Nếu bạn đang học hoặc làm việc trong lĩnh vực vận tải biển, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải là điều rất quan trọng. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu hàng hải tiếng Anh là gì, cùng tìm hiểu nhé!
Hàng hải tiếng Anh là gì?
Hàng hải trong tiếng Anh thường được gọi là maritime /ˈmær.ɪ.taɪm/ hoặc marine /məˈriːn/, tùy ngữ cảnh sử dụng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Maritime thường dùng để nói về lĩnh vực hàng hải, vận tải biển, thương mại biển, luật biển hoặc các hoạt động liên quan đến tàu thuyền.
- Marine thường liên quan đến biển, sinh vật biển, kỹ thuật biển hoặc môi trường biển.
Ví dụ:
- Maritime transport plays an important role in global trade. (Vận tải hàng hải đóng vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu.)
- He works in the marine engineering industry. (Anh ấy làm việc trong ngành kỹ thuật hàng hải.)
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Maritime /ˈmær.ɪ.taɪm/ | Thuộc về hàng hải, vận tải biển, thương mại biển | Maritime law regulates activities at sea. (Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động trên biển.) |
| Marine /məˈriːn/ | Thuộc về biển, kỹ thuật biển, sinh vật biển | Marine engineers maintain ship engines. (Kỹ sư hàng hải bảo trì động cơ tàu.) |
| Shipping /ˈʃɪp.ɪŋ/ | Vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển | Shipping costs have increased this year. (Chi phí vận chuyển đường biển đã tăng trong năm nay.) |
| Seafaring /ˈsiːˌfer.ɪŋ/ | Nghề đi biển, hoạt động đi biển | He comes from a seafaring family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình làm nghề đi biển.) |

Bạn muốn học từ vựng chuyên ngành nhưng hay quên cách phát âm? Hãy luyện đọc từng cụm từ với ELSA Speak để được AI sửa lỗi phát âm ngay lập tức.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải được chia theo từng nhóm để bạn dễ học và dễ ứng dụng. Khi học, bạn nên ưu tiên ghi nhớ theo cụm thay vì học từng từ rời rạc.
Từ vựng tiếng Anh về loại tàu/phương tiện vận chuyển
Các loại tàu trong ngành hàng hải được phân loại theo chức năng vận chuyển, loại hàng hóa hoặc khu vực hoạt động. Đây là nhóm từ vựng nền tảng nếu bạn làm việc trong lĩnh vực vận tải biển, logistics hoặc xuất nhập khẩu.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Cargo ship | /ˈkɑːr.ɡoʊ ʃɪp/ | Tàu chở hàng |
| Container ship | /kənˈteɪ.nər ʃɪp/ | Tàu container |
| Bulk carrier | /bʌlk ˈkær.i.ər/ | Tàu chở hàng rời |
| Tanker | /ˈtæŋ.kər/ | Tàu chở chất lỏng |
| Oil tanker | /ɔɪl ˈtæŋ.kər/ | Tàu chở dầu |
| Chemical tanker | /ˈkem.ɪ.kəl ˈtæŋ.kər/ | Tàu chở hóa chất |
| Gas carrier | /ɡæs ˈkær.i.ər/ | Tàu chở khí |
| LNG carrier | /ˌel.enˈdʒiː ˈkær.i.ər/ | Tàu chở khí thiên nhiên hóa lỏng |
| LPG carrier | /ˌel.piːˈdʒiː ˈkær.i.ər/ | Tàu chở khí dầu mỏ hóa lỏng |
| Ro-ro ship | /ˈroʊ roʊ ʃɪp/ | Tàu chở xe tự hành |
| Ferry | /ˈfer.i/ | Phà |
| Passenger ship | /ˈpæs.ən.dʒər ʃɪp/ | Tàu chở khách |
| Cruise ship | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Fishing vessel | /ˈfɪʃ.ɪŋ ˈves.əl/ | Tàu đánh cá |
| Tugboat | /ˈtʌɡ.boʊt/ | Tàu kéo |
| Barge | /bɑːrdʒ/ | Sà lan |
| Dredger | /ˈdredʒ.ər/ | Tàu nạo vét |
| Pilot boat | /ˈpaɪ.lət boʊt/ | Tàu hoa tiêu |
