Khi sử dụng từ Worth trong tiếng Anh, nhiều người thường băn khoăn không biết nên kết hợp với động từ nguyên thể (to V) hay động từ thêm đuôi -ing (V-ing). Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng giải đáp “Worth to v hay ving”. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu!
Worth là gì?
Worth /wɜːθ/ là một tính từ, có nghĩa là “đáng giá,” “trị giá,” hoặc “có giá trị.” Từ này thường được dùng để mô tả giá trị của một vật, một dịch vụ hoặc một trải nghiệm nào đó, đặc biệt là liên quan đến tiền bạc hoặc lợi ích.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
- This smartphone is worth $1,200. (Chiếc điện thoại thông minh này trị giá 1.200 đô la.)
- The painting, Starry Night, is worth millions of dollars. (Bức tranh Đêm đầy sao có giá trị hàng triệu đô la.)

Sau Worth to V hay Ving?
Câu trả lời chính xác là sau Worth sử dụng V-ing. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả một hành động, sự việc nào đó xứng đáng để đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào. Cấu trúc:
S + tobe + worth + V-ing |
Ví dụ:
- Investing in education is worth considering for a brighter future. (Đầu tư vào giáo dục là điều đáng xem xét cho một tương lai tươi sáng hơn.)
- Visiting the ancient ruins is definitely worth experiencing if you’re interested in history. (Tham quan những tàn tích cổ xưa chắc chắn là một trải nghiệm đáng giá nếu bạn quan tâm đến lịch sử.)

Các cấu trúc thường gặp khác của Worth
Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
It’s worth V-ing | Sử dụng chủ ngữ giả “it” để diễn tả hành động nào đó đáng để bỏ thời gian, công sức hoặc tiền bạc để thực hiện. | It’s worth taking some time to learn about the new software. (Thật đáng để dành thời gian tìm hiểu về phần mềm mới.) |
To be worth it | Diễn tả một điều gì đó đáng giá, xứng đáng với công sức, nỗ lực hoặc tiền bạc đã bỏ ra, hoặc xứng đáng để làm. | The trip was tiring, but seeing the sunset was worth it. (Chuyến đi thật mệt, nhưng ngắm hoàng hôn thì thật đáng giá.) |
To be worth doing something | Diễn tả một điều gì đó là đáng để thực hiện, có giá trị hoặc lợi ích để dành thời gian, công sức vào. | The museum is worth visiting if you are interested in art. (Bảo tàng này rất đáng để tham quan nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật.) |
S + to be/seem/look + worth + O | “Worth” được dùng sau động từ “to be/seem/look” để diễn tả giá trị hoặc giá cả của một vật, sự việc. | I wonder how much this painting is worth? (Tôi tự hỏi bức tranh này trị giá bao nhiêu?) |
Worth là danh từ | “Worth” được sử dụng như một danh từ, mang nghĩa là “trị giá,” “giá trị” của một thứ gì đó. | The estimated worth of the stolen jewelry is over $100,000. (Ước tính giá trị của số đồ trang sức bị đánh cắp là hơn 100.000 đô la.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Worth
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Value /ˈvæl.juː/ | Giá trị (về tiền bạc, đạo đức, tinh thần) | The value of this painting has increased significantly over the years. (Giá trị của bức tranh này đã tăng lên đáng kể trong những năm qua.) |
Merit /ˈmer.ɪt/ | Sự xứng đáng, công trạng | Her contributions to the project have great merit and should be acknowledged. (Những đóng góp của cô cho dự án này rất đáng trân trọng và cần được ghi nhận.) |
Importance /ɪmˈpɔːr.təns/ | Sự quan trọng, tầm quan trọng | The importance of regular exercise cannot be overstated. (Không thể phủ nhận tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.) |
Significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ | Ý nghĩa, tầm quan trọng | The discovery of this new fossil has great significance for our understanding of human evolution. (Việc phát hiện ra hóa thạch mới này có ý nghĩa to lớn đối với sự hiểu biết của chúng ta về quá trình tiến hóa của con người.) |
Deserving /dɪˈzɜː.vɪŋ/ | Xứng đáng (nhận được điều gì đó tốt đẹp) | She is a deserving recipient of the award. (Cô ấy là người xứng đáng nhận được giải thưởng này.) |
Benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ | Lợi ích, ích lợi | There are many benefits to learning a foreign language. (Có rất nhiều lợi ích khi học một ngoại ngữ.) |
Advantage /ədˈvɑːn.tɪdʒ/ | Lợi thế, ưu điểm | The advantage of this location is its proximity to public transportation. (Ưu điểm của vị trí này là gần phương tiện giao thông công cộng.) |
Usefulness /ˈjuːs.fəl.nəs/ | Sự hữu ích, tính hữu dụng | The usefulness of this tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ này là không thể phủ nhận.) |
Profit /ˈprɒf.ɪt/ | Lợi nhuận, lợi ích | The company made a significant profit this year. (Công ty đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong năm nay.) |
Gain /ɡeɪn/ | Lợi ích, sự đạt được | There’s little to be gained from arguing about it. (Tranh cãi về vấn đề này chẳng mang lại lợi ích gì.) |
Worthwhile (tính từ) /ˌwɜːθˈwaɪl/ | Đáng giá, bõ công (thường dùng cho hành động) | Volunteering at the local shelter is a worthwhile experience. (Làm tình nguyện tại nơi tạm trú của địa phương là một trải nghiệm đáng giá.) |

Từ trái nghĩa
Từ trái nghĩa/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Worthlessness /ˈwɜːθ.ləs.nəs/ | Sự vô giá trị, sự không đáng giá | The worthlessness of the item was evident after the appraisal. (Sự vô giá trị của món đồ được thể hiện rõ ràng sau khi thẩm định.) |
Unimportance /ˌʌn.ɪmˈpɔːr.təns/ | Sự không quan trọng, tính không trọng yếu | The project was sidelined due to its overall unimportance compared to others. (Dự án đã bị gạt sang một bên do nhìn chung nó không có tầm quan trọng so với các dự án khác.) |
Insignificance /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ | Sự không quan trọng, sự tầm thường | The insignificance of the error meant it didn’t affect the final results. (Sự sai sót không đáng kể có nghĩa là nó không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.) |
Uselessness /ˈjuːs.ləs.nəs/ | Sự vô dụng, tính vô ích | The uselessness of the broken tool was frustrating. (Sự vô dụng của công cụ bị hỏng thật là bực bội.) |
Triviality /ˌtrɪv.iˈæl.ə.ti/ | Sự tầm thường, sự nhỏ nhặt | The triviality of the matter didn’t warrant such a strong reaction. (Sự tầm thường của vấn đề không đáng để có phản ứng mạnh mẽ như vậy.) |
Devaluation /ˌdiːˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | Sự giảm giá trị, sự mất giá | The devaluation of the currency led to higher prices for imported goods. (Sự mất giá của đồng tiền dẫn đến giá cả hàng nhập khẩu tăng cao.) |
Defect /ˈdiː.fekt/ | Khuyết điểm, nhược điểm | The car had a major defect that made it unsafe to drive. (Chiếc xe có một lỗi nghiêm trọng khiến việc lái xe trở nên không an toàn.) |
Flaw /flɔː/ | Sai sót, khuyết điểm | There’s a flaw in his logic. (Có một thiếu sót trong logic của anh ấy.) |
Imperfect /ɪmˈpɜː.fekt/ | Không hoàn hảo | The painting had some imperfect strokes. (Bức tranh có một số nét vẽ không hoàn hảo.) |

Hãy bắt đầu hành trình trau dồi vốn từ vựng ngay hôm nay! Khám phá âm từ và nâng cao kỹ năng của bạn với những bài học thú vị. Tham gia ngay các gói học phát âm của ELSA Speak!
Phân biệt Worth, Worthwhile, Deserve chi tiết
Cách dùng | Ví dụ | |
Worth | Diễn tả giá trị của một sự vật hoặc hành động, thường liên quan đến tiền bạc, thời gian, hoặc công sức. Thường đi sau các động từ như be, seem, look. | It’s worth spending time on self-improvement. (Việc dành thời gian để cải thiện bản thân là điều đáng giá.) |
Worthwhile | Là một tính từ dùng để nói đến những việc làm hữu ích hoặc đáng giá. Thường đứng trước danh từ hoặc đi sau các động từ như be, seem, look. | The seminar was worthwhile and provided valuable insights. (Buổi hội thảo rất bổ ích và cung cấp nhiều thông tin có giá trị.) |
Deserve | Nhấn mạnh sự xứng đáng của một người/vật để nhận được khen ngợi, phần thưởng, hoặc hình phạt. | She deserves a reward for her outstanding performance. (Cô ấy xứng đáng được khen thưởng vì thành tích xuất sắc của mình.) |

>> Ngoài ra, đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm ngay khóa học ELSA Speak với hàng ngàn bài luyện tập độc quyền! Hãy nhấn vào banner bên dưới để nâng cao kỹ năng tiếng Anh ngay hôm nay!

Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
- The book is ___________ reading if you’re interested in history. (worth/worthily/worthy)
- It’s not ___________ spending so much money on something you don’t really need. (worth/worthless/worthiness)
- The effort you put into the project was definitely ___________. (worth/worthily/worthwhile)
- It’s worth ___________ the weather forecast before planning the picnic. (check/to check/checking)
- Her performance was so impressive that it’s ___________ of an award. (worthy/worthless/worth)
Đáp án:
- worth
- worth
- worthwhile
- checking
- worthy
Chọn đúng dạng của động từ
Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống
1. The movie wasn’t worth ……….
A) watching
B) to watch
C) watch
D) not watching
2. It’s worth ………. a few extra hours to finish the project on time.
A) to spend
B) spending
C) spend
D) spent
3. She believes it’s worth ………. about the issue before making a decision.
A) discussing
B) to discuss
C) discuss
D) discussed
4. They found the book worth ………. again for its valuable insights.
A) to read
B) reading
C) read
D) not reading
5. He thought it was worth ………. a trip to the museum this weekend.
A) taking
B) to take
C) take
D) taken
Đáp án:
1. A) watching
2. B) spending
3. A) discussing
4. B) reading
5. A) taking
>> Xem thêm:
- Cách dùng cấu trúc Remember: Remember To V hay V-ing?
- Fancy to v hay ving?
- Decided + gì? To V hay V-ing?
Khi đã nắm vững cách sử dụng Worth to v hay ving và hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc, bạn sẽ tự tin hơn trong việc vận dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Việc thực hành qua các bài tập ngữ pháp sẽ giúp củng cố kiến thức và nâng cao khả năng tiếng Anh. Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết ở chuyên mục Ngữ pháp – Bài tập ngữ pháp để cải thiện kỹ năng ngoại ngữ của mình cùng ELSA Speak nhé!