Lock in là gì? Lock in là cụm động từ đa nghĩa, thường dùng để chỉ việc chốt cố định giá cả, lãi suất, nhốt ai đó bên trong hoặc trạng thái tập trung cao độ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cấu trúc và những bộ collocations cực hay của cụm từ này để sử dụng tự nhiên như người bản xứ nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/lock-in)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Lock in là gì?
Phiên âm (IPA): /lɒk ɪn/
Từ loại: Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lock in là khóa cửa để ngăn không cho ai đó rời khỏi một tòa nhà hoặc một căn phòng. (To prevent someone from leaving a room or building by locking the door)
Ví dụ:
- The security guard accidentally locked the students in the library. (Người bảo vệ đã vô tình khóa cửa, nhốt các sinh viên trong thư viện.)
- Make sure you don’t lock yourself in! (Hãy chắc chắn rằng bạn không tự khóa mình ở bên trong nhé!)
Dưới đây là các lớp nghĩa chi tiết của lock in, bao gồm cả định nghĩa học thuật từ Cambridge và ý nghĩa lóng (slang) hiện đại:
| Nghĩa tiếng Việt | Nghĩa tiếng Anh | Ví dụ |
| Nhốt/Khóa cửa | To prevent someone from leaving a room or building by locking the door. | I forgot my keys and got locked in. (Tôi quên chìa khóa và bị nhốt ở bên trong.) |
| Chốt giá/Cam kết | To get and keep an advantage such as a low price. | We managed to lock in a low interest rate for our mortgage. (Chúng tôi đã chốt được mức lãi suất thấp cho khoản vay thế chấp.) |
| Bị ràng buộc | To involve someone in a situation or system that they cannot easily escape from. | They felt locked in a job they hated because of the high salary. (Họ cảm thấy bị trói buộc vào một công việc họ ghét vì mức lương cao.) |
| Mua đồ uống sau giờ đóng cửa (noun: Lock-in) | An occasion when a pub owner allows people to stay and drink after the legal closing time. | The landlord invited a few regulars for a lock-in after midnight. (Chủ quán đã mời một vài khách quen ở lại uống sau giờ đóng cửa.) |
| Tập trung cao độ (Slang) | To enter a state of intense focus, total commitment, and determination to achieve a goal. | He’s in the library, completely locked in for his final exams. (Anh ấy đang ở thư viện, cực kỳ tập trung cho kỳ thi cuối kỳ.) |

Cấu trúc và cách dùng lock in trong tiếng Anh
Để sử dụng thành thạo cụm từ này, bạn cần phân biệt rõ cách dùng tùy theo đối tượng đi kèm (người hay vật) và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Lock sth in/Lock in sth
Cấu trúc:
| Lock + something + in hoặc Lock in + something. |
Cách dùng: Phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, chứng khoán hoặc công nghệ.
Ý nghĩa:
- Chốt/Cố định giá trị: Giữ cố định một mức giá, lãi suất hoặc thỏa thuận để tránh sự thay đổi trong tương lai.
- Ví dụ: The company decided to lock in the current oil prices to avoid future inflation. (Công ty quyết định chốt giá dầu hiện tại để tránh lạm phát trong tương lai.)
- Khóa dữ liệu: Bảo mật thông tin hoặc lưu trữ dữ liệu vào hệ thống.
- Ví dụ: You can lock in this special discount if you register before midnight. (Bạn có thể giữ được mức chiết khấu đặc biệt này nếu đăng ký trước nửa đêm.)

Lock sb in/Lock in sb
Cấu trúc:
| Lock + someone + in hoặc Lock in + someone. |
Cách dùng: Dùng trong đời sống hằng ngày hoặc trong ngữ cảnh công việc, hợp đồng.
Ý nghĩa:
- Khóa cửa nhốt ai đó: Ngăn không cho một người rời khỏi phòng hoặc tòa nhà bằng cách khóa cửa.
- Ví dụ: The teacher accidentally locked the students in the classroom. (Giáo viên vô tình khóa cửa, nhốt học sinh trong lớp học.)
- Ràng buộc ai đó: Khiến một người phải tham gia hoặc ở lại trong một tình huống/hệ thống mà họ khó có thể thoát ra.
- Ví dụ: The long-term contract locks in customers for at least two years. (Hợp đồng dài hạn ràng buộc khách hàng phải sử dụng dịch vụ ít nhất hai năm.)

Lock-in
Cấu trúc:
| Dùng như một danh từ (thường có dấu gạch ngang) |
Cách dùng: Dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc văn hóa xã hội.
Ý nghĩa:
- Sự kiện ở lại quán (Văn hóa Anh): Khi chủ quán rượu cho phép khách ở lại uống sau giờ đóng cửa hợp pháp.
- Ví dụ: The landlord hosted a lock-in for the locals after the official closing time to celebrate the team’s victory. (Chủ quán đã tổ chức một buổi uống muộn cho khách địa phương sau giờ đóng cửa chính thức để ăn mừng chiến thắng của đội nhà.)
- Sự lệ thuộc vào nhà cung cấp: Tình trạng khách hàng khó chuyển sang dùng sản phẩm của đối thủ vì chi phí chuyển đổi quá cao.
- Ví dụ: Apple’s ecosystem is a classic example of customer lock-in. (Hệ sinh thái của Apple là một ví dụ điển hình về sự ràng buộc khách hàng.)
- Buổi sinh hoạt tập thể: Một sự kiện thường dành cho thanh thiếu niên, mà mọi người cùng ở lại qua đêm tại một địa điểm như trường học, nhà thờ.
- Ví dụ: The church is organising a youth lock-in this Friday night. (Nhà thờ đang tổ chức một buổi sinh hoạt qua đêm cho thanh niên vào tối thứ Sáu tuần này.)

Be locked in
Cấu trúc:
| Subject + be + locked in (+ to/at). |
Cách dùng: Nghĩa bóng dùng trong đàm phán, tâm lý học, nghĩa lóng dùng trong giao tiếp của Gen Z.
Ý nghĩa:
- Bị kẹt/Bị nhốt: Trạng thái bị khóa ở bên trong.
- Bị trói buộc: Không thể thay đổi quyết định hoặc thoát khỏi một thỏa thuận.
- Ví dụ: Once you sign this agreement, you are locked in to the terms. (Một khi bạn ký thỏa thuận này, bạn sẽ bị ràng buộc bởi các điều khoản.)
- Tập trung tối đa: Trạng thái tinh thần quyết tâm, không để bất cứ điều gì làm xao nhãng mục tiêu.
- Ví dụ: I’m locked in for the next 3 hours to finish this project. (Tôi đang cực kỳ tập trung trong 3 giờ tới để hoàn thành dự án này.)

