Sự thiếu tự tin hay mặc cảm về ngoại hình và năng lực thường là rào cản lớn khiến bạn ngại ngùng trong giao tiếp. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bộ từ vựng diễn đạt trạng thái tự ti tiếng Anh chuẩn xác theo từng ngữ cảnh, đồng thời gợi ý các mẫu câu tự nhiên giúp bạn dễ dàng bứt phá giới hạn ngôn ngữ nhé!
Tự ti tiếng Anh là gì?
Tự ti trong tiếng Anh là insecure /ˌɪnsɪˈkjʊr/ và unconfident /ʌnˈkɑnfɪdənt/. Tùy thuộc vào hoàn cảnh và mức độ cảm xúc mà người dùng muốn truyền tải, việc lựa chọn từ vựng phù hợp sẽ giúp diễn đạt tâm trạng một cách chính xác nhất.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Insecure: Thường mang hàm ý sâu sắc hơn, ám chỉ cảm giác bất an, nghi ngờ giá trị bản thân hoặc lo lắng về sự đánh giá từ người khác. Đây là từ vựng dùng để mô tả trạng thái tâm lý lo âu về vị thế hoặc năng lực cá nhân.
- Unconfident: Mang nghĩa trực diện hơn, dùng để diễn tả sự thiếu niềm tin vào khả năng của bản thân trong một tình huống hoặc công việc cụ thể. Đây là trạng thái thiếu đi sự quả quyết khi đối diện với thử thách.
Đối lập hoàn toàn với tự ti chính là sự tự tin: Confident /ˈkɑnfɪdənt/ hoặc Self-confident /ˌsɛlf ˈkɑnfɪdənt/. Đây là một phẩm chất tích cực, cá nhân sở hữu niềm tin vững chắc vào năng lực, giá trị của bản thân, đồng thời thể hiện sự chủ động và bản lĩnh khi đối mặt với các vấn đề trong cuộc sống.

10+ Từ vựng chỉ sự tự ti, mặc cảm trong tiếng Anh theo sắc thái
Sự tự ti hay mặc cảm không chỉ gói gọn trong một khái niệm duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể như khi giao tiếp trước đám đông, khi so sánh bản thân với người khác về ngoại hình, hay khi cảm thấy mình không đủ năng lực, chúng ta sẽ có những từ vựng phù hợp để diễn đạt chính xác trạng thái tâm lý đó.

Unconfident
Phiên âm: /ʌnˈkɑnfɪdənt/
Đây là từ vựng cơ bản nhất, dùng để chỉ trạng thái thiếu niềm tin vào năng lực hoặc khả năng của bản thân. Điểm khác biệt của unconfident là nó thường mang tính tạm thời, xuất hiện khi đối diện với một thử thách cụ thể hoặc một tình huống mà người đó chưa có kinh nghiệm.
Để mô tả sự thiếu tự tin của ai đó về một vấn đề nào đó, ta dùng cấu trúc sau:
| S + be/feel + unconfident + about + something/doing something |
Ví dụ:
- I feel unconfident about my English speaking skills. (Tôi cảm thấy thiếu tự tin về khả năng nói tiếng Anh của mình.)
- She is unconfident about leading the team for the first time. (Cô ấy thiếu tự tin khi dẫn dắt nhóm lần đầu tiên.)

Insecure
Phiên âm: /ˌɪnsɪˈkjʊr/
Insecure mang sắc thái mạnh hơn và sâu sắc hơn. Nó chỉ cảm giác bất an, nghi ngờ về giá trị bản thân, sự ổn định trong tâm lý hoặc lo lắng rằng mình không đủ tốt trong mắt người khác. Đây là trạng thái lo âu về vị thế hoặc ngoại hình của bản thân.
Để diễn tả cảm giác bất an, mặc cảm của một người về khía cạnh nào đó:
| S + be/feel + insecure + about + (something/one’s ability/looks) |
Ví dụ:
- He is insecure about his appearance, so he avoids taking photos. (Anh ấy tự ti về ngoại hình nên tránh chụp ảnh.)
- Many students feel insecure about their future career path. (Nhiều sinh viên cảm thấy bất an về con đường sự nghiệp tương lai.)

