Take up là gì? Đây là một phrasal verb phổ biến với nhiều nghĩa như bắt đầu một hoạt động, chiếm thời gian hoặc không gian, đảm nhận công việc hay tiếp tục một vấn đề. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng Take up, cấu trúc, ví dụ và cách phân biệt Take up với Take on, Pick up để sử dụng chính xác hơn.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-up)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

📌 Key Takeaways

Take up là phrasal verb đa nghĩa, thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động, chiếm thời gian/không gian, đảm nhận vị trí hoặc chấp nhận lời đề nghị.

Bạn vừa đọc 34 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Các cấu trúc và ý nghĩa cần nhớ:

  • Take up + V-ing: Bắt đầu một hoạt động hoặc sở thích.
  • Take up + Space/Time: Chiếm không gian hoặc thời gian.
  • Take up a position: Đảm nhận một vị trí.
  • Take someone up on something: Chấp nhận lời đề nghị.
  • Take up dễ nhầm với Take on và Pick up: Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
 

Take up là gì?

Take up /teɪk ʌp/ là một phrasal verb có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Theo Cambridge Dictionary, take up có thể mang nghĩa “to start doing a particular job or activity” (bắt đầu làm một công việc hoặc hoạt động), “to fill an amount of space or time” (chiếm một khoảng không gian hoặc thời gian), hoặc “to discuss something or deal with something” (thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề). Ngoài ra, cụm từ này còn được dùng với nghĩa sửa quần áo cho ngắn hơn.

Ví dụ:

  • She took up yoga last year. (Cô ấy bắt đầu tập yoga vào năm ngoái.)
  • This sofa takes up too much space. (Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian.)
  • He took up a new position at the company. (Anh ấy đảm nhận một vị trí mới tại công ty.)

Take là động từ bất quy tắc nên khi chia thì, phần take thay đổi còn up giữ nguyên. Dạng quá khứ của Take up là took up, còn quá khứ phân từ là taken up.

Nghĩa của Take upVí dụ
Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt độngShe took up painting after retirement.
Đảm nhận công việc hoặc vị tríHe took up a new position last month.
Chiếm thời gianThis project takes up most of my time.
Chiếm không gianThe table takes up too much space.
Đưa vấn đề ra thảo luậnWe will take up this issue tomorrow.
Chấp nhận lời đề nghị hoặc thử tháchShe decided to take up the challenge.
Làm quần áo ngắn hơnI need to take up these trousers.
Bảng các nghĩa phổ biến của Take up trong tiếng Anh.
Giải thích Take Up và các ý nghĩa thường gặp

7 cách dùng phổ biến Take up

Không chỉ dừng lại ở một ý nghĩa đơn thuần, Take up là mảnh ghép đa năng giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá ngay 5 cấu trúc câu phổ biến nhất để làm chủ cụm động từ này trong mọi tình huống giao tiếp.

Take up + something/V-ing

Cấu trúc:

Subject + take up + something/V-ing
Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động (Start a hobby)

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn chính thức bắt đầu thực hiện một hoạt động, niềm đam mê hoặc thói quen nào đó một cách thường xuyên.

Ví dụ:

  • My father decided to take up gardening after he retired. (Bố tôi quyết định bắt đầu làm vườn sau khi ông nghỉ hưu.)
  • Why don’t you take up yoga to reduce stress? (Tại sao bạn không bắt đầu tập yoga để giảm bớt căng thẳng nhỉ?)
Take up mang nghĩa bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động mới một cách thường xuyên
Take up mang nghĩa bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động mới một cách thường xuyên

Take up something

Cấu trúc:

Subject + take up + something
Đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ (Accept a job/position)

Cách dùng: Cách dùng này thường xuất hiện trong môi trường công sở hoặc các ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc một người bắt đầu đảm nhận một chức vụ hoặc trách nhiệm mới.

Ví dụ: 

  • She will take up the post of Marketing Director next week. (Cô ấy sẽ đảm nhận vị trí Giám đốc Marketing vào tuần tới.)
  • He is ready to take up the challenge of leading the new project. (Anh ấy đã sẵn sàng đảm nhận thử thách dẫn dắt dự án mới.)
Take up mang nghĩa chính thức đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ mới
Take up mang nghĩa chính thức đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ mới

Take up + Space/Time

Cấu trúc:

Something + take up + Space/Time
Chiếm không gian hoặc thời gian (Occupy space/time)

Cách dùng: Diễn tả một vật thể chiếm dụng diện tích hoặc một sự việc tiêu tốn, làm mất thời gian của bạn.

Ví dụ:

  • That huge wardrobe takes up half of my bedroom. (Chiếc tủ quần áo khổng lồ đó chiếm mất một nửa phòng ngủ của tôi.)
  • Writing reports takes up most of my morning. (Việc viết báo cáo tiêu tốn hầu hết thời gian buổi sáng của tôi.)
Take up dùng để chỉ hành động chiếm dụng, chiếm hết một khoảng không gian hoặc thời gian
Take up dùng để chỉ hành động chiếm dụng, chiếm hết một khoảng không gian hoặc thời gian

Take something up

Cấu trúc:

Take something up
Làm ngắn quần áo (Shorten clothes)

Cách dùng: Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong tiếng Anh chuyên ngành may, dùng khi bạn muốn làm cho quần hoặc áo ngắn lại để vừa vặn hơn với cơ thể.

Ví dụ: 

  • These jeans are way too long; I need to take them up. (Chiếc quần jeans này quá dài; tôi cần phải lên cắt cho ngắn lại.)
  • The tailor took up the skirt by two inches. (Thợ may đã cắt chiếc váy ngắn lại khoảng 2 inch.)
Take up dùng để chỉ việc làm ngắn quần áo hay cắt ngắn quần áo
Take up dùng để chỉ việc làm ngắn quần áo hay cắt ngắn quần áo

Take up with somebody

Cấu trúc: 

Take something up with somebody
Thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề (Discuss/Resolve)

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn trình bày, khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề cụ thể với người có thẩm quyền để tìm hướng giải quyết.

Ví dụ: 

  • If you are not satisfied with the service, you should take it up with the manager. (Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn nên trực tiếp giải quyết vấn đề này với quản lý.)
  • I will take this matter up with my lawyer before signing the contract. (Tôi sẽ thảo luận vấn đề này với luật sư của mình trước khi ký hợp đồng.)
Take up dùng khi bạn đề cập một vấn đề với ai đó để cùng thảo luận và tìm hướng giải quyết
Take up dùng khi bạn đề cập một vấn đề với ai đó để cùng thảo luận và tìm hướng giải quyết

Take someone up on something

Cấu trúc: 

Take someone up on something
Chấp nhận lời đề nghị, lời mời, lời thách thức

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một lời thách thức từ người khác.

Ví dụ: I’d like to take you up on your offer of a lift to the station. (Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị chở tôi ra ga của bạn.)

Be taken up with something

Cấu trúc: 

Take someone up on something
Chấp nhận lời đề nghị, lời mời, lời thách thức

Cách dùng: Cấu trúc này mô tả trạng thái cực kỳ bận rộn hoặc bị thu hút, cuốn bách hoàn toàn tâm trí vào một việc gì đó.

Ví dụ: The whole staff is taken up with preparations for the event. (Toàn bộ nhân viên đang vô cùng bận rộn với công tác chuẩn bị cho sự kiện.)

