Burst into tears là thành ngữ diễn tả những cảm xúc bộc phát mạnh mẽ, nhưng nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn khi nào dùng Burst into và khi nào dùng Burst out. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững cấu trúc cũng như cách phân biệt hai cụm từ này chính xác nhất!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/burst-into-tears)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Burst into tears là gì?
Burst into tears mang nghĩa là đột ngột bật khóc nức nở, thường là khi không thể kiềm chế được cảm xúc như đau buồn, quá hạnh phúc hoặc sợ hãi (To suddenly start to cry).
Phiên âm (IPA): /bɜːst ˈɪn.tuː tɪəz/
Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb)/Thành ngữ (Idiom).
Đặc điểm động từ Burst:
| Burst (V1) – Burst (V2) – Burst (V3). |
Đây là động từ bất quy tắc có 3 dạng giống hệt nhau.
Ví dụ:
- She burst into tears when she heard the tragic news. (Cô ấy đã bật khóc nức nở khi nghe thấy tin tức bi thảm đó.)
- The little girl burst into tears because she lost her favorite doll. (Cô bé bật khóc nức nở vì đã làm mất con búp bê yêu thích của mình.)

>> Đừng để việc thiếu hụt vốn từ khiến bạn ngập ngừng mỗi khi muốn bày tỏ cảm xúc mãnh liệt như burst into tears. Chỉ với 15 phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak, người mất gốc hoàn toàn có thể tự tin làm chủ mọi cấu trúc Idioms và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh vượt trội!

Các cấu trúc thông dụng với Burst into
Về cơ bản, cụm từ này tuân theo quy tắc chung:
| Burst into + Noun (Danh từ) |
Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Burst into tears (Bật khóc)
Cấu trúc này được sử dụng khi sự xúc động như buồn bã, hạnh phúc hoặc sợ hãi đạt đến đỉnh điểm khiến một người không thể kìm lòng mà bật khóc ngay lập tức.
Ví dụ:
- Upon seeing her long-lost brother at the airport, she burst into tears of joy. (Khi nhìn thấy người anh trai đã thất lạc lâu ngày tại sân bay, cô ấy đã bật khóc vì vui sướng.)
- The boy burst into tears after falling off his bicycle. (Cậu bé bật khóc nức nở sau khi bị ngã khỏi xe đạp.)

Burst into laughter (Bật cười)
Dùng để diễn tả trạng thái một người hoặc một nhóm người đột ngột cười lớn vì một điều gì đó quá hài hước.
Ví dụ: The entire class burst into laughter at the teacher’s witty joke. (Cả lớp bất ngờ bật cười trước câu đùa hóm hỉnh của thầy giáo.)

Burst into flames (Bốc cháy)
Cấu trúc này mô tả việc một vật gì đó bất ngờ bùng cháy dữ dội và nhanh chóng.
Ví dụ: The car’s engine burst into flames moments after the collision. (Động cơ ô tô bốc cháy dữ dội chỉ vài giây sau vụ va chạm.)

Burst into applause (Vỗ tay nồng nhiệt)
Thường dùng trong bối cảnh khán phòng hoặc sự kiện, khi đám đông đột ngột đồng loạt vỗ tay để tán thưởng một màn trình diễn hoặc một phát biểu.
Ví dụ: The audience burst into applause as soon as the pianist finished the last note. (Khán giả đồng loạt vỗ tay nồng nhiệt ngay khi nghệ sĩ piano kết thúc nốt nhạc cuối cùng.)

>> Nâng cấp vốn từ vựng với những cụm từ diễn đạt cảm xúc tự nhiên để chinh phục điểm số cao trong các kỳ thi quốc tế. Cùng ELSA Speak cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp bạn làm chủ mọi cấu trúc Idioms và tự tin bứt phá trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Burst into tears
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng cũng như giúp bài viết trở nên sinh động hơn, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Burst into tears là vô cùng cần thiết. Điều này giúp bạn diễn đạt chính xác sắc thái cảm xúc trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonyms)
Dưới đây là các từ và cụm từ có ý nghĩa tương đương hoặc liên quan đến hành động bật khóc, từ mức độ rơm rớm đến khóc nức nở:
| Từ/Cụm từ/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Break into tears /breɪk ˈɪn.tuː tɪəz/ | Bật khóc | She broke into tears when she heard the news. (Cô ấy đã bật khóc khi nghe tin.) |
| Dissolve in tears /dɪˈzɒlv ɪn tɪəz/ | Bật khóc | The actress dissolved in tears during her speech. (Nữ diễn viên đã bật khóc trong bài phát biểu.) |
| Break down (in tears) /breɪk daʊn/ | Suy sụp, khóc òa lên do không kìm nén được cảm xúc | He broke down in tears at the funeral. (Anh ấy đã suy sụp và khóc òa lên tại đám tang.) |
| Burst out crying /bɜːst aʊt ˈkraɪ.ɪŋ/ | Òa khóc | Suddenly, the child burst out crying. (Đột nhiên, đứa trẻ òa khóc.) |
| Choke up /tʃəʊk ʌp/ | Nghẹn ngào, chực trào nước mắt | He choked up as he thanked his parents. (Anh ấy nghẹn ngào khi cảm ơn cha mẹ mình.) |
| Weep /wiːp/ | Khóc (trang trọng, thường là khóc nức nở) | She wept for the loss of her pet. (Cô ấy đã khóc nức nở vì mất đi thú cưng.) |
| Sob /sɒb/ | Khóc nức nở, thổn thức | I could hear her sobbing in the bedroom. (Tôi có thể nghe thấy cô ấy đang khóc thổn thức trong phòng ngủ.) |
| Bawl/Blubber /bɔːl/ – /ˈblʌb.ər/ | Khóc rống, khóc bù lu bù loa | The toddler bawled for a candy. (Đứa trẻ khóc rống lên đòi kẹo.) |
| Tear up /teər ʌp/ | Rơm rớm nước mắt (chuẩn bị khóc) | His eyes teared up during the movie. (Mắt anh ấy rơm rớm khi xem phim.) |
| Cry one’s eyes out /kraɪ wʌnz aɪz aʊt/ | Khóc hết nước mắt | She cried her eyes out after the breakup. (Cô ấy đã khóc hết nước mắt sau khi chia tay.) |
| Wail /weɪl/ | Khóc gào, than vãn | The mourners began to wail loudly. (Những người viếng bắt đầu khóc gào lên đau đớn.) |

Từ trái nghĩa (Antonyms)
Ngược lại với trạng thái vỡ òa trong đau buồn, các từ vựng dưới đây diễn tả niềm vui bất ngờ hoặc sự nỗ lực giữ bình tĩnh:
| Từ/Cụm từ/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Burst into laughter /bɜːst ˈɪn.tuː ˈlɑːf.tər/ | Phá lên cười | The audience burst into laughter. (Khán giả đã phá lên cười.) |
| Burst out laughing /bɜːst aʊt ˈlɑːf.ɪŋ/ | Phá lên cười | We all burst out laughing at his joke. (Tất cả chúng tôi đều phá lên cười trước câu đùa của anh ấy.) |
| Crack up /kræk ʌp/ | Cười phá lên | Every time I see him, I crack up. (Mỗi lần thấy anh ấy là tôi lại cười phá lên.) |
| Smile/Laugh /smaɪl/ – /lɑːf/ | Mỉm cười/Cười | She smiled at the camera. (Cô ấy mỉm cười trước ống kính.) |
| Keep calm /kiːp kɑːm/ | Giữ bình tĩnh | You must keep calm in an emergency. (Bạn phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.) |
| Keep a straight face /kiːp ə streɪt feɪs/ | Giữ vẻ mặt nghiêm nghị (không cười/khóc) | It was hard to keep a straight face during the meeting. (Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm nghị trong cuộc họp.) |
| Be composed /biː kəmˈpəʊzd/ | Điềm tĩnh, giữ vẻ bình thản | Despite the stress, she remained composed. (Dù áp lực nhưng cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.) |
| Suppress a laugh /səˈpres ə lɑːf/ | Nhịn cười, nén cười | He tried to suppress a laugh during the ceremony. (Anh ấy cố gắng nén cười trong suốt buổi lễ.) |

>> Không còn phải burst into tears vì rào cản ngôn ngữ, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn làm chủ 220 chủ đề tiếng Anh đa dạng qua 9,000 bài học sinh động. Đăng ký ngay gói Family Plan để cả gia đình cùng bứt phá kỹ năng giao tiếp và tận hưởng lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa ngay hôm nay!

Phân biệt Burst into và Burst out
Dù cùng diễn đạt một sự việc xảy ra bất ngờ và mãnh liệt, Burst into và Burst out thường khiến người học nhầm lẫn trong cách phối hợp từ. Thực tế, cả hai cấu trúc này đều có ý nghĩa tương đương nhau, điểm khác biệt duy nhất nằm ở loại từ theo sau chúng để đảm bảo đúng ngữ pháp.
| Tiêu chí | Burst into | Burst out |
| Cấu trúc theo sau | + Noun (Danh từ) | + V-ing (Danh động từ) |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh vào trạng thái bộc phát. | Nhấn mạnh vào hành động bắt đầu đột ngột. |
| Ví dụ đối chiếu | She burst into tears. (Cô ấy bật khóc.) | She burst out crying. (Cô ấy bật khóc.) |

>> Đừng để rào cản phát âm khiến bạn mất tự tin mỗi khi giao tiếp. Click ngay vào nút bên dưới để nhận lộ trình cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ chỉ với 5k/ngày!
Hội thoại ứng dụng Burst into tears trong giao tiếp
Dưới đây là đoạn hội thoại giữa hai người bạn (Anna và Ben) về một bộ phim cảm động, giúp bạn hình dung rõ hơn cách sử dụng cụm từ này trong đời thường:
Anna: Hey Ben, your eyes are all red! Did something happen? (Này Ben, mắt ông đỏ hoe vậy! Có chuyện gì vừa xảy ra à?)
Ben: Oh, I just finished watching a documentary about homeless pets. I totally burst into tears at the end. (Ồ, tôi vừa xem xong bộ phim tài liệu về thú cưng bị bỏ rơi. Đến đoạn cuối tôi đã thực sự bật khóc nức nở.)
Anna: I’ve heard about that one! Was it the scene where the old dog finally gets adopted? (Tôi có nghe về phim đó rồi! Có phải đoạn chú chó già cuối cùng cũng được nhận nuôi không?)
Ben: Exactly! As soon as the family hugged him, I just couldn’t help but burst into tears. (Chính xác! Ngay khi gia đình đó ôm chú chó, tôi đã không kìm lòng được mà bật khóc nức nở.)
Anna: Don’t feel bad. Honestly, I would probably burst into tears too; I’m a sucker for happy endings. (Đừng ngại. Thật lòng thì chắc tôi cũng sẽ bật khóc nức nở thôi; tôi vốn rất yếu lòng trước những cái kết có hậu mà.)
Ben: It was a bit embarrassing because I was in a crowded cafe when I started to burst into tears. (Hơi ngại một chút vì lúc tôi bắt đầu bật khóc nức nở thì tôi đang ở trong một quán cà phê khá đông người.)
Anna: Oh, don’t worry about it! People understand that sometimes we just need to burst into tears to release emotions. (Ồ, đừng lo lắng về điều đó! Mọi người hiểu rằng đôi khi chúng ta chỉ cần bật khóc nức nở để giải tỏa cảm xúc thôi.)
Ben: I guess so, but the waiter looked so confused when I suddenly burst into tears over my latte. (Tôi cũng nghĩ vậy, nhưng anh bồi bàn trông có vẻ bối rối khi thấy tôi đột nhiên bật khóc nức nở bên ly latte của mình.)
Anna: Well, next time we should watch a comedy together so you don’t burst into tears in public again! (Chà, lần tới chúng ta nên cùng xem một bộ phim hài để ông không phải bật khóc nức nở ở nơi công cộng nữa nhé!)
Ben: That’s a deal! I’d much rather burst into laughter than burst into tears next weekend. (Chốt kèo nhé! Tôi thà là bật cười còn hơn là lại bật khóc nức nở vào cuối tuần tới.)

>> Kiểm tra trình độ phát âm ngay để xóa bỏ mọi rào cản và sự tự ti vì những lỗi sai không đáng có. Click vào nút dưới đây để test miễn phí và nhận voucher ưu đãi từ ELSA lên đến 32%!
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng Burst into tears ở thì tương lai không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng will burst into tears nếu muốn dự đoán phản ứng của ai đó. Cấu trúc này giúp diễn tả một hành động bộc phát chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
Burst into và Burst in có giống nhau không?
Không. Burst in thường mang nghĩa là đột ngột xông vào một căn phòng hoặc ngắt lời ai đó, thường dùng dưới dạng Burst in on someone), trong khi Burst into đi kèm danh từ để chỉ sự thay đổi trạng thái đột ngột.
Burst v2 là gì?
Dạng quá khứ (V2) của Burst vẫn là Burst. Đây là một động từ bất quy tắc đặc biệt có cả ba cột (V1 – V2 – V3) giống hệt nhau, không thay đổi hình thái dù ở thì nào.
Break down in tears là gì?
Cụm từ này diễn tả việc một người mất kiểm soát, sụp đổ hoàn toàn về mặt cảm xúc và bật khóc. So với Burst into tears, cụm này thường mang sắc thái đau khổ và tuyệt vọng nặng nề hơn.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng, cấu trúc cũng như những sắc thái biểu cảm khác nhau của cụm từ Burst into tears để tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Để làm phong phú thêm vốn từ và cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ, bạn đừng quên tham khảo thêm các bài viết thú vị khác trong danh mục Idioms của ELSA Speak nhé!







