Regardless of là cụm từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh nhằm diễn tả ý nghĩa bất chấp hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó. Việc nắm vững cấu trúc này sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong mọi tình huống. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng ngay trong nội dung dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/regardless-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Regardless of là gì?
Regardless of là một cụm giới từ mang ý nghĩa bất chấp, bất kể, không màng tới hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó (without being influenced by any other events or conditions). Cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc vẫn sẽ xảy ra, hoàn toàn không phụ thuộc vào điều kiện hay hoàn cảnh được nhắc đến ngay sau đó.
Về mặt chức năng, cụm từ này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mệnh đề nhượng bộ, giúp câu văn thể hiện sự tương phản rõ rệt và tăng tính thuyết phục cho lời nói. Dưới đây là 4 ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa của cụm từ này:
- The law applies to everyone, regardless of their social status. (Pháp luật áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể địa vị xã hội của họ ra sao.)
- Regardless of the danger, the firefighters rushed into the burning building to save people. (Bất chấp nguy hiểm, lính cứu hỏa đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.)
- We will go for a picnic regardless of the weather conditions. (Chúng tôi sẽ đi dã ngoại bất kể điều kiện thời tiết như thế nào.)
- He is determined to finish the marathon, regardless of his injury. (Anh ấy quyết tâm hoàn thành cuộc thi marathon, không màng tới chấn thương của mình.)

Cấu trúc Regardless of trong tiếng Anh
Trong câu, Regardless of thường đóng vai trò dẫn nhập cho một mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) chỉ sự nhượng bộ và có thể đi kèm với các thành phần khác nhau như danh từ (noun), danh động từ (gerund) hoặc mệnh đề nghi vấn.
Để diễn đạt trôi chảy và tránh các lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh không đáng có, người học cần nắm vững ba công thức kết hợp phổ biến khi sử dụng cụm từ regardless of. Bảng dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các trường hợp sử dụng cụ thể giúp bạn dễ dàng áp dụng:
| Cấu trúc | Thành phần theo sau | Ví dụ minh họa |
| Regardless of + Noun/Noun Phrase | Danh từ hoặc cụm danh từ (trả lời cho câu hỏi regardless of + gì) | The scholarship is available to all students regardless of financial background. (Học bổng dành cho tất cả sinh viên bất kể hoàn cảnh tài chính.) |
| Regardless of + V-ing | Danh động từ (Gerund) | He continued to drive regardless of feeling extremely tired. (Anh ấy tiếp tục lái xe bất chấp việc cảm thấy vô cùng mệt mỏi.) |
| Regardless of + Wh-phrase | Mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi (What/Who/Where/How/Whether…) | I will always support you regardless of what happens in the future. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn bất kể điều gì xảy ra trong tương lai.) |

Cách dùng Regardless of trong tiếng Anh
Hiểu rõ ngữ cảnh áp dụng chính xác là bước tiếp theo quan trọng giúp người học sử dụng cụm từ này một cách linh hoạt và tự nhiên nhất trong mọi tình huống.
Dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc tính tất yếu
Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các câu khẳng định nhằm thể hiện ý chí mạnh mẽ không lay chuyển trước ngoại cảnh hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên.
Khi người nói muốn tuyên bố rằng một hành động sẽ chắc chắn xảy ra mà không phụ thuộc vào các yếu tố cản trở, regardless of là lựa chọn tối ưu để diễn đạt sắc thái này. Cách dùng này thường thấy khi nói về mục tiêu cá nhân, sự cam kết trong công việc hoặc các quy luật tất yếu của cuộc sống.
Lúc này, mệnh đề chính mang ý nghĩa khẳng định kết quả, còn mệnh đề đi sau regardless of đóng vai trò liệt kê những khó khăn hoặc điều kiện bị phớt lờ.
Ví dụ: The team is committed to launching the product on time, regardless of technical challenges. (Đội ngũ cam kết ra mắt sản phẩm đúng hạn, bất chấp các thách thức về kỹ thuật.)
Dùng trong văn phong trang trọng (Formal English)
Ngoài việc diễn tả sự quyết tâm, cấu trúc này còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính chuyên nghiệp và trang trọng cho văn phong của người sử dụng. Trong môi trường học thuật, công sở, hoặc các văn bản pháp lý, regardless of được ưu tiên sử dụng hơn so với các từ có nghĩa tương đương như anyway hay no matter.
Lý do là cụm từ này mang lại cảm giác khách quan, dứt khoát và gãy gọn, rất phù hợp khi trình bày các chính sách, quy định hoặc thông báo áp dụng chung cho nhiều đối tượng. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này trong email công việc hoặc bài thi viết như IELTS Writing sẽ giúp người học ghi điểm tốt hơn về tiêu chí từ vựng.
Ví dụ: All employees must attend the meeting, regardless of their position. (Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp, bất kể vị trí của họ là gì.)

