Have you ever là cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh, được dùng để hỏi một người đã từng trải qua hoặc thực hiện một việc nào đó hay chưa. Cấu trúc này thuộc thì hiện tại hoàn thành, thường kết hợp với V3/ed để hỏi về kinh nghiệm từ quá khứ đến hiện tại. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng, cách trả lời Have you ever.
Have you ever có nghĩa là “Bạn đã từng… bao giờ chưa?”, là cấu trúc dùng trong thì hiện tại hoàn thành dùng để hỏi một người về trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Cách trả lời: Yes, S + have/has. / No, S + haven’t/hasn’t.
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Phân biệt: Have you ever… hỏi về trải nghiệm; Did you ever… thường hỏi trải nghiệm trong một giai đoạn quá khứ; Do you ever… hỏi về thói quen hoặc hành động có thể lặp lại.
Thời gian: Không dùng Have you ever với các mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday, last year, in 2020.
Have you ever nghĩa là gì?
Have you ever có nghĩa là “Bạn đã từng… bao giờ chưa?”, được dùng để hỏi một người về trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.
Trong đó:
- Ever: mang nghĩa “từng, đã từng, bao giờ”, dùng để hỏi liệu một trải nghiệm có xảy ra ít nhất một lần hay chưa.
- Have: trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành.
- You: chủ ngữ.
Ví dụ:
- Have you ever traveled abroad? (Bạn đã từng đi nước ngoài bao giờ chưa?)
- Have you ever tried Vietnamese coffee? (Bạn đã từng thử cà phê Việt Nam bao giờ chưa?)

Have you ever dùng khi nào?
Have you ever được dùng chủ yếu để hỏi về trải nghiệm hoặc một hành động mà ai đó đã từng thực hiện từ quá khứ đến hiện tại, thường không đề cập đến thời điểm cụ thể. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp khi muốn tìm hiểu về những điều đối phương từng trải qua.
| Cách dùng của Have you ever | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hỏi về trải nghiệm trong quá khứ | Hỏi ai đó về một trải nghiệm mà họ có thể đã trải qua mà không xác định thời gian cụ thể. | Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?) |
| Diễn tả sự kiện đã từng xảy ra | Dùng để nói về những sự kiện đã xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ. | Have you ever tried skydiving? (Bạn đã từng thử nhảy dù chưa?) |
| Hỏi để bắt đầu hoặc mở rộng cuộc trò chuyện | Trong giao tiếp, Have you ever…? còn được dùng để khơi gợi câu chuyện về trải nghiệm cá nhân. Sau câu trả lời, người nói có thể tiếp tục hỏi về địa điểm, thời gian hoặc cảm nhận. | Have you ever been to Da Lat? (Bạn đã từng đến Đà Lạt chưa?) |
Cấu trúc Have you ever trong tiếng Anh
Sau đây, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu 2 cấu trúc phổ biến của Have you ever mà bạn có thể áp dụng trong giao tiếp.
Have you ever + V3/-ed
Have you ever + V3/-ed được dùng để hỏi về một trải nghiệm hoặc một sự kiện mà ai đó có thể đã trải qua ít nhất một lần trong quá khứ. Với cấu trúc này, chúng ta tập trung vào việc hành động đó đã xảy ra hay chưa, chứ không nhấn mạnh khi nào nó xảy ra.
Công thức:
| Have + you + ever + V3/-ed? |
Ví dụ:
- A: Have you ever tried surfing? (Bạn đã từng thử lướt sóng chưa?)
B: Yes, I have. It was a thrilling experience! / No, I haven’t. I’m a bit scared of the waves. (Rồi, tôi đã thử. Đó là một trải nghiệm rất thú vị! / Chưa, tôi hơi sợ sóng lớn.)
- A: Have you ever cooked Italian food? (Bạn đã từng nấu món ăn Ý chưa?)
B: Yes, I have. I love making pasta! / No, I haven’t. But I’d like to try. (Rồi, tôi rất thích làm món pasta! / Chưa, nhưng tôi muốn thử xem sao.)
- A: Have you ever worked in a team? (Bạn đã từng làm việc nhóm chưa?)
B: Yes, I have. Teamwork is essential in my job. / No, I haven’t. I usually work alone. (Rồi, làm việc nhóm là rất quan trọng trong công việc của tôi. / Chưa, tôi thường làm việc một mình.)
| Có thể bạn quan tâm: Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết) Công thức used to, be used to, get used to trong tiếng Anh |
Have you ever been to
Cấu trúc Have you ever been to + địa điểm được dùng để hỏi một người đã từng đến một địa điểm nào đó hay chưa. Câu hỏi tập trung vào trải nghiệm, không nhấn mạnh thời điểm chuyến đi diễn ra.
Công thức:
| Have + you + ever + been to + [địa điểm]? |
Ví dụ:
- A: Have you ever been to New York? (Bạn đã từng đến New York chưa?)
B: Yes, I have. The city is amazing! / No, I haven’t. I hope to visit someday. (Rồi, thành phố thật tuyệt vời! / Chưa, tôi hy vọng sẽ có dịp đến đó một ngày nào đó.)
- A: Have you ever been to a tropical island? (Bạn đã từng đến đảo nhiệt đới chưa?)
B: Yes, I have. It was like paradise! / No, I haven’t. I would love to go. (Rồi, nơi đó giống như thiên đường! / Chưa, tôi rất muốn được đi.)
- A: Have you ever been to a concert? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa?)
B: Yes, I have. The live music was incredible! / No, I haven’t. I’m not really into concerts. (Rồi, buổi hòa nhạc thật tuyệt vời! / Chưa, tôi không thực sự hứng thú với hòa nhạc lắm.)
Lưu ý: Been to thường dùng để nói về trải nghiệm đã từng đến một nơi và đã trở về. Vì vậy, cần phân biệt với gone to, dùng khi ai đó đã đi đến một nơi và hiện vẫn chưa trở về.

| Có thể bạn quan tâm: Ngữ pháp sở hữu cách (Possessive Case) đầy đủ nhất Công thức quá khứ hoàn thành (Past perfect) và cách dùng Tổng hợp bài tập so sánh hơn nhất có đáp án chi tiết |
Cách trả lời Have you ever
Khi được hỏi Have you ever…, người nghe có thể trả lời theo hai cách: trả lời ngắn gọn Yes/No hoặc mở rộng câu trả lời bằng cách cung cấp thêm thông tin về trải nghiệm đó. Tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, nên lựa chọn cách trả lời phù hợp để câu nói tự nhiên hơn.
Cách trả lời ngắn gọn
Với câu hỏi Have you ever…?, nếu đã từng trải qua điều được hỏi, dùng Yes, I have. Ngược lại, nếu chưa từng, dùng No, I haven’t.
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đã từng | Yes, S + have/has. | Have you ever ridden a bicycle across the city? → Yes, I have. (Rồi, tôi đã từng.) |
| Chưa từng | No, S + haven’t/hasn’t. | Have you ever watched a live opera? → No, I haven’t. (Chưa, tôi chưa từng.) |
Cách trả lời chi tiết
Khi muốn duy trì cuộc trò chuyện, người nói có thể mở rộng câu trả lời bằng cách thêm thời gian, địa điểm, tần suất, cảm nhận hoặc thông tin liên quan đến trải nghiệm được hỏi.
| Trường hợp | Cách mở rộng | Ví dụ |
| Đã từng + thời gian | Yes, S + have/has. + S + V2/ed… | Have you ever visited a night market? → Yes, I have. I visited one in Taipei last summer. (Rồi. Tôi đã đến một khu chợ đêm ở Đài Bắc vào mùa hè năm ngoái.) |
| Đã từng + tần suất | Yes, S + have/has + V3/ed + số lần… | Have you ever gone hiking alone? → Yes, I have. I’ve done it several times. (Rồi. Tôi đã làm vậy vài lần.) |
| Chưa từng + lý do/định hướng | No, S + haven’t/hasn’t. + S + … | Have you ever learned pottery? → No, I haven’t. I’ve never had enough time for it. (Chưa. Tôi chưa bao giờ có đủ thời gian cho việc đó.) |
| Chưa từng + mong muốn | No, S + haven’t/hasn’t, but… | Have you ever seen a Broadway show? → No, I haven’t, but I’d love to see one someday. (Chưa, nhưng tôi rất muốn xem một buổi biểu diễn vào một ngày nào đó.) |
Lưu ý: Khi câu trả lời chuyển sang kể về một sự việc cụ thể trong quá khứ, có thể dùng thì quá khứ đơn và đi kèm thời gian xác định:
Phân biệt Have you ever và Do you have
Hai cấu trúc Have you ever và Do you have dễ bị nhầm. Tuy nhiên, Have you ever hỏi về trải nghiệm trong quá khứ, còn Do you have hỏi về sở hữu, tình trạng hoặc điều đang có ở hiện tại.
| Tiêu chí | Have you ever | Do you have |
| Ý nghĩa | Bạn đã từng… bao giờ chưa? | Bạn có… không? |
| Mục đích hỏi | Hỏi về kinh nghiệm, trải nghiệm từ quá khứ đến hiện tại | Hỏi về sự sở hữu, tình trạng hoặc điều đang có ở hiện tại |
| Cấu trúc | Have + S + ever + V3/ed…? | Do + S + have + N…? |
| Thì | Thì hiện tại hoàn thành | Thì hiện tại đơn |
| Sau Have/have | Dùng V3/ed | have là động từ chính, theo sau thường là danh từ |
| Thời điểm | Không tập trung vào thời điểm cụ thể | Tập trung vào tình trạng hiện tại |
| Câu trả lời ngắn | Yes, I have. / No, I haven’t. | Yes, I do. / No, I don’t. |
| Ví dụ | Have you ever visited Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?) | Do you have a passport? (Bạn có hộ chiếu không?) |
| Có thể bạn quan tâm: Frequency là gì? Cách sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng Tổng hợp cấu trúc yes no question trong tiếng Anh |
Phân biệt Have you ever với Did you ever, Do you ever
Have you ever, Did you ever và Do you ever là ba cấu trúc có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau, nhất là khi liên quan đến thời gian và tính chất của câu hỏi. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ ràng cách sử dụng cho từng cấu trúc này.
| Tiêu chí | Have you ever…? | Did you ever…? | Do you ever…? |
| Ý nghĩa | Bạn đã từng… bao giờ chưa? | Bạn đã từng… bao giờ chưa? | Bạn có bao giờ… không? |
| Trọng tâm | Trải nghiệm từ quá khứ đến hiện tại | Trải nghiệm trong một giai đoạn quá khứ | Thói quen, hành động có thể lặp lại |
| Thì | Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ đơn | Thì hiện tại đơn |
| Cấu trúc | Have/Has + S + ever + V3/ed…? | Did + S + ever + V…? | Do/Does + S + ever + V…? |
| Mốc thời gian | Không xác định, kéo dài đến hiện tại | Thường thuộc về quá khứ đã kết thúc | Hiện tại hoặc nói chung |
| Câu trả lời | Yes, I have. / No, I haven’t. | Yes, I did. / No, I didn’t. | Yes, I do. / No, I don’t. |
| Ví dụ | Have you ever visited Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?) | Did you ever visit Japan when you lived abroad? (Bạn có từng đến Nhật Bản khi sống ở nước ngoài không?) | Do you ever visit Japan for work? (Bạn có bao giờ đến Nhật Bản vì công việc không?) |
| Có thể bạn quan tâm: Khi nào dùng Must và Have to: Cách dùng kèm bài tập The last time + gì trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết 100+ bài tập thì hiện tại đơn (Present simple) từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án |
Đánh giá ngay trình độ của bạn chỉ trong vài phút với ELSA Speak!
Những câu hỏi thường gặp
Have you ever thuộc thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Đây là dạng câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về một trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.
Have you ever đi với V3/ed. Đây là cấu trúc thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi một người đã từng làm hoặc trải qua điều gì hay chưa.
Cả hai cụm từ “have ever” và “ever have” đều đúng trong tiếng Anh, nhưng chúng được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
– Have ever thường gặp trong câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have you ever + V3/ed…?
– Ever have xuất hiện khi have là động từ chính (hoặc thuộc một cấu trúc khác), còn ever đứng trước have để nhấn mạnh. Cụm này không phải là cách đảo của Have you ever.
Để đặt câu hỏi với Have you ever, dùng công thức Have you ever + V3/ed…?. Cấu trúc này dùng để hỏi một người đã từng làm hoặc trải qua điều gì hay chưa.
Ví dụ: Have you ever traveled abroad? (Bạn đã từng đi nước ngoài bao giờ chưa?).
Bài tập Have you ever
Dưới đây là một vài bài tập để bạn có thể luyện tập sử dụng kiến thức Have you ever đã học ở trên.
Bài tập
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
- Have you ever _______ (see) a ghost?
- Have you ever _______ (try) skydiving?
- Have you ever _______ (meet) a famous person?
- Have you ever _______ (eat) sushi?
- Have you ever _______ (forget) something important?
- Have you ever _______ (ride) a horse?
- Have you ever _______ (swim) in the ocean at night?
- Have you ever _______ (climb) a mountain?
- Have you ever _______ (speak) in public?
- Have you ever _______ (lose) your keys?
Bài 2: Chọn câu trả lời đúng.
- Have you ever traveled to another country?
A) Yes, I have. It was amazing!
B) No, I didn’t.
- Have you ever stayed up all night studying?
A) Yes, I do.
B) No, I haven’t. I need my sleep.
- Have you ever eaten spicy food?
A) Yes, I have. It was really hot!
B) No, I don’t.
- Have you ever sung in front of an audience?
A) Yes, I have. It was a great experience!
B) No, I didn’t.
- Have you ever watched a horror movie alone?
A) Yes, I have. It was terrifying!
B) No, I don’t like horror movies.
- Have you ever helped a stranger?
A) Yes, I did.
B) No, I haven’t. But I would if I had the chance.
- Have you ever cooked for a large group of people?
A) Yes, I have. It was challenging but fun.
B) No, I haven’t. I usually cook for myself.
- Have you ever broken a bone?
A) Yes, I have. It was painful.
B) No, I didn’t.
- Have you ever learned a musical instrument?
A) Yes, I have. I play the guitar.
B) No, I don’t.
- Have you ever run a marathon?
A) Yes, I have. It was exhausting but rewarding.
B) No, I haven’t. But I’m thinking about it.
Bài 3: Viết câu trả lời hoàn chỉnh cho các câu sau.
- Have you ever baked a cake?
- Have you ever seen a sunrise from a mountain?
- Have you ever read a book in one day?
- Have you ever driven a sports car?
- Have you ever spoken with someone in English?
- Have you ever done volunteer work?
- Have you ever been lost in a foreign city?
- Have you ever tried meditation?
- Have you ever been to a wedding?
- Have you ever stayed at a 5-star hotel?
Đáp án
Bài 1:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| seen | tried | met | eaten | forgotten | ridden | swum | climbed | spoken | lost |
Bài 2:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | A | A | A | B | A | A | A | A |
Bài 3:
- Yes, I have. I baked a chocolate cake for my friend’s birthday.
- No, I haven’t. But I would love to see a sunrise from a mountain.
- Yes, I have. I finished an entire novel in one day last weekend.
- No, I haven’t. But I would love to drive a sports car someday.
- Yes, I have. I spoke with a tourist in English during my trip.
- No, I haven’t. But I plan to do volunteer work soon.
- Yes, I have. I got lost in Tokyo, but it was a fun adventure.
- Yes, I have. Meditation really helps me relax.
- Yes, I have. I attended my cousin’s wedding last year.
- No, I haven’t. But staying in a 5-star hotel sounds wonderful.
Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc Have you ever trong giao tiếp. Để luyện phát âm chuẩn và cải thiện kỹ năng nói, hãy sử dụng ứng dụng ELSA Speak – trợ thủ đắc lực cho mọi mẫu câu, bao gồm cả Have you ever. Đừng quên khám phá thêm trong danh mục Các loại câu tiếng Anh để học hiệu quả hơn nhé!







