Tìm lỗi sai tiếng Anh là dạng bài yêu cầu xác định từ hoặc cấu trúc sai và sửa lại cho đúng. Để làm tốt, bạn cần biết cách kiểm tra thì, từ loại, chủ ngữ, động từ, giới từ và cấu trúc câu. Bài viết dưới đây tổng hợp cách làm, các dạng lỗi thường gặp và bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Tìm lỗi sai tiếng Anh là dạng bài yêu cầu xác định từ hoặc cấu trúc dùng sai trong câu và sửa lại cho đúng.

Để làm nhanh và chính xác, bạn cần nhận diện các nhóm lỗi phổ biến và kiểm tra câu theo một quy trình cố định.

Thông tin cần nhớ về tìm lỗi sai tiếng Anh:
  • Lỗi từ vựng thường gặp gồm sai từ loại, mạo từ, danh từ đếm được và cụm từ cố định (collocation).

  • Lỗi ngữ pháp thường gặp gồm sai thì, hòa hợp chủ ngữ với động từ, giới từ, đại từ và mệnh đề quan hệ.

  • Quy trình 5 bước: đọc cả câu, khoanh vùng kiểm tra, soát ngữ pháp, đối chiếu nghĩa rồi chốt lỗi sai.

  • Luôn đọc lại toàn câu sau khi sửa để chắc chắn câu đúng ngữ pháp và nghĩa không thay đổi.

Các dạng lỗi sai thường gặp trong bài tìm lỗi tiếng Anh

Để làm tốt dạng bài tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh, trước tiên bạn cần nhận diện được các nhóm lỗi phổ biến. Dưới đây là 11 dạng lỗi xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi, kèm ví dụ sai – đúng và giải thích chi tiết

Lỗi về từ loại trong câu (danh từ, động từ, tính từ,…) 

Mỗi từ đều có vị trí và chức năng riêng trong câu. Lỗi từ loại xảy ra khi từ được sử dụng không đúng chức năng ngữ pháp trong câu, chẳng hạn dùng danh từ thay cho tính từ, tính từ thay cho trạng từ hoặc động từ thay cho danh từ. Đây là dạng lỗi khá phổ biến trong bài tìm lỗi tiếng Anh, đặc biệt ở những câu yêu cầu xác định từ/cụm từ có vấn đề.

Các lỗiVí dụGiải thích
Dùng tính từ thay cho trạng từSai: She sings beautiful.
Đúng: She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.)
Trạng từ beautifully bổ nghĩa cho động từ sings, không dùng tính từ để bổ nghĩa cho động từ.
Dùng danh từ thay cho tính từSai: He is a success businessman. 
Đúng: He is a successful businessman. (Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.)
Trước danh từ businessman cần một tính từ (successful), không phải danh từ.
Dùng tính từ thay cho danh từSai: His happy surprised everyone. 
Đúng: His happiness surprised everyone. (Niềm hạnh phúc của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.)
Vị trí chủ ngữ cần một danh từ (happiness), không dùng tính từ.
Bảng các lỗi sai về từ loại thường gặp trong tiếng Anh

Một số vị trí thường giúp nhận diện từ loại cần dùng:

  • Trước danh từ: Thường cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Sau động từ thường: Có thể cần trạng từ để mô tả cách thức thực hiện hành động.
  • Sau động từ to belinking verbs như seem, look, feel, become, appear: Thường dùng tính từ.
  • Sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, their): Thường cần danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Sau giới từ (in, on, at, for, of, about,…): Thường dùng danh từ, đại từ hoặc V-ing.
Tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác trong việc sử dụng từ loại
Tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác trong việc sử dụng từ loại

Lỗi về thì

Lỗi về thì là lỗi xảy ra khi động từ được chia không phù hợp với thời điểm hoặc diễn biến của hành động trong câu. Trong bài tìm lỗi tiếng Anh, cần dựa vào trạng từ chỉ thời gian, ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các hành động để xác định thì đúng.

Các lỗiVí dụ Giải thích
Dùng hiện tại đơn với mốc quá khứSai: I go to the cinema yesterday. 
Đúng: I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim ngày hôm qua.)
Yesterday là dấu hiệu của quá khứ đơn nên động từ phải chia ở dạng V2.
Dùng quá khứ đơn với “since/for”Sai: He worked here since 2020. 
Đúng: He has worked here since 2020. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.)
Since và for đi với hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại.
Dùng thì tương lai trong mệnh đề thời gianSai: I will call you when I will arrive. 
Đúng: I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.)
Sau when, before, after, until… dùng thì hiện tại đơn thay cho tương lai.
Bảng các lỗi sai về thì trong tiếng Anh

Các dấu hiệu thời gian thường giúp nhận diện lỗi về thì:

  • Hiện tại đơn: Every day, usually, often, always, sometimes,…
  • Hiện tại tiếp diễn: Now, right now, at the moment, currently,…
  • Quá khứ đơn: Yesterday, last week, ago, in 2020,…
  • Hiện tại hoàn thành: Since, for, already, yet, just, ever, never,…
  • Quá khứ hoàn thành: Thường xuất hiện khi có hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, trong đó một hành động xảy ra trước hành động còn lại.

Mẹo làm bài: Khi gặp câu có lỗi về thì, hãy tìm từ/cụm từ chỉ thời gian trước, sau đó xác định hành động đang xảy ra, đã hoàn thành hay xảy ra trước một hành động khác. Không nên chỉ nhìn riêng động từ để chọn đáp án vì thì đúng phải phù hợp với toàn bộ ngữ cảnh của câu.

Lỗi sai về mạo từ 

Lỗi về mạo từ thường xuất hiện khi người học dùng sai, thiếu hoặc thừa a, an, the trước danh từ. Khi làm bài tìm lỗi, không nên chỉ nhìn vào mạo từ mà cần kiểm tra loại danh từ đi sau và ý nghĩa của cả câu. Một danh từ có thể cần a/an, the hoặc không dùng mạo từ (zero article) tùy vào việc đối tượng được nhắc đến là chưa xác định, đã xác định hay đang được nói theo nghĩa khái quát.

Các lỗiVí dụGiải thích
Nhầm a/an trước nguyên âmSai: I want to become a engineer. 
Đúng: I want to become an engineer. (Tôi muốn trở thành một kỹ sư.)
An dùng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm; engineer bắt đầu bằng âm /e/.
Thiếu mạo từ “the” khi xác địnhSai: She is best student in class. 
Đúng: She is the best student in class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.)
So sánh nhất bắt buộc đi kèm mạo từ the.
Thừa mạo từ trước danh từ không đếm đượcSai: He gave me an advice.
Đúng: He gave me some advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên.)
Advice là danh từ không đếm được nên không dùng với a/an.
Bảng các lỗi sai về mạo từ trong tiếng Anh

Mẹo làm bài: Khi gặp a, an, the, hãy kiểm tra lần lượt danh từ phía sau là số ít/số nhiều, đếm được/không đếm được, sau đó xác định danh từ đang được nhắc đến lần đầu hay đã xác định rõ. Đặc biệt, a/an được lựa chọn dựa trên âm đầu của từ, không phải chỉ dựa vào chữ cái đầu: an hour nhưng a university.

Sử dụng sai mạo từ có thể làm thay đổi nghĩa của cả câu
Sử dụng sai mạo từ có thể làm thay đổi nghĩa của cả câu

Lỗi về giới từ

Lỗi về giới từ xảy ra khi bạn chọn sai giới từ, thiếu giới từ hoặc sử dụng thừa giới từ trong câu. Đây là dạng lỗi thường gặp trong bài tìm lỗi tiếng Anh vì nhiều giới từ có cách dùng khá giống nhau, nhưng lại thay đổi theo thời gian, địa điểm, phương hướng, mối quan hệ giữa các từ hoặc cấu trúc cố định.

Khi làm bài, không nên dịch từng giới từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Cần xem xét động từ/tính từ/danh từ đi kèm và ngữ cảnh của cả câu.

