Động từ khuyết thiếu là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn. Chỉ học lý thuyết thôi thường chưa đủ để hiểu sâu và dùng đúng. Vì vậy, luyện tập qua các dạng bài tập Modal Verbs từ cơ bản đến nâng cao của ELSA Speak chính là cách hiệu quả nhất để bạn nắm chắc và làm chủ chủ điểm ngữ pháp này.
Ôn tập nhanh lý thuyết về Modal Verb
3 nguyên tắc về cấu trúc Modal Verb
Nguyên tắc 1: Động từ chính đi sau Modal Verb luôn ở dạng nguyên mẫu
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Sau Modal Verb, động từ chính luôn giữ ở dạng nguyên mẫu không “to”. Điều này có nghĩa là bạn sẽ dùng các cấu trúc như can go, should study, must leave, thay vì chia động từ theo thì hoặc ngôi.
Ví dụ:
- She can drive very well. (Cô ấy có thể lái xe rất giỏi.)
- You should drink more water every day. (Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.)
- We must finish this task before noon. (Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này trước buổi trưa.)
Nguyên tắc 2: Không chia thì hay ngôi cho Modal Verb
Modal Verb không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và cũng không thêm “s”, “ed”, “ing”. Dù chủ ngữ là I, he, she, they hay ở ngữ cảnh nào, modal verb vẫn giữ nguyên dạng ban đầu.
Ví dụ:
- He can speak Japanese. (Anh ấy có thể nói tiếng Nhật.)
- My father will call you later. (Bố tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
- They might join us for dinner. (Họ có thể sẽ tham gia ăn tối cùng chúng ta.)
Nguyên tắc 3: Modal Verb hoạt động như một trợ động từ
Modal Verb hoạt động như trợ động từ trong câu. Ở câu phủ định, chỉ cần thêm not ngay sau modal verb. Ở câu nghi vấn, đưa modal verb lên trước chủ ngữ, không cần dùng do/does/did.
Ví dụ:
- She cannot attend the meeting today. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp hôm nay.)
- You should not spend too much time on your phone. (Bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.)
- Can he solve this problem by himself? (Cậu ấy có thể tự giải quyết vấn đề này không?)

Bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp
Dưới đây là bảng phân loại Modal Verb theo mục đích giao tiếp, bám theo hệ thống chức năng trong bài:
| Mục đích (Chức năng) | Các Modal Verb thường dùng | Ví dụ |
| Khả năng (Ability) | Can, could, be able to | She can solve this problem quickly. (Cô ấy có thể giải quyết vấn đề này rất nhanh.) |
| Bắt buộc (Obligation) | Must, need | You must wear your ID card at work. (Bạn phải đeo thẻ nhân viên khi làm việc.) |
| Lời khuyên (Advice) | Should, ought to | You should get some rest before the exam. (Bạn nên nghỉ ngơi một chút trước kỳ thi.) |
| Xin phép (Permission) | Can, could, may | May I leave a bit earlier today? (Hôm nay tôi có thể về sớm hơn một chút được không?) |
| Dự đoán (Deduction) | Must, may, might | He must be at home now. The lights are on. (Anh ấy chắc hẳn đang ở nhà. Đèn vẫn đang bật.) |

Cấu trúc Modal Perfect (Động từ khuyết thiếu trong quá khứ)
Đây là một cấu trúc rất quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia lớp 11 và 12. Cấu trúc này được dùng để phỏng đoán hoặc thể hiện sự tiếc nuối, trách móc về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc chung:
| Modal Verb + have + V3/ed |
Các cấu trúc modal perfect thường gặp:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Must have + V3/ed | Chắc hẳn đã…Dùng để suy đoán gần như chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ. | She must have left early this morning. (Cô ấy chắc hẳn đã rời đi từ sớm sáng nay.) |
| Can’t have + V3/ed | Chắc chắn đã không…Dùng để phủ định mạnh một suy đoán trong quá khứ. | He can’t have forgotten the meeting because I reminded him twice. (Anh ấy chắc chắn đã không quên cuộc họp vì tôi đã nhắc anh ấy hai lần.) |
| Should have + V3/ed | Lẽ ra đã nên…Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc vì ai đó đã không làm điều cần làm trong quá khứ. | You should have told me the truth earlier. (Lẽ ra bạn nên nói sự thật với tôi sớm hơn.) |
| Could have/May have/Might have + V3/ed | Có lẽ đã…Dùng để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ. | They might have taken the wrong train. (Có lẽ họ đã đi nhầm tàu.) |

Tổng hợp các dạng bài tập Modal Verb thường gặp (Có đáp án)
Bài tập 1: Điền Modal Verb phù hợp vào chỗ trống (Dạng cơ bản)
Điền can, could, must, should, may, might, have to vào chỗ trống.
