Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh là hệ thống tên gọi thiên văn chỉ các thiên thể quay quanh Mặt Trời. Cùng ELSA Speak khám phá danh sách tên gọi 8 hành tinh, các hành tinh lùn, vệ tinh tự nhiên và các hiện tượng vũ trụ kỳ thú kèm phiên âm IPA chuẩn xác ngay dưới đây!
📌 Key Takeaways
- Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh là chủ đề từ vựng khoa học chỉ 8 hành tinh quay quanh Mặt Trời.
- Hệ thống từ vựng bao gồm tên các hành tinh đất đá, hành tinh khí, tiểu hành tinh và các chòm sao kỳ vĩ.
- Nắm vững các cụm từ và thành ngữ thiên văn giúp bạn diễn đạt ý tưởng độc đáo trong các bài thi Speaking.
- Hệ thống ba bài tập thực hành đa dạng kèm đáp án giúp bạn củng cố và ghi nhớ từ vựng hiệu quả.
Tổng quan về chủ đề các hành tinh trong Hệ Mặt Trời
Hệ Mặt Trời – một hệ hành tinh kỳ diệu với Mặt Trời ở trung tâm và vô số thiên thể xoay quanh, luôn là một chủ đề hấp dẫn và khơi gợi sự tò mò của con người. Việc khám phá Hệ Mặt Trời không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vị trí của Trái Đất trong vũ trụ bao la mà còn mở ra những kiến thức khoa học vô giá.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Để giúp bạn dễ dàng tìm hiểu và trao đổi về chủ đề thú vị này bằng tiếng Anh, chúng ta sẽ cùng khám phá:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Từ vựng tiếng Anh về các hành tinh trong Hệ Mặt Trời và các hành tinh lùn
- Từ vựng về Mặt Trăng và vệ tinh tự nhiên
- Từ vựng về các tiểu hành tinh, sao chổi và các chòm sao
- Từ vựng về vũ trụ
- Collocations về chủ đề các hành tinh tiếng Anh
- Các Idiom chỉ chủ đề các hành tinh trong Hệ Mặt Trời
- Các cụm từ và mẫu câu tiếng Anh thông dụng liên quan đến Hệ Mặt Trời
- Một số bài tập thực hành và câu hỏi thường gặp về chủ đề này

>> Xem thêm:
- Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
- Increase đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
- Keep up with là gì? Phân biệt cụm từ catch up with và keep up with
Từ vựng các hành tinh trong Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh
Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh
Theo quy ước thiên văn học quốc tế, Hệ Mặt Trời hiện có 8 hành tinh chính thức, được sắp xếp theo thứ tự khoảng cách từ gần Mặt Trời nhất đến xa nhất:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Mercury | /ˈmɜːrkjəri/ | Sao Thủy |
| Venus | /ˈviːnəs/ | Sao Kim |
| Earth | /ɜːrθ/ | Trái Đất |
| Mars | /mɑːrz/ | Sao Hỏa |
| Jupiter | /ˈdʒuːpɪtər/ | Sao Mộc |
| Saturn | /ˈsætɜːrn/ | Sao Thổ |
| Uranus | /ˈjʊrənəs/ | Sao Thiên Vương |
| Neptune | /ˈneptjuːn/ | Sao Hải Vương |

Các hành tinh lùn
Các hành tinh lùn là những thiên thể hình cầu quay quanh Mặt Trời nhưng chưa dọn sạch các vật thể khác quanh quỹ đạo của mình:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Pluto | /ˈpluːtoʊ/ | Sao Diêm Vương |
| Ceres | /ˈsɪəriːz/ | Sao Ceres |
| Eris | /ˈɪrɪs/ | Sao Eris |
| Makemake | /ˌmɑːkeɪˈmɑːkeɪ/ | Sao Makemake |
| Haumea | /ˌhaʊˈmeɪə/ | Sao Haumea |

