Việc xác định đúng cấu trúc Want to v hay ving là rất quan trọng để bạn hoàn thiện ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn. Để ứng dụng chính xác, hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cách sử dụng chi tiết của động từ want trong bài viết dưới đây nhé!
Want là gì?
Want /wɒnt/ (UK), /wɑːnt/ (US) có nghĩa chính là muốn, mong muốn hoặc cần một điều gì đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, Want được sử dụng dưới 2 dạng từ loại sau:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Động từ: Diễn tả sự thèm muốn, ao ước sở hữu hoặc muốn làm một việc gì đó. Từ này cũng có thể mang nghĩa là cần thiết.
- Danh từ: Chỉ sự thiếu thốn, sự nghèo đói hoặc nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống.
Ví dụ:
Bạn vừa đọc 17 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Many people are living in want. (Nhiều người đang sống trong sự nghèo đói/thiếu thốn.)
- She wants to learn how to play the piano. (Cô ấy muốn học cách chơi đàn piano.)

Sau Want là to V hay Ving? Cách dùng Want trong tiếng Anh
Nhiều người học tiếng Anh thường bối rối không biết Want đi với to v hay ving. Thực tế, động từ này có thể đi với cả hai hình thức tùy thuộc vào ngữ pháp và ngữ cảnh cụ thể.
Diễn tả mong muốn, dự định
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để trả lời cho câu hỏi sau Want dùng gì. Cấu trúc này dùng để trực tiếp diễn đạt những mong ước, ý định hoặc mục tiêu của chủ thể.
Cấu trúc:
| S + want(s) + Noun/To-V Hoặc S + want(s) + Object + To-V |
Ví dụ:
- I want a cup of coffee right now. (Tôi muốn một tách cà phê ngay bây giờ.)
- My parents want me to become a doctor. (Bố mẹ tôi muốn tôi trở thành một bác sĩ.)
Đưa ra lời khuyên, cảnh báo
Trong giao tiếp tiếng Anh thân mật, Want có thể được dùng thay thế cho should hoặc ought to để đưa ra một lời khuyên, một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó nên chú ý đến một vấn đề nào đó. Thường đi kèm với từ never trong câu phủ định.
Cấu trúc:
| S + want(s) + To-V |
Ví dụ:
- You want to be careful when walking alone at night. (Bạn nên cẩn thận khi đi bộ một mình vào ban đêm.)
- You never want to leave your luggage unattended. (Bạn không bao giờ nên để hành lý của mình mà không trông coi.)
Thể hiện sự cần thiết
Nếu bạn thắc mắc Want + ving hay to v thì đây chính là trường hợp Want đi kèm với V-ing. Cấu trúc Want ving có chủ ngữ là sự vật, sự việc để nhấn mạnh rằng vật đó đang trong tình trạng cần được xử lý, sửa chữa hoặc tác động. Cấu trúc này mang ý nghĩa bị động, tương đương với need + V-ing hoặc need to be V3/ed.
Cấu trúc:
| S (vật) + want(s) + V-ing |
Ví dụ:
- This old house wants painting. (Ngôi nhà cũ này cần được sơn lại.)
- Your hair wants cutting. (Tóc của bạn cần được cắt rồi đấy.)

Sử dụng wh-question
Dùng với các từ để hỏi (What, Where, When, Who, Why, How) để khai thác thông tin cụ thể về mong muốn, ý định của một người hoặc một nhóm người.
Cấu trúc:
| Wh-question + do/does/did + S + want + (O)? |
Ví dụ:
- What do you want to eat for dinner? (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?)
- Why did they want to sell their car? (Tại sao họ lại muốn bán xe hơi của mình?)
Cấu trúc Want với If
Want thường xuất hiện trong câu điều kiện (nhất là câu điều kiện loại 1) để đưa ra một lời đề nghị, một sự cho phép hoặc diễn tả một hành động có thể xảy ra phụ thuộc vào ý muốn của đối phương.
Cấu trúc:
| S + V…, if + S + want(s) Hoặc If + S + want(s), S + can/will + V… |
Ví dụ:
- You can leave early today if you want. (Bạn có thể về sớm hôm nay nếu bạn muốn.)
- If he wants, I will help him with this project. (Nếu anh ấy muốn, tôi sẽ giúp anh ấy với dự án này.)
Cấu trúc Want trong hình thức tiếp diễn
Theo nguyên tắc chung, động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như Want không dùng ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, trong văn phong hiện đại hoặc ngữ cảnh giao tiếp đặc biệt, hình thức tiếp diễn Wanting vẫn được dùng để nhấn mạnh một sự khao khát mãnh liệt đã diễn ra trong một khoảng thời gian dài. Ngoài ra, Wanting trong vai trò tính từ còn có nghĩa là thiếu sót, chưa đạt tiêu chuẩn.
Cấu trúc:
| S + V + wanting + … |
Ví dụ:
- I have been wanting to buy this bag for months. (Tôi đã liên tục muốn mua chiếc túi này trong nhiều tháng qua.)
- When we tested the new system, it was found wanting. (Khi chúng tôi kiểm tra hệ thống mới, nó được đánh giá là còn thiếu sót/chưa đạt yêu cầu.)

