Have you ever là cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh, được dùng để hỏi một người đã từng trải qua hoặc thực hiện một việc nào đó hay chưa. Cấu trúc này thuộc thì hiện tại hoàn thành, thường kết hợp với V3/ed để hỏi về kinh nghiệm từ quá khứ đến hiện tại. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng, cách trả lời Have you ever.

📌 Key Takeaways

Have you ever có nghĩa là “Bạn đã từng… bao giờ chưa?”, là cấu trúc dùng trong thì hiện tại hoàn thành dùng để hỏi một người về trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Cấu trúc: Have/Has + S + ever + V3/ed…?
Những thông tin cần nhớ:
  • Cách trả lời: Yes, S + have/has. / No, S + haven’t/hasn’t.

    Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Phân biệt: Have you ever… hỏi về trải nghiệm; Did you ever… thường hỏi trải nghiệm trong một giai đoạn quá khứ; Do you ever… hỏi về thói quen hoặc hành động có thể lặp lại.

  • Thời gian: Không dùng Have you ever với các mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday, last year, in 2020.

Have you ever nghĩa là gì?

Have you ever có nghĩa là “Bạn đã từng… bao giờ chưa?”, được dùng để hỏi một người về trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại.
Trong đó:

Ví dụ:

  • Have you ever traveled abroad? (Bạn đã từng đi nước ngoài bao giờ chưa?)
  • Have you ever tried Vietnamese coffee? (Bạn đã từng thử cà phê Việt Nam bao giờ chưa?)
Tìm hiểu Have you ever trong tiếng Anh
Tìm hiểu Have you ever trong tiếng Anh

Have you ever dùng khi nào?

Have you ever được dùng chủ yếu để hỏi về trải nghiệm hoặc một hành động mà ai đó đã từng thực hiện từ quá khứ đến hiện tại, thường không đề cập đến thời điểm cụ thể. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp khi muốn tìm hiểu về những điều đối phương từng trải qua.

Cách dùng của Have you everÝ nghĩaVí dụ
Hỏi về trải nghiệm trong quá khứHỏi ai đó về một trải nghiệm mà họ có thể đã trải qua mà không xác định thời gian cụ thể.Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?)
Diễn tả sự kiện đã từng xảy raDùng để nói về những sự kiện đã xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.Have you ever tried skydiving? (Bạn đã từng thử nhảy dù chưa?)
Hỏi để bắt đầu hoặc mở rộng cuộc trò chuyệnTrong giao tiếp, Have you ever…? còn được dùng để khơi gợi câu chuyện về trải nghiệm cá nhân. Sau câu trả lời, người nói có thể tiếp tục hỏi về địa điểm, thời gian hoặc cảm nhận.Have you ever been to Da Lat? (Bạn đã từng đến Đà Lạt chưa?)
Bảng ngữ cảnh sử dụng của Have you ever

Cấu trúc Have you ever trong tiếng Anh

Sau đây, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu 2 cấu trúc phổ biến của Have you ever mà bạn có thể áp dụng trong giao tiếp.

Have you ever + V3/-ed

Have you ever + V3/-ed được dùng để hỏi về một trải nghiệm hoặc một sự kiện mà ai đó có thể đã trải qua ít nhất một lần trong quá khứ. Với cấu trúc này, chúng ta tập trung vào việc hành động đó đã xảy ra hay chưa, chứ không nhấn mạnh khi nào nó xảy ra.

Công thức:

Have + you + ever + V3/-ed?

Ví dụ:

  • A: Have you ever tried surfing? (Bạn đã từng thử lướt sóng chưa?)

B: Yes, I have. It was a thrilling experience! / No, I haven’t. I’m a bit scared of the waves. (Rồi, tôi đã thử. Đó là một trải nghiệm rất thú vị! / Chưa, tôi hơi sợ sóng lớn.)

  • A: Have you ever cooked Italian food? (Bạn đã từng nấu món ăn Ý chưa?)

B: Yes, I have. I love making pasta! / No, I haven’t. But I’d like to try. (Rồi, tôi rất thích làm món pasta! / Chưa, nhưng tôi muốn thử xem sao.)

  • A: Have you ever worked in a team? (Bạn đã từng làm việc nhóm chưa?)

B: Yes, I have. Teamwork is essential in my job. / No, I haven’t. I usually work alone. (Rồi, làm việc nhóm là rất quan trọng trong công việc của tôi. / Chưa, tôi thường làm việc một mình.)

Có thể bạn quan tâm:
Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ
Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)
Công thức used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

Have you ever been to

Cấu trúc Have you ever been to + địa điểm được dùng để hỏi một người đã từng đến một địa điểm nào đó hay chưa. Câu hỏi tập trung vào trải nghiệm, không nhấn mạnh thời điểm chuyến đi diễn ra.

Công thức:

Have + you + ever + been to + [địa điểm]?

Ví dụ:

  • A: Have you ever been to New York? (Bạn đã từng đến New York chưa?)

B: Yes, I have. The city is amazing! / No, I haven’t. I hope to visit someday. (Rồi, thành phố thật tuyệt vời! / Chưa, tôi hy vọng sẽ có dịp đến đó một ngày nào đó.)

  • A: Have you ever been to a tropical island? (Bạn đã từng đến đảo nhiệt đới chưa?)

B: Yes, I have. It was like paradise! / No, I haven’t. I would love to go. (Rồi, nơi đó giống như thiên đường! / Chưa, tôi rất muốn được đi.)

  • A: Have you ever been to a concert? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa?)

B: Yes, I have. The live music was incredible! / No, I haven’t. I’m not really into concerts. (Rồi, buổi hòa nhạc thật tuyệt vời! / Chưa, tôi không thực sự hứng thú với hòa nhạc lắm.)

Lưu ý: Been to thường dùng để nói về trải nghiệm đã từng đến một nơi và đã trở về. Vì vậy, cần phân biệt với gone to, dùng khi ai đó đã đi đến một nơi và hiện vẫn chưa trở về.

Cấu trúc Have you ever been to
Cấu trúc Have you ever been to
Có thể bạn quan tâm:
Ngữ pháp sở hữu cách (Possessive Case) đầy đủ nhất
Công thức quá khứ hoàn thành (Past perfect) và cách dùng
Tổng hợp bài tập so sánh hơn nhất có đáp án chi tiết

Cách trả lời Have you ever

Khi được hỏi Have you ever…, người nghe có thể trả lời theo hai cách: trả lời ngắn gọn Yes/No hoặc mở rộng câu trả lời bằng cách cung cấp thêm thông tin về trải nghiệm đó. Tùy vào ngữ cảnh giao tiếp, nên lựa chọn cách trả lời phù hợp để câu nói tự nhiên hơn.

Cách trả lời ngắn gọn

Với câu hỏi Have you ever…?, nếu đã từng trải qua điều được hỏi, dùng Yes, I have. Ngược lại, nếu chưa từng, dùng No, I haven’t.

Trường hợpCấu trúcVí dụ
Đã từngYes, S + have/has.Have you ever ridden a bicycle across the city?
→ Yes, I have. (Rồi, tôi đã từng.)
Chưa từngNo, S + haven’t/hasn’t.Have you ever watched a live opera?
→ No, I haven’t. (Chưa, tôi chưa từng.)
Bảng cách trả lời have you ever ngắn gọn

Cách trả lời chi tiết

Khi muốn duy trì cuộc trò chuyện, người nói có thể mở rộng câu trả lời bằng cách thêm thời gian, địa điểm, tần suất, cảm nhận hoặc thông tin liên quan đến trải nghiệm được hỏi.

Trường hợpCách mở rộngVí dụ
Đã từng + thời gianYes, S + have/has. + S + V2/ed…Have you ever visited a night market?
→ Yes, I have. I visited one in Taipei last summer. (Rồi. Tôi đã đến một khu chợ đêm ở Đài Bắc vào mùa hè năm ngoái.)
Đã từng + tần suấtYes, S + have/has + V3/ed + số lần…Have you ever gone hiking alone?
→ Yes, I have. I’ve done it several times. (Rồi. Tôi đã làm vậy vài lần.)
Chưa từng + lý do/định hướngNo, S + haven’t/hasn’t. + S + …Have you ever learned pottery? → No, I haven’t. I’ve never had enough time for it. (Chưa. Tôi chưa bao giờ có đủ thời gian cho việc đó.)
Chưa từng + mong muốnNo, S + haven’t/hasn’t, but…Have you ever seen a Broadway show?
→ No, I haven’t, but I’d love to see one someday. (Chưa, nhưng tôi rất muốn xem một buổi biểu diễn vào một ngày nào đó.)
Bảng cách trả lời have you ever chi tiết

Lưu ý: Khi câu trả lời chuyển sang kể về một sự việc cụ thể trong quá khứ, có thể dùng thì quá khứ đơn và đi kèm thời gian xác định:

Phân biệt Have you ever và Do you have

Hai cấu trúc Have you ever và Do you have dễ bị nhầm. Tuy nhiên, Have you ever hỏi về trải nghiệm trong quá khứ, còn Do you have hỏi về sở hữu, tình trạng hoặc điều đang có ở hiện tại.

Tiêu chíHave you ever Do you have
Ý nghĩaBạn đã từng… bao giờ chưa?Bạn có… không?
Mục đích hỏiHỏi về kinh nghiệm, trải nghiệm từ quá khứ đến hiện tạiHỏi về sự sở hữu, tình trạng hoặc điều đang có ở hiện tại
Cấu trúcHave + S + ever + V3/ed…?Do + S + have + N…?
ThìThì hiện tại hoàn thànhThì hiện tại đơn
Sau Have/haveDùng V3/edhave là động từ chính, theo sau thường là danh từ
Thời điểmKhông tập trung vào thời điểm cụ thểTập trung vào tình trạng hiện tại
Câu trả lời ngắnYes, I have. / No, I haven’t.Yes, I do. / No, I don’t.
Ví dụHave you ever visited Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?)Do you have a passport? (Bạn có hộ chiếu không?)
Bảng phân biệt Have you ever và Do you have
Có thể bạn quan tâm:
Frequency là gì? Cách sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng
Tổng hợp cấu trúc yes no question trong tiếng Anh

Phân biệt Have you ever với Did you ever, Do you ever

Have you ever, Did you ever và Do you ever là ba cấu trúc có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau, nhất là khi liên quan đến thời gian và tính chất của câu hỏi. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ ràng cách sử dụng cho từng cấu trúc này.

Tiêu chíHave you ever…?Did you ever…?Do you ever…?
Ý nghĩaBạn đã từng… bao giờ chưa?Bạn đã từng… bao giờ chưa?Bạn có bao giờ… không?
Trọng tâmTrải nghiệm từ quá khứ đến hiện tạiTrải nghiệm trong một giai đoạn quá khứThói quen, hành động có thể lặp lại
ThìThì hiện tại hoàn thànhThì quá khứ đơnThì hiện tại đơn
Cấu trúcHave/Has + S + ever + V3/ed…?Did + S + ever + V…?Do/Does + S + ever + V…?
Mốc thời gianKhông xác định, kéo dài đến hiện tạiThường thuộc về quá khứ đã kết thúcHiện tại hoặc nói chung
Câu trả lờiYes, I have. / No, I haven’t.Yes, I did. / No, I didn’t.Yes, I do. / No, I don’t.
Ví dụHave you ever visited Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?)Did you ever visit Japan when you lived abroad? (Bạn có từng đến Nhật Bản khi sống ở nước ngoài không?)Do you ever visit Japan for work? (Bạn có bao giờ đến Nhật Bản vì công việc không?)
Bảng phân biệt Have you ever với Did you ever, Do you ever
Có thể bạn quan tâm:
Khi nào dùng Must và Have to: Cách dùng kèm bài tập
The last time + gì trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết
100+ bài tập thì hiện tại đơn (Present simple) từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án

Đánh giá ngay trình độ của bạn chỉ trong vài phút với ELSA Speak!

Những câu hỏi thường gặp

Have you ever là thì gì?

Have you ever thuộc thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Đây là dạng câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về một trải nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra từ quá khứ đến hiện tại, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.

Have you ever + ?

Have you ever đi với V3/ed. Đây là cấu trúc thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi một người đã từng làm hoặc trải qua điều gì hay chưa.

Nên dùng “ever have” hay “have ever”?

Cả hai cụm từ “have ever” và “ever have” đều đúng trong tiếng Anh, nhưng chúng được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
– Have ever thường gặp trong câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have you ever + V3/ed…?
– Ever have xuất hiện khi have là động từ chính (hoặc thuộc một cấu trúc khác), còn ever đứng trước have để nhấn mạnh. Cụm này không phải là cách đảo của Have you ever.

Làm cách nào để đặt câu hỏi với “have you ever”?

Để đặt câu hỏi với Have you ever, dùng công thức Have you ever + V3/ed…?. Cấu trúc này dùng để hỏi một người đã từng làm hoặc trải qua điều gì hay chưa.
Ví dụ: Have you ever traveled abroad? (Bạn đã từng đi nước ngoài bao giờ chưa?).

Bài tập Have you ever 

Dưới đây là một vài bài tập để bạn có thể luyện tập sử dụng kiến thức Have you ever đã học ở trên. 

Bài tập

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. Have you ever _______ (see) a ghost?
  2. Have you ever _______ (try) skydiving?
  3. Have you ever _______ (meet) a famous person?
  4. Have you ever _______ (eat) sushi?
  5. Have you ever _______ (forget) something important?
  6. Have you ever _______ (ride) a horse?
  7. Have you ever _______ (swim) in the ocean at night?
  8. Have you ever _______ (climb) a mountain?
  9. Have you ever _______ (speak) in public?
  10. Have you ever _______ (lose) your keys?

Bài 2: Chọn câu trả lời đúng.

  1. Have you ever traveled to another country?

A) Yes, I have. It was amazing!

B) No, I didn’t.

  1. Have you ever stayed up all night studying?

A) Yes, I do.

B) No, I haven’t. I need my sleep.

  1. Have you ever eaten spicy food?

A) Yes, I have. It was really hot!

B) No, I don’t.

  1. Have you ever sung in front of an audience?

A) Yes, I have. It was a great experience!

B) No, I didn’t.

  1. Have you ever watched a horror movie alone?

A) Yes, I have. It was terrifying!

B) No, I don’t like horror movies.

  1. Have you ever helped a stranger?

A) Yes, I did.

B) No, I haven’t. But I would if I had the chance.

  1. Have you ever cooked for a large group of people?

A) Yes, I have. It was challenging but fun.

B) No, I haven’t. I usually cook for myself.

  1. Have you ever broken a bone?

A) Yes, I have. It was painful.

B) No, I didn’t.

  1. Have you ever learned a musical instrument?

A) Yes, I have. I play the guitar.

B) No, I don’t.

  1. Have you ever run a marathon?

A) Yes, I have. It was exhausting but rewarding.

B) No, I haven’t. But I’m thinking about it.

Bài 3: Viết câu trả lời hoàn chỉnh cho các câu sau.

  1. Have you ever baked a cake?
  2. Have you ever seen a sunrise from a mountain?
  3. Have you ever read a book in one day?
  4. Have you ever driven a sports car?
  5. Have you ever spoken with someone in English?
  6. Have you ever done volunteer work?
  7. Have you ever been lost in a foreign city?
  8. Have you ever tried meditation?
  9. Have you ever been to a wedding?
  10. Have you ever stayed at a 5-star hotel?

Đáp án

Bài 1: 

12345678910
seentriedmeteatenforgottenriddenswumclimbedspokenlost

Bài 2:

12345678910
ABAAABAAAA

Bài 3:

  1. Yes, I have. I baked a chocolate cake for my friend’s birthday.
  2. No, I haven’t. But I would love to see a sunrise from a mountain.
  3. Yes, I have. I finished an entire novel in one day last weekend.
  4. No, I haven’t. But I would love to drive a sports car someday.
  5. Yes, I have. I spoke with a tourist in English during my trip.
  6. No, I haven’t. But I plan to do volunteer work soon.
  7. Yes, I have. I got lost in Tokyo, but it was a fun adventure.
  8. Yes, I have. Meditation really helps me relax.
  9. Yes, I have. I attended my cousin’s wedding last year.
  10. No, I haven’t. But staying in a 5-star hotel sounds wonderful.

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc Have you ever trong giao tiếp. Để luyện phát âm chuẩn và cải thiện kỹ năng nói, hãy sử dụng ứng dụng ELSA Speak – trợ thủ đắc lực cho mọi mẫu câu, bao gồm cả Have you ever. Đừng quên khám phá thêm trong danh mục Các loại câu tiếng Anh để học hiệu quả hơn nhé!