Mặt Trăng và vệ tinh tự nhiên
Bên cạnh Mặt Trăng quen thuộc của Trái Đất, nhiều hành tinh khác trong Hệ Mặt Trời cũng sở hữu hệ thống mặt trăng vô cùng độc đáo:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Moon | /muːn/ | Mặt Trăng |
| Natural satellite | /ˈnætʃrəl ˈsætəlaɪt/ | Vệ tinh tự nhiên |
| Lunar | /ˈluːnər/ | (thuộc) Mặt Trăng |
| Phobos | /ˈfoʊbɒs/ | Vệ tinh của sao Hỏa |
| Europa | /jʊˈroʊpə/ | Vệ tinh của sao Mộc |

>> Xem thêm: Phân biệt Must và Have to trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập
Các tiểu hành tinh và sao chổi
Ngoài các hành tinh lớn, không gian vũ trụ còn chứa hàng triệu mảnh vụn đá và tảng băng trôi dạt với tốc độ cao. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp bạn phân biệt chính xác giữa tiểu hành tinh, sao chổi và sao băng:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Asteroid | /ˈæstərɔɪd/ | Tiểu hành tinh |
| Comet | /ˈkɑːmɪt/ | Sao chổi |
| Asteroid belt | /ˈæstərɔɪd belt/ | Vành đai tiểu hành tinh |
| Meteor | /ˈmiːtiər/ | Sao băng |
| Meteorite | /ˈmiːtiəraɪt/ | Thiên thạch |

Từ vựng tiếng Anh về các chòm sao
Từ hàng ngàn năm trước, con người đã quan sát bầu trời đêm và tưởng tượng các nhóm sao phát sáng thành những hình mẫu kỳ thú mang ý nghĩa thần thoại. Dưới đây là tên tiếng Anh của các chòm sao nổi tiếng mà người yêu thiên văn học không thể bỏ qua:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Constellation | /ˌkɑːnstəˈleɪʃn/ | Chòm sao |
| Zodiac | /ˈzoʊdiæk/ | Cung Hoàng Đạo |
| Ursa Major | /ˈɜːrsə ˈmeɪdʒər/ | Chòm Gấu Lớn |
| Orion | /oʊˈraɪən/ | Chòm Lạp Hộ |
| Taurus | /ˈtɔːrəs/ | Chòm Kim Ngưu |

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ
Để đọc hiểu các tài liệu khoa học, tin tức thám hiểm không gian của NASA hoặc xem phim viễn tưởng, bạn cần tích lũy thêm các thuật ngữ thiên văn nền tảng. Hãy cùng điểm qua bảng từ vựng vũ trụ toàn diện dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Alien | /ˈeɪ.li.ən/ | Người ngoài hành tinh |
| Astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | Phi hành gia |
| Black hole | /blæk hoʊl/ | Hố đen |
| Eclipse | /ɪˈklɪps/ | Sự che khuất (thiên thực) |
| Galaxy | /ˈɡæləksi/ | Thiên hà |
| Gravity | /ˈɡrævəti/ | Trọng lực |
| Lunar eclipse | /ˈluːnər ɪˈklɪps/ | Nguyệt thực |
| Milky Way | /ˈmɪlki weɪ/ | Dải Ngân Hà |
| Orbit | /ˈɔːrbɪt/ | Quỹ đạo |
| Planet | /ˈplænɪt/ | Hành tinh |
| Solar eclipse | /ˈsoʊlər ɪˈklɪps/ | Nhật thực |
| Solar system | /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ | Hệ Mặt Trời |
| Space | /speɪs/ | Không gian |
| Star | /stɑːr/ | Ngôi sao |
| Telescope | /ˈtelɪskoʊp/ | Kính thiên văn |
| Universe | /ˈjuːnɪvɜːrs/ | Vũ trụ |

