Trong tiếng Anh, Left out là một cụm từ rất quen thuộc thường dùng để chỉ việc bị bỏ qua, không được bao gồm hoặc loại trừ khỏi một nhóm/hoạt động. Đã bao giờ bạn cảm thấy hụt hẫng vì bị cho “ra rìa” hay đơn giản là muốn học cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên nhất? Hãy cùng ELSA Speak khám phá toàn bộ left out là gì và cấu trúc left out trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/essential-american-english/be-left-out)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Left out nghĩa là gì?
Left out /ˌleft ˈaʊt/ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của leave out, có nghĩa là bị bỏ qua, bị bỏ sót hoặc không được đưa vào một danh sách, kế hoạch, hoạt động hay một nhóm người.
Theo từ điển Cambridge, be left out được định nghĩa là to be sad because other people are doing something without you). Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trạng thái bị bỏ quên, không được mời tham dự hoặc bị gạt ra ngoài lề.
Left out thường đi kèm với động từ feel (feel left out) và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để bộc lộ cảm xúc cá nhân.
Ví dụ:
- She felt a bit left out when all her friends went to the party without inviting her. (Cô ấy cảm thấy hơi tủi thân khi tất cả bạn bè đều đi dự tiệc mà không mời mình.)
- I always make sure no one feels left out during our team meetings. (Tôi luôn đảm bảo rằng không ai cảm thấy bị gạt ra ngoài lề trong các cuộc họp nhóm của chúng ta.)
- New students can easily feel left out if they don’t join any extracurricular activities. (Các học sinh mới có thể dễ dàng cảm thấy bị bỏ rơi nếu họ không tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào.)

Cấu trúc, cách dùng left out trong tiếng Anh
Cụm từ left out khá linh hoạt và có thể kết hợp với nhiều động từ, giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là ba cấu trúc phổ biến nhất cùng ý nghĩa và cách sử dụng chi tiết để bạn có thể áp dụng chuẩn xác.
Feel/Be left out
Cách dùng: Được dùng để diễn tả trạng thái cảm thấy hoặc bị bỏ rơi, không được tham gia vào một nhóm, cuộc trò chuyện hay hoạt động nào đó. Cụm này thường mang sắc thái cảm xúc, nhấn mạnh cảm giác cô đơn, bị tách biệt hoặc không được quan tâm.
Ví dụ:
- He felt left out when his colleagues went to lunch without asking him. (Anh ấy cảm thấy tủi thân khi các đồng nghiệp đi ăn trưa mà không rủ mình.)
- I don’t want anyone to be left out in this project. (Tôi không muốn bất cứ ai bị bỏ lại phía sau trong dự án này.)

Left + someone/something + out
Cách dùng: Được dùng để diễn tả hành động bỏ qua, loại trừ hoặc không đưa ai đó/cái gì đó vào một danh sách, kế hoạch, hoạt động hay thông tin nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh việc chủ động không bao gồm đối tượng được nhắc đến
Ví dụ:
- We shouldn’t leave anyone out when sending the invitations. (Chúng ta không nên bỏ sót bất kỳ ai khi gửi thiệp mời.)
- I think you left a letter out in this word. (Tôi nghĩ bạn đã viết thiếu một chữ cái trong từ này.)

Left out of + something
Cách dùng: Là câu bị động, dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó không được bao gồm, không được tham gia hoặc bị loại khỏi một nhóm, hoạt động, sự kiện hay tình huống nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái bị bỏ ra ngoài hơn là hành động của người gây ra.
