Mục lục hiện

Trong tiếng Anh, Why không chỉ dùng để hỏi lý do mà còn là công cụ đắc lực để đưa ra lời gợi ý, lời mời hoặc thậm chí là bày tỏ thái độ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cấu trúc Why, cách đặt câu hỏi, trả lời và mẫu câu giao tiếp giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của Why, từ ngữ pháp cơ bản đến các mẫu câu giao tiếp tự nhiên như người bản xứ nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/why)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Why là gì?

Why đóng vai trò vừa là một trạng từ nghi vấn (Interrogative Adverb), vừa là một trạng từ quan hệ (Relative Adverb). Từ này được sử dụng chủ yếu để hỏi hoặc chỉ rõ lý do, nguyên nhân dẫn đến một sự việc, hành động cụ thể.

  • Trạng từ nghi vấn: Dùng để đặt câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp về lý do, mục đích của một hành động hay sự việc nào đó.
  • Trạng từ quan hệ: Dùng để nối các mệnh đề, thường đứng sau danh từ the reason để giải thích rõ lý do cho sự việc được nhắc đến phía sau.

Trong mô hình tư duy 5W1H (Who, What, Where, When, Why, How), Why giữ nhiệm vụ đi sâu vào bản chất, giúp người hỏi tìm hiểu căn nguyên cốt lõi thay vì chỉ quan sát bề nổi của vấn đề.

Vị trí trong câu:

  • Đầu câu: Xuất hiện trong các câu hỏi trực tiếp (Wh-questions).
  • Giữa câu: Đóng vai trò kết nối trong các mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • Why did you choose this? (Tại sao bạn chọn cái này?)
    → Câu hỏi trực tiếp.
  • That is the reason why I’m late (Đó là lý do tại sao tôi đến muộn.)
    → Trạng từ quan hệ.
Why là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi hoặc chỉ lý do, nguyên nhân của sự việc
Why là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi hoặc chỉ lý do, nguyên nhân của sự việc

Cách đặt câu hỏi với Why (Hỏi lý do)

Việc đặt câu hỏi với “Why” không chỉ đơn thuần là tìm kiếm thông tin, mà còn là chìa khóa để mở ra những cuộc hội thoại sâu sắc và hiểu rõ động cơ của đối phương. Để đặt câu chính xác và chuyên nghiệp, bạn chỉ cần nắm vững các cấu trúc biến đổi linh hoạt theo từng loại động từ dưới đây.

Với động từ To Be

Khi muốn hỏi về tính chất, trạng thái hoặc danh tính của một đối tượng liên quan đến một lý do nào đó, chúng ta sử dụng động từ To Be.

Công thức:

Why + am/is/are/was/were + S + (Adj/Noun)?

Ví dụ:

  • Why is the sky blue? (Tại sao bầu trời lại có màu xanh?)
  • Why were you absent yesterday? (Tại sao hôm qua bạn lại vắng mặt?)
Why đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ To Be để hỏi về trạng thái hoặc lý do
Why đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ To Be để hỏi về trạng thái hoặc lý do

Với động từ thường (Ordinary Verbs)

Đối với các hành động thông thường, chúng ta cần mượn thêm trợ động từ (do, does, did) hoặc các trợ động từ chỉ thì tương lai để hoàn thiện câu hỏi.

Công thức:

Why + do/does/did/will/can… + S + V-inf?

Ví dụ: 

  • Why do you love learning English? (Tại sao bạn yêu thích việc học tiếng Anh?)
  • Why did she leave the party early? (Tại sao cô ấy lại rời bữa tiệc sớm thế?)
Why dùng với trợ động từ do/does/did để hỏi lý do của một hành động cụ thể
Why dùng với trợ động từ do/does/did để hỏi lý do của một hành động cụ thể

Với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Các động từ khuyết thiếu giúp câu hỏi mang thêm sắc thái biểu cảm đặc biệt.

Công thức:

Why + would/should/must… + S + V-inf?

Lưu ý: Cấu trúc này thường được dùng để chất vấn hoặc thể hiện thái độ của người nói như sự ngạc nhiên, bực bội hoặc tìm kiếm một lời khuyên.