Cùng ELSA Speak mở rộng vốn từ vựng đa chủ đề, cải thiện kỹ năng phát âm của mình ngay hôm nay và chinh phục vũ trụ tiếng Anh nhé!
Một số cách diễn đạt về chủ đề các hành tinh tiếng Anh
Không chỉ dừng lại ở việc biết tên các hành tinh, bạn còn có thể nâng cấp khả năng tiếng Anh của mình bằng cách sử dụng các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) liên quan đến chủ đề này.
Collocations về chủ đề các hành tinh tiếng Anh
| Cụm từ cố định | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gravitational force | Lực hấp dẫn | The gravitational force of the Sun keeps the planets in orbit. (Lực hấp dẫn của Mặt Trời giữ các hành tinh trong quỹ đạo.) |
| Solar flare | Vết lóa Mặt Trời, bão Mặt Trời | A solar flare can disrupt communications on Earth. (Một vết lóa Mặt Trời có thể làm gián đoạn thông tin liên lạc.) |
| Planetary surface | Bề mặt của hành tinh | Scientists study the planetary surface of Mars for signs of life. (Các nhà khoa học nghiên cứu bề mặt hành tinh Sao Hỏa.) |
| Orbit the sun | Chuyển động quay quanh Mặt Trời | The Earth orbits the Sun once every 365 days. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời một lần sau mỗi 365 ngày.) |
| Outer space | Không gian vũ trụ bên ngoài | Astronauts explore outer space to discover new worlds. (Các phi hành gia khám phá không gian bên ngoài để tìm kiếm thế giới mới.) |
| Celestial body | Thiên thể trong không gian | The moon is a celestial body that orbits the Earth. (Mặt Trăng là một thiên thể quay quanh Trái Đất.) |
| Launch a rocket | Phóng tên lửa vào không gian | NASA plans to launch a rocket to Mars next year. (NASA dự định phóng một tên lửa lên Sao Hỏa vào năm tới.) |

>> Xem thêm:
- Cấu trúc How long: Công thức, cách sử dụng và bài tập chi tiết
- Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh thông dụng, có ví dụ chi tiết
- Nằm lòng cách phân biệt Much và Many trong tiếng Anh cực dễ
Các Idiom chỉ chủ đề các hành tinh trong Hệ Mặt Trời
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Once in a blue moon | Rất hiếm khi xảy ra | Such brilliant comets appear once in a blue moon. (Những sao chổi sáng như thế rất hiếm khi xuất hiện.) |
| Over the moon | Vô cùng vui sướng, hạnh phúc | She was over the moon after passing the final exam. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc sau khi thi đỗ kỳ thi cuối kỳ.) |
| Reach for the stars | Đặt mục tiêu cao, nỗ lực phi thường | You should always reach for the stars in your career. (Bạn nên luôn đặt mục tiêu lớn trong sự nghiệp của mình.) |
| Light years ahead | Đi trước thời đại, vượt trội hơn hẳn | Their new AI technology is light years ahead of competitors. (Công nghệ AI mới của họ vượt trội hơn rất nhiều so với đối thủ.) |
| Not rocket science | Không quá khó, không phức tạp | Learning basic English is not rocket science. (Học tiếng Anh cơ bản không phải là điều gì quá phức tạp.) |
| Down to earth | Thực tế, giản dị, không viển vông | Despite being a famous scientist, he is very down to earth. (Dù là nhà khoa học nổi tiếng, ông ấy rất thực tế và giản dị.) |
| Out of this world | Tuyệt vời, xuất sắc vượt bậc | The view from the mountain top was out of this world. (Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời khó tin.) |

Luyện tập và ứng dụng là cách học hiệu quả nhất. Cùng ELSA Premium ứng dụng những kiến thức vừa học vào các tình huống giao tiếp thực tế. Đăng ký ngay!

