Việc nắm vững trọng âm tiếng Anh giúp bạn dễ dàng chinh phục bài thi và giao tiếp tự nhiên hơn bao giờ hết. ELSA Speak đã tổng hợp đầy đủ các quy tắc đánh trọng âm, cách đánh trọng âm 2 âm, 3 âm chi tiết cùng bài tập trọng âm nâng cao kèm đáp án đầy đủ giúp bạn chinh phục các bài kiểm tra một cách dễ dàng.
Tổng hợp quy tắc cần nắm trước khi làm bài tập trọng âm
Nhấn trọng âm vào gốc từ
Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một gốc từ. Các từ có hậu tố – ment, – ness, – less, – ship, – en, – ful, – able, – ing, – er/or, – hood, – ous thì trọng âm vẫn nhấn như ở từ gốc. Bạn chỉ cần xác định đúng đâu là tiền tố hậu tố trong tiếng Anh, đâu là từ gốc và nhấn trọng âm tiếng Anh theo từ đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Dependent /dɪˈpen.dənt/ (lệ thuộc)
- Independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (độc lập)
- Beauty (n) /ˈbjuː.ti/ (đẹp)
- Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ (đẹp)
- Important /ɪmˈpɔː.tənt/ (quan trọng)

Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố, hậu tố
Cách đánh trọng âm những từ chứa vần đặc biệt, có tiền tố hoặc hậu tố giúp bạn có thể phân biệt nghĩa của từ, tạo ngữ điệu tự nhiên và nâng cao nghe nói. Nắm vững quy tắc này không chỉ cải thiện phát âm chuẩn mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp, đặc biệt với từ ghép hoặc biến đổi từ loại.
| Trường hợp | Cách đánh | Ví dụ |
| Danh từ chỉ môn học (-logy, -graphy) | Trọng âm cách âm tiết cuối một âm tiết trong tiếng Anh | Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (địa lý) Biology /baɪˈɒlədʒi/ (sinh học) |
| Từ có đuôi -how, -what, -where | Trọng âm âm tiết thứ 1 | Anywhere /ˈeniweər/ (bất cứ đâu) Somewhat /ˈsʌmwɒt/ (phần nào) |
| Tiền tố (under-, dis-, re-, un-,…) | Không thay đổi trọng âm từ gốc | Discover /dɪˈskʌvər/ (phát hiện) Remove /rɪˈmuːv/ (di dời) |
| Trọng âm không đánh vào âm nhẹ /ə/, /i/ | Tránh âm yếu | Effort /ˈefət/ (nỗ lực) Comfort /ˈkʌmfət/ (an ủi) |
| Danh từ đuôi -ate, -ite, -ude, -ute | Trọng âm cách cuối 1 | Graduate /ˈɡrædʒuət/ (người tốt nghiệp) Appetite /ˈæpɪtaɪt/ (sự ngon miệng) |

| Trường hợp | Cách đánh | Ví dụ |
| Tính từ có đuôi -ary, -ative, -ate, -ite | Trọng âm cách cuối 1 | Imaginary /ɪˈmædʒɪnəri/ (tưởng tượng) Appropriate /əˈprəʊpriət/ (thích hợp) |
| Động từ có đuôi -ate, -ude, -ute, -fy,… (2 âm tiết) | Trọng âm âm tiết cuối | Decorate /ˈdekəreɪt/ (trang trí) Satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ (làm hài lòng) |
| Động từ 2 âm tiết (đuôi -er, -ow, -y,…) | Trọng âm âm tiết đầu | Enter /ˈentər/ (vào) Suffer /ˈsʌfər/ (chịu đựng) |
| Âm gần cuối -tion, -sion, -ic,… | Trọng âm âm tiết trước | Prevention /prɪˈvenʃn/ (sự ngăn chặn) Patriotic /ˌpeɪtriˈɒtɪk/ (yêu nước) |
| Những từ có âm cuối -ade, -ee, -eer, -ese,… | Trọng âm cố định ở đó | Lemonade /ˌleməˈneɪd/ (nước chanh) Refugee /ˌrefjuˈdʒiː/ (người tị nạn) |


Cách đánh trọng âm của danh, tính, động từ 2 âm tiết
Cách đánh trọng âm của danh từ, tính từ, động từ 2 âm tiết tuân theo các quy tắc phổ biến, giúp bạn dễ dàng phát âm chuẩn và tự nhiên hơn.
| Trường hợp | Cách đánh | Ví dụ |
| Danh từ, tính từ 2 âm tiết (thông thường) | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất | Monkey /ˈmʌŋki/ (con khỉ)Baby /ˈbeɪbi/ (em bé) |
| Danh từ, tính từ có nguyên âm dài âm tiết thứ 2 | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 | Belief /bɪˈliːf/ (niềm tin)Perfume /pəˈfjuːm/ (nước hoa) |
| Động từ, giới từ 2 âm tiết (thông thường) | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 | Include /ɪnˈkluːd/ (bao gồm)Deny /dɪˈnaɪ/ (phủ nhận) |
| Động từ có âm ngắn âm tiết thứ 2 | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 | Enter /ˈentər/ (đi vào)Open /ˈoʊ.pən/ (mở) |
| Từ chỉ số lượng (-teen) | Trọng âm rơi vào âm tiết cuối | Thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/ (13)Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ (14) |
| Từ chỉ số lượng (-ty) | Trọng âm rơi vào âm tiết đầu | Thirty /ˈθɜːrti/ (30)Fifty /ˈfɪfti/ (40) |

| Có thể bạn quan tâm: Distance đi với giới từ gì? Cách dùng và các cụm từ phổ biến |
Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết trở lên
Dưới đây là trường hợp của trọng âm từ có 3 âm tiết trở lên:
- Nếu danh từ, tính từ, động từ có âm tiết cuối là /ə/ hoặc /i/ và kết thúc bằng phụ âm thì cách đánh trọng âm sẽ rơi vào âm thứ 2.
Ví dụ: consider /kənˈsɪdər/ (xem xét) , remember /rɪˈmembər/ (nhớ)
- Nếu danh từ có 3 âm tiết mà âm tiết thứ 2 chứa /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ: exercise /’eksəsaiz/ (bài tập) , paradise /ˈpærədaɪs / (thiên đường)

Mẹo học quy tắc đánh trọng âm nhanh để luyện thi THPT và IELTS
Dưới đây là các mẹo thực tế, dễ áp dụng, hạn chế trùng lặp với phần quy tắc hậu tố, danh-tính-động 2 âm tiết đã có trong bài:
Kết hợp nghe – nói mỗi ngày để tạo “cảm trọng âm”
Luyện shadowing với audio IELTS Speaking, podcast hoặc video mẫu như nghe một câu, lặp lại sau 1-2 giây, cố gắng nhấn đúng chỗ, lướt nhẹ các âm nhẹ như /ə/ hoặc /ɪ/. Chỉ cần 5-10 phút mỗi ngày, sau vài tuần bạn sẽ nghe được từ nào bị nhấn sai khi tự nói.
Tra IPA mỗi lần thấy từ mới thay vì đọc bừa
Hãy dùng từ điển có phiên âm quốc tế (IPA) như Cambridge, Oxford hoặc app tích hợp IPA để xem vị trí dấu ˈ trước âm tiết nào.
Học theo nhóm từ có trọng âm giống nhau, không học rời rạc
Nên chia từ theo “pattern” thay vì danh sách ngẫu nhiên và ghi khoảng 10-15 ví dụ tiêu biểu cho mỗi nhóm, sau đó áp dụng khi gặp từ mới cùng dạng:
- Nhóm danh/tính 2 âm tiết theo phương thức: nhấn trước.
- Nhóm động từ 2 âm tiết: thường nhấn sau.
- Nhóm từ 3 âm tiết đuôi –er / –ly / –ion: thường nhấn trước âm tiết chứa mô‑đun “chính”.
Loại trừ các âm tiết “nhẹ” khi định trọng âm
Các âm tiết chỉ chứa /ə/ hoặc /ɪ/ và không đứng ở vị trí đặc biệt (như âm cuối trong động từ –en, –ate) thường không được nhấn.
Bạn nên ưu tiên trọng âm vào các âm tiết có nguyên âm dài (/ɑː/, /ɔː/, /uː/) hoặc nguyên âm đôi (/eɪ/, /aɪ/, /əʊ/), giúp tránh “đánh trúng” vào âm yếu.
Dùng vỗ tay hoặc gõ bàn để cảm nhịp của từ
Khi luyện phát âm, hãy vỗ tay hoặc gõ bàn vào mỗi âm tiết được nhấn
Ví dụ:
- “RE-cord” (vỗ 1 lần)
- “re-CORD” (vỗ 1 lần).
→ Thao tác này giúp bạn nhận diện rõ độ mạnh – nhẹ trong khẩu hình, hạn chế đọc đều đều như tiếng Việt.
Tập giảng lại quy tắc trọng âm cho người khác (hoặc tự giảng)
Thử nói to hoặc ghi chú lại: “Từ 2 âm tiết: danh/tính thường nhấn trước, động từ thường nhấn sau; ví dụ RECord (danh) và re’CORD (động)”. Việc phải diễn đạt lại buộc não bộ phải tổng hợp, phân loại và so sánh, giúp bạn nhớ lâu hơn và dễ nhận dạng lỗi trong đề thi.
Tạo “playlist trọng âm” từ các bài nghe IELTS & Speaking
Chọn các đoạn audio IELTS Speaking band 7-8 hoặc video luyện trọng âm, rồi viết lại 10-15 câu có trọng âm dễ sai (ví dụ từ đa nghĩa: present, import, export). Sau đó luyện phát âm theo, chú ý nhịp câu và cách nối âm để vừa đúng trọng âm, vừa tự nhiên khi nói.
Áp dụng “quy tắc loại trừ nhanh” khi làm trắc nghiệm:
Trong câu trắc nghiệm THPT hoặc IELTS, thường có 3 từ trọng âm giống nhau, 1 từ khác biệt. Bạn chỉ cần đọc nhanh theo “luật” phổ biến (danh/tính 2 âm tiết nhấn trước, động từ nhấn sau), chọn từ không đúng nhất. Đây là mẹo bổ trợ, không thay thế hoàn toàn việc học quy tắc.
Tập trung vào nhóm từ hay xuất hiện trong đề thi
Ưu tiên các nhóm từ xuất hiện nhiều trong THPT và IELTS: Từ 2 âm tiết “dễ lừa” (danh/tính/động cùng gốc) và từ 3 âm tiết có đuôi –teen, –ty, –er, –ly, –ion. Việc này giúp bạn đi đúng slot khi gặp các từ tương tự, vừa tiết kiệm thời gian, vừa tăng điểm nhanh.
Dùng app như ELSA để kiểm tra trọng âm
Thay vì chỉ tự phỏng đoán, hãy nhập câu mẫu hoặc từ khó vào app luyện phát âm (ví dụ ELSA Speak), để hệ thống chấm trọng âm và ngữ điệu chi tiết. Bạn chỉ cần luyện lại cho đến khi đạt điểm cao, từ đó biến các lỗi trọng âm thành “khoảnh khắc nhận diện” rõ ràng, chuẩn cho cả thi THPT và chuẩn bị IELTS.

100+ câu bài tập trọng âm đa dạng, đầy đủ đáp án
Bài tập trọng âm: Chọn cách đánh trọng âm đúng của từ
| 1. a. ‘Suspicious b. suspi’cious c. su’spicious d. Sus’picious |
| 2. a. e’quipment b. equip’ment c. ‘equipment d. Equi’pment |
| 3. a. ‘understand b. un’derstand c. und’erstand d. Under’stand |
| 4. a. eigh’teen b. ‘eighteen c. eighteen d. Eight’een |
| 5. a. representative b. ‘Representative c. repre’sentative d. Represen’tative |
| 6. a. docu’mentary b. do’cumentary c. ‘documentary d. documentary |
| 7. a. ‘Unexpected b. unex’pected c. unexpected d. Unexpec’ted |
| 8. a. pr’omise b. pro’mise c. ‘promise d. Promise |
| 9. a. per’mission b. ‘permission c. permission d. Per’mission |
| 10. a. impossible b. ‘impossible c. im’possible d. impos’sible |
Đáp án: 1-c; 2-a; 3-d; 4-a; 5-c; 6-a; 7-b; 8-c; 9-a; 10-c
>> Xem thêm: Bài tập phát âm “ed, s, es và nhấn trọng âm”
Bài tập trọng âm 2 âm tiết
1. A. darkness B. sister C. market D. remark
3. A. direct B. idea C. suppose D. figure
2. A. begin B. comfort C. apply D. suggest
6. A. provide B. product C. promote D. profess
4. A. revise B. amount C. village D. desire
9. A. study B. delete C. reward D. survive
7. A. consist B. carry C. remove D. protect
8. A. provide B. listen C. repeat D. collect
5. A. standard B. happen C. handsome D. destroy
10. A. connect B. travel C. deny D. return
14. A. writer B. teacher C. builder D. career
11. A. impress B. favor C. occur D. police
12. A. regret B. selfish C. purpose D. preface
18. A. private B. provide C. arrange D. advise
13. A. govern B. cover C. perform D. father
17. A. study B. knowledge C. precise D. message
15. A. morning B. college C. arrive D. famous
20. A. supper B. support C. supply D. supreme
16. A. contain B. express C. carbon D. obey
19. A. devote B. compose C. purchase D. advise
Đáp án:
1- D 2- D 3- B 4- B 5- C 6- A 7- B 8- B 9- D 10- B
11- D 12- B 13- A 14- A 15- C 16- C 17- C 18- A 19- C 20- C
Bài tập trọng âm 3 âm tiết trở lên
| 1. a. generous b. suspicious c. constancy d. sympathy |
| 2. a. acquaintance b. unselfish c. attraction d. humorous |
| 3. a. loyalty b. success c. incapable d. sincere |
| 4. a. carefully b. correctly c. seriously d. personally |
| 5. a. excited b. interested c. confident d. memorable |
| 6. a. organise b. decorate c. divorce d. promise |
| 7. a. refreshment b. horrible c. exciting d. intention |
| 8. a. knowledge b. maximum c. athletics d. marathon |
| 9. a. difficult b. relevant c. volunteer d. interesting |
| 10. a. confidence b. supportive c. solution d. obedient |
| 11. a. whenever b. mischievous c. hospital d. separate |
| 12. a. introduce b. delegate c. marvelous d. currency |
| 13. a. develop b. conduction c. partnership d. majority |
| 14. a. counterpart b. measurement c. romantic d. attractive |
| 15. a. government b. technical c. parallel d. understand |
| 16. a. Pyramid b. Egyptian c. belongs d. century |
| 17. a. construction b. suggestion c. accurate d. hi-jacket |
| 18. a. dedicate b. impressive c. reminder d. descendant |
| 19. a. remember b. company c. technical d. interview |
| 20. a. electric b. computer c. fascinate d. fantastic |
| 21. a. domestic b. investment c. substantial d. undergo |
| 22. a. confident b. influence c. computer d. remember |
| 23. a. optimist b. powerful c. terrorist d. contrary |
| 24. a. government b. destruction c. contribute d. depression |
| 25. a. institute b. consumption c. specific d. encounter |
| 26. a. tableland b. apparent c. atmosphere d. applicant |
| 27. a. vulnerable b. satelite c. eleven d. element |
| 28. a. arrival b. technical c. proposal d. approval |
| 29. a. empire b. Employer c. conductor d. transistor |
| 30. a. celebrate b. fascinating c. survive d. elephant |
Đáp án:
1b, 2d, 3a, 4b, 5a, 6c, 7b, 8c, 9c, 10a
11a, 12a, 13c, 14c, 15d, 16c, 17d, 18a, 19a, 20c
21d, 22c, 23d, 24a, 25b, 26b, 27c, 28b, 29a, 30c
Bài tập trọng âm thường gặp trong kỳ thi THPT quốc gia
| 31. a. habitat b. generate c. canoe d. penalty |
| 32. a. expression b. decisive c. dependent d. independence |
| 33. a. decision b. reference c. refusal d. important |
| 34. a. cooperate b. permanent c. recognise d. industry |
| 35. a. attractive b. sociable c. dynamic d. conservative |
| 36. a. entertain b. enjoyable c. anniversary d. introduce |
| 37. a. approval b. attractive c. sacrifice d. romantic |
| 38. a. conical b. ancestor c. ceremony d. traditional |
| 39. a. romantic b. following c. summary d. physical |
| 40. a. maintenance b. appearance c. develop d. different |
| 41. a. contractual b. significant c. Asia d. demanding |
| 42. a. appearance b. measurement c. counterpart d. cultural |
| 43. a. majority b. minority c. partnership d. enjoyable |
| 44. a. marvelous b. argument c. apoplectic d. maximum |
| 45. a. departure b. separate c. necessary d. wrongdoing |
| 46. a. attention b. appropriate c. terrible d. non-verbal |
| 47. according b. informality c. expensive d. acceptable |
| 48. a. assistance b. consider c. politely d. compliment |
| 49. a. mischievous b. family c. supportive d. suitable |
| 50. a. memory b. typical c. reward d. marketing |
| 51. a. stimulate b. generate c. secure d. estimate |
| 52. a. politics b. historic c. electric d. specific |
| 53. a. reference b. accident c. coincide d. formulate |
| 54. a. deposit b. dramatist c. register d. community |
| 55. a. earthquake b. transaction c. applicant d. patriot |
| 56. a. degree b. virtually c. assembly d. synthetic |
| 57. a. coincide b. community c. conception d. committee |
| 58. a. envelop b. astronaut c. tuberculosis d. poverty |
| 59. a. altitude b. recover c. comedy d. library |
| 60. a. demonstrate b. clarify c. successful d. comfortable |
Đáp án:
31c, 32d, 33b, 34a, 35b, 36b, 37c, 38d, 39a, 40d
41c, 42a, 43c, 44d, 45d, 46c, 47b, 48a, 49c, 50c
51c, 52a, 53c, 54a, 55b, 56b, 57a, 58c, 59d, 60c
Bài tập trọng âm: Chọn đáp án có trọng âm khác những từ còn lại
| 61. a. accountant b. discover c. messenger d. unlucky |
| 62. a. marathon b. advertise c. industry d. conclusion |
| 63. a. subsequent b. undergo c. government d. enterprise |
| 64. a. chaotic b. proposal c. occupy d. production |
| 65. a. piano b. policeman c. museum d. souvenir |
| 66. a. guarantee b. recommend c. represent d. illustrate |
| 67. a. agency b. memory c. encounter d. influence |
| 68. a. well-being b. reality c. Internet d. demanding |
| 69. a. encourage b. determine c. emphasize d. maintenance |
| 70. a. understand b. grandparents c. family d. wonderful |
| 71. a. essential b. furniture c. opposite d. fortunate |
| 72. a. crocodile b. corridor c. enormous d. northerly |
| 73. a. habitat b. pollution c. construction d. extinction |
| 74. classify b. biologist c. benefit d. serious |
| 75. a. endangered b. survival c. commercial d. industry |
| 76. a. mosquito b. animal c. crocodile d. buffalo |
| 77. a. unnoticed b. reunited c. incredible d. survival |
| 78. a. imagine b. opinion c. incredible d. wilderness |
| 79. a. recommend b. thoroughly c. travelling d. fascinate |
| 80. a. character b. publisher c. wonderful d. understand |
| 81. a. dependable b. reliable c. remarkable d. knowledgeable |
| 82. a. detective b. romantic c. history d. adventure |
| 83. a. biography b. historic c. discover d. authorship |
| 84. a. imaginary b. scientific c. advantage d. reviewer |
| 85. a. regulator b. personal c. referee d. dangerous |
| 86. a. procedure b. indicate c. forefinger d. enemy |
| 87. a. opponent b. penalize c. overtime d. synchronized |
| 88. a. windsurfing b. equipment c. amatuer d. national |
| 89. a. position b. fingertip c. athletic d. requirement |
| 90. a. interesting b. surprising c. amusing d. successful |
| 91. a. understand b. engineer c. benefit d. Vietnamese |
| 92. a. applicant b. uniform c. yesterday d. employment |
| 93. a. dangerous b. parachute c. popular d. magazine |
| 94. a. comfortable b. employment c. important d. surprising |
| 95. a. elegant b. regional c. musical d. important |
| 96. a. difference b. suburban c. Internet d. character |
| 97. a. beautiful b. effective c. favourite d. popular |
| 98. a. attraction b. government c. borrowing d. visitor |
| 99. difficult b. individual c. population d. unemployment |
| 100. a. Capital b. tradition c. different d. Opera. |
Đáp án:
61c, 62d, 63b, 64c, 65d, 66d, 67c, 68c, 69c, 70c
71a, 72c, 73a, 74b, 75d, 76a, 77b, 78, 79a, 80d
81, 82c, 83d, 84b, 85c, 86a, 87a, 88b, 89b, 90a
91c, 92d, 93d, 94a, 95d, 96b, 97b, 98a, 99a, 100b
>> Xem thêm:
- Tổng hợp quy tắc đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết [có bài tập vận dụng]
- Quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh: Mẹo nhớ và ví dụ dễ hiểu
- Tổng hợp các từ đánh trọng âm đặc biệt trong tiếng Anh
Qua bài viết, hy vọng bạn đã nắm vững được quy tắc đánh trọng âm và luyện tập hàng trăm bài tập trọng âm từ cơ bản đến nâng cao, sẵn sàng để đạt điểm cao trong mọi kỳ thi. Đừng quên ghé qua ELSA Speak và tham khảo danh mục phát âm tiếng Anh để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!.

Công nghệ A.I của ELSA Speak sẽ giúp bạn kiểm tra phát âm tiếng Anh, hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống phiên âm chuẩn IPA, từ khẩu hình miệng, cách nhả hơi, đặt lưỡi,… Nhờ vậy, người học sẽ giao tiếp tiếng Anh tự tin, lưu loát hơn mỗi ngày.
Đặc biệt, thông qua hơn 200 chủ đề, 8.000+ bài học, 25.000 bài luyện tập, bạn sẽ cải thiện được đầy đủ kỹ năng: Phát âm từ vựng tiếng Anh, nghe, dấu nhấn, hội thoại tiếng Anh, intonation,…
Vậy thì còn chần chờ gì mà không đăng ký ELSA Pro để giỏi tiếng Anh ngay từ hôm nay!







