Để nắm vững cách diễn đạt giày tiếng Anh là gì cũng như ứng dụng linh hoạt chủ đề này vào đời sống, người học cần trang bị cho bản thân một hệ thống từ vựng bài bản. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách tổng hợp từ vựng các loại giày phổ biến nhất để tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/shoe)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Giày tiếng Anh là gì?

Giày trong tiếng Anh là shoe /ʃuː/ chỉ một chiếc trong đôi vật dụng dùng để bao bọc bàn chân. Vật dụng này thường được làm từ những chất liệu bền chắc như da, có phần đế dày (bằng da hoặc nhựa) và thường đi kèm với phần gót. (One of a pair of coverings for your feet, usually made of a strong material such as leather, with a thick leather or plastic sole (= base) and usually a heel.)

Từ vựng này được sử dụng vô cùng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày để chỉ các loại phụ kiện bảo vệ chân khi di chuyển, tập luyện hoặc dùng làm điểm nhấn thời trang. Đặc biệt, do đặc thù luôn được sử dụng theo đôi, người bản xứ thường dùng từ vựng này ở dạng số nhiều (shoes) hơn là số ít (shoe).

Ví dụ:

  • I need to buy a new pair of shoes for the upcoming party. (Tôi cần mua một đôi giày mới cho bữa tiệc sắp tới.)
  • Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày ra trước khi bước vào nhà.)
  • These running shoes are incredibly comfortable for long distances. (Đôi giày chạy bộ này mang lại cảm giác vô cùng thoải mái cho những quãng đường dài.)
Giày trong tiếng Anh là shoe, thường dùng ở số nhiều là shoes để chỉ vật dụng bao bàn chân
Giày trong tiếng Anh là shoe, thường dùng ở số nhiều là shoes để chỉ vật dụng bao bàn chân

Tổng hợp từ vựng về giày trong tiếng Anh

Thế giới giày dép vô cùng phong phú với hàng loạt kiểu dáng, công dụng và bộ phận cấu tạo riêng biệt mà không phải ai cũng biết rõ. Nắm vững trọn bộ từ vựng phân loại theo chủ đề dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng gọi tên chính xác từng món đồ và tự tin nâng cao vốn tiếng Anh giao tiếp của mình.

Phụ kiện các loại giày trong Tiếng Anh

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thông dụng nhất về các bộ phận cấu tạo và phụ kiện đi kèm của một đôi giày.

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Shoelace
/ˈʃuː.leɪs/
Dây giàyRemember to tie your shoelace before running. (Hãy nhớ buộc dây giày của bạn trước khi chạy.)
Insole
/ˈɪn.soʊl/
Lót giày bên trongThe insole provides extra cushioning for your feet. (Miếng lót giày cung cấp thêm lớp đệm êm ái cho đôi chân của bạn.)
Outsole
/ˈaʊt.soʊl/
Đế ngoài của giàyA durable rubber outsole prevents slipping on wet surfaces. (Đế ngoài bằng cao su bền giúp chống trơn trượt trên bề mặt ướt.)
Heel
/hiːl/
Gót giàyThe heel of this shoe is too high for walking long distances. (Gót của đôi giày này quá cao để đi bộ đường dài.)
Tongue
/tʌŋ/
Lưỡi gà của giàyPull up the tongue of the shoe before putting it on. (Hãy kéo phần lưỡi gà của giày lên trước khi xỏ chân vào.)
Eyelet
/ˈaɪ.lət/
Lỗ xỏ dây giàyPass the lace through the top eyelet to secure your foot. (Xỏ dây qua lỗ xỏ dây giày trên cùng để cố định bàn chân của bạn.)
Aglet
/ˈæɡ.lət/
Đầu bọc dây giàyThe plastic aglet keeps the lace from fraying. (Đầu bọc dây giày bằng nhựa giúp dây không bị tưa ra.)
Buckle
/ˈbʌk.l̩/
Khóa càiShe fastened the buckle on her shoe strap. (Cô ấy đã cài chiếc khóa trên quai giày của mình.)
Strap
/stræp/
Quai giàyThis sandal has an adjustable ankle strap. (Đôi sandal này có phần quai cổ chân có thể điều chỉnh được.)
Sole
/soʊl/
Phần đế giày nói chungThe leather sole wears out quickly on concrete roads. (Phần đế giày bằng da rất nhanh mòn khi đi trên đường bê tông.)
Zipper
/ˈzɪp.ər/
Khóa kéoThe boots have a convenient zipper on the side. (Đôi bốt có một chiếc khóa kéo tiện lợi ở bên hông.)
Toe cap
/ˈtoʊ kæp/
Mũi giàySteel toe caps protect your feet at construction sites. (Mũi giày bọc thép bảo vệ đôi chân của bạn tại các công trường xây dựng.)
Shoe tree
/ˈʃuː triː/
Cây giữ phom giàyUse a wooden shoe tree to maintain its shape. (Sử dụng cây giữ phom giày bằng gỗ để duy trì hình dáng của nó.)
Shoe horn
/ˈʃuː hɔːrn/
Cái đón gót giàyA shoe horn helps you slip into tight shoes easily. (Cái đón gót giày giúp bạn xỏ vào những đôi giày chật một cách dễ dàng.)
Shoe polish
/ˈʃuː ˌpɑː.lɪʃ/
Xi đánh giàyHe applied black shoe polish to his leather boots. (Anh ấy đã thoa xi đánh giày màu đen lên đôi bốt da của mình.)
Shoe brush
/ˈʃuː brʌʃ/
Bàn chải đánh giàyUse a soft shoe brush to remove dirt from suede. (Sử dụng bàn chải đánh giày mềm để loại bỏ bụi bẩn trên da lộn.)
Lining
/ˈlaɪ.nɪŋ/
Lớp lót bên trong giàyThe fleece lining keeps your feet warm in winter. (Lớp lót bằng nỉ bên trong giữ cho chân bạn luôn ấm áp vào mùa đông.)
Vamp
/væmp/
Phần mũ giày phía trướcThe vamp of the shoe is decorated with beautiful stitches. (Phần mũ giày phía trước được trang trí bằng những đường may rất đẹp.)
Counter
/ˈkaʊn.tər/
Phần bọc gót giày phía sauA stiff counter provides good ankle support. (Phần bọc gót giày phía sau cứng cáp sẽ hỗ trợ cổ chân rất tốt.)
Welt
/wɛlt/
Đường diềm da quanh đếThe Goodyear welt construction makes the boots highly waterproof. (Cấu trúc đường diềm da quanh đế Goodyear giúp đôi bốt chống nước rất cao.)
Collar
/ˈkɑː.lər/
Cổ giàyThe padded collar prevents blisters around the ankle. (Phần cổ giày có đệm giúp ngăn ngừa phồng rộp quanh cổ chân.)
Midsole
/ˈmɪd.soʊl/
Đế giữaThe foam midsole absorbs shocks when running. (Phần đế giữa bằng xốp giúp hấp thụ lực chấn động khi chạy.)
Shank
/ʃæŋk/
Thanh gia cố giữa đếA steel shank adds structural support to the heavy boot. (Thanh gia cố giữa đế bằng thép giúp tăng khả năng đỡ cấu trúc cho đôi bốt nặng.)
Waterproof spray
/ˈwɔː.tər.pruːf spreɪ/
Bình xịt chống thấm nướcSpray some waterproof spray on your new canvas shoes. (Hãy xịt một ít bình xịt chống thấm nước lên đôi giày vải mới của bạn.)
Heel grip
/hiːl ɡrɪp/
Miếng đệm chống tuột gótStick a heel grip inside if the shoe is a bit loose. (Hãy dán một miếng đệm chống tuột gót vào bên trong nếu giày hơi rộng.)
Các bộ phận và phụ kiện cấu tạo nên giày dép thông dụng trong tiếng Anh
Phụ kiện giày bao gồm dây giày (shoelace), lót giày (insole), gót (heel) và lỗ xỏ (eyelet)
Phụ kiện giày bao gồm dây giày (shoelace), lót giày (insole), gót (heel) và lỗ xỏ (eyelet)

>> Bạn đang gặp khó khăn với vốn từ vựng chuyên ngành trong công việc? Hãy để ELSA Speak giải quyết nỗi lo này thông qua các bài tập củng cố và từ điển chuyên dụng được tích hợp sẵn trong ứng dụng. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp tiếng Anh của bạn ngay hôm nay, trải nghiệm ngay với ELSA Speak nhé!

Luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cùng ELSA Speak – từ điển chuyên dụng và bài tập củng cố

Các loại giày dành cho phụ nữ

Thế giới giày thời trang của phái đẹp vô cùng đa dạng với nhiều tên gọi tương ứng với từng kiểu dáng gót và quai đeo khác nhau.

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
High heels
/haɪ hiːlz/
Giày cao gótShe loves wearing elegant high heels to formal parties. (Cô ấy thích đi giày cao gót thanh lịch đến các bữa tiệc sang trọng.)
Stilettos
/stɪˈlet.oʊz/
Giày gót nhọn cao vútWalking in stilettos requires a lot of practice and balance. (Đi bộ trên những đôi giày gót nhọn cao vút đòi hỏi phải luyện tập và giữ thăng bằng rất nhiều.)
Kitten heels
/ˈkɪt.ən hiːlz/
Giày gót thấpKitten heels are perfect for long office working hours. (Giày gót thấp rất hoàn hảo cho những giờ làm việc kéo dài ở văn phòng.)
Wedges
/ˈwedʒ.ɪz/
Giày đế xuồngWedges offer more stability and comfort than stilettos. (Giày đế xuồng mang lại sự chắc chắn và thoải mái hơn so với giày gót nhọn.)
Platforms
/ˈplæt.fɔːrmz/
Giày đế dày/đế bánh mìThese platforms add extra height without hurting her feet. (Những đôi giày đế dày này giúp tăng thêm chiều cao mà không làm đau chân cô ấy.)
Pumps
/pʌmps/
Giày búp bê cao gót cổ điểnBlack pumps are an essential item for professional business attire. (Giày búp bê cao gót cổ điển màu đen là món đồ thiết yếu cho trang phục công sở chuyên nghiệp.)
Ballet flats
/ˈbæl.eɪ flæts/
Giày búp bê đế bệtBallet flats are highly comfortable for daily walking and shopping. (Giày búp bê đế bệt cực kỳ thoải mái cho việc đi bộ và mua sắm hàng ngày.)
Mary Janes
/ˌmer.i ˈdʒeɪnz/
Giày quai ngang mu bàn chânShe wore a cute pair of Mary Janes with her school uniform. (Cô ấy đã đi một đôi giày quai ngang mu bàn chân dễ thương cùng với đồng phục học sinh.)
Mules
/mjuːlz/
Giày sụcMules are very trendy and easy to slip on and off quickly. (Giày sục đang rất thịnh hành và dễ dàng xỏ vào hoặc tháo ra nhanh chóng.)
Slingbacks
/ˈslɪŋ.bæks/
Giày có quai cài sau gótSlingbacks look stylish and stay secure on your feet. (Giày có quai cài sau gót trông rất sành điệu và giữ chắc chắn trên chân bạn.)
Peep toes
/ˈpiːp toʊz/
Giày hở mũiShe painted her toenails before wearing her favorite peep toes. (Cô ấy đã sơn móng chân trước khi đi đôi giày hở mũi yêu thích của mình.)
Ankle boots
/ˈæŋ.kəl buːts/
Giày bốt cổ thấpThese leather ankle boots match well with skinny jeans. (Đôi giày bốt cổ thấp bằng da này rất hợp với quần jean ôm.)
Over-the-knee boots
/ˌoʊ.vər.ðə.niː buːts/
Giày bốt cao quá gốiOver-the-knee boots keep her warm and fashionable in winter. (Giày bốt cao quá gối giữ cho cô ấy luôn ấm áp và thời trang trong mùa đông.)
Gladiator sandals
/ˈɡlæd.i.eɪ.tər ˈsæn.dedz/
Dép sandal chiến binhGladiator sandals are popular during the summer vacation. (Dép sandal chiến binh rất phổ biến trong kỳ nghỉ hè.)
Espadrilles
/ˈes.pə.drɪlz/
Giày đế cóiEspadrilles are lightweight and perfect for a beach trip. (Giày đế cói rất nhẹ và hoàn hảo cho một chuyến đi biển.)
Chunky sneakers
/ˈtʃʌŋ.ki ˈsniː.kərz/
Giày thể thao hầm hốChunky sneakers are a huge trend in modern streetwear. (Giày thể thao hầm hố là một xu hướng lớn trong thời trang đường phố hiện đại.)
Clogs
/klɑːɡz/
Giày guốc gỗ/giày sục b bịt mũiNurses often wear comfortable rubber clogs during shifts. (Các y tá thường đi giày sục bịt mũi bằng cao su thoải mái trong ca trực.)
Strappy sandals
/ˈstræp.i ˈsæn.dəlz/
Dép sandal nhiều quai dâyShe wore silver strappy sandals with her beautiful evening gown. (Cô ấy đã đi đôi dép sandal nhiều quai dây màu bạc cùng với chiếc váy dạ hội xinh đẹp.)
T-strap shoes
/tiː stræp ʃuːz/
Giày quai chữ TT-strap shoes have a lovely retro look that fits vintage styles. (Giày quai chữ T có vẻ ngoài cổ điển đáng yêu rất hợp với phong cách vintage.)
D’Orsay flats
/ˌdɔːrˈseɪ flæts/
Giày bệt cắt hai bên hôngD’Orsay flats reveal the arch of the foot very elegantly. (Giày bệt cắt hai bên hông để lộ vòm bàn chân một cách rất thanh lịch.)
Sock boots
/sɑːk buːts/
Giày bốt ôm sát như tấtSock boots create a sleek and modern silhouette under long skirts. (Giày bốt ôm sát như tất tạo nên một phom dáng mượt mà và hiện đại dưới chân váy dài.)
Thong sandals
/θɔːŋ ˈsæn.dəlz/
Dép xỏ ngón thời trangThese leather thong sandals are lightweight and casual. (Những đôi dép xỏ ngón thời trang bằng da này rất nhẹ và giản dị.)
Peep-toe booties
/ˈpiːp toʊ ˈbuː.tiz/
Bốt hở mũi thời trangPeep-toe booties are great transitions between autumn and spring. (Bốt hở mũi thời trang là sự chuyển giao tuyệt vời giữa mùa thu và mùa xuân.)
Clear heels
/klɪr hiːlz/
Giày gót trong suốtClear heels create the visual illusion of longer legs. (Giày gót trong suốt tạo ra ảo giác thị giác giúp đôi chân trông dài hơn.)
Platform sandals
/ˈplæt.fɔːrm ˈsæn.dəlz/
Dép sandal đế dàyPlatform sandals give you extra height while keeping maximum comfort. (Dép sandal đế dày giúp bạn tăng thêm chiều cao trong khi vẫn giữ được sự thoải mái tối đa.)
Tổng hợp tên gọi các loại giày phổ biến dành cho phái đẹp trong tiếng Anh
Các loại giày nữ phổ biến gồm giày cao gót, búp bê, giày đế xuồng và nhiều loại bốt khác
Các loại giày nữ phổ biến gồm giày cao gót, búp bê, giày đế xuồng và nhiều loại bốt khác

Các loại giày dành cho nam

Giày nam thường tập trung vào sự lịch lãm, sang trọng của các dòng giày Tây hoặc tính đa dụng, khỏe khoắn của các dòng bốt và giày thể thao.