| Lifeboat | /ˈlaɪf.boʊt/ | Xuồng cứu sinh |
| Rescue boat | /ˈres.kjuː boʊt/ | Tàu cứu hộ |
| Patrol boat | /pəˈtroʊl boʊt/ | Tàu tuần tra |
| Naval vessel | /ˈneɪ.vəl ˈves.əl/ | Tàu hải quân |
| Warship | /ˈwɔːr.ʃɪp/ | Tàu chiến |
| Submarine | /ˌsʌb.məˈriːn/ | Tàu ngầm |
| Icebreaker | /ˈaɪsˌbreɪ.kər/ | Tàu phá băng |
| Reefer ship | /ˈriː.fər ʃɪp/ | Tàu chở hàng đông lạnh |
| Livestock carrier | /ˈlaɪv.stɑːk ˈkær.i.ər/ | Tàu chở gia súc |
| Heavy-lift vessel | /ˈhev.i lɪft ˈves.əl/ | Tàu chở hàng siêu trường siêu trọng |
| General cargo vessel | /ˈdʒen.ər.əl ˈkɑːr.ɡoʊ ˈves.əl/ | Tàu chở hàng tổng hợp |
| Feeder vessel | /ˈfiː.dər ˈves.əl/ | Tàu gom hàng container |
| Mother vessel | /ˈmʌð.ər ˈves.əl/ | Tàu mẹ |
| Sailing boat | /ˈseɪ.lɪŋ boʊt/ | Thuyền buồm |
| Yacht | /jɑːt/ | Du thuyền |
| Catamaran | /ˌkæt.ə.məˈræn/ | Tàu hai thân |
| Hovercraft | /ˈhʌv.ər.kræft/ | Tàu đệm khí |

Từ vựng tiếng Anh về chức danh trên tàu
Trong môi trường làm việc trên tàu, mỗi vị trí đều có vai trò rõ ràng. Việc nắm nhóm từ vựng này giúp bạn hiểu sơ đồ tổ chức, mô tả công việc và giao tiếp chuyên nghiệp hơn với thủy thủ đoàn.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Captain | /ˈkæp.tɪn/ | Thuyền trưởng |
| Master | /ˈmæs.tər/ | Thuyền trưởng/chủ tàu theo chức năng pháp lý |
| Chief officer | /tʃiːf ˈɑː.fɪ.sər/ | Đại phó |
| First mate | /fɝːst meɪt/ | Sĩ quan boong thứ nhất |
| Second officer | /ˈsek.ənd ˈɑː.fɪ.sər/ | Sĩ quan boong thứ hai |
| Third officer | /θɝːd ˈɑː.fɪ.sər/ | Sĩ quan boong thứ ba |
| Deck officer | /dek ˈɑː.fɪ.sər/ | Sĩ quan boong |
| Chief engineer | /tʃiːf ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Máy trưởng |
| Second engineer | /ˈsek.ənd ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Máy hai |
| Third engineer | /θɝːd ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Máy ba |
| Fourth engineer | /fɔːrθ ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Máy tư |
| Marine engineer | /məˈriːn ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư hàng hải |
| Electrical officer | /ɪˈlek.trɪ.kəl ˈɑː.fɪ.sər/ | Sĩ quan điện |
| Radio officer | /ˈreɪ.di.oʊ ˈɑː.fɪ.sər/ | Sĩ quan vô tuyến |
| Boatswain | /ˈboʊ.sən/ | Thủy thủ trưởng |
| Able seaman | /ˈeɪ.bəl ˈsiː.mən/ | Thủy thủ lành nghề |
| Ordinary seaman | /ˈɔːr.dən.er.i ˈsiː.mən/ | Thủy thủ thường |
| Deck cadet | /dek kəˈdet/ | Thực tập sinh boong |
| Engine cadet | /ˈen.dʒɪn kəˈdet/ | Thực tập sinh máy |
| Oiler | /ˈɔɪ.lər/ | Thợ máy bôi trơn |
| Fitter | /ˈfɪt.ər/ | Thợ cơ khí |
| Motorman | /ˈmoʊ.tər.mən/ | Thợ máy tàu |
| Cook | /kʊk/ | Đầu bếp |
| Chief cook | /tʃiːf kʊk/ | Bếp trưởng |
| Steward | /ˈstuː.ərd/ | Nhân viên phục vụ |
| Purser | /ˈpɝː.sər/ | Nhân viên tài vụ trên tàu |
| Ship owner | /ʃɪp ˈoʊ.nər/ | Chủ tàu |
| Ship operator | /ʃɪp ˈɑː.pə.reɪ.tər/ | Đơn vị khai thác tàu |
| Port captain | /pɔːrt ˈkæp.tɪn/ | Đại diện khai thác tàu tại cảng |
| Pilot | /ˈpaɪ.lət/ | Hoa tiêu |
| Harbor master | /ˈhɑːr.bər ˈmæs.tər/ | Cảng vụ trưởng |
| Customs officer | /ˈkʌs.təmz ˈɑː.fɪ.sər/ | Nhân viên hải quan |
| Shipping agent | /ˈʃɪp.ɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ | Đại lý tàu biển |
