Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, câu hỏi what is the date today tưởng chừng như đơn giản nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn với các cấu trúc hỏi thứ hoặc giờ giấc. Vậy chính xác câu hỏi này có nghĩa là gì và làm sao để phản xạ tự nhiên, chính xác nhất? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để làm chủ mọi cách trả lời đúng chuẩn nhé!
What is the date today nghĩa là gì?
What is the date today dịch sang tiếng việt có nghĩa là Hôm nay là ngày mấy? Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn hỏi và xác định rõ thông tin về ngày, tháng, năm cụ thể.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Để người nghe hiểu rõ và phản xạ tự nhiên, bạn cần chú ý cả phần phát âm từng từ (phiên âm IPA) lẫn ngữ điệu của cả câu:
Phát âm chi tiết (Pronunciation):
- What: /wʌt/ – Chú ý âm /w/ bật nhẹ, âm /ʌ/ ngắn (gần như âm “â” của tiếng Việt) và bật rõ âm đuôi /t/.
- is: /ɪz/ – Âm /ɪ/ ngắn, kết thúc bằng âm /z/ (rung nhẹ thanh quản), tránh đọc thành “ít” hay “i”.
- the: /ðə/ – Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, đẩy hơi nhẹ để phát âm /ð/, sau đó thả lỏng sang âm /ə/ (“ơ”).
- date: /deɪt/ – Phát âm nguyên âm đôi /eɪ/ (giống “ây”) và bật hơi rõ âm đuôi /t/.
- today: /təˈdeɪ/ – Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Âm đầu đọc nhẹ là /tə/, âm sau nhấn mạnh /ˈdeɪ/ (giống “đây”).
Ngữ điệu trong tiếng Anh (Intonation):
- Xuống giọng ở cuối câu: Vì đây là câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question), bạn nên xuống giọng ở từ today khi kết thúc câu.
- Nhấn mạnh từ khóa (Sentence Stress): Hãy nhấn trọng âm vào từ What để làm rõ mục đích hỏi, từ date để nhấn mạnh bạn đang muốn biết thông tin về ngày tháng, tránh nhầm với hỏi thứ hoặc hỏi giờ. DATE và toDAY để làm nổi bật thông tin chính mà người nói muốn hỏi (ngày) và nhấn nhẹ thêm ở toDAY.
Ví dụ:
- Người A: What is the date today? (Hôm nay là ngày mấy thế?)
- Người B: Today is June 18th. (Hôm nay là ngày 18 tháng 6.)

>> Tự tin làm chủ kỹ năng nói nhờ tính năng chỉnh sửa phát âm tiếng Anh chuẩn IPA và phản hồi chi tiết tức thì. Hãy chọn giọng điệu yêu thích để luyện tập một cách tự nhiên và hiệu quả nhất. Trải nghiệm ngay để xóa bỏ nỗi sợ phát âm sai bạn nhé!

Cách trả lời what is the date today chuẩn
Để phản xạ nhanh chóng và tự tin trong giao tiếp, việc nắm vững các cấu trúc What the date today trả lời bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Dưới đây là tổng hợp các cách diễn đạt chuẩn chỉnh từ đơn giản đến chi tiết, giúp bạn dễ dàng làm chủ mọi tình huống khi được hỏi về ngày tháng.
Cách trả lời phổ biến
Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng hai cấu trúc ngắn gọn và thông dụng nhất dưới đây để cung cấp thông tin ngày tháng.
Cấu trúc:
| Today is + [ngày tháng] |
| It is + [ngày tháng] (hoặc viết tắt là It’s) |
Cách dùng: Cách trả lời này giúp cung cấp đầy đủ, trực tiếp thông tin về ngày hiện tại. Bạn có thể linh hoạt bổ sung thêm năm vào phía sau nếu ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.
Ví dụ:
- Today is June 18th. (Hôm nay là ngày 18 tháng 6.)