Cụm từ/ Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Oxfords
/ˈɑːks.fərdz/
Giày Tây Oxford cổ điểnHe wore shiny black leather Oxfords to his wedding. (Anh ấy đã đi đôi giày Tây Oxford cổ điển bằng da đen bóng đến đám cưới của mình.)
Brogues
/broʊɡz/
Giày Tây đục lỗ họa tiếtBrogues add a nice touch of casual elegance to a navy suit. (Giày Tây đục lỗ họa tiết thêm một chút thanh lịch lịch lãm cho bộ suit màu xanh thẫm.)
Derbies
/ˈdɜː.biz/
Giày Tây Derby mở dâyDerbies are slightly less formal and more comfortable than Oxfords. (Giày Tây Derby mở dây ít trang trọng hơn một chút và thoải mái hơn giày Oxford.)
Loafers
/ˈloʊ.fərz/
Giày lườiHe prefers wearing suede loafers during the weekend. (Anh ấy thích đi giày lười da lộn vào cuối tuần hơn.)
Penny loafers
/ˈpen.i ˈloʊ.fərz/
Giày lười PennyPenny loafers are a timeless choice for a smart-casual look. (Giày lười Penny là một sự lựa chọn vượt thời gian cho phong cách lịch sự nhưng giản dị.)
Tassel loafers
/ˈtæs.l̩ ˈloʊ.fərz/
Giày lười có tua ruaThese dark brown tassel loafers match perfectly with light chinos. (Những đôi giày lười có tua rua màu nâu sẫm này hợp hoàn hảo với quần chinos sáng màu.)
Monk straps
/mʌŋk stræps/
Giày Tây quai gàiDouble monk straps have become very popular in modern business fashion. (Giày Tây quai gài đôi đã trở nên rất phổ biến trong thời trang công sở hiện đại.)
Chelsea boots
/ˈtʃel.si buːts/
Giày bốt cổ thun ChelseaChelsea boots are easy to slip on due to their elastic side panels. (Giày bốt cổ thun Chelsea rất dễ xỏ vào nhờ vào phần tấm thun co giãn ở bên hông.)
Chukka boots
/ˈtʃʌk.ə buːts/
Giày bốt cổ thấp da lộn/daChukka boots look great when paired with casual denim jeans. (Giày bốt cổ thấp trông rất tuyệt khi kết hợp với quần jean denim giản dị.)
Combat boots
/ˈkɑːm.bæt buːts/
Giày bốt quân độiHeavy combat boots give a rugged and tough look to an outfit. (Giày bốt quân đội hầm hố mang lại vẻ ngoài bụi bặm và mạnh mẽ cho bộ trang phục.)
Sneakers
/ˈsniː.kərz/
Giày thể thao thời trangClean white sneakers can match with almost any casual outfit. (Giày thể thao thời trang màu trắng sạch sẽ có thể phối với hầu hết mọi trang phục giản dị.)
Running shoes
/ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/
Giày chạy bộ chuyên dụngInvesting in good running shoes protects your joints from injuries. (Đầu tư vào giày chạy bộ chuyên dụng tốt giúp bảo vệ các khớp của bạn khỏi chấn thương.)
High-tops
/haɪ tɑːps/
Giày thể thao cổ caoVintage canvas high-tops are highly beloved by skateboarders. (Giày thể thao cổ cao bằng vải bạt cổ điển được các vận động viên trượt ván rất yêu thích.)
Low-tops
/loʊ tɑːps/
Giày thể thao cổ thấpLow-tops are lightweight, breathable, and suitable for summer wear. (Giày thể thao cổ thấp rất nhẹ, thoáng khí và thích hợp để đi vào mùa hè.)
Boat shoes
/boʊt ʃuːz/
Giày đi thuyềnBoat shoes are perfect for a relaxed, nautical-themed summer look. (Giày đi thuyền hoàn hảo cho một vẻ ngoài mùa hè thư thái mang phong cách biển cả.)
Moccasins
/ˈmɑː.kə.sɪnz/
Giày lười da mềm (mô-ca)Soft moccasins provide ultimate comfort for driving or indoor walking. (Giày lười da mềm mang lại sự thoải mái tối đa cho việc lái xe hoặc đi bộ trong nhà.)
Driving shoes
/ˈdraɪ.vɪŋ ʃuːz/
Giày lái xeDriving shoes have unique rubber pebbles on the sole for better pedal grip. (Giày lái xe có các hạt cao xu độc đáo ở đế để bám bàn đạp tốt hơn.)
Sandals
/ˈsæn.dəlz/
Dép quai hậuLeather sandals keep your feet cool during hot summer days. (Dép quai hậu bằng da giữ cho đôi chân của bạn luôn mát mẻ trong những ngày hè oi bức.)
Flip-flops
/ˈflɪp.flɑːps/
Dép tông/dép xỏ ngónPlease do not wear casual flip-flops to professional business meetings. (Vui lòng không đi dép tông giản dị đến các cuộc họp kinh doanh chuyên nghiệp.)
Hiking boots
/ˈhaɪ.kɪŋ buːts/
Giày bốt leo núiSturdy hiking boots are essential for exploring rough mountain trails. (Giày bốt leo núi chắc chắn là vật dụng thiết yếu để khám phá những lối mòn gồ ghề trên núi.)
Work boots
/wɜːrk buːts/
Giày bảo hộ lao độngHis heavy-duty work boots protect his feet from falling objects. (Đôi giày bảo hộ lao động hạng nặng của anh ấy bảo vệ chân anh ấy khỏi các vật thể rơi xuống.)
Dress boots
/dres buːts/
Giày bốt Tây lịch lãmElegant dress boots can be worn under suit trousers during winter. (Giày bốt Tây lịch lãm có thể được đi bên dưới quần tây của bộ suit vào mùa đông.)
Slip-ons
/slɪp ɑːnz/
Giày vải xỏ chân nhanhCanvas slip-ons are highly popular among teenagers for daily wear. (Giày vải xỏ chân nhanh rất phổ biến đối với giới trẻ để mặc hàng ngày.)
Cowboy boots
/ˈkaʊ.bɔɪ buːts/
Giày bốt cao bồiTraditional leather cowboy boots feature very distinct stitching patterns. (Giày bốt cao bồi bằng da truyền thống có các họa tiết đường may rất khác biệt.)
Trainers
/ˈtreɪ.nərz/
Giày tập thể thao nói chungHe packs his athletic trainers every time he goes to the gym. (Anh ấy luôn mang theo giày tập thể thao của mình mỗi khi đến phòng gym.)
Tổng hợp tên gọi các loại giày phổ biến dành cho phái mạnh trong tiếng Anh
Giày nam phổ biến gồm giày Tây Oxford, Derby, giày lười (loafers), bốt Chelsea và sneakers
Giày nam phổ biến gồm giày Tây Oxford, Derby, giày lười (loafers), bốt Chelsea và sneakers

>> Bạn đang tìm kiếm phương pháp cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn xác? Hãy khám phá ngay tính năng học phát âm từ vựng đa chủ đề của ELSA Speak để trải nghiệm lộ trình luyện phát âm từ vựng đa chủ đề thú vị. Đừng chần chừ, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngay nhé!

Các loại giày dành cho trẻ em

Giày dép trẻ em thường ưu tiên sự mềm mại, thoải mái và màu sắc bắt mắt để hỗ trợ quá trình phát triển đôi chân của bé trong những năm tháng đầu đời.