| Freight forwarder | /freɪt ˈfɔːr.wɚ.dər/ | Người giao nhận vận tải |
| Booker | /ˈbʊk.ər/ | Nhân viên đặt vé/đặt chỗ |
Từ vựng tiếng Anh về bộ phận con tàu
Để hiểu các hướng dẫn kỹ thuật, kiểm tra an toàn hoặc mô tả sự cố trên tàu, bạn cần biết tên các bộ phận quan trọng của con tàu bằng tiếng Anh. Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật hàng hải.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Hull | /hʌl/ | Thân tàu |
| Bow | /baʊ/ | Mũi tàu |
| Stern | /stɝːn/ | Đuôi tàu |
| Deck | /dek/ | Boong tàu |
| Main deck | /meɪn dek/ | Boong chính |
| Upper deck | /ˈʌp.ər dek/ | Boong trên |
| Lower deck | /ˈloʊ.ər dek/ | Boong dưới |
| Bridge | /brɪdʒ/ | Buồng lái |
| Engine room | /ˈen.dʒɪn ruːm/ | Buồng máy |
| Cargo hold | /ˈkɑːr.ɡoʊ hoʊld/ | Hầm hàng |
| Hatch | /hætʃ/ | Miệng hầm hàng/cửa sập |
| Hatch cover | /hætʃ ˈkʌv.ər/ | Nắp hầm hàng |
| Keel | /kiːl/ | Sống tàu |
| Rudder | /ˈrʌd.ər/ | Bánh lái |
| Propeller | /prəˈpel.ər/ | Chân vịt |
| Anchor | /ˈæŋ.kər/ | Neo |
| Anchor chain | /ˈæŋ.kər tʃeɪn/ | Xích neo |
| Windlass | /ˈwɪnd.ləs/ | Máy tời neo |
| Mast | /mæst/ | Cột buồm/cột tàu |
| Funnel | /ˈfʌn.əl/ | Ống khói tàu |
| Bulkhead | /ˈbʌlk.hed/ | Vách ngăn |
| Ballast tank | /ˈbæl.əst tæŋk/ | Két dằn |
| Fuel tank | /ˈfjuː.əl tæŋk/ | Két nhiên liệu |
| Water tank | /ˈwɔː.t̬ɚ tæŋk/ | Két nước |
| Galley | /ˈɡæl.i/ | Nhà bếp trên tàu |
| Cabin | /ˈkæb.ɪn/ | Cabin/phòng ở |
| Gangway | /ˈɡæŋ.weɪ/ | Cầu thang lên tàu |
| Ladder | /ˈlæd.ər/ | Thang |
| Lifebuoy | /ˈlaɪf.bɔɪ/ | Phao cứu sinh |
| Life raft | /ˈlaɪf ræft/ | Bè cứu sinh |
| Crane | /kreɪn/ | Cần cẩu |
| Mooring line | /ˈmʊr.ɪŋ laɪn/ | Dây buộc tàu |
| Fairlead | /ˈfer.liːd/ | Lỗ dẫn dây |
| Winch | /wɪntʃ/ | Tời |
| Navigation light | /ˌnæv.əˈɡeɪ.ʃən laɪt/ | Đèn hành trình |
Từ vựng tiếng Anh về hoạt động thương mại
Trong thương mại hàng hải, tiếng Anh được dùng rất nhiều trong hợp đồng, chứng từ, đặt chỗ, vận đơn, bảo hiểm và khai báo hải quan. Nếu bạn làm trong xuất nhập khẩu hoặc logistics, nhóm từ này đặc biệt quan trọng.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Freight | /freɪt/ | Cước vận chuyển |
| Sea freight | /siː freɪt/ | Cước vận tải biển |
| Freight rate | /freɪt reɪt/ | Mức cước |
| Shipping cost | /ˈʃɪp.ɪŋ kɔːst/ | Chi phí vận chuyển |
| Surcharge | /ˈsɝː.tʃɑːrdʒ/ | Phụ phí |
| Bill of lading | /bɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ | Vận đơn đường biển |
| Clean bill of lading | /kliːn bɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ | Vận đơn sạch |
| Master bill of lading | /ˈmæs.tər bɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ | Vận đơn chủ |
| House bill of lading | /haʊs bɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ | Vận đơn nhà |
| Booking confirmation | /ˈbʊk.ɪŋ ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ | Xác nhận đặt chỗ |
| Shipping instruction | /ˈʃɪp.ɪŋ ɪnˈstrʌk.ʃən/ | Hướng dẫn làm vận đơn |
| Commercial invoice | /kəˈmɝː.ʃəl ˈɪn.vɔɪs/ | Hóa đơn thương mại |
| Packing list | /ˈpæk.ɪŋ lɪst/ | Phiếu đóng gói |
| Certificate of origin | /sərˈtɪf.ɪ.kət əv ˈɔːr.ə.dʒɪn/ | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Customs declaration | /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ | Tờ khai hải quan |
| Customs clearance | /ˈkʌs.təmz ˈklɪr.əns/ | Thông quan |
| Import | /ˈɪm.pɔːrt/ | Nhập khẩu |
| Export | /ˈek.spɔːrt/ | Xuất khẩu |
| Consignee | /ˌkɑːn.saɪˈniː/ | Người nhận hàng |
| Consignor | /kənˈsaɪ.nər/ | Người gửi hàng |
| Shipper | /ˈʃɪp.ər/ | Người gửi hàng |
| Carrier | /ˈkær.i.ər/ | Người chuyên chở |
| Actual carrier | /ˈæk.tʃu.əl ˈkær.i.ər/ | Người chuyên chở thực tế |
| Notify party | /ˈnoʊ.t̬ə.faɪ ˈpɑːr.t̬i/ | Bên được thông báo |
| Port of loading | /pɔːrt əv ˈloʊ.dɪŋ/ | Cảng xếp hàng |
| Port of discharge | /pɔːrt əv dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | Cảng dỡ hàng |
| Place of delivery | /pleɪs əv dɪˈlɪv.ər.i/ | Nơi giao hàng |
| Incoterms | /ˈɪŋ.koʊ.tɝːmz/ | Điều kiện thương mại quốc tế |
| FOB | /ˌef.oʊˈbiː/ | Giao hàng lên tàu |
| CIF | /ˌsiː.aɪˈef/ | Tiền hàng, bảo hiểm và cước |
| Demurrage | /dɪˈmɝː.ɪdʒ/ | Phí lưu container/lưu tàu quá hạn |
| Detention | /dɪˈten.ʃən/ | Phí lưu container ngoài cảng |
| Laytime | /ˈleɪ.taɪm/ | Thời gian làm hàng |
| Charter party | /ˈtʃɑːr.t̬ɚ ˈpɑːr.t̬i/ | Hợp đồng thuê tàu |
| Marine insurance | /məˈriːn ɪnˈʃʊr.əns/ | Bảo hiểm hàng hải |

Từ vựng về vận hành hàng hải
Vận hành hàng hải bao gồm quá trình điều hướng, neo đậu, xếp dỡ, cập cảng, rời cảng, kiểm tra an toàn và xử lý tình huống trên biển. Đây là nhóm từ vựng có tính thực tế cao trong giao tiếp trên tàu và tại cảng.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Navigation | /ˌnæv.əˈɡeɪ.ʃən/ | Sự điều hướng |
| Maneuvering | /məˈnuː.vɚ.ɪŋ/ | Điều động tàu |
| Berthing | /bɝːθɪŋ/ | Cập bến |
| Unberthing | /ʌnˈbɝːθɪŋ/ | Rời bến |
| Mooring | /ˈmʊr.ɪŋ/ | Buộc tàu |
| Anchoring | /ˈæŋ.kɚ.ɪŋ/ | Thả neo |
| Weigh anchor | /weɪ ˈæŋ.kər/ | Nhổ neo |
| Set sail | /set seɪl/ | Ra khơi |
| Sail into port | /seɪl ˈɪn.tuː pɔːrt/ | Đi vào cảng |
| Depart from port | /dɪˈpɑːrt frəm pɔːrt/ | Rời cảng |
| Arrive at port | /əˈraɪv æt pɔːrt/ | Đến cảng |
| Cargo loading | /ˈkɑːr.ɡoʊ ˈloʊ.dɪŋ/ | Xếp hàng |
| Cargo unloading | /ˈkɑːr.ɡoʊ ʌnˈloʊ.dɪŋ/ | Dỡ hàng |
| Cargo handling | /ˈkɑːr.ɡoʊ ˈhænd.lɪŋ/ | Làm hàng |
| Stowage | /ˈstoʊ.ɪdʒ/ | Sắp xếp hàng trong tàu |
| Lashing | /ˈlæʃ.ɪŋ/ | Chằng buộc hàng |
| Trimming | /ˈtrɪm.ɪŋ/ | San hàng |
| Bunkering | /ˈbʌŋ.kɚ.ɪŋ/ | Tiếp nhiên liệu |
| Ballasting | /ˈbæl.əst.ɪŋ/ | Bơm nước dằn |
| Deballasting | /diːˈbæl.əst.ɪŋ/ | Xả nước dằn |
| Watchkeeping | /ˈwɑːtʃˌkiː.pɪŋ/ | Trực ca |
| Lookout | /ˈlʊk.aʊt/ | Người quan sát/cảnh giới |
| Course | /kɔːrs/ | Hướng đi |
| Heading | /ˈhed.ɪŋ/ | Hướng mũi tàu |
| Speed | /spiːd/ | Tốc độ |
| Nautical mile | /ˈnɔː.t̬ɪ.kəl maɪl/ | Hải lý |
| Knot | /nɑːt/ | Đơn vị tốc độ hải lý/giờ |
| Draft | /dræft/ | Mớn nước |
| Freeboard | /ˈfriː.bɔːrd/ | Mạn khô |
| Displacement | /dɪsˈpleɪs.mənt/ | Lượng giãn nước |
| Stability | /stəˈbɪl.ə.t̬i/ | Tính ổn định của tàu |
| Collision avoidance | /kəˈlɪʒ.ən əˈvɔɪ.dəns/ | Tránh va |
| Emergency drill | /ɪˈmɝː.dʒən.si drɪl/ | Diễn tập khẩn cấp |
| Fire drill | /faɪr drɪl/ | Diễn tập chữa cháy |
| Abandon ship | /əˈbæn.dən ʃɪp/ | Rời bỏ tàu trong tình huống khẩn cấp |
Thuật ngữ trong ngành hàng hải
Ngoài các từ vựng cơ bản, ngành hàng hải còn có nhiều thuật ngữ chuyên môn thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, bảo hiểm, an toàn tàu biển và giao tiếp quốc tế. Bạn không cần học thuộc tất cả trong một lần, nhưng nên nhận diện được nghĩa chính của từng thuật ngữ.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Maritime law | /ˈmær.ɪ.taɪm lɔː/ | Luật hàng hải |
| Admiralty law | /ˈæd.mɚ.əl.ti lɔː/ | Luật hải sự |
| Port authority | /pɔːrt əˈθɔːr.ə.t̬i/ | Cảng vụ |
| Harbor | /ˈhɑːr.bɚ/ | Cảng/bến cảng |
| Terminal | /ˈtɝː.mə.nəl/ | Bến cảng/nhà ga cảng |
| Berth | /bɝːθ/ | Cầu bến/vị trí neo đậu |
| Quay | /kiː/ | Bến cảng |
| Wharf | /wɔːrf/ | Cầu cảng |
| Dock | /dɑːk/ | Bến tàu |
| Dry dock | /draɪ dɑːk/ | Ụ khô |
| Shipyard | /ˈʃɪp.jɑːrd/ | Xưởng đóng tàu |
| Shipbuilding | /ˈʃɪpˌbɪl.dɪŋ/ | Đóng tàu |
| Ship repair | /ʃɪp rɪˈper/ | Sửa chữa tàu |
| Classification society | /ˌklæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən səˈsaɪ.ə.t̬i/ | Đăng kiểm tàu biển |
| Flag state | /flæɡ steɪt/ | Quốc gia tàu mang cờ |
| Port state control | /pɔːrt steɪt kənˈtroʊl/ | Kiểm tra nhà nước cảng biển |
| Seaworthiness | /ˈsiːˌwɝː.ði.nəs/ | Tình trạng đủ khả năng đi biển |
| Ship registry | /ʃɪp ˈredʒ.ə.stri/ | Đăng ký tàu |
| Voyage | /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ | Chuyến hải trình |
| Itinerary | /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ | Lịch trình |
| Estimated time of arrival | /ˈes.tə.meɪ.t̬ɪd taɪm əv əˈraɪ.vəl/ | Thời gian đến dự kiến |
| Estimated time of departure | /ˈes.tə.meɪ.t̬ɪd taɪm əv dɪˈpɑːr.tʃɚ/ | Thời gian khởi hành dự kiến |
| Notice of readiness | /ˈnoʊ.t̬ɪs əv ˈred.i.nəs/ | Thông báo sẵn sàng làm hàng |
| Statement of facts | /ˈsteɪt.mənt əv fækts/ | Biên bản sự kiện làm hàng |
| Deadweight tonnage | /ˈded.weɪt ˈtʌn.ɪdʒ/ | Trọng tải toàn phần |
| Gross tonnage | /ɡroʊs ˈtʌn.ɪdʒ/ | Dung tích toàn phần |
| Net tonnage | /net ˈtʌn.ɪdʒ/ | Dung tích thuần |
| Salvage | /ˈsæl.vɪdʒ/ | Cứu hộ hàng hải |
| General average | /ˈdʒen.ər.əl ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ | Tổn thất chung |
| Particular average | /pɚˈtɪk.jə.lɚ ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ | Tổn thất riêng |
| Actual total loss | /ˈæk.tʃu.əl ˈtoʊ.t̬əl lɔːs/ | Tổn thất toàn bộ thực tế |
| Constructive total loss | /kənˈstrʌk.tɪv ˈtoʊ.t̬əl lɔːs/ | Tổn thất toàn bộ ước tính |
| Abandonment | /əˈbæn.dən.mənt/ | Sự từ bỏ |
| Act of war | /ækt əv wɔːr/ | Hành động chiến tranh |
| Addendum | /əˈden.dəm/ | Phụ lục |

Những câu hỏi thông dụng booker hỏi khách về việc đặt vé
Trong lĩnh vực đặt vé tàu, booker cần hỏi khách rõ về hành trình, thời gian, số lượng khách, hạng dịch vụ, thông tin liên hệ và phương thức thanh toán. Dưới đây là các mẫu câu hỏi tiếng Anh thường dùng, kèm nghĩa tiếng Việt để bạn áp dụng ngay trong công việc.
Lời chào hỏi đầu
Khi bắt đầu cuộc trò chuyện, booker nên dùng lời chào lịch sự, ngắn gọn và đi thẳng vào nhu cầu của khách.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| Good morning. How may I assist you today? | Chào buổi sáng. Tôi có thể hỗ trợ bạn điều gì hôm nay? |
| Are you looking to book a ferry ticket? | Bạn muốn đặt vé phà phải không? |
| May I know your travel request, please? | Tôi có thể biết yêu cầu chuyến đi của bạn không? |