Các cấu trúc mở rộng với Take up giúp diễn đạt đa dạng, tự nhiên và tối ưu điểm số trong các kỳ thi
Các cấu trúc mở rộng với Take up giúp diễn đạt đa dạng, tự nhiên và tối ưu điểm số trong các kỳ thi

>> Nắm vững cấu trúc và cách dùng Take up để không còn lo lắng về việc sai thì hay quên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khi làm bài tập. Hãy thử ngay ELSA để hệ thống hóa kiến thức từ căn bản đến nâng cao một cách hiệu quả nhất!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Phân biệt Take up và Take on

Take up và Take on đều có thể liên quan đến việc “nhận” hoặc “bắt đầu”, nhưng cách sử dụng không giống nhau. Take up thường nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc đảm nhận một vị trí, trong khi Take on thường nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc thử thách.

Take upTake on
Bắt đầu một hoạt độngNhận/đảm nhận công việc, trách nhiệm
Chiếm thời gian/không gianĐối đầu/đương đầu với
Đề cập vấn đềThuê/tiếp nhận nhân viên
Take up a hobbyTake on a responsibility
Bảng phân biệt Take up và Take on

Ví dụ:

  • I took up photography last year. (Tôi bắt đầu chụp ảnh vào năm ngoái.)
  • The company is taking on new employees. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên.)
  • She took on more responsibilities at work. (Cô ấy đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.)
  • This project takes up most of my time. (Dự án này chiếm phần lớn thời gian của tôi.)
So sánh cách dùng Take Up và Take On

Phân biệt Take up và Pick up

Take up và Pick up dễ bị nhầm khi nói về việc học hoặc thực hiện một hoạt động. Take up thường nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu một hoạt động, trong khi Pick up có thể diễn tả việc tiếp thu hoặc học được một kỹ năng thông qua quá trình tiếp xúc, trải nghiệm.

Take upPick up
Chủ động bắt đầu một hoạt động/hobbyHọc hoặc tiếp thu một kỹ năng
Take up tennisPick up a language
Take up photographyPick up some useful skills
Nhấn mạnh việc bắt đầuNhấn mạnh quá trình tiếp thu
Bảng phân biệt Take up và Pick up

Ví dụ:

  • I took up tennis when I was 15. (Tôi bắt đầu chơi tennis khi 15 tuổi.)
  • She picked up some Spanish while travelling. (Cô ấy học được một chút tiếng Tây Ban Nha trong khi đi du lịch.)
  • He took up photography as a hobby. (Anh ấy bắt đầu chụp ảnh như một sở thích.)
  • I picked up several useful skills during my internship. (Tôi học được một số kỹ năng hữu ích trong kỳ thực tập.)
Phân biệt Take Up và Pick Up trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take up

Sở hữu kho báu từ vựng đa dạng không chỉ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi học thuật mà còn khiến cách diễn đạt trở nên chuyên nghiệp, tinh tế như người bản xứ.

Từ đồng nghĩa

Nắm vững các từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ mà còn giúp diễn đạt ý tưởng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là danh sách các từ có thể thay thế cho Take up tùy theo ý nghĩa của câu:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Start🔊/ˈstɑːrt/Bắt đầu (một thói quen/sở thích)
Occupy🔊/ˈɒk.jə.paɪ/Chiếm (không gian, thời gian)
Assume🔊/əˈsjuːm/Đảm nhận (vị trí, vai trò)
Shorten🔊/ˈʃɔː.tən/Làm ngắn lại (quần áo)
Begin🔊/bɪˈɡɪn/Bắt đầu một quá trình
Take on🔊/teɪk ɒn/Đảm nhận một trách nhiệm
Engage in🔊/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/Tham gia vào một hoạt động
Undertake🔊/ˌʌn.dəˈteɪk/Cam kết/Thực hiện một nhiệm vụ
Accept🔊/əkˈsept/Chấp nhận một lời đề nghị
Set about🔊/set əˈbaʊt/Bắt đầu bắt tay vào việc
Embark upon🔊/ɪmˈbɑːk əˈpɒn/Bắt đầu một hành trình/sự nghiệp
Tackle🔊/ˈtæk.əl/Giải quyết một vấn đề khó
Devote oneself to🔊/dɪˈvəʊt wʌnˈself tuː/Dành hết tâm sức cho việc gì
Enter upon🔊/ˈen.tər əˈpɒn/Bắt đầu một giai đoạn/thời kỳ

Bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa với Take up

Take up đồng nghĩa với các từ như Start, Begin, Occupy, Accept hoặc Shorten
Take up đồng nghĩa với các từ như Start, Begin, Occupy, Accept hoặc Shorten

Từ trái nghĩa

Để làm phong phú thêm vốn từ và hiểu sâu hơn về cách dùng, việc nắm vững các từ trái nghĩa là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ mang ý nghĩa đối lập với Take up trong từng trường hợp cụ thể như từ bỏ một thói quen, kéo dài quần áo hoặc từ chối một nhiệm vụ:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Give up🔊/ɡɪv ʌp/Từ bỏ (một thói quen/sở thích)
Abandon🔊/əˈbæn.dən/Ngừng làm gì đó giữa chừng
Leave🔊/liːv/Rời bỏ/Bỏ lại
Lengthen🔊/ˈleŋ.θən/Làm dài ra (trái nghĩa với làm ngắn)
Reject🔊/rɪˈdʒekt/Từ chối/Bác bỏ (lời đề nghị)
Spurn🔊/spɜːn/Bác bỏ một cách dứt khoát
Shun🔊/ʃʌn/Tránh né/Xa lánh
Evade🔊/ɪˈveɪd/Lẩn tránh (trách nhiệm/nhiệm vụ)
Forgo🔊/fɔːˈɡəʊ/Thôi/Bỏ qua (một đặc ân/thói quen)
Forswear🔊/fɔːˈsweər/Thề từ bỏ/Bỏ hẳn
Eschew🔊/ɪsˈtʃuː/Tránh làm việc gì đó (thói quen xấu)
Postpone🔊/pəʊstˈpəʊn/Trì hoãn (trái nghĩa với việc bắt đầu ngay)
Set aside🔊/set əˈsaɪd/Gạt sang một bên/Hủy bỏ
Shelve🔊/ʃelv/Xếp xó/Tạm hoãn một kế hoạch

Bảng tổng hợp những từ trái nghĩa với Take up

Trái nghĩa với Take up là Give up, Abandon, Lengthen hoặc Leave
Trái nghĩa với Take up là Give up, Abandon, Lengthen hoặc Leave

>> Khám phá trọn bộ hơn 220 chủ đề và 50.000 bài luyện tập chuyên sâu giúp bạn làm chủ mọi cấu trúc tiếng Anh phức tạp như Take up một cách dễ dàng. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm tức thì, ELSA sẽ đồng hành cùng bạn nâng tầm kỹ năng giao tiếp mỗi ngày. Đăng ký ngay ELSA Premium để làm chủ tiếng Anh toàn diện nhất nhé!

Các phrasal verb với Take thường gặp

Take được kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ để tạo thành các phrasal verb có nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cụm động từ với Take thường gặp mà bạn nên ghi nhớ:

Phrasal verbPhiên âmNghĩa
Take after/teɪk ˈɑːftə(r)/Giống ai đó, thường là về ngoại hình hoặc tính cách
Take off/teɪk ɒf/Cất cánh; cởi bỏ; trở nên thành công
Take in/teɪk ɪn/Lừa dối; tiếp thu; hấp thụ; cho ai ở nhờ
Take on/teɪk ɒn/Đảm nhận; đối mặt; tuyển dụng
Take over/teɪk ˈəʊvə(r)/Tiếp quản; nắm quyền kiểm soát
Take back/teɪk bæk/Rút lại lời nói; trả lại hàng
Take out/teɪk aʊt/Nhổ; đưa ai đi chơi; mang ra ngoài
Take down/teɪk daʊn/Ghi chép; tháo dỡ
Take apart/teɪk əˈpɑːt/Tháo rời; phân tích kỹ
Take away/teɪk əˈweɪ/Mang đi; lấy đi; trừ
Take along/teɪk əˈlɒŋ/Mang theo ai hoặc vật gì
Take through/teɪk θruː/Giải thích hoặc hướng dẫn chi tiết
Bảng các cụm động từ thông dụng với Take, phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Những lỗi thường gặp khi dùng Take up