>> Đừng để những cấu trúc phức tạp như lock in làm khó bạn trong các bài thi hay giao tiếp tiếng Anh thực tế. Truy cập ELSA Speak ngay để nắm vững mọi quy tắc ngữ pháp tiếng Anh và cách dùng từ chuẩn xác nhất!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lock in
Để giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn, dưới đây là danh sách các từ có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập với lock in tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
Nắm vững các từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Confine /kənˈfaɪn/ | Giam cầm, hạn chế ai đó/thứ gì đó trong một không gian hẹp. | The soldiers were confined to their barracks. (Các binh sĩ bị cấm túc trong doanh trại của họ.) |
| Enclose /ɪnˈkləʊz/ | Vây quanh, bao bọc xung quanh một khu vực. | The yard is enclosed by a tall wooden fence. (Cái sân được bao quanh bởi một hàng rào gỗ cao.) |
| Imprison /ɪmˈprɪz.ən/ | Tống giam, bỏ tù hoặc tước đi sự tự do của ai đó. | He was imprisoned for his political beliefs. (Anh ta bị bỏ tù vì niềm tin chính trị của mình.) |
| Trap /træp/ | Làm cho mắc kẹt, không thể thoát ra khỏi một tình huống hoặc địa điểm. | Many people were trapped in the burning building. (Nhiều người đã bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy.) |
| Seal /siːl/ | Niêm phong hoặc chốt hạ (thường dùng cho các thỏa thuận hoặc không gian kín). | They sealed the deal with a formal contract. (Họ đã chốt hạ thỏa thuận bằng một bản hợp đồng chính thức.) |
| Barricade /ˌbær.ɪˈkeɪd/ | Chặn lại hoặc bao vây bằng các chướng ngại vật. | Protesters barricaded themselves inside the building. (Những người biểu tình đã tự bao vây mình bên trong tòa nhà.) |
| Incarcerate /ɪnˈkɑː.sər.eɪt/ | (Trang trọng) Tống giam vào ngục, bỏ tù. | Thousands of people are incarcerated in this country every year. (Hàng ngàn người bị tống giam ở quốc gia này mỗi năm.) |
| Constrain /kənˈstreɪn/ | Ràng buộc, ép buộc hoặc hạn chế sự tự do hành động. | Financial factors constrain the development of the project. (Các yếu tố tài chính ràng buộc sự phát triển của dự án.) |

Từ trái nghĩa
Trái ngược với việc bao vây, ràng buộc hay chốt hạ, các từ trái nghĩa của lock in tập trung vào sự giải phóng, nới lỏng hoặc tháo rời.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Release /rɪˈliːs/ | Thả tự do, phóng thích hoặc làm bay hơi/tỏa ra. | The hostage was finally released after long negotiations. (Con tin cuối cùng đã được thả sau các cuộc đàm phán dài.) |
| Free /friː/ | Giải phóng, cho phép ai đó rời khỏi nơi bị giam giữ. | They fought a long war to free the country from invaders. (Họ đã chiến đấu một cuộc chiến dài để giải phóng đất nước khỏi quân xâm lược.) |
| Unlock /ʌnˈlɒk/ | Mở khóa (cửa, két sắt, hoặc mở khóa tiềm năng). | Can you unlock the back door for me? (Bạn có thể mở khóa cửa sau giúp tôi không?) |
| Let out /let aʊt/ | Cho phép người hoặc vật ra ngoài. | Don’t forget to let the dog out for a walk. (Đừng quên cho chó ra ngoài đi dạo nhé.) |
| Detach /dɪˈtætʃ/ | Tháo rời, tách rời một vật ra khỏi thứ khác. | You can detach the keyboard from this laptop. (Bạn có thể tháo rời bàn phím khỏi chiếc máy tính xách tay này.) |
| Liberate /ˈlɪb.ər.eɪt/ | Giải phóng (thường dùng cho quốc gia hoặc tư tưởng). | The troops moved in to liberate the captured city. (Quân đội tiến vào để giải phóng thành phố bị chiếm đóng.) |
| Unfasten /ʌnˈfɑː.sən/ | Tháo, nới lỏng (dây cài, nút thắt, dây an toàn). | He unfastened his seatbelt as soon as the car stopped. (Anh ấy đã tháo dây an toàn ngay khi xe dừng lại.) |

Các cụm từ thông dụng với lock in
Trong thực tế, lock in thường đi kèm với các danh từ cụ thể để tạo thành những cụm từ (collocations) mang ý nghĩa biểu đạt mạnh mẽ hơn. Dưới đây là những sự kết hợp phổ biến nhất mà bạn nên ghi nhớ:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lock in profits | Chốt lời (trong đầu tư, kinh doanh). | Investors sold their shares early to lock in profits. (Các nhà đầu tư đã bán cổ phiếu sớm để chốt lời.) |
| Lock in a contract | Chốt hợp đồng hoặc bị ràng buộc bởi hợp đồng. | The agency is trying to lock in a multi-year contract with the singer. (Đại diện đang cố gắng chốt một hợp đồng nhiều năm với ca sĩ đó.) |
| Lock in a deal | Chốt một thỏa thuận/giao dịch. | After weeks of negotiation, they finally locked in the deal. (Sau nhiều tuần thương lượng, cuối cùng họ cũng đã chốt hạ được thỏa thuận.) |
| Lock in a schedule | Cố định lịch trình/thời gian biểu. | We need to lock in a schedule before booking the flights. (Chúng ta cần chốt lịch trình trước khi đặt vé máy bay.) |
| Lock someone in | Nhốt ai đó hoặc ràng buộc ai đó vào một tình huống. | Be careful not to lock yourself in the balcony! (Cẩn thận đừng để mình bị nhốt ngoài ban công nhé!) |
| Lock in a price/rate | Chốt giá hoặc lãi suất (cố định không để thay đổi). | You should lock in the current mortgage rate before it rises. (Bạn nên chốt mức lãi suất thế chấp hiện tại trước khi tăng lên.) |
| Be locked in a battle/struggle | Bị cuốn vào một cuộc chiến hoặc cuộc tranh đấu gay gắt. | The two tech giants are locked in a legal battle over patents. (Hai gã khổng lồ công nghệ đang bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý về bằng sáng chế.) |

>> Nâng cấp vốn từ vựng theo đúng chủ đề bạn cần chỉ với vài phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak. Ghi nhớ nhanh, ứng dụng chuẩn xác các phrasal verb như lock in để tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại nhé!

Một số phrasal verb khác kết hợp với lock
Bên cạnh lock in, động từ lock còn có thể kết hợp với nhiều tiểu từ khác để tạo nên những tầng nghĩa đa dạng, giúp cách diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.
| Phrasal verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lock away | Giam giữ ai đó hoặc cất giữ thứ gì đó ở nơi an toàn. | The thief was locked away for ten years. (Tên trộm đã bị tống giam trong mười năm.) |
| Lock down | Phong tỏa, kiểm soát chặt chẽ một khu vực để đảm bảo an toàn. | The school was locked down after the police received a threat. (Ngôi trường đã bị phong tỏa sau khi cảnh sát nhận được một lời đe dọa.) |
| Lock in | Chốt hạ, ràng buộc hoặc giữ cố định (giá cả, thỏa thuận). | We managed to lock in a very good price for the hotel. (Chúng tôi đã chốt được một mức giá rất tốt cho khách sạn.) |
| Lock onto | Khóa mục tiêu (máy bay, tên lửa) hoặc tập trung sự chú ý vào ai/vật gì. | The radar has locked onto an unidentified aircraft. (Ra-đa đã khóa mục tiêu vào một chiếc máy bay không xác định.) |
| Lock out | Khóa cửa không cho ai vào hoặc vô tình bị kẹt ở ngoài do không có chìa khóa. | I accidentally locked myself out of the office. (Tôi vô tình tự khóa mình ở ngoài văn phòng.) |
| Lock up | Khóa toàn bộ cửa nẻo, bỏ tù ai đó, hoặc đầu tư vốn vào nơi khó rút ra. | Don’t forget to lock up before you go to bed. (Đừng quên khóa cửa kỹ trước khi đi ngủ nhé.) |
| Lock yourself away | Tự tách biệt mình với mọi người để làm việc hoặc suy nghĩ trong yên tĩnh. | He locked himself away in the studio to finish the painting. (Anh ấy đã tự nhốt mình trong phòng làm việc để hoàn thành bức tranh.) |
| Be locked in a battle/struggle/dispute | Bị cuốn vào hoặc kẹt trong một cuộc chiến, sự tranh đấu hay tranh chấp gay gắt. | The two companies have been locked in a legal dispute for months. (Hai công ty đã bị cuốn vào một cuộc tranh chấp pháp lý trong nhiều tháng.) |
| Lock through | Điều khiển tàu bè đi qua các cửa cống trên sông hoặc kênh đào. | The barge was slowly locked through the canal. (Chiếc sà lan chậm rãi được đưa qua hệ thống cửa cống trên kênh đào.) |

Phân biệt lock in và một số cụm gần nghĩa
Trong tiếng Anh, có không ít cụm từ mang ý nghĩa khóa hoặc cố định khiến người học dễ nhầm lẫn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chuẩn xác và tinh tế hơn trong từng trường hợp cụ thể.
Phân biệt lock in và lock up
Dù đều bắt đầu bằng động từ lock, nhưng hai cụm động từ này lại hướng đến những hành động và mục đích khác nhau hoàn toàn.
| Tiêu chí | Lock in | Lock up |
| Ý nghĩa | Nhốt ai đó bên trong, hoặc chốt hạ, ràng buộc một thỏa thuận/giá cả. | Khóa toàn bộ cửa nẻo của một tòa nhà; hoặc bỏ tù một ai đó. |
| Điểm khác biệt chính | Nhấn mạnh vào việc không thể thoát ra ngoài hoặc không thể thay đổi (cam kết). | Nhấn mạnh vào việc bảo mật, an toàn hoặc thiết lập sự giam giữ. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Đàm phán kinh doanh, tài chính, hoặc vô tình bị nhốt trong phòng. | Trước khi đi ngủ, rời khỏi văn phòng, hoặc trong luật pháp (bỏ tù). |
| Ví dụ | We locked in a fixed interest rate for the next five years. (Chúng tôi đã chốt mức lãi suất cố định cho 5 năm tới.) | Don’t forget to lock up the shop before you leave. (Đừng quên khóa cửa cửa hàng trước khi bạn về nhé.) |

Phân biệt lock in và fix
Cả hai từ này đều mang nghĩa là cố định, nhưng sắc thái về sự cam kết và tính chất của sự vật được cố định lại có sự khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí | Lock in | Fix |
| Ý nghĩa | Cố định một giá trị để ngăn chặn sự thay đổi trong tương lai (thường mang tính cam kết). | Thiết lập, sắp xếp hoặc sửa chữa một thứ gì đó về vị trí hoặc trạng thái. |
| Điểm khác biệt chính | Mang sắc thái ràng buộc, đảm bảo lợi ích hoặc tránh rủi ro về giá. | Mang sắc thái sắp đặt, ấn định hoặc đưa một thứ về trạng thái hoạt động tốt. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Hợp đồng, giá dầu, lãi suất ngân hàng, chiến lược kinh doanh. | Sắp xếp lịch hẹn, sửa chữa đồ đạc, hoặc ấn định ngày tháng. |
| Ví dụ | They want to lock in the deal before the market fluctuates. (Họ muốn chốt hạ thỏa thuận trước khi thị trường biến động.) | Let’s fix a date for our next meeting. (Hãy ấn định một ngày cho buổi họp tới của chúng ta.) |

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể lock in lộ trình học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt từ ELSA Speak và nâng tầm kỹ năng giao tiếp của mình!
Bài tập vận dụng, có đáp án
Bài tập 1
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây, dựa trên kiến thức về ý nghĩa, cấu trúc và các cụm từ đi kèm với lock in.
- The security guard accidentally ______ the students in the library after closing time.
A. locked up
B. locked in
C. locked out
D. locked away - To avoid rising interest rates next month, we should ______ a fixed rate now.
A. lock in
B. lock onto
C. lock out
D. lock down - Many customers feel ______ to the Apple ecosystem because they use too much iCloud services.
A. locked out
B. locked away
C. locked in
D. locked down - “I need to ______ for the next 2 hours to finish this SEO report,” the writer said.
A. lock up
B. lock in
C. lock out
D. lock away - The investors decided to sell their stocks to ______ their profits before the market dropped.
A. fix
B. lock in
C. lock down
D. lock up - If you forget your keys inside the house, you might ______ yourself out.
A. lock
B. locked
C. locking
D. lock in - The two companies have been ______ in a legal battle over patents for years.
A. lock
B. locking
C. locked
D. locks - “Lock in” as a Gen Z slang means:
A. To be trapped in a room.
B. To focus intensely on a task.
C. To close a door with a key.
D. To sign a business contract. - The landlord offered a ______ for regular customers after the pub’s official closing time.
A. lock-in
B. lock-up
C. lock-out
D. lock-down - It’s hard to switch to another software because of vendor ______.
A. lock-up
B. lock-in
C. lock-out
D. lock-down - The contract ______ the company into a three-year agreement.
A. locks
B. fixes
C. stops
D. releases - We need to ______ a schedule for the workshop by tomorrow.
A. lock in
B. lock onto
C. lock up
D. lock away - She felt ______ in a passionless marriage but didn’t know how to leave.
A. locked out
B. locked in
C. locked up
D. locked away - The missile’s guidance system ______ the target.
A. locked in
B. locked onto
C. locked up
D. locked out - By signing the deal today, you can ______ this special price for a year.
A. fix
B. lock in
C. release
D. free
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Lock someone in có nghĩa là nhốt ai đó bên trong một không gian nào đó. |
| 2 | A | Lock in a rate dùng trong tài chính để chỉ việc chốt hoặc cố định một mức lãi suất. |
| 3 | C | Be locked in mang nghĩa bóng là bị trói buộc, khó thoát ra khỏi một hệ thống hoặc tình huống. |
| 4 | B | Dùng theo nghĩa lóng (slang) để chỉ sự tập trung cao độ vào công việc. |
| 5 | B | Lock in profits là cụm từ chuyên dụng trong đầu tư mang nghĩa chốt lời. |
| 6 | A | Lock yourself out là tự khóa mình ở ngoài (do quên chìa khóa bên trong). |
| 7 | C | Cấu trúc be locked in a battle/struggle chỉ việc bị cuốn vào một cuộc tranh chấp gay gắt. |
| 8 | B | Nghĩa hiện đại của giới trẻ chỉ trạng thái tập trung và cam kết hoàn toàn với mục tiêu. |
| 9 | A | Lock-in (danh từ) chỉ sự kiện khách ở lại quán uống sau giờ đóng cửa (văn hóa Anh). |
| 10 | B | Vendor lock-in là thuật ngữ kinh tế chỉ sự lệ thuộc của khách hàng vào một nhà cung cấp. |
| 11 | A | Lock someone into sth nghĩa là ràng buộc ai đó vào một thỏa thuận/hợp đồng. |
| 12 | A | Lock in a schedule có nghĩa là chốt hoặc cố định lịch trình không thay đổi nữa. |
| 13 | B | Dùng nghĩa bóng để chỉ cảm giác bị kẹt, không thể thoát khỏi một mối quan hệ. |
| 14 | B | Lock onto sth thường dùng cho vũ khí hoặc mục tiêu, nghĩa là khóa mục tiêu. |
| 15 | B | Lock in a price có nghĩa là giữ cố định mức giá ưu đãi, không bị ảnh hưởng bởi biến động. |
Bài tập 2
Đề bài: Hãy chọn cụm động từ (Phrasal Verb) phù hợp nhất với ngữ cảnh để hoàn thiện các câu dưới đây. Bạn có thể cần chia động từ cho đúng thì của câu.
- The company managed to __________ a low interest rate for the next five years.
- I accidentally __________ myself out of the apartment without my phone.
- During the pandemic, many cities were put under strict __________.
- He __________ himself away in the attic to finish writing his novel.
- The criminal was __________ for life after the high-profile trial.
- Once the radar __________ the target, there was no escape.
- We need to __________ a deal before our competitors offer a better price.
- Please remember to __________ the office before you leave for the weekend.
- They have been __________ in a bitter dispute over land ownership for decades.
- To be truly productive, you need to __________ and ignore all social media notifications.
- The teacher __________ the students in the lab until they finished the experiment.
- Apple’s ecosystem is designed to __________ customers into their services.
- The ship was slowly __________ the canal system.
- If you sign the contract now, you can __________ this special discount.
- He felt __________ in a dead-end job with no hope of promotion.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | lock in | Chốt hoặc cố định một mức lãi suất để không bị thay đổi trong tương lai. |
| 2 | locked | Tình huống tự khóa mình ở bên ngoài do quên mang theo chìa khóa. |
| 3 | lockdown | Trạng thái phong tỏa hoặc kiểm soát chặt chẽ một khu vực để đảm bảo an ninh hoặc y tế. |
| 4 | locked | Tự tách biệt bản thân khỏi thế giới bên ngoài để tập trung làm việc gì đó. |
| 5 | locked away | Giam giữ ai đó trong tù hoặc nơi biệt lập trong một thời gian dài. |
| 6 | locked onto | Hành động khóa mục tiêu của một hệ thống định vị hoặc ra-đa. |
| 7 | lock in | Chốt hạ một thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh quan trọng. |
| 8 | lock up | Khóa toàn bộ các cửa nẻo của một tòa nhà hoặc văn phòng trước khi đi. |
| 9 | locked in | Trạng thái bị cuốn vào hoặc kẹt trong một cuộc tranh chấp không có hồi kết. |
| 10 | lock in | Sử dụng theo nghĩa lóng để chỉ việc tập trung tối đa và cam kết với công việc. |
| 11 | locked | Nhốt ai đó ở lại bên trong một không gian cụ thể. |
| 12 | lock in | Tạo ra sự ràng buộc khiến khách hàng khó rời bỏ để chuyển sang đối thủ. |
| 13 | locked through | Thuật ngữ chỉ việc điều khiển tàu đi qua các cửa cống trên kênh đào. |
| 14 | lock in | Giữ chặt hoặc đảm bảo có được mức chiết khấu ưu đãi hiện tại. |
| 15 | locked in | Cảm giác bị trói buộc hoặc mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, bế tắc. |
Câu hỏi thường gặp
Lock in là gì slang?
Chỉ trạng thái tập trung cực độ và nghiêm túc để hoàn thành mục tiêu. Gen Z dùng từ Lock in khi muốn nói họ sẽ cắt đứt mọi xao nhãng để làm việc hết công suất.
Gotta lock in là gì?
Gotta lock in là câu khẩu hiệu phải tập trung ngay thôi. Đây là lời tự thúc giục bản thân dừng việc lãng phí thời gian để bắt đầu nghiêm túc vào việc chính.
Lock in là gì trong tài chính?
Trong tài chính, Lock in là hành động chốt giá hoặc cố định lãi suất tại một thời điểm để đảm bảo lợi nhuận hoặc tránh rủi ro biến động. Hiểu đơn giản là khóa mức giá có lợi lại.
Lock-in effect là gì?
Lock-in effect là hiệu ứng ràng buộc khiến khách hàng khó rời bỏ một thương hiệu do chi phí chuyển đổi quá cao hoặc sự lệ thuộc vào hệ sinh thái sản phẩm, ví dụ dùng iPhone nên ngại đổi sang Android.
Lock in có phải là khóa lại không?
Đúng, nhưng là khóa theo kiểu nhốt ở bên trong. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn không cho thoát ra, nghĩa đen là cửa phòng, nghĩa bóng là hợp đồng hoặc trạng thái tâm lý.
Khi nào dùng lock in?
Dùng khi bạn muốn nói về việc nhốt ai đó, chốt hạ giao dịch, cam kết hợp đồng hoặc khi cần thể hiện sự quyết tâm cao độ trong công việc và học tập.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ lock in là gì cũng như cách ứng dụng linh hoạt cụm từ này trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường tài chính chuyên nghiệp. Đừng quên khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để làm giàu vốn tiếng Anh của mình mỗi ngày nhé!







