Take up là gì? Đây là một phrasal verb phổ biến với nhiều nghĩa như bắt đầu một hoạt động, chiếm thời gian hoặc không gian, đảm nhận công việc hay tiếp tục một vấn đề. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng Take up, cấu trúc, ví dụ và cách phân biệt Take up với Take on, Pick up để sử dụng chính xác hơn.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

📌 Key Takeaways
Take up là gì?
Take up /teɪk ʌp/ là một phrasal verb có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Theo Cambridge Dictionary, take up có thể mang nghĩa “to start doing a particular job or activity” (bắt đầu làm một công việc hoặc hoạt động), “to fill an amount of space or time” (chiếm một khoảng không gian hoặc thời gian), hoặc “to discuss something or deal with something” (thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề). Ngoài ra, cụm từ này còn được dùng với nghĩa sửa quần áo cho ngắn hơn.
Ví dụ:
- She took up yoga last year. (Cô ấy bắt đầu tập yoga vào năm ngoái.)
- This sofa takes up too much space. (Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian.)
- He took up a new position at the company. (Anh ấy đảm nhận một vị trí mới tại công ty.)
Take là động từ bất quy tắc nên khi chia thì, phần take thay đổi còn up giữ nguyên. Dạng quá khứ của Take up là took up, còn quá khứ phân từ là taken up.
| Nghĩa của Take up | Ví dụ |
| Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động | She took up painting after retirement. |
| Đảm nhận công việc hoặc vị trí | He took up a new position last month. |
| Chiếm thời gian | This project takes up most of my time. |
| Chiếm không gian | The table takes up too much space. |
| Đưa vấn đề ra thảo luận | We will take up this issue tomorrow. |
| Chấp nhận lời đề nghị hoặc thử thách | She decided to take up the challenge. |
| Làm quần áo ngắn hơn | I need to take up these trousers. |

7 cách dùng phổ biến Take up
Không chỉ dừng lại ở một ý nghĩa đơn thuần, Take up là mảnh ghép đa năng giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá ngay 5 cấu trúc câu phổ biến nhất để làm chủ cụm động từ này trong mọi tình huống giao tiếp.
Take up + something/V-ing
Cấu trúc:
| Subject + take up + something/V-ing Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động (Start a hobby) |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn chính thức bắt đầu thực hiện một hoạt động, niềm đam mê hoặc thói quen nào đó một cách thường xuyên.
Ví dụ:
- My father decided to take up gardening after he retired. (Bố tôi quyết định bắt đầu làm vườn sau khi ông nghỉ hưu.)
- Why don’t you take up yoga to reduce stress? (Tại sao bạn không bắt đầu tập yoga để giảm bớt căng thẳng nhỉ?)

Take up something
Cấu trúc:
| Subject + take up + something Đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ (Accept a job/position) |
Cách dùng: Cách dùng này thường xuất hiện trong môi trường công sở hoặc các ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc một người bắt đầu đảm nhận một chức vụ hoặc trách nhiệm mới.
Ví dụ:
- She will take up the post of Marketing Director next week. (Cô ấy sẽ đảm nhận vị trí Giám đốc Marketing vào tuần tới.)
- He is ready to take up the challenge of leading the new project. (Anh ấy đã sẵn sàng đảm nhận thử thách dẫn dắt dự án mới.)

Take up + Space/Time
Cấu trúc:
| Something + take up + Space/Time Chiếm không gian hoặc thời gian (Occupy space/time) |
Cách dùng: Diễn tả một vật thể chiếm dụng diện tích hoặc một sự việc tiêu tốn, làm mất thời gian của bạn.
Ví dụ:
- That huge wardrobe takes up half of my bedroom. (Chiếc tủ quần áo khổng lồ đó chiếm mất một nửa phòng ngủ của tôi.)
- Writing reports takes up most of my morning. (Việc viết báo cáo tiêu tốn hầu hết thời gian buổi sáng của tôi.)

