Tìm lỗi sai tiếng Anh là dạng bài yêu cầu xác định từ hoặc cấu trúc sai và sửa lại cho đúng. Để làm tốt, bạn cần biết cách kiểm tra thì, từ loại, chủ ngữ, động từ, giới từ và cấu trúc câu. Bài viết dưới đây tổng hợp cách làm, các dạng lỗi thường gặp và bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Để làm nhanh và chính xác, bạn cần nhận diện các nhóm lỗi phổ biến và kiểm tra câu theo một quy trình cố định.
Bạn vừa đọc 32 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Lỗi từ vựng thường gặp gồm sai từ loại, mạo từ, danh từ đếm được và cụm từ cố định (collocation).
Lỗi ngữ pháp thường gặp gồm sai thì, hòa hợp chủ ngữ với động từ, giới từ, đại từ và mệnh đề quan hệ.
Quy trình 5 bước: đọc cả câu, khoanh vùng kiểm tra, soát ngữ pháp, đối chiếu nghĩa rồi chốt lỗi sai.
Luôn đọc lại toàn câu sau khi sửa để chắc chắn câu đúng ngữ pháp và nghĩa không thay đổi.
Các dạng lỗi sai thường gặp trong bài tìm lỗi tiếng Anh
Để làm tốt dạng bài tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh, trước tiên bạn cần nhận diện được các nhóm lỗi phổ biến. Dưới đây là 11 dạng lỗi xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi, kèm ví dụ sai – đúng và giải thích chi tiết
Lỗi về từ loại trong câu (danh từ, động từ, tính từ,…)
Mỗi từ đều có vị trí và chức năng riêng trong câu. Việc dùng sai từ loại, ví dụ như dùng tính từ thay cho trạng từ hoặc danh từ thay cho động từ,.,.là lỗi rất thường gặp.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Dùng tính từ thay cho trạng từ | She sings beautiful. → She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.) | Trạng từ beautifully bổ nghĩa cho động từ sings, không dùng tính từ để bổ nghĩa cho động từ. |
| Dùng danh từ thay cho tính từ | He is a success businessman. → He is a successful businessman. ( Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.) | Trước danh từ businessman cần một tính từ (successful), không phải danh từ. |
| Dùng tính từ thay cho danh từ | His happy surprised everyone. → His happiness surprised everyone. (Niềm hạnh phúc của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.) | Vị trí chủ ngữ cần một danh từ (happiness), không dùng tính từ. |

Lỗi về thì
Sử dụng sai các thì trong tiếng Anh của động từ là lỗi phổ biến nhất. Việc xác định đúng thì phụ thuộc vào dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh thời gian của câu.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Dùng hiện tại đơn với mốc quá khứ | I go to the cinema yesterday. → I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim ngày hôm qua.) | Yesterday là dấu hiệu của quá khứ đơn nên động từ phải chia ở dạng V2. |
| Dùng quá khứ đơn với “since/for” | He worked here since 2020. → He has worked here since 2020. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.) | Since và for đi với hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại. |
| Dùng thì tương lai trong mệnh đề thời gian | I will call you when I will arrive. → I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.) | Sau when, before, after, until… dùng thì hiện tại đơn thay cho tương lai. |
Lỗi sai về mạo từ
Mạo từ (a, an, the) tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh từ. Dùng sai mạo từ có thể làm thay đổi nghĩa của cả câu.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Nhầm a/an trước nguyên âm | I want to become a engineer. → I want to become an engineer. (Tôi muốn trở thành một kỹ sư.) | An dùng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm; engineer bắt đầu bằng âm /e/. |
| Thiếu mạo từ “the” khi xác định | She is best student in class. → She is the best student in class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.) | So sánh nhất bắt buộc đi kèm mạo từ the. |
| Thừa mạo từ trước danh từ không đếm được | He gave me an advice. → He gave me some advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên.) | Advice là danh từ không đếm được nên không dùng với a/an. |

Lỗi về giới từ
Giới từ kết nối các từ, cụm từ trong câu. Mỗi động từ, tính từ thường đi với một giới từ cố định, dùng sai sẽ khiến câu mất tự nhiên hoặc sai nghĩa.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Sai giới từ sau tính từ | He is good in English. → He is good at English. (Anh ấy giỏi tiếng Anh.) | Good at là cụm cố định diễn tả khả năng ở một lĩnh vực. |
| Sai giới từ sau danh từ | The reason of her happiness was the gift. → The reason for her happiness was the gift. (Lý do khiến cô ấy hạnh phúc là món quà.) | Reason for mới là cụm đúng khi nói về lý do của điều gì. |
| Nhầm since và for | She has been working here since five years. → She has been working here for five years. (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm.) | Since đi với mốc thời gian, for đi với khoảng thời gian. |
Lỗi về sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là quy tắc cơ bản nhưng lại rất dễ mắc lỗi, đặc biệt với các chủ ngữ đặc biệt.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Chủ ngữ số ít chia động từ số nhiều | He have a car. → He has a car. (Anh ấy có một chiếc ô tô.) | He là chủ ngữ số ít nên động từ phải chia has. |
| Sai với “each of / one of” | Each of the students were given a chance. → Each of the students was given a chance. (Mỗi học sinh đều được trao một cơ hội.) | Each of + N số nhiều vẫn được coi là chủ ngữ số ít. |
| Sai với “neither… nor” | Neither the teacher nor the students was ready. → Neither the teacher nor the students were ready. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều chưa sẵn sàng.) | Động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất (the students). |
Lỗi về danh từ đếm được và không đếm được
Một số danh từ không thể đếm được nên không dùng ở dạng số nhiều hoặc đi kèm mạo từ a/an. Đây là bẫy quen thuộc trong đề thi
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Thêm “s” vào danh từ không đếm được | I need some informations. → I need some information. (Tôi cần một vài thông tin.) | Information là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều. |
| Nhầm many/much | There is too much people in the room. → There are too many people in the room. (Có quá nhiều người trong phòng.) | Many đi với danh từ đếm được số nhiều, much đi với danh từ không đếm được. |
| Nhầm less/fewer | She has less friends than before. → She has fewer friends than before. (Cô ấy có ít bạn hơn trước.) | Fewer dùng cho danh từ đếm được, less dùng cho danh từ không đếm được. |

>> Xem thêm: Danh từ đếm được & không đếm được: cách phân biệt dễ nhất
Lỗi về ngữ pháp
Nhóm này bao gồm các lỗi liên quan đến cấu trúc câu như câu điều kiện, câu bị động, so sánh, danh động từ và động từ nguyên mẫu
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Sai câu điều kiện | If I will see him, I will tell him. → If I see him, I will tell him. (Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ nói cho anh ấy biết.) | Trong mệnh đề if loại 1 không dùng thì tương lai. |
| Sai dạng bị động | The cake was bake by my mother. → The cake was baked by my mother. (Chiếc bánh được mẹ tôi nướng.) | Câu bị động dùng be + V3/ed. |
| Nhầm V-ing và to V | I enjoy to read books. → I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.) | Động từ enjoy luôn theo sau bởi danh động từ (V-ing). |
| Thừa từ trong so sánh | She is more smarter than her brother. → She is smarter than her brother. (Cô ấy thông minh hơn anh trai mình. | Tính từ ngắn đã có đuôi -er thì không dùng thêm more. |
Lỗi về đại từ
Đại từ thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó. Dùng sai đại từ khiến câu tối nghĩa hoặc không hòa hợp về số và ngôi.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Sai đại từ sở hữu | This book is her. → This book is hers. (Cuốn sách này là của cô ấy.) | Sau động từ to be dùng đại từ sở hữu hers, không dùng tính từ sở hữu her. |
| Sai hòa hợp số | Every student must bring their book. → Every student must bring his or her book. (Mỗi học sinh phải mang theo sách của mình.) | Every student là số ít nên đại từ theo sau cũng phải ở dạng số ít. |
| Nhầm đại từ tân ngữ và chủ ngữ | Me and my friend went to school. → My friend and I went to school. (Bạn tôi và tôi đã đi học.) | Ở vị trí chủ ngữ phải dùng đại từ chủ ngữ I. |
Lỗi về mệnh đề quan hệ
Đại từ quan hệ nối các mệnh đề với nhau. Dùng sai loại đại từ quan hệ là lỗi rất hay xuất hiện trong đề thi.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Dùng “who” cho vật | The book who I bought is interesting. → The book which/that I bought is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua rất thú vị.) | Which/that dùng thay thế cho vật, who chỉ dùng cho người. |
| Thiếu “whose” khi chỉ sở hữu | She is the girl who her father is a doctor. → She is the girl whose father is a doctor. (Cô ấy là cô gái có bố là bác sĩ.) | Whose diễn tả quan hệ sở hữu, thay cho her. |
| Dùng “that” sau dấu phẩy | My mother, that is a teacher, loves reading. → My mother, who is a teacher, loves reading. (Mẹ tôi, người là giáo viên, rất thích đọc sách.) | Mệnh đề quan hệ không xác định không dùng that. |
Lỗi về các cụm từ cố định (collocation)
Collocation là những từ thường đi kèm với nhau. Dùng sai collocation khiến câu nghe không tự nhiên dù ngữ pháp vẫn đúng.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Nhầm do và make | I made my homework. → I did my homework. (Tôi làm bài tập về nhà.) | Do homework mới là collocation đúng. |
| Nhầm say và tell | She said me that she was busy. → She told me that she was busy. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bận.) | Tell someone something, còn say something to someone. |
| Nhầm động từ đi với “decision” | He did an important decision. → He made an important decision. (Anh ấy đưa ra một quyết định quan trọng.) | Make a decision là cụm cố định. |

Lỗi về trật tự từ
Tiếng anh có quy tắc sắp xếp từ khá chặt chẽ. Đảo sai vị trí trạng từ, tính từ hay thành phần câu đều bị tính là lỗi.
| Các lỗi | Ví dụ (sai → đúng) | Giải thích |
| Sai vị trí trạng từ tần suất | She goes always to school by bus. → She always goes to school by bus. (Cô ấy luôn đi học bằng xe buýt.) | Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường. |
| Sai thứ tự tính từ | a leather black jacket → a black leather jacket (một chiếc áo khoác da màu đen) | Trật tự tính từ: ý kiến – kích thước – màu sắc – chất liệu. |
| Sai trật tự trong câu hỏi gián tiếp | I don’t know where is he. → I don’t know where he is. (Tôi không biết anh ấy ở đâu.) | Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu khẳng định (S + V). |
>> Có thể bạn quan tâm:
Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh
Muốn nhanh chóng nhận diện và sửa đúng các lỗi sai tiếng Anh? Khám phá ngay kho bài học phong phú trên ELSA Speak với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI thông minh, giúp bạn cải thiện phát âm, từ vựng và ngữ pháp hiệu quả. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để tự tin chinh phục mọi mục tiêu tiếng Anh nhé!

Phương pháp làm bài tập tìm lỗi sai tiếng Anh
Khi đã nắm được các dạng lỗi, bạn cần một quy trình làm bài rõ ràng để tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh nhanh và chính xác. Hãy áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Đọc toàn bộ câu. Đọc trọn vẹn để nắm nghĩa và ngữ cảnh, tránh vội chọn đáp án ngay khi mới lướt qua.
- Bước 2: Xác định vị trí cần kiểm tra. Khoanh vùng các phần được gạch chân hoặc các thành phần dễ sai như động tự, giới từ, đại từ.
- Bước 3: Kiểm tra ngữ pháp. Rà soát thì, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ loại và cấu trúc câu.
- Bước 4: Đối chiếu với nghĩa của câu. Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa hoặc thiếu tự nhiên.
- Bước 5: Xác định lỗi sai. Chọn phương án sai, sửa lại và đọc lại toàn câu để chắc chắn nghĩa không thay đổi.
Để không bỏ sót lỗi nào, bạn có thể dùng checklist 8 điểm dưới đây khi làm bài:
| Bước | Câu hỏi cần tự kiểm tra |
| 1. Động từ | Động từ đã được chia đúng thì, đúng dạng và đúng cấu trúc chưa? |
| 2. Chủ ngữ – động từ | Chủ ngữ và động từ có hòa hợp về số và phù hợp với nhau không? |
| 3. Thành phần câu | Câu đã có đầy đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ/bổ ngữ cần thiết chưa? |
| 4. Từ loại | Từ được sử dụng có đúng từ loại (noun, verb, adjective, adverb) theo vị trí trong câu không? |
| 5. Cấu trúc | Các cấu trúc như V-ing/to V, câu bị động, so sánh, câu điều kiện… đã được sử dụng chính xác chưa? |
| 6. Từ nối & giới từ | Liên từ và giới từ có phù hợp với thành phần theo sau và thể hiện đúng mối quan hệ về nghĩa không? |
| 7. Mạo từ & từ hạn định | a/an/the, some/any, much/many… đã được sử dụng phù hợp với danh từ và ngữ cảnh chưa? |
| 8. Nghĩa toàn câu | Sau khi kiểm tra ngữ pháp, toàn bộ câu có truyền tải đúng ý và diễn đạt tự nhiên không? |

Bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh có đáp án
Dưới đây là bộ bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh gồm 3 phần, từ dạng trắc nghiệm gạch chân đến bài tập sửa lỗi sai về thì và tìm lỗi sai trong đoạn văn tiếng Anh, giúp bạn luyện tập toàn diện.
Bài tập
Bài 1: Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại thành câu đúng
- The committee has made a decision regarding the proposal.
A. has | B. made | C. a | D. proposal
- Each of the students were given a chance to speak.
A. Each | B. of | C. were | D. chance
- She enjoys to play the piano every evening.
A. enjoys | B. to play | C. evening
- The team are preparing for their upcoming match.
A. The | B. are | C. preparing | D. match
- The information you provided were very helpful.
A. The | B. you | C. were | D. helpful
- They didn’t went to the party last night.
A. didn’t | B. went | C. to | D. night
- She is more smarter than her brother.
A. is | B. more | C. smarter | D. than
- I look forward to meet you next week.
A. look | B. forward | C. to | D. meet
- There were a lot of peoples at the concert.
A. were | B. a | C. lot | D. peoples
- The news were shocking for everyone involved.
A. The | B. were | C. shocking | D. involved
- The reason of her happiness was the surprise gift.
A. of | B. happiness | C. was | D. surprise
- The teacher ask the students to study hard for their exams.
A. ask | B. to | C. hard | D. exams
- The child play in the park every afternoon.
A. child | B. play | C. the | D. afternoon
- She has less friends than she used to have.
A. has | B. less | C. than | D. used
- The cake was bake by my mother yesterday.
A. was | B. bake | C. by | D. yesterday
- He didn’t know nothing about the project.
A. didn’t | B. know | C. nothing | D. about
- Everyone should respect their elders.
A. should | B. respect | C. their | D. elders
- The flowers in the garden is blooming beautifully.
A. in | B. is | C. blooming | D. beautifully
- The teacher told she would return the tests next week.
A. told | B. she | C. would | D. next
- Each of the options are available for selection.
A. Each | B. of | C. are | D. selection
- I really appreciate the advices the mentor gave me.
A. really | B. appreciate | C. advices | D. gave
- She has been working here since five years.
A. has | B. been | C. since | D. years
- The movie was more better than the first one.
A. was | B. more | C. better | D. than
- I will finish my homework before dinner will start.
A. finish | B. my | C. before | D. will
- The police are investigating the crime that happen last week.
A. are | B. investigating | C. crime | D. happen
Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- Although he was tired, but he finished the report on time.
- She said me that she would come late to the meeting.
- The number of students are increasing every year.
- I have seen him yesterday at the train station.
- This is one of the best movie I have ever watched.
- He suggested to go to the beach this weekend.
- My sister is interested on learning Japanese.
- There is too much people in the meeting room.
- She is the girl who her father is a famous doctor.
- If I would have enough money, I would buy a new laptop.
- He plays tennis very good for a beginner.
- The children was playing in the garden all afternoon.
- I am used to get up early every morning.
- My parents have lived in this city since twenty years.
- Neither the manager nor the employees was informed about the change.
Bài 3: Tìm lỗi sai trong đoạn văn
“Yesterday, I go to the park with my friends. We have a lot of fun. We play games, eat ice cream, and talk about our lives. The weather is beautiful, and the sun shine brightly. We see many people walk around the park. Some people are jogging, and others are sitting on the benches, read books. There were also children play in the playground. We stayed at the park until late in the afternoon.”
Đáp án
Bài 1:
- A. has → have
- C. were → was
- B. to play → playing
- B. are → is
- C. were → was
- B. went → go
- B. more → bỏ
- D. meet → meeting
- D. peoples → people
- B. were → was
- A. of → for
- A. ask → asked
- B. play → plays
- B. less → fewer
- B. bake → baked
- C. nothing → anything
- C. their → his or her
- B. is → are
- A. told → said
- C. are → is
- C. advices → advice
- C. since → for
- B. more → bỏ
- D. will → bỏ
- D. happen → happened
Bài 2:
| Lỗi sai và sửa | Giải thích |
| 1. but → bỏ but | Although và but không dùng cùng lúc trong một câu. |
| 2. said → told | Tell someone something; say không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. |
| 3. are → is | Chủ ngữ là the number of nên động từ chia số ít. |
| 4. have seen → saw | Yesterday là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn. |
| 5. movie → movies | Cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều. |
| 6. to go → going | Động từ suggest theo sau bởi V-ing. |
| 7. on → in | Cụm cố định là be interested in. |
| 8. is too much → are too many | People là danh từ số nhiều đếm được nên dùng many và động từ số nhiều. |
| 9. who her → whose | Whose diễn tả quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. |
| 10. would have → had | Câu điều kiện loại 2: mệnh đề if dùng quá khứ đơn. |
| 11. good → well | Cần trạng từ well để bổ nghĩa cho động từ plays. |
| 12. was → were | Children là danh từ số nhiều nên động từ chia số nhiều. |
| 13. get → getting | Cấu trúc be used to + V-ing (quen với việc gì). |
| 14. since → for | For đi với khoảng thời gian, since đi với mốc thời gian. |
| 15. was → were | Với neither… nor, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (the employees). |
Bài 3:
Yesterday, I went to the park with my friends. We had a lot of fun. We played games, ate ice cream, and talked about our lives. The weather was beautiful, and the sun was shining brightly. We saw many people walking around the park. Some people were jogging, and others were sitting on the benches, reading books. There were also children playing in the playground. We stayed at the park until late in the afternoon.
Hy vọng những bài tập này sẽ giúp bạn rèn luyện kỹ năng tìm lỗi sai tiếng Anh và tự tin hơn trong các kỳ thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất nhé! ELSA Speak luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh! Để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, hãy tham khảo thêm bài viết tại danh mục bài tập ngữ pháp của ELSA Speak bạn nhé!






