Word Form là dạng bài quen thuộc trong các bài kiểm tra tiếng Anh, yêu cầu người học xác định và biến đổi từ gốc thành hình thái phù hợp với cấu trúc, từ loại và ngữ cảnh của câu. Vậy word form là gì? Cách phân loại các dạng từ và công thức biến đổi ra sao? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

4 dạng từ quan trọng cần nắm: noun (danh từ), verb (động từ), adjective (tính từ), adverb (trạng từ).
Bạn vừa đọc 30 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Word Form dạng danh từ (Noun): Một số hậu tố thường gặp: -ation/-tion/-sion, -er, -ment, -ant/-ent, -age, -al, -ence/-ance, -ery/-ry, -ism, -ship, -ity, -ness, -cy.
Word Form dạng động từ (Verb): Một số hậu tố thường gặp: -ise/-ize, -ate, -fy/-ify, -en.
Word Form dạng tính từ (Adjective): Một số hậu tố thường gặp: -al, -ent, -ive, -ous, -ful, -less, -able, -ly.
Word Form dạng trạng từ (Adverb): Trạng từ thường được hình thành bằng hậu tố -ly, chẳng hạn quick → quickly, careful → carefully.
Word Form là gì?
Word Form (Word Formation hay còn gọi là Dạng của từ) là các hình thái khác nhau của một từ gốc, được tạo ra bằng cách biến đổi từ để đảm nhiệm những từ loại và cách dùng khác nhau trong câu. Các dạng Word Form phổ biến gồm danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) và trạng từ (adverb).
Ví dụ, từ gốc success có các dạng liên quan:
- Success (noun): sự thành công
- Succeed (verb): thành công
- Successful (adjective): thành công
- Successfully (adverb): một cách thành công
Để hiểu đúng word form, cần phân biệt khái niệm này với Word class và Word family, vì ba thuật ngữ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau:
| Khái niệm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Word form | Hình thái cụ thể của một từ khi được biến đổi để phù hợp với từ loại và cách dùng trong câu. | Success, succeed, successful, successfully |
| Word class | Từ loại mà một từ đảm nhiệm trong câu, chẳng hạn noun, verb, adjective hoặc adverb. | Noun, verb, adjective, adverb |
| Word family | Nhóm các từ có chung một gốc hoặc có mối liên hệ về hình thái và ý nghĩa. | Succeed, success, successful, successfully |

Cách thành lập Word Form dạng động từ
Vị trí của động từ trong câu
Động từ (Verb) thường được sử dụng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc. Trong câu tiếng Anh, động từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc câu và vai trò của nó.
| Vị trí | Mô tả | Ví dụ |
| Sau chủ ngữ | Động từ thường đứng sau chủ ngữ và giữ vai trò là động từ chính của câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể. | She works at a bank. (Cô ấy làm việc tại một ngân hàng.) |
| Sau động từ khiếm khuyết | Sau các động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, must, should, will, would…, động từ được sử dụng ở dạng nguyên mẫu không “to”. | You should study harder. (Bạn nên học tập chăm chỉ hơn.) |
| Sau trợ động từ | Khi do, does, did được dùng làm trợ động từ trong câu hỏi hoặc câu phủ định, động từ chính theo sau ở dạng nguyên mẫu. | She doesn’t like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.) |
| Sau một số động từ | Một số động từ có thể được theo sau bởi to-V hoặc V-ing tùy theo cấu trúc và ý nghĩa. | He decided to leave. (Anh ấy quyết định rời đi.) She enjoys reading. (Cô ấy thích đọc sách.) |
| Sau trạng từ | Trạng từ có thể đứng trước hoặc sau động từ để bổ sung thông tin về cách thức, tần suất hoặc mức độ của hành động. | He quickly finished his work. (Anh ấy nhanh chóng hoàn thành công việc.) |
| Giữa trợ động từ và động từ chính | Trong các thì hoặc cấu trúc có trợ động từ, động từ chính đứng sau trợ động từ và được chia theo dạng phù hợp. | She is studying English. (Cô ấy đang học tiếng Anh.) |

Vị trí của Word Form dạng động từ
Cách thành lập động từ
Động từ trong tiếng Anh có thể được thành lập từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố hậu tố. Một số hậu tố thường được thêm vào danh từ hoặc tính từ để tạo thành động từ:
| Hậu tố | Cách thành lập | Ví dụ |
| -ize/-ise | Noun/Adjective + -ize/-ise → Verb | Modern → modernize (hiện đại → hiện đại hóa) |
| -ify | Noun/Adjective + -ify → Verb | Simple → simplify (đơn giản → đơn giản hóa) |
| -en | Adjective + -en → Verb | Strong → strengthen (mạnh → làm cho mạnh hơn) |
| -ate | Noun/Adjective + -ate → Verb | Active → activate (chủ động → kích hoạt) |
Tiền tố thường được thêm vào trước từ gốc để tạo thành động từ mới hoặc thay đổi, bổ sung ý nghĩa cho động từ. Một số tiền tố phổ biến gồm re-, un-, dis-, mis-, over-, under-.
