Trong các văn bản hành chính trang trọng hay các bài thi học thuật như IELTS, cụm từ prior to thường xuyên được sử dụng để thay thế cho những từ vựng thông dụng hơn. Để nắm vững cách dùng cũng như hiểu rõ Prior to là gì, hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cấu trúc, cách dùng và phân biệt với Before nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/prior-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Prior to là gì? Định nghĩa và loại từ
Phiên âm (IPA): /ˈpraɪ.ər tuː/
Loại từ: Giới từ (Preposition).
Prior to là có nghĩa là trước, trước khi, trước một thời điểm/sự kiện nào đó (Before a particular time or event). Prior to có nghĩa tương tự như before nhưng mang tính trang trọng hơn, thường được ưu tiên sử dụng trong Academic Writing như các văn bản hành chính, pháp lý, báo cáo học thuật hoặc môi trường công sở chuyên nghiệp.
Ví dụ:
- All passengers are required to present their passports prior to boarding the flight. (Tất cả hành khách được yêu cầu xuất trình hộ chiếu trước khi lên chuyến bay.)
- The committee had thoroughly reviewed the financial reports prior to the annual meeting. (Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính trước cuộc họp thường niên.)

Cấu trúc và cách dùng cụ thể của Prior to
Để giải đáp thắc mắc Prior to cộng gì, chúng ta sẽ cùng phân tích hai cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất đi kèm với cụm từ này ngay dưới đây.
Prior to + Danh từ / Cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)
Cấu trúc:
| Prior to + Noun/Noun Phrase |
Cách dùng: Sử dụng để chỉ một hành động hoặc một sự kiện xảy ra trước một mốc thời gian, hoặc trước một sự kiện cụ thể khác.
Ví dụ:
- The manager distributed the agenda to all members prior to the meeting. (Người quản lý đã phân phát chương trình nghị sự cho tất cả các thành viên trước cuộc họp.)
- The streets were unusually quiet prior to the storm. (Đường phố yên tĩnh một cách bất thường trước cơn bão.)

Prior to + Danh động từ (V-ing)
Cấu trúc:
| Prior to + V-ing |
Cách dùng: Cách dùng này giúp người viết hoặc người nói nhấn mạnh trực tiếp vào hành động xảy ra trước. Lưu ý to ở đây đóng vai trò là một phần của giới từ ghép, không phải là to chỉ mục đích, do đó tuyệt đối không sử dụng cấu trúc Prior to + To V.
Ví dụ:
- Prior to joining the company, she worked as a freelance graphic designer. (Trước khi gia nhập công ty, cô ấy đã làm việc như một chuyên viên thiết kế đồ họa tự do.)
- Please read the instruction manual carefully prior to using this device. (Vui lòng đọc kỹ sổ tay hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị này.)

>> Trải nghiệm công nghệ AI sửa phát âm chuẩn xác theo giọng thật của bạn để bứt phá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Hãy nâng cấp lộ trình học không giới hạn với các khóa chuyên sâu về IELTS và TOEIC ngay hôm nay, click ngay để đăng ký ELSA Premium với mức giá ưu đãi nhé!

Phân biệt triệt để Prior to và Before
Dù đều mang ý nghĩa là trước khi, nhưng việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Prior to và Before sẽ giúp bạn nâng cấp trình độ sử dụng ngôn ngữ, giúp câu văn trở nên tinh tế và phù hợp với ngữ cảnh hơn.
| Tiêu chí | Prior to | Before |
| Loại từ | Giới từ (Preposition). | Giới từ, liên từ hoặc trạng từ. |
| Sắc thái | Trang trọng: Thường dùng trong văn viết học thuật, tài liệu pháp lý hoặc môi trường chuyên nghiệp. | Thông dụng: Phổ biến trong cả văn nói và văn viết hàng ngày, mang tính tự nhiên, gần gũi. |
| Cấu trúc | Noun/Noun Phrase/V-ing. | Noun/V-ing/Mệnh đề (S + V). |
| Ví dụ | All documents must be signed prior to the deadline. (Trang trọng) | Finish your homework before you go out. (Thông dụng) |

Các cấu trúc tương đương và liên quan khác
Bên cạnh Prior to, tiếng Anh còn sở hữu một hệ sinh thái các cụm từ đa dạng để diễn đạt ý nghĩa về thời gian hoặc sự liên hệ giữa các sự kiện trong văn phong trang trọng. Việc thay đổi linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bài viết của bạn tránh lỗi lặp từ và trở nên chuyên nghiệp hơn.
Ahead of, In advance of (Trước)
Cả hai cụm từ này đều mang nghĩa là trước, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh tính chuẩn bị hoặc sự vượt trội về thời gian.
Ahead of: Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc dẫn đầu về vị trí/tiến độ.
Ví dụ:
- The project was successfully completed two weeks ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành thành công trước thời hạn hai tuần.)
- A small group of scouts went ahead of the main army. (Một nhóm trinh sát nhỏ đã đi trước đoàn quân chính.)
In advance of: Mang sắc thái chuẩn bị, thường dùng khi nói về một hành động cần thực hiện trước một sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
- The organizers requested that all participants register in advance of the conference. (Ban tổ chức yêu cầu tất cả người tham gia đăng ký trước khi hội nghị diễn ra.)
- New security measures were implemented in advance of the president’s visit. (Các biện pháp an ninh mới đã được triển khai trước chuyến thăm của tổng thống.)