- Emma is very talented. She ______ play three musical instruments.
- When I was younger, I ______ stay up late and still wake up early.
- You look exhausted. You ______ take a short break.
- Students ______ wear uniforms at this school. It is a rule.
- It’s very dark outside. It ______ rain later this evening.
- ______ I borrow your pen for a minute, please?
- Drivers ______ stop when the traffic light turns red.
- We ______ finish this project today if we want to meet the deadline.
- I’m not sure, but he ______ come to the party tonight.
- My little brother is only four, but he ______ count to 100.
- When she lived near the beach, she ______ swim every morning.
- You ______ eat more vegetables if you want to stay healthy.
- Employees ______ show their ID cards before entering the office.
- It’s already 10 p.m. We ______ go home now.
- ______ I ask you a question about this homework?
- The road is wet, so it ______ have rained earlier.
- I’m busy tomorrow, so I ______ work late tonight.
- She’s not answering the phone. She ______ be in a meeting.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích nghĩa |
| 1 | can | Can diễn tả khả năng ở hiện tại. Câu này có nghĩa: Emma có thể chơi ba loại nhạc cụ. |
| 2 | could | Could dùng để nói về khả năng trong quá khứ. Câu này mang nghĩa: Ngày trước tôi có thể thức khuya mà vẫn dậy sớm được. |
| 3 | should | Should dùng để đưa ra lời khuyên. Ở đây người nói khuyên người nghe nên nghỉ ngơi một chút. |
| 4 | have to | Have to diễn tả sự bắt buộc do quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ở đây là nội quy của trường. |
| 5 | might | Might diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Nghĩa là: Tối nay có thể trời sẽ mưa. |
| 6 | May | May thường dùng để xin phép một cách lịch sự. Câu này có nghĩa: Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không? |
| 7 | must | Must diễn tả sự bắt buộc mạnh. Ở đây là: Người lái xe phải dừng lại khi đèn đỏ. |
| 8 | must | Must nhấn mạnh việc cần làm ngay, mang tính bắt buộc để đạt mục tiêu. Nghĩa là: Chúng ta phải hoàn thành dự án hôm nay nếu muốn kịp hạn. |
| 9 | may | May diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai. Câu này có nghĩa: Anh ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay. |
| 10 | can | Can dùng để nói về khả năng hiện tại. Nghĩa là: Em trai tôi mới bốn tuổi nhưng có thể đếm đến 100. |
| 11 | could | Could chỉ khả năng hoặc thói quen trong quá khứ. Ở đây nghĩa là: Khi sống gần biển, cô ấy có thể bơi mỗi sáng. |
| 12 | should | Should dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Câu này nghĩa là: Bạn nên ăn nhiều rau hơn nếu muốn khỏe mạnh. |
| 13 | have to | Have to được dùng cho quy định bắt buộc từ bên ngoài. Nghĩa là: Nhân viên phải xuất trình thẻ trước khi vào văn phòng. |
| 14 | should | Should ở đây thể hiện lời khuyên hoặc điều nên làm. Nghĩa là: Đã 10 giờ tối rồi. Chúng ta nên về nhà bây giờ. |
| 15 | May | May dùng để xin phép, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự. Nghĩa là: Em có thể hỏi cô/thầy một câu về bài tập này không? |
| 16 | must | Must dùng để suy đoán rất chắc chắn. Con đường ướt nên người nói cho rằng chắc hẳn trước đó đã mưa. |
| 17 | have to | Have to diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh. Nghĩa là: Tôi phải làm việc muộn tối nay vì ngày mai tôi bận. |
| 18 | may | May diễn tả phỏng đoán có thể đúng. Câu này nghĩa là: Cô ấy có thể đang họp nên không nghe điện thoại. |
Bài tập 2: Bài tập trắc nghiệm Modal Verb (Multiple Choice)
Chọn đáp án A, B, C, D đúng nhất.
1. You look tired. You ______ go to bed earlier.
A. can
B. should
C. may
D. might
2. When I was in primary school, I ______ run very fast.
A. can
B. must
C. could
D. should
3. We ______ wear helmets when riding motorbikes in Vietnam.
A. might
B. have to
C. could
D. may
4. ______ I use your phone for a moment?