Ví dụ:

  • Why should I trust you? (Tại sao tôi phải tin tưởng bạn chứ?)
  • Why must they make so much noise? (Tại sao họ cứ phải làm ồn ào đến thế nhỉ?)
Why đi kèm động từ khuyết thiếu để chất vấn hoặc gợi ý một hành động cần thiết
Why đi kèm động từ khuyết thiếu để chất vấn hoặc gợi ý một hành động cần thiết

Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Trong giao tiếp lịch sự hoặc khi Why nằm trong một câu phức, cấu trúc câu sẽ trở lại dạng câu trần thuật. Lúc này, chúng ta không thực hiện đảo ngữ (không đưa động từ lên trước chủ ngữ).

Công thức:

S + V + why + S + V

Ví dụ:

  • Could you tell me why you are here? (Bạn có thể cho tôi biết tại sao bạn lại ở đây không? – Thay vì dùng why are you)
  • I don’t know why he said that. (Tôi không biết tại sao anh ấy lại nói như vậy.)
Trong câu hỏi gián tiếp, cấu trúc theo sau Why giữ nguyên trật tự câu trần thuật
Trong câu hỏi gián tiếp, cấu trúc theo sau Why giữ nguyên trật tự câu trần thuật

Cách trả lời cho câu hỏi Why

Khi nhận được một câu hỏi Why, bạn có rất nhiều lựa chọn để phản hồi thay vì chỉ lặp đi lặp lại từ Because. Tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, bạn có thể sử dụng mệnh đề, danh từ hoặc động từ chỉ mục đích để câu văn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.

Dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân (Because, Since, As)

Đây là cách phổ biến nhất để giải thích lý do bằng một câu hoàn chỉnh (có đầy đủ chủ ngữ và động từ). Because, Since và As đều mang nghĩa là vì/bởi vì.

Công thức:

Because / Since / As + S + V…

Ví dụ: 

  • Because I missed the bus, I was late for the meeting. (Bởi vì tôi lỡ chuyến xe buýt nên tôi đã đến muộn cuộc họp.)
  • I’m staying home as it’s raining heavily. (Tôi ở nhà vì trời đang mưa rất to.)
Because, Since, As đứng đầu mệnh đề để giải thích lý do cho hành động chính
Because, Since, As đứng đầu mệnh đề để giải thích lý do cho hành động chính

Dùng cụm từ chỉ nguyên nhân (Because of, Due to)

Nếu bạn không muốn dùng một mệnh đề dài dòng, hãy sử dụng cụm danh từ hoặc danh động từ. Because of, Due to thường được dùng trong văn viết để tạo sự trang trọng.

Công thức:

Because of / Due to + Noun / V-ing

Ví dụ:

  • The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.)
  • He succeeded because of working hard. (Anh ấy thành công nhờ vào việc làm việc chăm chỉ.)
Because of và Due to đi kèm danh từ hoặc V-ing để nêu lý do một cách súc tích
Because of và Due to đi kèm danh từ hoặc V-ing để nêu lý do một cách súc tích

Dùng để chỉ mục đích (To V)

Đôi khi, lý do của một hành động chính là mục đích mà người thực hiện hướng tới. Trong trường hợp này, cấu trúc To + V-inf (để làm gì) là lựa chọn ngắn gọn và súc tích nhất.

Công thức:

To + V-inf…

Ví dụ: 

  • – Why did you go to the store? (Tại sao bạn lại đi cửa hàng thế?)
    To buy some milk. (Để mua một ít sữa.)
  • To improve my English, I practice every day. (Để cải thiện tiếng Anh, tôi thực hành mỗi ngày.)
Cấu trúc To + V được dùng ngay sau Why để trả lời nhanh cho mục đích của hành động
Cấu trúc To + V được dùng ngay sau Why để trả lời nhanh cho mục đích của hành động

>>> Trải nghiệm gói học cao cấp nhất với sự kết hợp hoàn hảo giữa ELSA Pro, Speech Analyzer và gia sư AI thông minh. Bạn sẽ được rèn luyện kỹ năng giao tiếp 24/7 và nhận phản hồi chỉnh sửa phát âm chuẩn xác đến 95% theo bảng phiên âm quốc tế IPA. Hãy nhấn vào đây để khám phá lộ trình cá nhân hóa giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ ngay hôm nay nhé!

Các cấu trúc giao tiếp đặc biệt với Why

Không chỉ dừng lại ở việc tra hỏi lý do, Why còn là một công cụ giao tiếp cực kỳ lợi hại để đưa ra những lời đề nghị tinh tế hay bày tỏ sự đồng tình. Nắm vững các cấu trúc đặc biệt dưới đây sẽ giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và tây hơn rất nhiều.

