Động từ (Verb) là thành phần cốt lõi giúp tạo nên một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Vậy sau động từ là gì? Tùy từng động từ và cấu trúc câu, phía sau động từ có thể là danh từ, tính từ, trạng từ, tân ngữ, to V hoặc V-ing. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết các cấu trúc thường gặp, cách dùng đúng và luyện tập qua bài tập có đáp án.

📌 Key Takeaways

Động từ trong tiếng Anh (Verb – viết tắt là V) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc của một người, vật.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Các loại từ thường đứng sau động từ:

Bạn vừa đọc 22 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Danh từ/cụm danh từ (N): S + V + N
  • Đại từ (Pronoun): S + V + Pronoun
  • Tính từ (Adj): S + Linking Verb + Adj
  • Trạng từ (Adv): S + V + Adv
  • Giới từ (Prep): S + V + Prep + N/V-ing
  • Danh động từ (V-ing): S + V + V-ing
  • Động từ nguyên mẫu có to (to V): S + V + to V
  • Tân ngữ + động từ (O + V): S + V + O + V
  • Tân ngữ + mệnh đề: S + V + O + Clause
  • Tân ngữ + tính từ/cụm tính từ: S + V + O + Adj

Tóm tắt kiến thức về động từ

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ trong tiếng Anh (Verb – viết tắt là V) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc của một người, vật. Trong câu tiếng Anh, động từ thường giữ vai trò làm thành phần chính của vị ngữ, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu chủ thể đang làm gì, ở trạng thái nào hoặc điều gì xảy ra.

Ví dụ:

  • She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)
  • She guessed the meaning of the word from the context. (Cô ấy đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.)
Động từ là một thành phần quan trọng không thể thiếu trong câu
Động từ là một thành phần quan trọng không thể thiếu trong câu

Phân loại động từ trong tiếng Anh

Dựa theo vai trò của động từ trong câu

Động từ trong tiếng Anh không chỉ đơn giản là diễn tả hành động mà còn đóng nhiều vai trò khác nhau trong cấu trúc câu. Dựa vào chức năng mà chúng đảm nhiệm, động từ được phân chia thành nhiều loại cụ thể.

Phân loạiÝ nghĩaVí dụ
Động từ tobeChỉ trạng thái, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ trong câu.He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
Động từ thườngMô tả hành động, sự việc hoặc trạng thái của chủ ngữ trong tiếng Anh.They play football on weekends. (Họ chơi bóng đá vào cuối tuần.)
Trợ động từĐi kèm với động từ chính để làm rõ hoặc bổ sung ý nghĩa cho hành động. Chúng có thể thay đổi hình thức, mô tả tính chất, khả năng, mức độ của hành động hoặc cung cấp thêm thông tin về thời gian. 
Gồm: can, dare, do, have, may, must, need, shall, will…
I can swim. (Tôi có thể bơi.)
Động từ khiếm khuyếtLà động từ giúp biểu đạt khả năng, sự yêu cầu hoặc các trạng thái cần thiết.
Gồm: can, may, must, shall, will, need, ought, dare, used.
You must study. (Bạn phải học.)
Động từ liên kết (Linking verbs)Là những động từ giúp kết nối chủ ngữ với các bổ nghĩa hoặc miêu tả trong câu mà không chỉ ra hành động cụ thể. Chúng thường dùng để mô tả trạng thái, cảm giác hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Gồm: be, become, feel, look, seem, sound…
She seems happy. (Cô ấy có vẻ hạnh phúc.)
Phân loại động từ dựa theo vai trò của động từ trong câu
Động từ trong câu được phân loại theo vai trò
Động từ trong câu được phân loại theo vai trò
Có thể bạn quan tâm: Seem to V hay Ving? Cách dùng Seem trong tiếng Anh

