Collocation là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết về chủ đề này trong bài viết của ELSA Speak, bởi việc học collocation giúp bạn sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, diễn đạt tự nhiên hơn và hạn chế những cách kết hợp từ thiếu tự nhiên.

📌 Key Takeaways
Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ thường đi cùng nhau, giúp cách diễn đạt tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Các dạng Collocation phổ biến gồm: Adjective + Noun, Adverb + Adjective, Noun + Noun, Noun + Verb, Verb + Noun, Verb + AdverbVerb + Preposition.
Thông tin cần nhớ về Collocation
  • Phân biệt Collocation, Idiom và Phrasal Verb dựa vào cách kết hợp từ và đặc điểm về ý nghĩa.
  • Học theo chủ đề và ngữ cảnh, ghi nhớ cả cụm thay vì từng từ riêng lẻ và sử dụng từ điển Collocation khi cần.

Collocation là gì?

Collocation /ˌkɒləˈkeɪʃən/ là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh. Có thể hiểu đơn giản, collocation là những cách kết hợp từ mà người bản xứ thường sử dụng.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ, khi muốn nói “đưa ra quyết định”, tiếng Anh dùng make a decision, không dùng do a decision. Tương tự, chúng ta nói heavy rain thay vì strong rain dù heavy và strong đều có thể mang nghĩa “mạnh” trong những ngữ cảnh khác nhau.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Điều này cho thấy không phải lúc nào bạn cũng có thể thay một từ trong cụm bằng một từ đồng nghĩa mà vẫn tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

Ví dụ:

Một điểm cần lưu ý là không phải collocation nào cũng là một cụm từ cố định tuyệt đối. Trọng tâm của collocation nằm ở mức độ các từ thường xuất hiện cùng nhau và tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

Collocation là sự kết hợp giữa hai hay nhiều từ để tạo thành một cụm từ cố định
Collocation là sự kết hợp giữa hai hay nhiều từ để tạo thành một cụm từ cố định

Các dạng Collocation thông dụng

Collocation có thể được phân loại dựa trên cách các từ kết hợp với nhau. Một số dạng phổ biến gồm:

Dạng CollocationCấu trúcVí dụ
Adjective + NounTính từ + Danh từheavy rain: mưa lớn
Adverb + AdjectiveTrạng từ + Tính từhighly effective: cực kỳ hiệu quả
Noun + NounDanh từ + Danh từjob opportunity: cơ hội việc làm
Noun + VerbDanh từ + Động từthe alarm goes off: chuông báo thức reo
Verb + NounĐộng từ + Danh từmake progress: tiến bộ
Verb + AdverbĐộng từ + Trạng từapologize sincerely: chân thành xin lỗi
Verb + PrepositionĐộng từ + Giới từdepend on: phụ thuộc vào
Bảng cấu trúc các Collocation thông dụng
Các dạng cấu trúc Collocation thông dụng
Các dạng cấu trúc Collocation thông dụng

Tổng hợp các Collocation thông dụng

Dưới đây là các collocation được chia theo chủ đề và động từ thường gặp. Việc phân nhóm giúp bạn dễ ghi nhớ và biết cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh.

Collocation chủ đề Daily Life

Những collocation dưới đây thường xuất hiện trong các tình huống sinh hoạt, giao tiếp và hoạt động hằng ngày.

CollocationNghĩaVí dụ
have breakfastăn sángI have breakfast at 7 a.m.
get dressedmặc quần áoShe gets dressed quickly.
get readychuẩn bịI need to get ready for work.
take a showertắmHe takes a shower every morning.
do the laundrygiặt quần áoI do the laundry on Sundays.
do the dishesrửa bátShe does the dishes after dinner.
make the beddọn giườngI make the bed every morning.
go shoppingđi mua sắmWe go shopping at the weekend.
take a breaknghỉ giải laoLet’s take a short break.
have a restnghỉ ngơiYou should have a rest.
catch the busbắt xe buýtI catch the bus to work.
spend timedành thời gianI spend time with my family.
keep in touchgiữ liên lạcWe keep in touch regularly.
make planslên kế hoạchWe made plans for the weekend.
Bảng collocation thông dụng về Daily Life giúp mô tả các hoạt động thường ngày
Collocation thông dụng về Daily Life giúp mô tả các hoạt động thường ngày
Collocation thông dụng về Daily Life giúp mô tả các hoạt động thường ngày

Collocation chủ đề Education

Các collocation về Education thường được sử dụng khi nói hoặc viết về trường học, việc học, thi cử và giáo dục.