Bài tập từ vựng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Trong bài tập này, bạn hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
- The largest planet in our solar system is ______.
- A) Earth
- B) Jupiter
- C) Mars
- The ______ is the star at the center of our solar system.
- A) Moon
- B) Sun
- C) Earth
- A ______ is a celestial body that orbits a planet.
- A) star
- B) comet
- C) satellite
- ______ is known as the Red Planet.
- A) Venus
- B) Mars
- C) Saturn
- The ______ is the path a planet takes around the Sun.
- A) orbit
- B) gravity
- C) atmosphere
- ______ is a giant ball of burning gas.
- A) a planet
- B) a star
- C) a comet
- A ______ happens when the Moon passes between the Sun and Earth.
- A) lunar eclipse
- B) solar eclipse
- C) meteor shower
- The Earth’s only natural satellite is ______.
- A) the Sun
- B) Mars
- C) the Moon
- ______ are small, rocky bodies that orbit the Sun.
- A) Comets
- B) Asteroids
- C) Stars
- The Milky Way is a ______.
- A) planet
- B) galaxy
- C) star
Đáp án bài tập 1:
| Câu – Đáp án | Dịch nghĩa đáp án |
| 1 – The largest planet in our solar system is Jupiter. | Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời của chúng ta. |
| 2 – The Sun is the star at the center of our solar system. | Mặt Trời là ngôi sao ở trung tâm của Hệ Mặt Trời của chúng ta. |
| 3 – A satellite is a celestial body that orbits a planet. | Vệ tinh là một thiên thể quay quanh một hành tinh. |
| 4 – Mars is known as the Red Planet. | Sao Hỏa được biết đến như là Hành tinh Đỏ. |
| 5 – The orbit is the path a planet takes around the Sun. | Quỹ đạo là đường đi mà một hành tinh di chuyển xung quanh Mặt Trời. |
| 6 – A star is a giant ball of burning gas. | Ngôi sao là một quả cầu khí cháy khổng lồ. |
| 7 – A solar eclipse happens when the Moon passes between the Sun and Earth. | Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng đi qua giữa Mặt Trời và Trái Đất. |
| 8 – The Earth’s only natural satellite is the Moon. | Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất là Mặt Trăng. |
| 9 – Asteroids are small, rocky bodies that orbit the Sun. | Tiểu hành tinh là những vật thể nhỏ, bằng đá quay quanh Mặt Trời. |
| 10 – The Milky Way is a galaxy. | Dải Ngân Hà là một thiên hà. |

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Trong bài tập này, bạn hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành mỗi câu sau, sử dụng các từ cho sẵn sau: universe, gravity, telescope, comet, astronaut, black hole, orbit, planets, solar system, constellation
- Our ______ consists of the Sun and eight ______.
- An ______ is a person who travels in space.
- A ______ is a group of stars that form a pattern.
- The force that keeps the planets in orbit around the Sun is called ______.
- A ______ is a celestial body made of ice and dust that orbits the Sun.
- We use a ______ to observe distant objects in space.
- The ______ is everything that exists, including all matter and energy.
- A ______ is a region in space where gravity is so strong that nothing, not even light, can escape.
- The Earth takes one year to complete one _______ around the Sun.
- ______ are celestial bodies that orbit a star.
Đáp án bài tập 2:
| Câu – Đáp án | Dịch nghĩa đáp án |
| 1 – Our solar system consists of the Sun and eight planets. | Hệ Mặt Trời của chúng ta bao gồm Mặt Trời và tám hành tinh. |
| 2 – An astronaut is a person who travels in space. | Phi hành gia là người du hành trong không gian. |
| 3 – A constellation is a group of stars that form a pattern. | Chòm sao là một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu. |
| 4 – The force that keeps the planets in orbit around the Sun is called gravity. | Lực giữ các hành tinh trong quỹ đạo quanh Mặt Trời được gọi là trọng lực. |
| 5 – A comet is a celestial body made of ice and dust that orbits the Sun. | Sao chổi là một thiên thể được tạo thành từ băng và bụi quay quanh Mặt Trời. |
| 6 – We use a telescope to observe distant objects in space. | Chúng ta sử dụng kính thiên văn để quan sát các vật thể ở xa trong không gian. |
| 7 – The universe is everything that exists, including all matter and energy. | Vũ trụ là tất cả mọi thứ tồn tại, bao gồm tất cả vật chất và năng lượng. |
| 8 – A black hole is a region in space where gravity is so strong that nothing, not even light, can escape. | Hố đen là một khu vực trong không gian nơi mà trọng lực mạnh đến mức không có gì, ngay cả ánh sáng, có thể thoát ra. |
| 9 – The Earth takes one year to complete one orbit around the Sun. | Trái Đất mất một năm để hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời. |
| 10 – Planets are celestial bodies that orbit a star. | Hành tinh là những thiên thể quay quanh một ngôi sao. |

Bài tập 3: Nối từ với định nghĩa
Hãy nối các từ ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. Galaxy | A. A large, round object that orbits a star. |
| 2. Meteor | B. A person who travels in space. |
| 3. Lunar eclipse | C. A small, rocky object that orbits the Sun. |
| 4. Solar system | D. Everything that exists, including all matter and energy. |
| 5. Star | E. A large group of stars, gas, and dust held together by gravity. |
| 6. Asteroid | F. A bright streak of light in the sky caused by a meteoroid burning up in the Earth’s atmosphere. |
| 7. Satellite | G. A celestial body that orbits a planet or a smaller object. |
| 8. Universe | H. The Sun and all the objects that orbit it. |
| 9. Astronaut | I. A giant ball of hot, glowing gas. |
| 10. Planet | J. When the Earth passes between the Sun and the Moon, casting a shadow on the Moon. |
Đáp án bài tập 3:
| Câu – Đáp án | Dịch nghĩa đáp án |
| 1 – Galaxy: A large group of stars, gas, and dust held together by gravity. | Thiên hà: Một nhóm lớn các ngôi sao, khí và bụi được liên kết với nhau bởi trọng lực. |
| 2 – Meteor: A bright streak of light in the sky caused by a meteoroid burning up in the Earth’s atmosphere. | Sao băng: Một vệt sáng trên bầu trời do thiên thạch bốc cháy trong khí quyển Trái Đất. |
| 3 – Lunar eclipse: When the Earth passes between the Sun and the Moon, casting a shadow on the Moon. | Nguyệt thực: Khi Trái Đất đi qua giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, tạo bóng lên Mặt Trăng. |
| 4 – Solar system: The Sun and all the objects that orbit it. | Hệ Mặt Trời: Mặt Trời và tất cả các vật thể quay quanh nó. |
| 5 – Star: A giant ball of hot, glowing gas. | Sao: Một quả cầu lớn bằng khí nóng, phát sáng. |
| 6 – Asteroid: A small, rocky object that orbits the Sun. | Tiểu hành tinh: Một vật thể nhỏ, bằng đá quay quanh Mặt Trời. |
| 7 – Satellite: A celestial body that orbits a planet or a smaller object. | Vệ tinh: Một thiên thể quay quanh một hành tinh hoặc một vật thể nhỏ hơn. |
| 8 – Universe: Everything that exists, including all matter and energy. | Vũ trụ: Tất cả mọi thứ tồn tại, bao gồm tất cả vật chất và năng lượng. |
| 9 – Astronaut: A person who travels in space. | Phi hành gia: Người du hành vũ trụ. |
| 10 – Planet: A large, round object that orbits a star. | Hành tinh: Một vật thể lớn, tròn quay quanh một ngôi sao. |

Câu hỏi thường gặp
Tại sao Sao Diêm Vương (Pluto) không còn được coi là hành tinh chính?
Năm 2006, Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) đã định nghĩa lại tiêu chuẩn của một hành tinh. Sao Diêm Vương đáp ứng được điều kiện hình cầu và quay quanh Mặt Trời, nhưng không thỏa mãn tiêu chí “dọn sạch vùng lân cận quanh quỹ đạo của mình”, do đó đã được phân loại lại thành hành tinh lùn (dwarf planet).
Hành tinh nào nóng nhất trong Hệ Mặt Trời?
Mặc dù Sao Thủy ở gần Mặt Trời nhất, Sao Kim (Venus) mới là hành tinh nóng nhất trong Hệ Mặt Trời. Khí quyển dày đặc chứa hơn 96% khí carbon dioxide cùng hiệu ứng nhà kính cực mạnh đã khiến nhiệt độ bề mặt Sao Kim lên tới hơn 460 độ C.
Việc làm chủ danh sách các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin chia sẻ những kiến thức khoa học kỳ thú mà còn nâng cao đáng kể vốn từ vựng học thuật. Để tiếp tục làm phong phú vốn từ và nâng cao phản xạ diễn đạt trôi chảy trong mọi chủ đề đời sống, bạn đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng tiếng Anh thông dụng của ELSA Speak và duy trì thói quen luyện phát âm chuẩn mỗi ngày nhé!