Dựa theo đặc điểm của động từ

Phân loạiÝ nghĩaVí dụ
Động từ thể chất (Physical verbs)Là những động từ mô tả hành động hoặc chuyển động cụ thể, rõ ràng của người, vật hoặc sự kiện.He swims every weekend. (Anh ấy bơi mỗi cuối tuần.)
Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)Là những động từ miêu tả các cảm giác, suy nghĩ, sự tồn tại, cảm xúc hoặc quan điểm.She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
Động từ nhận thức (Mental verbs)Là những động từ chỉ các hoạt động nhận thức, liên quan đến suy nghĩ, sự hiểu biết, lên kế hoạch, hoặc phân tích.I believe in his ability. (Tôi tin tưởng vào khả năng của anh ấy.)
Động từ hành động (Action verbs)Là động từ miêu tả hành động của con người, có thể là hành động thể chất hoặc hành động tinh thần.She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)
Ngoại động từ (Transitive verbs)Là những động từ cần có tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng chịu tác động của hành động.The manager instructed them to submit the report by Friday. (Quản lý yêu cầu họ nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
Nội động từ (Intransitive verbs)Là những động từ không cần tân ngữ, bản thân nó đã có thể tạo ra một câu hoàn chỉnh.The baby cried loudly. (Em bé khóc to.)
Phân loại động từ dựa theo đặc điểm của động từ trong câu
Động từ trong câu còn được phân loại theo vai trò
Động từ trong câu còn được phân loại theo vai trò

Có thể bạn quan tâm:

Sau động từ là gì? Các từ loại theo sau động từ

Sau động từ có thể là danh từ/cụm danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ, V-ing, to V, giới từ,…Cụ thể:

Thành phần sau động từCấu trúc thường gặpKhi nào sử dụng?
Danh từ/cụm danh từ (N)S + V + NKhi động từ là ngoại động từ và cần tân ngữ
Đại từ (Pronoun)S + V + PronounĐại từ đóng vai trò tân ngữ của động từ
Tính từ (Adj)S + Linking V + AdjSau động từ liên kết để mô tả chủ ngữ
Trạng từ (Adv)S + V + AdvBổ sung thông tin về cách thức, mức độ… của hành động
Giới từ (Prep)S + V + Prep + N/V-ingVới các động từ có giới từ đi kèm
Danh động từ (V-ing)S + V + V-ingVới những động từ yêu cầu danh động từ làm tân ngữ
Động từ nguyên mẫu có to (to V)S + V + to VVới những động từ đi kèm động từ nguyên mẫu có to
Tân ngữ + động từ (O + V)S + V + O + VMột số động từ yêu cầu tân ngữ + V nguyên mẫu không to
Tân ngữ + V-ing (O + V-ing)S + V + O + V-ingThường gặp với một số động từ chỉ giác quan, nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Tân ngữ + to V (O + to V)S + V + O + to VKhi động từ yêu cầu, khuyên, cho phép hoặc mong muốn tân ngữ thực hiện hành động
Tân ngữ + mệnh đềS + V + O + ClauseKhi muốn truyền đạt thông tin, hỏi hoặc cho biết điều gì cho một đối tượng
Tân ngữ + tính từ/cụm tính từS + V + O + AdjTính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của tân ngữ
Bảng các loại từ đứng sau động từ

Sau động từ là tính từ (Adj)

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective – Adj) có thể đứng sau động từ khi động từ đó là động từ liên kết (linking verb). Trong trường hợp này, tính từ không bổ nghĩa cho động từ mà bổ sung thông tin, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Một số linking verb thường gặp có thể theo sau bởi tính từ gồm be, seem, become, look, feel, sound, smell, taste, appear, remain, stay, get,…

Cấu trúc:

Verb + Adjective

Ví dụ:

  • The soup smells delicious. (Món súp có mùi thơm ngon.)
  • My grandfather feels stronger after the therapy. (Ông tôi cảm thấy khỏe hơn sau buổi trị liệu.)
Tính từ thường được đặt sau động từ to be hoặc các động từ nối
Tính từ thường được đặt sau động từ to be hoặc các động từ nối

Sau động từ là trạng từ (Adv)

Trạng từ (Adverb – Adv) có thể đứng sau động từ để bổ sung thông tin cho hành động hoặc trạng thái, chẳng hạn như cách thức, mức độ, thời gian hoặc tần suất thực hiện hành động. Nếu động từ có đi kèm tân ngữ (Object), thì trạng từ sẽ đứng sau tân ngữ để giữ đúng trật tự ngữ pháp.