Akin to và With reference to là gì?
Đây là hai cụm từ thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc văn bản học thuật để thiết lập mối liên hệ giữa các đối tượng.
Akin to: Tương tự như.
Ví dụ:
- The sudden increase in stock prices was akin to the boom of the early 2000s. (Sự gia tăng đột ngột của giá cổ phiếu tương tự như sự bùng nổ của những năm đầu thập niên 2000.)
- The joy of finishing a marathon is akin to achieving a lifelong dream. (Niềm vui khi hoàn thành một cuộc đua marathon tương tự như việc đạt được một ước mơ cả đời.)
With reference to: Liên quan tới, về việc.
Ví du:
- I am writing with reference to your inquiry regarding the new subscription plans. (Tôi viết thư này liên quan tới yêu cầu của bạn về các gói đăng ký mới.)
- The lawyer made a statement with reference to the evidence presented in court. (Luật sư đã đưa ra một tuyên bố về việc các bằng chứng được trình bày tại tòa.)

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ và tự tin giao tiếp hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm kỹ năng tiếng Anh với mức giá cực hời, hãy click ngay để đăng ký khóa học nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau.
- All employees are required to attend a safety briefing ________ starting their work on the construction site.
A. prior to
B. after
C. following
D. since - Please ensure that all lights are turned off ________ you leave the office.
A. prior to
B. before
C. after
D. until - The company had conducted extensive market research ________ launching the new product line.
A. after
B. since
C. prior to
D. following - ________ the heavy rain started, we had already finished our picnic and headed home.
A. After
B. Prior to
C. Before
D. Since - The contract must be reviewed by the legal department ________ it is signed by both parties.
A. prior to
B. after
C. before
D. following - Many people feel a bit nervous ________ a major job interview.
A. prior to
B. before
C. after
D. Both A and B are correct - We decided to go out for a celebratory dinner ________ the project was successfully completed.
A. prior to
B. before
C. after
D. until - ________ arriving at the airport, please make sure you have your boarding pass ready.
A. Prior to
B. Before
C. Following
D. Both A and B are correct - You should wash your hands thoroughly ________ handling food.
A. after
B. prior to
C. since
D. following - The museum was closed for renovation ________ its grand reopening in June.
A. prior to
B. before
C. after
D. Both A and B are correct - I usually check my emails ________ I start my daily tasks.
A. after
B. since
C. before
D. until - ________ the end of the year, all departments must submit their budget proposals.
A. Prior to
B. After
C. Following
D. Since - The athlete spent months training hard ________ the Olympic Games.
A. after
B. prior to
C. since
D. until - ________ he had finished his homework, he was allowed to play video games.
A. Prior to
B. Before
C. After
D. Since - Please inform the reception desk ________ your departure if you need a taxi.
A. prior to
B. after
C. following
D. since
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Ngữ cảnh trang trọng về an toàn lao động và theo sau là V-ing nên dùng Prior to là phù hợp nhất. |
| 2 | B | Theo sau là một mệnh đề (you leave) nên bắt buộc dùng Before thay vì Prior to. |
| 3 | C | Câu mang sắc thái trang trọng trong kinh doanh và theo sau là V-ing nên chọn Prior to. |
| 4 | C | Theo sau là một mệnh đề (the heavy rain started) diễn tả một sự việc xảy ra sau một sự việc khác. |
| 5 | C | Before được dùng ở đây vì theo sau là một mệnh đề (it is signed). Prior to không đi với mệnh đề. |
| 6 | D | Trong ngữ cảnh này, cả prior to (trang trọng) và before (thông dụng) đều đúng khi đi với cụm danh từ. |
| 7 | C | Hành động đi ăn tối diễn ra sau khi dự án hoàn thành nên dùng After. |
| 8 | D | Cả Prior to và Before đều có thể đi với V-ing (arriving) để chỉ hành động xảy ra trước đó. |
| 9 | B | Hành động rửa tay cần thực hiện trước khi chạm vào thức ăn để đảm bảo vệ sinh. |
| 10 | D | Cả hai từ đều đúng khi chỉ thời điểm trước một sự kiện (grand reopening), tùy vào mức độ trang trọng. |
| 11 | C | Before dùng cho thói quen hàng ngày và đi kèm với một mệnh đề (I start…). |
| 12 | A | Dùng trong văn bản thông báo chính thức và đi với cụm danh từ chỉ mốc thời gian. |
| 13 | B | Nhấn mạnh việc tập luyện diễn ra trong suốt thời gian trước khi kỳ Thế vận hội bắt đầu. |
| 14 | C | Hành động chơi game diễn ra sau khi đã làm xong bài tập nên dùng After. |
| 15 | A | Thông báo lịch trình trong môi trường dịch vụ khách hàng thường dùng Prior to để tăng tính chuyên nghiệp. |
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc Prior to sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi.