Các lỗiVí dụ Giải thích
Sai giới từ sau tính từSai: He is good in English. 
Đúng: He is good at English. (Anh ấy giỏi tiếng Anh.)
Good at là cụm cố định diễn tả khả năng ở một lĩnh vực.
Sai giới từ sau danh từSai: The reason of her happiness was the gift. 
Đúng: The reason for her happiness was the gift. (Lý do khiến cô ấy hạnh phúc là món quà.)
Reason for mới là cụm đúng khi nói về lý do của điều gì.
Nhầm since và forSai: She has been working here since five years. 
Đúng: She has been working here for five years. (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm.)
Since đi với mốc thời gian, for đi với khoảng thời gian.
Nhầm giới từ chỉ địa điểmSai: She is waiting in the bus stop.
Đúng: She is waiting at the bus stop. (Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.)
Với một địa điểm được xem là điểm cụ thể, dùng at.
Bảng các lỗi sai về giới từ trong tiếng Anh

Lỗi về sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ  

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là quy tắc cơ bản nhưng lại rất dễ mắc lỗi, đặc biệt với các chủ ngữ đặc biệt. Trong bài tìm lỗi tiếng Anh, lỗi này thường xuất hiện khi chủ ngữ có cấu trúc phức tạp, bị ngăn cách với động từ bởi cụm từ khác hoặc thuộc các trường hợp đặc biệt như each, every, either, neither, along with,… Vì vậy, cần xác định chủ ngữ chính của câu trước khi kiểm tra dạng của động từ.

Các lỗiVí dụGiải thích
Chủ ngữ số ít chia động từ số nhiềuSai: He have a car. 
Đúng: He has a car. (Anh ấy có một chiếc ô tô.)
He là chủ ngữ số ít nên động từ phải chia has.
Sai với “each of / one of”Sai: Each of the students were given a chance. 
Đúng: Each of the students was given a chance. (Mỗi học sinh đều được trao một cơ hội.)
Each of + N số nhiều vẫn được coi là chủ ngữ số ít.
Bị nhầm bởi danh từ đứng giữa chủ ngữ và động từSai: The quality of these products are excellent.
Đúng: The quality of these products is excellent. (Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.)
Chủ ngữ chính là the quality (số ít), không phải these products.
Nhầm với danh từ tập hợpSai: The team are preparing for the match.
Đúng: The team is preparing for the match. (Đội đang chuẩn bị cho trận đấu.)
Team là danh từ tập hợp, thường được xem là số ít khi cả nhóm được coi như một đơn vị.
Sai với “neither… nor”Sai: Neither the teacher nor the students was ready. 
Đúng: Neither the teacher nor the students were ready. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều chưa sẵn sàng.)
Động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất (the students).
Bảng các lỗi sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Lỗi về danh từ đếm được và không đếm được

Trong bài tìm lỗi sai, danh từ đếm được và không đếm được thường gây nhầm ở dạng số ít/số nhiều, từ hạn định và lượng từ đi kèm. Đặc biệt, một số danh từ trong tiếng Anh không đếm được dù trong tiếng Việt vẫn có thể dễ dàng đếm bằng số lượng. Khi phát hiện lỗi, cần xác định danh từ thuộc loại nào trước, sau đó kiểm tra mạo từ, dạng số nhiều và lượng từ đi kèm.

Các lỗiVí dụ Giải thích
Thêm “s” vào danh từ không đếm đượcSai: I need some informations.
Đúng: I need some information. (Tôi cần một vài thông tin.)
Information là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều.
Nhầm many/muchSai: There is too much people in the room.
Đúng: There are too many people in the room. (Có quá nhiều người trong phòng.)
Many đi với danh từ đếm được số nhiều, much đi với danh từ không đếm được.
Nhầm less/fewerSai: She has less friends than before. 
Đúng: She has fewer friends than before. (Cô ấy có ít bạn hơn trước.)
Fewer dùng cho danh từ đếm được, less dùng cho danh từ không đếm được.
Bảng các lỗi sai về danh từ đếm được và không đếm được

Mẹo làm bài: Khi gặp danh từ trong câu, hãy kiểm tra theo thứ tự: (1) danh từ đếm được hay không đếm được → (2) số ít hay số nhiều → (3) từ đứng trước có phù hợp không. Đặc biệt chú ý các danh từ dễ gây nhầm như advice, information, furniture, luggage, equipment, homework, knowledge vì chúng thường không có dạng số nhiều và không đi trực tiếp với a/an.