Cấu trúc:

Verb + Adverb

Ví dụ:

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
  • He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)

Tham khảo thêm: Hãy click ngay để khám phá deal hot tháng này của ELSA Speak với hàng ngàn bài học được cá nhân hóa thông minh nhé!

Sau động từ là giới từ

Trong tiếng Anh, một số động từ thường đi kèm với giới từ để tạo thành một phrasal verb (cụm động từ). Giới từ thường đứng ngay sau động từ và trước danh từ, đại từ hoặc V-ing.

Cấu trúc:

Verb + Preposition + Object
Verb + (Object) + Preposition + Ving

Ví dụ:

  • She listens to music every night. (Cô ấy nghe nhạc mỗi tối.)
  • She congratulated me on winning the competition. (Cô ấy chúc mừng tôi vì đã chiến thắng cuộc thi.)
Một số động từ thường đi kèm với giới từ ngay sau chúng để tạo thành phrasal verbs
Một số động từ thường đi kèm với giới từ ngay sau chúng để tạo thành phrasal verbs

Sau động từ là danh động từ (Ving)

Danh động từ (Gerund) là dạng V-ing được sử dụng như một danh từ trong câu. Sau một số động từ, danh động từ có thể đứng trực tiếp để làm tân ngữ, tạo thành cấu trúc động từ + V-ing.

Một số động từ đi cùng với danh động từ phổ biến như: Enjoy (thích), admit (thừa nhận), avoid (tránh), consider (cân nhắc), deny (phủ nhận), finish (hoàn thành), suggest (đề xuất), mind (phiền), risk (liều), keep (tiếp tục), v.vv..

Cấu trúc:

Verb + Gerund (V_ing)

Ví dụ:

  • He admitted forgetting her birthday last week. (Anh ấy đã thừa nhận quên sinh nhật cô ấy tuần trước.)
  • They discussed moving to another city. (Họ đã thảo luận về việc chuyển đến một thành phố khác

Sau động từ là đại từ

Thông thường, chủ ngữ không đứng trực tiếp sau động từ trong câu tiếng Anh theo cấu trúc câu cơ bản. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp tình huống này trong câu hỏi, câu đảo ngữ, cấu trúc There + be và một số câu tường thuật.

Trường hợpCấu trúcVí dụ
Câu hỏiBe/Auxiliary + S + …?Where are the children? (Bọn trẻ đang ở đâu?)
Câu hỏi với trợ động từWh-word + Aux + S + V…?Why did Sarah leave so early? (Tại sao Sarah rời đi sớm như vậy?)
Câu đảo ngữAdv/PP + V + SOn the hill stood an old wooden house. (Trên ngọn đồi có một ngôi nhà gỗ cũ.)
Câu đảo ngữ với động từ to beAdv/PP + Be + SAt the end of the road was a small village. (Cuối con đường là một ngôi làng nhỏ.)
Cấu trúc There + beThere + Be + S + …There is a beautiful park near my house. (Có một công viên đẹp gần nhà tôi.)
Câu tường thuật“…” + V + S“I don’t understand,” said Anna. (“Tôi không hiểu,” Anna nói.)
Bảng các trường hợp sau động từ là chủ ngữ

Tìm hiểu thêm: Các khóa học của ELSA Speak hiện đang được ưu đãi với mức giá siêu hấp dẫn dành riêng cho những ai đang học tiếng Anh. Đừng bỏ lỡ cơ hội – click ngay để khám phá!