Có thể bạn quan tâm: Click vào banner bên dưới để luyện tập giao tiếp hằng ngày với cấu trúc Want to cùng ELSA Speak ngay nhé!

Các từ và cụm từ đi với Want
Want for
Cụm động từ want for được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu hụt một thứ gì đó, thường là những nhu cầu hoặc vật chất thiết yếu. Trong giao tiếp thực tế, cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng phủ định (not want for) để nhấn mạnh việc ai đó được cung cấp đầy đủ, không phải chịu cảnh thiếu thốn thứ gì.
Cấu trúc:
| S + want for + Noun |
Ví dụ:
- Despite growing up in a poor neighborhood, she never wanted for love. (Mặc dù lớn lên trong một khu phố nghèo, cô ấy chưa bao giờ thiếu thốn tình yêu thương.)
- With his new job, he will not want for money anytime soon. (Với công việc mới, anh ấy sẽ không phải lo thiếu tiền trong thời gian tới.)
Want out
Want out thường được sử dụng phổ biến trong văn nói để thể hiện mong muốn mãnh liệt được rút lui, từ bỏ hoặc thoát khỏi một hoàn cảnh khó khăn, một rắc rối, hoặc một cam kết không còn mang lại sự thoải mái.
Cấu trúc:
| S + want out (of something) |
Ví dụ:
- The business was losing money every month, and the investors wanted out. (Doanh nghiệp đang thua lỗ mỗi tháng, và các nhà đầu tư muốn rút vốn/rút lui.)
- She realized the relationship was toxic and wanted out immediately. (Cô ấy nhận ra đó là một mối quan hệ độc hại và muốn chấm dứt ngay lập tức.)
Want in
Trái ngược với Want out, cụm từ Want in được dùng để bày tỏ sự hứng thú và mong muốn chủ động được góp mặt, chia sẻ lợi ích hoặc tham gia vào một dự án, một phi vụ hay một nhóm đang hoạt động.
Cấu trúc:
| S + want in (on something) |
Ví dụ:
- When he heard about the startup’s potential, he immediately wanted in on the deal. (Khi nghe về tiềm năng của công ty khởi nghiệp, anh ấy ngay lập tức muốn tham gia vào thỏa thuận này.)
- We are organizing a surprise party for Sarah. Do you want in? (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Sarah. Bạn có muốn tham gia không?)

Phân biệt Want với Need
Mặc dù đều diễn tả sự mong cầu về một điều gì đó, Want và Need lại có sự khác biệt rất rõ rệt về bản chất cũng như mức độ quan trọng.
| Tiêu chí | Want | Need |
| Ý nghĩa | Diễn tả mong ước, sở thích hoặc khao khát cá nhân (bạn vẫn ổn nếu không có nó.) | Diễn tả nhu cầu thiết yếu, bắt buộc phải có để sinh tồn, duy trì hoạt động hoặc giải quyết vấn đề. |
| Mức độ | Thấp hơn, không mang tính cấp bách. Việc không đạt được want không gây ra hậu quả nghiêm trọng. | Rất cao và mang tính tiếp bách. Nếu không đáp ứng được need, sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực. |
| Ví dụ | I want a new iPhone. (Tôi muốn một chiếc iPhone mới – Dù điện thoại cũ vẫn đang dùng tốt.) | I need to drink water. (Tôi cần uống nước – Nếu không có nước sẽ không thể sống sót.) |

Phân biệt Want với từ đồng nghĩa
Bên cạnh Need, Want cũng rất dễ gây nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như Would like, Wish, Desire, Hope và Crave. Tuy mang ý nghĩa tương đồng là thể hiện sự mong muốn, nhưng mỗi từ lại có những điểm khác biệt rõ rệt về sắc thái, mức độ khao khát và ngữ cảnh sử dụng.
| Từ | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Want | Thể hiện mong muốn cá nhân chung chung, trực tiếp. Mức độ khao khát bình thường, sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày (ít trang trọng). | I want a glass of orange juice. (Tôi muốn một ly nước cam.) |
| Would like | Là cách nói lịch sự, mềm mỏng và trang trọng hơn của Want. Thường dùng khi đưa ra yêu cầu, lời mời hoặc gọi món tại nhà hàng, nơi công cộng. | I would like to see the manager, please. (Tôi muốn gặp người quản lý, làm phiền bạn.) |
| Wish | Diễn tả một điều ước, một mong muốn khó hoặc không thể xảy ra trong thực tế (trái ngược với hiện tại/quá khứ), hoặc dùng để chúc tụng. | I wish I could speak English fluently. (Tôi ước tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy – Hiện tại không nói trôi chảy.) |
| Desire | Mang sắc thái rất trang trọng, thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc văn chương. Diễn tả một khao khát, dục vọng hoặc khát vọng mãnh liệt từ sâu thẳm tâm hồn. | She has a burning desire to become a successful writer. (Cô ấy có một khát khao cháy bỏng trở thành một nhà văn thành công.) |
| Hope | Thể hiện sự hy vọng, mong đợi về một điều gì đó tích cực và hoàn toàn có khả năng trở thành hiện thực trong tương lai. | I hope you pass the exam. (Tôi hy vọng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.) |
| Crave | Thể hiện sự khao khát, thèm thuồng tột độ, khó có thể cưỡng lại được. Thường dùng cho các nhu cầu về thể chất (thèm ăn một món cụ thể) hoặc cảm xúc mãnh liệt. | Pregnant women often crave sour foods. (Phụ nữ mang thai thường thèm đồ chua.) |