Take something up
Cấu trúc:
| Take something up Làm ngắn quần áo (Shorten clothes) |
Cách dùng: Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong tiếng Anh chuyên ngành may, dùng khi bạn muốn làm cho quần hoặc áo ngắn lại để vừa vặn hơn với cơ thể.
Ví dụ:
- These jeans are way too long; I need to take them up. (Chiếc quần jeans này quá dài; tôi cần phải lên cắt cho ngắn lại.)
- The tailor took up the skirt by two inches. (Thợ may đã cắt chiếc váy ngắn lại khoảng 2 inch.)

Take up with somebody
Cấu trúc:
| Take something up with somebody Thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề (Discuss/Resolve) |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn trình bày, khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề cụ thể với người có thẩm quyền để tìm hướng giải quyết.
Ví dụ:
- If you are not satisfied with the service, you should take it up with the manager. (Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn nên trực tiếp giải quyết vấn đề này với quản lý.)
- I will take this matter up with my lawyer before signing the contract. (Tôi sẽ thảo luận vấn đề này với luật sư của mình trước khi ký hợp đồng.)

Take someone up on something
Cấu trúc:
| Take someone up on something Chấp nhận lời đề nghị, lời mời, lời thách thức |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một lời thách thức từ người khác.
Ví dụ: I’d like to take you up on your offer of a lift to the station. (Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị chở tôi ra ga của bạn.)
Be taken up with something
Cấu trúc:
| Take someone up on something Chấp nhận lời đề nghị, lời mời, lời thách thức |
Cách dùng: Cấu trúc này mô tả trạng thái cực kỳ bận rộn hoặc bị thu hút, cuốn bách hoàn toàn tâm trí vào một việc gì đó.
Ví dụ: The whole staff is taken up with preparations for the event. (Toàn bộ nhân viên đang vô cùng bận rộn với công tác chuẩn bị cho sự kiện.)

>> Nắm vững cấu trúc và cách dùng Take up để không còn lo lắng về việc sai thì hay quên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khi làm bài tập. Hãy thử ngay ELSA để hệ thống hóa kiến thức từ căn bản đến nâng cao một cách hiệu quả nhất!

Phân biệt Take up và Take on
Take up và Take on đều có thể liên quan đến việc “nhận” hoặc “bắt đầu”, nhưng cách sử dụng không giống nhau. Take up thường nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc đảm nhận một vị trí, trong khi Take on thường nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc thử thách.
| Take up | Take on |
| Bắt đầu một hoạt động | Nhận/đảm nhận công việc, trách nhiệm |
| Chiếm thời gian/không gian | Đối đầu/đương đầu với |
| Đề cập vấn đề | Thuê/tiếp nhận nhân viên |
| Take up a hobby | Take on a responsibility |
Ví dụ:
- I took up photography last year. (Tôi bắt đầu chụp ảnh vào năm ngoái.)
- The company is taking on new employees. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên.)
- She took on more responsibilities at work. (Cô ấy đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.)
- This project takes up most of my time. (Dự án này chiếm phần lớn thời gian của tôi.)

