Nguyễn Minh Huy

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Vũ Ngọc Anh

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Nguyễn Phạm Minh An

Vừa đăng ký gói ELSA Pro trọn đời

Thái Lê Khánh Nhi

Vừa đăng ký gói ELSA Pro 6 tháng

Phạm Trâm Anh

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Nguyễn Thanh Thảo

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Nguyễn Huyền Diệu

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Nguyễn Vũ Thanh Vy

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Trần Diệu Đoan

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Trần Lê Ngọc Trà

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Lê Nam Minh

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Phạm Đăng Khoa

Vừa đăng ký gói ELSA Pro 6 tháng

Đỗ Trường Giang

Đã thanh toán gói ELSA Pro 6 tháng

Lê Hoàng Minh Quân

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Phan Thị Ngọc Ánh

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Luyện phát âm ngữ điệu câu hỏi đuôi chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak

Luyện phát âm ngữ điệu câu hỏi đuôi chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak

Trong giao tiếp, có nhiều trường hợp bạn không cần phải dùng một câu hỏi hoàn chỉnh để xác nhận thông tin. Thay vào đó, bạn hoàn toàn có thể sử dụng cấu trúc câu hỏi đuôi để giúp việc giao tiếp hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cấu trúc này tưởng đơn giản vẫn có nhiều trường hợp đặc biệt cần lưu ý. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết sau nhé!

Tổng quan câu hỏi đuôi 

Khái niệm

Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi gồm một mệnh đề đi kèm với một câu hỏi ngắn phía sau, được ngăn cách với nhau bởi dấu phẩy.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: You are a student, aren’t you? (Em là học sinh đúng không?).

Cách dùng

Câu hỏi đuôi thường dùng trong trường hợp cần xác nhận tính đúng sai của thông tin với phần câu hỏi có thể được hiểu theo kiểu “đúng không”, “phải không”…

Ví dụ: They speak English, don’t they? (Họ nói tiếng Anh phải không?).

Cấu trúc câu hỏi đuôi

Để xây dựng Tag question, bạn luôn phải ghi nhớ rằng thể của phần đuôi luôn phải ngược lại so với mệnh đề chính. Cụ thể:

  • Mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định:

Ví dụ: You went to school yesterday, didn’t you? (Hôm qua bạn đến trường đúng không?).

  • Mệnh đề chính phủ định, câu hỏi đuôi khẳng định:

Ví dụ: You don’t like carrots, do you? (Bạn không thích cà rốt đúng không?)

Cấu trúcVí dụ
Các thì hiện tạiĐộng từ to be: 
-Mệnh đề khẳng định, isn’t/aren’t + S
-Mệnh đề phủ định, am/is/are + S
– She is a doctor, isn’t she?
– He isn’t a singer, is he?
Động từ thường:
-Mệnh đề khẳng định, don’t/doesn’t + S?
-Mệnh đề phủ định, do/ does + S? 
– He goes to work by bus, doesn’t he?
– These kids don’t want to go to school, do they?
Các thì quá khứĐộng từ to be:
-Mệnh đề khẳng định, wasn’t/ weren’t + S?
-Mệnh đề phủ định, was/were + S?
– She was here last night, wasn’t she?
– He wasn’t studying all night, was he?
Động từ thường:
-Mệnh đề khẳng định, didn’t + S?
-Mệnh đề phủ định, did + S? 
– He graduated from the college of economics, didn’t he?
– She didn’t come to that bar yesterday, did she?
Các thì tương lai-Mệnh đề khẳng định, won’t + S?
-Mệnh đề phủ định, will + S?
– You will have a day off, won’t you?
– You won’t leave here, will you?
Các thì hoàn thành-Mệnh đề khẳng định, haven’t/hasn’t/hadn’t + S?
-Mệnh đề phủ định, have/has/had + S?
– Anne has lived here for five years, hasn’t she?
– They hadn’t finished their work before lunchtime, had they?
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)-Mệnh đề khẳng định, modal V + not + S?
-Mệnh đề phủ định, modal V + S?
– She can swim, can’t she?
-They shouldn’t play football in this weather, should they?
Bảng cấu trúc câu hỏi đuôi với các thì trong tiếng Anh

Lưu ý: Đối với động từ khuyết thiếu must, khi chỉ sự cần thiết thì ở câu hỏi đuôi sẽ là needn’t.

Ví dụ: Peter must finish all his homework tonight, needn’t he? (Peter phải hoàn thành tất cả bài tập vào tối nay đúng không?).

Một số trường hợp đặc biệt

Một số trường hợp đặc biệt trong câu hỏi đuôi | ELSA Speak

Ngoài những trường hợp có cấu trúc rõ ràng như trên, tag question còn khá nhiều trường hợp đặc biệt cần lưu ý nếu muốn sử dụng thành thạo. Cụ thể gồm:

  1. Đối với mệnh đề có chứa động từ “am”, bạn cần dùng aren’t I ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: I am wrong, aren’t I? (Tôi sai đúng không?)