Đưa ra lời gợi ý: Why don’t we / Why don’t you…?

Đây là cách phổ biến nhất để đưa ra một lời khuyên hoặc rủ rê ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự, nhẹ nhàng.

Công thức:

Why don’t + S + V-inf?

Ví dụ:

  • Why don’t we go to the cinema tonight? (Tại sao tối nay chúng ta không đi xem phim nhỉ?)
  • Why don’t you take a rest? You look tired. (Sao bạn không nghỉ ngơi một chút đi? trông bạn có vẻ mệt rồi đấy.)
Cấu trúc Why don't dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc khuyên bảo một cách lịch sự
Cấu trúc Why don’t dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc khuyên bảo một cách lịch sự

Đồng ý hoặc gợi ý ngắn gọn: Why not…?

Cấu trúc này mang tính chất thân mật và cực kỳ linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong hai trường hợp chính:

  • Trường hợp 1 (Gợi ý): Đưa ra một ý tưởng nhanh gọn.

Ví dụ: Why not try this pizza? It’s delicious! (Sao không thử món pizza này nhỉ? Nó ngon lắm đấy!)

  • Trường hợp 2 (Đồng ý): Đáp lại một lời đề nghị với sự hào hứng.

Ví dụ: Let’s go for a walk! – Why not! (Đi dạo chút đi! – Tại sao không nhỉ!/ Đồng ý luôn!)

Why not đi với động từ nguyên mẫu để đề xuất hoặc bày tỏ sự đồng ý nhiệt tình
Why not đi với động từ nguyên mẫu để đề xuất hoặc bày tỏ sự đồng ý nhiệt tình

Gợi ý trực tiếp (Văn phong Mỹ): Why + V (bare)?

Trong văn phong nói của người Mỹ, họ thường lược bỏ bớt các thành phần phụ để câu văn trở nên nhanh và trực tiếp hơn. Cấu trúc này dùng để đặt câu hỏi về tính hợp lý của một hành động.

Công thức:

Why + V-inf…? (Lược bỏ trợ động từ và chủ ngữ)

Ví dụ: 

  • Why wait for him? Let’s start now. (Sao phải đợi anh ta chứ? Chúng ta bắt đầu luôn đi.)
  • Why pay more for the same quality? (Tại sao phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một chất lượng như vậy?)
Cấu trúc Why + V-inf dùng để đưa ra gợi ý trực tiếp và súc tích trong văn nói
Cấu trúc Why + V-inf dùng để đưa ra gợi ý trực tiếp và súc tích trong văn nói

Why trong các cấu trúc ngữ pháp nâng cao

Khi bạn đã làm quen với các câu hỏi cơ bản, việc đưa Why vào các cấu trúc phức tạp sẽ giúp khả năng diễn đạt trở nên chuyên nghiệp và tinh tế hơn. Những cấu trúc này không chỉ xuất hiện dày đặc trong các bài thi chứng chỉ quốc tế mà còn là dấu hiệu của một người làm chủ ngôn ngữ.

Why trong mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Trong trường hợp này, Why đóng vai trò là trạng từ quan hệ, đứng sau danh từ chỉ lý do (thường là the reason) để giải thích rõ hơn cho nguyên nhân của một sự việc.

Công thức:

The reason + why + S + V…

Ví dụ: 

  • I don’t know the reason why she is angry. (Tôi không biết lý do tại sao cô ấy lại tức giận.)
  • This is the reason why the project failed. (Đây chính là lý do tại sao dự án đã thất bại.)
Why thay thế cho cụm từ chỉ lý do, đứng sau danh từ the reason để bổ nghĩa
Why thay thế cho cụm từ chỉ lý do, đứng sau danh từ the reason để bổ nghĩa

Why trong câu tường thuật (Reported Speech)

Khi muốn kể lại một câu hỏi Why của người khác, chúng ta sử dụng câu tường thuật. Lưu ý quan trọng nhất là bạn cần lùi thì của động từ và không đảo ngữ.