>> Khám phá bí quyết giao tiếp tiếng Anh tự tin cùng ELSA AI thông qua kho tàng hơn 8.000 bài học đa dạng và lộ trình cá nhân hóa thông minh. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm ngoại ngữ của bạn với công nghệ chấm điểm AI chuẩn xác nhất hiện nay nhé!

Self-conscious
Phiên âm: /ˈsɛlf ˈkɑnʃəs/
Từ này chỉ cảm giác lo lắng cực độ vì sợ người khác đang quan sát hoặc phán xét mình. Người self-conscious thường cảm thấy không thoải mái, gượng gạo và luôn chú ý thái quá đến từng cử chỉ, ngoại hình của bản thân vì sợ tạo ấn tượng xấu.
Để nói về việc một người cảm thấy gượng gạo, sợ bị phán xét về điều gì:
| S + be/feel + self-conscious + about + something |
Ví dụ:
- She felt self-conscious about the stain on her shirt during the meeting. (Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng vì vết bẩn trên áo trong suốt cuộc họp.)
- He is self-conscious about his height, so he often slouches. (Anh ấy tự ti/ngại ngùng về chiều cao của mình nên thường khom lưng.)

Inferior
Phiên âm: /ɪnˈfɪriər/
Inferior mang ý nghĩa mặc cảm thấp kém hơn người khác về năng lực, vị thế hoặc giá trị. Cụm từ inferiority complex (mặc cảm tự ti) thường được dùng để chỉ sự tự ti sâu sắc, mang tính cố hữu, khiến người đó luôn nghĩ mình thua kém mọi người xung quanh.
Để diễn tả việc ai đó cảm thấy thấp kém hơn so với người khác:
| S + feel + inferior + to + someone |
Ví dụ:
- Do not feel inferior to your colleagues; you have your own strengths. (Đừng cảm thấy thấp kém hơn đồng nghiệp; bạn có thế mạnh riêng của mình.)
- Growing up in a wealthy neighborhood made him feel inferior. (Việc lớn lên ở một khu phố giàu có khiến anh ấy cảm thấy tự ti/thấp kém.)

Self-deprecating
Phiên âm: /ˌsɛlf ˈdɛprɪˌkeɪtɪŋ/
Đây là hành động tự hạ thấp bản thân. Người có tính cách này thường dùng sự tự chê bai, tự giễu làm công cụ để gây cười hoặc để làm giảm sự chú ý/kỳ vọng của người khác, đôi khi xuất phát từ sự mặc cảm sâu kín về bản thân.
Để mô tả cách ai đó dùng sự tự giễu:
| S + use + self-deprecating + humor + about + something |
Ví dụ:
- He uses self-deprecating humor about his mistakes to make others comfortable. (Anh ấy dùng sự tự giễu về những sai lầm của bản thân để làm người khác cảm thấy thoải mái.)
- Being self-deprecating about one’s achievements can sometimes be a sign of insecurity. (Việc tự hạ thấp thành tựu của chính mình đôi khi là dấu hiệu của sự tự ti.)

Diffident
Phiên âm: /ˈdɪfɪdənt/
Diffident chỉ sự rụt rè, nhút nhát xuất phát từ việc thiếu tin tưởng vào năng lực bản thân. Đây thường là một nét tính cách bẩm sinh hoặc thói quen, khiến người đó e ngại khi phải thể hiện bản thân hoặc đưa ra ý kiến.
Để nói về trạng thái rụt rè, thiếu quyết đoán về điều gì đó:
| S + be + diffident + about + something |
Ví dụ:
- She is a bit diffident about sharing her ideas in front of the board. (Cô ấy hơi rụt rè khi chia sẻ ý tưởng trước hội đồng.)
- His diffident nature makes it hard for him to make new friends. (Bản tính nhút nhát khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn với anh ấy.)

Embarrassed
Phiên âm: /ɪmˈbærəst/
Embarrassed mang nghĩa xấu hổ, ngượng ngùng trong một tình huống cụ thể. Khác với tự ti kéo dài, sự xấu hổ thường mang tính thời điểm, xảy ra khi một người cảm thấy mất mặt hoặc bị bối rối trước sự chứng kiến của người khác.
Để mô tả trạng thái xấu hổ về một việc đã xảy ra:
| S + be + embarrassed + about + something |
Ví dụ:
- I was so embarrassed about tripping over in public. (Tôi cảm thấy rất xấu hổ vì đã vấp ngã ở nơi công cộng.)
- He is embarrassed about his low score in the test. (Cậu ấy cảm thấy xấu hổ về điểm số thấp trong bài kiểm tra.)

>> Đừng để nỗi lo phát âm sai cản trở khả năng giao tiếp của bạn, ELSA sẽ đồng hành cùng bạn chỉnh sửa phát âm chuẩn IPA với phản hồi chi tiết tức thì. Trải nghiệm ngay để bắt đầu hành trình làm chủ giọng nói và tự tin chinh phục tiếng Anh của mình nhé!

Meek
Phiên âm: /mik/
Meek mô tả người nhún nhường, hiền lành đến mức thụ động và thiếu sự tự tin để phản kháng hoặc khẳng định tiếng nói. Họ thường là những người dễ phục tùng và không có tính tranh đấu.
Để mô tả ai đó quá nhún nhường để làm điều gì:
| S + be + too + meek + to + [Verb] |
Ví dụ:
- She is too meek to argue against their unfair decision. (Cô ấy quá nhún nhường để tranh cãi lại quyết định bất công của họ.)
- He was so meek that he let everyone decide for him. (Anh ấy quá nhút nhát/nhún nhường đến mức để mọi người quyết định thay mình.)

Withdrawn
Phiên âm: /wɪðˈdrɔn/
Withdrawn chỉ trạng thái thu mình, ít nói, khép kín, tránh tiếp xúc xã hội. Đây là cách ứng xử của nhiều người khi cảm thấy mặc cảm hoặc không tự tin vào vị trí của mình trong tập thể.
Để mô tả ai đó trở nên thu mình vì điều gì:
| S + become/seem + withdrawn + about + something |
Ví dụ:
- The child has become withdrawn about his family situation at school. (Đứa trẻ trở nên thu mình về tình hình gia đình ở trường.)
- She seems withdrawn about her recent failures. (Cô ấy dường như trở nên khép kín vì những thất bại gần đây.)

Self-doubting
Phiên âm: /ˌsɛlf ˈdaʊtɪŋ/
Self-doubting là trạng thái tâm lý luôn tự nghi ngờ chính mình, không tin vào quyết định hoặc khả năng của bản thân. Người có tính cách này thường suy nghĩ quá nhiều (overthinking) và lo sợ sai lầm.
Để mô tả ai đó hay nghi ngờ bản thân về việc gì:
| S + be + self-doubting + about + [noun/decision] |
Ví dụ:
- He is always self-doubting about his career choices. (Anh ấy luôn tự nghi ngờ về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
- Being self-doubting about every step can slow down your progress. (Việc luôn tự nghi ngờ bản thân trong từng bước đi có thể làm chậm tiến độ của bạn.)

Timid
Phiên âm: /ˈtɪmɪd/
Timid chỉ sự nhút nhát, sợ sệt, thiếu dũng khí. Người timid thường có xu hướng tránh né các tình huống mới hoặc đám đông vì cảm thấy sợ hãi hoặc thiếu an toàn.
Để nói về việc ai đó cảm thấy sợ sệt, rụt rè về việc gì:
| S + be + timid + about + something |
Ví dụ:
- The puppy is timid about meeting new people. (Chú cún con rất nhút nhát khi gặp người lạ.)
- Don’t be timid about asking questions if you don’t understand. (Đừng rụt rè việc đặt câu hỏi nếu bạn không hiểu.)

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ để tự tin giao tiếp mỗi ngày. Hãy nhấn vào nút bên dưới để nhận ưu đãi đặc biệt và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của mình nhé!
Danh từ và trạng từ liên quan đến sự tự ti
Trong tiếng Anh, để diễn đạt sự tự ti một cách linh hoạt, ngoài việc sử dụng tính từ để mô tả trạng thái, chúng ta cần nắm vững các danh từ để gọi tên bản chất sự việc và trạng từ để bổ nghĩa cho hành động. Việc chuyển đổi linh hoạt giữa các từ loại này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và giàu sắc thái biểu cảm hơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ loại liên quan đến sự tự ti giúp bạn tra cứu và áp dụng dễ dàng:
| Từ loại | Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tính từ | Unconfident, Insecure, Diffident | /ʌnˈkɑnfɪdənt/, /ˌɪnsɪˈkjʊr/, /ˈdɪfɪdənt/ | Thiếu tự tin, bất an, rụt rè |
| Danh từ | Lack of confidence, Insecurity, Diffidence, Low self-esteem | /læk əv ˈkɑnfɪdəns/, /ˌɪnsɪˈkjʊrəti/, /ˈdɪfɪdəns/, /loʊ ˈsɛlf ɪˈstim/ | Sự thiếu tự tin, sự bất an/mặc cảm, sự rụt rè, lòng tự trọng thấp |
| Trạng từ | Unconfidently, Insecurely, Diffidently | /ʌnˈkɑnfɪdəntli/, /ˌɪnsɪˈkjʊrli/, /ˈdɪfɪdəntli/ | Một cách thiếu tự tin, một cách bất an, một cách rụt rè |

Từ vựng tiếng Anh về các khía cạnh của sự tự ti
Sự tự ti không chỉ dừng lại ở cảm giác chung chung mà thường xuất phát từ những khía cạnh cụ thể trong cuộc sống. Việc phân loại từ vựng theo từng khía cạnh sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chính xác và tinh tế hơn.
Tự ti về ngoại hình (Physical Insecurities)
Những người có Physical Insecurities thường dành quá nhiều thời gian để soi xét những khuyết điểm nhỏ trên cơ thể và lo lắng về cách người khác nhìn nhận diện mạo của mình.
- Body-conscious: Tự ti, e dè về vóc dáng hoặc cơ thể của mình.
- Insecure about appearance: Cảm thấy bất an, mặc cảm về diện mạo bên ngoài.
- Self-conscious about looks: Quá để ý và lo lắng về vẻ bề ngoài, luôn sợ bị người khác phán xét.
- Camera-shy: Ngại ống kính, cảm thấy không tự tin khi chụp ảnh hoặc quay phim.
- Appearance-obsessed: Bị ám ảnh bởi vẻ bề ngoài.
Cấu trúc:
| S + be/feel + self-conscious / insecure + about + appearance/looks/body |
Ví dụ:
- She is always self-conscious about her weight when choosing outfits. (Cô ấy luôn tự ti về cân nặng khi chọn trang phục.)
- He feels insecure about his appearance, so he rarely uploads photos on social media. (Anh ấy cảm thấy mặc cảm về ngoại hình nên hiếm khi đăng ảnh lên mạng xã hội.)

Tự ti về năng lực và học vấn (Academic & Professional Insecurity)
Đây là những cảm giác xuất hiện khi một người không tin tưởng vào trí tuệ, kỹ năng hoặc giá trị đóng góp của bản thân trong môi trường học tập và làm việc.
- Lack of self-belief: Thiếu niềm tin vào chính năng lực của bản thân.
- Impostor syndrome: Hội chứng kẻ giả mạo (luôn nghi ngờ năng lực bản thân và sợ bị người khác phát hiện ra mình không giỏi như họ nghĩ dù thực tế rất có năng lực).
- Underestimate oneself: Tự đánh giá thấp bản thân so với năng lực thực tế.
- Performance anxiety: Sự lo âu về hiệu suất, sợ không thể hiện tốt khi bị đánh giá.
Cấu trúc:
| S + struggle with + lack of self-belief/impostor syndrome |
Ví dụ:
- Many high-achievers secretly struggle with impostor syndrome. (Nhiều người thành đạt âm thầm vật lộn với hội chứng kẻ giả mạo.)
- Don’t let a lack of self-belief hold you back from applying for the promotion. (Đừng để sự thiếu niềm tin vào bản thân ngăn cản bạn ứng tuyển cho vị trí thăng tiến.)

Mặc cảm về gia cảnh và điều kiện tài chính (Socio-economic Insecurities)
Cảm giác này thường nảy sinh khi cá nhân so sánh xuất phát điểm, hoàn cảnh gia đình hoặc khả năng tài chính của bản thân với những người xung quanh.
- Self-conscious about family background: Mặc cảm về nguồn gốc hoặc hoàn cảnh gia đình.
- Financial insecurity: Cảm giác bất an về tài chính (không đủ tiền chi trả cuộc sống hoặc lo lắng về tương lai kinh tế).
- Class insecurity: Mặc cảm về tầng lớp xã hội hoặc địa vị kinh tế.
Cấu trúc:
| S + feel + self-conscious/insecure + about + family background/financial status |
Ví dụ:
- He felt self-conscious about his family background when attending the private school. (Cậu ấy cảm thấy mặc cảm về gia cảnh khi theo học tại ngôi trường tư thục đó.)
- Financial insecurity is a major cause of stress for many young graduates living in big cities. (Sự bất an về tài chính là nguyên nhân gây căng thẳng lớn cho nhiều sinh viên mới tốt nghiệp sống ở các thành phố lớn.)

Lòng tự trọng thấp và Mặc cảm tự ti nói chung (Low Self-esteem & General Inferiority)
Đây là những từ vựng mô tả trạng thái tâm lý sâu sắc, nơi người đó nhìn nhận giá trị bản thân ở mức thấp so với người khác, thường kéo dài và ảnh hưởng đến nhiều mặt của cuộc sống.
- Low self-esteem: Lòng tự trọng thấp (đánh giá thấp giá trị của bản thân).
- Inferiority complex: Mặc cảm tự ti (một trạng thái tâm lý tin rằng mình luôn thua kém người khác).
- Feeling inadequate: Cảm thấy mình không đủ tốt, không đủ giỏi.
- Worthlessness: Cảm giác vô giá trị.
Cấu trúc:
| S + suffer from/struggle with + low self-esteem/an inferiority complex |
Ví dụ:
- Low self-esteem often stems from negative experiences in early childhood. (Lòng tự trọng thấp thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu.)
- You need to work on overcoming your inferiority complex to truly shine in your career. (Bạn cần nỗ lực vượt qua mặc cảm tự ti để thực sự tỏa sáng trong sự nghiệp.)

>> Hãy nhấn ngay vào nút bên dưới để khai phá tiềm năng ngoại ngữ cùng ELSA Pro với mức ưu đãi cực kỳ hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với giá siêu hời ngay nhé!
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống dưới đây.
| unconfident | impostor syndrome | inferior | diffident | insecure |
| self-conscious | self-deprecating | withdrawn | embarrassed | low self-esteem |
- He felt __________ about his public speaking skills before the big conference.
- She feels very __________ whenever people stare at her new hairstyle.
- Despite her success, she struggles with __________, always fearing she will be exposed as a fraud.
- He often uses __________ humor to hide his deep feelings of inadequacy.
- You shouldn’t feel __________ to others just because you have a different background.
- After the argument, he became __________ and avoided all social gatherings.
- She is a __________ person who rarely expresses her opinion in group meetings.
- I was so __________ when I realized I had left my microphone on during the meeting.
- A negative childhood environment can contribute to a person’s __________.
- She is __________ about her appearance, constantly checking the mirror to ensure everything is perfect.
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | unconfident | Chỉ sự thiếu tự tin khi thực hiện một kỹ năng hoặc công việc cụ thể |
| 2 | self-conscious | Chỉ cảm giác ngại ngùng, lo lắng quá mức về ánh nhìn của người khác |
| 3 | impostor syndrome | Hội chứng luôn nghi ngờ năng lực bản thân dù thực tế rất giỏi |
| 4 | self-deprecating | Chỉ hành động tự chê bai, hạ thấp bản thân để làm trò đùa |
| 5 | inferior | Cảm giác thấy mình thua kém, thấp kém hơn người khác |
| 6 | withdrawn | Chỉ trạng thái thu mình, ít giao tiếp với xã hội |
| 7 | diffident | Chỉ tính cách rụt rè, nhút nhát, thiếu sự mạnh dạn |
| 8 | embarrassed | Chỉ cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng tức thời trong một tình huống |
| 9 | low self-esteem | Lòng tự trọng thấp, đánh giá thấp giá trị bản thân |
| 10 | insecure | Cảm giác bất an, không vững vàng về bản thân hoặc ngoại hình |
Bài tập 2
Đề bài: Mỗi câu sau đây đều có một lỗi sai về từ loại, giới từ hoặc cách dùng từ. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- She feels deep insecurity about her presentation skills because she hasn’t practiced enough.
- He feels inferior than his colleagues, which affects his confidence at work.
- She is very self-conscious to being watched by strangers in public.
- His self-deprecating is actually quite funny, but he uses it to hide his true feelings.
- Despite his diffident, he is actually a very talented and creative person.
- She suffers from the imposter syndrome, always believing she doesn’t deserve her job.
- I am unconfident to lead the meeting because I haven’t prepared the data yet.
- He has very low self-confident, so he rarely speaks up in class.
- I was so embarrassing when I tripped and dropped my tray in the cafeteria.
- She is very withdraw in social situations because she fears judgment from others.
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | insecurity → insecure | Cần tính từ đứng sau động từ to-be/feel để mô tả trạng thái |
| 2 | inferior than → inferior to | Tính từ inferior luôn đi với giới từ to khi so sánh |
| 3 | self-conscious to → self-conscious about | Cấu trúc chuẩn là self-conscious about something/doing something |
| 4 | self-deprecating → self-deprecation | Cần danh từ sau tính từ sở hữu his |
| 5 | diffident → diffidence | Cần danh từ sau despite + cụm danh từ |
| 6 | imposter → impostor | Cách viết chính tả chuẩn của thuật ngữ này là impostor |
| 7 | unconfident to → unconfident about | Sau unconfident nên dùng giới từ about để chỉ lĩnh vực thiếu tự tin |
| 8 | low self-confident → low self-esteem | Cần cụm danh từ chỉ lòng tự trọng thấp thay vì tính từ |
| 9 | embarrassing → embarrassed | Tính từ đuôi ed mô tả cảm xúc của bản thân, đuôi ing mô tả tính chất sự việc |
| 10 | withdraw → withdrawn | Cần tính từ để mô tả trạng thái tính cách khép kín |
Câu hỏi thường gặp
Tự ti đọc tiếng Anh là gì?
Từ unconfident có phiên âm là /ʌnˈkɒn.fɪ.dənt/ và insecure là /ˌɪn.sɪˈkjʊər/. Với từ insecure, bạn cần lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba và nhấn giọng ở cuối từ để phát âm tự nhiên nhất.
Phân biệt Tự kỷ và Tự ti trong tiếng Anh như thế nào?
Hai từ này hoàn toàn khác nhau về bản chất. Tự ti diễn tả cảm giác mặc cảm, thiếu tự tin dùng unconfident hoặc insecure. Trong khi tự kỷ là autism, một hội chứng phát triển hệ thần kinh, hoàn toàn không liên quan đến sự tự tin.
Có thể dùng Unconfident và Insecure thay thế hoàn toàn cho nhau không?
Không nên thay thế, vì sắc thái biểu đạt của chúng rất khác biệt. Unconfident chỉ sự thiếu tự tin nhất thời khi thực hiện một việc cụ thể, trong khi insecure nhấn mạnh vào nỗi lo sợ, mặc cảm thầm kín bên trong về giá trị bản thân hoặc ngoại hình.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết về cách diễn đạt sự tự ti tiếng Anh trên đây sẽ giúp bạn gọi tên cảm xúc và giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế. Để mở rộng vốn từ của mình hơn nữa, đừng quên tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







