Whatever là gì và được dùng như thế nào trong tiếng Anh? Đây là từ đa năng đóng nhiều vai trò như đại từ, từ hạn định, trạng từ và thường xuất hiện trong các cụm như whatever it takes hay whatever your decision. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết cấu trúc whatever ngay dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Whatever mang nghĩa phổ biến là “bất cứ điều gì”, “bất kỳ” hoặc “sao cũng được”.
- Từ này có thể đóng vai trò làm đại từ, từ hạn định, trạng từ hoặc từ nối mệnh đề nhượng bộ.
- Các cụm cấu trúc rút gọn như whatever your decision hay whatever the activity giúp câu văn tự nhiên hơn.
- Trong giao tiếp thân mật, đáp lại bằng một từ “Whatever!” thể hiện sự thờ ơ hoặc bất cần.
Whatever là gì?
Whatever /wɒtˈev.ər/ (Anh – Anh) hoặc /wɑːtˈev.ɚ/ (Anh – Mỹ) để chỉ sự không giới hạn về sự vật, sự việc hoặc thái độ buông xuôi. Đây là một từ ghép giữa what và ever, được dùng rất phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày.
Bạn vừa đọc 7 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Dưới đây là bảng tóm tắt các nét nghĩa chính của whatever theo từng vai trò ngữ pháp:
| Vai trò ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Pronoun (Đại từ) | Bất cứ điều gì, bất kể cái gì | Do whatever you want. (Hãy làm bất cứ điều gì bạn muốn.) |
| Determiner (Từ hạn định) | Bất kỳ (người/vật nào) | Take whatever action is needed. (Hãy thực hiện bất kỳ hành động nào cần thiết.) |
| Adverb (Trạng từ – Informal) | Kệ, sao cũng được, không quan tâm | A: “Do you care?” (“Cậu có quan tâm không?”) B: “Whatever.” (“Sao cũng được.”) |

Cấu trúc Whatever trong tiếng Anh
Tùy theo ngữ cảnh và vị trí trong câu, cấu trúc whatever có thể được triển khai theo nhiều cách khác nhau:
Đại từ (Pronoun)
Khi làm đại từ, whatever đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề danh ngữ, mang nghĩa là “bất cứ thứ gì / bất cứ điều gì” (anything that).
| Whatever + S + V hoặc S + V + whatever + S + V |
Ví dụ :
- You can order whatever you like on the menu. (Bạn có thể gọi bất cứ món gì bạn thích trên thực đơn.)
- Whatever happens, I will always support you. (Bất cứ điều gì xảy ra, tôi cũng sẽ luôn ủng hộ bạn.)
Từ hạn định (Determiner)
Khi làm từ hạn định, whatever đứng ngay trước một danh từ (hoặc cụm danh từ) nhằm nhấn mạnh ý nghĩa bất kỳ số lượng hay đối tượng nào (any… that).
| Whatever + Noun +(S + V) |
Ví dụ:
- I will provide whatever assistance you require. (Tôi sẽ cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào mà bạn yêu cầu.)
- Use whatever resources are available to finish the project. (Hãy sử dụng bất kỳ nguồn lực nào có sẵn để hoàn thành dự án.)
Trạng từ (Adverb)
Whatever được dùng như một trạng từ sau các từ phủ định (no, none, nothing) nhằm tăng cường mức độ nhấn mạnh, tương đương với at all (hoàn toàn không hoặc chẳng chút nào).
| No/None/Nothing + Noun + whatever |
Ví dụ:
- He has no experience whatever in digital marketing. (Anh ấy hoàn toàn không có chút kinh nghiệm nào về tiếp thị số.)
- There is no doubt whatever about her talent. (Chẳng có chút nghi ngờ nào về tài năng của cô ấy cả.)
Câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên
Trong câu nghi vấn, whatever được dùng thay cho what để thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên tột cùng hoặc bối rối.
| Whatever + Auxiliary Verb + S + V? |
Ví dụ :
- Whatever are you doing here at 3 a.m.? (Rốt cuộc là cậu đang làm cái quái gì ở đây lúc 3 giờ sáng thế?)
- Whatever made you think I would agree to this? (Điều gì trên đời lại khiến bạn nghĩ rằng tôi sẽ đồng ý chuyện này?)
Câu trả lời không trang trọng
Trong văn nói thân mật giữa bạn bè, người bản xứ thường dùng một từ Whatever! đứng độc lập để đáp lại khi không muốn tranh cãi tiếp, thể hiện sự thờ ơ hoặc ngụ ý sao cũng được/kệ đi.
A: “You should wear the blue shirt instead.” (A: “Cậu nên mặc áo xanh thì hơn.”)
B: “Whatever, I’m leaving now.” ( B: “Sao cũng được, tôi đi đây.”)
A: “I told you it wouldn’t work!” (A: “Tôi đã bảo là không được rồi mà!” )
B: “Whatever.” ( B: “Kệ đi, sao cũng được.”)

