Verb patterns là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng thường bị người học bỏ qua. Việc hiểu rõ cách kết hợp của động từ với các thành phần theo sau không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Vậy verb patterns là gì? Có những dạng động từ nào thường gặp? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Verb patterns là gì?

Verb Patterns (dạng của động từ) là cách dùng động từ thứ hai trong câu khi nó đứng sau một động từ chính. Nói cách khác, mỗi động từ trong tiếng Anh có thể yêu cầu một dạng động từ nhất định theo sau, chẳng hạn như động từ nguyên mẫu có to (to V), danh động từ (V-ing) hoặc một cấu trúc khác.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • I want to learn English to travel abroad. (Tôi muốn học tiếng Anh để đi du lịch nước ngoài.)
  • My mom told me to clean my room. (Mẹ bảo tôi dọn phòng.)
  • She enjoys reading books before bed. (Cô ấy thích đọc sách trước khi ngủ.)
Verb patterns là dạng của động từ
Verb patterns là dạng của động từ

Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh

Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh bao gồm: V (+O) + V, V + to V, V (+prep) + Ving. Mỗi cấu trúc mang đặc điểm và cách sử dụng riêng, vì vậy bạn cần nắm vững từng dạng để sử dụng động từ chính xác và tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp.

Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh
Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh

V (+O) + V(inf)

Ở cấu trúc V (+O) + V-infinitive, động từ thứ hai sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu. Đây là một verb pattern phổ biến và thường xuất hiện sau các động từ như let, help, see, feel, make,…

Động từÝ nghĩaVí dụ
MakeBắt buộcThe teacher made us clean the classroom. (Giáo viên bắt chúng tôi dọn lớp học.)
HelpGiúp đỡHe helped me carry the box. (Anh ấy giúp tôi mang cái hộp.)
SeeNhìn thấyI saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
WatchQuan sátI watched him play football. (Tôi quan sát anh ấy chơi bóng đá.)
HearNghe thấyShe heard the baby cry. (Cô ấy nghe em bé khóc.)
FeelCảm thấyI felt the ground shake. (Tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển.)
NoticeNhận thấyWe noticed her leave early. (Chúng tôi nhận thấy cô ấy rời đi sớm.)
ObserveQuan sátThey observed the bird fly away. (Họ quan sát con chim bay đi.)
Bảng tổng hợp verb patterns dạng V (+O) + V(inf) thường gặp 
Verb Patterns dạng V (+O) + V(inf) thường gặp 
Verb Patterns dạng V (+O) + V(inf) thường gặp 

V + to V

Một số động từ trong tiếng Anh sẽ đi kèm với to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả mong muốn, kế hoạch, quyết định hoặc hy vọng thực hiện một hành động nào đó.

TừÝ nghĩaVí dụ
WantMuốnI want to sleep early. (Tôi muốn ngủ sớm.)
DecideQuyết địnhShe decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.)
HopeHy vọngWe hope to see you again. (Chúng tôi hy vọng gặp lại bạn.)
PlanLên kế hoạchThey plan to travel next month. (Họ dự định đi du lịch tháng sau.)
PromiseHứaHe promised to call me. (Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi.)
NeedCầnI need to finish this report. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này.)
LearnHọcShe learned to cook from her mother. (Cô ấy học nấu ăn từ mẹ.)
AgreeĐồng ýThey agreed to help us. (Họ đồng ý giúp chúng tôi.)
RefuseTừ chốiHe refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
AffordCó khả năngWe can’t afford to buy a new car. (Chúng tôi không đủ khả năng mua xe mới.)
ExpectMong đợiI expect to receive the results tomorrow. (Tôi mong nhận được kết quả vào ngày mai.)
ChooseChọnShe chose to stay at home. (Cô ấy chọn ở nhà.)
OfferĐề nghịHe offered to carry my luggage. (Anh ấy đề nghị mang hành lý giúp tôi.)
AttemptCố gắngThey attempted to solve the problem. (Họ cố gắng giải quyết vấn đề.)
ManageThành công làm đượcWe managed to finish the project on time. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
Bảng tổng hợp verb patterns dạng V + to V thường gặp
Verb Patterns dạng V + to V thường gặp
Verb Patterns dạng V + to V thường gặp

V + O + to V

Cấu trúc V + O + to V được sử dụng khi một số động từ cần có tân ngữ (O) đứng giữa và theo sau là động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này thường xuất hiện với các động từ diễn tả yêu cầu, khuyên nhủ, cho phép, mong muốn hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động.

TừÝ nghĩaVí dụ
TellBảoMy mom told me to clean my room. (Mẹ bảo tôi dọn phòng.)
AskYêu cầuShe asked him to wait outside. (Cô ấy yêu cầu anh ấy chờ bên ngoài.)
AdviseKhuyênDoctors advise people to exercise regularly. (Bác sĩ khuyên mọi người tập thể dục thường xuyên.)
WantMuốnI want you to join us. (Tôi muốn bạn tham gia cùng chúng tôi.)
RemindNhắc nhởPlease remind me to buy milk. (Hãy nhắc tôi mua sữa.)
EncourageKhuyến khíchThey encouraged me to try again. (Họ khuyến khích tôi thử lại.)
InviteMờiShe invited me to her birthday party. (Cô ấy mời tôi đến tiệc sinh nhật.)
OrderRa lệnhThe officer ordered the soldiers to move. (Sĩ quan ra lệnh cho lính di chuyển.)
PersuadeThuyết phụcHe persuaded me to join the club. (Anh ấy thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.)
WarnCảnh báoThey warned us not to go there at night. (Họ cảnh báo chúng tôi không nên đến đó vào ban đêm.)
Bảng tổng hợp verb patterns dạng V + O + to V thường gặp 
Verb Patterns dạng V + O + to V thường gặp 
Verb Patterns dạng V + O + to V thường gặp 

V (+ prep) + Ving

Sau một số động từ hoặc cụm động từ có giới từ (preposition), động từ phía sau sẽ thêm “-ing”. Cấu trúc này thường dùng để nói về sở thích, thói quen hoặc việc tiếp tục/tránh một hành động nào đó. Dưới đây là một số động từ thường được theo sau bởi V-ing:

TừÝ nghĩaVí dụ
EnjoyThíchShe enjoys listening to music. (Cô ấy thích nghe nhạc.)
AvoidTránhHe avoids eating fast food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn nhanh.)
FinishHoàn thànhThey finished doing homework. (Họ đã hoàn thành bài tập.)
Keep onTiếp tụcShe kept on talking. (Cô ấy tiếp tục nói.)
Think aboutCân nhắcI’m thinking about changing jobs. (Tôi đang cân nhắc đổi việc.)
Look forward toMong chờWe look forward to meeting you. (Chúng tôi mong được gặp bạn.)
Give upTừ bỏHe gave up smoking last year. (Anh ấy bỏ hút thuốc năm ngoái.)
PracticeLuyện tậpShe practices speaking English every day. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)
MindPhiềnDo you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)
Spend timeDành thời gianI spend time reading books on weekends. (Tôi dành thời gian đọc sách vào cuối tuần.)
SuggestĐề nghịHe suggested going by train. (Anh ấy đề nghị đi bằng tàu hỏa.)
ConsiderCân nhắcShe is considering moving to another city. (Cô ấy đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.)
ImagineTưởng tượngI can’t imagine living without the internet. (Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có Internet.)
PostponeHoãn lạiThey postponed holding the meeting until next week. (Họ hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
AdmitThừa nhậnShe admitted making a mistake. (Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi.)
Barngg tổng hợp một số động từ thường được theo sau bởi V-ing
Một số động từ thường được theo sau bởi V-ing
Một số động từ thường được theo sau bởi V-ing

Một số động từ có hai Verb Patterns trở lên

Trong tiếng Anh, có một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing. Tuy nhiên, tùy từng động từ mà ý nghĩa có thể; gần như không thay đổi hoặc thay đổi hoàn toàn giữa hai cấu trúc.

Những động từ không có nhiều sự thay đổi về nghĩa

Các động từ dưới đây có thể đi với cả to V và V-ing mà nghĩa gần như giống nhau. Tuy nhiên vẫn có sắc thái khác nhau một chút:

  • Cấu trúc to V: Nhấn mạnh một hành động cụ thể, một lựa chọn hoặc ý định
  • Cấu trúc V-ing: Nhấn mạnh hoạt động, trải nghiệm hoặc sở thích nói chung
Động từ/NghĩaTo VV-ing
Attempt (cố gắng, thử làm)He attempted to answer the question. (Anh ấy cố gắng trả lời câu hỏi.)He attempted answering the question. (Anh ấy đã thử trả lời câu hỏi.)
Begin (bắt đầu)She began to cry. (Cô ấy bắt đầu khóc.)She began crying. (Cô ấy bắt đầu khóc.)
Continue (tiếp tục)They continued to work. (Họ tiếp tục làm việc.)They continued working. (Họ tiếp tục làm việc.)
Like (thích)I like to read before bed. (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.)I like reading before bed. (Tôi thích việc đọc sách trước khi đi ngủ.)
Love (yêu thích, rất thích)She loves to travel. (Cô ấy rất thích đi du lịch.)She loves traveling. (Cô ấy rất thích việc đi du lịch.)
Prefer (thích hơn)I prefer to stay home tonight. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn.)I prefer staying home tonight. (Tôi thích việc ở nhà tối nay hơn.)
Bother (làm phiền, bận tâm)Don’t bother to call him. (Đừng mất công gọi cho anh ấy.)Don’t bother calling him. (Đừng bận tâm đến việc gọi cho anh ấy.)
Hate (ghét)He hates to wake up early. (Anh ấy ghét phải thức dậy sớm.)He hates waking up early. (Anh ấy ghét việc thức dậy sớm.)
Start (bắt đầu)It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)It started raining. (Trời bắt đầu mưa.)
Bảng tổng hợp một số từ có thể đi với to V và Ving
Những động từ không có nhiều sự thay đổi về nghĩa
Những động từ không có nhiều sự thay đổi về nghĩa

Những động từ có thay đổi giữa dạng to V và Ving

Một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc được sử dụng. Cụ thể như sau:

Động từTo VV-ing
Go onDiễn tả hành động tiếp theo.Diễn tả hành động tiếp diễn.
She went on to become a famous doctor. (Cô ấy tiếp tục trở thành một bác sĩ nổi tiếng.)He went on talking for hours. (Anh ấy tiếp tục nói hàng giờ.)
Remember Nhớ cần làm gì.Nhớ đã làm gì.
Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)I remember meeting her before. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy trước đây.)
Forget Quên phải làm gì.Quên đã làm gì.
I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email.)She forgot meeting him at the party. (Cô ấy quên rằng đã gặp anh ấy ở bữa tiệc.)
Try Cố gắng làm gì.Thử làm gì để xem kết quả.
He tried to solve the problem. (Anh ấy cố giải quyết vấn đề.)Try restarting the computer. (Hãy thử khởi động lại máy tính.)
Need Cần làm gì.Mang nghĩa bị động.
I need to clean my room. (Tôi cần dọn phòng.)The car needs washing. (Chiếc xe cần được rửa.)
Stop Dừng lại để làm việc khác.Dừng hẳn hành động.
She stopped to drink water. (Cô ấy dừng lại để uống nước.)He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.)
RegretHối tiếc vì sắp/phải làm gì.Hối tiếc về việc đã làm.
I regret to inform you that your application was unsuccessful. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.)I regret telling him the truth. (Tôi hối tiếc vì đã nói sự thật với anh ấy.)
Mean Có ý định làm gì.Đồng nghĩa với “liên quan đến, kéo theo”.
I mean to finish this report today. (Tôi dự định hoàn thành báo cáo hôm nay.)Being a leader means taking responsibility. (Làm lãnh đạo đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm.)
QuitNghỉ để làm việc khác. (ít dùng)Từ bỏ hẳn một hoạt động/thói quen.
He quit to start his own business. (Anh ấy nghỉ việc để khởi nghiệp.)He quit smoking last year. (Anh ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.)
DreadLo sợ phải làm việc gì.Lo sợ về việc sắp xảy ra hoặc đang nghĩ tới.
I dread to think what will happen next. (Tôi sợ phải nghĩ đến những gì sẽ xảy ra tiếp theo.)She dreads speaking in public. (Cô ấy sợ nói trước đám đông.)
ForgetQuên việc cần làm trong tương lai.Quên một trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
Don’t forget to turn off the lights. (Đừng quên tắt đèn.)I’ll never forget visiting Paris. (Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến thăm Paris.)
Bảng các từ có ý nghĩa thay đổi khi ở dạng to V và Ving
Các từ có ý nghĩa thay đổi khi ở dạng to V và Ving
Các từ có ý nghĩa thay đổi khi ở dạng to V và Ving

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium sở hữu kho bài học phong phú, bao gồm hàng nghìn nội dung luyện phát âm tiếng Anh, giao tiếp và từ vựng đa dạng. Người học có thể dễ dàng lựa chọn chủ đề phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu cá nhân để duy trì hứng thú trong suốt quá trình học. Khám phá ngay hôm nay!

Dạng phủ định của Verb patterns trong tiếng Anh

Khi muốn diễn tả ý phủ định trong Verb Patterns, người học thường thêm “not” trước động từ nguyên mẫu có “to” hoặc trước V-ing, tùy theo cấu trúc của động từ đứng trước. Cụ thể như sau:

Cấu trúcVí dụ
Verb + not + to V(inf)– Anna planned not to attend the meeting. (Anna dự định không tham dự cuộc họp.)
– We decided not to buy the old car. (Chúng tôi quyết định không mua chiếc xe cũ.)
Verb + Object + not + to V(inf)– The teacher reminded us not to be late. (Giáo viên nhắc chúng tôi đừng đến muộn.) 
– She warned him not to touch the machine. (Cô ấy cảnh báo anh ấy không được chạm vào máy móc.)
Bảng các dạng phủ định của Verb patterns
Dạng phủ định của Verb patterns
Dạng phủ định của Verb patterns

Bài tập Verb patterns

Bài tập

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. Linda avoided ____________ (answer) the manager’s question directly.
  2. We decided ____________ (delay) the meeting because several members were absent.
  3. My father reminded me ____________ (lock) the door before leaving.
  4. They admitted ____________ (copy) parts of the report from the Internet.
  5. I can’t afford ____________ (buy) such an expensive phone right now.
  6. The teacher encouraged the students ____________ (participate) in the debate competition.
  7. He denied ____________ (break) the laboratory equipment.
  8. Sarah promised ____________ (not/share) the confidential information with anyone.
  9. The company plans ____________ (expand) its business overseas next year.
  10. We couldn’t help ____________ (laugh) when we saw his expression.
  11. She warned her little brother ____________ (not/touch) the hot pan.
  12. I remember ____________ (meet) him at a conference several years ago.
  13. After hours of discussion, they finally agreed ____________ (change) the schedule.
  14. The children spent the whole afternoon ____________ (build) a tree house.
  15. He stopped ____________ (drink) coffee because it affected his sleep badly.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. Julia forgot ______ the documents to the office yesterday.

