Thay vì dùng những câu ghép dài dòng, người bản xứ thường sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ để câu văn trôi chảy và chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, cấu trúc này thường bị nhầm lẫn với thì tiếp diễn hoặc danh động từ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo định nghĩa, 4 chức năng chính và cách thành lập chi tiết để bạn áp dụng chính xác nhé!
Mệnh đề hiện tại phân từ (Present Participle Clause) là gì?
Mệnh đề hiện tại phân tử là một mệnh đề phụ thuộc được bắt đầu bằng động từ thêm đuôi -ing (V-ing), dùng để rút gọn những mệnh đề dài thành cấu trúc ngắn gọn hơn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cấu trúc này mang ý nghĩa chủ động (active meaning) tức là hành động do chủ ngữ của mệnh đề đó thực hiện. Mệnh đề hiện tại phân từ thường được dùng để rút gọn câu, đóng vai trò như:
Ví dụ:
- The students waiting at the gate are my classmates. (Những học sinh đang đợi ở cổng là bạn cùng lớp tôi.)
- Having finished his homework, he went out to play. (Hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài chơi.)
- The woman carrying a baby is my sister. (Người phụ nữ đang bế em bé là chị tôi.)

4 Chức năng chính của mệnh đề hiện tại phân từ
Việc sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ không chỉ giúp câu văn ngắn gọn mà còn tạo ra sự uyển chuyển, giúp người đọc dễ dàng nhận thấy mối liên hệ giữa các hành động. Tùy vào ngữ cảnh, cấu trúc này có thể đảm nhận 4 vai trò quan trọng sau đây.
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Thể chủ động)
Trong các câu có mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), sau đó chuyển động từ chính về dạng V-ing giúp câu ngắn gọn và súc tích hơn.
Cấu trúc:
| Noun + V-ing + … |
Ví dụ:
- The man standing over there is my teacher. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là thầy giáo của tôi.)
- Students studying abroad often improve their English quickly. (Những sinh viên du học thường cải thiện tiếng Anh rất nhanh.)

Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc (Simultaneous Actions)
Khi một chủ ngữ thực hiện hai hành động tại cùng một thời điểm, chúng ta sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ cho một trong hai hành động đó thường là hành động mang tính chất bổ trợ.
Cấu trúc:
| V-ing…, S + V (hoặc S + V…, V-ing…) |
Ví dụ:
- Listening to music, she does her homework. (Vừa nghe nhạc, cô ấy vừa làm bài tập.)
- He walked down the street, talking on the phone. (Anh ấy vừa đi trên phố vừa nói chuyện điện thoại.)

Diễn tả nguyên nhân – kết quả (Cause & Result)
Mệnh đề V-ing có thể thay thế cho các liên từ chỉ lý do như Because, Since hoặc As. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc:
| V-ing…, S + V. |
Ví dụ:
- Feeling tired, he went to bed early. (Vì cảm thấy mệt, anh ấy đi ngủ sớm.)
- Not knowing the answer, she stayed silent. (Vì không biết câu trả lời, cô ấy giữ im lặng.)

Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau (Sequential Actions)
Nếu hai hành động của cùng một chủ ngữ xảy ra nối tiếp nhau, hành động này vừa kết thúc thì hành động kia bắt đầu ngay lập tức, hành động xảy ra trước sẽ được chuyển thành mệnh đề V-ing.
Cấu trúc:
| V-ing…, S + V. |
Ví dụ:
- Opening the door, he walked into the room. (Mở cửa xong, anh ấy bước vào phòng.)
- Finishing her presentation, she received a big round of applause. (Trình bày xong, cô ấy nhận được một tràng pháo tay lớn.)

>>> Đừng để phát âm là rào cản sự nghiệp của bạn, hãy để AI đồng hành khai phá tiềm năng vô hạn và mở khóa tương lai tươi sáng cùng gói ELSA Premium – Học không giới hạn, bứt phá mọi mục tiêu nhé!

Cách thành lập câu chứa mệnh đề hiện tại phân từ
Để chuyển đổi một câu ghép hoặc câu phức sang dạng mệnh đề hiện tại phân từ một cách chính xác, bạn có thể thực hiện theo quy trình 4 bước đơn giản dưới đây:
Bước 1: Xác định hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
Đây là điều kiện bắt buộc. Bạn chỉ có thể rút gọn thành mệnh đề hiện tại phân từ khi cả hai hành động trong câu đều do một đối tượng thực hiện. Nếu hai chủ ngữ khác nhau, việc rút gọn sẽ gây hiểu lầm hoặc sai ngữ pháp.
Bước 2: Xác định động từ muốn rút gọn
Tùy vào mục đích diễn đạt, bạn chọn động từ cần chuyển đổi:
- Hành động xảy ra trước hoặc là nguyên nhân.
- Hành động bổ trợ cho hành động chính.
- Động từ trong mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động.
Bước 3: Lược bỏ các từ nối hoặc đại từ quan hệ
Tiến hành lược bỏ các thành phần dư thừa để làm gọn câu:
- Bỏ liên từ chỉ thời gian, nguyên nhân như Because, When, As, Since, If,…
- Bỏ đại từ quan hệ như Who, Which, That,…
- Bỏ chủ ngữ của mệnh đề đó vì chủ ngữ đã xuất hiện ở mệnh đề chính.
Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng V-ing
- Thể khẳng định: Đưa động từ về dạng nguyên mẫu rồi thêm đuôi -ing.
- Thể phủ định: Thêm Not ngay trước V-ing.
Ví dụ:
Câu gốc: Because she didn’t want to wake the baby, she tiptoed out of the room.
- Bước 1: Hai mệnh đề cùng chủ ngữ là she.
- Bước 2: Động từ rút gọn là want (mệnh đề nguyên nhân).
- Bước 3: Bỏ liên từ Because và chủ ngữ she.
- Bước 4: Chuyển didn’t want thành Not wanting.
=> Câu hoàn chỉnh: Not wanting to wake the baby, she tiptoed out of the room. (Vì không muốn làm em bé thức giấc, cô ấy đã rón rén bước ra khỏi phòng.)

Lưu ý về vị trí của mệnh đề hiện tại phân từ
Vị trí của mệnh đề hiện tại phân từ trong câu không cố định. Tùy thuộc vào chức năng mà nó đảm nhận, bạn có thể đặt mệnh đề này ở các vị trí khác nhau để nhấn mạnh ý đồ truyền đạt.
Đứng đầu câu: Mệnh đề V-ing thường đứng đầu câu khi nó đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện. Cách đặt này giúp người đọc tập trung vào bối cảnh hoặc lý do trước khi biết đến hành động chính.
Ví dụ:
- Starting early, we arrived on time. (Xuất phát sớm, chúng tôi đến đúng giờ.)
- Feeling hungry, she made a snack. (Cảm thấy đói, cô ấy làm một chút đồ ăn.)
Đứng sau danh từ: Khi đóng vai trò như một tính từ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn, mệnh đề hiện tại phân từ sẽ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa để làm rõ đặc điểm của danh từ đó.
Ví dụ:
- The train arriving at platform 1 is delayed. (Chuyến tàu đến sân ga số 1 bị trễ.)
- Students waiting outside are from Class A. (Những học sinh đang đứng ngoài là lớp A.)
Đứng cuối câu: Mệnh đề V-ing đặt ở cuối câu thường dùng để diễn tả kết quả của hành động chính hoặc một hành động xảy ra song song mang tính chất bổ sung chi tiết.
Ví dụ:
- He sat there, waiting for her. (Anh ấy ngồi đó, chờ cô ấy.)
- She finished her homework, feeling very proud. (Cô ấy làm xong bài tập, cảm thấy rất tự hào.)

Phân biệt hiện tại phân từ (Present Participle) và danh động từ (Gerund)
Dù cả hai đều có hình thức tận cùng là V-ing, nhưng chức năng ngữ pháp của chúng trong câu lại hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai loại này là lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng dựa trên vai trò và vị trí của chúng:
| Tiêu chí | Hiện tại phân từ (Present Participle) | Danh động từ (Gerund) |
| Chức năng | Đóng vai trò như một tính từ (để mô tả) hoặc một phần của động từ (trong các thì tiếp diễn). | Đóng vai trò như một danh từ để gọi tên một hành động/sự việc. |
| Vị trí | Bổ nghĩa cho danh từ đứng trước hoặc bổ nghĩa cho cả câu (trạng từ). | Làm chủ ngữ trong câu, tân ngữ sau động từ hoặc sau giới từ. |
| Ví dụ | The crying baby needs milk. (Đứa trẻ đang khóc cần sữa – Crying là tính từ). | Crying doesn’t help. (Việc khóc lóc không giải quyết được gì – Crying là chủ ngữ). |

>>> Không cần tốn hàng giờ hay chi phí đắt đỏ, chỉ 5k/ngày để rèn luyện giọng nói tự tin hơn. Click ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh từ những bước nhỏ nhất nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Để củng cố toàn bộ lý thuyết đã học, hãy cùng thực hiện các bài tập thực hành dưới đây. Việc tự tay viết lại câu và phân tích ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ tự nhiên và chính xác hơn.
Viết lại câu sử dụng Mệnh đề hiện tại phân từ
Đề bài: Sử dụng cấu trúc rút gọn V-ing để kết nối hoặc lược bỏ bớt thành phần dư thừa trong các câu sau:
1. Because she felt hungry, she ate a large sandwich.
2. The man who is talking to the principal is my father.
3. While I was walking in the park, I met an old friend.
4. He turned on the lights and then he saw a shadow.
5. Since they didn’t have enough money, they couldn’t buy the car.
6. The students who study hard will pass the exam.
7. As she realized she was late, she ran to the bus stop.
8. He sat in the armchair and read a book.
9. Because I knew that he was busy, I didn’t call him.
10. The girl who lives next door is a famous singer.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Feeling hungry, she ate a large sandwich. | Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân. |
| 2 | The man talking to the principal is my father. | Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. |
| 3 | Walking in the park, I met an old friend. | Rút gọn mệnh đề chỉ thời gian (hành động đang diễn ra). |
| 4 | Turning on the lights, he saw a shadow. | Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau. |
| 5 | Not having enough money, they couldn’t buy the car. | Rút gọn mệnh đề nguyên nhân ở dạng phủ định (thêm Not). |
| 6 | The students studying hard will pass the exam. | Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. |
| 7 | Realizing she was late, she ran to the bus stop. | Rút gọn mệnh đề nguyên nhân/thời gian. |
| 8 | He sat in the armchair, reading a book. | Diễn tả hành động xảy ra song song. |
| 9 | Knowing that he was busy, I didn’t call him. | Rút gọn mệnh đề nguyên nhân. |
| 10 | The girl living next door is a famous singer. | Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. |
Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
1. The boy ________ the piano is my brother.
A. plays
B. playing
C. played
D. to play
2. ________ for the bus, I saw a car accident.
A. Waiting
B. Waited
C. To wait
D. Wait
3. It’s no use ________ over spilled milk.
A. cry
B. to cry
C. crying
D. cried
4. I am ________ in learning English.
A. interest
B. interesting
C. interested
D. to interest
5. He decided ________ a new laptop.
A. buy
B. buying
C. bought
D. to buy
6. ________ the way, we got lost.
A. Not know
B. Not knowing
C. Knowing not
D. Not known
7. I saw a bird ________ over the roof.
A. fly
B. flying
C. flown
D. to fly
8. The book ________ by Nam is very popular.
A. writing
B. written
C. write
D. to write
9. They enjoy ________ to pop music.
A. listen
B. to listen
C. listening
D. listened
10. ________ his homework, he went out to play.
A. Finish
B. To finish
C. Finished
D. Finishing
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. playing | Hiện tại phân từ rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. |
| 2 | A. Waiting | Mệnh đề hiện tại phân từ chỉ thời gian, hai hành động xảy ra cùng lúc. |
| 3 | C. crying | Cấu trúc Danh động từ đi kèm cụm cố định: It’s no use + V-ing (Vô ích khi làm gì). |
| 4 | C. interested | Dùng Quá khứ phân từ (V-ed) đóng vai trò tính từ để chỉ cảm xúc của con người. |
| 5 | D. to buy | Theo sau động từ decide bắt buộc phải là một động từ nguyên mẫu có to. |
| 6 | B. Not knowing | Mệnh đề phân từ phủ định: Not + V-ing dùng để chỉ nguyên nhân. |
| 7 | B. flying | Dùng hiện tại phân từ sau các động từ tri giác (see/hear…) để chỉ hành động đang diễn ra. |
| 8 | B. written | Dùng Quá khứ phân từ (V-ed) để rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. |
| 9 | C. listening | Danh động từ luôn đứng sau động từ chỉ sự yêu thích như enjoy. |
| 10 | D. Finishing | Hiện tại phân từ diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất ngay trước hành động khác. |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ để câu văn thêm phần súc tích và chuyên nghiệp. Để học sâu và hệ thống hơn, bạn có thể tham khảo danh mục các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak nhằm mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả trong thực tế nhé!