Sở hữu ELSA Premium 1 năm với giá chỉ 799K. Nhấn vào banner để nhận ngay!
Những cụm Whatever thường gặp trong giao tiếp
Ghi nhớ các cụm diễn đạt cố định đi kèm với Whatever sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và mượt mà hơn:
| Cụm từ thông dụng | Phiên âm IPA | Ý nghĩa |
| Or whatever | /ɔːr wɒtˈev.ər/ | Hoặc những thứ tương tự |
| Whatever happens | /wɒtˈev.ər ˈhæp.ənz/ | Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa |
| Whatever you do | /wɒtˈev.ər juː duː/ | Dù làm gì thì cũng (nhớ đừng…) |
| Whatever the reason | /wɒtˈev.ər ðə ˈriː.zən/ | Dù vì bất kỳ lý do gì |
| Whatever you want | /wɒtˈev.ər juː wɒnt/ | Bất cứ thứ gì bạn muốn |

Phân biệt Whatever với No matter what, Whoever và However
Để không bị nhầm lẫn giữa các từ tận cùng bằng -ever, bạn có thể theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Cách dùng chính |
| Whatever | Bất cứ điều gì / Dù cái gì | Thay thế cho sự vật, hiện tượng, ý kiến; làm đại từ, tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: Take whatever you need. (Hãy lấy bất cứ thứ gì bạn cần.) |
| No matter what | Bất kể điều gì hoặc Dù thế nào | Đóng vai trò như một liên từ nhượng bộ ở đầu hoặc cuối câu (bằng nghĩa Whatever khi nối mệnh đề). Ví dụ: I’ll be there for you, no matter what. (Tôi sẽ luôn bên bạn, dù có bất kể chuyện gì.) |
| Whoever | Bất cứ ai hoặc Bất kể người nào | Thay thế cho người (chủ ngữ/tân ngữ) trong câu (any person who). Ví dụ: Whoever arrives first will get the prize. (Bất cứ ai đến trước sẽ nhận được giải thưởng.) |
| However | Tuy nhiên hoặc Dù thế nào đi nữa | Liên từ nối (nhưng) hoặc trạng từ nhượng bộ đi kèm tính từ hoặc trạng từ (However + Adj/Adv). Ví dụ: However hard she tried, she couldn’t win. (Dù cô ấy có cố gắng đến mức nào, cô vẫn không thắng được.) |

Xem thêm: Have you ever: Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
Bài tập vận dụng
Chọn Whatever/Whoever/However điền vào chỗ trống
- ________ broke the window must pay for the damage.
- She will always find a way to succeed, ________ difficult the task is.
- You can wear ________ clothes make you feel comfortable.
- ________ wins the competition will receive a scholarship.
- ________ happens tomorrow, remember that you gave your best effort today.
Đáp án:
- Whoever (Chỉ người làm vỡ cửa sổ đóng vai trò chủ ngữ).
- However (Cấu trúc However + Adj: however difficult – dù khó khăn đến mức nào).
- Whatever (Whatever + Noun: bất kỳ trang phục nào).
- Whoever (Chỉ người chiến thắng cuộc thi).
- Whatever (Whatever happens: bất cứ điều gì xảy ra).
Viết lại câu bằng Whatever
- It doesn’t matter what you decide, we will support you.
➔ Whatever… - You are allowed to eat anything that you like in the fridge.
➔ You can eat… - No matter what the weather is like, the match will continue.
➔ Whatever… - It does not matter what mistakes he made, she still loves him.
➔ Whatever… - I will do anything necessary to finish this assignment on time.
➔ I will do whatever…
Đáp án:
- Whatever your decision is, we will support you. (hoặc Whatever your decision, we will support you.)
- You can eat whatever you like in the fridge.
- Whatever the weather, the match will continue.
- Whatever mistakes he made, she still loves him.
- I will do whatever it takes to finish this assignment on time.
Câu hỏi thường gặp
In whatever way là gì?
In whatever way có nghĩa là bằng bất kỳ cách nào hoặc theo bất kỳ phương pháp nào.
Ví dụ: You can express yourself in whatever way you feel comfortable with. (Bạn có thể thể hiện bản thân bằng bất kỳ cách nào mà bạn cảm thấy thoải mái.)
Whatever you say là gì?
Whatever you say có nghĩa là bất kể những gì bạn nói. Chúng được dùng để thể hiện sự chấp nhận mà không yêu cầu thay đổi gì.
Ví dụ: I totally believe in whatever you say. (Tôi hoàn toàn tin tưởng những điều bạn nói.)
Whatever đi với gì?
- Whatever + danh từ
- Whatever + mệnh đề
- Whatever + câu hỏi
Whatever viết tắt là gì?
Theo như ngôn ngữ teen, cách viết tắt tiếng Anh phổ biến của whatever là wtevr.
Whatever dùng thì gì?
Whatever được sử dụng ở đa dạng các thì trong tiếng Anh, không nhất định phải là thì quá khứ, thì hiện tại hay thì tương lai.
ELSA Speak đã mang đến cho bạn những từ vựng và cụm từ hữu ích, trong đó whatever là một ví dụ tiêu biểu. Hãy tìm hiểu kỹ lý thuyết và luyện tập bài tập để sử dụng whatever đúng ngữ cảnh. Đừng quên khám phá thêm các bài viết khác trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cao khả năng tiếng Anh mỗi ngày nhé!