| Tiền tố | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
| re- | Làm lại | Write → rewrite (viết → viết lại) |
| un- | Đảo ngược hành động | Lock → unlock (khóa → mở khóa) |
| dis- | Phủ định hoặc ngược lại | Connect → disconnect (kết nối → ngắt kết nối) |
| mis- | Sai, không đúng cách | Understand → misunderstand (hiểu → hiểu sai) |
| over- | Quá mức | Estimate → overestimate (ước tính → đánh giá quá cao) |
| under- | Không đủ, dưới mức cần thiết | Estimate → underestimate (ước tính → đánh giá thấp) |
Cách thành lập Word Form dạng danh từ
Vị trí của danh từ trong câu
Word Form dạng danh từ có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu, giúp làm rõ ý nghĩa và chức năng của chúng:
| Vị trí | Mô tả | Ví dụ |
| Đầu câu, làm chủ ngữ | Danh từ có thể đứng đầu câu và giữ vai trò chủ ngữ, là đối tượng thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu. | Students need regular practice. (Học sinh cần luyện tập thường xuyên.) |
| Sau động từ, làm tân ngữ | Danh từ đứng sau động từ để chỉ người hoặc sự vật chịu tác động của hành động. | She reads books every evening. (Cô ấy đọc sách mỗi tối.) |
| Sau động từ tobe và động từ liên kết | Danh từ có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để xác định hoặc gọi tên chủ thể. | My brother is a teacher. (Anh trai tôi là một giáo viên.) |
| Sau mạo từ và từ hạn định | Danh từ thường đứng sau a, an, the và các từ hạn định như this, that, my, some, many… | I bought a book yesterday. (Tôi đã mua một cuốn sách hôm qua.) |
| Sau tính từ | Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ sung thông tin về đặc điểm, tính chất của danh từ. | She is a successful businesswoman. (Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt.) |
| Sau giới từ | Danh từ có thể đứng sau giới từ để tạo thành cụm giới từ, bổ sung thông tin về địa điểm, thời gian, đối tượng… | They are interested in music. (Họ thích thú với âm nhạc.) |
| Sau sở hữu cách | Danh từ có thể đứng sau cấu trúc sở hữu cách để chỉ người hoặc vật sở hữu một đối tượng. | This is John’s car. (Đây là xe của John.) |
| Sau từ chỉ số lượng | Danh từ có thể đứng sau các từ chỉ số lượng như many, much, several, a lot of, some… | We need more information. (Chúng tôi cần thêm thông tin.) |

Vị trí của Word Form dạng danh từ
Cách thành lập danh từ
Thêm hậu tố vào động từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
| V + -tion/-ation/-sion | Create → creation (sự sáng tạo) Decide → decision (sự quyết định) |
| V + -ment | Enjoy → enjoyment (sự hưởng thụ) Develop → development (sự phát triển) |
| V + -ance/-ence | Tolerate → tolerance (sự khoan dung) Exist → existence (sự tồn tại) |
| V + -er/-or (chỉ người hoặc vật) | Write → writer (nhà văn) Act → actor (diễn viên) |
| V + -ant/-ee (chỉ người) | Participate → participant (người tham gia) Interview → interviewee (người được phỏng vấn) |
| V + -age | Pack → package (bưu kiện) Waste → wastage (sự phí phạm) |
| V + -ing | Cook → cooking (việc nấu ăn) Draw → drawing (vẽ) |
Thêm hậu tố vào tính từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Adj + -ity | Active → activity (hoạt động) Responsible → responsibility (trách nhiệm) |
| Adj + -ness | Sad → sadness (nỗi buồn) Bright → brightness (độ sáng) |
| Adj + -ism (chỉ chế độ, chủ nghĩa) | Real → realism (chủ nghĩa hiện thực) Capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản) |
Thêm hậu tố vào danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + -ship (chỉ tình trạng, mối quan hệ) | Leader → leadership (sự lãnh đạo) Partner → partnership (sự hợp tác) |
| N + -ism (chỉ chế độ, chủ nghĩa) | Race → racism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc) |
| N + -ist (chỉ người) | Art → artist (nghệ sĩ) Journal → journalist (nhà báo) |
Thêm tiền tố vào trước danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| Super- + N (rất, vượt trội) | Hero → superhero (siêu anh hùng) |
| Under- + N (dưới, thiếu) | Ground → underground (tàu điện ngầm) |
| Sur- + N (vượt qua, bên trên) | Face → surface (bề mặt) |
| Sub – + N (ngầm) | Marine → submarine (tàu ngầm) |
Cách thành lập Word Form dạng tính từ
Vị trí của tính từ trong câu
Tính từ (Adjective) có chức năng mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc đánh giá của người, sự vật, sự việc. Trong câu tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau các động từ liên kết. Ngoài ra, tính từ còn có thể xuất hiện ở một số cấu trúc đặc biệt:
| Vị trí | Mô tả | Ví dụ |
| Trước danh từ | Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ sung thông tin về đặc điểm hoặc tính chất của danh từ. | She bought a beautiful dress. (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.) |
| Sau động từ “be” | Tính từ đứng sau be để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. | The weather is beautiful today. (Thời tiết hôm nay rất đẹp.) |
| Sau động từ liên kết | Tính từ đứng sau các động từ liên kết như become, seem, look, feel, sound, smell, taste… để mô tả chủ ngữ. | The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.) |
| Sau đại từ bất định | Tính từ thường đứng sau các đại từ bất định như something, anything, nothing, someone… để bổ nghĩa cho chúng. | I need something useful. (Tôi cần một thứ gì đó hữu ích.) |
| Sau trạng từ chỉ mức độ | Tính từ có thể đứng sau các trạng từ chỉ mức độ như very, extremely, quite, rather, too, so… để biểu thị mức độ của đặc điểm. | The exam was extremely difficult. (Bài thi cực kỳ khó.) |
| Trong cấu trúc “make/keep/find + O + Adj” | Tính từ đứng sau tân ngữ để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của tân ngữ. | The news made her happy. (Tin tức khiến cô ấy vui.) |

Vị trí của Word Form dạng tính từ
Cách thành lập danh từ
Thêm hậu tố vào danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + -ful | Hope → hopeful (đầy hy vọng) Beauty → beautiful (xinh đẹp) |
| N + -less | Care → careless (bất cẩn) Fear → fearless (không sợ hãi) |
| N + -ly | Man → manly (có vẻ đàn ông) Day → daily (hàng ngày) |
| N + -y | Sun → sunny (nhiều nắng) Rain → rainy (nhiều mưa) |
| N + -ous | Space → spacious (rộng rãi) Danger → dangerous (nguy hiểm) |
| N + -ish | Child → childish (trẻ con) Fool → foolish (ngốc nghếch) |
| N + -en | Gold → golden (làm bằng vàng) Wood → wooden (làm bằng gỗ) |
| N + -al | Culture → cultural (thuộc về văn hóa) Person → personal (thuộc về cá nhân) |
Thêm hậu tố vào động từ
| Công thức | Ví dụ |
| V + -able | Manage → manageable (có thể quản lý được) |
| V + -ible | Access → accessible (có thể truy cập được) |
| V + -tive | Create → creative (sáng tạo) |
Thêm tiền tố vào trước tính từ
| Công thức | Ví dụ |
| Super- + Adj | Human → superhuman (phi thường) |
| Under- + Adj | Developed → underdeveloped (kém phát triển) |
| Over- + Adj | Sensitive → oversensitive (nhạy cảm quá mức) |
| Un- + Adj | Clear → unclear (không rõ ràng) |
| In- + Adj | Expensive → inexpensive (rẻ) |
| Im- + Adj | Mature → immature (chưa trưởng thành) |
| Ir- + Adj | Relevant → irrelevant (không liên quan) |
| Il- + Adj | Legal → illegal (bất hợp pháp) |
Kết hợp danh từ với quá khứ phân từ/hiện tại phân từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + past/present participle | Middle + aged → middle-aged (trung niên) |
Kết hợp với well-/ill- và quá khứ phân từ
| Công thức | Ví dụ |
| Well- + past participle | Well + educated → well-educated (có học thức) |
| ill- + past participle | ill + fated → ill-fated (không được may mắn) |
Cách thành lập Word Form dạng trạng từ
Vị trí của trạng từ trong câu
Trạng từ (Adverb) có chức năng bổ sung thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn bộ câu, giúp làm rõ cách thức, thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ hoặc quan điểm của người nói. Vị trí của trạng từ khá linh hoạt:
| Vị trí | Mô tả | Ví dụ |
| Sau động từ | Trạng từ thường đứng sau động từ để bổ sung thông tin về cách thức hoặc cách một hành động được thực hiện. | She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.) |
| Sau tân ngữ | Với động từ có tân ngữ, trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau tân ngữ. | He completed the task quickly. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.) |
| Trước động từ thường | Trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never… thường đứng trước động từ thường. | She often goes to the library. (Cô ấy thường xuyên đến thư viện.) |
| Sau động từ “be” | Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau be. | He is always punctual. (Anh ấy luôn đúng giờ.) |
| Giữa trợ động từ và động từ chính | Trong các thì hoặc cấu trúc có trợ động từ, trạng từ chỉ tần suất thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính. | She has never visited London. (Cô ấy chưa bao giờ đến London.) |
| Trước tính từ | Trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ để bổ sung hoặc nhấn mạnh mức độ của đặc điểm. | The test was extremely difficult. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.) |

Vị trí của Word Form dạng trạng từ
Cách thành lập trạng từ
Trạng từ (Adverb) trong tiếng Anh thường được thành lập từ tính từ (Adjective) bằng cách thêm hậu tố -ly. Tuy nhiên, cách biến đổi không hoàn toàn giống nhau ở mọi trường hợp:
Các trường hợp thêm hậu tố -ly:
| Cách thành lập | Quy tắc | Ví dụ |
| Adj + -ly | Thêm -ly trực tiếp vào tính từ | careful → carefully (cẩn thận → một cách cẩn thận) |
| Adj kết thúc bằng -y + -ly | Đổi -y thành -i, sau đó thêm -ly | happy → happily (hạnh phúc → một cách vui vẻ) |
| Adj kết thúc bằng -le + -ly | Thường bỏ -e, sau đó thêm -y | simple → simply (đơn giản → một cách đơn giản) |
| Adj kết thúc bằng -ic + -ly | Thêm -ally | basic → basically (cơ bản → về cơ bản) |
Tuy nhiên, không phải tất cả trạng từ đều được hình thành bằng cách thêm -ly. Một số từ có dạng biến đổi đặc biệt hoặc có cùng hình thức với tính từ:
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
| Good | Well | She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt.) |
| Fast | Fast | He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.) |
| Hard | Hard | They work hard. (Họ làm việc chăm chỉ.) |
| Late | Late | She arrived late. (Cô ấy đến muộn.) |
Cách làm bài Word form nhanh chóng, chính xác
Để làm tốt dạng bài word form, người học không nên bắt đầu bằng việc đoán ngay hình thái của từ. Thay vào đó, hãy phân tích cấu trúc câu để xác định từ loại cần điền, sau đó mới biến đổi từ gốc và kiểm tra lại nghĩa. Có thể áp dụng quy trình 4 bước dưới đây:
Bước 1: Xác định vị trí của từ cần điền
Trước tiên, hãy quan sát các từ đứng trước và sau chỗ trống để xác định vị trí đó thường cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
Ví dụ: She is a very ______ student. (Cô ấy là một học sinh rất ______.)
→ Sau a very và trước student cần tính từ → successful.
Bước 2: Xác định từ loại cần sử dụng
Sau khi xác định vị trí, hãy đối chiếu với cấu trúc ngữ pháp của câu để chắc chắn về từ loại.
| Dấu hiệu trong câu | Từ loại thường cần dùng | Ví dụ |
| Sau a/an/the | Noun | a decision (một quyết định) |
| Trước danh từ | Adjective | an interesting book (một cuốn sách thú vị) |
| Sau to | Verb | to develop (phát triển) |
| Sau động từ thường | Adverb/other complement tùy cấu trúc | speak clearly (nói rõ ràng) |
| Sau be, seem, become, feel… | Adjective/Noun | She is happy. (Cô ấy hạnh phúc.) |
| Sau giới từ | Noun/V-ing | interested in learning (hứng thú với việc học) |
Bước 3: Biến đổi từ gốc thành dạng phù hợp
Khi đã xác định được từ loại, hãy biến đổi từ trong ngoặc thành word form tương ứng.
Ví dụ: The company has achieved great ______. (succeed)
→ Sau great cần danh từ → succeed → success.
→ The company has achieved great success. (Công ty đã đạt được thành công lớn.)
Một số hậu tố thường gặp:
| Từ loại | Hậu tố phổ biến | Ví dụ |
| Noun (Danh từ) | -tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence | Develop → development (phát triển → sự phát triển) |
| Verb (Động từ) | -ize/-ise, -ify, -en, -ate | Modern → modernize (hiện đại → hiện đại hóa) |
| Adjective (Tính từ) | -al, -ive, -ous, -ful, -less, -able | Danger → dangerous (nguy hiểm → nguy hiểm) |
| Adverb (Trạng từ) | -ly | Careful → carefully (cẩn thận → một cách cẩn thận) |
Bước 4: Kiểm tra lại ngữ pháp và ý nghĩa
Sau khi điền từ, hãy đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra xem từ vừa chọn có phù hợp cả về ngữ pháp lẫn nghĩa hay không.
Ví dụ: He works very ______. (hard)
→ He works very hard. (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.)
Các quy tắc và lưu ý khi biến đổi Word form
Khi biến đổi word form, bạn cần kết hợp giữa việc xác định từ loại, ghi nhớ cách biến đổi và kiểm tra nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Các hậu tố chỉ mang tính định hướng, bởi tiếng Anh có nhiều trường hợp đặc biệt hoặc bất quy tắc. Bảng dưới đây tổng hợp những quy tắc và lưu ý quan trọng cần ghi nhớ:
| Quy tắc/Lưu ý | Nội dung | Ví dụ |
| Không có công thức cố định cho mọi từ | Các hậu tố như -tion, -ment, -ness, -ity, -ly… giúp nhận biết hoặc thành lập một số Word Form phổ biến nhưng không áp dụng được cho tất cả từ. Cần ghi nhớ từng Word Family cụ thể. | Strong → strength (mạnh → sức mạnh), không thể áp dụng máy móc một hậu tố cố định để tạo danh từ từ mọi tính từ. |
| Một số từ có dạng biến đổi bất quy tắc | Một số word form thay đổi hình thức hoàn toàn hoặc không được tạo bằng cách thêm một hậu tố thông thường. | Speak → speech (nói → lời nói/bài phát biểu) Choose → choice (lựa chọn → sự lựa chọn) |
| Một từ có thể có nhiều Word Form | Một từ gốc có thể tạo ra nhiều dạng tính từ hoặc trạng từ khác nhau, mỗi dạng có cách dùng và ý nghĩa riêng. | Careful (cẩn thận) → carefully (một cách cẩn thận); Careless (bất cẩn) → carelessly (một cách bất cẩn) |
| Đuôi -ly không phải lúc nào cũng là trạng từ | Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, nhưng một số từ kết thúc bằng -ly lại là tính từ. | Friendly (thân thiện), lovely (đáng yêu), lively (sống động) đều là tính từ. |
| Có thể thay đổi chính tả khi thêm hậu tố | Từ gốc đôi khi phải thay đổi chữ cái trước khi thêm hậu tố để tạo Word Form mới. | Happy → happiness (hạnh phúc → niềm hạnh phúc) Easy → easily (dễ dàng → một cách dễ dàng) |
| Thay đổi Word form có thể làm thay đổi nghĩa | Việc thêm tiền tố hoặc biến đổi hình thái đôi khi tạo ra một từ có nghĩa khác với từ gốc, đặc biệt với các tiền tố như re-, dis-, mis-, un-. | Agree → disagree (đồng ý → không đồng ý); understand → misunderstand (hiểu → hiểu sai) |
| Không chỉ dựa vào từ loại | Hai từ có thể cùng thuộc một từ loại nhưng khác nhau về nghĩa và cách sử dụng. Vì vậy, cần xem xét ngữ cảnh trước khi lựa chọn Word Form. | Good và well đều có thể liên quan đến ý “tốt”, nhưng good là tính từ, còn well thường là trạng từ: She is good. (Cô ấy tốt.) She sings well. (Cô ấy hát hay.) |
| Phân biệt các từ có và không có -ly | Một số từ khi thêm -ly không đơn thuần tạo ra dạng trạng từ mà còn tạo thành một từ có nghĩa khác. | Hard (chăm chỉ, vất vả) → hardly (hầu như không) Late (muộn) → lately (gần đây) |
| Cần xét cấu trúc và ngữ cảnh của câu | Xác định đúng từ loại là chưa đủ; cần kiểm tra từ đó có phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa mà câu muốn diễn đạt hay không. | The test was difficult. (Bài kiểm tra khó.) She answered the question carefully. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách cẩn thận.) |
Tổng hợp bảng chuyển đổi Word Form thông dụng
| Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
| ability | enable | able | ably |
| acceptance | accept | acceptable | acceptably |
| accident | – | accidental | accidentally |
| achievement | achieve | achievable | – |
| action | act | active | actively |
| addition | add | additional | additionally |
| admiration | admire | admirable | admirably |
| advice | advise | advisable | advisedly |
| agreement | agree | agreeable | agreeably |
| anger | anger | angry | angrily |
| application | apply | applicable | – |
| attraction | attract | attractive | attractively |
| beauty | beautify | beautiful | beautifully |
| belief | believe | believable | believably |
| care | care | careful / careless | carefully / carelessly |
| challenge | challenge | challenging | challengingly |
| change | change | changeable | – |
| choice | choose | choosy | – |
| comfort | comfort | comfortable | comfortably |
| communication | communicate | communicative | communicatively |
| comparison | compare | comparable | comparably |
| competition | compete | competitive | competitively |
| confidence | confide | confident | confidently |
| confusion | confuse | confusing / confused | confusingly |
| courage | encourage | courageous | courageously |
| creation | create | creative | creatively |
| danger | endanger | dangerous | dangerously |
| decision | decide | decisive | decisively |
| decoration | decorate | decorative | decoratively |
| dependence | depend | dependent | dependently |
| description | describe | descriptive | descriptively |
| development | develop | developing / developed | – |
| difference | differ | different | differently |
| difficulty | – | difficult | difficultly |
| direction | direct | directional / direct | directly |
| discussion | discuss | discussable | – |
| education | educate | educational | educationally |
| emotion | – | emotional | emotionally |
| encouragement | encourage | encouraging | encouragingly |
| enjoyment | enjoy | enjoyable | enjoyably |
| environment | – | environmental | environmentally |
| excellence | excel | excellent | excellently |
| experience | experience | experienced | – |
| explanation | explain | explanatory | – |
| failure | fail | failed / failing | – |
| fame | – | famous | famously |
| fear | fear | fearful / fearless | fearfully / fearlessly |
| freedom | free | free | freely |
| friendliness | befriend | friendly / unfriendly | – |
| growth | grow | growing | – |
| happiness | – | happy | happily |
| harm | harm | harmful / harmless | harmfully / harmlessly |
| health | – | healthy / unhealthy | healthily |
| help | help | helpful / helpless | helpfully / helplessly |
| honesty | – | honest | honestly |
| hope | hope | hopeful / hopeless | hopefully / hopelessly |
| importance | – | important | importantly |
| improvement | improve | improved / improvable | – |
| influence | influence | influential | influentially |
| information | inform | informative | informatively |
| inspiration | inspire | inspirational / inspired | inspirationally |
| intelligence | – | intelligent | intelligently |
| interest | interest | interesting / interested | interestingly |
| introduction | introduce | introductory | – |
| invention | invent | inventive | inventively |
| invitation | invite | inviting | invitingly |
| joy | enjoy | joyful / joyless | joyfully / joylessly |
| justice | – | just | justly |
| kindness | – | kind | kindly |
| knowledge | know | knowledgeable | knowledgeably |
| law | outlaw | lawful / unlawful | lawfully / unlawfully |
| leadership | lead | leading | – |
| length | lengthen | long | – |
| life | live | alive / living | – |
| luck | – | lucky / unlucky | luckily / unluckily |
| meaning | mean | meaningful / meaningless | meaningfully |
| movement | move | movable | – |
| necessity | need | necessary / unnecessary | necessarily |
| noise | – | noisy | noisily |
| opinion | opine | opinionated | – |
| pain | pain | painful / painless | painfully / painlessly |
| patience | – | patient / impatient | patiently / impatiently |
| peace | – | peaceful | peacefully |
| perfection | perfect | perfect | perfectly |
| performance | perform | performing | – |
| popularity | popularize | popular | popularly |
| power | empower | powerful / powerless | powerfully / powerlessly |
| preparation | prepare | prepared | – |
| pride | pride | proud | proudly |
| reality | realize | real | really |
| reason | reason | reasonable | reasonably |
| reduction | reduce | reduced | – |
| relation | relate | relative / related | relatively |
| repetition | repeat | repetitive | repeatedly |
| responsibility | – | responsible / irresponsible | responsibly / irresponsibly |
| safety | save | safe | safely |
| satisfaction | satisfy | satisfied / satisfying | satisfactorily |
| science | – | scientific | scientifically |
| shock | shock | shocking / shocked | shockingly |
| strength | strengthen | strong | strongly |
| success | succeed | successful | successfully |
| surprise | surprise | surprising / surprised | surprisingly |
| truth | – | true | truly |
| value | value | valuable / valueless | valuably / valuelessly |
| weakness | weaken | weak | weakly |
| wealth | enrich | wealthy | – |
| wisdom | – | wise | wisely |
| worry | worry | worried / worrisome | worriedly |
Các lỗi phổ biến khi làm bài Word form
Dưới đây là những lỗi phổ biến khi làm word form mà bạn cần đặc biệt lưu ý:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Chọn sai từ loại | Sai: She is a success student. (Cô ấy là một học sinh thành công.) Đúng: She is a successful student. (Cô ấy là một học sinh thành công.) | Student là danh từ, vì vậy từ đứng trước nó cần là tính từ để bổ nghĩa. Success là danh từ, còn successful là tính từ. |
| Nhầm danh từ và động từ | Sai: The company plans to development a new product. (Công ty dự định phát triển một sản phẩm mới.) Đúng: The company plans to develop a new product. (Công ty dự định phát triển một sản phẩm mới.) | Sau to trong cấu trúc to + V cần dùng động từ nguyên mẫu. Development là danh từ, còn develop là động từ. |
| Nhầm tính từ và trạng từ | Sai: She speaks English fluent. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.) Đúng: She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách lưu loát.) | Fluent là tính từ, trong khi fluently là trạng từ. Ở đây từ cần điền bổ nghĩa cho động từ speaks nên phải dùng trạng từ. |
| Dùng trạng từ thay cho tính từ sau động từ liên kết | Sai: She looks beautifully today. (Hôm nay cô ấy trông rất đẹp.) Đúng: She looks beautiful today. (Hôm nay cô ấy trông rất đẹp.) | Look trong trường hợp này là động từ liên kết, vì vậy theo sau cần tính từ để mô tả chủ ngữ she. Beautifully là trạng từ. |
