Giới từ trong tiếng Anh: Định nghĩa, phân loại và cách dùng

Giới từ trong tiếng Anh: Định nghĩa, phân loại và cách dùng

Muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh, nói tiếng Anh lưu loát kiến thức về từ loại là một trong những yêu cầu bắt buộc bạn cần nắm. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp toàn bộ các kiến thức liên quan đến giới từ trong tiếng Anh (Preposition) để giúp bạn củng cố và luyện tập một cách bài bản nhất.

Định nghĩa về giới từ trong tiếng Anh và cách phân loại

giới từ trong tiếng Anh | ELSA Speak

Trong tiếng Anh, giới từ (prepositions) là từ loại thường đặt trước danh từ hoặc đại từ nhằm làm rõ mối quan hệ giữa các từ này với các thành phần khác trong câu. Theo sau giới từ thường sẽ là tân ngữ, V-ing hoặc cụm danh từ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: I usually visit my grandma on Sunday. (Tôi thường đến thăm bà vào chủ nhật). Lúc này on sẽ là giới từ đứng giữa 2 danh từ là “my grandma” và “sunday”.

Giới từ trong tiếng Anh được phân thành rất nhiều loại. Trong đó, những loại giới từ phổ biến nhất gồm:

1. Giới từ chỉ thời gian: At, in, on, before, to, pass, by, since, for, ago…

2. Giới từ chỉ nơi chốn: Before, behind, over, above, next, under, below, …

3. Giới từ chỉ sự chuyển động: along, across,…

4. Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, owning to (+V-ing/noun)

5. Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng: By

6. Giới từ chỉ sự tương tự: like

7. Giới từ chỉ sự sở hữu: With, of

8. Giới từ chỉ cách thức: By, with, without, in

9. Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng: or, to, in order to, so as to…

Cách sử dụng một số giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Giới từ chỉ vị trí là một trong những loại giới từ trong tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất trong quá trình sử dụng. Do đó, ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn cách dùng những giới từ này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất dựa trên bảng sau:

Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh

1. Giới từ AT

Cách dùng: trước một hành động cụ thể, tên một tòa nhà nơi diễn ra hoạt động/sự kiện thường xuyên hoặc địa chỉ học tập, nơi làm việc.

Ví dụ: At home, at the station, at the cinema, at work, at school…

2. Giới từ IN

  • Chỉ vị trí bên trong một diện tích hoặc không gian 3 chiều: In the room, in the park
  • Trước tên làng, thôn, thị trấn, thành phố: In France, in Ha Noi
  • Dùng trước phương tiện đi lại: In a car, in a taxi
  • Chỉ phương hướng và nơi chốn: In the North, in the back

3. Giới từ ON

  • Chỉ một vị trí trên bề mặt: On the table
  • Nơi chốn hoặc số tầng: On the floor
  • Chi vị trí: on the right, on the left
  • Dùng trước phương tiện công cộng hoặc cá nhân: On the bus, on a plane

4. Giới từ: BY/NEXT TO/BESIDE

Chỉ vị trí bên cạnh: By window, beside the door, next to the bus stop

5. Giới từ UNDER

Chỉ vị trên bên dưới, có tiếp xúc với bề mặt: Under the table

6. Giới từ ABOVE

Chỉ vị trí phía trên và có khoảng cách với bề mặt: Above the tree

7. Giới từ BETWEEN

Chỉ vị trí giữa hai nơi, địa điểm cụ thể, tách biệt: between the table and the bed

8. Giới từ AMONG

Chỉ vị trí ở giữa nhưng không thể xác định rõ ràng: Among the trees

9. Giới từ BEHIND

Chỉ vị trí ở phía sau: Behind the curtains

10. Giới từ ACROSS FROM/OPPOSITE

Chỉ vị trí đối diện với vật thể xác định: Opposite the bookstore/ across from the coffee shop

11. Giới từ IN FRONT OF

Chỉ vị trí phía trước nhưng không giới hạn không gian: In front of the mirror

12. Giới từ NEAR, CLOSE TO

Chỉ vị trí gần với khoảng cách ngắn, cụ thể: close to the window, near the chair

13. Giới từ INSIDE

Chỉ vị trí bên trong một vật nào đó: Inside the house

14. Giới từ OUTSIDE

Chỉ vị trí bên ngoài một vật nào đó: Outside the box

15. Giới từ ROUND/AROUND

Chỉ vị trí xung quanh một địa điểm: Around the park

>>> Xem thêm: Mẹo ghi nhớ giới từ trong tiếng Anh chỉ trong vòng 5 phút

>>> Xem thêm: Nắm vững từ vựng các mùa trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

1. Giới từ AT

Sử dụng cho đêm, cuối tuần, mốc thời gian nhất định: at night, at the weekend, at half past nine

2. Giới từ IN

Sử dụng cho tháng/mùa trong năm, thời gian trong ngày, năm, sau khoảng thời gian nhất định: in June, in summer, in the evening, in 2022, in an hour.

3. Giới từ ON

Sử dụng với các ngày trong tuần: on Monday, on thurday

4. Giới từ SINCE

Dùng từ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại: Since 1975

5. Giới từ FOR

Một khoảng thời gian nhất định từ khóa khứ đến hiện tại: For 11 years

6. Giới từ AGO

Khoảng thời gian trong quá khứ: 5 years ago

7. Giới từ BEFORE

Trước một khoảng thời gian: Before 1975

8. Giới từ TO

Sử dụng khi nói về thời gian: Ten to six (5:50)

9. Giới từ PAST

Nói về thời gian: Ten past six (6:10)

10. Giới từ FROM TO

Đánh dấu bắt đầu và kết thúc của khoảng thời gian: From Monday to Friday

11. Giới từ TILL/UNTIL

Cho đến khi: She is on holiday until Tuesday

>>> Xem thêm: Tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh

Vị trí của giới từ trong tiếng Anh

  • Đứng sau động từ “to be”, trước danh từ.

Ví dụ: My laptop is in the table (Máy tính của tôi đang ở trên bàn).

  • Đứng sau động từ. Có thể liền sau động từ hoặc bị 1 từ khác chen giữa động từ và giới từ.        

Ví dụ: I live in Da Nang city

  • Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ: The book about Vietnamese cuisine

  • Một số trường hợp giới từ có thể đứng cuối câu.

Rất nhiều người hiểu nhầm rằng việc kết thúc câu với giới từ mà không có danh từ hoặc đại từ theo sau là sai ngữ pháp, tuy nhiên điều này không đúng.

Ví dụ: This is something she can not agree with. (Đây là điều mà cô ấy không thể đồng ý.)

Bài tập sử dụng giới từ trong câu

Dưới đây là một số bài luyện tập giới từ trong tiếng Anh bạn có thể tham khảo:

Bài 1: Điền giới từ đúng vào chỗ trống

1. I go __________ the supermarket on Friday.

A. On B. At C. for D.to

2. I have class __________ 3 pm.

A. On B. To C. at D.in

3. I live __________ Julie.

A. Beside B. between C. in front D.to

4. Don’t look __________ me!

a. At b. between c. of d. In

5. I bought a gift __________ her.

a. On b. At c. for d.to

Bài 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

1. Compare your answers…….your partner.

2. This key holder is very special…….. me.

3. Apples and peaches are……. the same box.

4. Write……. me soon.

5. Have you got a piece…… paper?

Đáp án:

Bài 1: 1d, 2c, 3a, 4a, 5c

Bài 2: with, for, in, to, of

Hy vọng rằng những kiến thức về giới từ trong tiếng Anh được đề cập trong bài sẽ giúp bạn củng cố và sử dụng tiếng Anh chuẩn hơn, chính xác hơn, đồng thời, hỗ trợ bạn học giao tiếp tiếng Anh cơ bản, học giao tiếp tiếng Anh tại nhà hiệu quả hơn. Nếu muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, đừng quên luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày. Chỉ với khoảng 10 phút hoàn thành các bài luyện tập, bạn sẽ thấy khả năng nghe nói của mình cải thiện rõ rệt chỉ sau 3 tháng. Trải nghiệm ngay hôm nay và nhận những ưu đãi hấp dẫn từ ELSA Speak nhé!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Tổng hợp cấu trúc câu hỏi yes/no trong tiếng Anh

Tổng hợp cấu trúc câu hỏi yes/no trong tiếng Anh

Mục lục hiện 1. Câu hỏi yes/no là gì? 2. Cấu trúc câu hỏi yes/no trong tiếng Anh 3. 1. Câu hỏi yes/no với động từ to be 4. 2. Câu hỏi yes/no với trợ động từ 5. 3. Câu hỏi yes/no với is there/are there 6. Bài tập câu hỏi yes/no [có đáp án […]

Phân biệt cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of trong tiếng Anh

Phân biệt cách dùng A lot of, Lots of, Allot và Plenty of trong tiếng Anh

Mục lục hiện 1. Phân biệt A lot of, Lots of, Allot và Plenty of 2. 1. Cách dùng A lot of và Lots of 3. 2. Cách dùng Allot 4. 3. Cách dùng Plenty of 5. Những cụm từ có thể thay thế A lot of và Lots of 6. 1. A large amount […]

Tổng quan kiến thức về trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Tổng quan kiến thức về trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Mục lục hiện 1. Trạng từ quan hệ là gì? 2. Cách sử dụng trạng từ quan hệ 3. Cấu trúc trạng từ quan hệ 4. Các trạng từ quan hệ phổ biến trong tiếng Anh 5. 1. Trạng từ quan hệ When 6. 2. Trạng từ quan hệ Where 7. 3. Trạng từ quan […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%