Công thức: 

S + asked / wondered + (O) + why + S + V (lùi thì)

Ví dụ: 

  • Why are you late? → He asked me why I was late. (Anh ấy đã hỏi tôi tại sao tôi lại đến muộn.)
  • Why did they leave? → She wondered why they had left. (Cô ấy thắc mắc tại sao họ đã rời đi.)
Trong câu tường thuật, Why giữ nguyên nhưng lùi thì và không dùng đảo ngữ
Trong câu tường thuật, Why giữ nguyên nhưng lùi thì và không dùng đảo ngữ

Cấu trúc That’s why… (Đó là lý do tại sao)

Cấu trúc này cực kỳ hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh kết quả của một hành động đã được đề cập trước đó, giúp câu văn có tính kết nối và mạch lạc hơn.

Công thức:

That is (That’s) why + S + V…

Ví dụ:

  • I forgot my umbrella. That’s why I got wet. (Tôi quên mang ô. Đó là lý do tại sao tôi bị ướt.)
  • She practised every day. That’s why she won the competition. (Cô ấy tập luyện mỗi ngày. Đó là lý do tại sao cô ấy thắng cuộc thi.)
That's why dùng để dẫn dắt một kết quả hoặc hậu quả từ lý do đã nêu trước đó
That’s why dùng để dẫn dắt một kết quả hoặc hậu quả từ lý do đã nêu trước đó

Thành ngữ và cụm từ hay với Why

Để làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên sống động và giống người bản xứ hơn, việc bổ sung các thành ngữ (idioms) là điều không thể thiếu. Những cụm từ này giúp bạn truyền tải cảm xúc mạnh mẽ hơn thay vì chỉ sử dụng những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông thường.

  • Why on earth / Why in the world: Tại sao… (Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, sững sờ hoặc bực tức cực độ trước một sự việc).
  • The whys and wherefores: Ngọn ngành câu chuyện (Chỉ tất cả những lý do chi tiết và sự giải thích cặn kẽ của một vấn đề).
  • Ask me no questions, I’ll tell you no lies: Đừng hỏi tại sao (Một cách nói khéo léo khi không muốn trả lời lý do hoặc không muốn tiết lộ sự thật).
  • Why keep a dog and bark yourself?: Tại sao phải tự làm khi đã có người giúp? (Dùng khi bạn đã thuê ai đó hoặc có công cụ thực hiện nhưng lại tự mình làm công việc đó).
  • That’s why!: Thì bởi vậy đó! (Một câu trả lời ngắn gọn, đôi khi mang tính khẳng định chắc nịch hoặc hơi bướng bỉnh để kết thúc sự truy hỏi).
Thành ngữ giúp cách diễn đạt lý do trở nên tự nhiên, sinh động và chuyên nghiệp
Thành ngữ giúp cách diễn đạt lý do trở nên tự nhiên, sinh động và chuyên nghiệp

Mẹo phát âm và ngữ điệu với câu hỏi Why

Phát âm đúng từ Why thôi là chưa đủ, ngữ điệu trong tiếng Anh (intonation) mới chính là yếu tố quyết định cảm xúc và thông điệp bạn muốn truyền tải. Tùy vào mục đích giao tiếp mà âm điệu của câu hỏi sẽ có những sự thay đổi khác nhau.

  • Wh-questions (Câu hỏi lấy thông tin): Thông thường, với các câu hỏi bắt đầu bằng “Why” để tìm kiếm lý do đơn thuần, bạn nên xuống giọng ở cuối câu.
    • Ví dụ: Why are you sad? ↘ (Tại sao bạn buồn vậy?)
  • Câu hỏi thể hiện cảm xúc (ngạc nhiên/tức giận): Khi muốn thể hiện sự chất vấn hoặc cảm xúc mạnh, người nói thường lên giọng hoặc nhấn mạnh thật rõ vào từ “Why”.
    • Ví dụ: Why did you lie to me? ↗ (Tại sao bạn lại nói dối tôi? – Nhấn mạnh Why để thể hiện sự thất vọng hoặc bực tức).
Ngữ điệu câu hỏi Why thường xuống giọng ở cuối câu để tạo vẻ tự nhiên, tò mò
Ngữ điệu câu hỏi Why thường xuống giọng ở cuối câu để tạo vẻ tự nhiên, tò mò

>>> Để làm chủ hoàn toàn ngữ điệu tự nhiên như người bản xứ mà không tốn quá nhiều chi phí, bạn có thể tham khảo các lộ trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn. Chỉ với 5.000đ mỗi ngày, bạn sẽ được tiếp cận với phương pháp luyện nghe nói phản xạ, giúp cải thiện khẩu hình và cách nhấn nhá trọng âm tiếng Anh chuẩn xác.

Bài tập vận dụng why có đáp án

Bài tập 1: Đặt câu hỏi với Why cho từ gạch chân

Đề bài: Dựa vào các câu trần thuật cho sẵn, bạn hãy đặt câu hỏi với “Why” để tìm thông tin cho phần lý do/nguyên nhân (thường là cụm từ bắt đầu bằng Because, Due to, To V…).

1. They cancelled the picnic because it rained.

2. She is crying because she lost her doll.

3. I went to the pharmacy to buy some medicine.

4. He failed the exam due to his laziness.

5. We should save water to protect the environment.

6. The baby woke up because of the loud noise.

7. They are happy because they won the first prize.

8. I’m learning English to get a better job.

9. She stayed at home since she felt tired.

10. He didn’t go to school because he was sick.

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1Why did they cancel the picnic?Sử dụng trợ động từ did vì câu ở thì Quá khứ đơn. Động từ cancel đưa về dạng nguyên mẫu.
2Why is she crying?Câu ở thì Hiện tại tiếp diễn, ta đảo động từ is lên trước chủ ngữ she.
3Why did you go to the pharmacy?Câu hỏi cho mục đích to buy… Dùng trợ động từ did (Quá khứ đơn) và đổi I thành you.
4Why did he fail the exam?Câu hỏi cho nguyên nhân due to… Sử dụng cấu trúc: Why + did + S + V-inf.
5Why should we save water?Câu có động từ khuyết thiếu should, ta chỉ cần đảo should lên trước chủ ngữ we.
6Why did the baby wake up?Câu hỏi cho lý do because of… Mượn trợ động từ did và động từ woke chuyển thành wake.
7Why are they happy?Câu dùng động từ To Be ở hiện tại (are), ta đảo are lên trước they.
8Why are you learning English?Câu hỏi cho mục đích to get… Đảo are lên trước và đổi I am thành are you.
9Why did she stay at home?Since cũng chỉ nguyên nhân tương tự because. Câu ở quá khứ nên dùng trợ động từ did.
10Why didn’t he go to school?Câu gốc ở dạng phủ định didn’t, câu hỏi cũng dùng Why didn’t để hỏi lý do tại sao không làm gì.
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Viết lại câu dùng cấu trúc gợi ý (Why don’t we / The reason why)

Đề bài: Sử dụng các cấu trúc Why don’t we/you… để đưa ra lời đề nghị hoặc The reason why… để giải thích lý do sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi so với câu gốc.

1. Let’s go out for dinner tonight. (Dùng Why don’t…)

2. I was late because the traffic was heavy. (Dùng The reason why…)

3. How about visiting our grandparents this weekend? (Dùng Why don’t…)

4. She left the party early for some reason. (Dùng The reason why…)

5. You should take a break. (Dùng Why don’t…)

6. He failed the test because he was careless. (Dùng The reason why…)

7. Shall we start the meeting now? (Dùng Why don’t…)

8. I don’t know why she is crying. (Dùng The reason why…)

9. Why not join our English club? (Dùng Why don’t…)

10. The weather was bad, so the flight was delayed. (Dùng The reason why…)

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1Why don’t we go out for dinner tonight?Chuyển từ lời rủ rê Let’s sang cấu trúc câu hỏi gợi ý Why don’t we kèm động từ nguyên mẫu.
2The reason why I was late was the heavy traffic.Biến mệnh đề chỉ nguyên nhân thành chủ ngữ của câu với cấu trúc The reason why + S + V.
3Why don’t we visit our grandparents this weekend?Cấu trúc How about + V-ing được thay thế bằng Why don’t we + V-inf để đưa ra lời đề nghị.
4The reason why she left the party early is unknown.Sử dụng The reason why để thay thế cho cụm for some reason, tạo thành một mệnh đề quan hệ.
5Why don’t you take a break?Chuyển lời khuyên với should sang dạng câu hỏi gợi ý nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
6The reason why he failed the test was his carelessness.Chuyển mệnh đề because thành cấu trúc The reason why, lưu ý động từ to be chia ở quá khứ (was).
7Why don’t we start the meeting now?Thay thế câu hỏi đề nghị Shall we bằng cấu trúc Why don’t we phổ biến hơn trong giao tiếp.
8I don’t know the reason why she is crying.Thêm danh từ tiền ngữ the reason vào trước why để tạo thành mệnh đề quan hệ đầy đủ.
9Why don’t you join our English club?Viết đầy đủ cấu trúc rút gọn Why not thành Why don’t you để làm rõ đối tượng được gợi ý.
10The reason why the flight was delayed was the bad weather.Kết nối nguyên nhân và kết quả bằng cấu trúc The reason why nhằm nhấn mạnh lý do thời tiết.
Bảng đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)

Đề bài: Bạn hãy đọc kỹ từng câu và chọn một phương án chính xác nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu hoặc trả lời câu hỏi.