| Nhầm tính từ đuôi -ed và -ing | Sai: I am interesting in English. (Tôi hứng thú với tiếng Anh.) Đúng: I am interested in English. (Tôi hứng thú với tiếng Anh.) | Interested mô tả cảm xúc của người, còn interesting mô tả người hoặc sự vật gây ra cảm xúc. |
| Chỉ dựa vào hậu tố để xác định từ loại | Sai: She is a friend person. (Cô ấy là một người thân thiện.) Đúng: She is a friendly person. (Cô ấy là một người thân thiện.) | Friendly là tính từ có đuôi -ly. Không phải cứ thấy -ly là mặc định đó là trạng từ. |
| Thêm hậu tố không đúng quy tắc chính tả | Sai: She answered the question easyly. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách dễ dàng.) Đúng: She answered the question easily. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách dễ dàng.) | Với tính từ kết thúc bằng -y, thường đổi y → i rồi thêm -ly: easy → easily. |
| Không xét số ít/số nhiều của danh từ | Sai: There are many student in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.) Đúng: There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.) | Student là danh từ đếm được. Sau many cần dùng danh từ số nhiều. |
| Nhầm danh từ đếm được và không đếm được | Sai: She gave me some useful advices. (Cô ấy cho tôi một số lời khuyên hữu ích.) Đúng: She gave me some useful advice. (Cô ấy cho tôi một số lời khuyên hữu ích.) | Advice là danh từ không đếm được, vì vậy không thêm -s để tạo dạng số nhiều. |
| Chọn đúng từ loại nhưng sai nghĩa | Sai: The new policy will effect many employees. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.) Đúng: The new policy will affect many employees. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.) | Affect là động từ mang nghĩa “ảnh hưởng đến”, còn effect thường là danh từ mang nghĩa “ảnh hưởng, tác động”. Cần xét cả từ loại và ngữ nghĩa. |
| Nhầm các từ có dạng tương tự nhưng nghĩa khác nhau | Sai: He hardly works every day. (Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.) Đúng: He hard works every day. (Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.) | Hard có thể là trạng từ mang nghĩa “chăm chỉ, tích cực”. Hardly mang nghĩa “hầu như không”, nên không thể thay thế cho hard. Lưu ý câu tự nhiên hơn là: He works hard every day. |
| Không xét ngữ cảnh khi lựa chọn Word Form | Sai: The medicine had a positive effective. (Loại thuốc có tác động tích cực.) Đúng: The medicine had a positive effect. (Loại thuốc có tác động tích cực.) | Sau tính từ positive cần một danh từ. Effect là danh từ, còn effective là tính từ. |
Bài tập Word form có đáp án
Để củng cố kiến thức và rèn luyện khả năng nhận biết, biến đổi từ loại, bạn có thể thực hành với các bài tập Word Form dưới đây:
Bài 1: Bài tập trắc nghiệm
1. I have a very good _______ with my cousins.
A. relate
B. relating
C. relation
D. relationship
2. I have a big stamp_______.
A. collect
B. collection
C. collector
D. collects
3. My best friend, Linda, has a great ______.
A. person
B. personal
C. personality
D. personally
4. What _______ is he? Vietnamese or Thai?
A. national
B. nationality
C. nation
D. nationalist
5. She is the only_______of the attack.
A. survivor
B. survive
C. survival
D. survivability
Đáp án:
1. D
2. B
3. C
4. B
5. A
Bài 2: Điền dạng word form đúng của các từ sau
1. The ___________ of plastic bottles helps protect the environment. (collect)
2. They enjoy the ___________ atmosphere here. (peace)
3. She will become a ___________. (law)
4. His behaviour was very _________, so the police arrested him. (suspect)
5. There will be a special _______ meeting tomorrow at 9 a.m, which everyone has to attend. (safe)
Đáp án:
1. collected
2. peaceful
3. lawyer
4. suspicious
5. safety
Làm chủ Word Form sẽ giúp bạn diễn đạt tiếng Anh chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn. Đồng thời, đừng quên khám phá bài viết khác trong danh mục Từ loại của ELSA Speak để hoàn thiện nền tảng ngôn ngữ của mình nhé!