- It is June 18th, 2024. (Hôm nay là ngày 18 tháng 6 năm 2024.)

Cách trả lời cho những ngày đặc biệt
Khi ngày hiện tại trùng với một dịp lễ Tết hoặc sự kiện quan trọng, bạn có thể lồng ghép thêm thông tin để câu trả lời thêm phần sinh động. Tùy thuộc vào việc bạn muốn diễn đạt ngắn gọn hay đầy đủ, trang trọng, bạn có thể lựa chọn các cấu trúc sau:
| Cấu trúc trả lời | Phong cách/Mức độ trang trọng | Ví dụ Anh – Việt |
| It is + [ngày tháng]. It’s + [tên dịp đặc biệt]. | Giao tiếp ngắn gọn, trực diện: Tách rời ngày tháng và sự kiện giúp thông tin rõ ràng, phù hợp cho các cuộc hội thoại tự nhiên, thân mật hàng ngày. | It is June 18th. It’s my birthday. (Hôm nay là ngày 18 tháng 6. Đó là sinh nhật của tôi.) |
| Today is + [ngày tháng], and it’s + [sự kiện]. | Diễn đạt đầy đủ, trang trọng: Kết hợp hai thông tin bằng liên từ and tạo sự kết nối liền mạch, phù hợp khi muốn giới thiệu sự kiện một cách trang trọng hoặc trong văn viết. | Today is 18th June 2024, and it’s Mid-Autumn Festival. (Hôm nay là ngày 18 tháng 6 năm 2024, và là ngày Tết Trung Thu.) |
![Sử dụng Today is [ngày tháng] and it's [dịp lễ] để nêu bật sự kiện đặc biệt hôm nay Sử dụng Today is [ngày tháng] and it's [dịp lễ] để nêu bật sự kiện đặc biệt hôm nay](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/05/what-is-the-date-today-la-gi-cach-tra-loi-dung-chuan-3.jpg)
Tham khảo thêm: Các tháng trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
Một số câu hỏi ngày tháng tương tự what is the date today
Trong tiếng Anh, ngoài mẫu câu cơ bản trên, bạn hoàn toàn có thể sử dụng linh hoạt nhiều cách hỏi khác nhau để phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp từ thân mật đến trang trọng. Việc đa dạng hóa các cấu trúc này sẽ giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
| Câu hỏi | Dịch nghĩa |
| What day is it today? | Hôm nay là ngày mấy? |
| Can you tell me the current date? | Bạn có thể cho tôi biết hôm nay là ngày mấy không? |
| Do you know what today’s date is? | Bạn có biết hôm nay là ngày mấy không? |
| Could you inform me of the date today? | Bạn có thể cho tôi biết hôm nay là ngày mấy không? |
| May I ask for the present date? | Tôi có thể hỏi hôm nay là ngày mấy được không? |
| What is today’s date, please? | Xin hỏi hôm nay là ngày mấy? |
| Would you mind telling me the date today? | Bạn có vui lòng cho tôi biết hôm nay là ngày mấy được không ạ? |
| What’s the date today? | Hôm nay là ngày bao nhiêu thế? |
| Do you happen to know today’s date? | Bạn có tình cờ biết hôm nay là ngày mấy không? |
| Could you please tell me the date? | Bạn có thể vui lòng cho tôi biết ngày tháng hiện tại được không? |
| I was wondering what the date is today. | Tôi đang tự hỏi không biết hôm nay là ngày mấy. |
| Have you got today’s date? | Bạn có biết ngày hôm nay là ngày mấy không? |
| Can I get today’s date, please? | Cho tôi hỏi ngày hôm nay là ngày mấy được không? |
| Do you remember what the date is today? | Bạn có nhớ hôm nay là ngày mấy không? |
| Could you remind me of today’s date? | Bạn có thể nhắc cho tôi hôm nay là ngày mấy không? |

>> Mở rộng vốn từ và cải thiện ngữ điệu với kho chủ đề phong phú, gần gũi với cuộc sống. Chỉ với vài phút luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng giao tiếp. Hãy bắt đầu học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay để tự tin nói tiếng Anh trôi chảy nhé!
