Bạn thường xuyên bắt gặp already trong các cuộc hội thoại hay bài tập ngữ pháp nhưng vẫn băn khoăn already là gì và vị trí của từ này ở đâu trong câu mới chính xác? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ minh họa dễ hiểu ngay trong bài viết này để làm chủ cấu trúc already nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/already)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Already là gì?
Already là một trạng từ chỉ thời gian (adverb of time) vô cùng phổ biến. Hiểu một cách đơn giản nhất, already được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc sớm hơn một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Sự xuất hiện của từ này thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh rằng sự việc đã hoàn thành, không cần phải chờ đợi thêm nữa.
Ví dụ:
- I have already finished my homework, so I can go out with you now. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà rồi, vì vậy bây giờ tôi có thể đi chơi cùng bạn.)
- Is it 9 o’clock already? Time flies so fast! (Đã 9 giờ rồi sao? Thời gian trôi nhanh quá!)

Already là dấu hiệu của thì nào?
Việc xác định đúng thì của câu khi bắt gặp already không chỉ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên hơn. Hãy cùng giải mã tần số xuất hiện của trạng từ này trong các cấu trúc thời gian để biết khi nào nên dùng các thì trong tiếng Anh.
| Thì (Tenses) | Tác dụng | Ví dụ |
| Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Đây là thì phổ biến nhất. Trạng từ này nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra hoặc đã hoàn thành tính đến hiện tại. | I have already seen this movie twice. (Tôi đã xem bộ phim này hai lần rồi.) |
| Thì quá khứ đơn (Past Simple) | Thường dùng trong tiếng Anh – Mỹ để thông báo một sự việc đã kết thúc trong quá khứ một cách gọn gàng. | He already left the office. (Anh ấy đã rời khỏi văn phòng rồi.) |
| Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. | When I arrived, the train had already gone. (Khi tôi đến, đoàn tàu đã rời đi rồi.) |

Vị trí của Already trong câu
Đặt already đúng chỗ không chỉ giúp câu văn của bạn chuẩn ngữ pháp mà còn truyền tải chính xác sắc thái biểu cảm muốn nhấn mạnh. Tùy vào mục đích giao tiếp tiếng Anh, trạng từ này có thể linh hoạt thay đổi vị trí ở đầu, giữa hoặc cuối câu.
| Vị trí | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Giữa câu | Nhấn mạnh rằng một hành động / sự kiện nào đó không chỉ đã xảy ra, mà còn đã xảy ra sớm hơn so với mong đợi hoặc bình thường. | Sau trợ động từ (have/has/had): They have already booked the flight tickets for their summer vacation. (Họ đã đặt vé máy bay cho kỳ nghỉ hè rồi.) Sau động từ to be: I am already familiar with this software, so I don’t need training. (Tôi đã quen thuộc với phần mềm này rồi, nên tôi không cần đào tạo nữa.) |
| Cuối câu | Nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên trước sự việc / sự kiện nào đó xảy ra sớm hơn dự kiến. | Are you leaving the party already? It’s only 9 PM! (Bạn đã rời bữa tiệc rồi sao? Mới có 9 giờ tối thôi mà!) |
| Đầu câu | Already chủ yếu được đặt ở đầu câu trong các văn bản chính thức, trang trọng như email, thông báo. | Already, many tech companies have implemented AI into their workflow. (Đã có rất nhiều công ty công nghệ triển khai AI vào quy trình làm việc của họ.) |

>>>Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để nâng tầm kỹ năng giao tiếp với đặc quyền nâng cấp lên ELSA Premium dành riêng cho chủ sở hữu tài khoản ELSA Pro trọn đời. Trải nghiệm ngay AI sửa phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ và kho khóa học IELTS, TOEIC không giới hạn để mở khóa tương lai sự nghiệp. Nâng cấp ngay hôm nay để nhận ưu đãi độc quyền nhé!

Cấu trúc và cách dùng Already
Việc nắm vững cấu trúc giúp bạn sử dụng already một cách tự nhiên và chính xác trong từng ngữ cảnh thời gian. Trạng từ này thường kết hợp với các thì hoàn thành để nhấn mạnh tính toàn vẹn của hành động.
Cấu trúc của Already trong câu hiện tại hoàn thành
Trong thì hiện tại hoàn thành, already được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tính đến thời điểm hiện tại, thường sớm hơn mong đợi của người nói.
Cấu trúc:
| S + have/has + already + V3/ed + … |
Cách dùng: Vị trí phổ biến nhất là đứng giữa trợ động từ have/has và động từ chính ở dạng quá khứ phân từ.
Ví dụ: We have already booked the hotel for our trip next month. (Chúng tôi đã đặt khách sạn cho chuyến đi tháng tới rồi.)