Dưới đây là các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của cấu trúc left out of + something để bạn nắm rõ:
| Ngữ cảnh sử dụng | Cách dùng | Ví dụ |
| Bị loại khỏi nhóm hoặc hoạt động | Dùng để diễn tả cảm giác bị tách biệt khỏi cuộc trò chuyện, nhóm hoặc tập thể | I feel like I was left out of the conversation. (Tôi cảm thấy mình bị bỏ ngoài cuộc trò chuyện.) |
| Không được mời tham gia sự kiện | Dùng khi ai đó bị bỏ sót hoặc không có tên trong danh sách tham dự | Why was I left out of the guest list? (Tại sao tôi lại bị bỏ sót khỏi danh sách khách mời?) |
| Bỏ qua thông tin hoặc chi tiết | Dùng khi một thông tin, nội dung bị thiếu hoặc không được đưa vào văn bản, báo cáo | Important details were left out of the report. (Các chi tiết quan trọng đã bị bỏ sót trong báo cáo.) |

Các cụm từ phổ biến với left out
Trong tiếng Anh, left out thường không đứng một mình mà đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa cụ thể hơn. Dưới đây là các cụm từ thường gặp với left out mà bạn cần ghi nhớ.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Leave out of the loop | Không chia sẻ thông tin quan trọng cho ai đó | I hate when they leave me out of the loop regarding new projects. (Tôi ghét khi họ không cho tôi biết thông tin về các dự án mới.) |
| Left out in the cold | Bị hắt hủi hoặc phớt lờ | Many old employees were left out in the cold after the merger. (Nhiều nhân viên cũ đã bị hắt hủi sau đợt sáp nhập.) |
| Left out of the group | Bị gạt ra khỏi một nhóm tập thể | She cried because she was left out of the group chat. (Cô ấy khóc vì bị gạt ra khỏi nhóm trò chuyện.) |
| Left out in the open | Bị để lộ ra ngoài hoặc phơi bày | The secret files were left out in the open for anyone to see. (Các hồ sơ bí mật đã bị phơi bày ra ngoài cho bất cứ ai cũng thấy.) |
| Left out in the dark | Bị giấu giếm thông tin hoặc giữ bí mật | We were completely left out in the dark about the schedule changes. (Chúng tôi hoàn toàn bị giấu nhẹm về những thay đổi lịch trình.) |
| Left the cake out in the rain | Đánh mất một điều gì đó tốt đẹp một cách đáng tiếc | Losing that contract felt like someone left the cake out in the rain. (Đánh mất hợp đồng đó giống như việc để tuột mất một điều quý giá.) |
| Coming out of left field | Xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ | That weird question was totally coming out of left field. (Câu hỏi kỳ lạ đó diễn ra hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.) |
| Left out of account | Bị bỏ qua hoặc không được tính đến | The weather conditions were left out of account during the planning phase. (Các điều kiện thời tiết đã không được tính đến trong giai đoạn lập kế hoạch.) |
| Left out of the equation | Bị loại khỏi một kế hoạch hay tình huống | When distributing bonuses, the part-time staff were left out of the equation. (Khi phân phát tiền thưởng, nhân viên bán thời gian đã bị loại khỏi danh sách.) |
| Left out of the picture | Không còn liên quan hoặc bị lãng quên | After the argument, he was completely left out of the picture. (Sau cuộc cãi vã, anh ta hoàn toàn không còn được nhắc tới nữa.) |
| Left out to dry | Bị bỏ mặc trong tình cảnh khó khăn | When the project failed, the manager was left out to dry by his team. (Khi dự án thất bại, người quản lý đã bị đội của mình bỏ mặc.) |
