Mục lục hiện

Việc nắm vững trọng âm tiếng Anh giúp bạn dễ dàng chinh phục bài thi và giao tiếp tự nhiên hơn bao giờ hết. ELSA Speak đã tổng hợp đầy đủ các quy tắc đánh trọng âm, cách đánh trọng âm 2 âm, 3 âm chi tiết cùng bài tập trọng âm nâng cao kèm đáp án đầy đủ giúp bạn chinh phục các bài kiểm tra một cách dễ dàng.

Tổng hợp quy tắc cần nắm trước khi làm bài tập trọng âm

Nhấn trọng âm vào gốc từ

Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một gốc từ. Các từ có hậu tố – ment, – ness, – less, – ship, – en, – ful, – able, – ing, – er/or, – hood, – ous thì trọng âm vẫn nhấn như ở từ gốc. Bạn chỉ cần xác định đúng đâu là tiền tố hậu tố trong tiếng Anh, đâu là từ gốc và nhấn trọng âm tiếng Anh theo từ đó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: 

  • Dependent /dɪˈpen.dənt/ (lệ thuộc) 
  • Independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (độc lập)
  • Beauty (n) /ˈbjuː.ti/ (đẹp)
  • Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ (đẹp)
  • Important /ɪmˈpɔː.tənt/ (quan trọng)
Học tiếng anh 1 kèm 1 với ELSA SPEAK

Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố, hậu tố

Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố hoặc hậu tố giúp bạn có thể phân biệt nghĩa của từ, tạo ngữ điệu tự nhiên và nâng cao nghe nói. Nắm vững quy tắc này không chỉ cải thiện phát âm chuẩn mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp, đặc biệt với từ ghép hoặc biến đổi từ loại.

Trường hợpCách đánhVí dụ
Danh từ chỉ môn học (-logy, -graphy)Trọng âm cách âm tiết cuối một âm tiết trong tiếng AnhGeography /dʒiˈɒɡrəfi/ (địa lý)
Biology /baɪˈɒlədʒi/ (sinh học) 
Từ có đuôi -how, -what, -whereTrọng âm âm tiết thứ 1Anywhere /ˈeniweər/ (bất cứ đâu)
Somewhat /ˈsʌmwɒt/ (phần nào) 
Tiền tố (under-, dis-, re-, un-,…)Không thay đổi trọng âm từ gốcDiscover /dɪˈskʌvər/ (phát hiện)
Remove /rɪˈmuːv/ (di dời) 
Trọng âm không đánh vào âm nhẹ /ə/, /i/Tránh âm yếuEffort /ˈefət/ (nỗ lực)
Comfort /ˈkʌmfət/ (an ủi) 
Danh từ đuôi -ate, -ite, -ude, -uteTrọng âm cách cuối 1Graduate /ˈɡrædʒuət/ (người tốt nghiệp)
Appetite /ˈæpɪtaɪt/ (sự ngon miệng) 

Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố, hậu tố
Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố, hậu tố
Trường hợpCách đánhVí dụ
Tính từ có đuôi -ary, -ative, -ate, -iteTrọng âm cách cuối 1Imaginary /ɪˈmædʒɪnəri/ (tưởng tượng)
Appropriate /əˈprəʊpriət/ (thích hợp) 
Động từ có đuôi -ate, -ude, -ute, -fy,… (2 âm tiết)Trọng âm âm tiết cuốiDecorate /ˈdekəreɪt/ (trang trí)
Satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ (làm hài lòng) 
Động từ 2 âm tiết (đuôi -er, -ow, -y,…)Trọng âm âm tiết đầuEnter /ˈentər/ (vào)
Suffer /ˈsʌfər/ (chịu đựng) 
Âm gần cuối -tion, -sion, -ic,…Trọng âm âm tiết trướcPrevention /prɪˈvenʃn/ (sự ngăn chặn)
Patriotic /ˌpeɪtriˈɒtɪk/ (yêu nước) 
Những từ có âm cuối -ade, -ee, -eer, -ese,…Trọng âm cố định ở đóLemonade /ˌleməˈneɪd/ (nước chanh)
Refugee /ˌrefjuˈdʒiː/ (người tị nạn) 
Quy tắc đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố hoặc hậu tố
Quy tắc đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố hoặc hậu tố