Lỗi về danh từ đếm được và không đếm được
Lỗi về danh từ đếm được và không đếm được

Lỗi về ngữ pháp

Lỗi về ngữ pháp là dạng lỗi khá rộng, xảy ra khi câu không tuân thủ đúng cấu trúc hoặc quy tắc ngữ pháp tiếng Anh. Các lỗi phổ biến có thể liên quan đến cấu trúc câu, trật tự từ, dạng động từ, câu điều kiện, câu bị động. Vì vậy, khi làm bài, bạn cần xem xét mối quan hệ giữa các thành phần trong câu thay vì chỉ kiểm tra từng từ riêng lẻ.

Các lỗiVí dụ Giải thích
Sai câu điều kiệnSai: If I will see him, I will tell him. 
Đúng: If I see him, I will tell him. (Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ nói cho anh ấy biết.)
Trong mệnh đề if loại 1 không dùng thì tương lai.
Dùng sai cấu trúc câuSai: Although it was raining, but we went out.
Đúng: Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Although không đi cùng but trong cùng một cấu trúc.
Sai dạng bị độngSai: The cake was bake by my mother. 
Đúng: The cake was baked by my mother. (Chiếc bánh được mẹ tôi nướng.)
Câu bị động dùng be + V3/ed.
Nhầm V-ing và to VSai: I enjoy to read books. 
Đúng: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Động từ enjoy luôn theo sau bởi danh động từ (V-ing).
Thừa từ trong so sánhSai: She is more smarter than her brother. 
Đúng: She is smarter than her brother. (Cô ấy thông minh hơn anh trai mình.
Tính từ ngắn đã có đuôi -er thì không dùng thêm more.
Bảng các lỗi sai về ngữ pháp và cấu trúc câu

Lỗi về đại từ

Các lỗi về đại từ gồm: chọn sai dạng đại từ, dùng đại từ không đúng chức năng hoặc không phù hợp với danh từ mà đại từ thay thế. Trong bài tìm lỗi tiếng Anh, cần xác định đại từ đang giữ vai trò chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu hay phản thân, đồng thời kiểm tra sự phù hợp về số và ngôi.

Các lỗiVí dụGiải thích
Sai đại từ sở hữuSai: This book is her. 
Đúng: This book is hers. (Cuốn sách này là của cô ấy.)
Sau động từ to be dùng đại từ sở hữu hers, không dùng tính từ sở hữu her.
Nhầm đại từ chủ ngữ và tân ngữSai: My teacher gave I some advice.
Đúng: My teacher gave me some advice. (Giáo viên của tôi đã đưa cho tôi một số lời khuyên.)
I là đại từ chủ ngữ; sau động từ gave cần dùng đại từ tân ngữ me.
Nhầm đại từ tân ngữ và chủ ngữSai: Me and my friend went to school.
Đúng: My friend and I went to school. (Bạn tôi và tôi đã đi học.)
Ở vị trí chủ ngữ phải dùng đại từ chủ ngữ I.
Đại từ không phù hợp với danh từSai: The company changed their policy.
Đúng: The company changed its policy. (Công ty đã thay đổi chính sách của mình.)
Company là danh từ số ít nên dùng đại từ sở hữu its.
Bảng các lỗi sai về đại từ trong tiếng Anh

Lỗi về mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ nối các mệnh đề với nhau. Dùng sai loại đại từ quan hệ là lỗi rất hay xuất hiện trong đề thi.

Các lỗiVí dụ Giải thích
Dùng “who” cho vậtSai: The book who I bought is interesting. 
Đúng: The book which/that I bought is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua rất thú vị.)
Which/that dùng thay thế cho vật, who chỉ dùng cho người.
Thiếu “whose” khi chỉ sở hữuSai: She is the girl who her father is a doctor.
Đúng: She is the girl whose father is a doctor. (Cô ấy là cô gái có bố là bác sĩ.)
Whose diễn tả quan hệ sở hữu, thay cho her.
Dùng “that” sau dấu phẩySai: My mother, that is a teacher, loves reading. 
Đúng: My mother, who is a teacher, loves reading. (Mẹ tôi, người là giáo viên, rất thích đọc sách.)
Mệnh đề quan hệ không xác định không dùng that.
Bảng các lỗi sai về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mẹo làm bài: Khi gặp mệnh đề quan hệ, hãy xác định danh từ đứng trước là người, vật, địa điểm hay thời gian, sau đó kiểm tra đại từ quan hệ có đúng chức năng trong mệnh đề hay không. Đặc biệt, hãy thử bỏ đại từ quan hệ và xem mệnh đề phía sau đã có chủ ngữ, tân ngữ đầy đủ chưa. Cách này giúp nhanh chóng phát hiện hai lỗi phổ biến là thiếu đại từ quan hệ và dùng thừa đại từ quan hệ.

Lỗi về các cụm từ cố định (collocation)

Đây là lỗi khi kết hợp các từ với nhau theo cách không tự nhiên hoặc không đúng cách dùng trong tiếng Anh. Lỗi collocation là dạng lỗi khó nhận biết vì từng từ trong câu có thể đều đúng về nghĩa và ngữ pháp, nhưng khi ghép lại lại tạo thành một cụm từ không được sử dụng phổ biến.

Lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng sai động từ đi với danh từSai: We did a decision yesterday.
Đúng: We made a decision yesterday. (Chúng tôi đã đưa ra quyết định ngày hôm qua.)
Make a decision là collocation đúng; không dùng do a decision.
Dùng sai tính từ đi với danh từSai: She has strong rain today.
Đúng: She has heavy rain today. (Hôm nay trời mưa lớn.)
Heavy rain là cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh; strong rain không phải collocation thông dụng.
Dùng sai động từ đi với giới từSai: He depends of his parents.
Đúng: He depends on his parents. (Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ.)
Depend on là cụm cố định; không dùng depend of.
Dùng sai trạng từ đi với động từSai: She strongly did her best.
Đúng: She really did her best. (Cô ấy thực sự đã cố gắng hết sức.)
Do one’s best là cụm cố định và thường kết hợp tự nhiên với really, always,…; không dùng strongly do one’s best.
Bảng các lỗi sai về cụm từ cố định (collocation)
Dùng sai collocation khiến câu nghe không tự nhiên dù ngữ pháp vẫn đúng
Dùng sai collocation khiến câu nghe không tự nhiên dù ngữ pháp vẫn đúng

Lỗi về trật tự từ

Lỗi về trật tự từ thường xuất hiện khi người học dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc đặt sai vị trí của tính từ, trạng từ, tân ngữ, từ để hỏi và các thành phần trong cụm danh từ.

Lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Đặt tính từ sai vị tríSai: She bought a dress red.
Đúng: She bought a red dress. (Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ.)
Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Đặt trạng từ sai vị tríSai: He carefully drives always to work.
Đúng: He always drives carefully to work. (Anh ấy luôn lái xe cẩn thận khi đi làm.)
Trạng từ tần suất như always thường đứng trước động từ thường; trạng từ chỉ cách thức như carefully thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
Đặt tân ngữ sai vị tríSai: She speaks fluently English.
Đúng: She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
Tân ngữ English cần đứng sau động từ speaks; fluently bổ nghĩa cho hành động nói.
Đảo sai vị trí trong câu hỏiSai: Where you are going?
Đúng: Where are you going? (Bạn đang đi đâu?)
Câu hỏi với từ để hỏi cần tuân theo cấu trúc phù hợp, thường là Wh-word + trợ động từ/be + chủ ngữ + động từ.
Đặt trạng từ chỉ tần suất sai với động từ beSai: She always is late for work.
Đúng: She is always late for work. (Cô ấy luôn đi làm muộn.)
Với động từ be, trạng từ tần suất thường đứng sau be.
Sắp xếp trật tự tính từSai: She bought a wooden beautiful small table.
Đúng: She bought a beautiful small wooden table. (Cô ấy đã mua một chiếc bàn gỗ nhỏ và đẹp.)
Khi có nhiều tính từ, cần tuân theo trật tự tương đối cố định, thường từ ý kiến → kích thước → chất liệu → danh từ.
Bảng các lỗi sai về trật tự từ trong tiếng Anh 
  • Có thể bạn quan tâm:
  • Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
  • Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
  • Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

Muốn nhanh chóng nhận diện và sửa đúng các lỗi sai tiếng Anh? Khám phá ngay kho bài học phong phú trên ELSA Speak với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI thông minh, giúp bạn cải thiện phát âm, từ vựng và ngữ pháp hiệu quả. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để tự tin chinh phục mọi mục tiêu tiếng Anh nhé!