A. Must
B. Should
C. May
D. Have to
5. The sky is full of dark clouds. It ______ rain this afternoon.
A. might
B. should
C. can
D. has to
6. She is only six, but she ______ read short English stories.
A. must
B. can
C. should
D. may
7. You ______ speak loudly in the library.
A. shouldn’t
B. can’t
C. may not
D. must not
8. I’m not sure where Nam is. He ______ be in the computer room.
A. should
B. must
C. may
D. has to
9. Students ______ submit the assignment before Friday. It is compulsory.
A. may
B. have to
C. could
D. should
10. My grandfather ______ play chess for hours when he was younger.
A. could
B. should
C. must
D. may
11. If you want to improve your English, you ______ practice every day.
A. might
B. should
C. can
D. may
12. ______ you help me carry this box, please?
A. Must
B. Should
C. Could
D. May to
13. You ______ park your car here. It says “No Parking.”
A. shouldn’t
B. don’t have to
C. mustn’t
D. may not to
14. He has a sore throat, so he ______ drink cold water.
A. shouldn’t
B. can’t
C. may not
D. couldn’t
15. We ______ leave now, or we will miss the train.
A. might
B. must
C. could
D. may
16. ______ I ask you a question about this grammar exercise?
A. Could
B. Must
C. Should
D. Ought
17. It’s only a guess, but they ______ arrive later than expected.
A. have to
B. should
C. might
D. must
18. You ______ finish all of this tonight if it’s too much. You can do the rest tomorrow.
A. mustn’t
B. don’t have to
C. couldn’t
D. may not
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngữ pháp |
| 1 | B. should | Should dùng để đưa ra lời khuyên. Ở đây người nói khuyên ai đó nên đi ngủ sớm hơn. |
| 2 | C. could | Could diễn tả khả năng trong quá khứ. |
| 3 | B. have to | Have to dùng cho sự bắt buộc do quy định hoặc luật lệ bên ngoài. |
| 4 | C. May | May I… ? là cấu trúc xin phép lịch sự. |
| 5 | A. might | Might diễn tả khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. |
| 6 | B. can | Can dùng để nói về khả năng ở hiện tại. |
| 7 | D. must not | Must not / mustn’t dùng để diễn tả điều bị cấm. Trong thư viện không được nói to. |
| 8 | C. may | May diễn tả một phỏng đoán chưa chắc chắn. |
| 9 | B. have to | Cụm It is compulsory cho thấy đây là sự bắt buộc, nên dùng have to. |
| 10 | A. could | Could dùng để nói về khả năng trong quá khứ của ông. |
| 11 | B. should | Should phù hợp để đưa ra lời khuyên về việc học tiếng Anh. |
| 12 | C. Could | Could you… ? là cách nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự. |
| 13 | C. mustn’t | Mustn’t diễn tả sự cấm đoán. Biển “No Parking” nghĩa là không được đỗ xe. |
| 14 | A. shouldn’t | Shouldn’t dùng để khuyên ai đó không nên làm gì vì không tốt cho họ. |
| 15 | B. must | Must nhấn mạnh sự cần thiết, bắt buộc phải rời đi ngay để kịp tàu. |
| 16 | A. Could | Could I… ? là mẫu câu hỏi xin phép lịch sự, tự nhiên. |
| 17 | C. might | Might phù hợp với cụm It’s only a guess, thể hiện dự đoán không chắc chắn. |
| 18 | B. don’t have to | Don’t have to nghĩa là không cần thiết phải làm, khác với mustn’t là bị cấm. |
Bài tập 3: Phân biệt các cặp Modal Verb dễ nhầm lẫn
Chọn từ đúng trong ngoặc:
- I __________ finish this report tonight because my manager needs it first thing tomorrow. (must / have to)
- We __________ leave now, or we’ll be late for the interview. (must / have to)
- Sarah wears glasses because she __________ read small text without them. (must / has to)
- At this factory, all visitors __________ wear safety helmets. It’s company policy. (must / have to)
- You __________ apologize to her. You were clearly rude. (must / have to)
- You __________ touch that wire. It’s dangerous. (can’t / mustn’t)
- He __________ be at school today because I just saw him at the supermarket. (can’t / mustn’t)
- You __________ take photos in the museum. Flash photography is prohibited. (can’t / mustn’t)
- Anna __________ know about the surprise party. She’s been helping us plan it. (can’t / mustn’t)
- We __________ park here. This space is reserved for the director. (can’t / mustn’t)