Cách đánh trọng âm của danh, tính, động từ 2 âm tiết

Cách đánh trọng âm của danh từ, tính từ, động từ 2 âm tiết tuân theo các quy tắc phổ biến, giúp bạn dễ dàng phát âm chuẩn và tự nhiên hơn.

Trường hợpCách đánhVí dụ
Danh từ, tính từ 2 âm tiết (thông thường)Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhấtMonkey /ˈmʌŋki/ (con khỉ)Baby /ˈbeɪbi/ (em bé) 
Danh từ, tính từ có nguyên âm dài âm tiết thứ 2Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2Belief /bɪˈliːf/ (niềm tin)Perfume /pəˈfjuːm/ (nước hoa) 
Động từ, giới từ 2 âm tiết (thông thường)Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2Include /ɪnˈkluːd/ (bao gồm)Deny /dɪˈnaɪ/ (phủ nhận) 
Động từ có âm ngắn âm tiết thứ 2Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1Enter /ˈentər/ (đi vào)Open /ˈoʊ.pən/ (mở)
Từ chỉ số lượng (-teen)Trọng âm rơi vào âm tiết cuốiThirteen /ˌθɜːrˈtiːn/ (13)Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ (14) 
Từ chỉ số lượng (-ty)Trọng âm rơi vào âm tiết đầuThirty /ˈθɜːrti/ (30)Fifty /ˈfɪfti/ (40) 
Cách đánh trọng âm của danh, tính, động từ 2 âm tiết
Có thể bạn quan tâm: Distance đi với giới từ gì? Cách dùng và các cụm từ phổ biến

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết trở lên

Dưới đây là trường hợp của trọng âm từ có 3 âm tiết trở lên:

  • Nếu danh từ, tính từ, động từ có âm tiết cuối là /ə/ hoặc /i/ và kết thúc bằng phụ âm thì cách đánh trọng âm sẽ rơi vào âm thứ 2.

Ví dụ: consider /kənˈsɪdər/ (xem xét) , remember /rɪˈmembər/ (nhớ)

  • Nếu danh từ có 3 âm tiết mà âm tiết thứ 2 chứa /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: exercise /’eksəsaiz/ (bài tập) , paradise /ˈpærədaɪs / (thiên đường)

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết trở lên

Mẹo học quy tắc đánh trọng âm nhanh để luyện thi THPT và IELTS

Dưới đây là các mẹo thực tế, dễ áp dụng, hạn chế trùng lặp với phần quy tắc hậu tố, danh-tính-động 2 âm tiết đã có trong bài:

Kết hợp nghe – nói mỗi ngày để tạo “cảm trọng âm”

Luyện shadowing với audio IELTS Speaking, podcast hoặc video mẫu như nghe một câu, lặp lại sau 1-2 giây, cố gắng nhấn đúng chỗ, lướt nhẹ các âm nhẹ như /ə/ hoặc /ɪ/. Chỉ cần 5-10 phút mỗi ngày, sau vài tuần bạn sẽ nghe được từ nào bị nhấn sai khi tự nói.

Tra IPA mỗi lần thấy từ mới thay vì đọc bừa

Hãy dùng từ điển có phiên âm quốc tế (IPA) như Cambridge, Oxford hoặc app tích hợp IPA để xem vị trí dấu ˈ trước âm tiết nào.