Cụm từ/ Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Baby booties
/ˈbeɪ.bi ˈbuː.tiz/
Giày len/vải cho sơ sinhGrandmothers often knit cute baby booties for newborns. (Các bà ngoại thường đan những đôi giày len cho trẻ sơ sinh rất dễ thương.)
Crib shoes
/krɪb ʃuːz/
Giày sơ sinh tập điSoft crib shoes help protect the baby’s tiny toes. (Những đôi giày sơ sinh tập đi mềm mại giúp bảo vệ những ngón chân bé xíu của trẻ.)
Toddler shoes
/ˈtɑːd.lər ʃuːz/
Giày cho trẻ chập chữngFlexible toddler shoes support the child during their first steps. (Giày cho trẻ chập chững có độ mềm dẻo hỗ trợ em bé trong những bước đi đầu tiên.)
Velcro sneakers
/ˈvel.kroʊ ˈsniː.kərz/
Giày thể thao quai dánKids love Velcro sneakers because this footwear is easy to put on. (Trẻ em rất thích giày thể thao quai dán vì loại giày này rất dễ đi.)
Light-up shoes
/laɪt ʌp ʃuːz/
Giày phát sángThe little boy was extremely excited about his new light-up shoes. (Cậu bé vô cùng hào hứng với đôi giày phát sáng mới của mình.)
School shoes
/skuːl ʃuːz/
Giày đi họcParents usually buy sturdy black school shoes for the new academic year. (Phụ huynh thường mua những đôi giày đi học màu đen chắc chắn cho năm học mới.)
Jelly shoes
/ˈdʒel.i ʃuːz/
Giày/dép nhựa dẻoColorful jelly shoes are perfect for kids playing at the beach. (Giày nhựa dẻo nhiều màu sắc rất hoàn hảo cho trẻ em chơi đùa ở bãi biển.)
Rain boots
/reɪn buːts/
Ủng đi mưaChildren enjoy jumping in puddles wearing their bright yellow rain boots. (Trẻ em thích nhảy vào các vũng nước khi đang đi đôi ủng đi mưa màu vàng tươi.)
Snow boots
/snoʊ buːts/
Bốt đi tuyếtInsulated snow boots keep little feet warm during winter. (Bốt đi tuyết có lớp cách nhiệt giúp giữ ấm đôi chân nhỏ bé vào mùa đông.)
Water shoes
/ˈwɑː.t̬ɚ ʃuːz/
Giày đi dưới nướcWearing water shoes prevents sharp rocks from hurting the baby’s feet. (Đi giày đi dưới nước giúp ngăn đá nhọn làm đau chân em bé.)
Plimsolls
/ˈplɪm.soʊlz/
Giày vải bạt thể dụcStudents in the UK often wear plimsolls for indoor physical education. (Học sinh ở Anh thường đi giày vải bạt thể dục cho các tiết thể chất trong nhà.)
Squeaky shoes
/ˈskwiː.ki ʃuːz/
Giày chíp chípSqueaky shoes help parents hear exactly where their toddler is walking. (Giày chíp chíp giúp cha mẹ nghe rõ trẻ chập chững đang đi dạo ở đâu.)
Character shoes
/ˈker.ək.tɚ ʃuːz/
Giày in hình hoạt hìnhShe chose a pair of character shoes featuring a famous princess. (Cô bé đã chọn một đôi giày in hình hoạt hình có mặt một nàng công chúa nổi tiếng.)
Mary Janes
/ˌmer.i ˈdʒeɪnz/
Giày búp bê quai ngangRed Mary Janes look adorable with a floral dress. (Những đôi giày búp bê quai ngang màu đỏ trông rất đáng yêu khi phối cùng váy hoa.)
Kids’ sandals
/kɪdz ˈsæn.dəlz/
Dép quai hậu trẻ emBreathable kids’ sandals are a must-have item for summer vacations. (Dép quai hậu trẻ em thoáng khí là món đồ không thể thiếu cho kỳ nghỉ hè.)
Slip-ons
/slɪp ɑːnz/
Giày lười xỏ chânCanvas slip-ons save a lot of time when getting dressed for kindergarten. (Giày lười xỏ chân bằng vải bạt giúp tiết kiệm nhiều thời gian khi chuẩn bị trang phục đến trường mẫu giáo.)
Aqua socks
/ˈækwə sɑːks/
Tất/giày đi bơiFlexible aqua socks dry very quickly after swimming. (Tất đi bơi co giãn khô rất nhanh sau khi bơi xong.)
Barefoot shoes
/ˈber.fʊt ʃuːz/
Giày phỏng chân trầnPediatricians sometimes recommend barefoot shoes for natural foot development. (Các bác sĩ nhi khoa đôi khi khuyên dùng giày phỏng chân trần để bàn chân phát triển tự nhiên.)
Soccer cleats /ˈsɑː.kɚ kliːts/Giày đá bóng trẻ emHe needs new soccer cleats for the upcoming junior tournament. (Cậu bé cần đôi giày đá bóng trẻ em mới cho giải đấu thiếu niên sắp tới.)
Ballet slippers
/ˈbæl.eɪ ˈslɪp.ɚz/
Giày múa bale mềmThe little girl gracefully danced in her pink ballet slippers. (Cô bé múa thật duyên dáng trong đôi giày múa bale mềm màu hồng.)
Roller shoes
/ˈroʊ.lɚ ʃuːz/
Giày trượt có bánh xeRoller shoes allow kids to seamlessly switch between walking and rolling. (Giày trượt có bánh xe cho phép trẻ em chuyển đổi mượt mà giữa việc đi bộ và trượt.)
Slippers
/ˈslɪp.ɚz/
Dép đi trong nhàFluffy animal slippers are very popular among young children. (Dép đi trong nhà hình thú bông rất phổ biến đối với trẻ nhỏ.)
High-top sneakers
/haɪ tɑːp ˈsniː.kɚz/
Giày thể thao cổ caoHigh-top sneakers provide extra ankle support for active boys. (Giày thể thao cổ cao cung cấp thêm sự hỗ trợ cổ chân cho những bé trai năng động.)
Canvas shoes
/ˈkæn.vəs ʃuːz/
Giày vải bạtSimple canvas shoes are easy to wash and maintain. (Giày vải bạt đơn giản rất dễ giặt và bảo quản.)
Booties
/ˈbuː.tiz/
Bốt ngắn cổThese suede booties give the child a stylish and trendy look. (Đôi bốt ngắn cổ bằng da lộn này mang lại cho đứa trẻ một vẻ ngoài sành điệu và hợp thời trang.)
Danh sách các loại giày dép dành cho trẻ em thông dụng nhất hiện nay
Giày trẻ em gồm giày tập đi, giày vải, giày quai dán và ủng đi mưa, ưu tiên sự thoải mái
Giày trẻ em gồm giày tập đi, giày vải, giày quai dán và ủng đi mưa, ưu tiên sự thoải mái

Giày chuyên dụng

Tùy thuộc vào đặc thù công việc hoặc bộ môn thể thao, người sử dụng sẽ cần đến những đôi giày chuyên dụng với thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn tối đa.

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Cleats
/kliːts/
Giày đinh đá bóngFootball players wear cleats to avoid slipping on the wet grass. (Các cầu thủ bóng đá đi giày đinh đá bóng để tránh trơn trượt trên mặt cỏ ướt.)
Track spikes
/træk spaɪks/
Giày đinh điền kinhLightweight track spikes help sprinters achieve maximum speed. (Giày đinh điền kinh siêu nhẹ giúp các vận động viên chạy nước rút đạt tốc độ tối đa.)
Climbing shoes
/ˈklaɪ.mɪŋ ʃuːz/
Giày leo núi nhân tạoTight climbing shoes provide excellent grip on small rock edges. (Giày leo núi nhân tạo bó sát cung cấp độ bám tuyệt vời trên các gờ đá nhỏ.)
Cycling shoes
/ˈsaɪ.klɪŋ ʃuːz/
Giày đạp xeProfessional cycling shoes attach directly to the bike pedals. (Giày đạp xe chuyên nghiệp gắn chặt trực tiếp vào bàn đạp xe đạp.)
Bowling shoes
/ˈboʊ.lɪŋ ʃuːz/
Giày chơi bowlingYou must rent a pair of bowling shoes before entering the lane. (Bạn phải thuê một đôi giày chơi bowling trước khi bước vào đường ném bóng.)
Golf shoes
/ɡɑːlf ʃuːz/
Giày chơi golfWaterproof golf shoes keep your feet dry during early morning games. (Giày chơi golf chống nước giữ cho đôi chân luôn khô ráo trong những trận đấu sáng sớm.)
Tennis shoes
/ˈten.ɪs ʃuːz/
Giày quần vợtGood tennis shoes support rapid lateral movements on the court. (Giày quần vợt tốt hỗ trợ các chuyển động ngang đột ngột trên sân.)
Basketball shoes
/ˈbæs.kət.bɑːl ʃuːz/
Giày bóng rổThe thick cushioning in basketball shoes absorbs impact from high jumps. (Lớp đệm dày trong giày bóng rổ hấp thụ chấn động từ những cú nhảy cao.)
Boxing boots
/ˈbɑːk.sɪŋ buːts/
Giày quyền anhHigh-top boxing boots support the boxer’s ankles in the ring. (Giày quyền anh cổ cao hỗ trợ cổ chân của võ sĩ trên võ đài.)
Wrestling shoes
/ˈres.lɪŋ ʃuːz/
Giày đấu vậtWrestling shoes are designed to mimic the feeling of barefoot agility. (Giày đấu vật được thiết kế để mô phỏng cảm giác linh hoạt như đi chân trần.)
Weightlifting shoes
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ ʃuːz/
Giày cử tạThe solid heel of weightlifting shoes provides immense stability for heavy squats. (Phần gót cứng của giày cử tạ mang lại sự ổn định khổng lồ cho những bài gánh tạ nặng.)
Ice skates
/aɪs skeɪts/
Giày trượt băngSharpen the blades on your ice skates before stepping onto the rink. (Hãy mài sắc lưỡi dao trên đôi giày trượt băng của bạn trước khi bước xuống sân băng.)
Roller skates
/ˈroʊ.lɚ skeɪts/
Giày trượt patin 4 bánhRetro roller skates have made a huge comeback in youth culture. (Giày trượt patin 4 bánh phong cách cổ điển đã tạo nên sự trở lại mạnh mẽ trong văn hóa giới trẻ.)
Inline skates
/ˈɪn.laɪn skeɪts/
Giày trượt patin 1 hàngInline skates are faster and require better balance than traditional skates. (Giày trượt patin 1 hàng có tốc độ nhanh hơn và đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tốt hơn so với giày trượt truyền thống.)
Tap shoes
/tæp ʃuːz/
Giày thiết hài (múa tap)Metal plates on the bottom of tap shoes create rhythmic sounds. (Các miếng kim loại dưới đế giày thiết hài tạo ra những âm thanh nhịp nhàng.)
Pointe shoes
/pwænt ʃuːz/
Giày múa ballet mũi cứngProfessional ballerinas go through several pairs of pointe shoes every month. (Các nữ vũ công ballet chuyên nghiệp dùng hết vài đôi giày múa ballet mũi cứng mỗi tháng.)
Safety boots
/ˈseɪf.ti buːts/
Bốt bảo hộ lao độngIndustrial workers are strictly required to wear safety boots on site. (Công nhân công nghiệp bị bắt buộc nghiêm ngặt phải đi bốt bảo hộ lao động tại công trường.)
Steel-toe boots
/stiːl toʊ buːts/
Giày bốt mũi thépSteel-toe boots prevent heavy machinery from crushing the worker’s feet. (Giày bốt mũi thép ngăn máy móc hạng nặng nghiền nát bàn chân người lao động.)
Waders
/ˈweɪ.dɚz/
Ủng lội nước caoFly fishermen wear waterproof waders to stand directly in the river. (Những người câu cá bằng ruồi nhân tạo mặc ủng lội nước cao chống thấm để đứng trực tiếp dưới sông.)
Orthopedic shoes
/ˌɔːr.θəˈpiː.dɪk ʃuːz/
Giày chỉnh hìnhCustom orthopedic shoes help correct serious posture and foot problems. (Giày chỉnh hình thiết kế riêng giúp điều chỉnh các vấn đề nghiêm trọng về tư thế và bàn chân.)
Diabetic shoes
/ˌdaɪ.əˈbet.ɪk ʃuːz/
Giày cho người tiểu đườngDiabetic shoes are specially crafted to prevent foot ulcers. (Giày cho người tiểu đường được chế tác đặc biệt để ngăn ngừa vết loét bàn chân.)
Chef shoes
/ʃef ʃuːz/
Giày đầu bếpAnti-slip chef shoes are crucial for working safely in a busy kitchen. (Giày đầu bếp chống trượt đóng vai trò vô cùng quan trọng để làm việc an toàn trong gian bếp bận rộn.)
Fencing shoes
/ˈfen.sɪŋ ʃuːz/
Giày đấu kiếmThe reinforced heel on fencing shoes absorbs shock during lunges. (Phần gót được gia cố trên giày đấu kiếm hấp thụ lực chấn động trong các pha nhoài người đâm kiếm.)
Water-resistant shoes
/ˈwɑː.t̬ɚ rɪˈzɪs.tənt ʃuːz/
Giày kháng nướcWater-resistant shoes are highly practical for the rainy season. (Giày kháng nước rất thiết thực cho mùa mưa.)
Spiked shoes
/spaɪkt ʃuːz/
Giày đinh nói chungSpiked shoes offer maximum traction on soft or muddy grounds. (Giày đinh nói chung mang lại độ bám đường tối đa trên các mặt đất nền mềm hoặc bùn lầy.)
Các loại giày thiết kế đặc thù cho thể thao và công việc chuyên môn
Giày chuyên dụng là loại được thiết kế riêng cho mục đích thể thao hoặc công việc đặc thù
Giày chuyên dụng là loại được thiết kế riêng cho mục đích thể thao hoặc công việc đặc thù

