào đó. |
| 3 | D | Dùng khi một chỉ số hoặc chức năng trong cơ thể vượt ngưỡng cho phép, chẳng hạn như huyết áp tăng cao. |
| 4 | E | Khi thấy hậu tố này ở cuối từ, bạn có thể hiểu ngay bệnh nhân đang gặp phải cảm giác đau tại vị trí đó. |
| 5 | G | Ngược lại với Brady, tiền tố này chỉ trạng thái hoạt động nhanh hơn mức quy định của các cơ quan nội tạng. |
| 6 | C | Hậu tố này mô tả hành động can thiệp y tế nhằm lấy đi hoàn toàn một bộ phận bị bệnh hoặc khối u. |
| 7 | F | Ám chỉ sự thiếu hụt, giảm sút hoặc mức độ thấp hơn so với trạng thái ổn định của các chất trong cơ thể. |
| 8 | J | Xuất hiện trong tên gọi của hầu hết các chuyên khoa để chỉ ngành nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực y học. |
| 9 | H | Được sử dụng để định danh các loại khối u hoặc bướu phát triển từ các mô trong cơ thể con người. |
| 10 | I | Tiền tố này dùng để mô tả số lượng lớn, sự dư thừa hoặc sự tham gia của nhiều thành phần cùng lúc. |
Bài tập 2
Đề bài: Hãy dịch các câu giao tiếp lâm sàng thường gặp sau đây từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Hôm nay bạn cảm thấy trong người thế nào?
- Bạn bị đau như thế nào? Đau nhói hay đau âm ỉ?
- Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
- Làm ơn hít một hơi thật sâu và nín thở.
- Cơn đau này đã kéo dài bao lâu rồi?
- Tôi cần lấy máu của bạn để làm xét nghiệm.
- Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.
- Đừng lo lắng, đây chỉ là một thủ thuật nhỏ thôi.
- Kết quả xét nghiệm của bạn hoàn toàn bình thường.
- Bạn có đang dùng thực phẩm chức năng nào không?
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | How are you feeling today? | Đây là câu hỏi thăm sức khỏe tổng quát nhất khi bắt đầu buổi thăm khám lâm sàng. |
| 2 | How would you describe the pain? Is it sharp or dull? | Sử dụng tính từ sharp cho đau nhói và dull cho đau âm ỉ để bệnh nhân dễ dàng mô tả. |
| 3 | Are you allergic to any medications? | Cấu trúc be allergic to dùng để hỏi về tình trạng dị ứng, rất quan trọng trước khi kê đơn. |
| 4 | Please take a deep breath and hold it. | Câu mệnh lệnh lịch sự dùng trong khi khám phổi hoặc thực hiện các kỹ thuật hình ảnh. |
| 5 | How long have you had this pain? | Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về một tình trạng bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. |
| 6 | I need to draw some blood for testing. | Cụm từ draw blood là cách nói chuyên môn để chỉ việc lấy mẫu máu xét nghiệm. |
| 7 | You should take this medicine after meals. | Cấu trúc should dùng để đưa ra lời khuyên y khoa, after meals giúp chỉ định thời điểm dùng thuốc. |
| 8 | Don’t worry, this is just a minor procedure. | Minor procedure dùng để trấn an bệnh nhân rằng thủ thuật này không phức tạp hay nguy hiểm. |
| 9 | Your test results are completely normal. | Cách thông báo kết quả nhanh gọn, giúp giải tỏa tâm lý lo lắng cho người bệnh. |
| 10 | Are you currently taking any supplements? | Từ supplements bao hàm các loại vitamin, khoáng chất hoặc thuốc bổ ngoài danh mục thuốc chính. |
Bài tập 3
Đề bài: Chọn chuyên khoa phù hợp nhất cho các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh dưới đây.
- Patient has persistent chest pain and difficulty breathing.
A. Dermatology
B. Cardiology
C. Oncology
D. Ophthalmology - A child has a high fever and a persistent cough.
A. Pediatrics
B. Geriatrics
C. Orthopedics
D. Urology - Patient needs surgery to remove an inflamed appendix.
A. Psychiatry
B. Radiology
C. Gastroenterology
D. General Surgery - A woman is pregnant and needs a routine check-up.
A. Neurology
B. Obstetrics
C. Hematology
D. Otolaryngology - Patient has severe skin rash and itching after using a new soap.
A. Dermatology
B. Nephrology
C. Endocrinology
D. Cardiology - An elderly man is experiencing sudden memory loss and confusion.
A. Pediatrics
B. Orthopedics
C. Neurology
D. Rheumatology - Patient has a broken leg after a traffic accident.
A. Ophthalmology
B. Orthopedics
C. Oncology
D. Gynecology - A person has blurry vision and wants to check their eye pressure.
A. Cardiology
B. Urology
C. Ophthalmology
D. Dermatology - Patient has chronic stomach pain and frequent indigestion.
A. Gastroenterology
B. Hematology
C. Psychiatry
D. Neurology - Someone is struggling with severe depression and anxiety.
A. Radiology
B. Psychiatry
C. Endocrinology
D. General Surgery
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Đau ngực và khó thở là những dấu hiệu điển hình liên quan đến hệ tim mạch, thuộc chuyên môn của khoa Tim mạch. |
| 2 | A | Khoa Nhi là nơi chuyên tiếp nhận và điều trị các bệnh lý cho đối tượng trẻ em từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. |
| 3 | D | Viêm ruột thừa cần can thiệp cắt bỏ bằng dao kéo, vì vậy bệnh nhân phải được chuyển đến khoa Ngoại tổng quát. |
| 4 | B | Khoa Sản là chuyên khoa phụ trách theo dõi thai kỳ, quá trình sinh nở và chăm sóc sức khỏe phụ nữ mang thai. |
| 5 | A | Các vấn đề biểu hiện trên bề mặt da như phát ban, ngứa ngáy hay dị ứng đều thuộc phạm vi của khoa Da liễu. |
| 6 | C | Mất trí nhớ và lú lẫn là những rối loạn liên quan đến chức năng não bộ và hệ thần kinh, cần được khám tại khoa Nội thần kinh. |
| 7 | B | Khoa Chỉnh hình chuyên điều trị các chấn thương liên quan đến hệ xương khớp, bao gồm cả tình trạng gãy xương. |
| 8 | C | Khi gặp các vấn đề về thị lực hoặc các bệnh lý về mắt, bệnh nhân cần đến chuyên khoa Mắt để kiểm tra. |
| 9 | A | Đau dạ dày và rối loạn tiêu hóa là những bệnh lý thuộc hệ thống đường tiêu hóa, do khoa Tiêu hóa đảm nhận. |
| 10 | B | Trầm cảm và lo âu là những rối loạn về tâm thần và cảm xúc, cần sự hỗ trợ chuyên môn từ bác sĩ khoa Tâm thần. |
Câu hỏi thường gặp
Chuyên ngành y khoa tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành y khoa trong tiếng Anh được gọi là Medical Major hoặc Medical Specialty (khi nói về một nhánh chuyên sâu). Ngoài ra, thuật ngữ medicine thường được dùng để chỉ chung ngành y hoặc y học.
Operation và Surgery khác nhau thế nào?
Surgery mang nghĩa rộng, chỉ lĩnh vực ngoại khoa hoặc một quá trình phẫu thuật nói chung. Trong khi đó, Operation thường dùng để chỉ một ca phẫu thuật cụ thể, một hành động can thiệp y tế đơn lẻ được thực hiện trên cơ thể bệnh nhân.
Làm sao để nhớ các thuật ngữ dài và khó đọc?
Hãy chia nhỏ từ vựng thành các gốc từ, tiền tố và hậu tố để hiểu bản chất thay vì học vẹt. Sau đó, bạn nên chọn app phát âm tiếng Anh từng cụm từ với ELSA Speak để làm quen với trọng âm tiếng Anh và nhịp điệu, giúp ghi nhớ từ lâu hơn qua thính giác.
Có ứng dụng nào hỗ trợ dịch tiếng Anh y online không?
Bạn có thể sử dụng các từ điển chuyên biệt như Labandic (từ điển y học Anh-Việt), MedicineNet hoặc Merck Manuals để tra cứu thuật ngữ. Ngoài ra, các nền tảng như Medscape cũng hỗ trợ tra cứu thông tin thuốc và bệnh lý rất chính xác.
Hy vọng bài viết tổng hợp các từ vựng này sẽ là bệ phóng vững chắc giúp bạn chinh phục thành công tiếng Anh chuyên ngành y và tự tin hơn trên con đường phát triển sự nghiệp y khoa quốc tế. Để tiếp tục mở rộng vốn từ ở các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm kho tài liệu đa dạng tại danh mục Từ vựng chuyên ngành của ELSA Speak nhé!