Học theo nhóm từ có trọng âm giống nhau, không học rời rạc

Nên chia từ theo “pattern” thay vì danh sách ngẫu nhiên và ghi khoảng 10-15 ví dụ tiêu biểu cho mỗi nhóm, sau đó áp dụng khi gặp từ mới cùng dạng:

  • Nhóm danh/tính 2 âm tiết theo phương thức: nhấn trước.
  • Nhóm động từ 2 âm tiết: thường nhấn sau.
  • Nhóm từ 3 âm tiết đuôi –er / –ly / –ion: thường nhấn trước âm tiết chứa mô‑đun “chính”.

Loại trừ các âm tiết “nhẹ” khi định trọng âm

Các âm tiết chỉ chứa /ə/ hoặc /ɪ/ và không đứng ở vị trí đặc biệt (như âm cuối trong động từ –en, –ate) thường không được nhấn.

Bạn nên ưu tiên trọng âm vào các âm tiết có nguyên âm dài (/ɑː/, /ɔː/, /uː/) hoặc nguyên âm đôi (/eɪ/, /aɪ/, /əʊ/), giúp tránh “đánh trúng” vào âm yếu.

Dùng vỗ tay hoặc gõ bàn để cảm nhịp của từ

Khi luyện phát âm, hãy vỗ tay hoặc gõ bàn vào mỗi âm tiết được nhấn

Ví dụ:

  • “RE-cord” (vỗ 1 lần)
  • “re-CORD” (vỗ 1 lần).

→ Thao tác này giúp bạn nhận diện rõ độ mạnh – nhẹ trong khẩu hình, hạn chế đọc đều đều như tiếng Việt.

Tập giảng lại quy tắc trọng âm cho người khác (hoặc tự giảng)

Thử nói to hoặc ghi chú lại: “Từ 2 âm tiết: danh/tính thường nhấn trước, động từ thường nhấn sau; ví dụ RECord (danh) và re’CORD (động)”. Việc phải diễn đạt lại buộc não bộ phải tổng hợp, phân loại và so sánh, giúp bạn nhớ lâu hơn và dễ nhận dạng lỗi trong đề thi.

Tạo “playlist trọng âm” từ các bài nghe IELTS & Speaking

Chọn các đoạn audio IELTS Speaking band 7-8 hoặc video luyện trọng âm, rồi viết lại 10-15 câu có trọng âm dễ sai (ví dụ từ đa nghĩa: present, import, export). Sau đó luyện phát âm theo, chú ý nhịp câu và cách nối âm để vừa đúng trọng âm, vừa tự nhiên khi nói.

Áp dụng “quy tắc loại trừ nhanh” khi làm trắc nghiệm:

Trong câu trắc nghiệm THPT hoặc IELTS, thường có 3 từ trọng âm giống nhau, 1 từ khác biệt. Bạn chỉ cần đọc nhanh theo “luật” phổ biến (danh/tính 2 âm tiết nhấn trước, động từ nhấn sau), chọn từ không đúng nhất. Đây là mẹo bổ trợ, không thay thế hoàn toàn việc học quy tắc.

Tập trung vào nhóm từ hay xuất hiện trong đề thi

Ưu tiên các nhóm từ xuất hiện nhiều trong THPT và IELTS: Từ 2 âm tiết “dễ lừa” (danh/tính/động cùng gốc) và từ 3 âm tiết có đuôi –teen, –ty, –er, –ly, –ion. Việc này giúp bạn đi đúng slot khi gặp các từ tương tự, vừa tiết kiệm thời gian, vừa tăng điểm nhanh.

Dùng app như ELSA để kiểm tra trọng âm

Thay vì chỉ tự phỏng đoán, hãy nhập câu mẫu hoặc từ khó vào app luyện phát âm (ví dụ ELSA Speak), để hệ thống chấm trọng âm và ngữ điệu chi tiết. Bạn chỉ cần luyện lại cho đến khi đạt điểm cao, từ đó biến các lỗi trọng âm thành “khoảnh khắc nhận diện” rõ ràng, chuẩn cho cả thi THPT và chuẩn bị IELTS.