- Before the meeting started, everyone received a copy of the agenda.
- Please turn off all electronic devices when you board the plane.
- Before they signed the contract, the legal team reviewed every clause.
- When you submit your application, make sure all documents are attached.
- Before the storm arrived, the local authorities had evacuated the coastal areas.
- The researchers gathered all necessary data before they began the analysis.
- Before the new law was implemented, there were many public debates.
- When the flight takes off, please stay in your seats.
- Before I moved to this city, I had lived in a small village for ten years.
- Before the renovation, the hotel was famous for its classic style.
- Please read the terms and conditions carefully before you create an account.
- Before the interview ended, the candidate asked several insightful questions.
- When the sun sets, the temperature in the desert drops significantly.
- Before the company launched the product, they conducted extensive testing.
- Before she gave the presentation, she practiced in front of a mirror.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Prior to the start of the meeting, everyone received a copy of the agenda. | Chuyển mệnh đề the meeting started thành cụm danh từ the start of the meeting để đi sau giới từ Prior to. |
| 2 | Please turn off all electronic devices prior to boarding the plane. | Chuyển mệnh đề you board the plane thành cụm danh động từ V-ing boarding the plane. |
| 3 | Prior to signing the contract, the legal team reviewed every clause. | Lược bỏ chủ ngữ và chuyển động từ signed về dạng V-ing vì hai vế có cùng chủ ngữ là the legal team. |
| 4 | Prior to submitting your application, make sure all documents are attached. | Chuyển mệnh đề you submit thành dạng V-ing submitting để câu văn ngắn gọn và trang trọng hơn. |
| 5 | Prior to the arrival of the storm, the local authorities had evacuated the coastal areas. | Chuyển mệnh đề the storm arrived thành cụm danh từ the arrival of the storm. |
| 6 | The researchers gathered all necessary data prior to beginning the analysis. | Chuyển mệnh đề they began thành dạng V-ing beginning để đứng sau giới từ Prior to. |
| 7 | Prior to the implementation of the new law, there were many public debates. | Biến đổi động từ implemented thành danh từ implementation để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh. |
| 8 | Prior to take off, please stay in your seats. | Sử dụng danh từ take off thay cho mệnh đề the flight takes off để câu văn chuyên nghiệp hơn. |
| 9 | Prior to moving to this city, I had lived in a small village for ten years. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ thành V-ing vì hai vế có cùng chủ ngữ là I. |
| 10 | Prior to the renovation, the hotel was famous for its classic style. | Sử dụng trực tiếp danh từ renovation sau Prior to thay cho mệnh đề nguyên bản. |
| 11 | Please read the terms and conditions carefully prior to creating an account. | Chuyển mệnh đề you create thành cụm V-ing creating theo đúng cấu trúc ngữ pháp của giới từ. |
| 12 | Prior to the end of the interview, the candidate asked several insightful questions. | Chuyển mệnh đề the interview ended thành cụm danh từ the end of the interview. |
| 13 | Prior to sunset, the temperature in the desert drops significantly. | Sử dụng danh từ sunset thay cho mệnh đề the sun sets để diễn đạt mốc thời gian. |
| 14 | Prior to launching the product, the company conducted extensive testing. | Rút gọn mệnh đề về dạng V-ing launching do hai vế câu có cùng chủ ngữ là the company. |
| 15 | Prior to giving the presentation, she practiced in front of a mirror. | Chuyển động từ gave thành V-ing giving để phù hợp với cấu trúc sau giới từ Prior to. |
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Prior to có đi với mệnh đề (S+V) được không?
Không. Khác với Before, Prior to là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, hãy dùng Before.
Câu 2: Prior đi với giới từ gì khác ngoài to không?
Prior thường chỉ đi với giới từ to khi mang nghĩa là trước. Nếu dùng như tính từ đơn lẻ, nó có nghĩa là quan trọng hơn/trước đó (ví dụ: a prior engagement – một cuộc hẹn trước).
Câu 3: Dùng Prior to V-ing trong giao tiếp hàng ngày có kỳ quặc không?
Nó có thể nghe hơi cứng và quá trang trọng trong các cuộc trò chuyện thân mật. Trong giao tiếp thường ngày, Before vẫn là lựa chọn tự nhiên nhất.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp chi tiết thắc mắc Prior to là gì và nắm vững cách áp dụng cấu trúc này vào thực tế. Đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để bổ sung thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!







