Enough (đủ) là một từ vựng cực kỳ phổ biến nhưng lại có vị trí đứng khá “đỏng đảnh” trong câu, lúc đứng trước, lúc lại đứng sau khiến nhiều bạn dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững quy tắc bất di bất dịch: Enough đứng sau tính từ/trạng từ nhưng đứng trước danh từ, kèm theo mẹo làm bài tập viết lại câu chuẩn xác. Tham khảo ngay để tránh mất điểm oan nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/enough)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Enough là gì? Vị trí của Enough trong câu
Enough /ɪˈnʌf/ có nghĩa là đủ hoặc đúng mức cần thiết. Ở nghĩa phủ định, not enough có nghĩa là không đủ hoặc ít hơn mức yêu cầu. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng mà enough sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Enough còn có thể được sử dụng để chỉ số lượng hay kích thước của một sự vật có đủ không, có vừa không.
Để không bao giờ nhầm lẫn về vị trí của từ này, bạn chỉ cần nhớ nằm lòng hai cấu trúc đối lập dưới đây:
Ví dụ:
- I don’t have enough money to buy that dress. (Tôi không có đủ tiền để mua chiếc váy đó)
- She is intelligent enough to understand the problem. (Cô ấy đủ thông minh để hiểu được vấn đề)

Cấu trúc Enough thông dụng nhất
Dù là trong giao tiếp hằng ngày hay trong các bài thi chứng chỉ, cấu trúc Enough luôn là điểm ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm. Việc nắm vững cách kết hợp của từ này với các loại từ khác nhau sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chuẩn xác hơn bao giờ hết.
Cấu trúc Enough với tính từ và trạng từ (Adjective/Adverb)
Cách dùng & Ý nghĩa: Trong trường hợp này, Enough đóng vai trò là một trạng từ chỉ mức độ, dùng để diễn tả một người hoặc vật nào đó có đủ một đặc tính hay khả năng để thực hiện một hành động cụ thể.
Công thức:
| S + to be/V + Adj/Adv + enough + (for O) + to V |
Ví dụ:
- He is tall enough to play basketball. (Anh ấy đủ cao để chơi bóng rổ.)
- She speaks slowly enough for me to understand. (Cô ấy nói đủ chậm để tôi có thể hiểu được.)
Lưu ý: Hãy luôn nhớ quy tắc đứng sau. Enough buộc phải theo sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Một lỗi sai kinh điển là viết enough tall, bạn hãy tuyệt đối tránh lỗi này nhé!

>>> Đánh thức tiềm năng tiếng Anh trong bạn với lộ trình cá nhân hóa từ ELSA Speak là nơi sở hữu kho tàng 48.000 bài luyện tập và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác đến từng âm tiết trong tiếng Anh. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi đặc biệt và tự tin phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhé!

Cấu trúc Enough với danh từ (Noun)
Cách dùng & Ý nghĩa: Khi kết hợp với danh từ, Enough đóng vai trò là một từ hạn định, dùng để chỉ lượng của sự vật, sự việc là đủ cho một mục đích nào đó.
Công thức:
| S + V + enough + Noun + (for O) + to V |
Ví dụ:
- I have enough money to buy this car. (Tôi có đủ tiền để mua chiếc xe này.)
- There aren’t enough chairs for the guests. (Không có đủ ghế cho khách khứa.)
Lưu ý: Khác với tính từ, khi đi với danh từ, Enough phải đứng trước. Bạn có thể dùng mẹo ghi nhớ: “Tiền (danh từ) phải có trước, đủ (enough) mới mua được đồ”.

Enough đóng vai trò là đại từ
Ít người để ý rằng Enough còn có thể đứng một mình một cách độc lập trong câu với vai trò là một đại từ.
Cách dùng & Ý nghĩa: Chúng ta lược bỏ danh từ sau Enough khi danh từ đó đã được nhắc đến ở câu trước hoặc cả người nói và người nghe đều tự ngầm hiểu đối tượng đang được nói tới là gì. Việc này giúp câu văn ngắn gọn, tránh lặp từ gây nhàm chán.
Ví dụ:
- A: Do you want some more coffee? (Bạn có muốn thêm chút cà phê không?) – B: No, thanks. I’ve had enough. (Không, cảm ơn. Tôi uống đủ rồi.)
- 20$ isn’t enough for this meal. (20$ đô là không đủ cho bữa ăn này.)

Enough trong câu phủ định
Trong câu phủ định, Enough được dùng để diễn tả sự thiếu hụt, khi một đặc tính, trạng thái hoặc số lượng nào đó không đạt đến mức cần thiết để thực hiện một hành động. Về cấu trúc, bạn chỉ cần thêm trợ động từ phủ định như not, don’t, doesn’t, didn’t, won’t,… vào trước động từ chính hoặc động từ to be.
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn hình dung rõ cách biến đổi và nhận diện lỗi sai thường gặp:
| Ví dụ | Khẳng định | Phủ định |
| Đúng | The water is warm enough. (Nước đủ ấm.) | The water is not warm enough. (Nước không đủ ấm.) |
| Sai | I have enough time. (Tôi có đủ thời gian.) | I don’t have time enough. (Sai vị trí của enough với danh từ) → Đúng: I don’t have enough time. |
Một số lưu ý khi dùng Enough ở dạng phủ định:
- Vị trí bất biến: Dù ở câu khẳng định hay phủ định, quy tắc “Sau tính từ/trạng từ – Trước danh từ” vẫn phải được giữ nguyên.
- Sự tương đồng về nghĩa: Câu phủ định với Enough thường có ý nghĩa tương đương với cấu trúc Too… to (Quá… đến nỗi không thể). Ví dụ: The water is not warm enough to swim. = The water is too cold to swim.
- Tránh nhầm lẫn: Trong câu phủ định với danh từ, hãy đảm bảo từ phủ định (not/don’t) tác động lên động từ chính, còn enough vẫn đứng ngay trước danh từ đó.

Các quy tắc khi sử dụng cấu trúc Enough (Dạng bài viết lại câu)
Khi thực hiện các dạng bài tập nối câu hoặc viết lại câu với Enough, có những luật ngầm mà bạn buộc phải tuân thủ để câu văn không bị lủng củng hoặc sai ngữ pháp. Hãy cùng điểm qua 3 quy tắc quan trọng nhất:
- Quy tắc 1 – Lược bỏ các từ chỉ mức độ: Khi chuyển sang cấu trúc Enough, bạn phải lược bỏ tất cả các trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ/trạng từ như: too, so, very, quite, extremely,… vì bản thân Enough đã đảm nhận vai trò chỉ mức độ đủ.
Ví dụ: The weather is very nice. We can go camping. → The weather is nice enough to go camping. (Thời tiết đủ đẹp để chúng ta đi cắm trại.)
- Quy tắc 2 – Lược bỏ đối tượng trùng lặp: Nếu chủ ngữ của mệnh đề đầu và tân ngữ của mệnh đề sau cùng chỉ một đối tượng, bạn hãy lược bỏ tân ngữ ở mệnh đề sau để câu gọn gàng hơn.
Ví dụ: The tea is hot. I can’t drink it. → The tea is hot enough for me to drink. (Trà đủ nóng để tôi uống.)
- Quy tắc 3 – Sử dụng For someone: Khi muốn chỉ rõ đối tượng thực hiện hành động ở vế sau (nếu đối tượng này khác với chủ ngữ chính), chúng ta thêm cụm for + tân ngữ ngay trước to V.
Ví dụ: The water is warm. The children can swim in it. → The water is warm enough for the children to swim in. (Nước đủ ấm để lũ trẻ có thể bơi.)
Để bài viết của bạn không bị trừ điểm oan, hãy ghi nhớ hai điều sau:
- Tuyệt đối không dùng Very/Too cùng với Enough: Một lỗi sai rất phổ biến là viết He is very tall enough. Điều này làm câu bị thừa nghĩa. Hãy chọn 1 trong 2: hoặc là He is very tall, hoặc là He is tall enough.
- Sự hòa hợp giữa tính từ trái nghĩa: Khi viết lại câu từ cấu trúc Too (quá… không thể) sang Enough, bạn thường phải dùng dạng phủ định của Enough kết hợp với tính từ trái nghĩa. Ví dụ: The water is too cold = The water is not warm enough.

Phân biệt cấu trúc Enough với Too…to và So…that
Trong tiếng Anh, ba cấu trúc này thường xuyên được sử dụng để diễn tả mức độ của một tính chất hay sự việc, nhưng mỗi loại lại mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng biệt.
| Đặc điểm | Cấu trúc Enough | Cấu trúc Too…to | Cấu trúc So…that |
| Công thức | S + V + Adj/Adv + enough + (for O) + to V | S + V + too + Adj/Adv + (for O) + to V | S + V + so + Adj/Adv + that + S + V |
| Cách dùng | Diễn tả mức độ đủ để thực hiện hành động. | Diễn tả mức độ quá đến nỗi không thể làm gì. | Diễn tả mức độ đến mức mà dẫn đến kết quả nào đó. |
| Sắc thái | Tích cực hoặc trung tính. | Tiêu cực (không đạt được mục đích). | Trung tính (nhấn mạnh kết quả). |
| Ví dụ | I ran fast enough to reach the finish line first. (Tôi chạy đủ nhanh để về đích sớm nhất.) | The weather is too bad for us to go to the beach. (Thời tiết quá xấu để chúng tôi đi biển.) | The film was so boring that I fell asleep. (Bộ phim chán đến mức tôi ngủ quên.) |
Công thức chuyển đổi giữa các cấu trúc (Dạng bài thi phổ biến)
Đây là phần ăn điểm trong các bài thi viết lại câu. Bạn cần đặc biệt lưu ý sự biến đổi giữa khẳng định – phủ định và cặp tính từ trái nghĩa.
Công thức:
| S + V + too + Adj + to V |
Chuyển đổi sang Enough:
| S + V (negative) + Opposite Adj + enough + to V |
Chuyển đổi sang So…that:
| S + V + so + Adj + that + S + can’t/couldn’t + V |
Giải thích cách chuyển đổi:
- Từ Too sang Enough: Chuyển câu sang dạng phủ định (not) và sử dụng tính từ trái nghĩa (ví dụ: hot → not cold).
- Từ Too sang So…that: Giữ nguyên tính từ, thay too bằng so, sau đó thêm cấu trúc that đi kèm với từ phủ định (can’t/couldn’t).
Ví dụ:
- Dùng Too…to: The coffee is too hot for me to drink. (Cà phê quá nóng để tôi có thể uống.)
- Chuyển sang Enough: The coffee is not cold enough for me to drink. (Cà phê không đủ nguội để tôi uống.)
- Chuyển sang So…that: The coffee is so hot that I can’t drink it. (Cà phê nóng đến mức mà tôi không thể uống nó.)

>>> Bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên và cuốn hút như người bản xứ? Khóa học đặc biệt này sẽ giúp bạn làm chủ từng âm tiết với chi phí cực kỳ tiết kiệm, chỉ 5.000đ/ngày. Cơ hội vàng để nâng tầm bản thân đã đến, click đăng ký giữ chỗ ngay hôm nay nhé!
Bài tập cấu trúc Enough (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Chuyển những câu đơn thành câu ghép sử dụng cấu trúc Enough
Đề bài: Kết hợp các cặp câu sau đây thành một câu duy nhất sử dụng cấu trúc Enough. Hãy chú ý đến vị trí của tính từ, danh từ và việc sử dụng “for someone”.
1. The movie is interesting. We can watch it.
2. There isn’t enough time. We can’t complete our homework on time.
3. She isn’t strong. She can’t lift this box.
4. This shirt is big. I can wear it.
5. The sea isn’t warm. We can’t swim now.
6. The water wasn’t clean. We couldn’t swim in it.
7. He wasn’t experienced. He can’t do that job.
8. I don’t have any money. I can’t lend you some.
9. He is hungry. He can eat 3 sandwiches.
10. Peter isn’t tired. He can’t stay at home alone.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The movie is interesting enough for us to watch. | Tính từ + enough. Thêm for us vì chủ ngữ hai câu khác nhau (The movie – We). Bỏ it ở cuối. |
| 2 | There isn’t enough time for us to complete our homework on time. | Enough + Danh từ. Thêm for us để chỉ rõ đối tượng thực hiện hành động complete. |
| 3 | She isn’t strong enough to lift this box. | Tính từ + enough. Không cần for her vì chủ ngữ hai câu trùng nhau (She). |
| 4 | This shirt is big enough for me to wear. | Tính từ + enough. Thêm for me (biến đổi từ chủ ngữ I). Bỏ it vì trùng với This shirt. |
| 5 | The sea isn’t warm enough for us to swim in now. | Tính từ + enough. Thêm for us. Lưu ý giữ lại giới từ in để câu đủ nghĩa. |
| 6 | The water wasn’t clean enough for us to swim in. | Tương tự câu 5, dùng Tính từ + enough. Bỏ it ở cuối vì đã có thể hiểu là The water. |
| 7 | He wasn’t experienced enough to do that job. | Tính từ + enough. Chủ ngữ trùng nhau nên dùng thẳng cấu trúc to + V. |
| 8 | I don’t have enough money to lend you some. | Enough + Danh từ. Lưu ý đổi any money thành enough money trong câu mới. |
| 9 | He is hungry enough to eat 3 sandwiches. | Tính từ + enough. Cấu trúc khẳng định diễn tả mức độ đủ để làm gì đó. |
| 10 | Peter isn’t tired enough to stay at home alone. | Tính từ + enough. Câu mang nghĩa: Peter chưa đủ mệt để phải ở nhà một mình. |
Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc Enough và chọn 1 tính từ/danh từ cho trước phù hợp để hoàn thành câu
Đề bài: Chọn từ thích hợp trong hộp và điền vào chỗ trống với cấu trúc Enough. Bạn cần tự xác định từ đó là tính từ hay danh từ để đặt vị trí của Enough cho đúng.
Từ vựng cho trước: warm, cups, time, big, old, room, people, qualifications, well, money, loud, chair, fast
1. Are you ………………….. ? Or shall I swish on the heating?
2. Do you think I’ve got ………………………………………. to apply for the job?
3. There weren’t ………………….. for everybody to have coffee at the same time.
4. I didn’t answer all the questions in the exam. I didn’t have ………………….
5. It’s only a small car. There isn’t ………………….. for all of you.
6. She is 18 now. She is ………………….. to drive a car.
7. This jacket is very small. It isn’t ………………….. for me.
8. We had to stand up because there weren’t ………………….. for everyone to sit.
9. I’d like to go on holiday but I haven’t got ………………….. right now.
10. Is the water ………………….. for the baby to have a bath?
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | warm enough | Tính từ + enough. Câu hỏi về cảm giác ấm áp của người đối diện để bật lò sưởi. |
| 2 | enough qualifications | Enough + Danh từ. Nói về việc có đủ bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn để ứng tuyển công việc. |
| 3 | enough cups | Enough + Danh từ. Số lượng tách cà phê không đủ cho tất cả mọi người cùng lúc. |
| 4 | enough time | Enough + Danh từ. Thiếu thời gian nên không kịp trả lời hết các câu hỏi trong bài thi. |
| 5 | enough room | Enough + Danh từ. Room ở đây nghĩa là không gian/chỗ trống, xe nhỏ nên không đủ chỗ cho mọi người. |
| 6 | old enough | Tính từ + enough. Đủ 18 tuổi là đủ tuổi hợp pháp để lái xe. |
| 7 | big enough | Tính từ + enough. Áo nhỏ tức là nó không đủ lớn đối với người mặc. |
| 8 | enough people | Enough + Danh từ. Câu này ám chỉ số lượng người quá đông so với chỗ ngồi hiện có. |
| 9 | enough time | Enough + Danh từ. (Có thể dùng money/time tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây ta dùng time để chỉ sự sắp xếp thời gian). |
| 10 | warm enough | Tính từ + enough. Kiểm tra nhiệt độ nước có đủ ấm để tắm cho em bé hay không. |
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn phương án chính xác nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây. Hãy lưu ý kỹ vị trí của Enough đối với tính từ và danh từ.
- She isn’t ______________to reach the top shelf.
A. enough tall
B. tall enough
C. enough height
D. height enough - We don’t have ______________to finish the project today.
A. enough time
B. time enough
C. too time
D. enough times - The water was ______________for us to go swimming.
A. enough warm
B. warm enough
C. too warm
D. so warm - Is there ______________for everyone at the party?
A. food enough
B. enough food
C. enough of food
D. foods enough - He didn’t run ______________to win the race.
A. fast enough
B. enough fast
C. quickly enough
D. Both A and C are correct - The car is ______________for a family of five.
A. enough big
B. big enough
C. enough room
D. room enough - I have ______________to buy that expensive laptop.
A. money enough
B. enough money
C. enough of money
D. very money - The weather was ______________to go for a picnic.
A. nice enough
B. enough nice
C. so nice
D. too nice - There aren’t ______________in the classroom.
A. enough chairs
B. chairs enough
C. enough chair
D. enough of chairs - Are you ______________to drive a car?
A. enough old
B. old enough
C. age enough
D. enough age
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. tall enough | Tall là tính từ, theo quy tắc Enough phải đứng sau tính từ. |
| 2 | A. enough time | Time là danh từ, theo quy tắc Enough phải đứng trước danh từ. |
| 3 | B. warm enough | Warm là tính từ, ta chọn cấu trúc Tính từ + enough để chỉ sự đủ ấm. |
| 4 | B. enough food | Food là danh từ không đếm được, Enough đứng trước để chỉ lượng thức ăn đủ. |
| 5 | D. Both A and C | Fast và Quickly đều là trạng từ, Enough đứng sau cả hai đều đúng về ngữ pháp. |
| 6 | B. big enough | Big là tính từ, Enough đứng sau để mô tả kích cỡ chiếc xe đủ lớn. |
| 7 | B. enough money | Money là danh từ, Enough đứng trước để chỉ mức độ đủ về tài chính. |
| 8 | A. nice enough | Nice là tính từ, dùng cấu trúc Tính từ + enough để khen thời tiết đủ đẹp. |
| 9 | A. enough chairs | Chairs là danh từ đếm được số nhiều, Enough đứng trước để chỉ số lượng ghế. |
| 10 | B. old enough | Old là tính từ chỉ độ tuổi, Enough đứng sau để chỉ việc đủ tuổi làm gì đó. |
Các câu hỏi thường gặp
Cách dùng enough trong tiếng Anh
Enough có nghĩa là đủ và được dùng để chỉ một mức độ đủ hoặc vừa đủ. Nó có thể kết hợp với danh từ, tính từ, và động từ. Ví dụ: She has enough money (Cô ấy có đủ tiền) hoặc He is strong enough to lift it (Anh ấy đủ mạnh để nâng nó).
Enough đi với giới từ gì?
Enough thường đi kèm với giới từ for hoặc to khi muốn chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: This food is enough for everyone (Thức ăn này đủ cho mọi người) và He is smart enough to solve the problem (Anh ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề).
Phân biệt too và enough như thế nào?
Too thường diễn tả mức độ vượt quá giới hạn, trong khi enough chỉ sự vừa đủ. Ví dụ: too much có nghĩa là quá nhiều, còn “enough” có nghĩa là đủ. Ví dụ: It’s too early for the alarm to go off” (Trời còn quá sớm để chuông báo thức kêu) và It’s not cold enough to wear a jacket (Trời chưa đủ lạnh để mặc áo khoác).
Enough đứng trước hay sau danh từ?
Enough đứng trước danh từ và sau tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: enough time (đủ thời gian) nhưng fast enough (đủ nhanh). Vị trí của enough phụ thuộc vào từ loại mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ nào phổ biến về cấu trúc “enough”?
Một số ví dụ phổ biến về cấu trúc enough:
- You have enough time to finish the test. (Bạn có đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra).
- This book is interesting enough to read twice. (Cuốn sách này đủ thú vị để đọc lại hai lần).
Cấu trúc enough là phần ngữ pháp quan trọng mà bạn cần nắm chắc để vận dụng trong bài thi. Hy vọng những thông tin hữu ích mà ELSA Speak chia sẻ trong danh mục Từ vựng thông dụng có thể giúp bạn hạn chế mắc bẫy khi làm bài tập. Ngoài ra, để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, mua ngay gói học ELSA và luyện tập mỗi ngày nhé!