| Left out of the will | Bị tước quyền thừa kế trong di chúc | The eldest son was furious when he was left out of the will. (Người con cả đã rất tức giận khi bị gạt ra khỏi di chúc.) |
| Left out of consideration | Bị phớt lờ hoặc không được xem xét | Her previous experience was left out of consideration for the new role. (Kinh nghiệm trước đây của cô ấy đã không được xem xét cho vai trò mới.) |
| Left out of the fun | Bị lỡ mất những khoảnh khắc vui vẻ | I had to work late, so I was left out of the fun at the party. (Tôi phải làm việc muộn nên đã lỡ mất cuộc vui ở bữa tiệc.) |
| Left out of the conversation | Bị cho ra rìa cuộc trò chuyện | Because I didn’t watch the movie, I was left out of the conversation. (Vì tôi chưa xem bộ phim đó, tôi đã bị cho ra rìa cuộc trò chuyện.) |
| Leave out the details | Lược bỏ các chi tiết nhỏ lẻ | You can leave out the details and just tell me the main point. (Bạn có thể bỏ qua các chi tiết và chỉ nói cho tôi điểm chính.) |
| Leave out the middleman | Bỏ qua bên trung gian để làm việc trực tiếp | By buying directly from the farm, we leave out the middleman. (Bằng cách mua trực tiếp từ nông trại, chúng ta đã loại bỏ được người trung gian.) |
| Left out of the deal | Bị loại khỏi một thỏa thuận chung | Several small companies were left out of the deal. (Một vài công ty nhỏ đã bị loại khỏi thỏa thuận.) |
| Left out of the team | Bị gạt khỏi đội hình làm việc hoặc thi đấu | The injured player was left out of the team for the final match. (Cầu thủ bị thương đã bị gạt khỏi đội hình trong trận chung kết.) |
| Feel left out | Cảm thấy chạnh lòng vì bị bỏ rơi | Single people sometimes feel left out during Valentine’s Day. (Những người độc thân đôi khi cảm thấy chạnh lòng trong ngày lễ tình nhân.) |
| Left out of pocket | Bị tổn thất về mặt tài chính | After the trip was canceled, we were left out of pocket for the hotel fees. (Sau khi chuyến đi bị hủy, chúng tôi đã phải chịu thiệt hại tiền phí khách sạn.) |
| Left out of the lineup | Bị gạt khỏi đội hình xuất phát | The star striker was surprisingly left out of the lineup today. (Tiền đạo ngôi sao đã bất ngờ bị gạt khỏi đội hình xuất phát hôm nay.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với left out
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn diễn đạt chính xác trạng thái bị bỏ sót hoặc sự hiện diện đầy đủ khi sử dụng left out. Nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn thay thế hoặc bổ sung cho cụm từ trên một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
Các từ đồng nghĩa
Dưới đây là danh sách các từ và cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với left out, diễn tả trạng thái bị thiếu sót, thất lạc hoặc không có mặt để bạn có thể sử dụng linh hoạt thay thế trong giao tiếp:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Missing /ˈmɪs.ɪŋ/ | Thiếu, vắng mặt | The child is missing from the class. (Đứa trẻ vắng mặt trong lớp.) |
| Absent /ˈæb.sənt/ | Vắng mặt | He was absent from the meeting. (Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.) |
| Not present /nɒt ˈprez.ənt/ | Không có mặt | The manager was not present today. (Người quản lý không có mặt hôm nay.) |
| Omitted /əˈmɪt.ɪd/ | Bị bỏ sót, bỏ qua | Her name was omitted from the list. (Tên của cô ấy bị bỏ sót khỏi danh sách.) |
| Away /əˈweɪ/ | Đi vắng | She is away on a business trip. (Cô ấy đang đi vắng trong một chuyến công tác.) |
| Disappeared /ˌdɪs.əˈpɪəd/ | Biến mất | My keys have completely disappeared. (Chìa khóa của tôi đã hoàn toàn biến mất.) |
| Gone /ɡɒn/ | Đã đi, không còn | The cake is all gone. (Bánh đã hết không còn.) |
| Lacking /ˈlæk.ɪŋ/ | Thiếu sót | We are lacking in resources. (Chúng ta đang thiếu sót về tài nguyên.) |
| Lost /lɒst/ | Bị mất, lạc | The lost dog was found yesterday. (Chú chó bị lạc đã được tìm thấy hôm qua.) |
| Mislaid /ˌmɪsˈleɪd/ | Để thất lạc | I have mislaid my reading glasses. (Tôi đã để thất lạc kính đọc sách.) |
| Misplaced /ˌmɪsˈpleɪst/ | Để nhầm chỗ, thất lạc | She misplaced her phone again. (Cô ấy lại để thất lạc điện thoại.) |
| Removed /rɪˈmuːvd/ | Bị loại bỏ | The broken chair was removed. (Chiếc ghế hỏng đã bị loại bỏ.) |
| Unaccounted for /ˌʌn.əˈkaʊn.tɪd fɔːr/ | Không được giải thích, mất tích | Three passengers are still unaccounted for. (Ba hành khách vẫn đang mất tích.) |
| Wanting /ˈwɒn.tɪŋ/ | Thiếu, không đạt | The service was found wanting. (Dịch vụ bị đánh giá là không đạt.) |
| Astray /əˈstreɪ/ | Đi lạc, chệch hướng | The letter went astray in the mail. (Lá thư đã đi lạc trong quá trình vận chuyển.) |
| Short /ʃɔːt/ | Thiếu hụt | We are short of staff. (Chúng ta đang thiếu hụt nhân sự.) |
| AWOL /ˈeɪ.wɒl/ | Vắng mặt không phép | The soldier went AWOL. (Người lính đã vắng mặt không phép.) |
| Forgotten /fəˈɡɒt.ən/ | Bị lãng quên | The old traditions are almost forgotten. (Những truyền thống cũ gần như bị lãng quên.) |
| Excluded /ɪkˈskluː.dɪd/ | Bị loại trừ | They were excluded from the club. (Họ đã bị loại trừ khỏi câu lạc bộ.) |
| Ignored /ɪɡˈnɔːd/ | Bị phớt lờ | His warnings were completely ignored. (Những lời cảnh báo của anh ta hoàn toàn bị phớt lờ.) |
| Neglected /nɪˈɡlek.tɪd/ | Bị bỏ bê | The garden looks very neglected. (Khu vườn trông rất bị bỏ bê.) |
| Overlooked /ˌəʊ.vəˈlʊkt/ | Bị bỏ sót | Several errors were overlooked. (Một vài lỗi đã bị bỏ sót.) |

Các từ trái nghĩa
Dưới đây là các từ trái nghĩa phổ biến với left out mà bạn có thể tham khảo:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Present /ˈprez.ənt/ | Có mặt | Everyone is present today. (Mọi người đều có mặt hôm nay.) |
| Accounted for /əˈkaʊn.tɪd fɔːr/ | Được ghi nhận, có mặt đầy đủ | All members are accounted for. (Tất cả thành viên đều được ghi nhận có mặt.) |
| At hand /æt hænd/ | Sẵn sàng, gần kề | Help is always at hand. (Sự giúp đỡ luôn sẵn sàng.) |
| Available /əˈveɪ.lə.bəl/ | Có sẵn, rảnh rỗi | The doctor is available now. (Bác sĩ đang rảnh rỗi lúc này.) |
| Here /hɪər/ | Ở đây | I am right here. (Tôi ở ngay đây.) |
| In attendance /ɪn əˈten.dəns/ | Có tham dự | Many fans were in attendance. (Nhiều người hâm mộ đã có tham dự.) |
| On hand /ɒn hænd/ | Có sẵn để dùng | We have extra food on hand. (Chúng ta có sẵn thức ăn dự phòng.) |
| Included /ɪnˈkluː.dɪd/ | Được bao gồm | Your expenses are included. (Chi phí của bạn đã được bao gồm.) |
| Remembered /rɪˈmem.bəd/ | Được nhớ đến | His sacrifice will be remembered. (Sự hy sinh của anh ấy sẽ được nhớ đến.) |
| Considered /kənˈsɪd.əd/ | Được xem xét | Your application is being considered. (Đơn của bạn đang được xem xét.) |
| Noticed /ˈnəʊ.tɪst/ | Được chú ý | Her new haircut was easily noticed. (Kiểu tóc mới của cô ấy dễ dàng được chú ý.) |
| Welcomed /ˈwel.kəmd/ | Được chào đón | New ideas are always welcomed. (Những ý tưởng mới luôn được chào đón.) |
| Involved /ɪnˈvɒlvd/ | Có tham gia, liên quan | Everyone should be involved. (Mọi người nên có tham gia.) |
| Participating /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪŋ/ | Đang tham gia | Many schools are participating in the event. (Nhiều trường học đang tham gia sự kiện này.) |
| Engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Tham gia tích cực, bận rộn | The students were fully engaged in the lesson. (Các học sinh đã tham gia tích cực vào bài học.) |
| Retained /rɪˈteɪnd/ | Được giữ lại | The best players were retained. (Những cầu thủ giỏi nhất đã được giữ lại.) |
| Kept /kept/ | Được cất giữ, giữ lại | All records are kept safely. (Tất cả hồ sơ được cất giữ an toàn.) |
| Recognized /ˈrek.əɡ.naɪzd/ | Được công nhận | Her efforts were finally recognized. (Những nỗ lực của cô ấy cuối cùng cũng được công nhận.) |
| Acknowledged /əkˈnɒl.ɪdʒd/ | Được thừa nhận | The problem must be acknowledged. (Vấn đề này cần phải được thừa nhận.) |
| Embraced /ɪmˈbreɪst/ | Được đón nhận | The new policy was warmly embraced. (Chính sách mới đã được đón nhận nồng nhiệt.) |
| Partaking /pɑːˈteɪ.kɪŋ/ | Đang tham dự | They are partaking in the celebration. (Họ đang tham dự buổi lễ kỷ niệm.) |

Phân biệt left out và missed out
Mặc dù đều liên quan đến sự vắng mặt hay thiếu sót trong một sự việc nào đó, left out và missed out lại có sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác biệt. Cụ thể, left out tập trung vào cảm giác tủi thân khi bị người khác gạt ra ngoài lề, trong khi missed out diễn tả sự tiếc nuối khi bản thân đánh mất một cơ hội hoặc một trải nghiệm thú vị.
| Tiêu chí | Left out | Missed out |
| Ý nghĩa | Bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài lề, không được bao gồm vào một nhóm hay sự kiện (thường do tác động từ người khác). | Bỏ lỡ, đánh mất một cơ hội, một niềm vui hoặc một trải nghiệm tốt đẹp (thường do hoàn cảnh khách quan hoặc do chính bản thân). |
| Cấu trúc | – S + feel/be + left out (of something) – S + leave + O + out (of something) | – S + miss out (on something) |
| Ngữ cảnh sử dụng | Bộc lộ tâm lý cô đơn, buồn bã khi bị tập thể, bạn bè lờ đi hoặc không được mời tham dự một hoạt động chung. | Bày tỏ sự hối tiếc vì đã không tham gia hoặc không tận dụng được một sự kiện mang lại lợi ích, niềm vui. |
| Ví dụ | She felt left out because no one talked to her at the event. (Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi vì không có ai nói chuyện với mình tại sự kiện.) | You really missed out on a great concert last night. (Bạn thực sự đã bỏ lỡ một buổi hòa nhạc tuyệt vời vào tối qua.) |

Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Hãy đọc kỹ các câu dưới đây và chọn đáp án A, B, C hoặc D chính xác nhất để điền vào chỗ trống.
- When the team went out for drinks without him, he felt completely _____.
A. left out
B. missed out
C. left away
D. lost out - Make sure you don’t _____ anyone out of the invitation list.
A. miss
B. drop
C. leave
D. forget - She was angry because she was left out _____ the planning committee.
A. in
B. of
C. for
D. to - I feel like I _____ on a lot of fun by not going to the party.
A. left out
B. missed out
C. left off
D. lost out - He is completely left out in the ____ regarding the new project updates.
A. dark
B. cold
C. rain
D. open - Please _____ out the details and get straight to the point.
A. miss
B. leave
C. take
D. put - The injured player was left out of the _____ for Sunday’s game.
A. equation
B. picture
C. lineup
D. loop - Which word is a synonym for left out (meaning omitted)?
A. included
B. present
C. missing
D. available - Being left out _____ the cold by your own friends is a terrible feeling.
A. in
B. on
C. at
D. into - You shouldn’t leave the part-time staff out of the ____ when calculating bonuses.
A. loop
B. equation
C. account
D. dark
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Cụm từ feel left out diễn tả cảm giác bị bỏ rơi, tủi thân khi không được tham gia cùng tập thể. Trong trường hợp này, người nam cảm thấy bị bỏ rơi khi nhóm đi uống nước mà không rủ anh ấy. |
| 2 | C | Động từ leave kết hợp với out tạo thành cấu trúc leave someone out mang ý nghĩa bỏ sót hoặc không bao gồm ai đó. Câu này nhắc nhở việc không được bỏ sót bất kỳ ai trong danh sách khách mời. |
| 3 | B | Cấu trúc be left out of something dùng để chỉ việc bị gạt ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động. Giới từ of là lựa chọn chính xác để diễn tả việc cô gái bị gạt ra khỏi ủy ban lập kế hoạch. |
| 4 | B | Cụm từ miss out on something diễn đạt sự tiếc nuối khi bỏ lỡ một niềm vui hoặc trải nghiệm tốt đẹp. Người nói tiếc vì đã không đi dự tiệc nên đánh mất nhiều điều thú vị. |
| 5 | A | Thành ngữ left out in the dark dùng để chỉ trạng thái bị giấu giếm thông tin hoặc không được cập nhật tình hình. Nhân vật trong câu hoàn toàn không biết gì về các thông tin mới của dự án. |
| 6 | B | Cụm từ leave out the details có nghĩa là lược bỏ các chi tiết nhỏ nhặt để đi thẳng vào vấn đề chính. Các phương án khác không đi kèm với từ out để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này. |
| 7 | C | Cụm từ left out of the lineup mang ý nghĩa bị gạt ra khỏi đội hình thi đấu. Cầu thủ bị thương đã không được huấn luyện viên xếp vào đội hình cho trận đấu ngày Chủ nhật. |
| 8 | C | Từ missing mang nghĩa là thiếu sót hoặc vắng mặt, đồng nghĩa với trạng thái bị bỏ sót. Các phương án còn lại đều là từ trái nghĩa, mang tính chất hiện diện, bao gồm hoặc có sẵn. |
| 9 | A | Thành ngữ left out in the cold mang ý nghĩa bị hắt hủi hoặc phớt lờ. Giới từ in được dùng chuẩn xác trong thành ngữ này để diễn tả cảm giác tồi tệ khi bị bạn bè lơ đi. |
| 10 | B | Cụm từ left out of the equation có nghĩa là bị loại khỏi một kế hoạch hoặc một bài toán tính toán cụ thể. Câu này khuyên người quản lý không nên gạt nhân viên bán thời gian ra khỏi danh sách khi tính toán tiền thưởng. |
Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc left out
Đề bài: Hãy vận dụng các cấu trúc và thành ngữ của cụm từ left out đã học ở trên để dịch các câu dưới đây từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Hãy đảm bảo rằng bạn không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong bản báo cáo.
- Cậu bé cảm thấy bị bỏ rơi khi các bạn cùng lớp chơi bóng đá mà không rủ cậu.
- Tại sao tôi lại bị gạt ra khỏi cuộc trò chuyện quan trọng này?
- Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ không bỏ quên bạn trong kế hoạch du lịch đâu.
- Nhiều nhân viên cũ cảm thấy bị hắt hủi sau khi công ty đổi ban quản lý.
- Tên của cô ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách nhận học bổng một cách vô tình.
- Anh ấy tức giận vì bị loại ra khỏi cuộc họp chiến lược của phòng ban.
- Chúng ta có thể bỏ qua bước này nếu không đủ thời gian.
- Đứa trẻ òa khóc vì cảm thấy bị bỏ rơi trong trò chơi trốn tìm.
- Bạn đã viết thiếu một chữ cái trong từ này rồi.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
| 1 | Make sure you don’t leave out any details in the report. |
| 2 | The boy felt left out when his classmates played football without him. |
| 3 | Why was I left out of this important conversation? |
| 4 | Don’t worry, we won’t leave you out of the travel plan. |
| 5 | Many old employees felt left out in the cold after the company changed its management. |
| 6 | Her name was accidentally left out of the scholarship list. |
| 7 | He was angry because he was left out of the department’s strategic meeting. |
| 8 | We can leave out this step if we don’t have enough time. |
| 9 | The child burst into tears because they felt left out in the hide-and-seek game. |
| 10 | You left a letter out in this word. |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ left out là gì cùng các cấu trúc và thành ngữ đi kèm để tự tin sử dụng trong giao tiếp. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và mở rộng kho tàng ngôn ngữ của mình, bạn hãy tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