- You look exhausted. You __________ go home and get some rest. (should / had better)
- We __________ book the tickets soon, or there may be none left. (should / had better)
- He __________ speak to his teacher more politely next time. (should / had better)
- It’s getting cold. You __________ take a jacket with you. (should / had better)
- You __________ not ignore these symptoms. Go see a doctor today. (should / had better)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | have to | Have to thường diễn tả sự bắt buộc đến từ hoàn cảnh bên ngoài. Ở đây, lý do là quản lý cần bản báo cáo vào sáng mai, nên đây là yêu cầu từ tình huống thực tế. |
| 2 | must | Must thường nhấn mạnh sự cần thiết hoặc bắt buộc theo quan điểm của người nói. Câu này thể hiện cảm giác cấp bách: nếu không đi ngay thì sẽ muộn. |
| 3 | has to | Has to phù hợp vì diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh thực tế: Sarah cần đeo kính để đọc chữ nhỏ. Đồng thời chủ ngữ là Sarah nên dùng has to. |
| 4 | have to | Have to được dùng vì đây là quy định của công ty, tức là sự bắt buộc đến từ luật lệ hoặc nội quy bên ngoài, không phải ý kiến cá nhân của người nói. |
| 5 | must | Must phù hợp hơn khi người nói đưa ra đánh giá hoặc nhấn mạnh rằng việc xin lỗi là rất cần thiết về mặt đạo đức hoặc thái độ. |
| 6 | mustn’t | Mustn’t có nghĩa là không được phép, dùng để cấm đoán. Ở đây dây điện nguy hiểm nên người nghe bị cấm chạm vào. |
| 7 | can’t | Can’t trong trường hợp này mang nghĩa không thể nào, dùng để suy luận. Vì người nói vừa thấy anh ấy ở siêu thị nên suy ra anh ấy không thể đang ở trường. |
| 8 | mustn’t | Mustn’t diễn tả điều bị cấm. Vì bảo tàng cấm chụp ảnh có đèn flash nên đây là lệnh cấm rõ ràng. |
| 9 | can’t | Can’t dùng để suy đoán phủ định: Anna không thể không biết về bữa tiệc bất ngờ, vì cô ấy đang cùng mọi người chuẩn bị nó. |
| 10 | mustn’t | Mustn’t đúng vì chỗ đỗ xe này bị cấm sử dụng với người khác. Đây là quy định, không phải suy đoán. |
| 11 | should | Should dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng. Người nói khuyên người nghe nên về nhà nghỉ ngơi. |
| 12 | had better | Had better mạnh hơn should, thường dùng khi có hậu quả nếu không làm. Ở đây nếu không đặt vé sớm thì có thể sẽ hết vé. |
| 13 | should | Should phù hợp khi đưa ra lời khuyên về hành vi hoặc cách cư xử. Câu này khuyên anh ấy nên nói chuyện lịch sự hơn. |
| 14 | had better | Had better được dùng vì có tình huống cụ thể và hậu quả tiềm ẩn: trời đang lạnh, nên tốt hơn là mang áo khoác theo. |
| 15 | had better | Had better not phù hợp hơn should not vì lời cảnh báo ở đây khá mạnh. Người nói nhấn mạnh rằng không nên phớt lờ triệu chứng, nếu không có thể gây hậu quả nghiêm trọng. |
Bài tập 4: Bài tập Modal verb + Have + Past participle (Dạng Nâng cao)
Điền dạng đúng của động từ: must have V3, should have V3, could have V3…
- Anna looks exhausted today. She ______ (stay) up very late last night.
- You ______ (lock) the door before leaving. Now all the papers are gone.
- They ______ (miss) the train, because they arrived at the station two hours early.
- I ______ (bring) an umbrella. I got completely soaked on the way home.
- David knew the answer immediately. He ______ (study) the topic very carefully.
- We ______ (take) a taxi instead of walking. It was much farther than we thought.
- Lisa isn’t here yet. She ______ (forget) about the meeting.
- Tom ______ (be) at the office yesterday afternoon. I saw him at a café across town.
- She ______ (tell) us she was vegetarian. We ordered the wrong meal for her.
- The ground is still wet. It ______ (rain) earlier this morning.
- I’m not sure why Ben was so quiet. He ______ (feel) upset about something.
- They ______ (leave) earlier. Because of that, they got stuck in terrible traffic.
- Julia aced the exam without much revision. She ______ (understand) the material better than she thought.
- The lights were off and nobody answered the bell. They ______ (go) out for dinner.
- You ______ (speak) to her like that. She was only trying to help.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | must have stayed | Must have + V3/ed dùng để suy đoán rất chắc chắn về một việc trong quá khứ. Thấy Anna rất mệt nên suy ra cô ấy chắc hẳn đã thức khuya. |
| 2 | should have locked | Should have + V3/ed diễn tả điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, thường mang ý tiếc nuối hoặc trách nhẹ. |
| 3 | can’t have missed | Can’t have + V3/ed dùng để suy đoán phủ định rất chắc chắn. Họ đến nhà ga sớm hai tiếng nên không thể nào đã lỡ tàu. |
| 4 | should have brought | Người nói tiếc vì mình đã không mang ô. Vì vậy dùng should have + V3/ed. |
| 5 | must have studied | Việc David biết câu trả lời ngay lập tức cho thấy anh ấy gần như chắc chắn đã học rất kỹ trước đó. |
| 6 | could have taken | Could have + V3/ed diễn tả một khả năng trong quá khứ mà đã không xảy ra, thường mang nghĩa “đã có thể làm khác đi”. |
| 7 | might have forgotten | Might have + V3/ed diễn tả suy đoán không chắc chắn về quá khứ. Có thể Lisa đã quên cuộc họp. |
| 8 | can’t have been | Vì người nói đã thấy Tom ở nơi khác nên kết luận anh ấy chắc chắn không thể đã ở văn phòng. |
| 9 | should have told | Cấu trúc này thể hiện sự trách nhẹ hoặc tiếc nuối: lẽ ra cô ấy nên nói trước rằng mình ăn chay. |
| 10 | must have rained | Mặt đất vẫn còn ướt là dấu hiệu rõ ràng để suy đoán rằng chắc hẳn trước đó trời đã mưa. |
| 11 | may have felt | May have + V3/ed dùng khi người nói chỉ phỏng đoán, chưa chắc chắn. Có thể Ben đã cảm thấy buồn vì điều gì đó. |
| 12 | should have left | Câu này thể hiện sự tiếc nuối vì họ đã không rời đi sớm hơn, dẫn đến bị kẹt xe. |
| 13 | might have understood | Đây là một dự đoán chưa chắc chắn về quá khứ: có lẽ Julia hiểu bài hơn cô ấy nghĩ. |
| 14 | must have gone | Đèn tắt và không ai ra mở cửa là dấu hiệu mạnh để suy đoán họ chắc hẳn đã ra ngoài ăn tối. |
| 15 | shouldn’t have spoken | Shouldn’t have + V3/ed dùng để nói rằng ai đó đã làm một việc không đúng trong quá khứ. Ở đây là không nên nói với cô ấy như vậy. |
Bài tập 5: Viết lại câu dùng Modal Verb sao cho nghĩa không đổi
Chuyển đổi từ câu chứa tính từ/trạng từ sang câu dùng Modal Verb.
- It is necessary for students to bring their ID cards to the exam room.
→ Students ________________________________. - I’m sure Jane knows the answer to this question.
→ Jane ________________________________. - It is not necessary for you to arrive so early tomorrow.
→ You ________________________________. - I advise you to save your work before turning off the computer.
→ You ________________________________. - Perhaps Mike is waiting for us outside.
→ Mike ________________________________. - It is forbidden to park your bike in front of this gate.
→ You ________________________________. - I’m sure this isn’t the right key.
→ This key ________________________________. - It is a good idea for Anna to talk to her teacher about the problem.
→ Anna ________________________________. - It was possible for my grandfather to speak four languages when he was young.
→ My grandfather ________________________________. - Maybe they missed the last bus home.
→ They ________________________________. - I advise you not to spend all your money on clothes.
→ You ________________________________. - It is necessary for us to wear masks in this area.
→ We ________________________________. - I’m certain that David is feeling disappointed right now.
→ David ________________________________. - It is not necessary for employees to work on Sunday this week.
→ Employees ________________________________. - It was a bad idea for me to stay up so late last night.
→ I ________________________________. - Perhaps she forgot about our appointment.
→ She ________________________________. - It is a good idea to check the answers carefully before submitting the test.
→ You ________________________________. - I’m sure they aren’t at home now.
→ They ________________________________.
