Bạn muốn câu văn của mình trở nên súc tích, chuyên nghiệp và mang tính học thuật cao hơn? Hãy làm quen với mệnh đề tuyệt đốimột cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường thấy trong văn chương và báo chí quốc tế. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu Absolute clause là gì và làm chủ cấu trúc đặc biệt này nhé.

Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause) là gì?

Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause), hay còn gọi là Cấu trúc tuyệt đối (Nominative Absolute), là một cụm từ độc lập về mặt ngữ pháp với mệnh đề chính. Nó được dùng để bổ sung thông tin về hoàn cảnh, thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện cho toàn bộ câu văn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Đặc điểm nhận dạng:

  • Chủ ngữ riêng biệt: Nó có chủ ngữ riêng (Noun/Pronoun), khác hoàn toàn với chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • Không có động từ chia thì (Finite verb): Động từ trong mệnh đề này thường ở dạng phân từ (V-ing/V-ed), to-infinitive hoặc bị lược bỏ. Do đó, nó không phải là một câu hoàn chỉnh.
  • Dấu câu: Luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,).

Ví dụ: The weather being fine, we went for a picnic. (Thời tiết đẹp nên chúng tôi đã đi dã ngoại.)

Khải niệm mệnh đề độc lập
Khải niệm mệnh đề độc lập

Cấu trúc của Mệnh đề tuyệt đối

Cấu trúc chung của mệnh đề tuyệt đối là: Danh từ/Đại từ + Thành phần bổ ngữ. Tùy thuộc vào thành phần đi sau, chúng ta chia cấu trúc tuyệt đối trong tiếng anh làm 4 dạng chính với cách dùng absolute clause như sau:

Noun + Present Participle (V-ing)

Cách dùng: Dùng khi hành động trong mệnh đề tuyệt đối mang nghĩa chủ động.

Ví dụ: The sun rising, the birds started singing. (Mặt trời mọc, bầy chim bắt đầu hót.)

Noun + Past Participle (V-ed/V3)

Cách dùng: Dùng khi hành động trong mệnh đề tuyệt đối mang nghĩa bị động.

Ví dụ: The work finished, he went home. (Công việc đã hoàn tất, anh ấy về nhà.)

Noun + Adjective / Prepositional Phrase

Cách dùng: Thường dùng trong văn mô tả tính chất hoặc vị trí. Ở dạng này, động từ “being” đã được lược bỏ để câu văn ngắn gọn hơn.

Ví dụ:

  • (Tính từ): His face pale with fear, he ran away. (Gương mặt tái nhợt vì sợ hãi, anh ta bỏ chạy.)
  • (Cụm giới từ): Book in hand, she walked into the class. (Sách cầm trên tay, cô ấy bước vào lớp.)

Noun + To Infinitive (To V)

Cách dùng: Dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra, một dự định trong tương lai hoặc nghĩa vụ phải làm.

Ví dụ: We have many plans, the most important to be discussed tomorrow. (Chúng tôi có nhiều kế hoạch, quan trọng nhất là cái sẽ được thảo luận vào ngày mai.)

Cấu trúc của mệnh đề tuyệt đối
Cấu trúc của mệnh đề tuyệt đối

4 chức năng chính của Mệnh đề tuyệt đối

Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến giúp bạn diễn đạt ý tưởng ngắn gọn hơn:

Diễn tả Nguyên nhân – Kết quả

Thay thế cho các mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ như Because, Since, As.

Câu gốc: Because the elevator was broken, we had to use the stairs.

Tuyệt đối: The elevator being broken, we had to use the stairs. (Vì thang máy hỏng, chúng tôi phải đi thang bộ.)

Diễn tả Thời gian

Thay thế cho các mệnh đề bắt đầu bằng When, After, While.

Câu gốc: After the sun had set, we returned to the camp.

Tuyệt đối: The sun having set, we returned to the camp. (Mặt trời đã lặn, chúng tôi quay lại trại.)

Diễn tả Điều kiện

Thay thế cho mệnh đề If (Câu điều kiện).

Câu gốc: If weather permits, we will fly to Paris.

Tuyệt đối: Weather permitting, we will fly to Paris. (Thời tiết cho phép thì chúng tôi sẽ bay tới Paris.)

Bổ sung ý nghĩa / Diễn tả tình huống đi kèm

Dùng để mô tả chi tiết thêm cho sự việc trong mệnh đề chính, giúp câu văn giàu hình ảnh hơn.

Ví dụ: She sat in the corner, her eyes fixed on the floor. (Cô ấy ngồi trong góc, đôi mắt dán chặt xuống sàn nhà.)

Chức năng chính của mệnh đề tuyệt đối
Chức năng chính của mệnh đề tuyệt đối

Phân biệt Mệnh đề tuyệt đối và Mệnh đề phân từ

Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất (dangling participle) mà người học tiếng Anh hay mắc phải. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíMệnh đề phân từ (Participle clause)Mệnh đề tuyệt đối (Absolute clause)
Chủ ngữChủ ngữ bị lược bỏ phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.Có chủ ngữ riêng biệt, khác hoàn toàn với chủ ngữ mệnh đề chính.
Ví dụ saiWalking down the street, the trees were beautiful. (Sai vì “cây” không thể “đi bộ”).(Không áp dụng)
Ví dụ đúngFeeling tired, I went to bed. (Tôi thấy mệt nên tôi đi ngủ).The bus being late, I took a taxi. (Xe buýt trễ nên tôi bắt taxi).
Bảng phân biệt mệnh đề tuyệt đối và mệnh đề phân từ
Phân biệt mệnh đề tuyệt đối và mệnh đề phân từ
Phân biệt mệnh đề tuyệt đối và mệnh đề phân từ

Để rèn luyện cách sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp thực tế với phát âm chuẩn xác nhất, hãy trải nghiệm ngay ứng dụng ELSA Speak nhé!

Một số cụm từ tuyệt đối cố định (Fixed Absolute Phrases)

Trong tiếng Anh, có một số cụm từ tuyệt đối đã trở thành thành ngữ (idioms) và được dùng rất phổ biến mà không cần tuân theo quy tắc chủ ngữ nghiêm ngặt:

Cụm từÝ nghĩa Ví dụ 
Generally speakingNói chung là, nhìn chungGenerally speaking, men are stronger than women. (Nói chung là, đàn ông thường khỏe hơn phụ nữ.)
Judging fromXét theo, đánh giá từJudging from his accent, he must be from Texas. (Đánh giá qua giọng nói, anh ta chắc chắn đến từ Texas.)
ConsideringCân nhắc đến, xét đếnConsidering the price, the quality is good. (Xét đến mức giá thì chất lượng như vậy là tốt.)
To be honestThành thật mà nóiTo be honest, I don’t like it. (Thành thật mà nói, tôi không thích nó.)
Strictly speakingNói một cách chính xác/nghiêm túcStrictly speaking, spiders are not insects. (Nói một cách chính xác thì nhện không phải là côn trùng.)
All things consideredSau khi cân nhắc mọi thứAll things considered, it was a successful project. (Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, đó là một dự án thành công.)
Roughly speakingNói đại khái, ước chừngRoughly speaking, we receive about 50 calls a day. (Nói đại khái thì chúng tôi nhận được khoảng 50 cuộc gọi mỗi ngày.)
Speaking ofNhân tiện nhắc đến/Nói vềSpeaking of music, have you heard the new album? (Nhân tiện nhắc đến âm nhạc, bạn đã nghe album mới chưa?)
Supposing (that)Giả sử là, nếu nhưSupposing you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?)
Weather permittingNếu thời tiết cho phépWeather permitting, the event will be held outdoors.(Nếu thời tiết cho phép, sự kiện sẽ được tổ chức  ngoài trời.)
Broadly speakingNói một cách rộng ra/khái quátBroadly speaking, there are two types of learners. (Nói một cách khái quát, có hai kiểu người học.)
Taking everything into accountTính đến tất cả mọi thứTaking everything into account, you did a great job. (Tính đến tất cả mọi thứ thì bạn đã làm rất tốt.)
Bảng một số cụm từ tuyệt đối cố định
Một số cụm từ tuyệt đối cố định
Một số cụm từ tuyệt đối cố định

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Dưới đây là bài tập cấu trúc tuyệt đối, hãy cùng ELSA Speak thực hành nhé!

Nối hai câu thành một sử dụng Mệnh đề tuyệt đối

  1. The weather was very cold. Nobody wanted to go out.
  2. The show was over. The audience left the hall.
  3. Her homework was finished. She went to bed.
  4. The signal was given. The race began.
  5. There was no bus. We had to walk home.
  6. The last bus had gone. We had to walk home.
  7. His leg was broken. He couldn’t play football.
  8. It was a rainy day. We stayed at home.
  9. The manager was out of the office. The meeting was postponed.
  10. All the money had been spent. We started looking for work.

Đáp án: 

STTCâu viết lại (Mệnh đề tuyệt đối)Giải thích
1The weather being very cold, nobody wanted to go out.Rút gọn was thành being (Chủ ngữ khác nhau).
2The show being over, the audience left the hall.Lược bỏ động từ was hoặc dùng being.
3Her homework finished, she went to bed.Dùng V-ed (bị động/hoàn thành).
4The signal given, the race began.Dùng V-ed (bị động).
5There being no bus, we had to walk home.There was chuyển thành There being.
6The last bus having gone, we had to walk home.Hành động xảy ra trước (Quá khứ hoàn thành) thành Having + V3.
7His leg broken, he couldn’t play football.Dùng V-ed (bị động) hoặc cụm tính từ.
8It being a rainy day, we stayed at home.Giữ nguyên chủ ngữ giả It.
9The manager being out of the office, the meeting was postponed.Dùng being + cụm giới từ.
10All the money having been spent, we started looking for work.Dùng Having been V3 cho bị động xảy ra trước.

Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)

  1. ______, we decided to cancel the picnic.
    A. The weather was bad
    B. The weather being bad
    C. Being bad weather
    D. The weather bad
  2. The car ______, we had to take a taxi.
    A. breaking down
    B. broke down
    C. having broken down
    D. having been broken down
  3. ______, she couldn’t buy the dress.
    A. Her money having been stolen
    B. Her money stolen
    C. Her money having stolen
    D. Both A & B are correct
  4. There ______ nothing else to do, we went home.
    A. being
    B. was
    C. be
    D. is
  5. ______, he couldn’t finish the job.
    A. His finger cutting
    B. His finger cut
    C. Cutting his finger
    D. Having cut his finger
  6. The sun ______, we went for a walk.
    A. risen
    B. rose
    C. having risen
    D. rising
  7. ______ from his appearance, he is a wealthy man.
    A. Judging
    B. Judged
    C. To judge
    D. Judge
  8. Everything ______, we left the room.
    A. consider
    B. considered
    C. considering
    D. to consider
  9. Last night, we sat by the fire, ______.
    A. our dog lay beside us
    B. our dog lying beside us
    C. lying beside us our dog
    D. our dog to lie beside us
  10. ______, I don’t think he will succeed.
    A. Honesty
    B. To be honest
    C. Honest
    D. Honestly speaking

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BCấu trúc: Noun (The weather) + V-ing (being).
2CHành động xe hỏng xảy ra trước, dùng Having V3.
3DCó thể dùng Having been V3 (nhấn mạnh hoàn tất) hoặc V3 (bị động).
4ACấu trúc There being thay cho There was.
5BNgón tay bị đứt (bị động). Dùng V-ed/V3 (Cut là động từ bất quy tắc: cut-cut-cut).
6CMặt trời mọc xong rồi mới đi dạo. Nhấn mạnh tính hoàn thành Having V3.
7ACụm cố định: Judging from (Xét theo).
8BMọi thứ được cân nhắc (bị động), dùng considered.
9BDiễn tả tình huống đi kèm: Noun (our dog) + V-ing (lying).
10BCụm cố định: To be honest (Thành thật mà nói).

Chinh phục được mệnh đề tuyệt đối đồng nghĩa với việc bạn đã bước lên một nấc thang mới trong việc sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, để giao tiếp thực sự trôi chảy, bạn cần kết hợp nhuần nhuyễn với vốn từ vựng phong phú và khả năng phát âm chuẩn xác. Sau khi đã nắm vững ngữ pháp, hãy dành thời gian trau dồi thêm tại danh mục các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak nhé!