Phương pháp làm bài tập tìm lỗi sai tiếng Anh

Khi đã nắm được các dạng lỗi, bạn cần một quy trình làm bài rõ ràng để tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh nhanh và chính xác. Hãy áp dụng các bước sau:

  • Bước 1: Đọc toàn bộ câu. Đọc trọn vẹn để nắm nghĩa và ngữ cảnh, tránh vội chọn đáp án ngay khi mới lướt qua.
  • Bước 2: Xác định vị trí cần kiểm tra. Khoanh vùng các phần được gạch chân hoặc các thành phần dễ sai như động tự, giới từ, đại từ.
  • Bước 3: Kiểm tra ngữ pháp. Rà soát thì, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, từ loại và cấu trúc câu.
  • Bước 4: Đối chiếu với nghĩa của câu. Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa hoặc thiếu tự nhiên.
  • Bước 5: Xác định lỗi sai. Chọn phương án sai, sửa lại và đọc lại toàn câu để chắc chắn nghĩa không thay đổi.

Để không bỏ sót lỗi nào, bạn có thể dùng checklist 8 điểm dưới đây khi làm bài:

BướcCâu hỏi cần tự kiểm tra
1. Động từĐộng từ đã được chia đúng thì, đúng dạng và đúng cấu trúc chưa?
2. Chủ ngữ – động từChủ ngữ và động từ có hòa hợp về số và phù hợp với nhau không?
3. Thành phần câuCâu đã có đầy đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ/bổ ngữ cần thiết chưa?
4. Từ loạiTừ được sử dụng có đúng từ loại (noun, verb, adjective, adverb) theo vị trí trong câu không?
5. Cấu trúcCác cấu trúc như V-ing/to V, câu bị động, so sánh, câu điều kiện… đã được sử dụng chính xác chưa?
6. Từ nối & giới từLiên từ và giới từ có phù hợp với thành phần theo sau và thể hiện đúng mối quan hệ về nghĩa không?
7. Mạo từ & từ hạn địnha/an/the, some/any, much/many… đã được sử dụng phù hợp với danh từ và ngữ cảnh chưa?
8. Nghĩa toàn câuSau khi kiểm tra ngữ pháp, toàn bộ câu có truyền tải đúng ý và diễn đạt tự nhiên không?
Bảng checklist 8 điểm khi làm bài để tránh mắc lỗi sai
Bảng checklist 8 điểm khi làm bài để tránh mắc lỗi sai
Bảng checklist 8 điểm khi làm bài để tránh mắc lỗi sai

Bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh có đáp án

Dưới đây là bộ bài tập tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh gồm 3 phần, từ dạng trắc nghiệm gạch chân đến bài tập sửa lỗi sai về thì và tìm lỗi sai trong đoạn văn tiếng Anh, giúp bạn luyện tập toàn diện.

Bài tập 

Bài 1: Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại thành câu đúng

  1. The committee has made a decision regarding the proposal.

A. has B. made C. a D. proposal

  1. Each of the students were given a chance to speak. 

A. Each B. of C. were D. chance

  1. She enjoys to play the piano every evening. 

A. enjoys B. to play C. evening

  1. The team are preparing for their upcoming match. 

A. The B. are C. preparing D. match

  1. The information you provided were very helpful. 

A. The B. you C. were D. helpful

  1. They didn’t went to the party last night. 

A. didn’t B. went C. to D. night

  1. She is more smarter than her brother. 

A. is B. more C. smarter D. than

  1. I look forward to meet you next week. 

A. look B. forward C. to D. meet

  1. There were a lot of peoples at the concert. 

A. were B. a C. lot D. peoples

  1. The news were shocking for everyone involved. 

A. The B. were C. shocking D. involved

  1. The reason of her happiness was the surprise gift. 

A. of B. happiness C. was D. surprise

  1. The teacher ask the students to study hard for their exams. 

A. ask B. to C. hard D. exams

  1. The child play in the park every afternoon. 

A. child B. play C. the D. afternoon

  1. She has less friends than she used to have. 

A. has B. less C. than D. used

  1. The cake was bake by my mother yesterday. 

A. was B. bake C. by D. yesterday

  1. He didn’t know nothing about the project. 

A. didn’t | B. know | C. nothing | D. about

  1. Everyone should respect their elders. 

A. should B. respect C. their D. elders

  1. The flowers in the garden is blooming beautifully. 

A. in B. is C. blooming D. beautifully

  1. The teacher told she would return the tests next week. 

A. told B. she C. would D. next

  1. Each of the options are available for selection. 

A. Each B. of C. are D. selection

  1. I really appreciate the advices the mentor gave me. 

A. really B. appreciate C. advices D. gave

  1. She has been working here since five years. 

A. has B. been C. since D. years

  1. The movie was more better than the first one. 

A. was B. more C. better D. than

  1. I will finish my homework before dinner will start. 

A. finish B. my C. before D. will

  1. The police are investigating the crime that happen last week. 

A. are B. investigating C. crime D. happen

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

  1. Although he was tired, but he finished the report on time.
  2.  She said me that she would come late to the meeting.
  3. The number of students are increasing every year.
  4.  I have seen him yesterday at the train station.
  5. This is one of the best movie I have ever watched.
  6.  He suggested to go to the beach this weekend.
  7. My sister is interested on learning Japanese.
  8. There is too much people in the meeting room.
  9. She is the girl who her father is a famous doctor.
  10. If I would have enough money, I would buy a new laptop.
  11. He plays tennis very good for a beginner.
  12. The children was playing in the garden all afternoon.
  13. I am used to get up early every morning.
  14. My parents have lived in this city since twenty years.
  15. Neither the manager nor the employees was informed about the change.

Bài 3: Tìm lỗi sai trong đoạn văn

“Yesterday, I go to the park with my friends. We have a lot of fun. We play games, eat ice cream, and talk about our lives. The weather is beautiful, and the sun shine brightly. We see many people walk around the park. Some people are jogging, and others are sitting on the benches, read books. There were also children play in the playground. We stayed at the park until late in the afternoon.”

Đáp án

Bài 1:

  1. A. has → have
  2. C. were → was
  3. B. to play → playing
  4. B. are → is
  5. C. were → was
  6. B. went → go
  7. B. more → bỏ
  8. D. meet → meeting
  9. D. peoples → people
  10. B. were → was
  11. A. of → for
  12. A. ask → asked
  13. B. play → plays
  14. B. less → fewer
  15. B. bake → baked
  16. C. nothing → anything
  17. C. their → his or her
  18. B. is → are
  19. A. told → said
  20. C. are → is
  21. C. advices → advice
  22. C. since → for
  23.  B. more → bỏ
  24.  D. will → bỏ
  25.  D. happen → happened

Bài 2:

Lỗi sai và sửaGiải thích
1. but → bỏ butAlthough và but không dùng cùng lúc trong một câu.
2. saidtoldTell someone something; say không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người.
3. areisChủ ngữ là the number of nên động từ chia số ít.
4. have seensawYesterday là mốc quá khứ nên dùng quá khứ đơn.
5. moviemoviesCấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều.
6. to gogoingĐộng từ suggest theo sau bởi V-ing.
7. oninCụm cố định là be interested in.
8. is too muchare too manyPeople là danh từ số nhiều đếm được nên dùng many và động từ số nhiều.
9. who herwhoseWhose diễn tả quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.
10. would havehadCâu điều kiện loại 2: mệnh đề if dùng quá khứ đơn.
11. goodwellCần trạng từ well để bổ nghĩa cho động từ plays.
12. waswereChildren là danh từ số nhiều nên động từ chia số nhiều.
13. getgettingCấu trúc be used to + V-ing (quen với việc gì).
14. sinceforFor đi với khoảng thời gian, since đi với mốc thời gian.
15. waswereVới neither… nor, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (the employees).
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 2

Bài 3:

Yesterday, I went to the park with my friends. We had a lot of fun. We played games, ate ice cream, and talked about our lives. The weather was beautiful, and the sun was shining brightly. We saw many people walking around the park. Some people were jogging, and others were sitting on the benches, reading books. There were also children playing in the playground. We stayed at the park until late in the afternoon.

Hy vọng những bài tập này sẽ giúp bạn rèn luyện kỹ năng tìm lỗi sai tiếng Anh và tự tin hơn trong các kỳ thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất nhé! ELSA Speak luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh! Để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, hãy tham khảo thêm bài viết tại danh mục bài tập ngữ pháp của ELSA Speak bạn nhé!