CollocationNghĩaVí dụ
attend a classtham gia lớp họcShe attends an English class.
take a coursetham gia khóa họcHe took a programming course.
do homeworklàm bài tậpI do my homework after dinner.
take an examtham gia kỳ thiShe will take an exam tomorrow.
pass an examvượt qua kỳ thiHe passed the final exam.
fail an examtrượt kỳ thiShe failed the exam.
get a degreenhận bằngHe got a degree in economics.
gain knowledgetiếp thu kiến thứcStudents gain knowledge through practice.
acquire skillstiếp thu kỹ năngThey acquire useful skills at school.
academic performancethành tích học tậpHer academic performance has improved.
higher educationgiáo dục đại họcMany students pursue higher education.
learning environmentmôi trường học tậpA good learning environment is important.
meet a deadlinehoàn thành đúng hạnStudents must meet the deadline.
conduct researchtiến hành nghiên cứuShe conducts research on education.
Bảng collocation thường gặp trong chủ đề Education

>> Kết hợp cụm từ chuẩn thôi chưa đủ! Cùng tổng hợp lại trọn bộ Từ vựng chủ đề Education, thông dụng giúp bạn tự tin giao tiếp và áp dụng vào mọi dạng bài viết.

Collocation chủ đề Work & Career

Nhóm collocation này phù hợp khi nói về công việc, nghề nghiệp, môi trường làm việc và quá trình phát triển sự nghiệp.

CollocationNghĩaVí dụ
get a jobcó/kiếm được việc làmShe got a new job.
apply for a jobứng tuyển việc làmHe applied for a job yesterday.
attend a meetingtham dự cuộc họpWe attended a meeting this morning.
make a decisionđưa ra quyết địnhThe manager made a decision.
meet a deadlinehoàn thành đúng hạnWe need to meet the deadline.
gain experiencetích lũy kinh nghiệmShe gained valuable experience.
build a careerxây dựng sự nghiệpHe wants to build a career in finance.
earn a salarynhận lươngShe earns a good salary.
get a promotionđược thăng chứcHe got a promotion last year.
career developmentphát triển sự nghiệpTraining supports career development.
job satisfactionsự hài lòng với công việcJob satisfaction is important.
work experiencekinh nghiệm làm việcI have three years of work experience.
take responsibilitychịu trách nhiệmEmployees should take responsibility.
solve a problemgiải quyết vấn đềWe need to solve the problem quickly.
Bảng collocation thường gặp về Work & Career

Collocation với Make

Make thường đi với các danh từ liên quan đến quyết định, kế hoạch, nỗ lực, tiến bộ và kết quả.

CollocationNghĩaVí dụ
make a decisionđưa ra quyết địnhWe need to make a decision.
make a mistakemắc lỗiEveryone makes mistakes.
make progresstiến bộShe is making progress.
make an effortnỗ lựcHe made an effort to improve.
make a planlập kế hoạchWe made a plan for the project.
make a choiceđưa ra lựa chọnYou need to make a choice.
make a differencetạo ra sự khác biệtSmall actions can make a difference.
make a promisehứaHe made a promise to help.
make a suggestionđưa ra đề xuấtShe made a useful suggestion.
make a complaintđưa ra lời phàn nànThe customer made a complaint.
make an appointmentđặt lịch hẹnI made an appointment with the doctor.
make a contributionđóng gópEveryone can make a contribution.
make a profitkiếm lợi nhuậnThe company made a profit.
make a speechphát biểuShe made a speech at the event.
Bảng collocation phổ biến với Make trong tiếng Anh
Bảng collocation phổ biến với Make trong tiếng Anh
Bảng collocation phổ biến với Make trong tiếng Anh

Collocation với Do

Do thường kết hợp với các danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm.

CollocationNghĩaVí dụ
do homeworklàm bài tậpI do my homework every evening.
do researchnghiên cứuThey do research on climate change.
do a favorgiúp một việcCan you do me a favor?
do the laundrygiặt quần áoI need to do the laundry.
do the dishesrửa bátHe does the dishes after dinner.
do exercisetập thể dụcShe does exercise every morning.
do businesskinh doanhThey do business internationally.
do your bestcố gắng hết sứcAlways do your best.
do damagegây thiệt hạiThe storm did serious damage.
do harmgây hạiSmoking can do harm to your health.
do a joblàm một công việcHe did a good job.
do houseworklàm việc nhàWe share the housework (do housework).
do an assignmentlàm bài tậpStudents must do the assignment.
do paperworklàm giấy tờShe spent the morning doing paperwork.
Collocation phổ biến với Do trong giao tiếp và học tập

>> Đã biết cách dùng collocation với Do, vậy bạn đã biết chính xác Khi nào dùng Do Does trong tiếng Anh chưa? Click để làm chủ ngữ pháp trong 3 phút!

Collocation với Take

Take thường xuất hiện trong các collocation liên quan đến hoạt động, trách nhiệm, thời gian, cơ hội và quyết định.

CollocationNghĩaVí dụ
take a breaknghỉ giải laoLet’s take a break.
take a riskchấp nhận rủi roHe decided to take a risk.
take responsibilitychịu trách nhiệmYou should take responsibility.
take actionhành độngWe need to take action.
take an examtham gia kỳ thiShe will take an exam tomorrow.
take a coursetham gia khóa họcHe took a course in marketing.
take notesghi chúStudents should take notes.
take a chancenắm bắt cơ hộiI decided to take a chance.
take part intham giaShe took part in the competition.
take placediễn raThe event will take place tomorrow.
take care ofchăm sócShe takes care of her children.
take timetốn thời gianLearning a language takes time.
take advantage oftận dụngTake advantage of this opportunity.
take a lookxem, nhìnTake a look at this report.
Collocation phổ biến với Take và cách sử dụng trong câu
Collocation với Take
Collocation với Take

Việc sử dụng collocation đúng ngữ cảnh giúp bài thi IELTS của bạn đạt điểm cao hơn, đặc biệt là trong phần thi nói và viết. Tuy nhiên, để đạt được điểm cao, phát âm cũng là một yếu tố quan trọng. Đăng ký ngay để luyện phát âm cùng ELSA Speak bạn nhé!

Phân biệt Collocation với Idiom và Phrasal Verb

Collocation, idiomphrasal verb đều là những cụm từ thường gặp trong tiếng Anh nhưng có cách hình thành và ý nghĩa khác nhau.

Khái niệmĐặc điểmVí dụ
CollocationCollocation thường có nghĩa có thể suy ra từ các từ thành phần. Điều quan trọng là cách kết hợp phải tự nhiên.make a decision: đưa ra quyết định
IdiomIdiom thường có nghĩa bóng và khó đoán nếu chỉ dịch từng từ.break the ice không có nghĩa là “phá băng” theo nghĩa thông thường mà có nghĩa là phá vỡ sự ngại ngùng, tạo không khí thoải mái.
Phrasal verbTạo thành từ một động từ + particle (như trạng từ hoặc giới từ).
Khi kết hợp, cụm từ có thể có nghĩa khác với động từ ban đầu.
give up: từ bỏ
look after: chăm sóc
Bảng phân biệt Collocation với Idiom và Phrasal Verb
Phân biệt Collocation với Idiom và Phrasal Verb
Phân biệt Collocation với Idiom và Phrasal Verb

Cách học Collocation hiệu quả, dễ nhớ

Học collocation sẽ hiệu quả hơn nếu bạn tập trung vào cách từ được sử dụng trong thực tế thay vì chỉ học thuộc danh sách từ vựng.

Học Collocation theo chủ đề, ngữ cảnh

Chia collocation theo chủ đề giúp bạn dễ liên hệ các cụm từ với nhau và thuận tiện khi cần sử dụng trong một tình huống cụ thể.

Bạn có thể bắt đầu với những chủ đề quen thuộc như:

  • Daily Life
  • Education
  • Work & Career
  • Travel
  • Health
  • Technology

Bên cạnh việc học theo chủ đề, hãy chú ý đến collocation khi đọc báo, xem phim hoặc nghe podcast tiếng Anh. Khi gặp một cụm từ mới, nên ghi lại cả cụm và câu chứa cụm từ đó thay vì chỉ ghi một từ riêng lẻ.

Học cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ

Một trong những lỗi phổ biến khi học từ vựng là ghi nhớ từng từ riêng biệt mà không học cách chúng kết hợp với nhau.

Ví dụ: decision → quyết định. Nếu chỉ học từ decision, bạn vẫn có thể không biết nên dùng make, do, take hay một động từ khác trước nó. Thay vào đó, hãy học: make a decision. Học theo cụm giúp bạn rút ngắn thời gian lựa chọn từ khi nói hoặc viết.

Sử dụng từ điển Collocation

Khi không chắc hai từ có thể kết hợp với nhau hay không, hãy tra collocation dictionary thay vì chỉ tra nghĩa của từng từ.

Các từ điển như Oxford Collocations Dictionary cung cấp những từ thường đi cùng một từ khóa. Bạn có thể tra một danh từ, động từ hoặc tính từ để xem những cách kết hợp phổ biến.

Ví dụ: Khi tra decision, bạn có thể kiểm tra các động từ thường đi cùng như:

  • make a decision
  • reach a decision
  • come to a decision

Cách tra này đặc biệt hữu ích khi bạn đang viết IELTS Writing và muốn học thêm nhiều từ vựng Writing Task 1, Task 2 hoặc muốn sử dụng từ vựng chính xác hơn.

Cách học Collocation hiệu quả, dễ nhớ
Cách học Collocation hiệu quả, dễ nhớ

Tài liệu học Collocation hiệu quả

Nếu muốn học collocation bài bản, bạn nên kết hợp sách, từ điển và các nguồn trực tuyến để vừa học kiến thức vừa kiểm tra cách dùng trong thực tế.

Oxford Collocations Dictionary

Oxford Collocations Dictionary phù hợp khi bạn muốn kiểm tra một từ thường kết hợp với những từ nào.

Thay vì chỉ cung cấp nghĩa của từ, tài liệu này tập trung vào các cách kết hợp phổ biến. Đây là lựa chọn hữu ích khi bạn thường gặp khó khăn trong việc chọn động từ, tính từ hoặc danh từ đi cùng một từ khóa.

Ví dụ: Khi tra attention, bạn có thể kiểm tra các cụm như:

  • pay attention
  • close attention
  • careful attention

English Collocations in Use

English Collocations in Use là tài liệu phù hợp với người học muốn mở rộng vốn collocation theo chủ đề. Nội dung được chia thành các bài học riêng, kèm phần giải thích và bài tập để người học thực hành.

Nếu đang học IELTS, bạn có thể sử dụng tài liệu này để bổ sung collocation cho các chủ đề thường gặp trong Speaking và Writing.

Tài liệu học Collocation hiệu quả
Tài liệu học Collocation hiệu quả

Xem thêm:

Bộ sách IELTS giúp bạn dễ dàng ôn luyện và đạt điểm cao

Sách từ vựng IELTS hay nhất (Full Audio và PDF tải xuống)

Bài tập vận dụng Collocation

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Chọn một từ hoặc cụm từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống sao cho câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

  1. The teacher asked us to ______ (do/ make/ take) our best in the exam.
  2. She always ______ (makes/ does/ takes) a big effort to complete her assignments on time.
  3. We need to ______ (take/ make /do) a decision before the deadline.
  4. He ______ (caught/ took/ broke) a cold after walking in the rain.
  5. She ______ (paid/ gave/ took) close attention to the lecture.
  6. They ______ (had/ did/ made) a great time at the concert last night.
  7. The company ______ (made/ did/ took) a significant investment in new technology.
  8. Please ______ (keep/ stay/ hold) quiet during the presentation.
  9. He ______ (broke/ cut/ split) his promise and didn’t show up.
  10. I always ______ (catch/ miss/ take) the bus at 7 AM to go to work.
Đáp ánDịch nghĩa
1. The teacher asked us to do our best in the exam.Giáo viên yêu cầu chúng tôi cố gắng hết sức trong kỳ thi.
2. She always makes a big effort to complete her assignments on time.Cô ấy luôn nỗ lực rất nhiều để hoàn thành bài tập đúng hạn.
3. We need to make a decision before the deadline.Chúng ta cần đưa ra quyết định trước thời hạn.
4. He caught a cold after walking in the rain.Anh ấy bị cảm lạnh sau khi đi dưới mưa.
5. She paid close attention to the lecture.Cô ấy chú ý kỹ bài giảng.
6. They had a great time at the concert last night.Họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
7. The company made a significant investment in new technology.Công ty đã đầu tư đáng kể vào công nghệ mới.
8. Please keep quiet during the presentation.Vui lòng giữ yên lặng trong suốt buổi thuyết trình.
9. He broke his promise and didn’t show up.Anh ấy thất hứa và không đến.
10. I always catch the bus at 7 AM to go to work.Tôi luôn bắt xe buýt lúc 7 giờ sáng để đi làm.
Bảng đáp án bài tập 1

Bài tập 2: Sắp xếp các sau từ để tạo thành collocations hợp lý

  1. The/ company/ launched/ new/ a/ product.
  2. Good/ a/ had/ we/ time.
  3. Advice/ gave/ me/ useful/ she.
  4. A/ speech/ delivered/ inspiring/ he.
  5. Difficulties/ facing/ they/ are/ many.
  6. Caught/ he / a/ serious/ cold.
  7. Take/ let’s/ a/ break.
  8. She/ a/ promise/ made/ important.
  9. A/ decision/ made/ final/ they.
  10. Paying/ should/ close/ be/ you/ attention.
Đáp ánDịch nghĩa
1. The company launched a new product.Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới.
2. We had a good time.Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ.
3. She gave me useful advice.Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên hữu ích.
4. He delivered an inspiring speech.Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.
5. They are facing many difficulties.Họ đang đối mặt với nhiều khó khăn.
6. He caught a serious cold.Anh ấy bị cảm lạnh nặng.
7. Let’s take a break.Hãy nghỉ giải lao một chút.
8. She made an important promise.Cô ấy đã đưa ra một lời hứa quan trọng.
9. They made a final decision.Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.
10. You should be paying close attention.Bạn nên chú ý kỹ.
Bảng đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Điền từ phù hợp vào ô trống để tạo thành các Collocations

  1. She ________ great pleasure in reading novels.
  2. He always ________ a good impression on others when he speaks.
  3. She decided to ________ a course in digital marketing.
  4. We should ________ a party to celebrate his birthday.
  5. He managed to ________ his fear of public speaking.
  6. The government plans to ________ a new law on environmental protection.
  7. She was so tired that she needed to ________ a nap.
  8. I always ________ a list before going shopping.
  9. They ________ an agreement after long negotiations.
  10. He wanted to ________ a complaint about the poor service.
Đáp ánDịch nghĩa
1. She takes great pleasure in reading novels.Cô ấy cảm thấy rất thích thú khi đọc tiểu thuyết.
2. He always makes a good impression on others when he speaks.Anh ấy luôn tạo ấn tượng tốt với người khác khi nói chuyện.
3. She decided to take a course in digital marketing.Cô ấy quyết định tham gia một khóa học về tiếp thị số.
4. We should throw a party to celebrate his birthday.Chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc để mừng sinh nhật anh ấy.
5. He managed to overcome his fear of public speaking.Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
6. The government plans to pass a new law on environmental protection.Chính phủ có kế hoạch thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường.
7. She was so tired that she needed to take a nap.Cô ấy quá mệt nên cần chợp mắt một lát.
8. I always make a list before going shopping.Tôi luôn lập danh sách trước khi đi mua sắm.
9. They reached an agreement after long negotiations.Họ đã đạt được thỏa thuận sau cuộc đàm phán kéo dài.
10. He wanted to file a complaint about the poor service.Anh ấy muốn nộp đơn khiếu nại về dịch vụ kém.
Bảng đáp án bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Học Collocation có giúp tăng điểm IELTS không?

Có thể hỗ trợ cải thiện khả năng sử dụng từ vựng trong IELTS Speaking và Writing, vì collocation giúp cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Tuy nhiên, học collocation không đồng nghĩa với việc chắc chắn tăng band điểm; bạn vẫn cần đảm bảo ngữ pháp, phát âm, độ chính xác và khả năng phát triển ý.

Làm sao biết hai từ có phải Collocation không?

Cách đơn giản nhất là tra từ điển Collocation kiểm tra cách hai từ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Bạn có thể dùng Oxford Collocations Dictionary hoặc Cambridge Dictionary, sau đó kiểm tra thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng để xác định cách kết hợp có tự nhiên hay không.

Nên học bao nhiêu Collocation mỗi ngày?

Bạn nên học một lượng vừa phải, khoảng 3–5 collocation mỗi ngày, sau đó ôn lại và chủ động sử dụng chúng trong câu. Chất lượng ghi nhớ và khả năng sử dụng đúng quan trọng hơn việc cố học quá nhiều cụm trong một ngày.

Nắm vững Collocation là gì sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và diễn đạt tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Để học collocations hiệu quả, bạn có thể kết hợp tra cứu từ điển và luyện tập phát âm cùng ELSA Speak – ứng dụng hỗ trợ sửa lỗi phát âm bằng AI chính xác. Đặc biệt đừng quên khám phá thêm nhiều bài học hữu ích tại danh mục ngữ pháp nâng cao nữa nhé.