| Have you booked with us before? | Bạn đã từng đặt vé với chúng tôi trước đây chưa? |
| Would you like a one-way or round-trip ticket? | Bạn muốn đặt vé một chiều hay khứ hồi? |

Về nơi chốn
Nhóm câu hỏi này giúp xác định điểm đi, điểm đến và tuyến hành trình khách mong muốn.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| Where would you like to depart from? | Bạn muốn khởi hành từ đâu? |
| What is your destination? | Điểm đến của bạn là đâu? |
| Which port would you like to arrive at? | Bạn muốn đến cảng nào? |
| Are you traveling from the main terminal? | Bạn có đi từ bến chính không? |
| Do you need a transfer to the port? | Bạn có cần xe trung chuyển đến cảng không? |
Thời gian
Sau khi biết hành trình, booker cần hỏi ngày đi, giờ đi, ngày về và mức độ linh hoạt của khách.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| What date would you like to travel? | Bạn muốn đi vào ngày nào? |
| What time would you prefer to depart? | Bạn muốn khởi hành lúc mấy giờ? |
| Are your travel dates flexible? | Ngày đi của bạn có linh hoạt không? |
| When would you like to return? | Bạn muốn quay về khi nào? |
| Would you prefer a morning or afternoon departure? | Bạn muốn đi buổi sáng hay buổi chiều? |

Về khách hàng
Thông tin khách hàng giúp booker kiểm tra số lượng vé, độ tuổi, giấy tờ và các yêu cầu đặc biệt nếu có.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| How many passengers will be traveling? | Có bao nhiêu hành khách sẽ đi? |
| Are there any children or seniors in your group? | Trong nhóm có trẻ em hoặc người cao tuổi không? |
| Could you provide the passenger’s full name? | Bạn có thể cung cấp họ tên đầy đủ của hành khách không? |
| May I have your ID or passport number? | Tôi có thể xin số CMND/CCCD hoặc hộ chiếu của bạn không? |
| Do you have any special assistance requests? | Bạn có yêu cầu hỗ trợ đặc biệt nào không? |
Class of service
Hạng dịch vụ ảnh hưởng đến giá vé, vị trí ngồi, tiện ích và trải nghiệm của khách trên tàu.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| Which class of service would you prefer? | Bạn muốn chọn hạng dịch vụ nào? |
| Would you like economy, business, or VIP class? | Bạn muốn hạng phổ thông, thương gia hay VIP? |
| Do you prefer a window seat? | Bạn có muốn ghế gần cửa sổ không? |
| Would you like a private cabin? | Bạn có muốn cabin riêng không? |
| Do you need extra luggage allowance? | Bạn có cần thêm hạn mức hành lý không? |
Liên hệ
Thông tin liên hệ giúp booker gửi vé điện tử, thông báo thay đổi lịch trình và hỗ trợ khách khi cần.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| May I have your phone number? | Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không? |
| Could you provide your email address? | Bạn có thể cung cấp địa chỉ email không? |
| Where should we send the e-ticket? | Chúng tôi nên gửi vé điện tử đến đâu? |
| Can we contact you via WhatsApp or Zalo? | Chúng tôi có thể liên hệ với bạn qua WhatsApp hoặc Zalo không? |
| Would you like to receive travel updates by SMS? | Bạn có muốn nhận cập nhật chuyến đi qua SMS không? |

Thanh toán
Trước khi hoàn tất đặt vé, booker cần xác nhận giá, phương thức thanh toán và thời hạn thanh toán.
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
| How would you like to pay? | Bạn muốn thanh toán bằng cách nào? |
| Would you prefer to pay by card or bank transfer? | Bạn muốn thanh toán bằng thẻ hay chuyển khoản? |
| Would you like to pay now or later? | Bạn muốn thanh toán ngay hay sau? |
| May I confirm the total fare with you? | Tôi có thể xác nhận tổng giá vé với bạn không? |
| Do you need an invoice? | Bạn có cần hóa đơn không? |

Tạm biệt
Kết thúc cuộc trò chuyện, booker nên xác nhận lại thông tin và cảm ơn khách để tạo trải nghiệm chuyên nghiệp.
| Câu hỏi/Câu nói | Ý nghĩa |
| Is there anything else I can help you with? | Tôi còn có thể hỗ trợ bạn điều gì nữa không? |
| Please check your email for the ticket confirmation. | Vui lòng kiểm tra email để nhận xác nhận vé. |
| Your booking has been confirmed. | Đặt chỗ của bạn đã được xác nhận. |
| Thank you for booking with us. | Cảm ơn bạn đã đặt vé với chúng tôi. |
| Have a safe and pleasant journey. | Chúc bạn có chuyến đi an toàn và vui vẻ. |
Một số giáo trình tiếng Anh hàng hải
Nếu bạn muốn học tiếng Anh chuyên ngành hàng hải bài bản hơn, giáo trình chuyên ngành sẽ giúp bạn làm quen với từ vựng, văn phong kỹ thuật và các tình huống giao tiếp thực tế trong ngành.
| Giáo trình | Nội dung chính | Phù hợp với |
| Practitioner’s Guide to Maritime Boundary Delimitation | Giới thiệu kiến thức về phân định ranh giới biển, luật biển, tranh chấp biển và nguyên tắc pháp lý trong hàng hải. | Người học luật biển, nghiên cứu quốc tế, quản lý hàng hải. |
| English for Maritime Industry | Cung cấp từ vựng, hội thoại và tình huống giao tiếp trong môi trường hàng hải, cảng biển, tàu biển và logistics. | Sinh viên hàng hải, thuyền viên, nhân sự logistics, nhân viên cảng. |

Bài tập vận dụng
Sau khi học từ vựng, bạn nên làm bài tập ngay để kiểm tra khả năng ghi nhớ và hiểu ngữ cảnh. Dưới đây là 2 dạng bài tập cơ bản giúp bạn ôn lại các thuật ngữ quan trọng trong bài.
Điền vào chỗ trống
- A ________ is used to carry containers across the sea.
- The ________ is responsible for the safety of the ship and crew.
- The goods cannot be released without the original ________.
- The crew dropped the ________ near the harbor.
- The shipment is waiting for ________ before delivery.
- The customer asked about the sea ________ for this route.
- The vessel is scheduled to arrive at the ________ at 8 a.m.
- The cargo was stored in the ________ during the voyage.
- A ________ helped the large ship move into the port.
- English is very important in the ________ industry.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | container ship | Tàu container dùng để vận chuyển container bằng đường biển. |
| 2 | captain | Captain là thuyền trưởng, người chịu trách nhiệm cao nhất trên tàu. |
| 3 | bill of lading | Bill of lading là vận đơn, chứng từ quan trọng để nhận hàng. |
| 4 | anchor | Anchor là neo, dùng để giữ tàu cố định. |
| 5 | customs clearance | Customs clearance là quá trình thông quan hàng hóa. |
| 6 | freight | Freight là cước vận chuyển hàng hóa. |
| 7 | berth | Berth là vị trí cầu bến hoặc nơi tàu neo đậu. |
| 8 | cargo hold | Cargo hold là hầm hàng trên tàu. |
| 9 | tugboat | Tugboat là tàu kéo, thường hỗ trợ tàu lớn ra/vào cảng. |
| 10 | maritime | Maritime mang nghĩa thuộc về hàng hải. |
Chọn đáp án đúng
- Which word means “thuyền trưởng”?
A. Captain
B. Crane
C. Cargo
D. Deck - Which document is used as proof of shipment?
A. Engine room
B. Lifeboat
C. Anchor chain
D. Bill of lading - What is a “bulk carrier”?
A. Tàu chở hàng rời
B. Tàu du lịch
C. Tàu tuần tra
D. Tàu kéo - What does “port of loading” mean?
A. Cảng xếp hàng
B. Cảng dỡ hàng
C. Phí vận chuyển
D. Khoang máy - Which word means “mũi tàu”?
A. Bow
B. Stern
C. Deck
D. Cabin - Which activity means “xếp hàng lên tàu”?
A. Deballasting
B. Cargo unloading
C. Cargo loading
D. Mooring - What does “customs clearance” mean?
A. Bảo hiểm hàng hóa
B. Buộc tàu
C. Nhổ neo
D. Thông quan - Which word means “tàu kéo”?
A. Tugboat
B. Ferry
C. Yacht
D. Container ship - Which term means “cầu cảng/bến tàu”?
A. Wharf
B. Galley
C. Cabin
D. Propeller - What is “SMCP” related to?
A. Cargo insurance only
B. Standard maritime communication
C. Passenger ticket pricing
D. Ship decoration rules
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A. Captain | Captain là thuyền trưởng, người chịu trách nhiệm chỉ huy và điều hành tàu. |
| 2 | D. Bill of lading | Bill of lading là vận đơn, chứng từ dùng làm bằng chứng xác nhận việc gửi hàng. |
| 3 | A. Tàu chở hàng rời | Bulk carrier là tàu chuyên chở hàng rời như than, quặng, ngũ cốc hoặc xi măng. |
| 4 | A. Cảng xếp hàng | Port of loading là cảng nơi hàng hóa được xếp lên tàu để vận chuyển. |
| 5 | A. Bow | Bow là phần mũi tàu, tức phần phía trước của con tàu. |
| 6 | C. Cargo loading | Cargo loading là hoạt động xếp hàng hóa lên tàu trước khi tàu khởi hành. |
| 7 | D. Thông quan | Customs clearance là quá trình hoàn tất thủ tục hải quan để hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu hợp lệ. |
| 8 | A. Tugboat | Tugboat là tàu kéo, thường dùng để hỗ trợ tàu lớn ra vào cảng hoặc di chuyển trong khu vực hẹp. |
| 9 | A. Wharf | Wharf là cầu cảng hoặc bến tàu, nơi tàu neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả khách. |
| 10 | B. Standard maritime communication | SMCP liên quan đến các cụm giao tiếp hàng hải tiêu chuẩn, giúp thuyền viên trao đổi rõ ràng và an toàn hơn. |
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh hàng hải có vai trò gì?
Tiếng Anh hàng hải giúp thuyền viên, nhân sự cảng, logistics và xuất nhập khẩu giao tiếp chính xác trong môi trường quốc tế. Ngôn ngữ này đặc biệt quan trọng khi xử lý chứng từ, điều hướng, an toàn tàu biển, đặt chỗ, thông quan và liên lạc giữa tàu với cảng.
Những ai cần học tiếng Anh hàng hải?
Những người cần học tiếng Anh hàng hải gồm thuyền viên, sinh viên ngành hàng hải, nhân viên logistics, nhân viên cảng, nhân viên xuất nhập khẩu, booker, shipping agent và freight forwarder. Nếu công việc của bạn liên quan đến tàu biển, cảng biển hoặc vận chuyển quốc tế, nhóm từ vựng này rất cần thiết.
SMCP trong hàng hải là gì?
SMCP là viết tắt của Standard Marine Communication Phrases, nghĩa là các cụm từ giao tiếp hàng hải tiêu chuẩn. SMCP được dùng để giảm nhầm lẫn khi liên lạc trên biển, đặc biệt trong các tình huống điều hướng, an toàn, cứu nạn và trao đổi giữa tàu với cảng.
Việc học hàng hải tiếng Anh là gì và ghi nhớ hơn 200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc tài liệu, xử lý chứng từ, giao tiếp với khách hàng hoặc làm việc trong môi trường vận tải biển quốc tế. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.