Nắm vững cấu trúc ngữ pháp thôi là chưa đủ, phát âm chuẩn xác mới là chìa khóa giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp giọng nói mỗi ngày bằng cách click ngay vào nút Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày để bắt đầu hành trình bứt phá cùng ELSA Speak!
Bài tập với cấu trúc want
Bài tập 1
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc, áp dụng các cấu trúc của Want (To V, V-ing, Wanting,…) sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- This old house is falling apart. It wants (rebuild) _______.
- What do you want (do) _______ after graduating from university?
- She has been (want) _______ to tell you the truth for a long time.
- Your shirt is so dirty. It wants (wash) _______ immediately.
- Why did they want (cancel) _______ the meeting at the last minute?
- When the manager evaluated the project, it was found (want) _______.
- Where does he want (stay) _______ during his trip to Japan?
- The grass in the backyard is too long. It wants (cut) _______.
- We want our children (have) _______ the best education possible.
- Who do you want (invite) _______ to your birthday party next week?
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | rebuilding | Cấu trúc S(vật) + want + V-ing: Ngôi nhà cũ (vật) cần được xây lại (mang nghĩa bị động). |
| 2 | to do | Cấu trúc Wh-question + do/does/did + S + want + to V: Câu hỏi trực tiếp bạn muốn làm gì. |
| 3 | wanting | Cấu trúc tiếp diễn have been wanting: Nhấn mạnh khao khát/mong muốn kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại. |
| 4 | washing | Cấu trúc S (vật) + want + V-ing: Chiếc áo bẩn (vật) cần được giặt (mang nghĩa bị động). |
| 5 | to cancel | Cấu trúc Wh-question + do/does/did + S + want + to V: Câu hỏi lý do tại sao họ muốn hủy. |
| 6 | wanting | Wanting đóng vai trò như tính từ trong câu, mang nghĩa là thiếu sót, chưa đạt tiêu chuẩn. |
| 7 | to stay | Cấu trúc Wh-question + do/does/did + S + want + to V: Câu hỏi nơi chốn anh ấy muốn ở lại. |
| 8 | cutting | Cấu trúc S (vật) + want + V-ing: Bãi cỏ (vật) cần được cắt (mang nghĩa bị động). |
| 9 | to have | Cấu trúc S + want + Object + to V: Muốn ai đó (những đứa trẻ) làm gì/có được gì. |
| 10 | to invite | Cấu trúc Wh-question + do/does/did + S + want + to V: Câu hỏi muốn mời ai (Who). |
Bài tập 2
Đề bài: Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, vận dụng linh hoạt các cấu trúc Want đã học (Want to V, Want V-ing, Want + Wh-question, Wanting).
- Bạn muốn ăn gì cho bữa tối nay?
- Chiếc xe máy của tôi bị hỏng và nó cần được sửa chữa.
- Tôi đã liên tục muốn mua chiếc máy tính này trong nhiều tháng.
- Tại sao cô ấy lại muốn nghỉ việc ở công ty đó?
- Những cái cây này trông có vẻ héo, chúng cần được tưới nước.
- Khi kiểm tra kỹ năng của ứng viên, kỹ năng giao tiếp bị đánh giá là còn thiếu sót.
- Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè năm nay?
- Bức tường này bị tróc sơn, nó cần được sơn lại.
- Bố mẹ tôi muốn tôi trở thành một kỹ sư phần mềm.
- Khi nào họ muốn bắt đầu triển khai chiến dịch marketing?
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | What do you want to eat for dinner tonight? | Sử dụng cấu trúc Wh-question (What + do + S + want + to V) để hỏi đối phương muốn gì. |
| 2 | My motorbike is broken and it wants repairing. | Sử dụng cấu trúc want + V-ing với chủ ngữ chỉ vật (motorbike) mang nghĩa bị động (cần được sửa). |
| 3 | I have been wanting to buy this computer for months. | Sử dụng hình thức tiếp diễn have been wanting để diễn tả một mong muốn mãnh liệt, kéo dài. |
| 4 | Why does she want to quit her job at that company? | Sử dụng cấu trúc Wh-question (Why + does + S + want + to V) để hỏi lý do. |
| 5 | These plants look wilted, they want watering. | Sử dụng cấu trúc want + V-ing với chủ ngữ chỉ vật (these plants) mang nghĩa bị động (cần được tưới). |
| 6 | When testing the candidate’s skills, the communication skill was found wanting. | Sử dụng wanting trong vai trò tính từ để chỉ sự thiếu sót, chưa đạt tiêu chuẩn yêu cầu. |
| 7 | Where do you want to go for this summer vacation? | Sử dụng cấu trúc Wh-question (Where + do + S + want + to V) để hỏi địa điểm. |
| 8 | This wall is peeling, it wants repainting. | Sử dụng cấu trúc want + V-ing với chủ ngữ chỉ vật (this wall) mang nghĩa bị động (cần được sơn lại). |
| 9 | My parents want me to become a software engineer. | Sử dụng cấu trúc S + want + Object + to V (muốn ai đó làm gì). |
| 10 | When do they want to start launching the marketing campaign? | Sử dụng cấu trúc Wh-question (When + do + S + want + to V) để hỏi thời gian. |
Các câu hỏi thường gặp
Có. Động từ theo sau Want có thể ở dạng thêm đuôi -ing (V-ing) trong cấu trúc mang ý nghĩa bị động: S (vật) + want + V-ing (vật gì đó cần được làm).
Ví dụ: My Motorbike wants repairing as soon as possible. (Chiếc xe máy cần được sửa sớm nhất có thể.)
Có. Từ Wanting hoàn toàn có nghĩa và được sử dụng hợp lệ trong 2 trường hợp sau:
Dùng trong thì tiếp diễn: Nhấn mạnh một khao khát, mong muốn mãnh liệt kéo dài liên tục.
Ví dụ: I have been wanting to attend a concert. (Tôi đã luôn khao khát tham gia một buổi hòa nhạc.)
Đóng vai trò tính từ: Mang ý nghĩa là sự thiếu sót, chưa đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
Ví dụ: The proposal for a new project was found wanting. (Bản kế hoạch cho một dự án mới chưa đạt tiêu chuẩn.)
Tóm lại, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Want to V hay Ving sẽ giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh và giao tiếp tự tin hơn. Hy vọng bài viết từ ELSA Speak đã mang lại kiến thức hữu ích, và đừng quên tham khảo thêm danh mục Từ loại để rèn luyện hiệu quả mỗi ngày!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.
Ghi nhớ nhanh








