Câu rút gọn tiếng Anh là một phần ngữ pháp quen thuộc nhưng lại khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi áp dụng vào thực tế. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu các kiểu câu rút gọn thường gặp kèm bài tập vận dụng dễ hiểu nhé. 

Câu rút gọn tiếng Anh là gì?

Câu rút gọn trong tiếng Anh (Reduced Clause) là cách lược bỏ bớt một số thành phần trong câu (chủ ngữ, động từ to be, hoặc mệnh đề quan hệ) nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Mục đích của câu rút gọn là giúp câu văn trở nên ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu hơn, đồng thời tránh lặp lại những thành phần không cần thiết trong câu. Dạng câu này thường được rút gọn từ:

Ví dụ:

  • The girl who is singing is my friend. → The girl singing is my friend. (Cô gái đang hát là bạn tôi)
  • The book which was written by him is famous. → The book written by him is famous. (Cuốn sách được viết bởi anh ấy rất nổi tiếng)
  • When I was walking on the street, I saw her. → Walking on the street, I saw her. (Khi đang đi trên đường, tôi thấy cô ấy)
Câu rút gọn tiếng Anh là Reduced Clause
Câu rút gọn tiếng Anh là Reduced Clause

Các dạng câu rút gọn trong tiếng Anh phổ biến

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các dạng câu rút gọn xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp và cả văn viết hằng ngày. Dưới đây là các dạng câu rút gọn trong tiếng Anh phổ biến.

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thêm thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như: who, whom, which, that, whose.

Những cách rút gọn mệnh đề quan hệ thường gặp
Những cách rút gọn mệnh đề quan hệ thường gặp

Lược bỏ đại từ quan hệ

Nếu phía sau đại từ quan hệ là động từ to be, cụm tính từ, cụm giới từ, cụm danh từ thì có thể bỏ đại từ quan hệ và “to be”.

Cấu trúc:

Noun + who/which + be + phrase
→ Noun + phrase

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ
  • Bước 2: Kiểm tra phía sau đại từ quan hệ có động từ to be hay không
  • Bước 3: Lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be
  • Bước 4: Giữ lại cụm từ phía sau

Ví dụ:

  • The laptop which is on the sofa belongs to my brother. → The laptop on the sofa belongs to my brother. (Chiếc laptop trên ghế sofa thuộc về anh trai tôi.)
  • The students who are in the music club will perform tonight. → The students in the music club will perform tonight. (Những học sinh trong câu lạc bộ âm nhạc sẽ biểu diễn tối nay.)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn lược bỏ đại từ quan hệ
Câu ví dụ dạng câu rút gọn lược bỏ đại từ quan hệ

Sử dụng to V(inf)

Dạng to V thường được dùng khi có the first, the last, the only, có so sánh nhất hoặc diễn tả việc cần làm.

Cấu trúc:

Noun + who/which/that + V
→ Noun + to V

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ
  • Bước 2: Lược bỏ đại từ quan hệ
  • Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng “to V”

Ví dụ:

  • Liam was the first athlete who crossed the finish line. → Liam was the first athlete to cross the finish line. (Liam là vận động viên đầu tiên về đích.)
  • I have several emails that I need to reply to tonight. → I have several emails to reply to tonight. (Tôi có vài email cần trả lời tối nay.)
  • They have a meeting room that guests can use. → They have a meeting room for guests to use. (Họ có một phòng họp để khách sử dụng.)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng to V(inf)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng to V(inf)

Sử dụng Ving

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, động từ được chuyển sang dạng V-ing.

Cấu trúc:

Noun + who/which/that + V
→ Noun + V-ing

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Lược bỏ đại từ quan hệ
  • Bước 2: Lược bỏ trợ động từ (nếu có)
  • Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng V-ing

Ví dụ:

  • The boy who is riding the red bicycle is my neighbor. → The boy riding the red bicycle is my neighbor. (Cậu bé đang đi chiếc xe đạp đỏ là hàng xóm của tôi.)
  • People who travel frequently often learn new cultures quickly. → People traveling frequently often learn new cultures quickly. (Những người thường xuyên du lịch thường học hỏi văn hóa mới rất nhanh.)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng Ving
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng Ving

Sử dụng Ved/V3

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, động từ sẽ được chuyển sang dạng V-ed/V3.

Cấu trúc:

Noun + who/which/that + be + V3
→ Noun + V3/V-ed

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Lược bỏ đại từ quan hệ
  • Bước 2: Lược bỏ động từ to be
  • Bước 3: Giữ động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed)

Ví dụ:

  • The paintings which were displayed at the exhibition attracted many visitors. → The paintings displayed at the exhibition attracted many visitors. (Những bức tranh được trưng bày tại triển lãm đã thu hút nhiều khách tham quan.)
  • The package that was delivered this morning is for you. → The package delivered this morning is for you. (Gói hàng được giao sáng nay là của bạn.)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng Ved/V3
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng Ved/V3

Rút gọn bằng cụm tính từ/danh từ

Nếu mệnh đề quan hệ có: to be + tính từ; to be + danh từ; to be + cụm danh từ thì có thể lược bỏ đại từ quan hệ và “to be”.

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Xác định cụm “who/which + be”
  • Bước 2: Lược bỏ phần này
  • Bước 3: Giữ lại cụm tính từ hoặc cụm danh từ

Ví dụ:

  • The villa, which is modern and spacious, costs millions of dollars. → The villa, modern and spacious, costs millions of dollars. (Biệt thự hiện đại và rộng rãi đó có giá hàng triệu đô.)
  • Singapore, which is a famous financial center, attracts many investors. → Singapore, a famous financial center, attracts many investors. (Singapore, một trung tâm tài chính nổi tiếng, thu hút nhiều nhà đầu tư.)
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng cụm tính từ/danh từ
Câu ví dụ dạng câu rút gọn dùng cụm tính từ/danh từ

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho động từ/cả câu, chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện, tương phản…Thường bắt đầu bằng: when, while, because, although, since, after, before, …

Ví dụ: When Tina was walking home, she met Mark. (Khi Tina đang đi về nhà, cô ấy gặp Mark)

Quy tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ:

  • Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ
  • Lược bỏ chủ ngữ + trợ động từ (be)
  • Chuyển động từ:
    • Chủ động → V-ing
    • Bị động → V3/ed
    • Hành động xảy ra trước → Having + V3
Những cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ thường gặp
Những cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ thường gặp

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu chủ động

Cấu trúc đầy đủ:

S₁ + V₁…, (when/while/because…) + S₁ + V₂

Rút gọn:

V₂-ing…, S₁ + V₁

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Kiểm tra hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
  • Bước 2: Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ
  • Bước 3: Chuyển động từ sang dạng V-ing

Ví dụ:

  • When Anna was reading a book, she heard a noise. → Reading a book, Anna heard a noise. (Khi đang đọc sách, Anna nghe thấy tiếng động)
  • While David was driving, he talked on the phone. → Driving, David talked on the phone. (Khi đang lái xe, David nói chuyện điện thoại)
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu chủ động
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu chủ động

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu bị động

Cấu trúc đầy đủ:

S₁ + V₁…, (because/although…) + S₁ + be + V₃

Rút gọn:

V₃/ed…, S₁ + V₁

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Xác định câu bị động
  • Bước 2: Lược bỏ chủ ngữ và “to be”
  • Bước 3: Giữ động từ ở dạng V3/V-ed

Ví dụ:

  • Because Tina was invited, she joined the party.→ Invited, Tina joined the party. (Vì được mời nên Tina tham gia bữa tiệc)
  • Although Mark was chosen, he refused the job.→ Chosen, Mark refused the job. (Dù được chọn nhưng Mark từ chối công việc)
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu bị động
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ của câu bị động

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các liên từ như: when, while, after, before,… Dạng rút gọn này được dùng để diễn tả thời điểm hoặc trình tự xảy ra của hành động.

Cấu trúc đầy đủ:

When/While + S + V, S + V hoặc After + S + V, S + V

Rút gọn:

V-ing…, S + V hoặc Having + V₃/V-ed…, S + V

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Kiểm tra hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
  • Bước 2: Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ
  • Bước 3: Lược bỏ trợ động từ to be (nếu có)
  • Bước 4:
    • Dùng “Having + V₃/V-ed” nếu hành động xảy ra trước
    • Chuyển động từ sang V-ing nếu hai hành động xảy ra cùng lúc

Ví dụ:

  • When Lisa was waiting for the bus, she checked her phone.→ Waiting for the bus, Lisa checked her phone. (Khi đang đợi xe buýt, Lisa kiểm tra điện thoại)
  • After Tom completed the project, he took a break. → Having completed the project, Tom took a break. (Sau khi hoàn thành dự án, Tom nghỉ ngơi)
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Mệnh đề chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng because, since, as,… Dạng rút gọn này giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn khi diễn tả lý do hoặc nguyên nhân.

Cấu trúc đầy đủ:

Because + S + V, S + V

Rút gọn:

V-ing…, S + V (câu chủ động) hoặc V₃/V-ed…, S + V (câu bị động)

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Kiểm tra hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
  • Bước 2: Lược bỏ chủ ngữ và liên từ “because”
  • Bước 3:
    • Dùng V₃/V-ed nếu mệnh đề mang nghĩa bị động
    • Dùng V-ing nếu mệnh đề mang nghĩa chủ động

Ví dụ:

  • Because Tina felt tired, she went to bed early.→ Feeling tired, Tina went to bed early. (Vì mệt nên Tina đi ngủ sớm.)
  • Because Mark was hurt, he stopped playing. → Hurt, Mark stopped playing. (Vì bị thương nên Mark dừng chơi.)
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Rút gọn mệnh đề chỉ sự tương phản

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường bắt đầu bằng although, though, even though,… Dạng rút gọn này được dùng để diễn tả hai ý trái ngược nhau trong câu.

Cấu trúc đầy đủ:

Although/Though + S + V, S + V

Rút gọn:

V-ing…, S + V hoặc V₃/ed…, S + V

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Kiểm tra hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
  • Bước 2: Lược bỏ chủ ngữ và liên từ
  • Bước 3:
    • Dùng V-ing với câu chủ động
    • Dùng V₃/V-ed với câu bị động

Ví dụ:

  • Although Tina was tired, she kept working.→ Being tired, Tina kept working. (Dù mệt nhưng Tina vẫn làm việc.)
  • Though Mark was warned, he still continued.→ Warned, Mark still continued. (Dù đã được cảnh báo, Mark vẫn tiếp tục.)
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản
Câu ví dụ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản

Các cấu trúc câu rút gọn trong tiếng Anh khác

Ngoài mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ, tiếng Anh còn có một số dạng câu rút gọn khác giúp câu văn tự nhiên và súc tích hơn.

Một số dạng câu rút gọn khác
Một số dạng câu rút gọn khác

Rút gọn cụm danh từ đồng cách

Cụm danh từ đồng cách (Appositive Phrase) dùng để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước. Trong nhiều trường hợp, có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be để rút gọn câu.

Cấu trúc đầy đủ:

S + V…, N, who/which + be + N/Adj

Rút gọn:

S + V…, N, N/Adj

Cách rút gọn:

  • Bước 1: Xác định cụm “who/which + be”
  • Bước 2: Lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be
  • Bước 3: Giữ lại cụm danh từ hoặc tính từ phía sau

Ví dụ:

  • Tina, who is a doctor, works here.→ Tina, a doctor, works here. (Tina, một bác sĩ, làm việc ở đây.)
  • Mark, who is very kind, helps everyone.→ Mark, very kind, helps everyone. (Mark, người rất tốt bụng, giúp mọi người.)
Câu ví dụ rút gọn cụm danh từ đồng cách
Câu ví dụ rút gọn cụm danh từ đồng cách

Thay đổi vị trí mệnh đề rút gọn

Sau khi rút gọn, vị trí của mệnh đề trong câu có thể thay đổi tùy loại mệnh đề.

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa
  • Mệnh đề trạng ngữ rút gọn có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

Ví dụ:

  • Running in the rain, Emma laughed happily.→ Emma laughed happily, running in the rain. (Emma cười vui vẻ khi chạy dưới mưa.)
  • Having finished dinner, John went for a walk.→ John went for a walk after finishing dinner. (John đi dạo sau khi ăn tối.)

Ghi chú: Không thay đổi vị trí đối với mệnh đề quan hệ rút gọn. Có thể thay đổi vị trí với mệnh đề trạng ngữ

Câu ví dụ thay đổi vị trí mệnh đề rút gọn
Câu ví dụ thay đổi vị trí mệnh đề rút gọn

Sử dụng các giới từ with, without, in, of

Trong giao tiếp và văn viết, người học có thể dùng các giới từ như with, without, in,… để tạo cụm rút gọn tự nhiên hơn thay vì dùng mệnh đề dài.

Cấu trúc 1:

S + V…, without + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả hành động không xảy ra.

Cấu trúc 2:

S + V…, with + N

Ý nghĩa: Diễn tả công cụ, đặc điểm hoặc trạng thái đi kèm.

Cấu trúc 3:

S + V…, in + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả phương pháp hoặc cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • Tina left without saying goodbye. (Tina rời đi mà không chào tạm biệt.)
  • John solved the puzzle with great patience. (John giải câu đố với sự kiên nhẫn lớn.)
  • Mark improved his English in practicing daily. (Mark cải thiện tiếng Anh bằng việc luyện tập mỗi ngày.
Câu ví dụ rút gọn sử dụng giới từ
Câu ví dụ rút gọn sử dụng giới từ

Những lỗi thường gặp khi dùng câu rút gọn trong tiếng Anh

Nếu sử dụng không đúng cấu trúc câu rút gọn hoặc không xác định rõ chủ ngữ, người học rất dễ mắc lỗi ngữ pháp và làm câu trở nên khó hiểu. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi dùng câu rút gọn trong tiếng Anh mà bạn cần lưu ý để tránh mất điểm khi viết và giao tiếp.

Khác chủ ngữ nhưng vẫn rút gọn

Mệnh đề rút gọn mặc định, chủ ngữ của nó phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu khác chủ ngữ nhưng vẫn rút gọn, câu sẽ trở nên sai nghĩa hoặc vô lý. 

Ví dụ

  • Sai: Walking down the street, a dog bit Anna (Nghe như “con chó đang đi bộ”)
  • Đúng: Walking down the street, Anna was bitten by a dog (Khi đang đi trên đường, Anna bị chó cắn)

Dùng sai dạng chủ động/bị động

Nhiều người học nhầm lẫn giữa V-ing (chủ động) và V3/ed (bị động) khi rút gọn, dẫn đến câu sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • Sai: Injuring in the accident, Mark stayed at home → Sai vì Mark là người bị thương, không phải tự gây thương tích.
  • Đúng: Injured in the accident, Mark stayed at home (Vì bị thương nên Mark ở nhà)
  • Sai: Finished the homework, Lisa went out → Sai vì mang nghĩa bị động (“bài tập được hoàn thành”)
  • Đúng: Finishing the homework, Lisa went out (Làm xong bài, Lisa ra ngoài)

Lạm dụng câu rút gọn

Dù câu rút gọn rất tiện lợi, nhưng nếu sử dụng quá nhiều trong một câu, câu văn sẽ trở nên rối rắm, khó hiểu và thiếu tự nhiên.

Ví dụ:

  • Sai: Walking into the room, seeing John, feeling surprised, Anna stopped (Quá nhiều cụm rút gọn → khó hiểu)
  • Đúng: When Anna walked into the room and saw John, she felt surprised and stopped (Rõ ràng, tự nhiên hơn)

Thiếu dấu phẩy (,)

Một lỗi nhỏ nhưng rất phổ biến là quên dấu phẩy khi mệnh đề rút gọn đứng đầu câu.

Ví dụ:

  • Sai: Walking in the park Anna met Tom.
  • Đúng: Walking in the park, Anna met Tom. (Khi đang đi trong công viên, Anna gặp Tom)
Một số lỗi thường gặp khi dùng câu rút gọn
Một số lỗi thường gặp khi dùng câu rút gọn

Có thể bạn quan tâm: Nhờ công nghệ nhận diện giọng nói hiện đại, ELSA Premium có thể phát hiện lỗi phát âm chi tiết mà nhiều người học thường không nhận ra. Hệ thống sẽ hướng dẫn cách đặt lưỡi, nhấn âm và điều chỉnh ngữ điệu để người học tiến bộ nhanh hơn trong quá trình luyện nói. Khám phá ngay!

Bài tập về câu rút gọn tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Viết lại câu bằng cách rút gọn

  1. When Anna was walking in the street, she met an old friend.
  2. Because Tom felt tired, he went to bed early.
  3. The boy who is playing football is my brother.
  4. The cake which was made by my mother is delicious.
  5. After Lisa finished her homework, she went out.
  6. The man who is standing over there is a teacher.
  7. When David was driving home, he saw an accident.
  8. Because Jenny was shocked, she couldn’t say anything.
  9. The book which was written by Mark is famous.
  10. Although Peter was warned, he continued doing that.
  11. The girl who lives next door is very friendly.
  12. When Emma was watching TV, she fell asleep.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. ______ tired, Anna went to bed early.

A. Feeling

B. Felt

C. Feel

2. ______ by his teacher, Tom felt happy.

A. Praising

B. Praised

C. Praise

3. The boy ______ in the yard is my cousin.

A. playing

B. played

C. plays

4. ______ the test, Lisa went home.

A. Finishing

B. Finished

C. Finish

5. The letters ______ yesterday have arrived.

A. sending

B. sent

C. send

6. ______ in the rain, John got sick.

A. Walking

B. Walked

C. Walk

7. ______ warned many times, he still made mistakes.

A. Being

B. Been

C. Having been

8. The woman ______ by the window is my aunt.

A. sitting

B. sat

C. sits

9. ______ dinner, they watched a movie.

A. Having finished

B. Finished

C. Finish

10. The car ______ last week is very expensive.

A. buying

B. bought

C. buy

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. Walking down the street, a cat chased Anna.
  2. Being very tired, the homework was not finished.
  3. Finished the report, Sarah went home.
  4. While reading a book Anna fell asleep.
  5. The boy played in the yard is my brother.
  6. Although warned, but he didn’t listen.
  7. Having eat dinner, Tom went out.
  8. The house building last year is beautiful.
  9. Because feeling sick, Lisa stayed at home.
  10. Walking in the park John met his teacher.

Bài 4: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. (Walk) ______ in the park, Anna saw a bird.
  2. (Finish) ______ her homework, Lisa went out.
  3. The boy (play) ______ football is my friend.
  4. (Invite) ______ to the party, Tom was happy.
  5. (Feel) ______ tired, she went to bed early.
  6. The book (write) ______ by John is interesting.
  7. (Drive) ______ too fast, he caused an accident.
  8. (Complete) ______ the task, they relaxed.
  9. The letters (send) ______ yesterday arrived today.
  10. (See) ______ the dog, the child ran away.

Đáp án

Bài 1

  1. Walking in the street, Anna met an old friend
  2. Feeling tired, Tom went to bed early
  3. The boy playing football is my brother
  4. The cake made by my mother is delicious
  5. Having finished her homework, Lisa went out
  6. The man standing over there is a teacher
  7. Driving home, David saw an accident
  8. Shocked, Jenny couldn’t say anything
  9. The book written by Mark is famous
  10. Warned, Peter continued doing that
  11. The girl living next door is very friendly
  12. Watching TV, Emma fell asleep

Bài 2

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1A6A
2B7C
3A8A
4A9A
5B10B

Bài 3

  1. Walking down the street, Anna was chased by a cat Sai chủ ngữ (cat ≠ Anna)
  2. Being very tired, she did not finish the homework → Sai chủ ngữ, she đúng chủ ngữ
  3. Finishing the report, Sarah went home  → phải là Finishing (chủ động)
  4. While reading a book, Anna fell asleep → thêm “,” để tách mệnh đề
  5. The boy playing in the yard is my brother → dùng playing (chủ động)
  6. Although warned, he didn’t listen → bỏ “but”
  7. Having eaten dinner, Tom went out → sai V3 → eat → eaten
  8. The house built last year is beautiful → dùng built (house là bị động)
  9. Feeling sick, Lisa stayed at home → không dùng because + V-ing
  10. Walking in the park, John met his teacher → thiếu dấu phẩy

Bài 4

  1. Walking
  2. Having finished
  3. playing
  4. Invited
  5. Feeling
  6. written
  7. Driving
  8. Having completed
  9. sent
  10. Seeing

Nhìn chung, nắm vững câu rút gọn tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện khả năng viết và giao tiếp theo hướng tự nhiên, súc tích hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từng dạng rút gọn để áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày. Đừng quên theo dõi danh mục Ngữ pháp nâng cao để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!