Cấu trúc của Already trong câu quá khứ hoàn thành
Khi xuất hiện trong thì quá khứ hoàn thành, already giúp xác định một hành động đã hoàn tất trước khi một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ xảy ra.
Cấu trúc:
| S + had + already + V3/ed + … |
Cách dùng: Tương tự như hiện tại hoàn thành, trạng từ này nằm giữa trợ động từ had và động từ chính. Cấu trúc này thường được dùng để kể lại một chuỗi sự kiện trong quá khứ mà trong đó có một sự việc kết thúc sớm hơn dự kiến.
Ví dụ: By the time the movie started, I had already bought the popcorn. (Vào lúc bộ phim bắt đầu, tôi đã mua xong bỏng ngô rồi.)

Already + gì? Dùng với dạng động từ nào?
Việc xác định từ loại đi kèm sau already là yếu tố quan trọng để câu văn đúng ngữ pháp và tránh những lỗi sai cơ bản. Dưới đây là các quy tắc kết hợp phổ biến giúp bạn giải đáp thắc mắc already + gì:
- Already + V3 (quá khứ phân từ): Đây là sự kết hợp kinh điển nhất, thường xuất hiện trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành).
Ví dụ: They have already sent the report. (Họ đã gửi bản báo cáo rồi.)
- Already + V2 (quá khứ đơn): Trạng từ này có thể đi cùng động từ ở dạng quá khứ đơn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh – Mỹ (American English) để thông báo một sự việc đã kết thúc.
Ví dụ: I already ate my lunch. (Tôi đã ăn trưa rồi.).
- Không dùng với to V hoặc V-ing: Bạn cần lưu ý rằng already không kết hợp trực tiếp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm đuôi “-ing” (V-ing) để diễn tả hành động đang xảy ra hay mục đích.
Ví dụ: I am already ready to go. (Tôi đã sẵn sàng để đi rồi.)
- Already + trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn: Trong một số ngữ cảnh nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc tình trạng sẵn có, trạng từ này có thể đứng trước các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Ví dụ: It is already 10 PM! (Đã 10 giờ đêm rồi sao!).
- Already so sánh với Yet và Still: Mặc dù đều là trạng từ chỉ thời gian, nhưng ý nghĩa và cách dùng của chúng có sự khác biệt rõ rệt:
- Already: Dùng cho hành động đã xảy ra, thường dùng trong câu khẳng định và nhấn mạnh sự sớm hơn mong đợi.Yet: Dùng cho hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại, thường dùng ở cuối câu phủ định và nghi vấn.
- Still: Dùng cho hành động vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc như mong đợi.
Ví dụ:
- I have already finished the report. (Tôi đã hoàn thành xong bản báo cáo rồi.)
- I haven’t finished the report yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành xong bản báo cáo.)
- I am still working on the report. (Tôi vẫn đang còn làm bản báo cáo này.)

Phân biệt Already với Yet, Just và Still
Việc nhầm lẫn giữa các trạng từ chỉ thời gian là lỗi sai phổ biến khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên. Hãy cùng làm bảng so sánh chi tiết để phân biệt rõ sắc thái của already, yet, just và still, giúp bạn tự tin sử dụng chính xác trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
| Trạng từ | Ý nghĩa | Câu sử dụng | Sắc thái |
| Already | Đã… rồi | Câu khẳng định, Câu hỏi | Nhấn mạnh việc đã hoàn thành xong sớm hơn mong đợi. |
| Yet | Vẫn chưa | Câu phủ định, câu hỏi | Thể hiện sự kỳ vọng rằng một việc gì đó sẽ sớm xảy ra. |
| Still | Vẫn đang | Câu khẳng định, câu phủ định | Nhấn mạnh một sự việc vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc. |
| Just | Vừa mới | Câu khẳng định | Diễn tả một sự việc vừa diễn ra cách thời điểm nói một khoảng rất ngắn. |

Các lưu ý khi sử dụng Already
Để sử dụng cấu trúc này một cách linh hoạt và chuyên nghiệp như người bản xứ, bạn cần nắm rõ những quy tắc đặc biệt về ngữ cảnh và sự khác biệt giữa các biến thể ngôn ngữ.
- Thể hiện sự ngạc nhiên trong câu hỏi: Khi already xuất hiện trong câu hỏi, người nói thường không chỉ muốn xác nhận thông tin mà còn để biểu lộ sự ngạc nhiên trước một sự việc diễn ra sớm hơn dự tính. Trong trường hợp này, trạng từ thường được đặt ở cuối câu để tăng tính nhấn mạnh cho cảm xúc.
Ví dụ: Have you finished your dinner already? (Bạn đã ăn tối xong rồi sao?) → Người nói ngạc nhiên vì đối phương ăn quá nhanh)
- Cách dùng trong tiếng Anh – Mỹ (American English): Trong khi tiếng Anh – Anh bắt buộc sử dụng already với các thì hoàn thành, thì trong tiếng Anh – Mỹ, có thể kết hợp với thì quá khứ đơn. Người Mỹ sử dụng cấu trúc này để thông báo một sự việc đã kết thúc gọn gàng trong quá khứ mà không nhất thiết phải dùng đến have/has.
Ví dụ: I already told him the news. (Tôi đã nói với anh ấy tin tức đó rồi.)

>>> Trải nghiệm công nghệ AI sửa lỗi phát âm chính xác đến từng âm tiết trong tiếng Anh giúp bạn thay đổi giọng nói chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập. Không cần tốn kém hàng triệu đồng, lộ trình học cá nhân hóa đã sẵn sàng để bạn chinh phục mọi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Hãy bắt đầu cải thiện phát âm chỉ với 5k/ngày nhé!
Bài tập vận dụng already
Bài tập 1: Chọn vị trí đúng của already trong câu
Đề bài: Trong mỗi câu dưới đây có các vị trí được đánh dấu bằng số (1), (2), (3). Bạn hãy chọn một vị trí thích hợp nhất để điền từ already vào câu.
1. (1) I (2) have (3) seen this movie.
2. Has the train (1) left (2) the station (3)?
3. (1) They (2) are (3) here.
4. By the time we arrived, the cake (1) had (2) been (3) eaten.
5. (1) We (2) paid (3) the bill.
6. It is (1) 11 PM (2) and he is (3) working.
7. (1) Over 50 people (2) have signed (3) the petition.
8. I have (1) finished (2) my lunch (3).
9. She is (1) only (2) five but she can (3) read.
10. (1) They (2) had (3) sold all the tickets.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | (3) | Trạng từ đứng sau trợ động từ have và đứng trước động từ chính ở dạng quá khứ phân từ để chỉ một việc đã hoàn thành. |
| 2 | (3) | Trong câu hỏi, việc đặt trạng từ ở cuối câu thường dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên khi sự việc diễn ra sớm hơn dự tính. |
| 3 | (3) | Trạng từ thường đứng sau động từ to be để mô tả một trạng thái hoặc tình huống hiện hữu. |
| 4 | (2) | Trong cấu trúc thì quá khứ hoàn thành, trạng từ nằm giữa trợ động từ had và phân từ hai để chỉ sự việc xong trước một mốc quá khứ. |
| 5 | (2) | Theo cách dùng của tiếng Anh Mỹ, người ta có thể đặt trạng từ ngay trước động từ ở thì quá khứ đơn. |
| 6 | (1) | Trạng từ đứng trước một cụm từ chỉ thời gian nhằm nhấn mạnh sự bất ngờ vì thời điểm đó đã đến hoặc đã qua. |
| 7 | (1) | Đặt trạng từ ở đầu câu thường xuất hiện trong các thông báo mang tính trang trọng để nhấn mạnh số lượng hoặc kết quả đạt được. |
| 8 | (3) | Vị trí cuối câu khẳng định giúp nhấn mạnh mạnh mẽ rằng hành động ăn trưa đã thực sự kết thúc xong xuôi. |
| 9 | (3) | Trạng từ đứng trước động từ chính trong câu có động từ khuyết thiếu để chỉ một khả năng xuất hiện sớm hơn bình thường. |
| 10 | (3) | Trạng từ đứng ở vị trí giữa trợ động từ và động từ chính để làm rõ trình tự các sự việc trong thì quá khứ hoàn thành. |
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (already / yet / still)
Đề bài: Bạn hãy chọn một trong ba từ already, yet hoặc still để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sao cho phù hợp nhất với ngữ cảnh.
1. I have ________ finished my work, so I can go home now.
2. Has the mail arrived ________?
3. I am ________ waiting for the bus; it is 10 minutes late.
4. They haven’t decided on a location for the wedding ________.
5. He is ________ only 15, but he has ________ started his own business.
6. Is it 11 o’clock ________? I thought it was much earlier.
7. We have ________ seen this movie twice, but we want to watch it again.
8. Are you ________ working on that project? You started it hours ago!
9. The kids haven’t woken up ________.
10. I ________ haven’t received the confirmation email from the hotel.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | already | Câu khẳng định dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành xong xuôi tính đến thời điểm nói. |
| 2 | yet | Dùng trong câu nghi vấn để hỏi xem một sự việc mong đợi đã xảy ra hay chưa, thường đứng ở cuối câu. |
| 3 | still | Nhấn mạnh một hành động đang tiếp diễn và kéo dài hơn so với dự định hoặc mong muốn. |
| 4 | yet | Dùng trong câu phủ định để chỉ một sự việc chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. |
| 5 | still / already | Chỗ trống đầu dùng still để chỉ độ tuổi hiện tại, chỗ trống sau dùng already để nhấn mạnh việc khởi nghiệp sớm hơn kỳ vọng. |
| 6 | already | Dùng trong câu hỏi để biểu lộ sự ngạc nhiên vì thời gian trôi qua nhanh hơn suy nghĩ của người nói. |
| 7 | already | Câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành dùng để thông báo một trải nghiệm đã thực hiện xong trong quá khứ. |
| 8 | still | Dùng để hỏi về một hành động vẫn đang tiếp tục diễn ra, thường kèm theo sắc thái ngạc nhiên vì hành động đó quá lâu. |
| 9 | yet | Thường đứng cuối câu phủ định để chỉ việc thức dậy của bọn trẻ vẫn chưa diễn ra. |
| 10 | still | Đứng trước trợ động từ trong câu phủ định để nhấn mạnh sự chậm trễ khó chịu của một sự việc đáng lẽ phải xảy ra. |
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu
Đề bài: Mỗi câu dưới đây đều có một lỗi sai liên quan đến cách dùng hoặc vị trí của từ already. Bạn hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. I have already to finish my work.
2. She yet has already left the office.
3. Are you still finished your homework already?
4. I already am at the cinema.
5. They already have finished the project yesterday.
6. He has already eating dinner.
7. Already I have seen this movie twice.
8. Does she have already the tickets?
9. We already are ready for the presentation.
10. I have already not received the gift.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I have already finished my work. | Không dùng to-V sau trạng từ này trong thì hiện tại hoàn thành, cần dùng quá khứ phân từ V3. |
| 2 | She has already left the office. | Không dùng kết hợp yet và already trong cùng một vị trí vì chúng mang ý nghĩa trái ngược nhau. |
| 3 | Have you finished your homework already? | Trong câu hỏi nghi vấn, không dùng still để hỏi về việc đã hoàn thành, chỉ cần dùng already ở cuối câu. |
| 4 | I am already at the cinema. | Trạng từ phải đứng sau động từ to be chứ không đứng trước trong trường hợp này. |
| 5 | They already finished the project. | Nếu dùng thì quá khứ đơn theo phong cách Anh-Mỹ, không dùng have đi kèm và không cần yesterday vì bản thân trạng từ đã chỉ sự hoàn thành. |
| 6 | He has already eaten dinner. | Sau have/has và trạng từ này phải là động từ ở dạng V3 chứ không phải V-ing. |
| 7 | I have already seen this movie twice. | Trong văn nói thông thường, trạng từ nên đặt giữa trợ động từ và động từ chính thay vì đưa lên đầu câu. |
| 8 | Has she already got the tickets? | Trong câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, trợ động từ has phải đứng đầu câu, theo sau là chủ ngữ rồi mới đến trạng từ. |
| 9 | We are already ready for the presentation. | Trạng từ chỉ thời gian cần đứng sau động từ to be để bổ nghĩa cho tính từ phía sau. |
| 10 | I haven’t received the gift yet. | Trạng từ already thường không dùng trong câu phủ định, thay vào đó bạn nên dùng yet ở cuối câu. |
Câu hỏi thường gặp
Sau already là gì?
Sau already thường là một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để diễn tả một hành động đã hoàn tất. Ngoài ra, trạng từ này còn có thể đứng trước tính từ hoặc cụm từ chỉ thời gian/nơi chốn nhằm nhấn mạnh một trạng thái đã sẵn sàng hoặc một cột mốc đã đến.
Trước already là gì?
Đứng trước already thường là các trợ động từ (have, has, had) trong các thì hoàn thành hoặc động từ to be (am, is, are, was, were). Trong một số trường hợp ở thì quá khứ đơn, người dùng có thể đặt chủ ngữ ngay trước trạng từ này để thông báo một sự việc đã kết thúc.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc already là gì cũng như nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để tự tin sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết bổ ích khác ngay tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