A. bringing

B. to bring

C. bring

2. We regret ______ you that your application was unsuccessful.

A. informing

B. inform

C. to inform

3. The doctor advised my father ______ smoking immediately.

A. stop

B. stopping

C. to stop

4. I tried ______ the printer, but it still didn’t work.

A. restarting

B. restart

C. to restarting

5. Do you mind ______ the window for a moment?

A. open

B. opening

C. to open

6. She went on ______ despite the heavy rain.

A. work

B. to work

C. working

7. Tom promised ______ late again.

A. not being

B. not be

C. not to be

8. The room needs ______ before the guests arrive.

A. clean

B. cleaning

C. cleaned

9. I remember ______ this song when I was a child.

A. hear

B. hearing

C. to hear

10. My parents allowed me ______ abroad for university.

A. study

B. studying

C. to study

11. They considered ______ a new branch in Singapore.

A. open

B. opening

C. to opening

12. He pretended ______ asleep when his mother entered the room.

A. being

B. be

C. to be

13. We can’t stand ______ in long lines for hours.

A. waiting

B. wait

C. to wait

14. The manager expects the staff ______ the project on time.

A. finish

B. finishing

C. to finish

15 She stopped ______ a phone call from her client.

A. answer

B. answering

C. to answer

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. She suggested to go out for dinner after work.
  2. I can’t imagine to live in such a crowded city.
  3. My teacher encouraged me studying harder for the final exam.
  4. He avoided to answer my question during the interview.
  5. They decided not buying the old apartment.
  6. We stopped to watching TV when the electricity went out.
  7. Anna admitted to copy the report from her classmate.
  8. I don’t mind to help you with the presentation.
  9. The manager warned the employees not use their phones during the meeting.
  10. He promised helping me move house next weekend.
  11. The children practised to speak English with foreign tourists.
  12. She forgot locking the door before leaving home this morning.
  13. My brother refused lending me his laptop yesterday.
  14. We are considering to open a coffee shop downtown.
  15. I remember to visit this museum when I was very young.

Đáp án

Bài 1

STTĐáp ánGiải thích
1AnsweringAvoid + V-ing
2To delayDecide + to V
3To lockRemind + O + to V
4CopyingAdmit + V-ing
5To buyAfford + to V
6To participateEncourage + O + to V
7BreakingDeny + V-ing
8Not to shareDạng phủ định: promise + not to V
9To expandPlan + to V
10LaughingCan’t help + V-ing
11Not to touchWarn + O + not to V
12MeetingRemember + V-ing: nhớ đã làm gì
13To changeAgree + to V
14BuildingSpend time + V-ing
15DrinkingStop + V-ing: dừng hẳn một hành động

Bài 2

STTĐáp ánGiải thích
1BForget + to V: quên phải làm gì
2CRegret + to V: lấy làm tiếc khi thông báo
3CAdvise + O + to V
4ATry + V-ing: thử làm gì để xem có hiệu quả không
5BMind + V-ing
6CGo on + V-ing: tiếp tục một hành động
7CDạng phủ định: promise + not to V
8BNeed + V-ing mang nghĩa bị động
9BRemember + V-ing: nhớ đã từng làm gì
10CAllow + O + to V
11BConsider + V-ing
12CPretend + to V
13ACan’t stand + V-ing
14CExpect + O + to V
15CStop + to V: dừng việc đang làm để làm việc khác

Bài 3

STTSửa lỗiGiải thích
1to go → goingSuggest + V-ing
2to live → livingImagine + V-ing
3studying → to studyEncourage + O + to V
4to answer → answeringAvoid + V-ing
5buying → to buyDecide + not + to V
6to watching → watchingSau stop không dùng “to + V-ing”
7to copy → copyingAdmit + V-ing
8to help → helpingMind + V-ing
9not use → not to useWarn + O + not + to V
10helping → to helpPromise + to V
11to speak → speakingPractise + V-ing
12locking → to lockForget + to V: quên phải làm gì
13lending → to lendRefuse + to V
14to open → openingConsider + V-ing
15to visit → visitingRemember + V-ing: nhớ đã từng làm gì

Nhìn chung, verb patterns là phần kiến thức quan trọng giúp người học sử dụng động từ đúng cấu trúc và diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn tìm hiểu thêm nhiều thông tin về verb patterns và biết cách áp dụng linh hoạt trong thực tế. Nếu bạn muốn luyện tập thêm, đừng quên khám phá các bài học khác trong danh mục Ngữ pháp nâng cao nhé!