Take up có nhiều cách dùng nên người học dễ nhầm cấu trúc hoặc hiểu sai nghĩa khi đặt trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến cần lưu ý:

  • Dùng Take up + to V: Khi mang nghĩa “bắt đầu”, Take up đi với V-ing, không dùng to V.
  • Nhầm Take up với Take on: Take up thường chỉ việc bắt đầu hoạt động hoặc đảm nhận vị trí; Take on thiên về nhận trách nhiệm, công việc.
  • Nhầm Take up với Pick up: Take up nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu; Pick up thường chỉ việc học hoặc tiếp thu.
  • Nhầm Take up with và Take someone up on: Hai cấu trúc có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
  • Chỉ nhớ một nghĩa “bắt đầu”: Take up còn có nghĩa chiếm thời gian, không gian, đảm nhận hoặc đưa vấn đề ra thảo luận.
Các lỗi sai cần tránh khi dùng cụm động từ Take Up

Bài tập vận dụng

Bài tập 1

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.

  1. My brother has decided to take up _________ to stay healthy.
    A. swim
    B. swimming
    C. to swim
    D. swum
  2. This old wardrobe takes up _________ space in my small bedroom.
    A. too much
    B. too many
    C. few
    D. a few
  3. After retiring, my grandfather took _________ oil painting.
    A. on
    B. in
    C. up
    D. off
  4. The manager asked her to take up the _________ of Head of Sales.
    A. work
    B. position
    C. hobby
    D. task
  5. I’m sorry to take _________ so much of your valuable time.
    A. off
    B. up
    C. out
    D. in
  6. These trousers are too long, so I need to _________ them up.
    A. take
    B. make
    C. get
    D. put
  7. Have you ever thought of taking up _________ as a hobby?
    A. to cook
    B. cook
    C. cooked
    D. cooking
  8. If you have a complaint, you should take it up _________ the manager.
    A. for
    B. to
    C. with
    D. at
  9. She is so _________ up with her new project that she forgets to eat.
    A. taken
    B. taking
    C. take
    D. took
  10. The school board will take _________ the issue of school uniforms next month.
    A. on
    B. up
    C. back
    D. after
  11. I’d like to take you up _________ your offer of a free consultation.
    A. on
    B. with
    C. for
    D. in
  12. He takes up _________ every morning to improve his mental health.
    A. meditate
    B. to meditate
    C. meditating
    D. meditated
  13. The grand piano takes _________ most of the living room.
    A. off
    B. up
    C. in
    D. away
  14. When did you first take _________ playing the guitar?
    A. up
    B. on
    C. over
    D. out
  15. I don’t want to take up any more _________ discussing this minor point.
    A. space
    B. area
    C. time
    D. room