Những lưu ý khi trả lời ngày tháng năm trong tiếng Anh
Để tránh những hiểu lầm không đáng có và giúp câu trả lời của bạn chuẩn xác, tự nhiên như người bản xứ, việc nắm vững các quy tắc ngầm trong tiếng Anh là cực kỳ quan trọng.
Từ vựng về ngày tháng trong tiếng Anh
Để hỏi và trả lời trôi chảy về thời gian, việc xây dựng cho mình một vốn từ vựng vững chắc về các thứ trong tuần và các tháng trong năm là điều không thể thiếu. Hãy cùng lưu lại bảng tổng hợp chi tiết từ vựng, phiên âm chuẩn quốc tế cùng từ viết tắt thông dụng ngay dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Viết tắt | Dịch nghĩa |
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ hoặc /ˈmʌndi/ | Mon | Thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ hoặc /ˈtuːzdi/ | Tue | Thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ hoặc /ˈwenzdi/ | Wed | Thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːzdeɪ/ hoặc /ˈθɜːrzdi/ | Thu | Thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ hoặc /ˈfraɪdi/ | Fri | Thứ Sáu |
| Saturday | /ˈsætədeɪ/ hoặc /ˈsætərdi/ | Sat | Thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ hoặc /ˈsʌndi/ | Sun | Chủ Nhật |
| Ngày | Từ vựng | Phiên âm IPA | Viết tắt |
| 1 | First | /fɜːst/ hoặc /fɜːrst/ | 1st |
| 2 | Second | /ˈsekənd/ | 2nd |
| 3 | Third | /θɜːd/ hoặc /θɜːrd/ | 3rd |
| 4 | Fourth | /fɔːθ/ hoặc /fɔːrθ/ | 4th |
| 5 | Fifth | /fɪfθ/ | 5th |
| 6 | Sixth | /sɪksθ/ | 6th |
| 7 | Seventh | /ˈsevnθ/ | 7th |
| 8 | Eighth | /eɪtθ/ | 8th |
| 9 | Ninth | /naɪnθ/ | 9th |
| 10 | Tenth | /tenθ/ | 10th |
| 11 | Eleventh | /ɪˈlevnθ/ | 11th |
| 12 | Twelfth | /twelfθ/ | 12th |
| 13 | Thirteenth | /ˌθɜːˈtiːnθ/ hoặc /ˌθɜːrˈtiːnθ/ | 13th |
| 14 | Fourteenth | /ˌfɔːˈtiːnθ/ hoặc /ˌfɔːrˈtiːnθ/ | 14th |
| 15 | Fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ | 15th |
| 16 | Sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ | 16th |
| 17 | Seventeenth | /ˌsevnˈtiːnθ/ | 17th |
| 18 | Eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ | 18th |
| 19 | Nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ | 19th |
| 20 | Twentieth | /ˈtwentiəθ/ | 20th |
| 21 | Twenty-first | /ˌtwenti ˈfɜːst/ hoặc /ˌtwenti ˈfɜːrst/ | 21st |
| 22 | Twenty-second | /ˌtwenti ˈsekənd/ | 22nd |
| 23 | Twenty-third | /ˌtwenti ˈθɜːd/ hoặc /ˌtwenti ˈθɜːrd/ | 23rd |
| 24 | Twenty-fourth | /ˌtwenti ˈfɔːθ/ hoặc /ˌtwenti ˈfɔːrθ/ | 24th |
| 25 | Twenty-fifth | /ˌtwenti ˈfɪfθ/ | 25th |
| 26 | Twenty-sixth | /ˌtwenti ˈsɪksθ/ | 26th |
| 27 | Twenty-seventh | /ˌtwenti ˈsevnθ/ | 27th |
| 28 | Twenty-eighth | /ˌtwenti ˈeɪtθ/ | 28th |
| 29 | Twenty-ninth | /ˌtwenti ˈnaɪnθ/ | 29th |
| 30 | Thirtieth | /ˈθɜːtiəθ/ hoặc /ˈθɜːrtiəθ/ | 30th |
| 31 | Thirty-first | /ˌθɜːti ˈfɜːst/ hoặc /ˌθɜːrti ˈfɜːrst/ | 31st |
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Viết tắt | Dịch nghĩa |
| January | /ˈdʒænjuəri/ hoặc /ˈdʒænjueri/ | Jan | Tháng 1 |
| February | /ˈfebruəri/ hoặc /ˈfebrueri/ | Feb | Tháng 2 |
| March | /mɑːtʃ/ hoặc /mɑːrtʃ/ | Mar | Tháng 3 |
| April | /ˈeɪprəl/ | Apr | Tháng 4 |
| May | /meɪ/ | May | Tháng 5 |
| June | /dʒuːn/ | Jun | Tháng 6 |
| July | /dʒuˈlaɪ/ | Jul | Tháng 7 |
| August | /ɔːˈɡʌst/ hoặc /ɑːˈɡʌst/ | Aug | Tháng 8 |
| September | /sepˈtembə(r)/ | Sep | Tháng 9 |
| October | /ɒkˈtəʊbə(r)/ hoặc /ɑːkˈtoʊbər/ | Oct | Tháng 10 |
| November | /nəʊˈvembə(r)/ hoặc /noʊˈvembər/ | Nov | Tháng 11 |
| December | /dɪˈsembə(r)/ | Dec | Tháng 12 |

Cách viết ngày, tháng, năm trong tiếng Anh
Sự khác biệt lớn nhất khi trình bày ngày tháng trên văn bản tiếng Anh nằm ở hai phong cách Anh Anh và Anh Mỹ. Tùy thuộc vào đối tượng giao tiếp hoặc yêu cầu công việc, bạn hãy áp dụng định dạng phù hợp để thể hiện sự chuyên nghiệp nhé:
Theo văn phong Anh – Anh:
- Cấu trúc: Ngày đứng trước, tháng đứng sau (Day – Month – Year).
- Cách viết: 24th May 2026 hoặc 24 May 2026.
Theo văn phong Anh – Mỹ:
- Cấu trúc: Tháng đứng trước, ngày đứng sau (Month – Day – Year).
- Cách viết: May 24th, 2026 hoặc May 24, 2026. (Lưu ý: Văn phong Anh – Mỹ thường có dấu phẩy để ngăn cách giữa ngày và năm).

>> Khám phá kho tàng kiến thức khổng lồ với hàng ngàn bài học và chủ đề đa dạng, kết hợp cùng công nghệ AI chấm điểm hiện đại giúp cá nhân hóa lộ trình của riêng bạn. Đặc biệt, bạn có thể rủ thêm bạn bè cùng tham gia học nhóm để vừa tăng động lực, vừa tối ưu chi phí sử dụng. Đăng ký ngay gói ELSA Family để cùng nhau chinh phục tiếng Anh trôi chảy mỗi ngày!

Lưu ý khi sử dụng giới từ khi viết ngày tháng năm trong tiếng Anh
Để các câu văn giao tiếp hay văn bản học thuật đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần nắm chắc quy tắc sử dụng giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time). Bạn hãy ghi nhớ 3 nguyên tắc bất di bất dịch sau:
- Dùng giới từ ON trước một ngày cụ thể:
Ví dụ: on May 24th (vào ngày 24 tháng 5). - Dùng giới từ IN trước một tháng hoặc một năm độc lập:
Ví dụ: in May (vào tháng 5), in 2026 (vào năm 2026). - Dùng giới từ ON khi mốc thời gian có chứa đầy đủ cả ngày và tháng/năm: Chỉ cần sự xuất hiện của ngày trong cụm từ, bạn bắt buộc phải dùng on.
