Give up trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ, ngừng làm gì đó hoặc đầu hàng. Hãy cùng ELSA Speak khám phá trọn vẹn ý nghĩa, cấu trúc chi tiết và các ví dụ thực tế để áp dụng từ vựng này hiệu quả nhất nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Give up là cụm động từ mang nghĩa phổ biến là từ bỏ, bỏ cuộc hoặc ngừng một thói quen.
  • Động từ theo sau Give up luôn ở dạng danh động từ (V-ing), tuyệt đối không dùng to-V.
  • Cụm Give up on mang ý nghĩa mất hết hy vọng, niềm tin vào ai đó hoặc việc gì đó.
  • Khác với Give up (dừng lại/từ bỏ), Give in mang nghĩa nhượng bộ hoặc chịu thua trước áp lực.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/give-up)

Bạn vừa đọc 44 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Give up là gì?

Give up /ɡɪv ʌp/ là một cụm động từ mang ý nghĩa cốt lõi là sự dừng lại, từ bỏ một hành động, thói quen hoặc mục tiêu nào đó. Theo từ điển Cambridge, Give up được định nghĩa là to stop doing something before you have finished it, usually because it is too difficult.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Give up:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Từ bỏ một thói quenShe decided to give up smoking for her health.Cô ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
Đầu hàng hoặc ngừng cố gắngI give up. What’s the answer?Tôi chịu thua rồi. Đáp án là gì vậy?
Dành thời gian hoặc vật chấtI had to give up my seat to an elderly man.Tôi đã phải nhường chỗ của mình cho một cụm ông.
Cắt đứt mối quan hệHe gave up all his old friends when he moved.Anh ấy đã từ bỏ mọi người bạn cũ khi chuyển đi.
Giao nộp ai đóThe criminal gave himself up to the police.Tên tội phạm đã tự thú với cảnh sát.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của give up
Give up là gì?
Give up là sự dừng lại, từ bỏ một hành động, thói quen

Give up đi với to V hay V-ing?

Đây là thắc mắc rất phổ biến của người học tiếng Anh khi làm bài tập ngữ pháp chia động từ.

Sau Give up luôn là V-ing

Theo quy tắc ngữ pháp chuẩn, động từ đứng liền sau give up bắt buộc phải chia ở dạng danh động từ (V-ing). Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó chấm dứt, từ bỏ một hành động hay thói quen đã duy trì trước đó.

Ví dụ:

  • He decided to give up smoking for his health. (Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc vì sức khỏe.)
  • She never gives up practicing the piano. (Cô ấy không bao giờ từ bỏ việc luyện tập đàn piano.)

Vì sao không dùng Give up + to V?

Trong tiếng Anh, up là một giới từ (preposition). Theo nguyên tắc ngữ pháp cơ bản, đứng sau giới từ luôn luôn là một danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing) để đóng vai trò làm tân ngữ cho giới từ đó.

Nếu bạn dùng to V sau give up, câu sẽ bị sai cấu trúc ngữ pháp nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • Sai: He gave up to smoke last year.
    Đúng: He gave up smoking last year.
  • Sai: Don’t give up to study English.
    Đúng: Don’t give up studying English.
Quy tắc chia động từ V-ing chuẩn xác sau cụm động từ Give up

Cấu trúc và cách sử dụng Give up

Để dùng give up chính xác trong từng ngữ cảnh, bạn cần nắm rõ các cấu trúc phổ biến đi kèm. Mỗi cấu trúc như give up something, give someone up hay give up on sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Xem chi tiết từng cách dùng dưới đây để tránh nhầm lẫn.

Give up something

Cách dùng: Dùng khi bạn ngừng sở hữu hoặc ngừng làm một việc gì đó (thường là một thói quen hoặc sở thích).

S + give up + Noun/V-ing

Ví dụ: You should give up fast food if you want to lose weight. (Bạn nên từ bỏ đồ ăn nhanh nếu muốn giảm cân.)

Give someone up

Cách dùng: Chấm dứt mối quan hệ với ai đó hoặc giao nộp ai đó cho cơ quan chức năng.

S + give + someone + up

Ví dụ: She had to give him up for his own good. (Cô ấy phải chia tay anh ấy vì tốt cho chính anh ấy.)

Give oneself up

Cách dùng: Tự thú hoặc đầu hàng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc cảnh sát).

S + give + oneself + up + (to someone)

Ví dụ: The robbers gave themselves up after the standoff. (Những tên cướp đã tự thú sau cuộc bao vây.)

Give something up

Cách dùng: Tương tự give up something, nhưng dùng khi something là một đại từ (như it, them).

S + give + something + up

Ví dụ: I know smoking is bad, so I decided to give it up. (Tôi biết hút thuốc là có hại, nên tôi đã quyết định bỏ nó.)

Give up on

Cách dùng: Ngừng kỳ vọng, ngừng tin tưởng vào ai đó hoặc một sự việc nào đó có thể thành công.

S + give up on + someone/something

Ví dụ: Don’t give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)

Một số lưu ý khi sử dụng: Give up là một separable phrasal verb (cụm động từ có thể tách rời), trừ khi tân ngữ là một V-ing. Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them…), đại từ bắt buộc phải nằm giữa give và up.

Cấu trúc Give up
Cấu trúc Give up

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up

Việc thay thế Give up bằng các từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và tự nhiên hơn, đặc biệt là trong các bài thi viết như IELTS.

Từ đồng nghĩa Give up

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng với Give up, được phân loại từ thông dụng đến trang trọng:

Cụm từ / Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Abandon/əˈbæn.dən/Bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn
Quit/kwɪt/Dừng lại, từ bỏ, thôi việc
Surrender/səˈren.dər/Đầu hàng, chịu thua
Relinquish/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/Nhượng lại, từ bỏ quyền lợi
Cease/siːs/Ngừng, chấm dứt
Drop out/drɒp aʊt/Bỏ dở giữa chừng (việc học, thi đấu)
Throw in the towel/θrəʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/Chấp nhận thất bại, buông xuôi
Concede/kənˈsiːd/Thừa nhận thua cuộc
Forfeit/ˈfɔː.fɪt/Mất quyền, bị tước bỏ
Renounce/rɪˈnaʊns/Tuyên bố từ bỏ (quyền, tôn giáo)
Stop/stɒp/Dừng lại, không tiếp tục nữa
Bảng từ đồng nghĩa với Give up

Từ trái nghĩa Give up

Nếu Give up là dừng lại, thì những từ dưới đây nhấn mạnh vào sự bền bỉ và tiếp tục:

Cụm từ / Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Persist/pəˈsɪst/Kiên trì, bền bỉ
Persevere/ˌpɜː.sɪˈvɪər/Kiên định vượt khó
Continue/kənˈtɪn.juː/Tiếp tục thực hiện
Keep/kiːp ɒn/Tiếp tục làm điều gì
Carry on/ˈkær.i ɒn/Duy trì, tiếp tục tiến bước
Hold on/həʊld ɒn/Giữ vững, kiên nhẫn chịu đựng
Maintain/meɪnˈteɪn/Duy trì, gìn giữ
Stick to/stɪk tuː/Bám chặt vào, kiên trì theo đuổi
Fight for/faɪt fɔːr/Chiến đấu, đấu tranh vì
Hang in there/hæŋ ɪn ðeər/Ráng giữ vững, không bỏ cuộc
Bảng từ trái nghĩa với Give up
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Give up

Các collocation và cụm từ thường gặp với Give up

Trong tiếng Anh giao tiếp, Give up thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định (Collocations) mang ý nghĩa hình ảnh rất thú vị:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Give up the ghost(Máy móc) bị hỏng, ngừng hoạt độngMy laptop finally gave up the ghost. (Máy tính của tôi cuối cùng đã hỏng hẳn.)
Never give upKhông bao giờ bỏ cuộcSuccess comes to those who never give up. (Thành công đến với những người không bao giờ bỏ cuộc.)
Give up hopeTừ bỏ hy vọngDon’t give up hope yet! (Đừng vội từ bỏ hy vọng!)
Give up a habitTừ bỏ một thói quenIt’s hard to give up a bad habit. (Thật khó để từ bỏ một thói quen xấu.)
Give up one’s seatNhường chỗ ngồi cho người khácI gave up my seat to an old lady. (Tôi đã nhường chỗ cho một bà cụ.)
Give up a secretTiết lộ bí mậtThe spy didn’t give up any secrets. (Tên gián điệp không hề tiết lộ bí mật nào.)
Give up the struggleNgừng đấu tranh/nỗ lựcHe gave up the struggle after years of trying. (Anh ấy đã ngừng đấu tranh sau nhiều năm cố gắng.)
Give up for lost/deadCoi như đã mất/đã chếtThe ship was gave up for lost. (Con tàu được coi như là đã mất tích.)
Bảng cụm từ thông dụng với Give up

Có thể bạn quan tâm: Give đi với giới từ gì? Tổng hợp các Phrasal verb với Give đầy đủ

Những cụm từ thông dụng với Give up
Những cụm từ thông dụng với Give up

Để luyện tập phản xạ và phát âm chuẩn xác các cụm động từ như give up, đừng quên truy cập ELSA Speak mỗi ngày nhé!

Bài tập vận dụng

Viết câu tiếng Anh sử dụng cấu trúc give up

  1. Anh ấy từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ
  2. Đừng từ bỏ hy vọng ngay bây giờ
  3. Bạn có định bỏ việc không?
  4. Tôi đã bỏ uống cà phê tháng trước
  5. Cô ấy tự thú với cảnh sát
  6. Họ đã từ bỏ con chó của mình
  7. Đội không bao giờ bỏ cuộc cho đến phút cuối
  8. Tôi sẽ nhường chỗ cho người già
  9. Chiếc điện thoại đã hỏng hôm qua
  10. Bạn đừng từ bỏ anh ấy

Đáp án: 

STTĐáp ánGiải thích
1He gave up his dream of becoming a painter.Cấu trúc Give up something: Từ bỏ một điều gì đó (ước mơ, sở thích).
2Don’t give up hope right now.Give up hope: Cụm từ cố định mang nghĩa thôi hy vọng.
3Are you going to give up your job?Give up a job: Nghỉ việc hoặc từ bỏ vị trí công tác.
4I gave up drinking coffee last month.Cấu trúc Give up + V-ing: Từ bỏ một thói quen hoặc hành động đang làm.
5She gave herself up to the police.Cấu trúc Give oneself up to someone: Tự thú hoặc nộp mình cho ai đó (thường là cảnh sát).
6They gave up their dog.Nghĩa là không còn nuôi hoặc từ bỏ quyền sở hữu vật nuôi.
7The team never gave up until the last minute.Give up ở đây đóng vai trò nội động từ, mang nghĩa ngừng nỗ lực hoặc bỏ cuộc.
8I will give up my seat for the elderly.Give up something for someone: Nhường cái gì đó (chỗ ngồi, cơ hội) cho ai.
9The phone gave up the ghost yesterday.Give up the ghost: Một thành ngữ mang nghĩa là hỏng, ngừng hoạt động hoặc lìa đời.
10You shouldn’t give up on him.Cấu trúc Give up on someone: Thôi tin tưởng hoặc ngừng hy vọng vào một ai đó.
Bảng đáp án bài tập viết lại câu

Điền vào chỗ trống dạng đúng của give up

  1. I ________ (give up) trying to fix the computer. It’s hopeless.
  2. She ________ (give up) on him after he lied again.
  3. Why did you ________ (give up) playing the piano?
  4. The criminal ________ (give up) to the authorities.
  5. We ________ (give up) our vacation to care for our sick dog.
  6. He ________ (give up) smoking for his health.
  7. Don’t ________ (give up)! You are doing great.
  8. They ________ (give up) trying to find the lost keys.
  9. Have you ________ (give up) on your new project?
  10. I ________ (give up) my seat to a pregnant woman.

Đáp án

STTĐáp ánGiải thích
1gave upHành động từ bỏ việc sửa máy tính đã xảy ra sau khi nhận thấy sự vô vọng.
2gave upGive up on someone: Ngừng tin tưởng hoặc hy vọng vào ai đó sau một sự việc đã xảy ra (lied).
3give upSau trợ động từ “did” trong câu hỏi, động từ phải ở dạng nguyên mẫu.
4gave himself upCấu trúc Give oneself up: Tự thú hoặc đầu hàng trước cơ quan chức năng.
5gave upDiễn tả việc hy sinh hoặc từ bỏ một quyền lợi (kỳ nghỉ) vì một lý do khác.
6gave upChia ở thì quá khứ để nói về một thói quen xấu đã được từ bỏ thành công.
7give upCâu mệnh lệnh khuyên nhủ ai đó đừng bỏ cuộc luôn ở dạng nguyên mẫu.
8gave upHành động ngừng tìm kiếm đã diễn ra trong quá khứ.
9given upThì hiện tại hoàn thành (Have + V3/ed) dùng để hỏi về một trạng thái kéo dài đến hiện tại.
10gave upGive up something to someone: Nhường cái gì đó cho ai (thường là chỗ ngồi).
Bảng đáp án bài tập điền từ vào chỗ trống

Câu hỏi thường gặp

Give up to v hay ving?

Sau Give up luôn là V-ing. Vì up là một giới từ và theo quy tắc ngữ pháp, sau giới từ chúng ta sử dụng danh động từ (Gerund).

Never give up là gì?

Đây là một lời khuyên, một câu khẩu hiệu mang nghĩa không bao giờ bỏ cuộc. Nó khuyến khích sự kiên trì bền bỉ trước mọi thử thách.

Give up on là gì?

Cụm từ này có nghĩa là ngừng tin tưởng hoặc hy vọng vào ai đó hoặc cái gì đó. Khi bạn give up on someone, bạn cảm thấy họ không còn khả năng thay đổi hoặc thành công nữa.

Don’t give up là gì?

Đây là câu mệnh lệnh mang nghĩa đừng bỏ cuộc. Thường được dùng để động viên người khác tiếp tục cố gắng khi họ đang gặp khó khăn.

Sự khác biệt giữa Give up và Give in là gì?

Give up chủ động dừng lại hoặc từ bỏ một mục tiêu vì thấy quá khó, còn Give in là chịu thua, nhượng bộ trước sức ép hoặc yêu cầu từ người khác sau một hồi chống cự.

Tóm lại, give up là một cụm động từ đa năng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn băn khoăn về câu hỏi give up là gì và có thể tự tin áp dụng các cấu trúc liên quan vào cuộc sống. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!