Bạn đang thắc mắc áo khoác tiếng Anh là gì và làm sao để phân biệt các tên gọi khác nhau như Jacket hay Coat? Mỗi kiểu dáng đều có một tên gọi riêng biệt tương ứng với công năng của chúng. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cách gọi tên chính xác và phân biệt giữa Jacket, Coat cùng hàng loạt mẫu áo phổ biến khác nhé!
Áo khoác tiếng Anh là gì?
Áo khoác tiếng Anh là Jacket /ˈdʒæk.ɪt/ và Coat /koʊt/. Trong tiếng Anh, không có một từ duy nhất để chỉ áo khoác chung chung như tiếng Việt.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Jacket thường được dùng để chỉ những chiếc áo khoác có thiết kế năng động, kiểu dáng gọn gàng và chiều dài tương đối ngắn.
- Độ dài: Thường chỉ dài ngang eo hoặc ngang hông.
- Công năng: Giữ ấm nhẹ, cản gió, phù hợp để mặc trong thời tiết se lạnh hoặc dùng làm điểm nhấn phối đồ thời trang.
- Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, form dáng ôm vừa phải giúp người mặc dễ dàng vận động.
- Ví dụ: áo khoác da, áo khoác denim, áo bomber,..
Ngược lại, Coat là danh từ dùng để gọi tên những chiếc áo khoác dáng dài, mang lại vẻ ngoài trang trọng và khả năng giữ ấm vượt trội.
- Độ dài: Dài qua mông, thường dài đến đầu gối hoặc thậm chí phủ tới mắt cá chân.
- Công năng: Giữ ấm tối đa trong thời tiết đại hàn, che chắn cơ thể khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió, tuyết.
- Đặc điểm: Thường được may từ các chất liệu dày dặn, form dáng đứng, mang lại cảm giác thanh lịch và cổ điển.
- Ví dụ: áo măng tô, áo dạ dáng dài,..

>> Chinh phục từ jacket chuẩn bản ngữ cùng ELSA Speak: Nhớ bật hơi, rung dây thanh ở âm đầu /dʒ/ và phát âm dứt khoát âm đuôi /ɪt/ để không đọc nhầm thành dắc-két. Trải nghiệm lộ trình học tiếng Anh luyện nói cá nhân hóa cùng ELSA Speak ngay nhé!

Phân biệt Jacket và Coat
Dù đều mang ý nghĩa là áo khoác, Jacket và Coat lại có sự khác biệt rất rõ rệt về thiết kế lẫn mục đích sử dụng. Bạn có thể dễ dàng nhận biết hai loại trang phục này qua những đặc điểm cơ bản sau:
- Jacket: Áo khoác dáng ngắn (thường chỉ đến ngang hông hoặc thắt lưng), chất liệu mỏng nhẹ, rất thích hợp để mặc vào thời tiết mùa thu, mùa xuân hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao.
- Coat: Áo khoác dáng dài (thường phủ qua mông, kéo dài đến đầu gối hoặc gót chân), sử dụng chất liệu dày dặn nhằm tối ưu khả năng giữ ấm cho cơ thể vào mùa đông.
Để dễ dàng nắm bắt sự khác biệt, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí | Jacket | Coat |
| Độ dài | Ngắn (ngang hông hoặc thắt lưng) | Dài (qua mông, đến đầu gối hoặc gót chân) |
| Độ dày và Chất liệu | Mỏng nhẹ, mềm mại (da, dù, denim, kaki) | Dày dặn, đứng phom (dạ, lông cừu, nỉ dày) |
| Thời tiết sử dụng | Mát mẻ, se lạnh (mùa xuân, mùa thu) | Lạnh giá, khắc nghiệt (mùa đông đại hàn) |
| Phong cách / Ứng dụng | Năng động, thoải mái, thường ngày | Trang trọng, thanh lịch, cổ điển |

Từ vựng về các loại áo khoác trong tiếng Anh
Thế giới thời trang vô cùng đa dạng, vì vậy các kiểu dáng trang phục cũng liên tục được biến tấu và sáng tạo thêm. Dưới đây là danh sách tổng hợp tên gọi các loại áo khoác phổ biến nhất trong tiếng Anh, giúp bạn trau dồi vốn từ vựng và tự tin mô tả chính xác trang phục mình đang mặc.
Nhóm áo khoác mùa đông và giữ ấm
Khi thời tiết chuyển sang mùa lạnh giá, những chiếc áo khoác dày dặn với khả năng giữ nhiệt dưới đây sẽ là món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của bạn:
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Overcoat | /ˈoʊ.vɚ.koʊt/ | (n) Áo măng tô, áo khoác ngoài dáng dài |
| Parka | /ˈpɑːr.kə/ | (n) Áo khoác trùm đầu có lót lông |
| Puffer jacket | /ˈpʌf.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo phao dồn bông |
| Trench coat | /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ | (n) Áo khoác đi mưa dáng dài, áo măng tô chống nước |
| Down jacket | /daʊn ˈdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác lông vũ |
| Windbreaker | /ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/ | (n) Áo khoác gió |
| Fleece jacket | /fliːs ˈdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác lông cừu nhân tạo (áo nỉ bông) |
| Duffle coat | /ˈdʌf.əl ˌkoʊt/ | (n) Áo khoác vải dạ có khuy sừng/khuy gỗ |
| Pea coat | /ˈpiː ˌkoʊt/ | (n) Áo khoác dạ dáng ngắn (thường có hai hàng khuy) |
| Quilted jacket | /ˈkwɪl.tɪd ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác chần bông |
| Cardigan | /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ | (n) Áo khoác len đan (có cúc cài phía trước) |
| Sweater coat | /ˈswet̬.ɚ ˌkoʊt/ | (n) Áo khoác len dáng dài |
| Anorak | /ˈæn.ə.ræk/ | (n) Áo khoác giữ ấm có mũ trùm (thường dạng chui đầu) |
| Faux fur coat | /ˌfoʊ ˈfɝː ˌkoʊt/ | (n) Áo khoác lông thú giả |
| Shearling jacket | /ˈʃɪr.lɪŋ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác da cừu (có lót lông cừu bên trong) |
| Topcoat | /ˈtɑːp.koʊt/ | (n) Áo khoác ngoài dáng dài (thường mỏng và nhẹ hơn overcoat) |
| Cloak | /kloʊk/ | (n) Áo choàng dáng dài không tay |
| Cape | /keɪp/ | (n) Áo choàng dáng ngắn không tay (thường phủ qua vai) |
| Winter jacket | /ˈwɪn.t̬ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác mùa đông nói chung |
| Heavy coat | /ˈhev.i koʊt/ | (n) Áo khoác dày dặn giữ ấm thời tiết đại hàn |

Nhóm áo khoác thời trang và thể thao
Dành cho những ngày thời tiết mát mẻ hoặc khi bạn muốn tạo điểm nhấn cá tính cho trang phục, dưới đây là bộ từ vựng về các kiểu áo khoác thời trang và thể thao phổ biến nhất giúp bạn tự tin phối đồ:
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Bomber jacket | /ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác bomber (thiết kế bo gấu và bo cổ tay) |
| Denim jacket | /ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác bò, áo khoác jeans |
| Leather jacket | /ˈleð.ɚ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác da |
| Biker jacket | /ˈbaɪ.kɚ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác da phong cách đua xe mô tô (thường có khóa kéo bất đối xứng) |
| Track jacket | /ˈtræk ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác thể thao (thường có khóa kéo dọc phía trước, mặc cùng quần đồng bộ) |
| Varsity jacket | /ˈvɑːr.sə.t̬i ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác bóng chày, áo khoác đồng phục sinh viên |
| Coach jacket | /koʊtʃ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác gió cổ bẻ (phong cách huấn luyện viên thể thao) |
| Blazer | /ˈbleɪ.zɚ/ | (n) Áo khoác dáng vest nhưng có form dáng mềm mại, thời trang và ít trang trọng hơn |
| Suit jacket | /ˈsuːt ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác âu phục (được may đo để mặc cùng quần âu đồng bộ) |
| Tuxedo | /tʌkˈsiː.doʊ/ | (n) Áo khoác dạ phục nam, áo vest dự tiệc trang trọng (thường có ve áo bằng lụa/satin) |
| Harrington jacket | /ˈhær.ɪŋ.tən ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác Harrington (chất liệu nhẹ, bo gấu nhẹ, mặt trong thường lót vải kẻ caro) |
| Shacket | /ˈʃæk.ɪt/ | (n) Áo khoác sơ mi (sự kết hợp giữa shirt và jacket, dày hơn áo sơ mi nhưng mỏng hơn áo khoác) |
| Pullover | /ˈpʊlˌoʊ.vɚ/ | (n) Áo khoác chui đầu nói chung (không có cúc hoặc khóa kéo mở hoàn toàn) |
| Hoodie | /ˈhʊd.i/ | (n) Áo nỉ có mũ trùm đầu |
| Sweatshirt | /ˈswet.ʃɝːt/ | (n) Áo nỉ chui đầu dài tay (không có mũ) |
| Chore coat | /tʃɔːr koʊt/ | (n) Áo khoác bảo hộ lao động (thường may bằng vải kaki/denim, form dáng suông rộng và có nhiều túi) |
| Field jacket | /fiːld ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác dã chiến (mang phong cách quân đội, có nhiều túi hộp) |
| Safari jacket | /səˈfɑːr.i ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác thám hiểm (chất liệu nhẹ, thường có đai thắt lưng và 4 túi hộp phía trước) |
| Running jacket | /ˈrʌn.ɪŋ ˌdʒæk.ɪt/ | (n) Áo khoác chạy bộ (mỏng, nhẹ, chống nước nhẹ và thoáng khí tốt) |
| Raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | (n) Áo mưa, áo khoác đi mưa chống thấm nước |

>> Bạn muốn tự tin phát âm tiếng Anh chuẩn mọi từ vựng trong giao tiếp hằng ngày? Khám phá ngay kho tàng từ vựng phong phú cùng ELSA Speak bằng cách nhấp vào nút dưới đây để bắt đầu luyện tập ngay nhé!
Từ vựng tiếng Anh miêu tả áo khoác chi tiết
Khi bước vào một cửa hàng thời trang hoặc muốn đặt may một chiếc áo khoác theo ý thích, việc chỉ biết tên gọi chung của trang phục là chưa đủ. Bạn cần nắm rõ các từ vựng miêu tả chi tiết từng bộ phận trên áo để dễ dàng truyền đạt mong muốn của bản thân, đồng thời hiểu rõ hơn về thiết kế của món đồ mình sắp mua.
Các thành phần trên áo khoác
Hãy cùng tìm hiểu các thuật ngữ tiếng Anh chỉ những chi tiết cấu tạo nên một chiếc áo khoác hoàn chỉnh từ phần cổ áo, tay áo cho đến các phụ kiện đính kèm dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Zipper | /ˈzɪp.ɚ/ | (n) Khóa kéo |
| Button | /ˈbʌt̬.ən/ | (n) Cúc áo, khuy áo |
| Collar | /ˈkɑː.lɚ/ | (n) Cổ áo |
| /ˈpɑː.kɪt/ | (n) Túi áo | |
| Hood | /hʊd/ | (n) Mũ trùm đầu |
| Sleeve | /sliːv/ | (n) Tay áo |
| Cuff | /kʌf/ | (n) Cổ tay áo, phần bo tay áo |
| Hem | /hem/ | (n) Gấu áo, vạt áo |
| Lining | /ˈlaɪ.nɪŋ/ | (n) Lớp vải lót bên trong |
| Lapel | /ləˈpel/ | (n) Ve áo (phần cổ áo bẻ gập xuống, thường thấy ở blazer/coat) |
| Seam | /siːm/ | (n) Đường may ráp các mảnh vải |
| Drawstring | /ˈdrɑː.strɪŋ/ | (n) Dây rút (thường luồn ở mũ hoặc gấu áo) |
| Snap button | /snæp ˈbʌt̬.ən/ | (n) Cúc bấm |
| Velcro | /ˈvel.kroʊ/ | (n) Khóa dán, băng dính gai |
| Epaulette | /ˌep.əˈlet/ | (n) Cầu vai (chi tiết trang trí trên vai áo) |
| Belt | /belt/ | (n) Đai áo, thắt lưng đính kèm |
| Yoke | /joʊk/ | (n) Đô áo (phần vải đắp ở lưng trên hoặc vai) |
| Vent | /vent/ | (n) Đường xẻ tà (thường ở phía sau đuôi áo coat hoặc blazer) |
| Inner pocket | /ˈɪn.ɚ ˈpɑː.kɪt/ | (n) Túi may giấu bên trong áo |
| Storm flap | /stɔːrm flæp/ | (n) Vạt che khóa kéo (ngăn gió và nước lọt qua khe khóa) |
| Ribbed cuff | /rɪbd kʌf/ | (n) Bo tay áo bằng len gân/chun co giãn |
| Patch pocket | /pætʃ ˈpɑː.kɪt/ | (n) Túi ốp nổi bên ngoài bề mặt áo |
| Padding | /ˈpæd.ɪŋ/ | (n) Lớp đệm, bông chần giữ ấm bên trong |
| Fastener | /ˈfæs.ən.ɚ/ | (n) Khóa cài, chốt cài áo (nói chung) |

Miêu tả chi tiết và công năng
Để chọn được chiếc áo khoác đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết, bạn đừng bỏ qua các từ vựng miêu tả chi tiết về đặc tính và công năng vô cùng hữu ích dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Waterproof | /ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf/ | (adj) Chống nước hoàn toàn |
| Windproof | /ˈwɪnd.pruːf/ | (adj) Chống gió lùa |
| Breathable | /ˈbriː.ðə.bəl/ | (adj) Thoáng khí, không gây bí bách |
| Thermal | /ˈθɝː.məl/ | (adj) Giữ nhiệt tốt |
| Lightweight | /ˈlaɪt.weɪt/ | (adj) Trọng lượng siêu nhẹ |
| Water-resistant | /ˌwɑː.t̬ɚ.rɪˈzɪs.tənt/ | (adj) Kháng nước nhẹ (chống được mưa phùn nhỏ) |
| Water-repellent | /ˌwɑː.t̬ɚ.rɪˈpel.ənt/ | (adj) Trượt nước, xử lý bề mặt để nước không thấm vào |
| Insulated | /ˈɪn.sə.leɪ.t̬ɪd/ | (adj) Có lớp lót cách nhiệt bên trong |
| Heavyweight | /ˈhev.i.weɪt/ | (adj) Trọng lượng nặng, chất vải dày dặn |
| Durable | /ˈdʊr.ə.bəl/ | (adj) Bền bỉ, chịu mài mòn và chống rách tốt |
| Quick-drying | /ˌkwɪkˈdraɪ.ɪŋ/ | (adj) Nhanh khô |
| Moisture-wicking | /ˈmɔɪs.tʃɚˌwɪk.ɪŋ/ | (adj) Khả năng thấm hút và thoát mồ hôi nhanh |
| Stretchable | /ˈstretʃ.ə.bəl/ | (adj) Co giãn tốt, tạo sự linh hoạt khi vận động |
| Reversible | /rɪˈvɝː.sə.bəl/ | (adj) Thiết kế có thể mặc được cả hai mặt |
| Quilted | /ˈkwɪl.tɪd/ | (adj) Được chần bông hoặc chần chỉ nổi bề mặt |
| Fleece-lined | /ˈfliːs.laɪnd/ | (adj) Lót vải nỉ hoặc lông cừu nhân tạo bên trong |
| Padded | /ˈpæd.ɪd/ | (adj) Được độn lớp đệm dày giữ ấm |
| Fur-trimmed | /ˈfɝː.trɪmd/ | (adj) Viền đính lông (thường ở quanh vành mũ hoặc cổ áo) |
| Double-breasted | /ˌdʌb.əlˈbres.tɪd/ | (adj) Thiết kế có hai hàng khuy đắp chéo |
| Single-breasted | /ˌsɪŋ.ɡəlˈbres.tɪd/ | (adj) Thiết kế chỉ có một hàng khuy dọc |
| Oversized | /ˌoʊ.vɚˈsaɪzd/ | (adj) Form dáng rộng rãi, to bản |
| Tailored | /ˈteɪ.lɚd/ | (adj) Được may đo vừa vặn với vóc dáng cơ thể |
| Snug | /snʌɡ/ | (adj) Ôm sát, vừa khít và giữ ấm kín kẽ |
| Versatile | /ˈvɝː.sə.t̬əl/ | (adj) Đa năng, tiện dụng trong nhiều hoàn cảnh phối đồ |
| Machine-washable | /məˌʃiːnˈwɑː.ʃə.bəl/ | (adj) An toàn khi làm sạch bằng máy giặt |

Chất liệu và màu sắc phổ biến
Chất liệu và màu sắc là hai yếu tố quan trọng quyết định tính thẩm mỹ cũng như khả năng giữ ấm của một chiếc áo khoác. Để tự tin lựa chọn, phối đồ và miêu tả chính xác món trang phục yêu thích, bạn hãy bỏ túi ngay những từ vựng thông dụng về các loại vải và màu sắc dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Leather | /ˈleð.ɚ/ | (n) Chất liệu da |
| Denim | /ˈden.ɪm/ | (n) Vải bò, vải jean |
| Wool | /wʊl/ | (n) Vải len, len lông cừu |
| Cotton | /ˈkɑː.t̬ən/ | (n) Vải bông |
| Fur-lined | /ˈfɝː.laɪnd/ | (adj) Được lót lông bên trong |
| Fleece | /fliːs/ | (n) Vải nỉ bông, lông cừu nhân tạo |
| Corduroy | /ˈkɔːr.də.rɔɪ/ | (n) Vải nhung tăm |
| Suede | /sweɪd/ | (n) Da lộn |
| Nylon | /ˈnaɪ.lɑːn/ | (n) Vải dù, sợi nilon (thường dùng may áo gió) |
| Polyester | /ˌpɑː.liˈes.tɚ/ | (n) Sợi tổng hợp |
| Tweed | /twiːd/ | (n) Vải dạ tuýt |
| Down | /daʊn/ | (n) Lông vũ (dùng để nhồi áo phao) |
| Velvet | /ˈvel.vɪt/ | (n) Vải nhung mịn |
| Khaki | /ˈkɑː.ki/ | (n) Vải kaki (hoặc màu nâu nhạt kaki) |
| Navy blue | /ˌneɪ.vi ˈbluː/ | (n) Màu xanh hải quân, xanh đen |
| Camel | /ˈkæm.əl/ | (n) Màu nâu lạc đà (phổ biến với áo măng tô) |
| Beige | /beɪʒ/ | (n) Màu be, màu ghi sáng |
| Olive green | /ˌɑː.lɪv ˈɡriːn/ | (n) Màu xanh ô liu (phổ biến với áo dã chiến) |
| Charcoal | /ˈtʃɑːr.koʊl/ | (n) Màu xám than |
| Maroon | /məˈruːn/ | (n) Màu đỏ tía, đỏ sẫm |
| Mustard | /ˈmʌs.tɚd/ | (n) Màu vàng mù tạt |
| Plaid | /plæd/ | (n/adj) Họa tiết kẻ sọc ca rô |
| Camouflage | /ˈkæm.ə.flɑːʒ/ | (n) Họa tiết rằn ri quân đội |

>> Nâng tầm khả năng giao tiếp với trợ lý AI 1v1 và các tình huống nhập vai thực tế giúp bạn phản xạ cực nhanh. Đừng để nỗi sợ ngăn cản bạn, bắt đầu trải nghiệm ngay nhé!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Điền từ vựng về các loại áo khoác hoặc đặc tính áo khoác thích hợp vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh thời tiết và tình huống được cho dưới đây.
- It’s freezing outside with heavy snow. You should wear a thick ______ with a fur-lined hood.
- We are going jogging on a breezy morning. A lightweight ______ will protect you from the chill.
- For a formal business meeting in London’s rainy weather, a classic ______ is the best choice.
- It is just a bit chilly this autumn evening. A stylish leather ______ is enough to keep you comfortable.
- The temperature will drop below zero tonight. Don’t forget your ______ filled with feathers to stay toasty.
- She loves a vintage style, so she often wears a cozy knitted ______ over her dresses in spring.
- He is riding his motorcycle across the country. A tough ______ is essential for his safety and style.
- When going snowboarding, it is crucial to wear an ______ jacket to maintain your body heat.
- For a sporty and energetic look at university, many students love wearing a ______ jacket with their team’s logo.
- You don’t need a heavy coat for a sunny but crisp day; a casual ______ made of denim will do just fine.
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn gọn |
| 1 | Parka | Dựa vào gợi ý heavy snow (tuyết rơi dày) và fur-lined hood (mũ trùm lót lông), Parka là lựa chọn chính xác nhất. |
| 2 | Windbreaker | Áo khoác gió siêu nhẹ, cản gió tốt, hoàn toàn phù hợp để chạy bộ (jogging) trong buổi sáng nhiều gió (breezy morning). |
| 3 | Trench coat | Hoàn cảnh cuộc họp trang trọng (formal business meeting) và trời mưa (rainy weather) rất cần một chiếc áo măng tô đi mưa dáng dài. |
| 4 | Jacket | Thời tiết mùa thu chỉ hơi se lạnh (a bit chilly), một chiếc áo khoác dáng ngắn nhẹ nhàng bằng da (leather) là đủ giữ ấm. |
| 5 | Down jacket | Nhiệt độ dưới 0 độ (below zero) và đặc điểm filled with feathers (nhồi lông vũ) chỉ đích danh chiếc áo khoác lông vũ. |
| 6 | Cardigan | Áo khoác len đan (knitted) phong cách vintage, thường khoác ngoài váy vào mùa xuân chính là Cardigan. |
| 7 | Biker jacket | Ngữ cảnh lái xe mô tô (riding motorcycle) đòi hỏi một chiếc áo khoác da bền bỉ, mang phong cách tay đua. |
| 8 | Insulated | Chơi thể thao mùa đông như trượt tuyết cần áo khoác có lớp cách nhiệt (maintain body heat) để giữ ấm cơ thể. |
| 9 | Varsity | Phong cách năng động ở trường đại học (university), thường có logo đội tuyển (team’s logo) là đặc trưng của áo khoác bóng chày. |
| 10 | Denim jacket | Trang phục làm bằng vải bò (made of denim), lý tưởng cho một ngày nắng nhưng vẫn hơi se lạnh (sunny but crisp day). |
Bài tập 2
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để ôn tập cách miêu tả tính năng và phân biệt giữa Jacket và Coat.
- Which of the following best describes the length of a typical coat?
A. Ends at the waist
B. Goes down to the knees or ankles
C. Covers only the shoulders
D. Is designed as a crop top - When are you most likely to wear a lightweight jacket rather than a heavy coat?
A. During a freezing snowstorm
B. In sub-zero winter temperatures
C. On a mild spring afternoon
D. When exploring the Arctic
3. Which statement is generally true about the difference between a jacket and a coat?
A. Jackets are heavier and longer than coats.
B. Coats are always worn for sports.
C. Jackets are usually shorter and lighter than coats.
D. There is no difference in length or weight between them.
4. A long coat specifically designed to protect the wearer from heavy rain is known as a ________.
A. Bomber jacket
B. Trench coat
C. Cardigan
D. Track jacket
5. If a windbreaker is described as “breathable”, what does this mean?
A. The fabric is extremely thick and heavy.
B. The jacket prevents any air from coming in.
C. The fabric allows air to circulate and sweat to escape.
D. The jacket is entirely waterproof but traps heat.
6. Which feature is most commonly associated with an overcoat?
A. Lightweight nylon material for running
B. A short, elastic waistband
C. A long, tailored fit for formal wear
D. A team logo on the chest
7. To stay warm in freezing weather, you should look for a coat that is ________.
A. sheer and thin
B. sleeveless
C. water-repellent only
D. insulated or padded
8. Which of the following outerwear is considered the most formal?
A. A zip-up hoodie
B. A varsity jacket
C. A topcoat
D. A windbreaker
9. A short outerwear piece made of denim fabric, often ending at the hips, is called a ________.
A. Denim jacket
B. Denim coat
C. Raincoat
D. Parka
10. What is the primary function of a “windproof” jacket?
A. To absorb water during heavy rain.
B. To block cold air from passing through the fabric.
C. To provide a formal look for business meetings.
D. To stretch easily during yoga sessions.
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn gọn |
| 1 | B | Coat đặc trưng bởi form dáng dài, thường kéo dài qua mông, đến đầu gối hoặc mắt cá chân. |
| 2 | C | Jacket mỏng nhẹ phù hợp nhất cho thời tiết mát mẻ của buổi chiều mùa xuân (mild spring afternoon). |
| 3 | C | Điểm khác biệt cơ bản nhất: Jacket thường ngắn và mỏng nhẹ hơn so với Coat. |
| 4 | B | Trench coat là kiểu áo khoác măng tô dáng dài chuyên dụng để chống nước và đi mưa. |
| 5 | C | Breathable (thoáng khí) có nghĩa là chất vải cho phép không khí lưu thông và mồ hôi thoát ra ngoài. |
| 6 | C | Overcoat là loại áo khoác ngoài dáng dài, mang vẻ đẹp thanh lịch và phù hợp với các dịp trang trọng. |
| 7 | D | Insulated hoặc padded (được cách nhiệt/nhồi bông) là tính năng bắt buộc để giữ ấm trong thời tiết đại hàn. |
| 8 | C | Topcoat (áo choàng ngoài dáng dài) mang phong cách cổ điển, trang trọng nhất trong các lựa chọn. |
| 9 | A | Áo khoác ngắn làm từ chất liệu vải bò được gọi chính xác là Denim jacket. |
| 10 | B | Windproof (chống gió) có công năng chính là ngăn không cho gió lạnh xuyên qua lớp vải. |
Câu hỏi thường gặp
Suit jacket và Blazer khác nhau như thế nào?
Suit jacket là áo khoác âu phục trang trọng, bắt buộc phải đi kèm trọn bộ với quần tây cùng màu và chất liệu. Trong khi đó, Blazer là kiểu áo khoác may rời có form dáng thoải mái hơn, cho phép bạn linh hoạt phối cùng quần jean hoặc quần kaki năng động.
Take off và Put on áo khoác nghĩa là gì?
Đây là hai cụm động từ (phrasal verb) trái nghĩa rất phổ biến khi sử dụng trang phục.
- Put on a jacket có nghĩa là hành động mặc áo khoác vào.
- Take off a jacket được dùng để diễn tả việc cởi áo khoác ra.
Áo len có phải là jacket không?
Về bản chất, áo len không hẳn là jacket mà thường được gọi tên riêng là Sweater /ˈswet̬.ɚ/ hoặc Cardigan /ˈkɑːr.də.ɡən/ (áo len khoác ngoài cài cúc). Tuy nhiên, trong ứng dụng thực tế, chúng vẫn thường được dùng như một lớp áo khoác nhẹ để giữ ấm cơ thể trong thời tiết se lạnh.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp tường tận thắc mắc áo khoác tiếng Anh là gì cũng như phân biệt được các kiểu dáng phổ biến để tự tin hơn trong giao tiếp. Đừng quên khám phá thêm nhiều từ vựng hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