Ví dụ: on May 24th, 2026 (vào ngày 24 tháng 5 năm 2026).

Phân biệt Date và Day trong tiếng Anh
Rất nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa Date và Day vì cả hai đều liên quan đến thời gian. Tuy nhiên, chúng có cách sử dụng hoàn toàn khác biệt, một bên dùng để chỉ thứ trong tuần, bên còn lại dùng cho các mốc thời gian cụ thể trên lịch.
| Tiêu chí | Day | Date |
| Định nghĩa | Chỉ các ngày trong tuần (thứ Hai đến Chủ Nhật) hoặc một khoảng thời gian dài 24 giờ. | Chỉ một ngày, tháng, năm cụ thể, xác định trên lịch. |
| Câu hỏi thường gặp | What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?) | What is today’s date?/What date is it today? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?) |
| Câu trả lời | Monday, Tuesday, Sunday… | October 24th, May 16th, 2026… |
| Ví dụ | What day are we meeting? – On Friday. (Chúng ta gặp nhau vào ngày nào? – Vào thứ Sáu.) I work 5 days a week. (Tôi làm việc 5 ngày một tuần.) | What date is your birthday? (Ngày sinh nhật của bạn là ngày nào?) My birthday is on date 15/04. (Sinh nhật của tôi là ngày 15/04.) |

>> Chỉ với chi phí siêu hạt dẻ, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện phát âm bài bản và chuyên nghiệp. Đầu tư cho bản thân chưa bao giờ tiết kiệm và hiệu quả đến thế. Đăng ký khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày ngay để tự tin nói tiếng Anh chuẩn xác!
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng what is the date today
Ứng dụng mẫu câu hỏi ngày tháng vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn. Dưới đây là 3 đoạn hội thoại mẫu mô phỏng các ngữ cảnh đời thường:
1. Tình huống: Tại văn phòng (Trao đổi về thời hạn công việc)
Lan: Hi Nam, what is the date today? I need to fill in this contract. (Chào Nam, hôm nay là ngày mấy vậy? Mình cần điền vào bản hợp đồng này.)
Nam: It is May 16th, 2026, Lan. (Hôm nay là ngày 16 tháng 5 năm 2026, Lan ạ.)
Lan: Oh, really? So the deadline for the SEO project is this Friday? (Ồ, thật sao? Vậy là hạn chót cho dự án SEO là vào thứ Sáu này đúng không?)
Nam: That’s right. We only have 6 days left to finish everything. (Đúng rồi. Chúng ta chỉ còn 6 ngày nữa để hoàn thành mọi thứ thôi.)
Lan: I thought today was the 15th. I have to hurry up! (Mình cứ tưởng hôm nay mới là ngày 15. Mình phải khẩn trương lên mới được!)
Nam: Don’t worry, you’ve already done most of the work. (Đừng lo, cậu đã làm xong hầu hết phần việc rồi mà.)
Lan: Thanks for the encouragement. Are you free to review it tomorrow? (Cảm ơn cậu đã động viên. Ngày mai cậu có rảnh để xem lại nó giúp mình không?)
Nam: Sure, I can check it in the afternoon. Is 2PM okay for you? (Được chứ, mình có thể kiểm tra vào buổi chiều. 2 giờ chiều có ổn với cậu không?)
Lan: That’s perfect. I will send you the draft via email first. (Tuyệt quá. Mình sẽ gửi bản thảo cho cậu qua email trước nhé.)
Nam: Got it. I’ll take a look and give you some feedback then. (Mình rõ rồi. Mình sẽ xem và đưa ra phản hồi cho cậu sau nhé.)
2. Tình huống: Tại nhà (Lên kế hoạch chuẩn bị sự kiện)
Son: Mom, what is the date today? My calendar is still on April. (Mẹ ơi, hôm nay là ngày mấy ạ? Lịch của con vẫn đang ở tháng Tư.)