1. ________ are you late for school? – Because I missed the bus.
A. What
B. Why
C. When
D. How

2. Why ________ she go to the doctor yesterday?
A. does
B. do
C. did
D. is

3. Why ________ we go for a swim this afternoon?
A. not
B. don’t
C. shouldn’t
D. Both B & C

4. “Let’s grab a coffee!” – “________?”
A. Why not
B. Why
C. Why don’t
D. Why do

5. Could you tell me ________ you are so happy today?
A. why
B. the reason
C. why is
D. that’s why

6. The reason ________ I called you is to invite you to my party.

A. because
B. why
C. since
D. for

7. Why ________ so much noise? I’m trying to study!
A. you make
B. make
C. making
D. do you make

8. Why ________ more for the same product?
A. pay
B. paying
C. to pay
D. paid

9. He asked me why ________ to the meeting.
A. didn’t I come
B. I didn’t come
C. I don’t come
D. didn’t you come

10. Why ________ you ask your teacher for help?
A. don’t
B. not
C. aren’t
D. doesn’t

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1B. WhyCâu trả lời bắt đầu bằng Because (Bởi vì), nên câu hỏi phải dùng từ để hỏi lý do là Why.
2C. didDấu hiệu yesterday (hôm qua) cho thấy đây là thì Quá khứ đơn, do đó ta mượn trợ động từ did.
3D. Both B & CCả Why don’t we (Tại sao chúng ta không) và Why shouldn’t we (Tại sao chúng ta không nên) đều hợp ngữ pháp để đưa ra lời gợi ý.
4A. Why notĐây là cách trả lời ngắn gọn để thể hiện sự đồng ý hào hứng với một lời đề nghị.
5A. whyĐây là câu hỏi gián tiếp, cấu trúc là Why + S + V (không đảo ngữ). Đáp án C bị loại vì có đảo ngữ is.
6B. whyTheo cấu trúc mệnh đề quan hệ, trạng từ quan hệ why đứng sau danh từ the reason để chỉ lý do.
7D. do you makeCâu hỏi ở thì Hiện tại đơn với động từ thường make, ta cần mượn trợ động từ do đảo lên trước chủ ngữ.
8A. payĐây là cấu trúc gợi ý trực tiếp (văn phong Mỹ): Why + V-inf? (Lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ).
9B. I didn’t comeTrong câu tường thuật, ta phải lùi thì (từ hiện tại về quá khứ) và không được đảo ngữ (I didn’t come thay vì didn’t I come).
10A. don’tCấu trúc gợi ý cho ngôi thứ hai (you): Why don’t you + V-inf? dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị.
Bảng đáp án bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Dùng Why và Why don’t khác nhau như thế nào?

Why chủ yếu được sử dụng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc đã, đang hoặc sẽ xảy ra. Trong khi đó, Why don’t thường được dùng như một cấu trúc đưa ra lời gợi ý, lời khuyên hoặc một lời mời nhẹ nhàng đối với người nghe.

Phân biệt Why và What for?

Why là từ nghi vấn dùng để tìm kiếm lý do hoặc động cơ chung của một hành động. Ngược lại, cụm từ What for thường nhấn mạnh vào mục đích cụ thể hoặc kết quả cuối cùng mà người thực hiện hành động muốn đạt được.

Sự khác biệt giữa Why và How come là gì?

Why tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn với việc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ và thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. How come là cách nói thân mật trong giao tiếp hằng ngày, sau cụm từ này là một mệnh đề giữ nguyên trật tự như câu trần thuật (không đảo ngữ).

Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ Why từ những cấu trúc cơ bản nhất đến các biến thể nâng cao trong giao tiếp và ngữ pháp. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong các cuộc hội thoại hằng ngày, bạn có thể tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak với hàng trăm chủ đề đa dạng và hữu ích khác.