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BSau Take up sử dụng V-ing để nói về việc bắt đầu một thói quen hay sở thích.
2ASpace là danh từ không đếm được nên dùng too much để chỉ việc chiếm quá nhiều không gian.
3CTake up ở đây mang nghĩa là bắt đầu một sở thích mới (vẽ tranh sơn dầu).
4BTake up something mang nghĩa đảm nhận một vị trí hoặc chức vụ công việc.
5BTake up time nghĩa là tiêu tốn hoặc chiếm dụng thời gian của ai đó.
6ACấu trúc Take something up dùng trong may mặc mang nghĩa làm ngắn quần áo lại.
7DTheo quy tắc ngữ pháp, sau cụm động từ Take up phải là một danh động từ V-ing.
8CCấu trúc Take something up with somebody nghĩa là thảo luận hoặc khiếu nại vấn đề với ai.
9ACấu trúc câu bị động Be taken up with something dùng để chỉ trạng thái cực kỳ bận rộn với việc gì.
10BTake up an issue mang nghĩa là tiếp tục thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề.
11ACấu trúc Take someone up on something dùng khi bạn chấp nhận một lời đề nghị từ người khác.
12CMeditating là dạng V-ing phù hợp đứng sau cụm động từ Take up để chỉ một thói quen.
13BTake up không gian (most of the living room) nghĩa là chiếm chỗ hoặc choán diện tích.
14ACâu hỏi về thời điểm bắt đầu chơi một nhạc cụ, do đó dùng Take up.
15CDựa vào ngữ cảnh thảo luận (discussing), từ phù hợp nhất là time (thời gian).

Bảng tổng hợp đáp án bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Take up.

  1. I started learning how to play the violin last month.
  2. This old sofa occupies too much space in the living room.
  3. She began a new hobby of collecting stamps.
  4. The tailor made my trousers shorter because they were too long.
  5. He accepted the position of regional manager in June.
  6. Doing housework consumes most of my weekend.
  7. Why don’t you start practicing yoga to relax?
  8. I need to make this skirt shorter for the party.
  9. They began their journey across the country yesterday.
  10. He spends a lot of his time dealing with customer complaints.
  11. My brother started a photography course at the local college.
  12. That huge bed fills up the whole guest room.
  13. You should begin a sport if you want to lose weight.
  14. The company started a new project to improve the environment.
  15. I will start the challenge of running a marathon next year.

Đáp án: 

CâuĐáp ánGiải thích
1I took up playing the violin last month.Thay thế start + V-ing bằng take up + V-ing để nói về việc bắt đầu một nhạc cụ.
2This old sofa takes up too much space in the living room.Thay thế occupy bằng take up để diễn tả việc chiếm dụng diện tích.
3She took up collecting stamps as a hobby.Thay thế begin a hobby bằng cụm từ take up + V-ing mang nghĩa bắt đầu một thú vui.
4The tailor took up my trousers because they were too long.Thay thế make shorter bằng take up trong ngữ cảnh may mặc là làm ngắn quần áo.
5He took up the position of regional manager in June.Thay thế accept a position bằng take up để nói về việc đảm nhận chức vụ mới.
6Doing housework takes up most of my weekend.Thay thế consume time bằng take up time để nói về việc tiêu tốn thời gian.
7Why don’t you take up yoga to relax?Thay thế start practicing bằng take up khi nói về việc bắt đầu một môn thể thao/vận động.
8I need to take this skirt up for the party.Thay thế make shorter bằng cấu trúc take something up (làm ngắn vật gì đó).
9They took up their journey across the country yesterday.Thay thế begin a journey bằng take up để diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ.
10Dealing with customer complaints takes up a lot of his time.Thay thế spend time bằng take up time khi một sự việc nào đó chiếm dụng thời gian.
11My brother took up a photography course at the local college.Thay thế start a course bằng take up để nói về việc bắt đầu tham gia một khóa học.
12That huge bed takes up the whole guest room.Thay thế fill up bằng take up để chỉ việc một vật chiếm hết không gian của căn phòng.
13You should take up a sport if you want to lose weight.Thay thế begin a sport bằng cụm từ thông dụng take up a sport (chơi một môn thể thao).
14The company took up a new project to improve the environment.Thay thế start a project bằng take up khi bắt đầu triển khai hoặc đảm nhận một dự án.
15I will take up the challenge of running a marathon next year.Thay thế start the challenge bằng take up để nói về việc chấp nhận và bắt đầu một thử thách.

Bảng tổng hợp đáp án bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Điền cụm động từ Take thích hợp vào chỗ trống.