Mom: It’s May 16th, dear. Why are you asking so suddenly? (Là ngày 16 tháng 5 con yêu. Sao con lại hỏi đột ngột thế?)
Son: I want to make sure I don’t miss Dad’s birthday. It’s on the 20th, right? (Con muốn chắc chắn là mình không quên sinh nhật bố. Là vào ngày 20 đúng không ạ?)
Mom: Exactly. You have exactly 4 days left to prepare your surprise gift. (Chính xác. Con còn đúng 4 ngày nữa để chuẩn bị món quà bất ngờ đấy.)
Son: Great! I’m planning to make a handmade card this year. (Tuyệt! Con đang định làm một tấm thiệp thủ công vào năm nay.)
Mom: That sounds lovely! Do you need any materials from the bookstore? (Nghe dễ thương quá! Con có cần mua vật dụng gì ở nhà sách không?)
Son: Yes, I need some colored paper and some glitter. (Có ạ, con cần một ít giấy màu và một ít kim tuyến.)
Mom: I will go out this afternoon. Do you want to go with me? (Chiều nay mẹ sẽ ra ngoài. Con có muốn đi cùng mẹ không?)
Son: I’d love to! Can we buy a birthday cake for Dad there too? (Con rất muốn! Chúng ta có thể mua bánh kem sinh nhật cho bố ở đó luôn không mẹ?)
Mom: Of course, let’s pick his favorite chocolate cake. (Tất nhiên rồi, chúng ta hãy chọn cái bánh sô-cô-la mà bố thích nhất nhé.)
3. Tình huống: Tại quán cà phê (Sắp xếp lịch trình du lịch)
Anna: What is the date today, Peter? Our flight is coming up soon, isn’t it? (Hôm nay là ngày mấy thế Peter? Chuyến bay của chúng ta sắp tới rồi đúng không nhỉ?)
Peter: Today is May 16th. Let me check the tickets… Our flight is on the 18th. (Hôm nay là 16 tháng 5. Để tớ kiểm tra vé… Chuyến bay là vào ngày 18.)
Anna: So we have to pack our bags today and tomorrow. Time flies! (Vậy là chúng ta phải đóng gói hành lý vào hôm nay và ngày mai. Thời gian trôi nhanh thật!)
Peter: Yes, and don’t forget to bring a jacket. It’s quite cold in Da Lat now. (Đúng vậy, và đừng quên mang theo áo khoác nhé. Đà Lạt dạo này khá lạnh đấy.)
Anna: I checked the weather forecast. It might rain on our first day there. (Tớ đã kiểm tra dự báo thời tiết rồi. Có thể sẽ có mưa vào ngày đầu tiên chúng ta ở đó.)
Peter: Really? Then we should bring umbrellas or raincoats too. Thật sao? Vậy chúng ta cũng nên mang theo ô hoặc áo mưa nữa.)
Anna: I already put them in my suitcase. What time should we go to the airport? (Tớ đã để sẵn chúng vào vali rồi. Mấy giờ thì mình nên ra sân bay nhỉ?)
Peter: Our flight is at 8 AM, so we should be there by 6 AM. (Chuyến bay lúc 8 giờ sáng, nên chúng ta nên có mặt ở đó lúc 6 giờ.)
Anna: That means we have to wake up very early on Monday. (Nghĩa là chúng ta phải dậy rất sớm vào ngày thứ Hai rồi.)
Peter: It’s worth it for a great vacation! I can’t wait. (Cũng đáng cho một kỳ nghỉ tuyệt vời mà! Tớ nôn nóng quá đi.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững ý nghĩa của mẫu câu What is the date today nghĩa là gì cũng như các quy tắc trả lời ngày tháng chuẩn xác để tự tin ứng dụng vào thực tế. Để nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phản xạ tự nhiên hơn, bạn hãy tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak nhé!