Mẹo học quy tắc đánh trọng âm nhanh để luyện thi THPT và IELTS

100+ câu bài tập trọng âm đa dạng, đầy đủ đáp án

Bài tập trọng âm: Chọn cách đánh trọng âm đúng của từ

1. a. ‘Suspicious     b. suspi’cious         c. su’spicious         d. Sus’picious
2. a. e’quipment         b. equip’ment       c. ‘equipment        d. Equi’pment
3. a. ‘understand     b. un’derstand         c. und’erstand          d. Under’stand
4. a. eigh’teen         b. ‘eighteen           c. eighteen      d. Eight’een
5. a. representative b. ‘Representative       c. repre’sentative       d. Represen’tative
6. a. docu’mentary  b. do’cumentary          c. ‘documentary        d. documentary
7. a. ‘Unexpected    b. unex’pected           c. unexpected             d. Unexpec’ted
8. a. pr’omise         b. pro’mise             c. ‘promise            d. Promise
9. a. per’mission    b. ‘permission           c. permission              d. Per’mission
10. a. impossible     b. ‘impossible          c. im’possible             d. impos’sible

Đáp án: 1-c; 2-a; 3-d; 4-a; 5-c; 6-a; 7-b; 8-c; 9-a; 10-c

>> Xem thêm: Bài tập phát âm “ed, s, es và nhấn trọng âm”

Bài tập trọng âm 2 âm tiết

1. A. darkness B. sister C. market D. remark

3. A. direct B. idea C. suppose D. figure

2. A. begin B. comfort C. apply D. suggest

6. A. provide B. product C. promote D. profess

4. A. revise B. amount C. village D. desire

9. A. study B. delete C. reward D. survive

7. A. consist  B. carry C. remove D. protect

8. A. provide B. listen C. repeat D. collect

5. A. standard B. happen C. handsome D. destroy

10. A. connect B. travel C. deny D. return

14. A. writer B. teacher C. builder D. career

11. A. impress B. favor C. occur D. police

12. A. regret B. selfish C. purpose D. preface

18. A. private B. provide C. arrange D. advise

13. A. govern B. cover C. perform D. father

17. A. study B. knowledge C. precise D. message

15. A. morning B. college C. arrive D. famous

20. A. supper B. support C. supply D. supreme

16. A. contain B. express C. carbon D. obey

19. A. devote B. compose C. purchase D. advise

Đáp án:

1- D  2- D  3- B  4- B  5- C  6- A  7- B  8- B  9- D  10- B

11- D  12- B  13- A  14- A  15- C  16- C  17- C  18- A  19- C  20- C

Bài tập trọng âm 3 âm tiết trở lên

1. a. generous         b. suspicious        c. constancy            d. sympathy
2. a. acquaintance b. unselfish                      c. attraction         d. humorous
3. a. loyalty          b. success                     c. incapable         d. sincere
4. a. carefully       b. correctly                      c. seriously          d. personally
5. a. excited            b. interested                        c. confident         d. memorable
6. a. organise       b. decorate                      c. divorce            d. promise
7. a. refreshment   b. horrible                        c. exciting            d. intention
8. a. knowledge     b. maximum                      c. athletics           d. marathon
9. a. difficult         b. relevant                     c. volunteer         d. interesting
10. a. confidence    b. supportive                        c. solution          d. obedient
11. a. whenever    b. mischievous                  c. hospital                d. separate
12. a. introduce     b. delegate                    c. marvelous           d. currency
13. a. develop        b. conduction                   c. partnership         d. majority
14. a. counterpart  b. measurement                  c. romantic          d. attractive
15. a. government  b. technical                        c. parallel            d. understand
16. a. Pyramid       b. Egyptian                  c. belongs           d. century
17. a. construction  b. suggestion               c. accurate      d. hi-jacket
18. a. dedicate       b. impressive                   c. reminder          d. descendant
19. a. remember    b. company                 c. technical          d. interview
20. a. electric        b. computer                 c. fascinate          d. fantastic
21. a. domestic     b. investment             c. substantial           d. undergo
22. a. confident     b. influence                 c. computer         d. remember
23. a. optimist       b. powerful                  c. terrorist            d. contrary
24. a. government  b. destruction                c. contribute            d. depression
25. a. institute        b. consumption               c. specific            d. encounter
26. a. tableland     b. apparent                  c. atmosphere        d. applicant
27. a. vulnerable  b. satelite                c. eleven             d. element
28. a. arrival           b. technical              c. proposal          d. approval
29. a. empire           b. Employer               c. conductor            d. transistor
30. a. celebrate       b. fascinating         c. survive             d. elephant

Đáp án:

1b, 2d, 3a, 4b, 5a, 6c, 7b, 8c, 9c, 10a

11a, 12a, 13c, 14c, 15d, 16c, 17d, 18a, 19a, 20c

21d, 22c, 23d, 24a, 25b, 26b, 27c, 28b, 29a, 30c

Bài tập trọng âm thường gặp trong kỳ thi THPT quốc gia

31. a. habitat           b. generate      c. canoe              d. penalty
32. a. expression    b. decisive           c. dependent              d. independence
33. a. decision         b. reference     c. refusal             d. important
34. a. cooperate      b. permanent             c. recognise            d. industry
35. a. attractive       b. sociable           c. dynamic             d. conservative
36. a. entertain        b. enjoyable          c. anniversary         d. introduce
37. a. approval        b. attractive     c. sacrifice           d. romantic
38. a. conical           b. ancestor          c. ceremony            d. traditional
39. a. romantic        b. following            c. summary         d. physical
40. a. maintenance b. appearance      c. develop           d. different
41. a. contractual    b. significant             c. Asia                 d. demanding
42. a. appearance   b. measurement       c. counterpart         d. cultural
43. a. majority         b. minority           c. partnership         d. enjoyable
44. a. marvelous      b. argument         c. apoplectic            d. maximum
45. a. departure      b. separate          c. necessary            d. wrongdoing
46. a. attention        b. appropriate         c. terrible             d. non-verbal
47. according         b. informality             c. expensive            d. acceptable
48. a. assistance     b. consider          c. politely             d. compliment
49. a. mischievous  b. family              c. supportive           d. suitable
50. a. memory         b. typical              c. reward             d. marketing
51. a. stimulate       b. generate        c. secure             d. estimate
52. a. politics          b. historic        c. electric             d. specific
53. a. reference      b. accident      c. coincide           d. formulate
54. a. deposit         b. dramatist         c. register            d. community
55. a. earthquake    b. transaction         c. applicant          d. patriot
56. a. degree           b. virtually          c. assembly         d. synthetic
57. a. coincide         b. community      c. conception           d. committee
58. a. envelop         b. astronaut         c. tuberculosis         d. poverty
59. a. altitude         b. recover            c. comedy           d. library
60. a. demonstrate  b. clarify              c. successful           d. comfortable

Đáp án:

31c, 32d, 33b, 34a, 35b, 36b, 37c, 38d, 39a, 40d

41c, 42a, 43c, 44d, 45d, 46c, 47b, 48a, 49c, 50c

51c, 52a, 53c, 54a, 55b, 56b, 57a, 58c, 59d, 60c

Bài tập trọng âm: Chọn đáp án có trọng âm khác những từ còn lại

61. a. accountant    b. discover      c. messenger         d. unlucky
62. a. marathon      b. advertise         c. industry           d. conclusion
63. a. subsequent   b. undergo             c. government         d. enterprise
64. a. chaotic      b. proposal          c. occupy             d. production
65. a. piano         b. policeman            c. museum          d. souvenir
66. a. guarantee     b. recommend         c. represent         d. illustrate
67. a. agency          b. memory           c. encounter            d. influence
68. a. well-being     b. reality              c. Internet            d. demanding
69. a. encourage     b. determine            c. emphasize           d. maintenance
70. a. understand    b. grandparents      c. family               d. wonderful
71. a. essential       b. furniture           c. opposite          d. fortunate
72. a. crocodile       b. corridor            c. enormous            d. northerly
73. a. habitat           b. pollution          c. construction        d. extinction
74. classify          b. biologist           c. benefit             d. serious
75. a. endangered  b. survival              c. commercial         d. industry
76. a. mosquito       b. animal         c. crocodile          d. buffalo
77. a. unnoticed      b. reunited           c. incredible         d. survival
78. a. imagine         b. opinion        c. incredible         d. wilderness
79. a. recommend   b. thoroughly           c. travelling          d. fascinate
80. a. character       b. publisher         c. wonderful            d. understand
81. a. dependable   b. reliable              c. remarkable         d. knowledgeable
82. a. detective       b. romantic            c. history             d. adventure
83. a. biography      b. historic            c. discover           d. authorship
84. a. imaginary      b. scientific            c. advantage           d. reviewer
85. a. regulator       b. personal          c. referee             d. dangerous
86. a. procedure     b. indicate           c. forefinger         d. enemy
87. a. opponent      b. penalize            c. overtime          d. synchronized
88. a. windsurfing   b. equipment        c. amatuer           d. national
89. a. position         b. fingertip           c. athletic             d. requirement
90. a. interesting     b. surprising             c. amusing          d. successful
91. a. understand    b. engineer          c. benefit             d. Vietnamese
92. a. applicant       b. uniform            c. yesterday            d. employment
93. a. dangerous     b. parachute            c. popular            d. magazine
94. a. comfortable   b. employment        c. important         d. surprising
95. a. elegant         b. regional           c. musical            d. important
96. a. difference      b. suburban         c. Internet            d. character
97. a. beautiful        b. effective          c. favourite          d. popular
98. a. attraction       b. government         c. borrowing            d. visitor
99. difficult         b. individual         c. population           d. unemployment
100. a. Capital        b. tradition           c. different           d. Opera.

Đáp án:

61c, 62d, 63b, 64c, 65d, 66d, 67c, 68c, 69c, 70c

71a, 72c, 73a, 74b, 75d, 76a, 77b, 78, 79a, 80d

81, 82c, 83d, 84b, 85c, 86a, 87a, 88b, 89b, 90a

91c, 92d, 93d, 94a, 95d, 96b, 97b, 98a, 99a, 100b

>> Xem thêm:

Qua bài viết, hy vọng bạn đã nắm vững được quy tắc đánh trọng âm và luyện tập hàng trăm bài tập trọng âm từ cơ bản đến nâng cao, sẵn sàng để đạt điểm cao trong mọi kỳ thi. Đừng quên ghé qua ELSA Speak và tham khảo danh mục phát âm tiếng Anh để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!.

Giải bài tập trọng âm tiếng Anh cùng ELSA Speak

Công nghệ A.I của ELSA Speak sẽ giúp bạn kiểm tra phát âm tiếng Anh, hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống phiên âm chuẩn IPA, từ khẩu hình miệng, cách nhả hơi, đặt lưỡi,… Nhờ vậy, người học sẽ giao tiếp tiếng Anh tự tin, lưu loát hơn mỗi ngày.

Đặc biệt, thông qua hơn 200 chủ đề, 8.000+ bài học, 25.000 bài luyện tập, bạn sẽ cải thiện được đầy đủ kỹ năng: Phát âm từ vựng tiếng Anh, nghe, dấu nhấn, hội thoại tiếng Anh, intonation,…

Vậy thì còn chần chờ gì mà không đăng ký ELSA Pro để giỏi tiếng Anh ngay từ hôm nay!