Trong tiếng Anh, để mô tả một sự vật nào đó, bạn chỉ cần tuân theo cấu trúc tính từ + Noun, nghĩa là đặt tính từ ngay trước danh từ. Tuy nhiên, khi cần dùng nhiều hơn 1 tính từ, bạn cần phải nắm được trật tự tính từ trong câu. Cùng ELSA Speak khám phá cách sắp xếp danh từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh – quy tắc OSASCOMP qua bài viết này nhé!
| Key Takeaways |
| 1. Quy tắc OSASCOMP xác định thứ tự chuẩn của tính từ miêu tả đứng trước danh từ. Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose (Ý kiến → kích cỡ → hình dạng → độ tuổi → màu sắc → xuất xứ → chất liệu → mục đích) 2. Từ hạn định và lượng từ luôn đứng ở vị trí ưu tiên trước chuỗi tính từ OSASCOMP. 3. Mẹo “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì” giúp ghi nhớ trật tự tính từ một cách dễ dàng. 4. Không sử dụng dấu phẩy để ngăn cách giữa các tính từ thuộc các nhóm loại khác nhau. 5. Các trường hợp như danh từ ghép hoặc cụm từ cố định không tuân theo quy tắc OSASCOMP. |
Trật tự tính từ trong tiếng Anh
Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy định thứ tự của tính từ (adjective) trong câu thuộc cùng một cụm danh từ (noun phrase). Trật tự tính từ trong tiếng Anh được sắp xếp theo quy tắc OSASCOMP như sau:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose (Ý kiến → kích cỡ → hình dạng → độ tuổi → màu sắc → xuất xứ → chất liệu → mục đích) |
Việc sắp xếp các đặc điểm miêu tả của sự vật theo đúng hệ thống giúp người nghe tiếp nhận thông tin một cách mạch lạc và chính xác nhất.
Ví dụ:
- a lovely (opinion) small (size) new (age) red (color) Japanese (origin) silk (material) sleeping (purpose) bag.
→ Một chiếc túi ngủ bằng lụa Nhật Bản màu đỏ mới nhỏ nhắn dễ thương. - a beautiful (opinion) long (size) old (age) black (color) French (origin) leather (material) coat.
→ Một chiếc áo khoác da Pháp màu đen cũ dáng dài rất đẹp. - an expensive (opinion) large (size) modern (age) square (shape) wooden (material) dining (purpose) table.
→ Một chiếc bàn ăn bằng gỗ hình vuông hiện đại, to lớn, đắt tiền. - a nice (opinion) tiny (size) ancient (age) white (color) Vietnamese (origin) ceramic (material) tea (purpose) cup.
→ Một chiếc tách trà bằng gốm Việt Nam màu trắng cổ xưa nhỏ nhắn rất xinh.

Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP
Việc áp dụng công thức OSASCOMP giúp người học xác định vị trí ưu tiên của mỗi từ loại trong tiếng Anh khi chúng cùng đứng trước một danh từ, dễ dàng xây dựng những cụm danh từ phức tạp mà vẫn đảm bảo tính chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi nắm vững quy tắc này, câu văn sẽ trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, tránh việc sắp xếp lộn xộn gây khó hiểu cho người nghe.
Bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh
Hệ thống bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh dưới đây mô tả chi tiết trình tự các thành phần miêu tả, giúp bạn đối chiếu và áp dụng hiệu quả vào quá trình làm bài tập cũng như giao tiếp thực tế.
| Thứ tự | Loại tính từ | Ví dụ |
| 1 | Opinion: quan điểm | beautiful: đẹp terrible: khủng khiếp wonderful: tuyệt vời |
| 2 | Size: kích cỡ | long: dài short: ngắn small: nhỏ |
| 3 | Age: độ tuổi | young: trẻ old: già/cũ new: mới |
| 3 | Shape: hình dáng | circular: tròn square: vuông fat: mập |
| 4 | Color: màu sắc | pink: hồng blue: xanh da trời red: đỏ |
| 5 | Origin: nguồn gốc | American: Mỹ Vietnamese: Việt Nam Chinese: Trung Quốc |
| 6 | Material: chất liệu | plastic: nhựa dẻo glass: thủy tinh stone: đá wooden: gỗ |
| 7 | Purpose: mục đích | washing machine: máy giặt hound dog: chó săn pickup truck: xe bán tải |
Ví dụ: A lovely small black cat. (Một chú mèo đen nhỏ đáng yêu).
Giải thích chi tiết:
- Lovely: Đây là tính từ chỉ quan điểm (opinion), thể hiện đánh giá cá nhân của người nói về chú mèo. Theo quy tắc OSASCOMP, nhóm quan điểm luôn đứng đầu tiên trong chuỗi tính từ miêu tả.
- Small: Đây là tính từ chỉ kích cỡ (size), miêu tả vóc dáng của đối tượng. Thành phần này đứng ngay sau tính từ chỉ quan điểm.
- Black: Đây là tính từ chỉ màu sắc tiếng Anh (color), thuộc nhóm đặc điểm đứng sau quan điểm và kích cỡ.
- Cat: Danh từ chính đứng ở cuối cụm từ, nhận sự bổ nghĩa từ tất cả các tính từ phía trước.
→ Như vậy, trật tự tính từ trong câu trên hoàn toàn tuân thủ trình tự: Opinion (lovely) + Size (small) + Color (black) + Noun (cat).

Thứ tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng
Trong tiếng Anh, vị trí của từ hạn định (determiner) và lượng từ (quantifiers) luôn được ưu tiên đứng trước chuỗi OSASCOMP để giới hạn phạm vi hoặc số lượng của danh từ đang được nhắc đến. Công thức tổng quát cho một cụm danh từ đầy đủ như sau:
| Determiners + Quantifiers + OSASCOMP + Noun |
Dưới đây là chi tiết về cách sắp xếp các thành phần bổ trợ này kèm theo ví dụ minh họa:
| Loại từ | Đại diện | Ví dụ |
| Quantifiers (Từ chỉ số lượng) | Bao gồm các từ như many, a lot of, three, few, several… | These two naughty kids are Thuy’s children. (Hai đứa trẻ nghịch ngợm kia là con của Thủy.) → Trong đó, two là lượng từ xác định số lượng thành viên đứng sau từ hạn định these. |
| Determiners (Từ hạn định) | Bao gồm các từ như the, this, that, these, those, her, his… | This cute cat is mine. (Con mèo dễ thương này là của tôi.) → Trong đó, this là từ hạn định chỉ định đối tượng cụ thể. |

>> Xem thêm: Rain cats and dogs là gì? Ý nghĩa, cách dùng dễ hiểu, có ví dụ
Trường hợp ngoại lệ trong trật tự tính từ
Ngoài công thức chuẩn, người học cần lưu ý đến những bối cảnh ngôn ngữ đặc thù nơi mà sự sắp xếp các từ loại tuân theo thói quen sử dụng hoặc định nghĩa chuyên biệt thay vì quy tắc OSASCOMP thông thường.
Việc nhận diện chính xác các tình huống đặc biệt giúp tránh việc lắp ghép từ ngữ một cách khiên cưỡng, đảm bảo câu văn giữ được sự tự nhiên vốn có của người bản xứ. Các tổ hợp từ dưới đây minh họa rõ nét những trường hợp mà trật tự tính từ không thay đổi dù có sự xuất hiện của các yếu tố miêu tả khác:
| Trường hợp | Ví dụ |
| Danh từ ghép (Compound Noun) Những tổ hợp từ gồm nhiều thành phần nhưng hoạt động như một danh từ hoàn chỉnh và duy nhất. | nuclear power plant (nhà máy điện hạt nhân), coffee cup (tách cà phê), high school student (học sinh trung học), washing machine (máy giặt). |
| Cụm từ cố định (Collocation) Những cách kết hợp từ ngữ theo thói quen ngôn ngữ lâu đời, không thể đảo vị trí tùy tiện. | strong argument (lập luận mạnh), heavy rain (mưa lớn), key factor (yếu tố then chốt), fast food (đồ ăn nhanh). |
| Tính từ mang tính phân loại (Classifying Adjectives) Các từ dùng để xếp đối tượng vào một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể thay vì miêu tả tính chất. | economic policy (chính sách kinh tế), social problem (vấn đề xã hội), digital platform (nền tảng số), medical treatment (điều trị y tế). |
| Thuật ngữ học thuật hoặc kỹ thuật: Các cụm từ mang tính chuyên ngành cố định, thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc bài thi IELTS. | climate change (biến đổi khí hậu), environmental protection (bảo vệ môi trường), technological advancement (tiến bộ công nghệ), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo). |
| Cụm tính từ tạo thành đơn vị nghĩa riêng: Các từ thường có dấu gạch nối hoặc cấu trúc cố định để tạo nên một thuộc tính hoàn chỉnh. | old-fashioned dress (váy kiểu cổ điển), well-known brand (thương hiệu nổi tiếng), long-term plan (kế hoạch dài hạn), state-of-the-art technology (công nghệ tiên tiến nhất). |
>> Xem thêm:
Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh
OSASCOMP là gì? Còn được biết đến với phiên bản đầy đủ “ông sáu ăn súp cua ông mập phì”, đây là mẹo nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh, rút từ chữ cái viết tắt của các loại từ. Cụ thể:
| O | S | A | S | C | O | M | P |
| Opinion | Size | Age | Shape | Color | Origin | Material | Purpose |
| Ông | Sáu | Ăn | Súp | Cua | Ông | Mập | Phì |
Ví dụ: Sắp xếp những từ sau theo đúng trật tự tính từ: Japanese/ bike/ a/ new/ luxurious/ big/ blue
- Origin (nguồn gốc): Japanese (Nhật Bản)
- Noun (danh từ): Bike (xe đạp) → đứng cuối câu
- Mạo từ: A (một) → đứng đầu câu
- Age (độ tuổi): New (mới)
- Opinion (quan điểm/đánh giá): Luxurious (sang trọng)
- Size (kích cỡ): Big (lớn)
- Color (màu sắc): Blue (xanh da trời)
→ Sắp xếp theo trật tự OSASCOMP: A luxurious big new blue Japanese bike. (Một chiếc xe đạp Nhật Bản lớn màu xanh mới sang trọng).


Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Việc sử dụng dấu câu (punctuation) hợp lý giữa các thành phần miêu tả giúp cấu trúc câu trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Những hướng dẫn cụ thể sau đây sẽ giúp bạn xác định chính xác trường hợp nào cần dùng dấu phẩy để ngăn cách các đặc điểm của danh từ.
| Các tính từ cùng loại đặt trước 1 danh từ → Cần có dấu phẩy Các tính từ khác loại đặt trước 1 danh từ → Không cần dấu phẩy |
Để hiểu rõ hơn, cùng xét 2 ví dụ dưới đây:
1. Henry is a lovely tiny white British dog that they adopted 1 week ago.
- Lovely (adj): dễ thương → tính từ chỉ quan điểm
- Tiny (adj): nhỏ bé → tính từ chỉ kích cỡ
- White (adj): trắng → tính từ chỉ màu sắc
- British (adj): thuộc về nước Anh → tính từ chỉ nguồn gốc
→ Tính từ khác loại với nhau nên theo quy tắc không cần sử dụng dấu phẩy
2. She was such a beautiful, thoughtful and delicate woman.
- Beautiful (adj): đẹp → tính từ chỉ quan điểm
- Thoughtful (adj): biết suy nghĩ → tính từ chỉ quan điểm
- Delicate (adj): tinh tế → tính từ chỉ quan điểm
→ Tính từ cùng loại với nhau nên cần ngăn tách bởi dấu phẩy.
Lưu ý quan trọng:
| Lưu ý | Ví dụ |
| Không đặt dấu phẩy giữa tính từ cuối cùng và danh từ | Đúng: Long black hair Sai: Long black, hair |
| Không đặt dấu phẩy giữa từ hạn định và tính từ | Đúng: This old and dusty book Sai: This, old and dusty book |
| Khi từ cuối cùng trong cụm từ, mệnh đề hoặc câu là 1 tính từ → thêm “and” vào trước tính từ đó | The concert was crowded and loud. (Buổi hòa nhạc thật đông đúc và ồn ào.) She was such a pretty, delicate, and thoughtful woman. (Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp, tinh tế và chu đáo.) |

>> ElSA Speak đã tổng hợp một số cách khen xinh đẹp bằng tiếng Anh khéo léo, tinh tế. Cùng xem nhé!
Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh [Có đáp án chi tiết]
Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
| 1. Susan had a ________ in her hair yesterday. | A. Nice pink bow | B. Pink nice bow | C. Bow nice pink |
| 2. She lost a ________ . | A. mall yellow cat | B. Cat small yellow | C. Yellow small cat |
| 3. I bought ________ apples. | A. Great some big | B. Big great some | C. Some great big |
| 4. We met ________ people at the concert. | A. Very smart three | B. Three very smart | C. Very three smart |
| 5. The clown was wearing a ________ hat. | A. Big green-red | B. Big green and red | C. Red and green big |
| 6. The biscuit that you. | A. Smell delicious baked | B. Baked smell delicious | C. Delicious smell baked |
| 7. My grandfather has collected a ________ clock | A. Old German wonderful | B. Wonderful old, German | C. Wonderful old German |
| 8. Yesterday, the post officer gave me a ________ box, and I didn’t notice that it was a birthday gift from my distant relative. | A. Big square blue | B. Blue big square | C. Square big blue |
| 9. These ________ ornaments should not be used to decorate the Christmas tree. Throw them away now! | A. Yellow disgusting plastic | B. Disgusting yellow plastic | C. Plastic yellow disgusting |
Bài 2: Sắp xếp các tính từ theo đúng thứ tự trước danh từ
- small / beautiful / old / French / vase
- modern / large / glass / office / building
- round / tiny / silver / jewelry / box
- expensive / new / German / sports / car
- long / black / leather / winter / coat
- old / lovely / stone / country / house
- tall / young / American / basketball / player
- large / blue / ceramic / serving / bowl
- ancient / mysterious / Egyptian / stone / statue
- comfortable / big / brown / leather / sofa
- short / funny / animated / children’s / movie
- small / cute / white / Japanese / kitten
- old / traditional / wooden / fishing / boat
- big / impressive / modern / city / library
- beautiful / long / silk / evening / dress
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong thứ tự tính từ
- She has a beautiful small old French vase.
- It’s a wooden old brown chair.
- He bought a Italian expensive sports car.
- They live in a stone big traditional house.
- She wore a silk red beautiful dress.
- We saw a metal small strange object.
- It’s an American young talented actor.
- He has a black leather stylish jacket.
- They adopted a white small cute puppy.
- She owns a French modern large restaurant.
Bài luyện tập IELTS
Viết câu mô tả theo chủ đề, sử dụng ít nhất 8 tính từ theo đúng trật tự.
Chủ đề: Describe your dream house.
Gợi ý viết 5 câu:
- Describe the exterior of the house.
- Describe the living room.
- Describe the bedroom.
- Describe the garden.
- Describe the location
Đáp án
Bài 1:
| 1. A | 2. A | 3. C | 4. B | 5. B |
| 6. B | 7. C | 8. A | 9. B |
Bài 2:
- a small beautiful old French vase
- a large modern glass office building
- a tiny round silver jewelry box
- an expensive new German sports car
- a long black leather winter coat
- a lovely old stone country house
- a tall young American basketball player
- a large blue ceramic serving bowl
- an ancient mysterious Egyptian stone statue
- a big comfortable brown leather sofa
- a short funny animated children’s movie
- a small cute white Japanese kitten
- an old traditional wooden fishing boat
- a big impressive modern city library
- a beautiful long silk evening dress
Bài 3:
- a beautiful small old French vase
- a brown old wooden chair
- an expensive Italian sports car
- a big traditional stone house
- a beautiful red silk dress
- a small strange metal object
- a talented young American actor
- a stylish black leather jacket
- a small cute white puppy
- a large modern French restaurant
Bài mẫu IELTS:
- I would love to live in a large modern white glass oceanfront house.
- It would have a spacious bright comfortable minimalist living room.
- My bedroom would be a cozy small warm wooden private space.
- Outside, there would be a beautiful large green peaceful garden.
- The house would be located in a quiet charming coastal European town.
Bài viết trên đã tổng hợp quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức bổ ích mà ELSA Speak chia sẻ trong danh mục từ loại sẽ giúp ích cho bạn trên con đường chinh phục ngoại ngữ.
Nhập ngay mã INFVN để nhận ưu đãi độc quyền dành riêng cho học viên của ELSA
ELSA PRO 1 NĂM
Giá gốc: 1.595.000
820.000
ELSA PRO TRỌN ĐỜI
Giá gốc: 3.395.000
2.195.000