Sau động từ là tân ngữ

Trong tiếng Anh, tân ngữ (Object) là thành phần chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành động của động từ. Tân ngữ thường đứng sau ngoại động từ (transitive verb) và có thể là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc một cụm từ/mệnh đề đóng vai trò như danh từ.

Cấu trúc:

Verb + Object

Ví dụ:

  • He kicked the ball across the field. (Anh ấy đã đá quả bóng băng qua sân.)
  • Linda brought her friend a cup of tea. (Linda đã mang cho bạn mình một tách trà.)
Verb + Object là cấu trúc tân ngữ sau động từ
Verb + Object là cấu trúc tân ngữ sau động từ

Sau động từ là tân ngữ và động từ

Trong tiếng Anh, một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + một động từ khác để diễn tả việc chủ thể yêu cầu, cho phép, khiến hoặc chứng kiến một người/vật thực hiện hành động. Tùy vào động từ đứng trước, động từ theo sau tân ngữ có thể ở dạng to V, V nguyên mẫu không “to” hoặc V-ing.

Các cấu trúc thường gặp gồm:

Cấu trúcCách dùngVí dụ
V + O + to VMột số động từ yêu cầu, khuyên, cho phép hoặc mong muốn O thực hiện hành độngMy mother encouraged me to apply for the job. (Mẹ tôi khuyến khích tôi ứng tuyển công việc đó.)
V + O + VMột số động từ như make, let, have dùng với O + động từ nguyên mẫu không toThe teacher made us rewrite the exercise. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài tập.)
V + O + V-ingMột số động từ chỉ giác quan có thể dùng O + V-ing để diễn tả hành động đang diễn raI saw a man running across the street. (Tôi nhìn thấy một người đàn ông đang chạy qua đường.)
Bảng cấu trúc sau động từ là tân ngữ và động từ

Sau động từ là tân ngữ và mệnh đề

Trong tiếng Anh, một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + mệnh đề, trong đó tân ngữ thường là người hoặc vật liên quan đến nội dung của mệnh đề. Cấu trúc này thường được dùng khi muốn yêu cầu, thông báo, nhắc nhở hoặc giải thích cho ai đó một thông tin/sự việc.

Một số động từ thường gặp gồm: tell, inform, remind, assure, convince, persuade, show, teach, ask, advise, warn,…

Tùy vào động từ, mệnh đề sau tân ngữ có thể được nối bằng that, if/whether, wh-word:

Cấu trúcCách dùngVí dụ
V + O + that + clauseThông báo, nói hoặc giải thích một thông tin cho ai đóShe told me that the meeting was canceled. (Cô ấy nói với tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.)
V + O + wh-clauseCho biết hoặc hỏi thông tin liên quan đến ai/cái gì/ở đâu/khi nào…He showed us where the keys were. (Anh ấy chỉ cho chúng tôi chìa khóa ở đâu.)
V + O + if/whether + clauseCho biết hoặc hỏi liệu một sự việc có xảy ra hay khôngShe asked me whether I needed help. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có cần giúp đỡ không.)
Bảng cấu trúc sau động từ là tân ngữ và mệnh đề
3 cấu trúc phổ biến nhất của sau động từ là tân ngữ và mệnh đề
3 cấu trúc phổ biến nhất của sau động từ là tân ngữ và mệnh đề

Sau động từ là tân ngữ và tính từ/cụm tính từ

Một số động từ trong tiếng Anh có thể được theo sau bởi tân ngữ + tính từ/cụm tính từ. Trong cấu trúc này, tính từ hoặc cụm tính từ bổ sung thông tin, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của tân ngữ, thay vì bổ nghĩa trực tiếp cho động từ.