Phân biệt Take up và Pick up
Take up và Pick up dễ bị nhầm khi nói về việc học hoặc thực hiện một hoạt động. Take up thường nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu một hoạt động, trong khi Pick up có thể diễn tả việc tiếp thu hoặc học được một kỹ năng thông qua quá trình tiếp xúc, trải nghiệm.
| Take up | Pick up |
| Chủ động bắt đầu một hoạt động/hobby | Học hoặc tiếp thu một kỹ năng |
| Take up tennis | Pick up a language |
| Take up photography | Pick up some useful skills |
| Nhấn mạnh việc bắt đầu | Nhấn mạnh quá trình tiếp thu |
Ví dụ:
- I took up tennis when I was 15. (Tôi bắt đầu chơi tennis khi 15 tuổi.)
- She picked up some Spanish while travelling. (Cô ấy học được một chút tiếng Tây Ban Nha trong khi đi du lịch.)
- He took up photography as a hobby. (Anh ấy bắt đầu chụp ảnh như một sở thích.)
- I picked up several useful skills during my internship. (Tôi học được một số kỹ năng hữu ích trong kỳ thực tập.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take up
Sở hữu kho báu từ vựng đa dạng không chỉ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi học thuật mà còn khiến cách diễn đạt trở nên chuyên nghiệp, tinh tế như người bản xứ.
Từ đồng nghĩa
Nắm vững các từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ mà còn giúp diễn đạt ý tưởng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là danh sách các từ có thể thay thế cho Take up tùy theo ý nghĩa của câu:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Start🔊 | /ˈstɑːrt/ | Bắt đầu (một thói quen/sở thích) |
| Occupy🔊 | /ˈɒk.jə.paɪ/ | Chiếm (không gian, thời gian) |
| Assume🔊 | /əˈsjuːm/ | Đảm nhận (vị trí, vai trò) |
| Shorten🔊 | /ˈʃɔː.tən/ | Làm ngắn lại (quần áo) |
| Begin🔊 | /bɪˈɡɪn/ | Bắt đầu một quá trình |
| Take on🔊 | /teɪk ɒn/ | Đảm nhận một trách nhiệm |
| Engage in🔊 | /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ | Tham gia vào một hoạt động |
| Undertake🔊 | /ˌʌn.dəˈteɪk/ | Cam kết/Thực hiện một nhiệm vụ |
| Accept🔊 | /əkˈsept/ | Chấp nhận một lời đề nghị |
| Set about🔊 | /set əˈbaʊt/ | Bắt đầu bắt tay vào việc |
| Embark upon🔊 | /ɪmˈbɑːk əˈpɒn/ | Bắt đầu một hành trình/sự nghiệp |
| Tackle🔊 | /ˈtæk.əl/ | Giải quyết một vấn đề khó |
| Devote oneself to🔊 | /dɪˈvəʊt wʌnˈself tuː/ | Dành hết tâm sức cho việc gì |
| Enter upon🔊 | /ˈen.tər əˈpɒn/ | Bắt đầu một giai đoạn/thời kỳ |
Bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa với Take up

Từ trái nghĩa
Để làm phong phú thêm vốn từ và hiểu sâu hơn về cách dùng, việc nắm vững các từ trái nghĩa là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ mang ý nghĩa đối lập với Take up trong từng trường hợp cụ thể như từ bỏ một thói quen, kéo dài quần áo hoặc từ chối một nhiệm vụ:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Give up🔊 | /ɡɪv ʌp/ | Từ bỏ (một thói quen/sở thích) |
| Abandon🔊 | /əˈbæn.dən/ | Ngừng làm gì đó giữa chừng |
| Leave🔊 | /liːv/ | Rời bỏ/Bỏ lại |
| Lengthen🔊 | /ˈleŋ.θən/ | Làm dài ra (trái nghĩa với làm ngắn) |
| Reject🔊 | /rɪˈdʒekt/ | Từ chối/Bác bỏ (lời đề nghị) |
| Spurn🔊 | /spɜːn/ | Bác bỏ một cách dứt khoát |
| Shun🔊 | /ʃʌn/ | Tránh né/Xa lánh |
| Evade🔊 | /ɪˈveɪd/ | Lẩn tránh (trách nhiệm/nhiệm vụ) |
| Forgo🔊 | /fɔːˈɡəʊ/ | Thôi/Bỏ qua (một đặc ân/thói quen) |
| Forswear🔊 | /fɔːˈsweər/ | Thề từ bỏ/Bỏ hẳn |
| Eschew🔊 | /ɪsˈtʃuː/ | Tránh làm việc gì đó (thói quen xấu) |
| Postpone🔊 | /pəʊstˈpəʊn/ | Trì hoãn (trái nghĩa với việc bắt đầu ngay) |
| Set aside🔊 | /set əˈsaɪd/ | Gạt sang một bên/Hủy bỏ |
| Shelve🔊 | /ʃelv/ | Xếp xó/Tạm hoãn một kế hoạch |
Bảng tổng hợp những từ trái nghĩa với Take up

>> Khám phá trọn bộ hơn 220 chủ đề và 50.000 bài luyện tập chuyên sâu giúp bạn làm chủ mọi cấu trúc tiếng Anh phức tạp như Take up một cách dễ dàng. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm tức thì, ELSA sẽ đồng hành cùng bạn nâng tầm kỹ năng giao tiếp mỗi ngày. Đăng ký ngay ELSA Premium để làm chủ tiếng Anh toàn diện nhất nhé!

Các phrasal verb với Take thường gặp
Take được kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ để tạo thành các phrasal verb có nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cụm động từ với Take thường gặp mà bạn nên ghi nhớ:
| Phrasal verb | Phiên âm | Nghĩa |
| Take after | /teɪk ˈɑːftə(r)/ | Giống ai đó, thường là về ngoại hình hoặc tính cách |
| Take off | /teɪk ɒf/ | Cất cánh; cởi bỏ; trở nên thành công |
| Take in | /teɪk ɪn/ | Lừa dối; tiếp thu; hấp thụ; cho ai ở nhờ |
| Take on | /teɪk ɒn/ | Đảm nhận; đối mặt; tuyển dụng |
| Take over | /teɪk ˈəʊvə(r)/ | Tiếp quản; nắm quyền kiểm soát |
| Take back | /teɪk bæk/ | Rút lại lời nói; trả lại hàng |
| Take out | /teɪk aʊt/ | Nhổ; đưa ai đi chơi; mang ra ngoài |
| Take down | /teɪk daʊn/ | Ghi chép; tháo dỡ |
| Take apart | /teɪk əˈpɑːt/ | Tháo rời; phân tích kỹ |
| Take away | /teɪk əˈweɪ/ | Mang đi; lấy đi; trừ |
| Take along | /teɪk əˈlɒŋ/ | Mang theo ai hoặc vật gì |
| Take through | /teɪk θruː/ | Giải thích hoặc hướng dẫn chi tiết |
Những lỗi thường gặp khi dùng Take up
Take up có nhiều cách dùng nên người học dễ nhầm cấu trúc hoặc hiểu sai nghĩa khi đặt trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến cần lưu ý:
- Dùng Take up + to V: Khi mang nghĩa “bắt đầu”, Take up đi với V-ing, không dùng to V.
- Nhầm Take up với Take on: Take up thường chỉ việc bắt đầu hoạt động hoặc đảm nhận vị trí; Take on thiên về nhận trách nhiệm, công việc.
- Nhầm Take up với Pick up: Take up nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu; Pick up thường chỉ việc học hoặc tiếp thu.
- Nhầm Take up with và Take someone up on: Hai cấu trúc có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- Chỉ nhớ một nghĩa “bắt đầu”: Take up còn có nghĩa chiếm thời gian, không gian, đảm nhận hoặc đưa vấn đề ra thảo luận.

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
- My brother has decided to take up _________ to stay healthy.
A. swim
B. swimming
C. to swim
D. swum - This old wardrobe takes up _________ space in my small bedroom.
A. too much
B. too many
C. few
D. a few - After retiring, my grandfather took _________ oil painting.
A. on
B. in
C. up
D. off - The manager asked her to take up the _________ of Head of Sales.
A. work
B. position
C. hobby
D. task - I’m sorry to take _________ so much of your valuable time.
A. off
B. up
C. out
D. in - These trousers are too long, so I need to _________ them up.
A. take
B. make
C. get
D. put - Have you ever thought of taking up _________ as a hobby?
A. to cook
B. cook
C. cooked
D. cooking - If you have a complaint, you should take it up _________ the manager.
A. for
B. to
C. with
D. at - She is so _________ up with her new project that she forgets to eat.
A. taken
B. taking
C. take
D. took - The school board will take _________ the issue of school uniforms next month.
A. on
B. up
C. back
D. after - I’d like to take you up _________ your offer of a free consultation.
A. on
B. with
C. for
D. in - He takes up _________ every morning to improve his mental health.
A. meditate
B. to meditate
C. meditating
D. meditated - The grand piano takes _________ most of the living room.
A. off
B. up
C. in
D. away - When did you first take _________ playing the guitar?
A. up
B. on
C. over
D. out - I don’t want to take up any more _________ discussing this minor point.
A. space
B. area
C. time
D. room
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Sau Take up sử dụng V-ing để nói về việc bắt đầu một thói quen hay sở thích. |
| 2 | A | Space là danh từ không đếm được nên dùng too much để chỉ việc chiếm quá nhiều không gian. |
| 3 | C | Take up ở đây mang nghĩa là bắt đầu một sở thích mới (vẽ tranh sơn dầu). |
| 4 | B | Take up something mang nghĩa đảm nhận một vị trí hoặc chức vụ công việc. |
| 5 | B | Take up time nghĩa là tiêu tốn hoặc chiếm dụng thời gian của ai đó. |
| 6 | A | Cấu trúc Take something up dùng trong may mặc mang nghĩa làm ngắn quần áo lại. |
| 7 | D | Theo quy tắc ngữ pháp, sau cụm động từ Take up phải là một danh động từ V-ing. |
| 8 | C | Cấu trúc Take something up with somebody nghĩa là thảo luận hoặc khiếu nại vấn đề với ai. |
| 9 | A | Cấu trúc câu bị động Be taken up with something dùng để chỉ trạng thái cực kỳ bận rộn với việc gì. |
| 10 | B | Take up an issue mang nghĩa là tiếp tục thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề. |
| 11 | A | Cấu trúc Take someone up on something dùng khi bạn chấp nhận một lời đề nghị từ người khác. |
| 12 | C | Meditating là dạng V-ing phù hợp đứng sau cụm động từ Take up để chỉ một thói quen. |
| 13 | B | Take up không gian (most of the living room) nghĩa là chiếm chỗ hoặc choán diện tích. |
| 14 | A | Câu hỏi về thời điểm bắt đầu chơi một nhạc cụ, do đó dùng Take up. |
| 15 | C | Dựa vào ngữ cảnh thảo luận (discussing), từ phù hợp nhất là time (thời gian). |
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 1
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Take up.
- I started learning how to play the violin last month.
- This old sofa occupies too much space in the living room.
- She began a new hobby of collecting stamps.
- The tailor made my trousers shorter because they were too long.
- He accepted the position of regional manager in June.
- Doing housework consumes most of my weekend.
- Why don’t you start practicing yoga to relax?
- I need to make this skirt shorter for the party.
- They began their journey across the country yesterday.
- He spends a lot of his time dealing with customer complaints.
- My brother started a photography course at the local college.
- That huge bed fills up the whole guest room.
- You should begin a sport if you want to lose weight.
- The company started a new project to improve the environment.
- I will start the challenge of running a marathon next year.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I took up playing the violin last month. | Thay thế start + V-ing bằng take up + V-ing để nói về việc bắt đầu một nhạc cụ. |
| 2 | This old sofa takes up too much space in the living room. | Thay thế occupy bằng take up để diễn tả việc chiếm dụng diện tích. |
| 3 | She took up collecting stamps as a hobby. | Thay thế begin a hobby bằng cụm từ take up + V-ing mang nghĩa bắt đầu một thú vui. |
| 4 | The tailor took up my trousers because they were too long. | Thay thế make shorter bằng take up trong ngữ cảnh may mặc là làm ngắn quần áo. |
| 5 | He took up the position of regional manager in June. | Thay thế accept a position bằng take up để nói về việc đảm nhận chức vụ mới. |
| 6 | Doing housework takes up most of my weekend. | Thay thế consume time bằng take up time để nói về việc tiêu tốn thời gian. |
| 7 | Why don’t you take up yoga to relax? | Thay thế start practicing bằng take up khi nói về việc bắt đầu một môn thể thao/vận động. |
| 8 | I need to take this skirt up for the party. | Thay thế make shorter bằng cấu trúc take something up (làm ngắn vật gì đó). |
| 9 | They took up their journey across the country yesterday. | Thay thế begin a journey bằng take up để diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ. |
| 10 | Dealing with customer complaints takes up a lot of his time. | Thay thế spend time bằng take up time khi một sự việc nào đó chiếm dụng thời gian. |
| 11 | My brother took up a photography course at the local college. | Thay thế start a course bằng take up để nói về việc bắt đầu tham gia một khóa học. |
| 12 | That huge bed takes up the whole guest room. | Thay thế fill up bằng take up để chỉ việc một vật chiếm hết không gian của căn phòng. |
| 13 | You should take up a sport if you want to lose weight. | Thay thế begin a sport bằng cụm từ thông dụng take up a sport (chơi một môn thể thao). |
| 14 | The company took up a new project to improve the environment. | Thay thế start a project bằng take up khi bắt đầu triển khai hoặc đảm nhận một dự án. |
| 15 | I will take up the challenge of running a marathon next year. | Thay thế start the challenge bằng take up để nói về việc chấp nhận và bắt đầu một thử thách. |
Bảng tổng hợp đáp án bài tập 2
Bài tập 3
Đề bài: Điền cụm động từ Take thích hợp vào chỗ trống.
- I decided to __________ yoga to reduce stress and improve my flexibility.
- The plane couldn’t __________ on time because of the thick fog.
- She really __________ after her grandmother; they both have the same green eyes.
- Don’t be __________ in by their promises; they just want your money.
- Can you help me __________ out the garbage before you leave?
- The company was __________ over by a large multinational corporation.
- I need to __________ back these shoes to the shop; they are too small.
- He __________ on too much work and now he feels completely exhausted.
- The students were busy __________ down every word the professor said.
- These old boxes __________ up far too much space in the garage.
- My teacher __________ me through the math problem step by step.
- I’m going to __________ my parents out for a fancy dinner this weekend.
- He had to __________ the computer apart to fix the broken cooling fan.
- It’s too hot in here; why don’t you __________ off your coat?
- If you’re not happy with the product, you should __________ it up with the customer service department.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | take up | Dùng để nói về việc bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới ở đây là tập yoga. |
| 2 | take off | Trong ngữ cảnh hàng không, cụm từ này có nghĩa là máy bay cất cánh. |
| 3 | takes after | Mang nghĩa là giống một ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách. |
| 4 | taken in | Nghĩa là bị lừa dối hoặc bị ai đó thuyết phục tin vào điều không đúng sự thật. |
| 5 | take out | Hành động mang vật gì đó ra ngoài, cụ thể ở đây là đi đổ rác. |
| 6 | taken over | Mang nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát hoặc mua lại một công ty. |
| 7 | take back | Nghĩa là mang trả lại một món đồ đã mua vì không vừa ý hoặc bị lỗi. |
| 8 | took on | Diễn tả việc nhận thêm trách nhiệm, công việc hoặc thử thách mới. |
| 9 | taking down | Có nghĩa là ghi chép lại thông tin một cách nhanh chóng trên giấy hoặc máy tính. |
| 10 | take up | Trong trường hợp này, cụm từ có nghĩa là chiếm dụng không gian hoặc diện tích. |
| 11 | took through | Nghĩa là giải thích tỉ mỉ hoặc hướng dẫn ai đó trải qua một quy trình nào đó. |
| 12 | take out | Đưa một ai đó đi chơi hoặc đi ăn tại một địa điểm giải trí nào đó. |
| 13 | take apart | Hành động tháo rời một vật dụng thành từng bộ phận nhỏ để kiểm tra hoặc sửa chữa. |
| 14 | take off | Nghĩa là cởi bỏ trang phục (áo khoác, giày dép, mũ nón) khỏi cơ thể. |
| 15 | take up | Cấu trúc take something up with somebody dùng để khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề. |
Để nắm vững cách diễn đạt các loại giày tiếng Anh là gì cũng như ứng dụng linh hoạt chủ đề từ vựng về quần áo vào đời sống, cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách tổng hợp các từ vựng phổ biến nhé!
Câu hỏi thường gặp
Take up with là gì?
Cụm từ này mang ý nghĩa bắt đầu kết giao hoặc làm thân với một người/nhóm người nào đó (thường mang sắc thái không tích cực, dễ bị ảnh hưởng xấu).
Take up on là gì?
Dùng khi bạn muốn chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một thách thức từ người khác (Cấu trúc phổ biến: Take someone up on something).
Take up position là gì?
Nghĩa là tiến vào vị trí để chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc chính thức bắt đầu đảm nhận một chức vụ/công việc mới tại nơi làm việc.
Take up đi với V-ing hay to V?
Take up đi với V-ing khi mang nghĩa “bắt đầu làm một hoạt động”. Không dùng Take up + to V trong trường hợp này.
Take up có thể tách được không?
Có. Take up có thể tách khi có tân ngữ ở giữa, đặc biệt với đại từ. Ví dụ, có thể dùng take the issue up hoặc take it up, không dùng take up it.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ take up là gì, nắm được các cấu trúc thường gặp và biết cách phân biệt Take up với Take on, Pick up. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng các phrasal verb này chính xác và tự nhiên hơn trong danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak.