  1. Đối với mệnh đề có chứa động từ khiếm khuyết “must”:
  • Khi “must” chỉ sự cần thiết ở dạng khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là “needn’t”.

Ví dụ: You must go home at 9PM, needn’t you? (Bạn phải về nhà lúc 9 giờ tối đúng không?).

  • Nếu “must” dùng để chỉ sự cấm đoán ở dạng “must not”, câu hỏi đuôi sẽ dùng “must”.

Ví dụ: You mustn’t come late, must you? (Bạn không được đến muộn, đúng không?)

  • Khi “must” được dùng với nghĩa dự đoán một điều gì đó, bạn sẽ dựa vào động từ theo sau must để dùng cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: She must be very smart, isn’t she? (Cô ấy hẳn rất thông minh đúng không?).

  • Khi “must” dùng để chỉ một dự đoán ở quá khứ (must + have + V3/ed), câu hỏi đuôi sẽ sử dụng have/has.

Ví dụ: You must have visited Ha Noi once, haven’t you? (Bạn hẳn đã ghé thăm Hà Nội một lần đúng không?).

  1. Đối với động từ khuyết thiếu have/has/had to, dùng trợ động từ do/does/did ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: These kids have to go home this time, don’t they? (Mấy đứa nhỏ hẳn phải về nhà lúc này, đúng không?).

  1. Đối với động từ “Let”: Nếu let đặt ở đầu câu, cần căn cứ vào ý nghĩa mà động từ này truyền tải để chọn động từ phù hợp cho câu hỏi đuôi.
  • Let trong câu gợi ý hoặc rủ ai đó làm việc gì, dùng “shall we” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Let’s eat dinner, shall we? (Chúng ta ăn tối, được chứ?)

  • Let trong câu xin phép “let somebody do something”, câu hỏi đuôi sẽ dùng “will you”.

Ví dụ: Let me use printer, will you? (Cho phép tôi dùng máy in được chứ?).

  • Let trong câu mang nghĩa đề nghị dùng “May I”.

Ví dụ: Let me help you, may I? (Tôi giúp bạn được chứ?).

  1. Đối với câu mệnh lệnh
  • Diễn tả lời mời, dùng “won’t you” cho tag question.

Ví dụ: Drink some milk tea, won’t you? (Mời bạn uống trà sữa nhé?)

  • Diễn tả sự nhờ vả, dùng “will you”.

Ví dụ: Give me a hand, will you? (Giúp mình một tay được không?)

  • Diễn tả sự ra lệnh, dùng “can/could/would you” ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Go out, can’t you? (Ra ngoài giùm được không?)

  • Câu mệnh lệnh dạng phủ định chỉ dùng “will you” ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Don’t marry her, will you? (Bạn sẽ không cưới cô ấy đúng không?).

  1. Đối với câu có chủ ngữ là đại từ bất định chỉ người như anyone, nobody, everybody, somebody, someone… thì dùng đại từ “they” ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Nobody mentions that problem, do they? (Không ai đề cập đến vấn đề đó đúng không?)

  1. Đối với câu có chủ ngữ là đại từ bất định chỉ vật như nothing, something, everything… dùng it ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Everything is okay, isn’t it? (Mọi thứ vẫn ổn đúng không?)

  1. Đối với những câu có chủ ngữ mang tính chất phủ định như neither, none, no one, nothing, nobody, seldom… thì câu hỏi đuôi sẽ sử dụng thể khẳng định.

Ví dụ: John seldom goes to the cinema, does he? John hiếm khi đi xem phim đúng không?

  1. Đối với câu cảm thán: dùng danh từ trong câu đổi thành đại từ làm chủ ngữ và trợ động từ là is, are, am.

Ví dụ: Such a lovely girl, isn’t she? (Cô ấy thật đáng yêu đúng không?)

  1. Đối với câu có cấu trúc “had better” mang nghĩa khuyên bảo, dùng had ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: You had better finish your homework, hadn’t you? (Tốt hơn hết là bạn nên hoàn thành bài tập đi, đúng không?)

  1. Đối với câu có cấu trúc “would rather” để diễn tả mong muốn, dùng trợ động từ would ở tag question.

Ví dụ: She would rather go, wouldn’t she? (Cô ấy muốn đi rồi phải không?)

  1. Đối với cấu trúc “I think/believe/suppose/expect/see… + mệnh đề phụ, căn cứ vào động từ ở mệnh đề phụ để xác định trợ động từ sử dụng cho tag question.

Ví dụ: I think we should make a cake, shouldn’t we? (Tôi nghĩ chúng ta nên làm một cái bánh, được không?)

Lưu ý:

  • Nếu mệnh đề chính ở thể phủ định thì tính chất này vẫn ảnh hưởng đến mệnh đề phụ, do đó câu hỏi đuôi phải ở thể khẳng định.
  • Nếu cùng mẫu cấu trúc ở trên nhưng chủ từ của mệnh đề chính không phải là “I” thì động từ chính được dùng để xác định trợ động từ ở câu hỏi đuôi.
  1. Câu ước “wish” sẽ dùng “may” ở câu hỏi đuôi.

Ví dụ: She wishes to have a house, may she? (Cô ấy muốn có một ngôi nhà phải không?)

  1. Nếu chủ ngữ là một mệnh đề danh từ, sử dụng “it” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: What he’s doing now is not your business, is it? (Những gì anh ấy đang làm đâu phải việc của bạn, đúng không?

  1. Câu có chủ ngữ là “this/that” dùng “it” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: This is your dog, isn’t it?

Xem thêm: Cách phát âm đuôi ed chuẩn trong tiếng Anh

Luyện tập phát âm ngữ điệu câu hỏi đuôi trong tiếng Anh cùng ELSA Speak

Luyện tập phát âm ngữ điệu câu hỏi đuôi trong tiếng Anh cùng ELSA Speak

Câu hỏi đuôi là một trong những cấu trúc ngữ pháp được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp. Tùy theo ngữ điệu bạn sử dụng, sắc thái câu nói trong giao tiếp sẽ có nhiều sự khác biệt. Chính vì vậy, bên cạnh việc ghi nhớ cấu trúc và cách dùng, luyện tập phát âm ngữ điệu là việc rất cần thiết nếu bạn muốn sử dụng tag question một cách tự nhiên.

Với ELSA Speak, bạn sẽ được luyện tập toàn bộ các bài học liên quan đến kỹ năng nói gồm: phát âm, luyện nghe, nhấn âm, hội thoại và ngữ điệu. Thông qua đó, bạn sẽ hoàn thiện phát âm của mình một cách bài bản, từ đó nâng cao các kỹ năng còn lại.

Bằng cách sử dụng từ điển thông minh của ELSA Speak, bạn sẽ được hướng dẫn phát âm một đoạn văn bất kỳ dài khoảng 50 ký tự bao gồm cách đọc chi tiết, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Đặc biệt, mỗi bài học của ELSA Speak đều được phản hồi nhanh chóng, chi tiết cùng hướng dẫn sửa lỗi nhờ khả năng nhận diện giọng nói độc quyền bằng AI. Do đó, bạn hoàn toàn có thể tự tin luyện tập với gia sư riêng AI mọi lúc mọi nơi và tự đánh giá sự tiến bộ của mình sau mỗi bài học.

Cách tốt nhất để ghi nhớ và vận dụng nhuần nhuyễn câu hỏi đuôi chính là luyện tập. Bạn hãy dành thật nhiều thời gian thực hành và rèn luyện cùng ELSA Speak mỗi ngày để nâng cấp khả năng sử dụng tiếng Anh của bản thân lên tầm cao mới nhé!

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
RELATED POSTS
Lộ trình sử dụng app học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả

Lộ trình sử dụng app học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả

Mục lục hiện 1. Giai đoạn 1: Khởi đầu bằng việc luyện nghe 2. Luyện nghe tiếng Anh qua YouTube 3. Giai đoạn 2: Học cách phát âm chuẩn ngay từ đầu 4. Luyện phát âm tiếng Anh và chấm điểm theo chuẩn bản xứ – ELSA Speak 5. Giai đoạn 3: Học từ vựng […]

Tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Mục lục hiện 1. Mẫu hội thoại khi đặt lịch họp trong tiếng Anh văn phòng 2. Mẫu hội thoại khi giải quyết khiếu nại trong tiếng Anh giao tiếp văn phòng 3. Mẫu hội thoại khi báo giá 4. Mẫu hội thoại khi đặt hàng 5. Khi giới thiệu công ty trong tiếng Anh […]

Các câu nói tiếng Anh hay nhất: 80+ câu châm ngôn tiếng Anh thay đổi cuộc đời bạn

Các câu nói tiếng Anh hay nhất: 80+ câu châm ngôn tiếng Anh thay đổi cuộc đời bạn

Mục lục hiện 1. Những câu tiếng Anh phổ biến, hay nhất mọi thời đại 2. Các câu nói tiếng Anh hay, truyền cảm hứng cho cuộc sống 3. Các câu nói tiếng Anh ý nghĩa về bản thân 4. Những câu nói tiếng Anh đáng suy ngẫm về tình bạn 5. Các câu nói […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%