>> Việc trau dồi vốn từ vựng phong phú và rèn luyện phát âm chuẩn bản xứ chính là chìa khóa then chốt giúp người học bứt phá điểm số trong các kỳ thi cũng như tự tin hơn khi giao tiếp. Trải nghiệm ngay lộ trình học tập được thiết kế riêng biệt từ ELSA Speak để nâng tầm khả năng tiếng Anh một cách toàn diện nhất.

Những từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Regardless of
Xây dựng vốn từ vựng đa dạng không chỉ dừng lại ở việc biết một từ mới mà còn bao gồm khả năng sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan. ELSA Speak sẽ cung cấp hệ thống từ vựng mở rộng giúp bạn diễn đạt ý tưởng gãy gọn và tránh lỗi lặp từ trong cả giao tiếp tiếng Anh lẫn văn viết.
Từ đồng nghĩa với Regardless of
Khi muốn diễn tả ý nghĩa bất kể hay mặc dù mà không muốn lặp lại cấu trúc cũ, người học có thể thay thế bằng nhiều cụm từ khác mang sắc thái tương đương. Ngoài các từ phổ biến thường gặp như No matter, Despite hay Although, bảng từ vựng sau đây sẽ gợi ý thêm nhiều lựa chọn thay thế Regardless of hữu ích.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Irrespective of | /ɪrɪˈspektɪv əv/ | Không phân biệt, bất kể |
| No matter (what/how) | /nəʊ ˈmætə/ | Dù có thế nào đi nữa |
| Despite | /dɪˈspaɪt/ | Mặc dù, bất chấp |
| In spite of | /ɪn spaɪt əv/ | Mặc dù, bất chấp |
| Notwithstanding | /ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/ | Tuy nhiên, mặc dù |
| Even if | /ˈiːvn ɪf/ | Ngay cả khi |
| Though | /ðəʊ/ | Dù cho, mặc dù |
| Although | /ɔːlˈðəʊ/ | Mặc dù, dẫu cho |
| Without regard to | /wɪˈðaʊt rɪˈɡɑːd tuː/ | Không quan tâm đến |
| Anyhow | /ˈenihaʊ/ | Dù sao đi nữa |
| In any case | /ɪn ˈeni keɪs/ | Trong bất cứ trường hợp nào |
| Albeit | /ˌɔːlˈbiːɪt/ | Mặc dù (thường dùng trong văn viết) |

Từ trái nghĩa với Regardless of
Ngược lại với sắc thái bất chấp, nhóm từ trái nghĩa thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc, cân nhắc hoặc bị chi phối bởi một điều kiện nào đó. Việc ghi nhớ nhóm từ này hỗ trợ người dùng diễn tả chính xác các tình huống có tính ràng buộc, có điều kiện hoặc thể hiện mối quan hệ nguyên nhân kết quả chặt chẽ.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Depending on | /dɪˈpendɪŋ ɒn/ | Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào |
| Subject to | /ˈsʌbdʒekt tuː/ | Chịu sự ảnh hưởng của, tùy thuộc vào |
| Contingent on | /kənˈtɪndʒənt ɒn/ | Còn tùy thuộc vào |
| Conditional on | /kənˈdɪʃənl ɒn/ | Có điều kiện là, tùy thuộc vào |
| Considering | /kənˈsɪdərɪŋ/ | Xem xét đến, cân nhắc đến |
| Taking into account | /ˈteɪkɪŋ ˈɪntə əˈkaʊnt/ | Tính đến, kể đến yếu tố nào đó |
| In view of | /ɪn vjuː əv/ | Xét thấy, bởi vì |
| Because of | /bɪˈkɒz əv/ | Bởi vì, do |
| Due to | /djuː tuː/ | Tại vì, do là |
| Owing to | /ˈəʊɪŋ tuː/ | Nhờ có, do bởi |
| Regarding | /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | Về việc, liên quan đến |
| With respect to | /wɪð rɪˈspekt tuː/ | Đối với, liên quan đến |

>> Để tự tin giao tiếp thực tế mà không gây hiểu lầm, phát âm tiếng Anh chuẩn xác mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Hãy để công nghệ A.I tiên tiến của ELSA Speak đồng hành cùng bạn chuẩn hóa ngữ điệu và chinh phục mọi tình huống giao tiếp ngay hôm nay thông qua lộ trình luyện tập chuyên sâu dưới đây.
Phân biệt Regardless of và Irrespective of
Trong nhóm từ đồng nghĩa vừa đề cập, Irrespective of thường gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người học do sự tương đồng gần như tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên việc hiểu rõ sắc thái sử dụng của từng cụm từ sẽ giúp văn phong trở nên tinh tế và chính xác hơn.
Dưới đây là những điểm tương đồng và khác biệt cụ thể giữa hai cấu trúc này:
Điểm giống nhau:
- Về mặt ý nghĩa: Cả hai cụm từ đều được dùng để diễn tả việc một hành động hay sự việc vẫn diễn ra mà không bị tác động, ngăn cản hoặc chi phối bởi các yếu tố được nhắc đến phía sau. Người dùng có thể hiểu nghĩa chung là bất chấp, không phân biệt hoặc không màng tới.
- Về cấu trúc ngữ pháp: Hai cụm từ này đều đóng vai trò là cụm giới từ trong câu. Do đó, thành phần theo sau chúng luôn tuân thủ quy tắc ngữ pháp giống nhau, bao gồm: danh từ, cụm danh từ, danh động từ (V-ing) hoặc mệnh đề danh ngữ (bắt đầu bằng từ để hỏi như who, what, which…).
Điểm khác nhau:
- Về mức độ phổ biến: Regardless of có tần suất xuất hiện dày đặc hơn trong tiếng Anh hiện đại. Người bản xứ sử dụng cụm từ này rộng rãi trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, báo chí và văn viết thông thường. Trong khi đó, Irrespective of ít thông dụng hơn.
- Về sắc thái biểu đạt: Irrespective of mang sắc thái trang trọng (formal) cao hơn hẳn. Cụm từ này thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản pháp quy, tài liệu học thuật chuyên sâu hoặc các bài phát biểu mang tính nghi thức. Ngược lại, Regardless of mang tính trung lập, linh hoạt sử dụng cho cả văn phong thân mật lẫn trang trọng mà không gây cảm giác gượng gạo.

Phân biệt cách dùng Regardless và Regardless of
Tuy cùng chia sẻ một gốc từ, nhưng sự hiện diện của giới từ of tạo nên sự khác biệt lớn về chức năng ngữ pháp và vị trí trong câu mà người học cần đặc biệt lưu ý. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ ranh giới giữa hai từ này giúp bạn áp dụng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Tiêu chí | Regardless | Regardless of |
| Ý nghĩa | Mang nghĩa là bất chấp, dù sao thì, mặc kệ. | Mang nghĩa là không màng đến, không bị ảnh hưởng bởi, bất kể yếu tố nào. |
| Từ loại | Đóng vai trò là Trạng từ (Adverb). | Đóng vai trò là Giới từ (Preposition). |
| Cách dùng | Thường đứng ở cuối câu hoặc tách riêng thành một thành phần bổ sung. Được dùng để diễn tả hành động vẫn diễn ra dù hoàn cảnh trước đó thế nào. Có thể dùng thay thế cho từ anyway. | Bắt buộc phải đi kèm với một tân ngữ (Danh từ, Cụm danh từ, V-ing hoặc Mệnh đề) ngay phía sau để làm rõ đối tượng bị phớt lờ. Không bao giờ đứng một mình ở cuối câu. |
| Ví dụ | It was raining hard, but she went for a run regardless. (Trời mưa to, nhưng cô ấy vẫn chạy bộ bất chấp điều đó.) | She went for a run regardless of the heavy rain. (Cô ấy đi chạy bộ bất chấp cơn mưa nặng hạt.) |

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Regardless of
Trong quá trình áp dụng cấu trúc Regardless of vào thực tế, người học thường mắc phải một số sai sót không đáng có khiến câu văn mất đi tính chính xác và thiếu sự tự nhiên cần thiết.
- Dùng sai giới từ: Đây là lỗi sai cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất dày đặc nhất. Nhiều người có thói quen sử dụng nhầm các giới từ như to, for hoặc with đi kèm với regardless. Cần ghi nhớ rằng cụm từ này là một cấu trúc cố định (fixed phrase), do đó, giới từ duy nhất được chấp nhận đi cùng là “of”.
- Nhầm lẫn với Regarding: Do sự tương đồng về hình thức chính tả, không ít người học đã sử dụng lẫn lộn hai từ này. Tuy nhiên, Regarding mang nghĩa là liên quan đến hoặc về việc gì đó (tương đương với about), trong khi cụm từ Regardless of lại mang nghĩa tương phản là bất chấp. Việc dùng sai từ sẽ dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng về nội dung thông điệp muốn truyền tải.
- Quên không thêm “of” khi theo sau là một danh từ: Lỗi này thường xảy ra khi người viết vội vàng kết hợp ngay danh từ vào sau Regardless mà bỏ qua giới từ liên kết. Như đã phân tích ở phần phân biệt từ loại, nếu thiếu of, từ này đóng vai trò là trạng từ và không thể đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa. Do đó, hãy luôn kiểm tra kỹ lưỡng sự hiện diện của giới từ này trước khi thêm tân ngữ vào câu.

Bài tập vận dụng
Đề bài: Hãy viết lại các câu sau đây sử dụng cấu trúc Regardless of sao cho nghĩa của câu không thay đổi.
- We will go camping even if the weather is bad.
- She runs very fast although she is old.
- I will buy this car no matter how much it costs.
- He decided to quit his job despite what his parents thought.
- The project was successful even though there were many difficulties.
- Everyone deserves equal rights no matter what their race or religion is.
- She is always ready to help no matter what time of day it is.
- The company hired him even though he had no previous experience.
- He continued working although he felt very tired.
- I will always support you no matter what mistakes you have made.
Đáp án bài tập vận dụng với regardless of
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | We will go camping regardless of the bad weather. | Mệnh đề even if the weather is bad được chuyển đổi thành cụm danh từ the bad weather đứng sau regardless of. |
| 2 | She runs very fast regardless of her age. | Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ although she is old được tóm gọn lại bằng danh từ her age để câu văn súc tích hơn. |
| 3 | I will buy this car regardless of the cost. | Cụm từ no matter how much it costs được thay thế bằng danh từ the cost mang ý nghĩa tương đương. |
| 4 | He decided to quit his job regardless of his parents’ thoughts. | Mệnh đề what his parents thought được chuyển thành cụm danh từ sở hữu his parents’ thoughts. |
| 5 | The project was successful regardless of many difficulties. | Cụm even though there were many difficulties được rút gọn thành cụm danh từ many difficulties. |
| 6 | Everyone deserves equal rights regardless of their race or religion. | Thay thế no matter what… is bằng trực tiếp cụm danh từ their race or religion theo sau regardless of. |
| 7 | She is always ready to help regardless of the time of day. | Cấu trúc no matter what time of day it is được đơn giản hóa thành cụm danh từ chỉ thời gian the time of day. |
| 8 | The company hired him regardless of his lack of previous experience. | Mệnh đề even though he had no previous experience được chuyển đổi thành cụm danh từ his lack of previous experience. |
| 9 | He continued working regardless of feeling very tired. | Chuyển mệnh đề although he felt very tired sang dạng danh động từ (V-ing) là feeling very tired sau giới từ of. |
| 10 | I will always support you regardless of your mistakes. | Mệnh đề no matter what mistakes you have made được thay thế gọn gàng bằng cụm danh từ your mistakes. |
Câu hỏi thường gặp
Trong quá trình ôn luyện và giao tiếp thực tế, người học chắc chắn sẽ bắt gặp những biến thể hoặc cụm từ cố định đi kèm với cấu trúc này khiến bản thân bối rối. Phần giải đáp dưới đây của ELSA Speak sẽ làm rõ hai thắc mắc phổ biến nhất giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng.
Regardless of whether là gì?
Cụm từ Regardless of whether mang ý nghĩa là bất kể có hay không hoặc bất kể liệu rằng. Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh kết quả của mệnh đề chính vẫn giữ nguyên, hoàn toàn không phụ thuộc vào việc sự kiện trong mệnh đề phụ có xảy ra hay không. Thông thường, cấu trúc này đi kèm với cụm or not ở cuối câu để làm rõ nghĩa lựa chọn giữa hai phương án.
Ví dụ: We will proceed with the plan regardless of whether he agrees or not. (Chúng tôi sẽ tiến hành kế hoạch bất kể liệu anh ấy có đồng ý hay không.)
Regardless of age là gì?
Cụm từ Regardless of age có nghĩa là bất kể tuổi tác hoặc không phân biệt lứa tuổi, thường được sử dụng trong các thông báo tuyển dụng, các quy định pháp luật hoặc các hoạt động giải trí cộng đồng nhằm nhấn mạnh sự bình đẳng và không giới hạn đối tượng tham gia.
Ví dụ: This game is suitable for everyone, regardless of age. (Trò chơi này phù hợp với mọi người, bất kể tuổi tác.)
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn hiểu rõ cách vận dụng Regardless of để diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp và linh hoạt hơn. Để ghi nhớ kiến thức bền vững và cải thiện kỹ năng giao tiếp, hãy kết hợp luyện tập thường xuyên cùng ứng dụng ELSA Speak mỗi ngày và đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ những kiến thức tiếng Anh quan trọng khác.