  1. I decided to __________ yoga to reduce stress and improve my flexibility.
  2. The plane couldn’t __________ on time because of the thick fog.
  3. She really __________ after her grandmother; they both have the same green eyes.
  4. Don’t be __________ in by their promises; they just want your money.
  5. Can you help me __________ out the garbage before you leave?
  6. The company was __________ over by a large multinational corporation.
  7. I need to __________ back these shoes to the shop; they are too small.
  8. He __________ on too much work and now he feels completely exhausted.
  9. The students were busy __________ down every word the professor said.
  10. These old boxes __________ up far too much space in the garage.
  11. My teacher __________ me through the math problem step by step.
  12. I’m going to __________ my parents out for a fancy dinner this weekend.
  13. He had to __________ the computer apart to fix the broken cooling fan.
  14. It’s too hot in here; why don’t you __________ off your coat?
  15. If you’re not happy with the product, you should __________ it up with the customer service department.

Đáp án: 

CâuĐáp ánGiải thích
1take upDùng để nói về việc bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới ở đây là tập yoga.
2take offTrong ngữ cảnh hàng không, cụm từ này có nghĩa là máy bay cất cánh.
3takes afterMang nghĩa là giống một ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.
4taken inNghĩa là bị lừa dối hoặc bị ai đó thuyết phục tin vào điều không đúng sự thật.
5take outHành động mang vật gì đó ra ngoài, cụ thể ở đây là đi đổ rác.
6taken overMang nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát hoặc mua lại một công ty.
7take backNghĩa là mang trả lại một món đồ đã mua vì không vừa ý hoặc bị lỗi.
8took onDiễn tả việc nhận thêm trách nhiệm, công việc hoặc thử thách mới.
9taking downCó nghĩa là ghi chép lại thông tin một cách nhanh chóng trên giấy hoặc máy tính.
10take upTrong trường hợp này, cụm từ có nghĩa là chiếm dụng không gian hoặc diện tích.
11took throughNghĩa là giải thích tỉ mỉ hoặc hướng dẫn ai đó trải qua một quy trình nào đó.
12take outĐưa một ai đó đi chơi hoặc đi ăn tại một địa điểm giải trí nào đó.
13take apartHành động tháo rời một vật dụng thành từng bộ phận nhỏ để kiểm tra hoặc sửa chữa.
14take offNghĩa là cởi bỏ trang phục (áo khoác, giày dép, mũ nón) khỏi cơ thể.
15take upCấu trúc take something up with somebody dùng để khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề.
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 3

Để nắm vững cách diễn đạt các loại giày tiếng Anh là gì cũng như ứng dụng linh hoạt chủ đề từ vựng về quần áo vào đời sống, cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách tổng hợp các từ vựng phổ biến nhé!

Câu hỏi thường gặp

Take up with là gì?

Cụm từ này mang ý nghĩa bắt đầu kết giao hoặc làm thân với một người/nhóm người nào đó (thường mang sắc thái không tích cực, dễ bị ảnh hưởng xấu).

Take up on là gì?

Dùng khi bạn muốn chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một thách thức từ người khác (Cấu trúc phổ biến: Take someone up on something).

Take up position là gì?

Nghĩa là tiến vào vị trí để chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc chính thức bắt đầu đảm nhận một chức vụ/công việc mới tại nơi làm việc.

Take up đi với V-ing hay to V? 

Take up đi với V-ing khi mang nghĩa “bắt đầu làm một hoạt động”. Không dùng Take up + to V trong trường hợp này.

Take up có thể tách được không?

Có. Take up có thể tách khi có tân ngữ ở giữa, đặc biệt với đại từ. Ví dụ, có thể dùng take the issue up hoặc take it up, không dùng take up it.

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ take up là gì, nắm được các cấu trúc thường gặp và biết cách phân biệt Take up với Take on, Pick up. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng các phrasal verb này chính xác và tự nhiên hơn trong danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak.