Động từ khuyết thiếu là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn. Chỉ học lý thuyết thôi thường chưa đủ để hiểu sâu và dùng đúng. Vì vậy, luyện tập qua các dạng bài tập Modal Verbs từ cơ bản đến nâng cao của ELSA Speak chính là cách hiệu quả nhất để bạn nắm chắc và làm chủ chủ điểm ngữ pháp này.

Ôn tập nhanh lý thuyết về Modal Verb 

3 nguyên tắc về cấu trúc Modal Verb

Nguyên tắc 1: Động từ chính đi sau Modal Verb luôn ở dạng nguyên mẫu

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Sau Modal Verb, động từ chính luôn giữ ở dạng nguyên mẫu không “to”. Điều này có nghĩa là bạn sẽ dùng các cấu trúc như can go, should study, must leave, thay vì chia động từ theo thì hoặc ngôi.

Ví dụ:

  • She can drive very well. (Cô ấy có thể lái xe rất giỏi.)
  • You should drink more water every day. (Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.)
  • We must finish this task before noon. (Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này trước buổi trưa.)

Nguyên tắc 2: Không chia thì hay ngôi cho Modal Verb

Modal Verb không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và cũng không thêm “s”, “ed”, “ing”. Dù chủ ngữ là I, he, she, they hay ở ngữ cảnh nào, modal verb vẫn giữ nguyên dạng ban đầu.

Ví dụ:

  • He can speak Japanese. (Anh ấy có thể nói tiếng Nhật.)
  • My father will call you later. (Bố tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
  • They might join us for dinner. (Họ có thể sẽ tham gia ăn tối cùng chúng ta.)

Nguyên tắc 3: Modal Verb hoạt động như một trợ động từ

Modal Verb hoạt động như trợ động từ trong câu. Ở câu phủ định, chỉ cần thêm not ngay sau modal verb. Ở câu nghi vấn, đưa modal verb lên trước chủ ngữ, không cần dùng do/does/did.

Ví dụ:

  • She cannot attend the meeting today. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp hôm nay.)
  • You should not spend too much time on your phone. (Bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.)
  • Can he solve this problem by himself? (Cậu ấy có thể tự giải quyết vấn đề này không?)
3 Nguyên tắc về cấu trúc Modal Verb bạn cần nắm lòng
3 Nguyên tắc về cấu trúc Modal Verb bạn cần nắm lòng

Bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp

Dưới đây là bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp, bám theo hệ thống chức năng trong bài:

Mục đích (Chức năng)Các Modal Verb thường dùngVí dụ
Khả năng (Ability)Can, could, be able to She can solve this problem quickly. (Cô ấy có thể giải quyết vấn đề này rất nhanh.)
Bắt buộc (Obligation)Must, need You must wear your ID card at work. (Bạn phải đeo thẻ nhân viên khi làm việc.)
Lời khuyên (Advice)Should, ought toYou should get some rest before the exam. (Bạn nên nghỉ ngơi một chút trước kỳ thi.)
Xin phép (Permission)Can, could, may May I leave a bit earlier today? (Hôm nay tôi có thể về sớm hơn một chút được không?)
Dự đoán (Deduction)Must, may, mightHe must be at home now. The lights are on. (Anh ấy chắc hẳn đang ở nhà. Đèn vẫn đang bật.)
Bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp
Bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp vô cùng chi tiết cho người mới
Bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp vô cùng chi tiết cho người mới

Cấu trúc Modal Perfect (Động từ khuyết thiếu trong quá khứ)

Đây là một cấu trúc rất quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia lớp 11 và 12. Cấu trúc này được dùng để phỏng đoán hoặc thể hiện sự tiếc nuối, trách móc về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc chung:

Modal Verb + have + V3/ed

Các cấu trúc modal perfect thường gặp:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Must have + V3/edChắc hẳn đã…Dùng để suy đoán gần như chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ.She must have left early this morning. (Cô ấy chắc hẳn đã rời đi từ sớm sáng nay.)
Can’t have + V3/edChắc chắn đã không…Dùng để phủ định mạnh một suy đoán trong quá khứ.He can’t have forgotten the meeting because I reminded him twice. (Anh ấy chắc chắn đã không quên cuộc họp vì tôi đã nhắc anh ấy hai lần.)
Should have + V3/edLẽ ra đã nên…Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc vì ai đó đã không làm điều cần làm trong quá khứ.You should have told me the truth earlier. (Lẽ ra bạn nên nói sự thật với tôi sớm hơn.)
Could have/May have/Might have + V3/edCó lẽ đã…Dùng để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ.They might have taken the wrong train. (Có lẽ họ đã đi nhầm tàu.)
Cấu trúc Modal Perfect xuất hiện trong rất nhiều bài thi THPT
Cấu trúc Modal Perfect xuất hiện trong rất nhiều bài thi THPT

Tổng hợp các dạng bài tập Modal Verb thường gặp (Có đáp án)

Bài tập 1: Điền Modal Verb phù hợp vào chỗ trống (Dạng cơ bản)

Điền can, could, must, should, may, might, have to vào chỗ trống.

  1. Emma is very talented. She ______ play three musical instruments.
  2. When I was younger, I ______ stay up late and still wake up early.
  3. You look exhausted. You ______ take a short break.
  4. Students ______ wear uniforms at this school. It is a rule.
  5. It’s very dark outside. It ______ rain later this evening.
  6. ______ I borrow your pen for a minute, please?
  7. Drivers ______ stop when the traffic light turns red.
  8. We ______ finish this project today if we want to meet the deadline.
  9. I’m not sure, but he ______ come to the party tonight.
  10. My little brother is only four, but he ______ count to 100.
  11. When she lived near the beach, she ______ swim every morning.
  12. You ______ eat more vegetables if you want to stay healthy.
  13. Employees ______ show their ID cards before entering the office.
  14. It’s already 10 p.m. We ______ go home now.
  15. ______ I ask you a question about this homework?
  16. The road is wet, so it ______ have rained earlier.
  17. I’m busy tomorrow, so I ______ work late tonight.
  18. She’s not answering the phone. She ______ be in a meeting.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích nghĩa
1canCan diễn tả khả năng ở hiện tại. Câu này có nghĩa: Emma có thể chơi ba loại nhạc cụ.
2couldCould dùng để nói về khả năng trong quá khứ. Câu này mang nghĩa: Ngày trước tôi có thể thức khuya mà vẫn dậy sớm được.
3shouldShould dùng để đưa ra lời khuyên. Ở đây người nói khuyên người nghe nên nghỉ ngơi một chút.
4have toHave to diễn tả sự bắt buộc do quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ở đây là nội quy của trường.
5mightMight diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Nghĩa là: Tối nay có thể trời sẽ mưa.
6MayMay thường dùng để xin phép một cách lịch sự. Câu này có nghĩa: Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?
7mustMust diễn tả sự bắt buộc mạnh. Ở đây là: Người lái xe phải dừng lại khi đèn đỏ.
8mustMust nhấn mạnh việc cần làm ngay, mang tính bắt buộc để đạt mục tiêu. Nghĩa là: Chúng ta phải hoàn thành dự án hôm nay nếu muốn kịp hạn.
9mayMay diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai. Câu này có nghĩa: Anh ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.
10canCan dùng để nói về khả năng hiện tại. Nghĩa là: Em trai tôi mới bốn tuổi nhưng có thể đếm đến 100.
11couldCould chỉ khả năng hoặc thói quen trong quá khứ. Ở đây nghĩa là: Khi sống gần biển, cô ấy có thể bơi mỗi sáng.
12shouldShould dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Câu này nghĩa là: Bạn nên ăn nhiều rau hơn nếu muốn khỏe mạnh.
13have toHave to được dùng cho quy định bắt buộc từ bên ngoài. Nghĩa là: Nhân viên phải xuất trình thẻ trước khi vào văn phòng.
14shouldShould ở đây thể hiện lời khuyên hoặc điều nên làm. Nghĩa là: Đã 10 giờ tối rồi. Chúng ta nên về nhà bây giờ.
15MayMay dùng để xin phép, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự. Nghĩa là: Em có thể hỏi cô/thầy một câu về bài tập này không?
16mustMust dùng để suy đoán rất chắc chắn. Con đường ướt nên người nói cho rằng chắc hẳn trước đó đã mưa.
17have toHave to diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh. Nghĩa là: Tôi phải làm việc muộn tối nay vì ngày mai tôi bận.
18mayMay diễn tả phỏng đoán có thể đúng. Câu này nghĩa là: Cô ấy có thể đang họp nên không nghe điện thoại.

Bài tập 2: Bài tập trắc nghiệm Modal Verb (Multiple Choice)

Chọn đáp án A, B, C, D đúng nhất.

1. You look tired. You ______ go to bed earlier.

    A. can

    B. should

    C. may

    D. might

    2. When I was in primary school, I ______ run very fast.

      A. can

      B. must

      C. could

      D. should

      3. We ______ wear helmets when riding motorbikes in Vietnam.

        A. might

        B. have to

        C. could

        D. may

        4. ______ I use your phone for a moment?

          A. Must

          B. Should

          C. May

          D. Have to

          5. The sky is full of dark clouds. It ______ rain this afternoon.

            A. might

            B. should

            C. can

            D. has to

            6. She is only six, but she ______ read short English stories.

              A. must

              B. can

              C. should

              D. may

              7. You ______ speak loudly in the library.

                A. shouldn’t

                B. can’t

                C. may not

                D. must not

                8. I’m not sure where Nam is. He ______ be in the computer room.

                  A. should

                  B. must

                  C. may

                  D. has to

                  9. Students ______ submit the assignment before Friday. It is compulsory.

                    A. may

                    B. have to

                    C. could

                    D. should

                    10. My grandfather ______ play chess for hours when he was younger.

                      A. could

                      B. should

                      C. must

                      D. may

                      11. If you want to improve your English, you ______ practice every day.

                        A. might

                        B. should

                        C. can

                        D. may

                        12. ______ you help me carry this box, please?

                          A. Must

                          B. Should

                          C. Could

                          D. May to

                          13. You ______ park your car here. It says “No Parking.”

                            A. shouldn’t

                            B. don’t have to

                            C. mustn’t

                            D. may not to

                            14. He has a sore throat, so he ______ drink cold water.

                              A. shouldn’t

                              B. can’t

                              C. may not

                              D. couldn’t

                              15. We ______ leave now, or we will miss the train.

                                A. might

                                B. must

                                C. could

                                D. may

                                16. ______ I ask you a question about this grammar exercise?

                                  A. Could

                                  B. Must

                                  C. Should

                                  D. Ought

                                  17. It’s only a guess, but they ______ arrive later than expected.

                                    A. have to

                                    B. should

                                    C. might

                                    D. must

                                    18. You ______ finish all of this tonight if it’s too much. You can do the rest tomorrow.

                                      A. mustn’t

                                      B. don’t have to

                                      C. couldn’t

                                      D. may not

                                      Đáp án:

                                      CâuĐáp ánGiải thích ngữ pháp
                                      1B. shouldShould dùng để đưa ra lời khuyên. Ở đây người nói khuyên ai đó nên đi ngủ sớm hơn.
                                      2C. couldCould diễn tả khả năng trong quá khứ.
                                      3B. have toHave to dùng cho sự bắt buộc do quy định hoặc luật lệ bên ngoài.
                                      4C. MayMay I… ? là cấu trúc xin phép lịch sự.
                                      5A. mightMight diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
                                      6B. canCan dùng để nói về khả năng ở hiện tại.
                                      7D. must notMust not / mustn’t dùng để diễn tả điều bị cấm. Trong thư viện không được nói to.
                                      8C. mayMay diễn tả một phỏng đoán chưa chắc chắn.
                                      9B. have toCụm It is compulsory cho thấy đây là sự bắt buộc, nên dùng have to.
                                      10A. couldCould dùng để nói về khả năng trong quá khứ của ông.
                                      11B. shouldShould phù hợp để đưa ra lời khuyên về việc học tiếng Anh.
                                      12C. CouldCould you… ? là cách nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự.
                                      13C. mustn’tMustn’t diễn tả sự cấm đoán. Biển “No Parking” nghĩa là không được đỗ xe.
                                      14A. shouldn’tShouldn’t dùng để khuyên ai đó không nên làm gì vì không tốt cho họ.
                                      15B. mustMust nhấn mạnh sự cần thiết, bắt buộc phải rời đi ngay để kịp tàu.
                                      16A. CouldCould I… ? là mẫu câu hỏi xin phép lịch sự, tự nhiên.
                                      17C. mightMight phù hợp với cụm It’s only a guess, thể hiện dự đoán không chắc chắn.
                                      18B. don’t have toDon’t have to nghĩa là không cần thiết phải làm, khác với mustn’t là bị cấm.

                                      Bài tập 3: Phân biệt các cặp Modal Verb dễ nhầm lẫn

                                      Chọn từ đúng trong ngoặc:

                                      1. I __________ finish this report tonight because my manager needs it first thing tomorrow. (must / have to)
                                      2. We __________ leave now, or we’ll be late for the interview. (must / have to)
                                      3. Sarah wears glasses because she __________ read small text without them. (must / has to)
                                      4. At this factory, all visitors __________ wear safety helmets. It’s company policy. (must / have to)
                                      5. You __________ apologize to her. You were clearly rude. (must / have to)
                                      6. You __________ touch that wire. It’s dangerous. (can’t / mustn’t)
                                      7. He __________ be at school today because I just saw him at the supermarket. (can’t / mustn’t)
                                      8. You __________ take photos in the museum. Flash photography is prohibited. (can’t / mustn’t)
                                      9. Anna __________ know about the surprise party. She’s been helping us plan it. (can’t / mustn’t)
                                      10. We __________ park here. This space is reserved for the director. (can’t / mustn’t)
                                      11. You look exhausted. You __________ go home and get some rest. (should / had better)
                                      12. We __________ book the tickets soon, or there may be none left. (should / had better)
                                      13. He __________ speak to his teacher more politely next time. (should / had better)
                                      14. It’s getting cold. You __________ take a jacket with you. (should / had better)
                                      15. You __________ not ignore these symptoms. Go see a doctor today. (should / had better)

                                      Đáp án:

                                      CâuĐáp ánGiải thích chi tiết
                                      1have toHave to thường diễn tả sự bắt buộc đến từ hoàn cảnh bên ngoài. Ở đây, lý do là quản lý cần bản báo cáo vào sáng mai, nên đây là yêu cầu từ tình huống thực tế.
                                      2mustMust thường nhấn mạnh sự cần thiết hoặc bắt buộc theo quan điểm của người nói. Câu này thể hiện cảm giác cấp bách: nếu không đi ngay thì sẽ muộn.
                                      3has toHas to phù hợp vì diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh thực tế: Sarah cần đeo kính để đọc chữ nhỏ. Đồng thời chủ ngữ là Sarah nên dùng has to.
                                      4have toHave to được dùng vì đây là quy định của công ty, tức là sự bắt buộc đến từ luật lệ hoặc nội quy bên ngoài, không phải ý kiến cá nhân của người nói.
                                      5mustMust phù hợp hơn khi người nói đưa ra đánh giá hoặc nhấn mạnh rằng việc xin lỗi là rất cần thiết về mặt đạo đức hoặc thái độ.
                                      6mustn’tMustn’t có nghĩa là không được phép, dùng để cấm đoán. Ở đây dây điện nguy hiểm nên người nghe bị cấm chạm vào.
                                      7can’tCan’t trong trường hợp này mang nghĩa không thể nào, dùng để suy luận. Vì người nói vừa thấy anh ấy ở siêu thị nên suy ra anh ấy không thể đang ở trường.
                                      8mustn’tMustn’t diễn tả điều bị cấm. Vì bảo tàng cấm chụp ảnh có đèn flash nên đây là lệnh cấm rõ ràng.
                                      9can’tCan’t dùng để suy đoán phủ định: Anna không thể không biết về bữa tiệc bất ngờ, vì cô ấy đang cùng mọi người chuẩn bị nó.
                                      10mustn’tMustn’t đúng vì chỗ đỗ xe này bị cấm sử dụng với người khác. Đây là quy định, không phải suy đoán.
                                      11shouldShould dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng. Người nói khuyên người nghe nên về nhà nghỉ ngơi.
                                      12had betterHad better mạnh hơn should, thường dùng khi có hậu quả nếu không làm. Ở đây nếu không đặt vé sớm thì có thể sẽ hết vé.
                                      13shouldShould phù hợp khi đưa ra lời khuyên về hành vi hoặc cách cư xử. Câu này khuyên anh ấy nên nói chuyện lịch sự hơn.
                                      14had betterHad better được dùng vì có tình huống cụ thể và hậu quả tiềm ẩn: trời đang lạnh, nên tốt hơn là mang áo khoác theo.
                                      15had betterHad better not phù hợp hơn should not vì lời cảnh báo ở đây khá mạnh. Người nói nhấn mạnh rằng không nên phớt lờ triệu chứng, nếu không có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

                                      Bài tập 4: Bài tập Modal verb + Have + Past participle (Dạng Nâng cao)

                                      Điền dạng đúng của động từ: must have V3, should have V3, could have V3…

                                      1. Anna looks exhausted today. She ______ (stay) up very late last night.
                                      2. You ______ (lock) the door before leaving. Now all the papers are gone.
                                      3. They ______ (miss) the train, because they arrived at the station two hours early.
                                      4. I ______ (bring) an umbrella. I got completely soaked on the way home.
                                      5. David knew the answer immediately. He ______ (study) the topic very carefully.
                                      6. We ______ (take) a taxi instead of walking. It was much farther than we thought.
                                      7. Lisa isn’t here yet. She ______ (forget) about the meeting.
                                      8. Tom ______ (be) at the office yesterday afternoon. I saw him at a café across town.
                                      9. She ______ (tell) us she was vegetarian. We ordered the wrong meal for her.
                                      10. The ground is still wet. It ______ (rain) earlier this morning.
                                      11. I’m not sure why Ben was so quiet. He ______ (feel) upset about something.
                                      12. They ______ (leave) earlier. Because of that, they got stuck in terrible traffic.
                                      13. Julia aced the exam without much revision. She ______ (understand) the material better than she thought.
                                      14. The lights were off and nobody answered the bell. They ______ (go) out for dinner.
                                      15. You ______ (speak) to her like that. She was only trying to help.

                                      Đáp án:

                                      CâuĐáp ánGiải thích
                                      1must have stayedMust have + V3/ed dùng để suy đoán rất chắc chắn về một việc trong quá khứ. Thấy Anna rất mệt nên suy ra cô ấy chắc hẳn đã thức khuya.
                                      2should have lockedShould have + V3/ed diễn tả điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, thường mang ý tiếc nuối hoặc trách nhẹ.
                                      3can’t have missedCan’t have + V3/ed dùng để suy đoán phủ định rất chắc chắn. Họ đến nhà ga sớm hai tiếng nên không thể nào đã lỡ tàu.
                                      4should have broughtNgười nói tiếc vì mình đã không mang ô. Vì vậy dùng should have + V3/ed.
                                      5must have studiedViệc David biết câu trả lời ngay lập tức cho thấy anh ấy gần như chắc chắn đã học rất kỹ trước đó.
                                      6could have takenCould have + V3/ed diễn tả một khả năng trong quá khứ mà đã không xảy ra, thường mang nghĩa “đã có thể làm khác đi”.
                                      7might have forgottenMight have + V3/ed diễn tả suy đoán không chắc chắn về quá khứ. Có thể Lisa đã quên cuộc họp.
                                      8can’t have beenVì người nói đã thấy Tom ở nơi khác nên kết luận anh ấy chắc chắn không thể đã ở văn phòng.
                                      9should have toldCấu trúc này thể hiện sự trách nhẹ hoặc tiếc nuối: lẽ ra cô ấy nên nói trước rằng mình ăn chay.
                                      10must have rainedMặt đất vẫn còn ướt là dấu hiệu rõ ràng để suy đoán rằng chắc hẳn trước đó trời đã mưa.
                                      11may have feltMay have + V3/ed dùng khi người nói chỉ phỏng đoán, chưa chắc chắn. Có thể Ben đã cảm thấy buồn vì điều gì đó.
                                      12should have leftCâu này thể hiện sự tiếc nuối vì họ đã không rời đi sớm hơn, dẫn đến bị kẹt xe.
                                      13might have understoodĐây là một dự đoán chưa chắc chắn về quá khứ: có lẽ Julia hiểu bài hơn cô ấy nghĩ.
                                      14must have goneĐèn tắt và không ai ra mở cửa là dấu hiệu mạnh để suy đoán họ chắc hẳn đã ra ngoài ăn tối.
                                      15shouldn’t have spokenShouldn’t have + V3/ed dùng để nói rằng ai đó đã làm một việc không đúng trong quá khứ. Ở đây là không nên nói với cô ấy như vậy.

                                      Bài tập 5: Viết lại câu dùng Modal Verb sao cho nghĩa không đổi

                                      Chuyển đổi từ câu chứa tính từ/trạng từ sang câu dùng Modal Verb.

                                      1. It is necessary for students to bring their ID cards to the exam room.
                                        → Students ________________________________.
                                      2. I’m sure Jane knows the answer to this question.
                                        → Jane ________________________________.
                                      3. It is not necessary for you to arrive so early tomorrow.
                                        → You ________________________________.
                                      4. I advise you to save your work before turning off the computer.
                                        → You ________________________________.
                                      5. Perhaps Mike is waiting for us outside.
                                        → Mike ________________________________.
                                      6. It is forbidden to park your bike in front of this gate.
                                        → You ________________________________.
                                      7. I’m sure this isn’t the right key.
                                        → This key ________________________________.
                                      8. It is a good idea for Anna to talk to her teacher about the problem.
                                        → Anna ________________________________.
                                      9. It was possible for my grandfather to speak four languages when he was young.
                                        → My grandfather ________________________________.
                                      10. Maybe they missed the last bus home.
                                        → They ________________________________.
                                      11. I advise you not to spend all your money on clothes.
                                        → You ________________________________.
                                      12. It is necessary for us to wear masks in this area.
                                        → We ________________________________.
                                      13. I’m certain that David is feeling disappointed right now.
                                        → David ________________________________.
                                      14. It is not necessary for employees to work on Sunday this week.
                                        → Employees ________________________________.
                                      15. It was a bad idea for me to stay up so late last night.
                                        → I ________________________________.
                                      16. Perhaps she forgot about our appointment.
                                        → She ________________________________.
                                      17. It is a good idea to check the answers carefully before submitting the test.
                                        → You ________________________________.
                                      18. I’m sure they aren’t at home now.
                                        → They ________________________________.

                                      Đáp án:

                                      CâuĐáp án gợi ýGiải thích
                                      1Students must bring their ID cards to the exam room.Must dùng để diễn tả sự bắt buộc. Cụm It is necessary for… thường được chuyển sang must hoặc have to.
                                      2Jane must know the answer to this question.Must + V được dùng để suy đoán chắc chắn ở hiện tại. Cụm I’m sure… có thể đổi sang must.
                                      3You don’t have to arrive so early tomorrow.Don’t have to diễn tả sự không cần thiết. Nó tương đương với It is not necessary…
                                      4You should save your work before turning off the computer.Should dùng để đưa ra lời khuyên. Cụm I advise you to… thường đổi sang should.
                                      5Mike may/might be waiting for us outside.May/Might dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra. Perhaps thường chuyển thành may hoặc might.
                                      6You mustn’t park your bike in front of this gate.Mustn’t dùng để chỉ sự cấm đoán. Nó phù hợp với cấu trúc It is forbidden…
                                      7This key can’t be the right one.Can’t + V được dùng để suy đoán phủ định, nghĩa là “chắc chắn không thể”. Tương đương với I’m sure…isn’t…
                                      8Anna should talk to her teacher about the problem.Should dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Cụm It is a good idea… thường đổi sang should.
                                      9My grandfather could speak four languages when he was young.Could diễn tả khả năng trong quá khứ. Nó tương đương với It was possible for…
                                      10They may/might have missed the last bus home.May/Might have + V3 dùng để phỏng đoán về một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
                                      11You shouldn’t spend all your money on clothes.Shouldn’t dùng để đưa ra lời khuyên mang nghĩa phủ định, tương đương với I advise you not to…
                                      12We have to / must wear masks in this area.Have to hoặc must đều diễn tả sự cần thiết, bắt buộc. Câu gốc có It is necessary…
                                      13David must be feeling disappointed right now.Must be + V-ing dùng để suy đoán chắc chắn về trạng thái đang diễn ra ở hiện tại.
                                      14Employees don’t have to work on Sunday this week.Don’t have to mang nghĩa “không cần phải”, phù hợp với It is not necessary…
                                      15I shouldn’t have stayed up so late last night.Shouldn’t have + V3 dùng để nói một hành động trong quá khứ là không nên làm, thường thể hiện sự hối tiếc.
                                      16She may/might have forgotten about our appointment.May/Might have + V3 dùng để suy đoán không chắc chắn về quá khứ.
                                      17You should check the answers carefully before submitting the test.Should diễn tả lời khuyên. Cấu trúc It is a good idea to… thường được đổi sang should.
                                      18They can’t be at home now.Can’t be dùng để suy đoán phủ định ở hiện tại, tương đương với I’m sure they aren’t…

                                      Bài tập 6: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc

                                      Hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng dạng của từ trong ngoặc.

                                      1. She can ______ Spanish fluently. (speak)
                                      2. When I was a child, I could ______ very fast. (run)
                                      3. You must not ______ your phone during the exam. (use)
                                      4. We have to ______ this form before entering the building. (complete)
                                      5. He doesn’t have to ______ a tie to the meeting today. (wear)
                                      6. ______ I ______ your dictionary for a minute? (can / borrow)
                                      7. Students should ______ more carefully before handing in their papers. (check)
                                      8. They may not ______ to the event because of the weather. (come)
                                      9. My father had to ______ his trip last week. (cancel)
                                      10. You ought to ______ a doctor if the pain gets worse. (see)
                                      11. She can’t ______ at home now. I just saw her downtown. (be)
                                      12. We will have to ______ earlier tomorrow to catch the first train. (leave)
                                      13. ______ you ______ me with this heavy bag, please? (could / help)
                                      14. He must have ______ the wrong address. That’s why he went to the wrong office. (write)
                                      15. You shouldn’t have ______ that secret to everyone. (tell)
                                      16. They can’t have ______ the window open all night. It was raining heavily. (leave)
                                      17. ______ she ______ so much coffee before bedtime? (should / drink)
                                      18. We must ______ a decision before the deadline. (make)
                                      19. You needn’t ______ all the documents today. Just send the important ones first. (print)
                                      20. She might have ______ her keys in the taxi. (forget)

                                      Đáp án: 

                                      CâuĐáp ánGiải thích ngữ pháp
                                      1speakSau can, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.
                                      2runSau could, động từ chính cũng ở dạng nguyên mẫu.
                                      3useSau must not, động từ giữ nguyên mẫu. Đây là cấu trúc phủ định với modal verb.
                                      4completeSau have to, dùng động từ nguyên mẫu có “to” trong cấu trúc đầy đủ, nhưng chỗ trống chỉ điền động từ chính là complete.
                                      5wearSau doesn’t have to, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này mang nghĩa không cần thiết phải.
                                      6Can / borrowTrong câu nghi vấn với modal verb, đưa can lên trước chủ ngữ: Can I borrow…?
                                      7checkSau should, dùng động từ nguyên mẫu. Should diễn tả lời khuyên.
                                      8comeSau may not, động từ ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả khả năng có thể không xảy ra.
                                      9cancelHad to là dạng quá khứ của have to, dùng để chỉ sự bắt buộc trong quá khứ. Sau đó là động từ nguyên mẫu.
                                      10seeSau ought to, dùng động từ nguyên mẫu có “to” trong cấu trúc hoàn chỉnh. Ở đây chỉ cần điền see.
                                      11beSau can’t, dùng động từ nguyên mẫu. Can’t be diễn tả suy đoán phủ định ở hiện tại.
                                      12leaveWill have to dùng để diễn tả sự cần thiết trong tương lai. Sau đó là động từ nguyên mẫu.
                                      13Could / helpCâu hỏi lịch sự với modal verb: Could you help me…? Sau could là động từ nguyên mẫu.
                                      14writtenSau must have, động từ phải ở dạng past participle (V3/ed). Must have written diễn tả suy đoán rất chắc chắn về quá khứ.
                                      15toldSau shouldn’t have, dùng V3/ed. Cấu trúc này diễn tả một việc lẽ ra không nên làm trong quá khứ.
                                      16leftSau can’t have, dùng V3/ed. Can’t have left diễn tả suy đoán phủ định trong quá khứ.
                                      17Should / drinkTrong câu nghi vấn với should, đảo should lên trước chủ ngữ: Should she drink…?
                                      18makeSau must, dùng động từ nguyên mẫu. Must make diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết mạnh.
                                      19printSau needn’t, động từ ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này nghĩa là không cần phải.
                                      20forgottenSau might have, dùng V3/ed. Might have forgotten diễn tả phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ.

                                      Bài tập 7: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh

                                      Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu tiếng Anh hoàn chỉnh.

                                      1. should / you / more carefully / drive
                                      2. can / this machine / he / operate
                                      3. must / students / uniforms / wear / school / at
                                      4. may / I / your / borrow / dictionary
                                      5. be / she / at home / might / now
                                      6. have to / tomorrow / we / early / leave
                                      7. use / mustn’t / mobile phones / they / here
                                      8. could / when / swim / I / I was five
                                      9. help / could / me / you / this exercise / with
                                      10. have / he / forgotten / must / the meeting
                                      11. shouldn’t / so much / junk food / eat / you
                                      12. park / here / can’t / we
                                      13. have finished / they / might / already / the work
                                      14. should have / earlier / you / arrived
                                      15. have to / does / on Sundays / she / work

                                      Đáp án:

                                      CâuĐáp án
                                      1You should drive more carefully.
                                      2He can operate this machine.
                                      3Students must wear uniforms at school.
                                      4May I borrow your dictionary?
                                      5She might be at home now.
                                      6We have to leave early tomorrow.
                                      7They mustn’t use mobile phones here.
                                      8I could swim when I was five.
                                      9Could you help me with this exercise?
                                      10He must have forgotten the meeting.
                                      11You shouldn’t eat so much junk food.
                                      12We can’t park here.
                                      13They might have already finished the work.
                                      14You should have arrived earlier.
                                      15Does she have to work on Sundays?

                                      Tải File bài tập Modal Verb PDF (Cập nhật 2026)

                                      Để tiện cho việc ôn luyện offline hoặc in ấn (đặc biệt hữu ích cho giáo viên và các bạn học sinh đang ôn thi THPT Quốc gia), ELSA Speak đã tổng hợp toàn bộ bài tập trên thành một file PDF chất lượng cao.

                                      [Link tải: Bài tập Modal verb PDF miễn phí tại đây]

                                      Tham khảo thêm: Bên cạnh bài tập modal verb, bạn có thể nâng cao trình độ tiếng Anh cùng ELSA Speak. Với gia sư AI thông minh và hàng nghìn bài luyện tập đa dạng, ELSA Speak giúp bạn cải thiện phát âm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

                                      4 lưu ý “vàng” để không mất điểm khi làm bài tập Modal Verb

                                      Khi làm bài về Modal Verb, lỗi sai thường không nằm ở phần thuộc công thức mà ở chỗ chọn sai sắc thái nghĩa, nhầm phủ định, dùng sai mốc thời gian hoặc thêm “to” không đúng chỗ. Dưới đây là 4 lưu ý quan trọng:

                                      1. Luôn bám sát ngữ cảnh và sắc thái của câu

                                      Modal Verb không chỉ là bài toán ngữ pháp, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào ý định của người nói. Cùng một hành động, người viết có thể dùng should để khuyên nhẹ, must để nhấn mạnh sự bắt buộc, hoặc might để diễn tả khả năng chưa chắc chắn.

                                      Ví dụ 1:

                                      You should talk to your teacher after class. (Bạn nên nói chuyện với giáo viên sau giờ học.)

                                      → Dùng should vì đây là lời khuyên, không phải mệnh lệnh.

                                      Ví dụ 2:

                                      All passengers must show their boarding passes. (Tất cả hành khách phải xuất trình vé lên máy bay.)

                                      → Dùng must vì câu mang nghĩa bắt buộc phải thực hiện.

                                      Ví dụ 3:

                                      He might be in the library now. (Có lẽ giờ anh ấy đang ở trong thư viện.)

                                      → Dùng might vì người nói chỉ phỏng đoán, không chắc chắn.

                                      2. Cảnh giác với nghĩa phủ định: “Mustn’t” và “Don’t have to”

                                      Đây là một trong những lỗi dễ mất điểm nhất. Mustn’t có nghĩa là không được làm, bị cấm, còn don’t have to nghĩa là không cần thiết phải làm; làm cũng được, không làm cũng không sao. Ngoài ra, Cambridge và British Council đều phân biệt rõ must/have to cho nghĩa bắt buộc và don’t have to cho nghĩa không bắt buộc.

                                      Ví dụ 1:

                                      You mustn’t use your phone during the test. (Bạn tuyệt đối không được sử dụng điện thoại trong suốt bài kiểm tra.)

                                      → Nghĩa là cấm dùng điện thoại trong giờ kiểm tra.

                                      Ví dụ 2:

                                      You don’t have to bring any snacks. We already have enough. (Bạn không cần mang theo đồ ăn nhẹ. Chúng tôi đã có đủ rồi.)

                                      → Nghĩa là không cần mang thêm đồ ăn.

                                      Ví dụ 3:

                                      We don’t have to leave now, but we mustn’t miss the last bus. (Chúng ta không cần phải đi ngay bây giờ, nhưng không được lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)

                                      → Vế đầu: không bắt buộc phải đi ngay.

                                      → Vế sau: không được lỡ chuyến xe cuối.

                                      3. Xác định đúng mốc thời gian (Hiện tại hay Quá khứ)

                                      Nếu câu có dấu hiệu quá khứ như yesterday, last night, two hours ago hoặc ngữ cảnh đã nói về một việc xảy ra trước đó, bạn không nên giữ cấu trúc hiện tại. Với nghĩa bắt buộc trong quá khứ, tiếng Anh thường dùng had to; còn với suy đoán, tiếc nuối hay trách móc về quá khứ, cần chuyển sang Modal Perfect như must have + V3, should have + V3, can’t have + V3.

                                      Ví dụ 1:

                                      I had to cancel the meeting yesterday. (Tôi phải hủy cuộc họp hôm qua.)

                                      → Có mốc quá khứ yesterday, nên dùng had to, không dùng must.

                                      Ví dụ 2:

                                      She must have forgotten my message. (Chắc hẳn cô ấy đã quên lời nhắn của tôi rồi.)

                                      → Dùng must have + V3 để suy đoán khá chắc về việc đã xảy ra trong quá khứ.

                                      Ví dụ 3:

                                      You should have checked the answer more carefully. (Bạn lẽ ra nên kiểm tra đáp án kỹ hơn.)

                                      → Dùng should have + V3 để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách nhẹ về việc đã không làm.

                                      4. Tuyệt đối không thêm “To” sau các động từ khuyết thiếu thuần túy

                                      Với các modal verb thuần túy như can, could, may, might, shall, should, must, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. Bên cạnh đó, modal verb không đi với do/does/did trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Một số cấu trúc gần nghĩa nhưng không phải modal thuần túy như ought to, have to, used to, be able to mới giữ to.

                                      Ví dụ 1:

                                      I must finish this essay tonight. (Tôi phải hoàn thành bài luận này tối nay.)

                                      → Đúng: must finish

                                      → Sai: must to finish

                                      Ví dụ 2:

                                      She could join us later if she finishes work early. (Cô ấy có thể đến sau nếu tan làm sớm.)

                                      → Sau could là động từ nguyên mẫu join, không có to.

                                      Ví dụ 3:

                                      We ought to leave now, or we’ll be late. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ, không thì sẽ muộn mất.)

                                      → Ought to là ngoại lệ, nên vẫn đi với to.

                                      4 lưu ý "vàng" để không mất điểm khi làm bài tập modal verb mà nhất định bạn phải biết
                                      4 lưu ý “vàng” để không mất điểm khi làm bài tập modal verb mà nhất định bạn phải biết

                                      Hy vọng bộ bài tập Modal Verb từ cơ bản đến nâng cao trên đây sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, nhận diện đúng cấu trúc và sử dụng động từ khuyết thiếu chính xác hơn trong từng ngữ cảnh. Việc luyện tập thường xuyên trong danh mục Bài tập ngữ pháp của ELSA Speak cùng đáp án chi tiết sẽ giúp bạn tránh những lỗi dễ nhầm và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra