Để nắm vững cách diễn đạt giày tiếng Anh là gì cũng như ứng dụng linh hoạt chủ đề này vào đời sống, người học cần trang bị cho bản thân một hệ thống từ vựng bài bản. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách tổng hợp từ vựng các loại giày phổ biến nhất để tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/shoe)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Giày tiếng Anh là gì?
Giày trong tiếng Anh là shoe /ʃuː/ chỉ một chiếc trong đôi vật dụng dùng để bao bọc bàn chân. Vật dụng này thường được làm từ những chất liệu bền chắc như da, có phần đế dày (bằng da hoặc nhựa) và thường đi kèm với phần gót. (One of a pair of coverings for your feet, usually made of a strong material such as leather, with a thick leather or plastic sole (= base) and usually a heel.)
Từ vựng này được sử dụng vô cùng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày để chỉ các loại phụ kiện bảo vệ chân khi di chuyển, tập luyện hoặc dùng làm điểm nhấn thời trang. Đặc biệt, do đặc thù luôn được sử dụng theo đôi, người bản xứ thường dùng từ vựng này ở dạng số nhiều (shoes) hơn là số ít (shoe).
Ví dụ:
- I need to buy a new pair of shoes for the upcoming party. (Tôi cần mua một đôi giày mới cho bữa tiệc sắp tới.)
- Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày ra trước khi bước vào nhà.)
- These running shoes are incredibly comfortable for long distances. (Đôi giày chạy bộ này mang lại cảm giác vô cùng thoải mái cho những quãng đường dài.)

Tổng hợp từ vựng về giày trong tiếng Anh
Thế giới giày dép vô cùng phong phú với hàng loạt kiểu dáng, công dụng và bộ phận cấu tạo riêng biệt mà không phải ai cũng biết rõ. Nắm vững trọn bộ từ vựng phân loại theo chủ đề dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng gọi tên chính xác từng món đồ và tự tin nâng cao vốn tiếng Anh giao tiếp của mình.
Các loại giày dành cho phụ nữ
Thế giới giày thời trang của phái đẹp vô cùng đa dạng với nhiều tên gọi tương ứng với từng kiểu dáng gót và quai đeo khác nhau.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| Stilettos | /stɪˈlet.oʊz/ | Giày gót nhọn cao vút |
| Kitten heels | /ˈkɪt.ən hiːlz/ | Giày gót thấp |
| Wedges | /ˈwedʒ.ɪz/ | Giày đế xuồng |
| Platforms | /ˈplæt.fɔːrmz/ | Giày đế dày/đế bánh mì |
| Pumps | /pʌmps/ | Giày búp bê cao gót cổ điển |
| Ballet flats | /ˈbæl.eɪ flæts/ | Giày búp bê đế bệt |
| Mary Janes | /ˌmer.i ˈdʒeɪnz/ | Giày quai ngang mu bàn chân |
| Mules | /mjuːlz/ | Giày sục |
| Slingbacks | /ˈslɪŋ.bæks/ | Giày có quai cài sau gót |
| Peep toes | /ˈpiːp toʊz/ | Giày hở mũi |
| Ankle boots | /ˈæŋ.kəl buːts/ | Giày bốt cổ thấp |
| Over-the-knee boots | /ˌoʊ.vər.ðə.niː buːts/ | Giày bốt cao quá gối |
| Gladiator sandals | /ˈɡlæd.i.eɪ.tər ˈsæn.dedz/ | Dép sandal chiến binh |
| Espadrilles | /ˈes.pə.drɪlz/ | Giày đế cói |
| Chunky sneakers | /ˈtʃʌŋ.ki ˈsniː.kərz/ | Giày thể thao hầm hố |
| Clogs | /klɑːɡz/ | Giày guốc gỗ/giày sục bịt mũi |
| Strappy sandals | /ˈstræp.i ˈsæn.dəlz/ | Dép sandal nhiều quai dây |
| T-strap shoes | /tiː stræp ʃuːz/ | Giày quai chữ T |
| D’Orsay flats | /ˌdɔːrˈseɪ flæts/ | Giày bệt cắt hai bên hông |
| Sock boots | /sɑːk buːts/ | Giày bốt ôm sát như tất |
| Thong sandals | /θɔːŋ ˈsæn.dəlz/ | Dép xỏ ngón thời trang |
| Peep-toe booties | /ˈpiːp toʊ ˈbuː.tiz/ | Bốt hở mũi thời trang |
| Clear heels | /klɪr hiːlz/ | Giày gót trong suốt |
| Platform sandals | /ˈplæt.fɔːrm ˈsæn.dəlz/ | Dép sandal đế dày |

Các loại giày dành cho nam
Giày nam thường tập trung vào sự lịch lãm, sang trọng của các dòng giày Tây hoặc tính đa dụng, khỏe khoắn của các dòng bốt và giày thể thao.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Oxfords | /ˈɑːks.fərdz/ | Giày Tây Oxford cổ điển |
| Brogues | /broʊɡz/ | Giày Tây đục lỗ họa tiết |
| Derbies | /ˈdɜː.biz/ | Giày Tây Derby mở dây |
| Loafers | /ˈloʊ.fərz/ | Giày lười |
| Penny loafers | /ˈpen.i ˈloʊ.fərz/ | Giày lười Penny |
| Tassel loafers | /ˈtæs.l̩ ˈloʊ.fərz/ | Giày lười có tua rua |
| Monk straps | /mʌŋk stræps/ | Giày Tây quai gài |
| Chelsea boots | /ˈtʃel.si buːts/ | Giày bốt cổ thun Chelsea |
| Chukka boots | /ˈtʃʌk.ə buːts/ | Giày bốt cổ thấp da lộn/da |
| Combat boots | /ˈkɑːm.bæt buːts/ | Giày bốt quân đội |
| Sneakers | /ˈsniː.kərz/ | Giày thể thao thời trang |
| Running shoes | /ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/ | Giày chạy bộ chuyên dụng |
| High-tops | /haɪ tɑːps/ | Giày thể thao cổ cao |
| Low-tops | /loʊ tɑːps/ | Giày thể thao cổ thấp |
| Boat shoes | /boʊt ʃuːz/ | Giày đi thuyền |
| Moccasins | /ˈmɑː.kə.sɪnz/ | Giày lười da mềm (mô-ca) |
| Driving shoes | /ˈdraɪ.vɪŋ ʃuːz/ | Giày lái xe |
| Sandals | /ˈsæn.dəlz/ | Dép quai hậu |
| Flip-flops | /ˈflɪp.flɑːps/ | Dép tông/dép xỏ ngón |
| Hiking boots | /ˈhaɪ.kɪŋ buːts/ | Giày bốt leo núi |
| Work boots | /wɜːrk buːts/ | Giày bảo hộ lao động |
| Dress boots | /dres buːts/ | Giày bốt Tây lịch lãm |
| Slip-ons | /slɪp ɑːnz/ | Giày vải xỏ chân nhanh |
| Cowboy boots | /ˈkaʊ.bɔɪ buːts/ | Giày bốt cao bồi |
| Trainers | /ˈtreɪ.nərz/ | Giày tập thể thao nói chung |

>> Bạn đang tìm kiếm phương pháp cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn xác? Hãy khám phá ngay tính năng học phát âm từ vựng đa chủ đề của ELSA Speak để trải nghiệm lộ trình luyện phát âm từ vựng đa chủ đề thú vị. Đừng chần chừ, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngay nhé!
Các loại giày dành cho trẻ em
Giày dép trẻ em thường ưu tiên sự mềm mại, thoải mái và màu sắc bắt mắt để hỗ trợ quá trình phát triển đôi chân của bé trong những năm tháng đầu đời.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Baby booties | /ˈbeɪ.bi ˈbuː.tiz/ | Giày len/vải cho sơ sinh |
| Crib shoes | /krɪb ʃuːz/ | Giày sơ sinh tập đi |
| Toddler shoes | /ˈtɑːd.lər ʃuːz/ | Giày cho trẻ chập chững |
| Velcro sneakers | /ˈvel.kroʊ ˈsniː.kərz/ | Giày thể thao quai dán |
| Light-up shoes | /laɪt ʌp ʃuːz/ | Giày phát sáng |
| School shoes | /skuːl ʃuːz/ | Giày đi học |
| Jelly shoes | /ˈdʒel.i ʃuːz/ | Giày/dép nhựa dẻo |
| Rain boots | /reɪn buːts/ | Ủng đi mưa |
| Snow boots | /snoʊ buːts/ | Bốt đi tuyết |
| Water shoes | /ˈwɑː.t̬ɚ ʃuːz/ | Giày đi dưới nước |
| Plimsolls | /ˈplɪm.soʊlz/ | Giày vải bạt thể dục |
| Squeaky shoes | /ˈskwiː.ki ʃuːz/ | Giày chíp chíp |
| Character shoes | /ˈker.ək.tɚ ʃuːz/ | Giày in hình hoạt hình |
| Mary Janes | /ˌmer.i ˈdʒeɪnz/ | Giày búp bê quai ngang |
| Kids’ sandals | /kɪdz ˈsæn.dəlz/ | Dép quai hậu trẻ em |
| Slip-ons | /slɪp ɑːnz/ | Giày lười xỏ chân |
| Aqua socks | /ˈækwə sɑːks/ | Tất/giày đi bơi |
| Barefoot shoes | /ˈber.fʊt ʃuːz/ | Giày phỏng chân trần |
| Soccer cleats | /ˈsɑː.kɚ kliːts/ | Giày đá bóng trẻ em |
| Ballet slippers | /ˈbæl.eɪ ˈslɪp.ɚz/ | Giày múa bale mềm |
| Roller shoes | /ˈroʊ.lɚ ʃuːz/ | Giày trượt có bánh xe |
| Slippers | /ˈslɪp.ɚz/ | Dép đi trong nhà |
| High-top sneakers | /haɪ tɑːp ˈsniː.kɚz/ | Giày thể thao cổ cao |
| Canvas shoes | /ˈkæn.vəs ʃuːz/ | Giày vải bạt |
| Booties | /ˈbuː.tiz/ | Bốt ngắn cổ |

Các loại giày chuyên dụng trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào đặc thù công việc hoặc bộ môn thể thao, người sử dụng sẽ cần đến những đôi giày chuyên dụng với thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn tối đa.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Cleats | /kliːts/ | Giày đinh đá bóng |
| Track spikes | /træk spaɪks/ | Giày đinh điền kinh |
| Climbing shoes | /ˈklaɪ.mɪŋ ʃuːz/ | Giày leo núi nhân tạo |
| Cycling shoes | /ˈsaɪ.klɪŋ ʃuːz/ | Giày đạp xe |
| Bowling shoes | /ˈboʊ.lɪŋ ʃuːz/ | Giày chơi bowling |
| Golf shoes | /ɡɑːlf ʃuːz/ | Giày chơi golf |
| Tennis shoes | /ˈten.ɪs ʃuːz/ | Giày quần vợt |
| Basketball shoes | /ˈbæs.kət.bɑːl ʃuːz/ | Giày bóng rổ |
| Boxing boots | /ˈbɑːk.sɪŋ buːts/ | Giày quyền anh |
| Wrestling shoes | /ˈres.lɪŋ ʃuːz/ | Giày đấu vật |
| Weightlifting shoes | /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ ʃuːz/ | Giày cử tạ |
| Ice skates | /aɪs skeɪts/ | Giày trượt băng |
| Roller skates | /ˈroʊ.lɚ skeɪts/ | Giày trượt patin 4 bánh |
| Inline skates | /ˈɪn.laɪn skeɪts/ | Giày trượt patin 1 hàng |
| Tap shoes | /tæp ʃuːz/ | Giày thiết hài (múa tap) |
| Pointe shoes | /pwænt ʃuːz/ | Giày múa ballet mũi cứng |
| Safety boots | /ˈseɪf.ti buːts/ | Bốt bảo hộ lao động |
| Steel-toe boots | /stiːl toʊ buːts/ | Giày bốt mũi thép |
| Waders | /ˈweɪ.dɚz/ | Ủng lội nước cao |
| Orthopedic shoes | /ˌɔːr.θəˈpiː.dɪk ʃuːz/ | Giày chỉnh hình |
| Diabetic shoes | /ˌdaɪ.əˈbet.ɪk ʃuːz/ | Giày cho người tiểu đường |
| Chef shoes | /ʃef ʃuːz/ | Giày đầu bếp |
| Fencing shoes | /ˈfen.sɪŋ ʃuːz/ | Giày đấu kiếm |
| Water-resistant shoes | /ˈwɑː.t̬ɚ rɪˈzɪs.tənt ʃuːz/ | Giày kháng nước |
| Spiked shoes | /spaɪkt ʃuːz/ | Giày đinh nói chung |

>> Bạn muốn nâng tầm khả năng tiếng Anh với lộ trình học cá nhân hóa cùng công nghệ AI chấm điểm ưu việt? Hãy khám phá ngay các tính năng nổi bật với hơn 220 chủ đề và 9.000 bài học đa dạng. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá bản thân, hãy đăng ký ELSA Premium ngay để nhận được trải nghiệm học tập tốt nhất!

Các bộ phận của giày bằng tiếng Anh
Để hiểu rõ cấu tạo hoàn chỉnh của một đôi giày, bạn nên nắm bắt hệ thống từ vựng chi tiết về các bộ phận cấu thành nên sản phẩm.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Upper | /ˈʌp.ɚ/ | Phần thân trên của giày |
| Sole | /soʊl/ | Phần đế giày |
| Insole | /ˈɪn.soʊl/ | Đế trong/lót giày |
| Midsole | /ˈmɪd.soʊl/ | Đế giữa |
| Outsole | /ˈaʊt.soʊl/ | Đế ngoài |
| Heel | /hiːl/ | Gót giày |
| Toe box | /toʊ bɑːks/ | Phần mũi chứa ngón chân |
| Toe cap | /toʊ kæp/ | Mũi giày bọc ngoài |
| Vamp | /væmp/ | Phần thân trước của giày |
| Quarter | /ˈkwɔːr.t̬ɚ/ | Phần thân sau của giày |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi gà |
| Eyelet | /ˈaɪ.lət/ | Lỗ xỏ dây |
| Eyestay | /ˈaɪ.steɪ/ | Nẹp viền lỗ xỏ dây |
| Shoelace | /ˈʃuː.leɪs/ | Dây giày |
| Aglet | /ˈæɡ.lət/ | Đầu bọc dây giày |
| Heel counter | /hiːl ˈkaʊn.t̬ɚ/ | Đệm cứng bọc gót |
| Collar | /ˈkɑː.lɚ/ | Cổ giày |
| Lining | /ˈlaɪ.nɪŋ/ | Lớp lót bên trong |
| Tread | /tred/ | Rãnh/gai dưới đế giày |
| Welt | /welt/ | Đường viền chỉ may đế |
| Shank | /ʃæŋk/ | Thanh đệm eo giày |
| Pull tab | /pʊl tæb/ | Quai kéo gót giày |
| Sockliner | /ˈsɑːkˌlaɪ.nɚ/ | Lót giày tháo rời |
| Throat | /θroʊt/ | Họng giày/cửa giày |
| Foxing | /ˈfɑːk.sɪŋ/ | Dải viền quanh đế giày |

Phụ kiện các loại giày trong Tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thông dụng nhất về các bộ phận cấu tạo và phụ kiện đi kèm của một đôi giày.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Shoelace | /ˈʃuː.leɪs/ | Dây giày |
| Insole | /ˈɪn.soʊl/ | Lót giày bên trong |
| Outsole | /ˈaʊt.soʊl/ | Đế ngoài của giày |
| Heel | /hiːl/ | Gót giày |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi gà của giày |
| Eyelet | /ˈaɪ.lət/ | Lỗ xỏ dây giày |
| Aglet | /ˈæɡ.lət/ | Đầu bọc dây giày |
| Buckle | /ˈbʌk.l̩/ | Khóa cài |
| Strap | /stræp/ | Quai giày |
| Sole | /soʊl/ | Phần đế giày nói chung |
| Zipper | /ˈzɪp.ər/ | Khóa kéo |
| Toe cap | /ˈtoʊ kæp/ | Mũi giày |
| Shoe tree | /ˈʃuː triː/ | Cây giữ phom giày |
| Shoe horn | /ˈʃuː hɔːrn/ | Cái đón gót giày |
| Shoe polish | /ˈʃuː ˌpɑː.lɪʃ/ | Xi đánh giày |
| Shoe brush | /ˈʃuː brʌʃ/ | Bàn chải đánh giày |
| Lining | /ˈlaɪ.nɪŋ/ | Lớp lót bên trong giày |
| Vamp | /væmp/ | Phần mũ giày phía trước |
| Counter | /ˈkaʊn.tər/ | Phần bọc gót giày phía sau |
| Welt | /wɛlt/ | Đường diềm da quanh đế |
| Collar | /ˈkɑː.lər/ | Cổ giày |
| Midsole | /ˈmɪd.soʊl/ | Đế giữa |
| Shank | /ʃæŋk/ | Thanh gia cố giữa đế |
| Waterproof spray | /ˈwɔː.tər.pruːf spreɪ/ | Bình xịt chống thấm nước |
| Heel grip | /hiːl ɡrɪp/ | Miếng đệm chống tuột gót |

>> Bạn đang gặp khó khăn với vốn từ vựng chuyên ngành trong công việc? Hãy để ELSA Speak giải quyết nỗi lo này thông qua các bài tập củng cố và từ điển chuyên dụng được tích hợp sẵn trong ứng dụng. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp tiếng Anh của bạn ngay hôm nay, trải nghiệm ngay với ELSA Speak nhé!

Tính từ mô tả các loại giày bằng tiếng Anh
Để mô tả chính xác đặc điểm của một đôi giày trong giao tiếp hoặc bài viết, bạn có thể sử dụng các tính từ và cụm từ chuyên dụng dưới đây để làm nổi bật phong cách cũng như công năng của sản phẩm.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Comfortable | /ˈkʌm.fə.t̬ə.bəl/ | Thoải mái |
| Durable | /ˈdʊr.ə.bəl/ | Bền bỉ |
| Lightweight | /ˈlaɪt.weɪt/ | Nhẹ |
| Breathable | /ˈbreɪ.ðə.bəl/ | Thoáng khí |
| Waterproof | /ˈwɔː.t̬ɚ.pruːf/ | Chống nước |
| Non-slip | /ˌnɑːnˈslɪp/ | Chống trơn trượt |
| Trendy | /ˈtren.di/ | Hợp thời trang |
| Vintage | /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/ | Cổ điển |
| Stylish | /ˈstaɪ.lɪʃ/ | Sành điệu/Phong cách |
| Formal | /ˈfɔːr.məl/ | Trang trọng |
| Casual | /ˈkæʒ.u.əl/ | Thường ngày/Giản dị |
| Ergonomic | /ˌɜːr.ɡəˈnɑː.mɪk/ | Thiết kế công thái học |
| Flexible | /ˈflek.sə.bəl/ | Linh hoạt/Dẻo dai |
| Snug | /snʌɡ/ | Ôm sát |
| Padded | /ˈpæd.ɪd/ | Có đệm êm |
| Sturdy | /ˈstɜːr.di/ | Chắc chắn/Cứng cáp |
| Glossy | /ˈɡlɑː.si/ | Bóng bẩy |
| Chunky | /ˈtʃʌŋ.ki/ | Hầm hố/Dày cộm |
| Sleek | /sliːk/ | Mượt mà/Thanh thoát |
| Adjustable | /əˈdʒʌs.tə.bəl/ | Có thể điều chỉnh |
| Minimalist | /ˈmɪn.ɪ.məl.ɪst/ | Tối giản |
| Rugged | /ˈrʌɡ.ɪd/ | Bụi bặm/Gồ ghề |
| Elastic | /ɪˈlæs.tɪk/ | Co giãn |
| Chic | /ʃiːk/ | Sang chảnh |
| Reflective | /rɪˈflek.tɪv/ | Phản quang |

>> Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn xác với chi phí cực kỳ tiết kiệm? Hãy tham khảo ngay khóa học đặc biệt với mức giá chỉ 5k/ngày. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp kỹ năng giao tiếp của bạn, hãy đăng ký tham gia ngay nhé!
Một số câu, idiom về giày tiếng Anh
Bỏ túi ngay những thành ngữ (idioms) và cụm từ tiếng Anh liên quan đến giày dép dưới đây để nâng tầm kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát như người bản xứ nhé!
| Cụm từ/ Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In someone’s shoes | Đặt mình vào vị trí của ai đó | If I were in your shoes, I would apologize. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ xin lỗi.) |
| Fill someone’s shoes | Thay thế vị trí của một người giỏi | It will be hard to fill her shoes. (Sẽ rất khó để thay thế vị trí của cô ấy.) |
| Wait for the other shoe to drop | Chờ đợi một điều tồi tệ tiếp theo xảy ra | We are just waiting for the other shoe to drop. (Chúng tôi chỉ đang chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra.) |
| If the shoe fits, wear it | Nếu lời chỉ trích đúng, hãy chấp nhận sự thật | I didn’t say you were lazy, but if the shoe fits, wear it. (Tôi không nói bạn lười biếng, nhưng nếu điều đó đúng, hãy chấp nhận đi.) |
| Put yourself in someone’s shoes | Thử đặt mình vào hoàn cảnh của người khác | Put yourself in my shoes before judging. (Hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của tôi trước khi phán xét.) |
| Comfortable as an old shoe | Mang lại cảm giác quen thuộc và thoải mái | This house is as comfortable as an old shoe. (Ngôi nhà này mang lại cảm giác rất quen thuộc và thoải mái.) |
| Step into someone’s shoes | Kế nhiệm, tiếp quản công việc của người khác | He is ready to step into the manager’s shoes. (Anh ấy đã sẵn sàng tiếp quản công việc của quản lý.) |
| Tough as old boots | Rất dẻo dai, khỏe mạnh hoặc cứng rắn | My grandfather is 90 but still tough as old boots. (Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn rất dẻo dai khỏe mạnh.) |
| Die with one’s boots on | Làm việc cống hiến đến tận lúc qua đời | He never wanted to retire; he wanted to die with his boots on. (Ông ấy không bao giờ muốn nghỉ hưu; ông ấy muốn làm việc đến tận cuối đời.) |
| Boot someone out | Sa thải hoặc đuổi ai đi | They booted him out for being late. (Họ đã sa thải anh ấy vì đi muộn.) |
| Shake in one’s shoes | Rất sợ hãi, run rẩy | The horror movie left me shaking in my shoes. (Bộ phim kinh dị khiến tôi sợ run rẩy.) |
| Quake in one’s boots | Sợ run người | He was quaking in his boots before the interview. (Anh ấy sợ run người trước buổi phỏng vấn.) |
| Be too big for one’s boots | Tự cao tự đại, kiêu ngạo | She has gotten a bit too big for her boots lately. (Dạo này cô ấy trở nên hơi tự cao tự đại.) |
| Lick someone’s boots /lɪk ˈsʌmwʌnz buːts/ | Nịnh bợ, luồn cúi ai đó | I will never lick his boots to get a promotion. (Tôi sẽ không bao giờ nịnh bợ anh ta để được thăng chức.) |
| Hang up one’s boots | Giải nghệ, nghỉ hưu (thường dùng trong thể thao) | After 20 years, the player decided to hang up his boots. (Sau 20 năm, cầu thủ quyết định giải nghệ.) |
| Get the boot | Bị sa thải, bị đuổi việc | He got the boot after losing the contract. (Anh ấy đã bị sa thải sau khi làm mất hợp đồng.) |
| The shoe is on the other foot | Tình thế đã đảo ngược hoàn toàn | Now the shoe is on the other foot, and he needs my help. (Bây giờ tình thế đã đảo ngược, và anh ấy cần sự giúp đỡ của tôi.) |
| Drag one’s feet | Cố tình làm chậm trễ, lề mề | Stop dragging your feet and finish the report. (Đừng lề mề nữa và hãy hoàn thành báo cáo đi.) |
| Think on one’s feet | Suy nghĩ và phản ứng nhanh nhạy | A good lawyer needs to think on their feet. (Một luật sư giỏi cần có khả năng suy nghĩ nhanh nhạy.) |
| Have two left feet | Vụng về (đặc biệt khi khiêu vũ) | I can’t dance at all; I have two left feet. (Tôi hoàn toàn không biết khiêu vũ; tôi rất vụng về.) |
| Put one’s foot down | Kiên quyết phản đối, giữ vững lập trường | The boss put his foot down and refused the budget cut. (Sếp đã kiên quyết phản đối việc cắt giảm ngân sách.) |
| Put one’s foot in one’s mouth | Lỡ lời, nói hớ hênh làm người khác bực mình | I really put my foot in my mouth when I asked about her ex. (Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi về người yêu cũ của cô ấy.) |
| Shoot oneself in the foot | Tự rước họa vào thân, làm hại chính mình | He shot himself in the foot by missing the deadline. (Anh ấy đã tự rước họa vào thân khi trễ hạn chót.) |
| Keep one’s feet on the ground | Sống thực tế, không viển vông | Despite her success, she always keeps her feet on the ground. (Dù thành công, cô ấy luôn giữ thái độ thực tế.) |
| Find one’s feet | Trở nên quen thuộc, tự tin với môi trường mới | It took him a few months to find his feet at the new company. (Anh ấy mất vài tháng để làm quen với công ty mới.) |
| Jump in with both feet | Bắt tay vào việc gì một cách nhiệt tình, không do dự | She jumped in with both feet to organize the event. (Cô ấy đã bắt tay ngay vào việc tổ chức sự kiện một cách đầy nhiệt huyết.) |
| Vote with one’s feet | Thể hiện sự không đồng tình bằng cách rời đi | Customers will vote with their feet if the service is bad. (Khách hàng sẽ bỏ đi nếu dịch vụ tồi.) |
| Stand on one’s own two feet | Độc lập, tự chủ (tài chính, cuộc sống) | You are 20 now; you need to stand on your own two feet. (Bạn đã 20 tuổi rồi; bạn cần phải tự lập.) |
| Cold feet | Lo lắng, chùn bước vào phút chót | He got cold feet just before the wedding. (Anh ấy đã chùn bước ngay trước thềm đám cưới.) |
| Put your best foot forward | Cố gắng thể hiện phong độ tốt nhất | Try to put your best foot forward at the interview. (Hãy cố gắng thể hiện phong độ tốt nhất tại buổi phỏng vấn.) |

Đoạn văn miêu tả về giày
Dưới đây là 2 đoạn văn miêu tả về giày dưới góc độ thời trang và công năng, kèm theo bản dịch tiếng Việt để bạn tham khảo:
Đoạn 1: Giày như một biểu tượng của phong cách cá nhân
Shoes are not just essential accessories that protect our feet; they are a profound reflection of personal style and identity. Whether it is a pair of sleek, polished leather Oxfords for a formal business meeting or comfortable, vibrant sneakers for a casual weekend stroll, the right choice of footwear can elevate any outfit. A great pair of shoes often serves as the foundation of a person’s ensemble, providing both confidence and comfort as they navigate their daily life.
Dịch nghĩa:
Giày không chỉ là phụ kiện thiết yếu giúp bảo vệ đôi chân mà còn là sự phản ánh sâu sắc về phong cách và cá tính của mỗi người. Dù là một đôi giày Oxford da bóng bẩy, lịch lãm cho buổi họp kinh doanh trang trọng hay những đôi giày thể thao thoải mái, đầy màu sắc cho chuyến đi dạo cuối tuần, lựa chọn giày dép đúng đắn đều có thể nâng tầm bất kỳ bộ trang phục nào. Một đôi giày tuyệt vời thường đóng vai trò như nền tảng cho vẻ ngoài của một người, mang lại sự tự tin và thoải mái khi họ di chuyển trong cuộc sống hàng ngày.
Đoạn 2: Tầm quan trọng của giày đối với sức khỏe và vận động
Beyond aesthetics, functional footwear is crucial for maintaining physical well-being and performance. For athletes, specialized sports shoes are engineered with advanced technology to provide stability, cushioning, and support, effectively preventing injuries during intense physical activities. Even for daily commuters, having durable and ergonomic shoes is essential to prevent fatigue and discomfort. Ultimately, investing in quality footwear is an investment in one’s overall health and ability to stay active throughout the day.
Dịch nghĩa:
Ngoài tính thẩm mỹ, giày dép có tính năng tốt là yếu tố cốt yếu để duy trì sức khỏe thể chất và hiệu suất vận động. Đối với các vận động viên, những đôi giày thể thao chuyên dụng được thiết kế bằng công nghệ tiên tiến nhằm mang lại sự ổn định, đệm lót và hỗ trợ, giúp ngăn ngừa chấn thương hiệu quả trong các hoạt động thể chất cường độ cao. Ngay cả đối với những người di chuyển hàng ngày, việc sở hữu những đôi giày bền bỉ và có thiết kế công thái học là rất cần thiết để tránh mệt mỏi và khó chịu. Suy cho cùng, đầu tư vào giày dép chất lượng chính là đầu tư vào sức khỏe tổng thể và khả năng duy trì sự năng động suốt cả ngày.

>> Chinh phục tiếng Anh cùng gia đình và bạn bè trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết với lộ trình học cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm ưu việt từ ELSA Family. Bạn có thể khám phá ngay các tính năng học tập đa dạng với hơn 220 chủ đề cùng 9.000 bài học hấp dẫn ngay tại đây. Hãy nắm bắt cơ hội gắn kết và cùng nhau tiến bộ bằng việc đăng ký ELSA Family ngay nhé!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
Đề bài: Hãy lựa chọn từ vựng phù hợp trong bài học để điền vào chỗ trống, giúp hoàn thiện các câu miêu tả về giày dưới đây:
- She struggled to walk in her high-heeled __________ because the heels were very thin and sharp.
- Please tie your __________ tightly so you do not trip while running.
- He prefers wearing __________ because these shoes are easy to slip on and off without any laces.
- These boots are __________, so your feet will stay dry even when walking in the rain.
- The __________ of these shoes is so soft that walking feels like stepping on clouds.
- Modern __________ are often designed with bold colors and chunky soles, suitable for daily fashion.
- I had __________ before my first performance on stage due to intense nervousness.
- The __________ of this hiking boot provides great traction, preventing slipping on slippery rocks.
- These shoes have an __________ design that perfectly supports the natural arch of your feet.
- It is a hot summer day, so I think I will wear my __________ to keep my feet cool.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Stilettos | Đây là thuật ngữ dành riêng cho loại giày cao gót có phần gót nhọn, mảnh và cao. |
| 2 | shoelace | Từ này chỉ sợi dây dùng để buộc giày, giữ cho giày cố định trên chân khi di chuyển. |
| 3 | loafers | Đây là tên gọi của giày lười, loại giày thiết kế không cần buộc dây nên rất tiện lợi. |
| 4 | waterproof | Tính từ này mô tả đặc tính không thấm nước, giúp bảo vệ bàn chân trong thời tiết mưa. |
| 5 | insole | Đây là miếng lót nằm bên trong đôi giày, giúp tăng độ êm ái cho lòng bàn chân. |
| 6 | sneakers | Sneakers là từ phổ biến để chỉ các loại giày thể thao thời trang dùng hàng ngày. |
| 7 | butterflies in my stomach | Đây là một thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng. |
| 8 | outsole | Phần này là lớp đế dưới cùng tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, giúp tạo độ bám. |
| 9 | ergonomic | Từ này chỉ thiết kế tối ưu, hỗ trợ các đường cong tự nhiên của bàn chân để giảm mỏi. |
| 10 | sandals | Sandals là loại dép có quai, hở mũi hoặc gót, thích hợp để mang vào mùa hè nóng bức. |
Bài tập 2: Tìm lỗi sai
Đề bài: Hãy tìm ra lỗi sai và sửa lại cho đúng các câu tiếng Anh về chủ đề giày dép dưới đây.
- I forgot to tie my shoe lace before jogging in the park.
- I went to the shopping mall to buy some new footwears.
- She loves walking in stiletto during the summer parties.
- My new boots are water-proofed, so I can walk in the heavy rain.
- The heal of my favorite sandal is broken after only one week.
- Oxford shoes is a popular choice for men in business meetings.
- These sneakers are very comfort for long-distance running.
- He put a shoe trees in his leather boots to maintain their shape.
- The soul of the shoe is made of high-quality rubber.
- She is wearing a high heels at the party tonight.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | shoelace | Shoe lace nên viết liền thành shoelace hoặc thêm s nếu muốn dùng số nhiều là shoelaces. |
| 2 | footwear | Footwear là danh từ không đếm được, vì vậy không được thêm s ở cuối từ này. |
| 3 | stilettos | Stiletto là danh từ đếm được, khi nói chung chung hoặc số nhiều cần thêm s thành stilettos. |
| 4 | waterproof | Water-proofed là cách dùng từ sai, tính từ đúng để chỉ khả năng chống nước là waterproof. |
| 5 | heel | Heal có nghĩa là chữa lành, còn bộ phận gót giày phải dùng từ heel mới chính xác. |
| 6 | are | Oxford shoes là danh từ số nhiều nên động từ to be phải chia là are thay vì is. |
| 7 | comfortable | Comfort là danh từ hoặc động từ, vị trí này cần tính từ comfortable để bổ nghĩa cho chủ ngữ. |
| 8 | a shoe tree | Khi dùng mạo từ a thì danh từ đi kèm phải ở dạng số ít, nên bỏ s ở từ trees. |
| 9 | sole | Soul có nghĩa là linh hồn, phần đế giày phải dùng từ sole để chỉ bộ phận cấu tạo của giày. |
| 10 | high heels | High heels là danh từ số nhiều, không dùng mạo từ a ở phía trước. |
Câu hỏi thường gặp
Sneaker có phải là giày thể thao không?
Sneaker hoàn toàn là một loại giày thể thao, nhưng ngày nay chúng được thiết kế chủ yếu để phục vụ nhu cầu thời trang và di chuyển hàng ngày thay vì chỉ dành riêng cho việc tập luyện chuyên sâu.
Boots dùng khi nào?
Boots thường được sử dụng vào mùa lạnh hoặc thời tiết xấu để giữ ấm và bảo vệ bàn chân tốt hơn. Ngoài ra, chúng còn là phụ kiện thời trang cá tính giúp tạo điểm nhấn mạnh mẽ và phong cách cho bộ trang phục.
High heels có số ít không?
Mặc dù về mặt ngữ pháp có thể dùng số ít, nhưng trong thực tế, cụm từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều (high heels) vì giày là vật dụng cần đi theo đôi để đảm bảo tính thẩm mỹ và cân bằng khi di chuyển.
Footwear khác shoe thế nào?
Footwear là thuật ngữ bao hàm rộng chỉ chung tất cả các loại vật dụng bao bọc bàn chân như giày, dép, ủng, sandal. Trong khi shoe là một danh từ cụ thể chỉ một loại giày nhất định thường có đế và phần thân che kín chân.
Hy vọng rằng qua bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc giày tiếng Anh là gì cũng như mở rộng vốn từ vựng về các loại giày dép trong đời sống hàng ngày. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tích lũy thêm nhiều chủ đề hữu ích khác nhé!