Cấu trúc:

Verb + Object + Adjective/Adjective Phrase

Ví dụ:

  • The news left her speechless. (Tin tức ấy làm cô ấy không nói nên lời.)
  • They painted the house bright yellow. (Họ đã sơn ngôi nhà màu vàng tươi.)
Sau động từ là tân ngữ và tính từ/cụm tính từ
Sau động từ là tân ngữ và tính từ/cụm tính từ
Có thể bạn quan tâm:
So sánh Must và Have to trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập
Thứ tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắt và cách nhớ

Những câu hỏi thường gặp

Trạng từ đứng trước hay sau động từ?

Trạng từ có thể đứng trước hoặc sau động từ, tùy vào loại trạng từ và cấu trúc câu. Ví dụ:
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường.
Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.

Sau động từ là từ loại gì?

Tùy vào loại động từ và cấu trúc câu, phía sau động từ có thể là danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ, V-ing, to V hoặc một mệnh đề.

Sau động từ tobe là gì?

Sau động từ to be (am, is, are, was, were, be, been, being) thường là tính từ, danh từ/cụm danh từ hoặc cụm giới từ, tùy vào chức năng của to be trong câu.

Tính đứng trước hay sau động từ?

Tính từ có thể đứng sau động từ liên kết như to be, seem, look, feel, become, appear, sound, smell, taste… để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ. Tuy nhiên, tính từ không đứng trực tiếp sau động từ.

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. You look … ! You should take a break.

a. exhaustion

b. exhausted

c. exhaustingly

2. She completed her work very …

a. careful

b. carefully

c. carefulness

3. My sister informed … about her trip.

a. I

b. myself

c. me

4. The teacher asked us … the exercise quickly.

a. finish

b. finishing

c. to finish

5. Where is my … on the desk?

a. to phone

b. phone

c. phoning

6. Anna clarified to him … she was late.

a. how

b. why

c. where

7. The manager requires this report done …

a. precise

b. precisely

c. precising

8. She decided … a bigger house.

a. buying

b. to buy

c. buy

9. The chef prepared a … meal for the guests.

a. delicious

b. deliciousness

c. deliciously

10. Can you hand me my … from the table?

a. calling

b. call

c. to call

Bài 2: Chọn các động từ nối phù hợp dưới đây “is”, “seems”, “looks”, “feels”, “becomes” để hoàn thành câu:

1. The sky _______ clear tonight.

2. Anna _______ happy about her new job.

3. John _______ sleepy after the long flight.

4. The meal _______ tasty.

5. You _______ glad to meet them again.

6. That movie _______ exciting.

7. The dogs _______ restless in the evening.

8. It _______ like snow is coming soon.

9. My sister _______ quite slim.

10. After studying all day, I _______ drained.

Bài 3: Chọn đáp án đúng nhất (tân ngữ hoặc dạng động từ thích hợp) để điền vào chỗ trống.

1. I noticed the bird _ beautifully in the garden.
a) sing
b) to sing
c) singing

2. My mom reminded me _ dinner early today.
a) to cook
b) cook
c) cooking

3. I heard them _ about the project in the meeting room.
a) discuss
b) discussing
c) discussed

4. The teacher encouraged the students _ harder.
a) study
b) to study
c) studying

5. She asked her friend _ shopping together.
a) going
b) go
c) to go

Đáp án

Bài 1:

1. b2. b3. a4. c5. b
6. b7. b8. b9. a10. b

Bài 2:

1. is2. seems3. feels4. looks5. b
6. b7. b8. a9. a10. b

Bài 3:

1. a2. a3. b4. c5. a

Xem thêm:

Thông qua nội dung vừa chia sẻ, hy vọng bạn đã hiểu rõ và đầy đủ hơn về các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến sau động từ là gì? Bên cạnh đó, ELSA Speak cũng cung cấp đa dạng các khóa học hữu ích về danh mục Từ loại để bạn tiếp tục mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình!