Bạn thường gặp cụm từ put forward trong email, bài thuyết trình hoặc giao tiếp công việc nhưng lại không chắc cách dùng có đúng hay không? Nhiều người dễ nhầm lẫn cụm từ này với suggest hay submit vì mỗi ngữ cảnh sẽ mang sắc thái khác nhau. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu cụ thể put forward là gì nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/put-forward)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Put forward là gì?
Put forward là một phrasal verb có nhiều cách hiểu khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Nhìn chung, cụm này thường liên quan đến việc đưa ra ý kiến, đề xuất hoặc thay đổi về thời gian. Dưới đây là những nghĩa phổ biến bạn nên nắm:
| Ý nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
| To suggest yourself/somebody as a candidate | Dùng để đề cử ai đó (hoặc bản thân) cho một vị trí, vai trò | She put her friend forward for the team leader role. (Cô ấy đề cử bạn mình cho vị trí trưởng nhóm.) |
| He was put forward as a suitable candidate for the job. (Anh ấy được đề cử là ứng viên phù hợp cho công việc.) | ||
| She plans to put herself forward for the committee. (Cô ấy dự định tự ứng cử vào ban tổ chức.) | ||
| To suggest something for discussion | Dùng khi đưa ra ý kiến, đề xuất trong cuộc họp hoặc thảo luận | They put forward a new idea during the meeting. (Họ đưa ra một ý tưởng mới trong cuộc họp.) |
| The manager put forward several solutions to the problem. (Quản lý đã đề xuất một số giải pháp cho vấn đề.) | ||
| A proposal was put forward to improve customer service. (Một đề xuất đã được đưa ra để cải thiện dịch vụ khách hàng.) | ||
| To move something to an earlier time or date | Dùng khi dời lịch hoặc thay đổi thời gian sang sớm hơn | They put forward the deadline by one week. (Họ dời hạn chót sớm hơn một tuần.) |
| The meeting was put forward to Friday morning. (Cuộc họp được dời lên sáng thứ Sáu.) | ||
| We decided to put forward our travel plan. (Chúng tôi quyết định dời kế hoạch du lịch sớm hơn.) | ||
| To move the hands of a clock to a later time | Dùng khi chỉnh đồng hồ nhanh hơn (ví dụ đổi giờ theo mùa) | Don’t forget to put your clock forward tonight. (Đừng quên chỉnh đồng hồ nhanh lên tối nay.) |
| We put the clocks forward by one hour in the spring. (Chúng tôi chỉnh đồng hồ nhanh lên một giờ vào mùa xuân.) | ||
| He put his watch forward before the flight. (Anh ấy chỉnh đồng hồ nhanh lên trước chuyến bay.) |

Các dạng chia động từ của cụm động từ Put forward
Put forward được tạo bởi động từ chính put kết hợp với forward. Vì put là động từ bất quy tắc nên ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ, từ này vẫn giữ nguyên cách viết. Dưới đây là các dạng chia phổ biến của cụm động từ này:
| Dạng động từ | Dạng của Put forward |
| Động từ nguyên mẫu (Base form) | Put forward |
| Hiện tại đơn – ngôi thứ ba số ít | Puts forward |
| Hiện tại phân từ (V-ing) | Putting forward |
| Quá khứ đơn (V2) | Put forward |
| Quá khứ phân từ (V3) | Put forward |
Ví dụ:
- She always puts forward creative ideas in meetings. (Cô ấy luôn đưa ra những ý tưởng sáng tạo trong các cuộc họp.)
- They are putting forward a new proposal this week. (Họ đang đưa ra một đề xuất mới trong tuần này.)
- The company put forward a different strategy last month. (Công ty đã đề xuất một chiến lược khác vào tháng trước.)
- Several solutions have been put forward recently. (Một số giải pháp đã được đưa ra gần đây.)

Cách dùng cấu trúc Put forward trong tiếng Anh
Put forward + N
Cấu trúc:
| Put forward + danh từ/cụm danh từ |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn đưa ra một ý kiến, giải pháp, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó để thảo luận hay xem xét.
Ví dụ:
- The manager put forward a new marketing strategy during the meeting. (Quản lý đã đưa ra một chiến lược marketing mới trong cuộc họp.)
- They put forward several solutions to improve customer service. (Họ đã đưa ra một vài giải pháp để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Put forward + someone (for/as + position)
Cấu trúc
| Put forward + someone + for/as + position/role |
Cách dùng: Dùng khi muốn đề cử hoặc giới thiệu ai đó cho một vị trí, vai trò hoặc cơ hội cụ thể.
Ví dụ:
- The company put forward Lisa for the team leader position. (Công ty đã đề cử Lisa cho vị trí trưởng nhóm.)
- He was put forward as a potential candidate for the scholarship. (Anh ấy được đề cử là ứng viên tiềm năng cho học bổng.)
Put forward that + S + V
Cấu trúc
| Put forward that + mệnh đề |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn nêu ra một ý kiến, quan điểm hoặc đề xuất rằng điều gì nên được thực hiện.
Ví dụ:
- She put forward that the event should be organized next month. (Cô ấy đề xuất rằng sự kiện nên được tổ chức vào tháng tới.)
- The teacher put forward that students spend more time practising speaking skills. (Giáo viên đề xuất rằng học sinh nên dành nhiều thời gian hơn để luyện kỹ năng nói.)

Collocations phổ biến với Put forward
Put forward thường đi cùng các danh từ liên quan đến ý tưởng, kế hoạch, quan điểm hoặc con người. Việc ghi nhớ các collocation phổ biến sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Put forward a proposal | Đưa ra đề xuất | The team put forward a proposal to improve workplace safety. (Nhóm đã đưa ra một đề xuất để cải thiện an toàn nơi làm việc.) |
| Put forward a plan | Đề xuất kế hoạch | She put forward a plan for the upcoming campaign. (Cô ấy đã đưa ra một kế hoạch cho chiến dịch sắp tới.) |
| Put forward an idea | Nêu ra ý tưởng | Jack put forward an idea during the class discussion. (Jack đã đưa ra một ý tưởng trong buổi thảo luận lớp.) |
| Put forward a suggestion | Đưa ra gợi ý | The manager put forward a suggestion to reduce costs. (Quản lý đã đưa ra một gợi ý để giảm chi phí.) |
| Put forward a solution | Đề xuất giải pháp | Scientists are trying to put forward a solution to this issue. (Các nhà khoa học đang cố gắng đề xuất giải pháp cho vấn đề này.) |
| Put forward an opinion | Đưa ra quan điểm | He confidently put forward his opinion at the meeting. (Anh ấy tự tin đưa ra quan điểm của mình trong cuộc họp.) |
| Put forward an argument | Đưa ra lập luận | The lawyer put forward a strong argument in court. (Luật sư đã đưa ra một lập luận thuyết phục trước tòa.) |
| Put forward a theory | Đưa ra giả thuyết | Researchers put forward a new theory about language learning. (Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết mới về việc học ngôn ngữ.) |
| Put forward a candidate | Đề cử ứng viên | The committee put forward a candidate for the leadership role. (Ủy ban đã đề cử một ứng viên cho vị trí lãnh đạo.) |
| Put oneself forward | Tự ứng cử, tự đề cử | She decided to put herself forward for class president. (Cô ấy quyết định tự ứng cử làm lớp trưởng.) |
| Put somebody forward | Đề cử ai đó | Our teacher put David forward for the scholarship program. (Giáo viên đã đề cử David cho chương trình học bổng.) |
| Put forward a view | Trình bày quan điểm | The speaker put forward an interesting view on education. (Diễn giả đã đưa ra một quan điểm thú vị về giáo dục.) |

Có thể bạn quan tâm: Plan + ving hay to v? Cấu trúc và cách sử dụng Plan
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Put forward
Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, put forward có thể mang nghĩa đề xuất, đề cử, trình bày quan điểm hoặc đưa ra ý kiến. Vì vậy, các từ đồng nghĩa và trái nghĩa cũng sẽ thay đổi theo từng trường hợp cụ thể:
Các từ đồng nghĩa với Put forward
Các từ đồng nghĩa với put forward khi mang nghĩa đề xuất/đưa ra ý kiến:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Propose | Đề xuất | She proposed a new marketing strategy. (Cô ấy đề xuất một chiến lược marketing mới.) |
| Suggest | Gợi ý | Tom suggested changing the meeting time. (Tom gợi ý thay đổi thời gian họp.) |
| Submit | Đệ trình | The team submitted their final report yesterday. (Nhóm đã nộp báo cáo cuối cùng hôm qua.) |
| Present | Trình bày | He presented his ideas to the manager. (Anh ấy trình bày ý tưởng với quản lý.) |
| Put forth | Đưa ra | The scientist put forth an interesting theory. (Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết thú vị.) |
| Bring forward | Đưa ra để thảo luận | She brought forward several useful suggestions. (Cô ấy đưa ra vài đề xuất hữu ích.) |
| Advance | Đưa ra quan điểm | The lawyer advanced a strong argument in court. (Luật sư đưa ra lập luận thuyết phục tại tòa.) |
| Offer | Đưa ra | They offered a practical solution to the issue. (Họ đưa ra giải pháp thực tế cho vấn đề.) |
| Propound | Nêu ra học thuyết/ý kiến | The professor propounded a new theory in class. (Giáo sư đưa ra một học thuyết mới trong lớp.) |
| Come up with | Nghĩ ra | Jane came up with a brilliant idea for the campaign. (Jane nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch.) |
Các từ đồng nghĩa với put forward khi mang nghĩa đề cử/ứng cử:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nominate | Đề cử | The committee nominated her for the leadership role. (Ủy ban đề cử cô ấy cho vị trí lãnh đạo.) |
| Recommend | Tiến cử | I would recommend David for this position. (Tôi muốn tiến cử David cho vị trí này.) |
| Put up | Đề cử | They put up Mark for class president. (Họ đề cử Mark làm lớp trưởng.) |
| Stand for election | Tranh cử | She decided to stand for election this year. (Cô ấy quyết định tranh cử năm nay.) |
| Throw one’s hat in the ring | Tham gia tranh cử | He threw his hat in the ring for the director role. (Anh ấy tham gia tranh cử vị trí giám đốc.) |
| Sponsor | Bảo trợ/đề cử | The organization sponsored a young candidate. (Tổ chức đã bảo trợ một ứng viên trẻ.) |
Các từ đồng nghĩa với put forward khi mang nghĩa trình bày quan điểm/khẳng định:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Assert | Khẳng định | She asserted that the plan would succeed. (Cô ấy khẳng định kế hoạch sẽ thành công.) |
| Maintain | Giữ vững quan điểm | He maintained his opinion during the debate. (Anh ấy vẫn giữ quan điểm trong cuộc tranh luận.) |
| Declare | Tuyên bố | The CEO declared a major company change. (CEO tuyên bố thay đổi lớn của công ty.) |
| Affirm | Khẳng định | They affirmed their support for the project. (Họ khẳng định sự ủng hộ với dự án.) |
| Advocate | Ủng hộ | Many experts advocate renewable energy. (Nhiều chuyên gia ủng hộ năng lượng tái tạo.) |
| Contend | Cho rằng | She contended that the data was inaccurate. (Cô ấy cho rằng dữ liệu chưa chính xác.) |
| Profess | Công khai tuyên bố | He professed his loyalty to the company. (Anh ấy công khai thể hiện sự trung thành với công ty.) |
Các từ đồng nghĩa với put forward khi mang nghĩa dời lịch sớm hơn:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Move up | Dời lên sớm hơn | They moved up the event to Friday. (Họ dời sự kiện lên thứ Sáu.) |
| Bring forward | Đẩy lịch lên trước | We brought forward the deadline by two days. (Chúng tôi dời hạn chót sớm hơn hai ngày.) |
| Move ahead | Tiến lên sớm hơn | The launch date was moved ahead unexpectedly. (Ngày ra mắt được dời sớm hơn bất ngờ.) |

Các từ trái nghĩa với Put forward
Các từ trái nghĩa với put forward khi mang nghĩa đề xuất/trình bày:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Reject | Bác bỏ | The manager rejected the proposal immediately. (Quản lý đã bác bỏ đề xuất ngay lập tức.) |
| Refute | Phản bác | The lawyer refuted the argument in court. (Luật sư phản bác lập luận tại tòa.) |
| Deny | Phủ nhận | She denied the accusation during the interview. (Cô ấy phủ nhận lời buộc tội trong buổi phỏng vấn.) |
| Disclaim | Từ chối liên quan | He disclaimed responsibility for the mistake. (Anh ấy từ chối trách nhiệm cho lỗi sai.) |
| Disavow | Từ bỏ, phủ nhận | The company disavowed the statement. (Công ty phủ nhận tuyên bố đó.) |
| Repudiate | Bác bỏ mạnh mẽ | She repudiated the false information online. (Cô ấy bác bỏ thông tin sai lệch trên mạng.) |
Các từ trái nghĩa với put forward khi mang nghĩa đề cử/tiến cử
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Withdraw | Rút lui | He withdrew from the election. (Anh ấy rút khỏi cuộc bầu cử.) |
| Remove | Loại bỏ | The board removed him from the candidate list. (Hội đồng loại anh ấy khỏi danh sách ứng viên.) |
| Exclude | Loại trừ | They excluded her from the final selection. (Họ loại cô ấy khỏi vòng chọn cuối.) |
Các từ trái nghĩa với put forward khi mang nghĩa công khai/đưa ra
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Conceal | Che giấu | He tried to conceal the truth from everyone. (Anh ấy cố che giấu sự thật với mọi người.) |
| Suppress | Kiềm chế, che đậy | The company suppressed important information. (Công ty che giấu thông tin quan trọng.) |
| Hold back | Giữ lại | She held back her opinion during the meeting. (Cô ấy giữ lại ý kiến trong cuộc họp.) |
| Keep secret | Giữ bí mật | They kept the new project details secret. (Họ giữ bí mật thông tin dự án mới.) |

Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn nói tiếng Anh tự tin hơn, nghe rõ hơn và phát âm chuẩn hơn mỗi ngày? ELSA Speak mang đến lộ trình cá nhân hóa, có 220 chủ đề, 9.000 bài học và kho bài luyện tập lớn để bạn thực hành liên tục. Gia sư AI sẽ hỗ trợ chẩn đoán và hướng dẫn bạn sửa đúng ngay từ lần đầu. Nhấn vào banner bên dưới ngay để không bỏ lỡ ưu đãi hôm nay!

Phân biệt Put forward, Suggest và Submit
Put forward, suggest và submit đều có liên quan đến việc đưa ra ý kiến hoặc đề xuất, nhưng cách dùng và sắc thái lại khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt dễ hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Đối tượng sử dụng | Ví dụ |
| Put forward | Đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc đề cử ai đó cho vị trí cụ thể | Thường dùng khi trình bày ý kiến, kế hoạch hoặc giới thiệu ứng viên trong cả văn nói và văn viết | The manager put forward a new strategy for the sales team. (Quản lý đã đưa ra một chiến lược mới cho đội kinh doanh.) |
| Suggest | Đưa ra ý tưởng một cách nhẹ nhàng, không ép buộc để người khác xem xét. | Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi đưa ra lời khuyên | I suggest taking a short break before the meeting. (Tôi gợi ý nghỉ ngắn trước cuộc họp.) |
| Submit | NNộp tài liệu, dự án hoặc đề xuất chính thức lên cấp trên/tổ chức để được xét duyệt hoặc đánh giá | Dùng trong tình huống chính thức, thường liên quan đến giấy tờ hoặc phê duyệt | Students must submit their assignments before Friday. (Sinh viên phải nộp bài tập trước thứ Sáu.) |

Một số đoạn hội thoại sử dụng Put forward
Dưới đây là một vài tình huống giao tiếp quen thuộc có sử dụng put forward trong môi trường học tập và công việc. Mỗi đoạn hội thoại sẽ thể hiện một sắc thái nghĩa khác nhau của cụm từ này:
Đoạn hội thoại 1
Ngữ cảnh: Sử dụng put forward với nghĩa đề cử/ứng cử cho một vị trí.
Anna: Did you hear that the company is looking for a new project manager? (Cậu nghe tin công ty đang tìm quản lý dự án mới chưa?)
Kevin: Yes, my supervisor actually encouraged me to put myself forward for the role. (Rồi, quản lý của mình còn khuyến khích mình tự ứng cử cho vị trí đó nữa.)
Anna: That sounds like a good opportunity. You’ve handled several important projects already. (Nghe là thấy cơ hội tốt rồi đấy. Cậu từng xử lý nhiều dự án quan trọng mà.)
Kevin: I’m still a bit nervous because I’ve never applied for a management position before. (Mình vẫn hơi lo vì trước giờ chưa ứng tuyển vị trí quản lý bao giờ.)
Anna: Don’t worry too much. If you don’t put yourself forward, nobody will know what you’re capable of. (Đừng lo quá. Nếu cậu không tự đề cử bản thân thì mọi người sẽ không biết năng lực của cậu đâu.)
Kevin: You’re right. I think I’ll prepare my application tonight. (Cậu nói đúng. Tối nay mình sẽ chuẩn bị hồ sơ.)
Đoạn hội thoại 2
Ngữ cảnh: Dùng put forward với nghĩa đưa ra ý kiến/kế hoạch để thảo luận.
David: We need a better strategy to attract new customers. (Chúng ta cần một chiến lược tốt hơn để thu hút khách hàng mới.)
Lisa: I agree. During the meeting this morning, Sarah put forward a new marketing idea. (Mình đồng ý. Trong cuộc họp sáng nay, Sarah đã đưa ra một ý tưởng marketing mới.)
David: Really? What was her suggestion? (Thật à? Cô ấy đề xuất gì vậy?)
Lisa: She suggested creating short videos for social media platforms. (Cô ấy gợi ý tạo các video ngắn cho mạng xã hội.)
David: That actually sounds interesting. We should discuss it with the whole team. (Nghe khá hay đấy. Chúng ta nên thảo luận với cả nhóm.)
Lisa: Yes, I think her proposal is worth considering. (Mình cũng nghĩ đề xuất đó đáng để cân nhắc.)
Xem thêm: Học tiếng Anh cùng cả gia đình với Family Plan của ELSA Speak để tiết kiệm chi phí mà mỗi thành viên vẫn có lộ trình học và gia sư AI sửa lỗi phát âm tiếng Anh riêng biệt. Cùng nhau luyện nói mỗi ngày để tiến bộ nhanh hơn!
Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu
Điền một trong các cụm từ sau vào chỗ trống: put forward, suggest, submit, present, offer
- The team leader __________ a new strategy during the meeting yesterday.
- Please __________ your application form before Friday.
- Jenny __________ helping me prepare for the presentation.
- The professor __________ that students should review the material more carefully.
- They __________ several solutions to reduce production costs.
- Our company will __________ a new product line next month.
- He decided to __________ himself for the leadership role.
- The lawyer __________ strong evidence to support the case.
- She carefully __________ her research proposal to the committee.
- The manager __________ moving the deadline to next Monday.
Bài tập 2: Viết lại câu với put forward
- The committee proposed a new education policy.
→ The committee ________________________________________. - Sarah suggested a better marketing strategy.
→ Sarah ________________________________________________. - He applied for the position of sales manager.
→ He _________________________________________________. - The company introduced a plan to improve customer experience.
→ The company _________________________________________. - They moved the meeting to an earlier time.
→ They ________________________________________________. - The scientist proposed a different explanation for the issue.
→ The scientist _________________________________________. - Our teacher suggested several useful ideas for the project.
→ Our teacher __________________________________________. - Lisa nominated herself for the team leader role.
→ Lisa ________________________________________________. - The board presented a solution to the shareholders.
→ The board ____________________________________________. - The manager recommended changing the work schedule.
→ The manager _________________________________________.
Bài tập 3: Chia động từ với put forward
- She usually __________ her opinions during team discussions.
- They __________ a proposal at yesterday’s conference.
- We have already __________ several ideas for the campaign.
- Tom is going to __________ himself for the captain position.
- The director __________ a new business model every year.
- Last month, the company __________ a plan to expand overseas.
- I have never __________ such a creative solution before.
- My classmates often __________ interesting questions in class.
- The government will __________ new measures next week.
- Anna __________ herself forward for the scholarship program last year.
Đáp án
Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | put forward | Dùng khi đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch |
| 2 | submit | Submit dùng khi nộp tài liệu chính thức |
| 3 | offered | Offer dùng khi đề nghị giúp đỡ |
| 4 | suggested | Suggest dùng để đưa ra ý kiến/gợi ý |
| 5 | put forward | Dùng để đề xuất giải pháp |
| 6 | present | Present mang nghĩa giới thiệu/trình bày |
| 7 | put forward | Put oneself forward = tự ứng cử |
| 8 | presented | Present dùng khi trình bày thông tin/chứng cứ |
| 9 | submitted | Submit thường dùng với proposal/report |
| 10 | suggested | Suggest + V-ing/clause để đưa ra đề nghị |
Bài tập 2
- The committee put forward a new education policy.
→ Put forward được dùng để diễn tả việc đưa ra một chính sách hoặc đề xuất mới. - Sarah put forward a better marketing strategy.
→ Cụm từ này phù hợp khi nói về việc đề xuất chiến lược hoặc ý tưởng. - He put himself forward for the position of sales manager.
→ Put oneself forward mang nghĩa tự ứng cử hoặc tự đề cử bản thân. - The company put forward a plan to improve customer experience.
→ Put forward thường đi với plan để nói về việc đưa ra kế hoạch. - They put the meeting forward.
→ Trong ngữ cảnh thời gian, put forward mang nghĩa dời lịch lên sớm hơn. - The scientist put forward a different explanation for the issue.
→ Dùng để diễn tả việc đưa ra giả thuyết hoặc cách giải thích. - Our teacher put forward several useful ideas for the project.
→ Put forward được dùng với ideas để nói về việc đưa ra ý tưởng. - Lisa put herself forward for the team leader role.
→ Cấu trúc này diễn tả việc tự đề cử vào một vị trí cụ thể. - The board put forward a solution to the shareholders.
→ Put forward a solution là collocation phổ biến trong tiếng Anh. - The manager put forward changing the work schedule.
→ Put forward có thể đi với V-ing để diễn tả đề xuất một hành động.
Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | puts forward | Chủ ngữ số ít + hiện tại đơn |
| 2 | put forward | Quá khứ của put forward vẫn giữ nguyên |
| 3 | put forward | Hiện tại hoàn thành dùng V3 put forward |
| 4 | put forward | Sau going to dùng động từ nguyên mẫu |
| 5 | puts forward | Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn |
| 6 | put forward | Dấu hiệu quá khứ last month |
| 7 | put forward | Sau have never dùng V3 |
| 8 | put forward | Chủ ngữ số nhiều dùng động từ nguyên mẫu |
| 9 | put forward | Sau will dùng động từ nguyên mẫu |
| 10 | put herself forward | Cấu trúc put oneself forward ở quá khứ |
Những câu hỏi thường gặp
Put forward là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là đề xuất, đưa ra ý kiến hoặc đề cử một người/vấn đề nào đó. Cụm này thường đi trực tiếp với danh từ, đại từ hoặc mệnh đề mà không cần thêm giới từ phía sau.
Put forward a proposal có nghĩa là đưa ra một đề xuất hoặc kế hoạch để mọi người xem xét, thảo luận.
Ví dụ: The team put forward a proposal to improve the project timeline. (Nhóm đã đưa ra một đề xuất để cải thiện tiến độ dự án.)
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn put forward là gì, cũng như cách dùng cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như đề xuất ý tưởng, đưa ra kế hoạch hay đề cử ai đó. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng put forward tự nhiên hơn trong giao tiếp và học thuật. Bạn cũng có thể khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