Đáp án:
| Câu | Đáp án gợi ý | Giải thích |
| 1 | Students must bring their ID cards to the exam room. | Must dùng để diễn tả sự bắt buộc. Cụm It is necessary for… thường được chuyển sang must hoặc have to. |
| 2 | Jane must know the answer to this question. | Must + V được dùng để suy đoán chắc chắn ở hiện tại. Cụm I’m sure… có thể đổi sang must. |
| 3 | You don’t have to arrive so early tomorrow. | Don’t have to diễn tả sự không cần thiết. Nó tương đương với It is not necessary… |
| 4 | You should save your work before turning off the computer. | Should dùng để đưa ra lời khuyên. Cụm I advise you to… thường đổi sang should. |
| 5 | Mike may/might be waiting for us outside. | May/Might dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra. Perhaps thường chuyển thành may hoặc might. |
| 6 | You mustn’t park your bike in front of this gate. | Mustn’t dùng để chỉ sự cấm đoán. Nó phù hợp với cấu trúc It is forbidden… |
| 7 | This key can’t be the right one. | Can’t + V được dùng để suy đoán phủ định, nghĩa là “chắc chắn không thể”. Tương đương với I’m sure…isn’t… |
| 8 | Anna should talk to her teacher about the problem. | Should dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Cụm It is a good idea… thường đổi sang should. |
| 9 | My grandfather could speak four languages when he was young. | Could diễn tả khả năng trong quá khứ. Nó tương đương với It was possible for… |
| 10 | They may/might have missed the last bus home. | May/Might have + V3 dùng để phỏng đoán về một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ. |
| 11 | You shouldn’t spend all your money on clothes. | Shouldn’t dùng để đưa ra lời khuyên mang nghĩa phủ định, tương đương với I advise you not to… |
| 12 | We have to / must wear masks in this area. | Have to hoặc must đều diễn tả sự cần thiết, bắt buộc. Câu gốc có It is necessary… |
| 13 | David must be feeling disappointed right now. | Must be + V-ing dùng để suy đoán chắc chắn về trạng thái đang diễn ra ở hiện tại. |
| 14 | Employees don’t have to work on Sunday this week. | Don’t have to mang nghĩa “không cần phải”, phù hợp với It is not necessary… |
| 15 | I shouldn’t have stayed up so late last night. | Shouldn’t have + V3 dùng để nói một hành động trong quá khứ là không nên làm, thường thể hiện sự hối tiếc. |
| 16 | She may/might have forgotten about our appointment. | May/Might have + V3 dùng để suy đoán không chắc chắn về quá khứ. |
| 17 | You should check the answers carefully before submitting the test. | Should diễn tả lời khuyên. Cấu trúc It is a good idea to… thường được đổi sang should. |
| 18 | They can’t be at home now. | Can’t be dùng để suy đoán phủ định ở hiện tại, tương đương với I’m sure they aren’t… |
Bài tập 6: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
Hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng dạng của từ trong ngoặc.
- She can ______ Spanish fluently. (speak)
- When I was a child, I could ______ very fast. (run)
- You must not ______ your phone during the exam. (use)
- We have to ______ this form before entering the building. (complete)
- He doesn’t have to ______ a tie to the meeting today. (wear)
- ______ I ______ your dictionary for a minute? (can / borrow)
- Students should ______ more carefully before handing in their papers. (check)
- They may not ______ to the event because of the weather. (come)
- My father had to ______ his trip last week. (cancel)
- You ought to ______ a doctor if the pain gets worse. (see)
- She can’t ______ at home now. I just saw her downtown. (be)
- We will have to ______ earlier tomorrow to catch the first train. (leave)
- ______ you ______ me with this heavy bag, please? (could / help)
- He must have ______ the wrong address. That’s why he went to the wrong office. (write)
- You shouldn’t have ______ that secret to everyone. (tell)
- They can’t have ______ the window open all night. It was raining heavily. (leave)
- ______ she ______ so much coffee before bedtime? (should / drink)
- We must ______ a decision before the deadline. (make)
- You needn’t ______ all the documents today. Just send the important ones first. (print)
- She might have ______ her keys in the taxi. (forget)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngữ pháp |
| 1 | speak | Sau can, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. |
| 2 | run | Sau could, động từ chính cũng ở dạng nguyên mẫu. |
| 3 | use | Sau must not, động từ giữ nguyên mẫu. Đây là cấu trúc phủ định với modal verb. |
| 4 | complete | Sau have to, dùng động từ nguyên mẫu có “to” trong cấu trúc đầy đủ, nhưng chỗ trống chỉ điền động từ chính là complete. |
| 5 | wear | Sau doesn’t have to, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này mang nghĩa không cần thiết phải. |
| 6 | Can / borrow | Trong câu nghi vấn với modal verb, đưa can lên trước chủ ngữ: Can I borrow…? |
| 7 | check | Sau should, dùng động từ nguyên mẫu. Should diễn tả lời khuyên. |
| 8 | come | Sau may not, động từ ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả khả năng có thể không xảy ra. |
| 9 | cancel | Had to là dạng quá khứ của have to, dùng để chỉ sự bắt buộc trong quá khứ. Sau đó là động từ nguyên mẫu. |
| 10 | see | Sau ought to, dùng động từ nguyên mẫu có “to” trong cấu trúc hoàn chỉnh. Ở đây chỉ cần điền see. |
| 11 | be | Sau can’t, dùng động từ nguyên mẫu. Can’t be diễn tả suy đoán phủ định ở hiện tại. |
| 12 | leave | Will have to dùng để diễn tả sự cần thiết trong tương lai. Sau đó là động từ nguyên mẫu. |
| 13 | Could / help | Câu hỏi lịch sự với modal verb: Could you help me…? Sau could là động từ nguyên mẫu. |
| 14 | written | Sau must have, động từ phải ở dạng past participle (V3/ed). Must have written diễn tả suy đoán rất chắc chắn về quá khứ. |
| 15 | told | Sau shouldn’t have, dùng V3/ed. Cấu trúc này diễn tả một việc lẽ ra không nên làm trong quá khứ. |
| 16 | left | Sau can’t have, dùng V3/ed. Can’t have left diễn tả suy đoán phủ định trong quá khứ. |
| 17 | Should / drink | Trong câu nghi vấn với should, đảo should lên trước chủ ngữ: Should she drink…? |
| 18 | make | Sau must, dùng động từ nguyên mẫu. Must make diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết mạnh. |
| 19 | Sau needn’t, động từ ở dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này nghĩa là không cần phải. | |
| 20 | forgotten | Sau might have, dùng V3/ed. Might have forgotten diễn tả phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ. |
Bài tập 7: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu tiếng Anh hoàn chỉnh.
- should / you / more carefully / drive
- can / this machine / he / operate
- must / students / uniforms / wear / school / at
- may / I / your / borrow / dictionary
- be / she / at home / might / now
- have to / tomorrow / we / early / leave
- use / mustn’t / mobile phones / they / here
- could / when / swim / I / I was five
- help / could / me / you / this exercise / with
- have / he / forgotten / must / the meeting
- shouldn’t / so much / junk food / eat / you
- park / here / can’t / we
- have finished / they / might / already / the work
- should have / earlier / you / arrived
- have to / does / on Sundays / she / work
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
| 1 | You should drive more carefully. |
| 2 | He can operate this machine. |
| 3 | Students must wear uniforms at school. |
| 4 | May I borrow your dictionary? |
| 5 | She might be at home now. |
| 6 | We have to leave early tomorrow. |
| 7 | They mustn’t use mobile phones here. |
| 8 | I could swim when I was five. |
| 9 | Could you help me with this exercise? |
| 10 | He must have forgotten the meeting. |
| 11 | You shouldn’t eat so much junk food. |
| 12 | We can’t park here. |
| 13 | They might have already finished the work. |
| 14 | You should have arrived earlier. |
| 15 | Does she have to work on Sundays? |
Tải File bài tập Modal Verb PDF (Cập nhật 2026)
Để tiện cho việc ôn luyện offline hoặc in ấn (đặc biệt hữu ích cho giáo viên và các bạn học sinh đang ôn thi THPT Quốc gia), ELSA Speak đã tổng hợp toàn bộ bài tập trên thành một file PDF chất lượng cao.
[Link tải: Bài tập Modal verb PDF miễn phí tại đây]
Tham khảo thêm: Bên cạnh bài tập modal verb, bạn có thể nâng cao trình độ tiếng Anh cùng ELSA Speak. Với gia sư AI thông minh và hàng nghìn bài luyện tập đa dạng, ELSA Speak giúp bạn cải thiện phát âm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

4 lưu ý “vàng” để không mất điểm khi làm bài tập Modal Verb
Khi làm bài về Modal Verb, lỗi sai thường không nằm ở phần thuộc công thức mà ở chỗ chọn sai sắc thái nghĩa, nhầm phủ định, dùng sai mốc thời gian hoặc thêm “to” không đúng chỗ. Dưới đây là 4 lưu ý quan trọng:
1. Luôn bám sát ngữ cảnh và sắc thái của câu
Modal Verb không chỉ là bài toán ngữ pháp, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào ý định của người nói. Cùng một hành động, người viết có thể dùng should để khuyên nhẹ, must để nhấn mạnh sự bắt buộc, hoặc might để diễn tả khả năng chưa chắc chắn.