>> Bạn muốn nâng tầm khả năng tiếng Anh với lộ trình học cá nhân hóa cùng công nghệ AI chấm điểm ưu việt? Hãy khám phá ngay các tính năng nổi bật với hơn 220 chủ đề và 9.000 bài học đa dạng. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá bản thân, hãy đăng ký ELSA Premium ngay để nhận được trải nghiệm học tập tốt nhất!

Các bộ phận của giày bằng tiếng Anh

Để hiểu rõ cấu tạo hoàn chỉnh của một đôi giày, bạn nên nắm bắt hệ thống từ vựng chi tiết về các bộ phận cấu thành nên sản phẩm.

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Upper
/ˈʌp.ɚ/
Phần thân trên của giàyA breathable mesh upper keeps the feet cool during workouts. (Phần thân trên của giày bằng lưới thoáng khí giúp đôi chân luôn mát mẻ trong quá trình tập luyện.)
Sole
/soʊl/
Phần đế giàyThe thick rubber sole offers excellent shock absorption. (Phần đế giày bằng cao su dày mang lại khả năng hấp thụ lực chấn động tuyệt vời.)
Insole
/ˈɪn.soʊl/
Đế trong/lót giàyYou can remove the original insole and replace it with a medical one. (Bạn có thể tháo phần đế trong nguyên bản ra và thay thế bằng miếng lót y tế.)
Midsole
/ˈmɪd.soʊl/
Đế giữaThe EVA foam midsole provides a lightweight and bouncy feel. (Phần đế giữa bằng xốp EVA mang lại cảm giác nhẹ nhàng và đàn hồi.)
Outsole
/ˈaʊt.soʊl/
Đế ngoàiThe rugged outsole is designed for hiking on rocky trails. (Phần đế ngoài gồ ghề được thiết kế dành riêng cho việc leo núi trên những lối mòn nhiều đá.)
Heel
/hiːl/
Gót giàyThe wooden heel produces a distinct clicking sound on the floor. (Phần gót giày bằng gỗ tạo ra âm thanh lạch cạch rất đặc trưng trên sàn nhà.)
Toe box
/toʊ bɑːks/
Phẩn mũi chứa ngón chânA wide toe box prevents blisters on your small toes. (Phần mũi chứa ngón chân rộng rãi giúp ngăn ngừa phồng rộp ở các ngón chân út.)
Toe cap
/toʊ kæp/
Mũi giày bọc ngoàiThe rubber toe cap protects the front of the sneaker from scuffs. (Mũi giày bọc ngoài bằng cao su bảo vệ phần trước của đôi giày thể thao khỏi các vết xước.)
Vamp
/væmp/
Phần thân trước của giàyThe elegant leather vamp features delicate hand-stitched details. (Phần thân trước của giày bằng da thanh lịch nổi bật với những chi tiết khâu tay tinh tế.)
Quarter
/ˈkwɔːr.t̬ɚ/
Phần thân sau của giàyThe brand logo is typically placed on the outer quarter of the shoe. (Logo thương hiệu thường được đặt ở phần thân sau của giày phía bên ngoài.)
Tongue
/tʌŋ/
Lưỡi gàMake sure the tongue is flat before you tie the laces tightly. (Hãy đảm bảo phần lưỡi gà nằm phẳng phiu trước khi bạn buộc chặt dây giày.)
Eyelet
/ˈaɪ.lət/
Lỗ xỏ dâyThe metal eyelet prevents the fabric from tearing when pulled. (Lỗ xỏ dây bằng kim loại giúp lớp vải không bị rách khi bị kéo căng.)
Eyestay
/ˈaɪ.steɪ/
Nẹp viền lỗ xỏ dâyA reinforced eyestay ensures the laces stay securely in place. (Phần nẹp viền lỗ xỏ dây được gia cố đảm bảo dây giày luôn nằm cố định.)
Shoelace
/ˈʃuː.leɪs/
Dây giàyHe swapped his white shoelace for a neon green one to stand out. (Anh ấy đã đổi dây giày màu trắng sang màu xanh neon để trông thật nổi bật.)
Aglet
/ˈæɡ.lət/
Đầu bọc dây giàyThe plastic aglet makes threading the lace through the eyelets much easier. (Đầu bọc dây giày bằng nhựa giúp việc xỏ dây qua các lỗ trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Heel counter
/hiːl ˈkaʊn.t̬ɚ/
Đệm cứng bọc gótA stiff heel counter locks the foot securely inside the running shoe. (Phần đệm cứng bọc gót khóa chặt bàn chân một cách an toàn bên trong đôi giày chạy bộ.)
Collar
/ˈkɑː.lɚ/
Cổ giàyThe soft padded collar reduces friction against the bare ankle. (Phần cổ giày có đệm mềm giúp giảm ma sát với vùng cổ chân trần.)
Lining
/ˈlaɪ.nɪŋ/
Lớp lót bên trongThe warm fleece lining makes this boot perfect for snowy days. (Lớp lót bên trong bằng nỉ ấm áp khiến đôi bốt này trở nên hoàn hảo cho những ngày tuyết rơi.)
Tread
/tred/
Rãnh/gai dưới đế giàyThe deep tread pattern prevents you from slipping in the mud. (Họa tiết rãnh dưới đế giày khoét sâu giúp bạn không bị trượt ngã trong bùn.)
Welt
/welt/
Đường viền chỉ may đếA durable leather welt connects the upper firmly to the sole. (Đường viền chỉ may đế bằng da bền bỉ kết nối chắc chắn phần thân trên với đế giày.)
Shank
/ʃæŋk/
Thanh đệm eo giàyThe internal steel shank maintains the arch structure of the heavy boot. (Thanh đệm eo giày bằng thép bên trong duy trì cấu trúc vòm của đôi bốt hạng nặng.)
Pull tab
/pʊl tæb/
Quai kéo gót giàyGrab the pull tab to slip your foot into the tight boot effortlessly. (Hãy nắm lấy quai kéo gót giày để xỏ chân vào đôi bốt chật một cách dễ dàng.)
Sockliner
/ˈsɑːkˌlaɪ.nɚ/
Lót giày tháo rờiYou should wash the sockliner regularly to prevent bad odors. (Bạn nên giặt miếng lót giày tháo rời thường xuyên để tránh mùi hôi.)
Throat
/θroʊt/
Họng giày/cửa giàyThe wide opening at the throat makes the slip-on very convenient. (Độ mở rộng ở phần họng giày khiến đôi giày lười trở nên rất tiện lợi.)
Foxing
/ˈfɑːk.sɪŋ/
Dải viền quanh đế giàyThe white rubber foxing is a signature detail of classic canvas sneakers. (Dải viền quanh đế giày bằng cao su trắng là chi tiết đặc trưng của những đôi giày thể thao vải bạt cổ điển.)
Chi tiết từ vựng tiếng Anh về cấu trúc và các bộ phận của đôi giày
Các bộ phận của giày gồm thân giày (upper), đế giày (sole), gót giày (heel) và lót (insole)
Các bộ phận của giày gồm thân giày (upper), đế giày (sole), gót giày (heel) và lót (insole)

Cách mô tả các loại giày bằng tiếng Anh

Để mô tả chính xác đặc điểm của một đôi giày trong giao tiếp hoặc bài viết, bạn có thể sử dụng các tính từ và cụm từ chuyên dụng dưới đây để làm nổi bật phong cách cũng như công năng của sản phẩm.

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Comfortable
/ˈkʌm.fə.t̬ə.bəl/
Thoải máiThese sneakers are incredibly comfortable for all-day wear. (Đôi giày thể thao này cực kỳ thoải mái để mang cả ngày.)
Durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
Bền bỉHigh-quality leather makes these boots very durable. (Chất liệu da cao cấp làm cho những đôi bốt này trở nên rất bền bỉ.)
Lightweight
/ˈlaɪt.weɪt/
NhẹI prefer lightweight running shoes for my morning exercises. (Tôi thích những đôi giày chạy bộ nhẹ cho bài tập buổi sáng.)
Breathable
/ˈbreɪ.ðə.bəl/
Thoáng khíMesh fabric makes the shoes more breathable in summer. (Vải lưới làm cho đôi giày trở nên thoáng khí hơn vào mùa hè.)
Waterproof
/ˈwɔː.t̬ɚ.pruːf/
Chống nướcYou need waterproof boots for rainy weather. (Bạn cần những đôi bốt chống nước cho thời tiết mưa.)
Non-slip
/ˌnɑːnˈslɪp/
Chống trơn trượtThe non-slip sole ensures safety on wet surfaces. (Phần đế chống trơn trượt đảm bảo an toàn trên các bề mặt ướt.)
Trendy
/ˈtren.di/
Hợp thời trangShe always wears the most trendy platform sandals. (Cô ấy luôn mang những đôi dép sandal đế dày hợp thời trang nhất.)
Vintage
/ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
Cổ điểnHe loves the classic look of these vintage leather Oxfords. (Anh ấy yêu vẻ ngoài cổ điển của những đôi giày Oxford da này.)
Stylish
/ˈstaɪ.lɪʃ/
Sành điệu/Phong cáchThose red high heels look very stylish with your dress. (Đôi giày cao gót màu đỏ đó trông rất sành điệu với chiếc váy của bạn.)
Formal
/ˈfɔːr.məl/
Trang trọngYou should wear formal dress shoes to the interview. (Bạn nên đi giày Tây trang trọng đến buổi phỏng vấn.)
Casual
/ˈkæʒ.u.əl/
Thường ngày/Giản dịCanvas slip-ons are perfect for casual weekend outings. (Giày vải lười rất hoàn hảo cho những chuyến đi chơi cuối tuần giản dị.)
Ergonomic
/ˌɜːr.ɡəˈnɑː.mɪk/
Thiết kế công thái họcThese shoes have an ergonomic design to support your arches. (Đôi giày này có thiết kế công thái học để hỗ trợ vòm bàn chân của bạn.)
Flexible
/ˈflek.sə.bəl/
Linh hoạt/Dẻo daiFlexible soles allow your feet to move naturally. (Đế giày linh hoạt cho phép bàn chân của bạn cử động tự nhiên.)
Snug
/snʌɡ/
Ôm sátThe running shoes have a snug fit around the ankles. (Đôi giày chạy bộ có thiết kế ôm sát quanh cổ chân.)
Padded
/ˈpæd.ɪd/
Có đệm êmThe padded collar prevents soreness after long walks. (Phần cổ giày có đệm êm giúp tránh đau nhức sau những quãng đường đi bộ dài.)
Sturdy
/ˈstɜːr.di/
Chắc chắn/Cứng cápShe bought a pair of sturdy hiking boots for the trip. (Cô ấy đã mua một đôi bốt leo núi chắc chắn cho chuyến đi.)
Glossy
/ˈɡlɑː.si/
Bóng bẩyHis glossy dress shoes are perfectly polished. (Đôi giày Tây bóng bẩy của anh ấy được đánh xi hoàn hảo.)
Chunky
/ˈtʃʌŋ.ki/
Hầm hố/Dày cộmChunky sneakers are very popular among fashion enthusiasts. (Giày thể thao hầm hố rất phổ biến trong cộng đồng những người đam mê thời trang.)
Sleek
/sliːk/
Mượt mà/Thanh thoátThese sleek black pumps look great for evening events. (Đôi giày búp bê cao gót màu đen thanh thoát này trông rất tuyệt cho các sự kiện buổi tối.)
Adjustable
/əˈdʒʌs.tə.bəl/
Có thể điều chỉnhThe adjustable strap helps you get the perfect fit. (Phần quai có thể điều chỉnh giúp bạn có được độ vừa vặn hoàn hảo.)
Minimalist
/ˈmɪn.ɪ.məl.ɪst/
Tối giảnI prefer a minimalist style for my everyday shoes. (Tôi thích phong cách tối giản cho đôi giày dùng hàng ngày.)
Rugged
/ˈrʌɡ.ɪd/
Bụi bặm/Gồ ghềThe rugged sole provides great traction on rough terrain. (Phần đế bụi bặm mang lại độ bám tuyệt vời trên địa hình gồ ghề.)
Elastic
/ɪˈlæs.tɪk/
Co giãnThe elastic side panels make the Chelsea boots easy to wear. (Các miếng vải co giãn bên hông làm cho đôi bốt Chelsea dễ đi hơn.)
Chic
/ʃiːk/
Sang chảnhShe looks so chic in her new ankle boots. (Cô ấy trông thật sang chảnh trong đôi bốt cổ thấp mới của mình.)
Reflective
/rɪˈflek.tɪv/
Phản quangWear reflective sneakers if you go running at night. (Hãy đi giày thể thao phản quang nếu bạn chạy bộ vào ban đêm.)
Các tính từ và cụm từ tiếng Anh dùng để mô tả đặc điểm của các loại giày
Bạn có thể dùng tính từ như waterproof, ergonomic hay comfortable để mô tả đôi giày
Bạn có thể dùng tính từ như waterproof, ergonomic hay comfortable để mô tả đôi giày

>> Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn xác với chi phí cực kỳ tiết kiệm? Hãy tham khảo ngay khóa học đặc biệt với mức giá chỉ 5k/ngày. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp kỹ năng giao tiếp của bạn, hãy đăng ký tham gia ngay nhé!

Một số câu, idiom về giày tiếng Anh

Bỏ túi ngay những thành ngữ (idioms) và cụm từ tiếng Anh liên quan đến giày dép dưới đây để nâng tầm kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát như người bản xứ nhé!

Cụm từ/ Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
In someone’s shoes
/ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
Đặt mình vào vị trí của ai đóIf I were in your shoes, I would apologize. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
Fill someone’s shoes
/fɪl ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
Thay thế vị trí của một người giỏiIt will be hard to fill her shoes. (Sẽ rất khó để thay thế vị trí của cô ấy.)
Wait for the other shoe to drop
/weɪt fɔː ði ˈʌðə ʃuː tə drɒp/
Chờ đợi một điều tồi tệ tiếp theo xảy raWe are just waiting for the other shoe to drop. (Chúng tôi chỉ đang chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra.)
If the shoe fits, wear it
/ɪf ðə ʃuː fɪts, weər ɪt/
Nếu lời chỉ trích đúng, hãy chấp nhận sự thậtI didn’t say you were lazy, but if the shoe fits, wear it. (Tôi không nói bạn lười biếng, nhưng nếu điều đó đúng, hãy chấp nhận đi.)
Put yourself in someone’s shoes
/pʊt jɔːˈsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
Thử đặt mình vào hoàn cảnh của người khácPut yourself in my shoes before judging. (Hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của tôi trước khi phán xét.)
Comfortable as an old shoe
/ˈkʌmfətəbl æz ən əʊld ʃuː/
Mang lại cảm giác quen thuộc và thoải máiThis house is as comfortable as an old shoe. (Ngôi nhà này mang lại cảm giác rất quen thuộc và thoải mái.)
Step into someone’s shoes
/stɛp ˈɪntuː ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
Kế nhiệm, tiếp quản công việc của người khácHe is ready to step into the manager’s shoes. (Anh ấy đã sẵn sàng tiếp quản công việc của quản lý.)
Tough as old boots
/tʌf æz əʊld buːts/
Rất dẻo dai, khỏe mạnh hoặc cứng rắnMy grandfather is 90 but still tough as old boots. (Ông tôi đã 90 tuổi nhưng vẫn rất dẻo dai khỏe mạnh.)
Die with one’s boots on
/daɪ wɪð wʌnz buːts ɒn/
Làm việc cống hiến đến tận lúc qua đờiHe never wanted to retire; he wanted to die with his boots on. (Ông ấy không bao giờ muốn nghỉ hưu; ông ấy muốn làm việc đến tận cuối đời.)
Boot someone out
/buːt ˈsʌmwʌn aʊt/
Sa thải hoặc đuổi ai điThey booted him out for being late. (Họ đã sa thải anh ấy vì đi muộn.)
Shake in one’s shoes
/ʃeɪk ɪn wʌnz ʃuːz/
Rất sợ hãi, run rẩyThe horror movie left me shaking in my shoes. (Bộ phim kinh dị khiến tôi sợ run rẩy.)
Quake in one’s boots
/kweɪk ɪn wʌnz buːts/
Sợ run ngườiHe was quaking in his boots before the interview. (Anh ấy sợ run người trước buổi phỏng vấn.)
Be too big for one’s boots
/biː tuː bɪɡ fɔː wʌnz buːts/
Tự cao tự đại, kiêu ngạoShe has gotten a bit too big for her boots lately. (Dạo này cô ấy trở nên hơi tự cao tự đại.)
Lick someone’s boots
/lɪk ˈsʌmwʌnz buːts/
Nịnh bợ, luồn cúi ai đóI will never lick his boots to get a promotion. (Tôi sẽ không bao giờ nịnh bợ anh ta để được thăng chức.)
Hang up one’s boots
/hæŋ ʌp wʌnz buːts/
Giải nghệ, nghỉ hưu (thường dùng trong thể thao)After 20 years, the player decided to hang up his boots. (Sau 20 năm, cầu thủ quyết định giải nghệ.)
Get the boot
/gɛt ðə buːt/
Bị sa thải, bị đuổi việcHe got the boot after losing the contract. (Anh ấy đã bị sa thải sau khi làm mất hợp đồng.)
The shoe is on the other foot
/ðə ʃuː ɪz ɒn ði ˈʌðə fʊt/
Tình thế đã đảo ngược hoàn toànNow the shoe is on the other foot, and he needs my help. (Bây giờ tình thế đã đảo ngược, và anh ấy cần sự giúp đỡ của tôi.)
Drag one’s feet
/dræɡ wʌnz fiːt/
Cố tình làm chậm trễ, lề mềStop dragging your feet and finish the report. (Đừng lề mề nữa và hãy hoàn thành báo cáo đi.)
Think on one’s feet
/θɪŋk ɒn wʌnz fiːt/
Suy nghĩ và phản ứng nhanh nhạyA good lawyer needs to think on their feet. (Một luật sư giỏi cần có khả năng suy nghĩ nhanh nhạy.)
Have two left feet
/hæv tuː lɛft fiːt/
Vụng về (đặc biệt khi khiêu vũ)I can’t dance at all; I have two left feet. (Tôi hoàn toàn không biết khiêu vũ; tôi rất vụng về.)
Put one’s foot down
/pʊt wʌnz fʊt daʊn/
Kiên quyết phản đối, giữ vững lập trườngThe boss put his foot down and refused the budget cut. (Sếp đã kiên quyết phản đối việc cắt giảm ngân sách.)
Put one’s foot in one’s mouth
/pʊt wʌnz fʊt ɪn wʌnz maʊθ/
Lỡ lời, nói hớ hênh làm người khác bực mìnhI really put my foot in my mouth when I asked about her ex. (Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi về người yêu cũ của cô ấy.)
Shoot oneself in the foot
/ʃuːt wʌnˈsɛlf ɪn ðə fʊt/
Tự rước họa vào thân, làm hại chính mìnhHe shot himself in the foot by missing the deadline. (Anh ấy đã tự rước họa vào thân khi trễ hạn chót.)
Keep one’s feet on the ground
/kiːp wʌnz fiːt ɒn ðə ɡraʊnd/
Sống thực tế, không viển vôngDespite her success, she always keeps her feet on the ground. (Dù thành công, cô ấy luôn giữ thái độ thực tế.)
Find one’s feet
/faɪnd wʌnz fiːt/
Trở nên quen thuộc, tự tin với môi trường mớiIt took him a few months to find his feet at the new company. (Anh ấy mất vài tháng để làm quen với công ty mới.)
Jump in with both feet
/ʤʌmp ɪn wɪð bəʊθ fiːt/
Bắt tay vào việc gì một cách nhiệt tình, không do dựShe jumped in with both feet to organize the event. (Cô ấy đã bắt tay ngay vào việc tổ chức sự kiện một cách đầy nhiệt huyết.)
Vote with one’s feet
/vəʊt wɪð wʌnz fiːt/
Thể hiện sự không đồng tình bằng cách rời điCustomers will vote with their feet if the service is bad. (Khách hàng sẽ bỏ đi nếu dịch vụ tồi.)
Stand on one’s own two feet
/stænd ɒn wʌnz əʊn tuː fiːt/
Độc lập, tự chủ (tài chính, cuộc sống)You are 20 now; you need to stand on your own two feet. (Bạn đã 20 tuổi rồi; bạn cần phải tự lập.)
Cold feet
/kəʊld fiːt/
Lo lắng, chùn bước vào phút chótHe got cold feet just before the wedding. (Anh ấy đã chùn bước ngay trước thềm đám cưới.)
Put your best foot forward
/pʊt jɔː bɛst fʊt ˈfɔːwəd/
Cố gắng thể hiện phong độ tốt nhấtTry to put your best foot forward at the interview. (Hãy cố gắng thể hiện phong độ tốt nhất tại buổi phỏng vấn.)
Tổng hợp các cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thông dụng về giày dép
Các thành ngữ về giày như in one's shoes hay cold feet giúp giao tiếp tiếng Anh tự nhiên
Các thành ngữ về giày như in one’s shoes hay cold feet giúp giao tiếp tiếng Anh tự nhiên

Đoạn văn miêu tả về giày

Dưới đây là 2 đoạn văn miêu tả về giày dưới góc độ thời trang và công năng, kèm theo bản dịch tiếng Việt để bạn tham khảo:

Đoạn 1: Giày như một biểu tượng của phong cách cá nhân

Shoes are not just essential accessories that protect our feet; they are a profound reflection of personal style and identity. Whether it is a pair of sleek, polished leather Oxfords for a formal business meeting or comfortable, vibrant sneakers for a casual weekend stroll, the right choice of footwear can elevate any outfit. A great pair of shoes often serves as the foundation of a person’s ensemble, providing both confidence and comfort as they navigate their daily life.

Giày không chỉ là phụ kiện thiết yếu giúp bảo vệ đôi chân mà còn là sự phản ánh sâu sắc về phong cách và cá tính của mỗi người. Dù là một đôi giày Oxford da bóng bẩy, lịch lãm cho buổi họp kinh doanh trang trọng hay những đôi giày thể thao thoải mái, đầy màu sắc cho chuyến đi dạo cuối tuần, lựa chọn giày dép đúng đắn đều có thể nâng tầm bất kỳ bộ trang phục nào. Một đôi giày tuyệt vời thường đóng vai trò như nền tảng cho vẻ ngoài của một người, mang lại sự tự tin và thoải mái khi họ di chuyển trong cuộc sống hàng ngày.

Đoạn 2: Tầm quan trọng của giày đối với sức khỏe và vận động

Beyond aesthetics, functional footwear is crucial for maintaining physical well-being and performance. For athletes, specialized sports shoes are engineered with advanced technology to provide stability, cushioning, and support, effectively preventing injuries during intense physical activities. Even for daily commuters, having durable and ergonomic shoes is essential to prevent fatigue and discomfort. Ultimately, investing in quality footwear is an investment in one’s overall health and ability to stay active throughout the day.

Ngoài tính thẩm mỹ, giày dép có tính năng tốt là yếu tố cốt yếu để duy trì sức khỏe thể chất và hiệu suất vận động. Đối với các vận động viên, những đôi giày thể thao chuyên dụng được thiết kế bằng công nghệ tiên tiến nhằm mang lại sự ổn định, đệm lót và hỗ trợ, giúp ngăn ngừa chấn thương hiệu quả trong các hoạt động thể chất cường độ cao. Ngay cả đối với những người di chuyển hàng ngày, việc sở hữu những đôi giày bền bỉ và có thiết kế công thái học là rất cần thiết để tránh mệt mỏi và khó chịu. Suy cho cùng, đầu tư vào giày dép chất lượng chính là đầu tư vào sức khỏe tổng thể và khả năng duy trì sự năng động suốt cả ngày.

Đoạn văn miêu tả giày bằng tiếng Anh giúp nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng diễn đạt về thời trang
Đoạn văn miêu tả giày bằng tiếng Anh giúp nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng diễn đạt về thời trang

>> Chinh phục tiếng Anh cùng gia đình và bạn bè trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết với lộ trình học cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm ưu việt từ ELSA Family. Bạn có thể khám phá ngay các tính năng học tập đa dạng với hơn 220 chủ đề cùng 9.000 bài học hấp dẫn ngay tại đây. Hãy nắm bắt cơ hội gắn kết và cùng nhau tiến bộ bằng việc đăng ký ELSA Family ngay nhé!

Bài tập vận dụng

Điền vào chỗ trống

Đề bài: Hãy lựa chọn từ vựng phù hợp trong bài học để điền vào chỗ trống, giúp hoàn thiện các câu miêu tả về giày dưới đây:

  1. She struggled to walk in her high-heeled __________ because the heels were very thin and sharp.
  2. Please tie your __________ tightly so you do not trip while running.
  3. He prefers wearing __________ because these shoes are easy to slip on and off without any laces.
  4. These boots are __________, so your feet will stay dry even when walking in the rain.
  5. The __________ of these shoes is so soft that walking feels like stepping on clouds.
  6. Modern __________ are often designed with bold colors and chunky soles, suitable for daily fashion.
  7. I had __________ before my first performance on stage due to intense nervousness.
  8. The __________ of this hiking boot provides great traction, preventing slipping on slippery rocks.
  9. These shoes have an __________ design that perfectly supports the natural arch of your feet.
  10. It is a hot summer day, so I think I will wear my __________ to keep my feet cool.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1StilettosĐây là thuật ngữ dành riêng cho loại giày cao gót có phần gót nhọn, mảnh và cao.
2shoelaceTừ này chỉ sợi dây dùng để buộc giày, giữ cho giày cố định trên chân khi di chuyển.
3loafersĐây là tên gọi của giày lười, loại giày thiết kế không cần buộc dây nên rất tiện lợi.
4waterproofTính từ này mô tả đặc tính không thấm nước, giúp bảo vệ bàn chân trong thời tiết mưa.
5insoleĐây là miếng lót nằm bên trong đôi giày, giúp tăng độ êm ái cho lòng bàn chân.
6sneakersSneakers là từ phổ biến để chỉ các loại giày thể thao thời trang dùng hàng ngày.
7butterflies in my stomachĐây là một thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng.
8outsolePhần này là lớp đế dưới cùng tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, giúp tạo độ bám.
9ergonomicTừ này chỉ thiết kế tối ưu, hỗ trợ các đường cong tự nhiên của bàn chân để giảm mỏi.
10sandalsSandals là loại dép có quai, hở mũi hoặc gót, thích hợp để mang vào mùa hè nóng bức.
Giải thích chi tiết các đáp án cho bài tập điền vào chỗ trống

Bài tập: Tìm lỗi sai

Đề bài: Hãy tìm ra lỗi sai và sửa lại cho đúng các câu tiếng Anh về chủ đề giày dép dưới đây.

  1. I forgot to tie my shoe lace before jogging in the park.
  2. I went to the shopping mall to buy some new footwears.
  3. She loves walking in stiletto during the summer parties.
  4. My new boots are water-proofed, so I can walk in the heavy rain.
  5. The heal of my favorite sandal is broken after only one week.
  6. Oxford shoes is a popular choice for men in business meetings.
  7. These sneakers are very comfort for long-distance running.
  8. He put a shoe trees in his leather boots to maintain their shape.
  9. The soul of the shoe is made of high-quality rubber.
  10. She is wearing a high heels at the party tonight.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1shoelaceShoe lace nên viết liền thành shoelace hoặc thêm s nếu muốn dùng số nhiều là shoelaces.
2footwearFootwear là danh từ không đếm được, vì vậy không được thêm s ở cuối từ này.
3stilettosStiletto là danh từ đếm được, khi nói chung chung hoặc số nhiều cần thêm s thành stilettos.
4waterproofWater-proofed là cách dùng từ sai, tính từ đúng để chỉ khả năng chống nước là waterproof.
5heelHeal có nghĩa là chữa lành, còn bộ phận gót giày phải dùng từ heel mới chính xác.
6areOxford shoes là danh từ số nhiều nên động từ to be phải chia là are thay vì is.
7comfortableComfort là danh từ hoặc động từ, vị trí này cần tính từ comfortable để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
8a shoe treeKhi dùng mạo từ a thì danh từ đi kèm phải ở dạng số ít, nên bỏ s ở từ trees.
9soleSoul có nghĩa là linh hồn, phần đế giày phải dùng từ sole để chỉ bộ phận cấu tạo của giày.
10high heelsHigh heels là danh từ số nhiều, không dùng mạo từ a ở phía trước.
Đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập tìm và sửa lỗi sai

Câu hỏi thường gặp

Sneaker có phải là giày thể thao không?

Sneaker hoàn toàn là một loại giày thể thao, nhưng ngày nay chúng được thiết kế chủ yếu để phục vụ nhu cầu thời trang và di chuyển hàng ngày thay vì chỉ dành riêng cho việc tập luyện chuyên sâu.

Boots dùng khi nào?

Boots thường được sử dụng vào mùa lạnh hoặc thời tiết xấu để giữ ấm và bảo vệ bàn chân tốt hơn. Ngoài ra, chúng còn là phụ kiện thời trang cá tính giúp tạo điểm nhấn mạnh mẽ và phong cách cho bộ trang phục.

High heels có số ít không?

Mặc dù về mặt ngữ pháp có thể dùng số ít, nhưng trong thực tế, cụm từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều (high heels) vì giày là vật dụng cần đi theo đôi để đảm bảo tính thẩm mỹ và cân bằng khi di chuyển.

Footwear khác shoe thế nào?

Footwear là thuật ngữ bao hàm rộng chỉ chung tất cả các loại vật dụng bao bọc bàn chân như giày, dép, ủng, sandal. Trong khi shoe là một danh từ cụ thể chỉ một loại giày nhất định thường có đế và phần thân che kín chân.

Hy vọng rằng qua bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc giày tiếng Anh là gì cũng như mở rộng vốn từ vựng về các loại giày dép trong đời sống hàng ngày. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tích lũy thêm nhiều chủ đề hữu ích khác nhé!