Ví dụ 1:
You should talk to your teacher after class. (Bạn nên nói chuyện với giáo viên sau giờ học.)
→ Dùng should vì đây là lời khuyên, không phải mệnh lệnh.
Ví dụ 2:
All passengers must show their boarding passes. (Tất cả hành khách phải xuất trình vé lên máy bay.)
→ Dùng must vì câu mang nghĩa bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ 3:
He might be in the library now. (Có lẽ giờ anh ấy đang ở trong thư viện.)
→ Dùng might vì người nói chỉ phỏng đoán, không chắc chắn.
2. Cảnh giác với nghĩa phủ định: “Mustn’t” và “Don’t have to”
Đây là một trong những lỗi dễ mất điểm nhất. Mustn’t có nghĩa là không được làm, bị cấm, còn don’t have to nghĩa là không cần thiết phải làm; làm cũng được, không làm cũng không sao. Ngoài ra, Cambridge và British Council đều phân biệt rõ must/have to cho nghĩa bắt buộc và don’t have to cho nghĩa không bắt buộc.
Ví dụ 1:
You mustn’t use your phone during the test. (Bạn tuyệt đối không được sử dụng điện thoại trong suốt bài kiểm tra.)
→ Nghĩa là cấm dùng điện thoại trong giờ kiểm tra.
Ví dụ 2:
You don’t have to bring any snacks. We already have enough. (Bạn không cần mang theo đồ ăn nhẹ. Chúng tôi đã có đủ rồi.)
→ Nghĩa là không cần mang thêm đồ ăn.
Ví dụ 3:
We don’t have to leave now, but we mustn’t miss the last bus. (Chúng ta không cần phải đi ngay bây giờ, nhưng không được lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.)
→ Vế đầu: không bắt buộc phải đi ngay.
→ Vế sau: không được lỡ chuyến xe cuối.
3. Xác định đúng mốc thời gian (Hiện tại hay Quá khứ)
Nếu câu có dấu hiệu quá khứ như yesterday, last night, two hours ago hoặc ngữ cảnh đã nói về một việc xảy ra trước đó, bạn không nên giữ cấu trúc hiện tại. Với nghĩa bắt buộc trong quá khứ, tiếng Anh thường dùng had to; còn với suy đoán, tiếc nuối hay trách móc về quá khứ, cần chuyển sang Modal Perfect như must have + V3, should have + V3, can’t have + V3.
Ví dụ 1:
I had to cancel the meeting yesterday. (Tôi phải hủy cuộc họp hôm qua.)
→ Có mốc quá khứ yesterday, nên dùng had to, không dùng must.
Ví dụ 2:
She must have forgotten my message. (Chắc hẳn cô ấy đã quên lời nhắn của tôi rồi.)
→ Dùng must have + V3 để suy đoán khá chắc về việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ 3:
You should have checked the answer more carefully. (Bạn lẽ ra nên kiểm tra đáp án kỹ hơn.)
→ Dùng should have + V3 để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách nhẹ về việc đã không làm.
4. Tuyệt đối không thêm “To” sau các động từ khuyết thiếu thuần túy
Với các modal verb thuần túy như can, could, may, might, shall, should, must, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”. Bên cạnh đó, modal verb không đi với do/does/did trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Một số cấu trúc gần nghĩa nhưng không phải modal thuần túy như ought to, have to, used to, be able to mới giữ to.
Ví dụ 1:
I must finish this essay tonight. (Tôi phải hoàn thành bài luận này tối nay.)
→ Đúng: must finish
→ Sai: must to finish
Ví dụ 2:
She could join us later if she finishes work early. (Cô ấy có thể đến sau nếu tan làm sớm.)
→ Sau could là động từ nguyên mẫu join, không có to.
Ví dụ 3:
We ought to leave now, or we’ll be late. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ, không thì sẽ muộn mất.)
→ Ought to là ngoại lệ, nên vẫn đi với to.

Hy vọng bộ bài tập Modal Verb từ cơ bản đến nâng cao trên đây sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, nhận diện đúng cấu trúc và sử dụng động từ khuyết thiếu chính xác hơn trong từng ngữ cảnh. Việc luyện tập thường xuyên trong danh mục Bài tập ngữ pháp của ELSA Speak cùng đáp án chi tiết sẽ giúp bạn tránh những lỗi dễ nhầm và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra







