Bài thi CAE Reading and Use of English đóng vai trò then chốt khi chiếm đến 40% tổng số điểm, đòi hỏi thí sinh phải có kỹ năng đọc hiểu và nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cấu trúc, thang điểm và chiến thuật làm bài hiệu quả để chinh phục mức điểm C1 Advanced tối ưu nhất nhé!
Tổng quan về bài thi CAE Reading and Use of English
Phần thi CAE Reading and Use of English được thiết kế để đánh giá toàn diện khả năng đọc hiểu và sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ ở trình độ cao cấp. Dưới đây là những thông tin cốt lõi bạn cần nắm vững:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
- Mục tiêu: Kiểm tra năng lực xử lý các loại văn bản đa dạng từ báo chí, tạp chí đến tiểu thuyết và khả năng kiểm soát ngữ pháp tiếng Anh, từ vựng chuyên sâu.
- Thời gian làm bài: 90 phút.
- Số lượng câu hỏi: 56 câu, được chia thành 8 phần thi riêng biệt.
Bài thi không chỉ yêu cầu thí sinh hiểu nội dung chi tiết của các mẫu quảng cáo hay bài báo mà còn thách thức kỹ năng phân tích cấu trúc câu và cách dùng từ tinh tế của người học trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Cấu trúc chi tiết bài thi CAE Reading and Use of English
Bài thi bao gồm 8 phần thi với tổng cộng 56 câu hỏi, yêu cầu thí sinh hoàn thành trong vòng 90 phút. Cấu trúc CAE Reading and Use of English được phân chia khoa học nhằm đánh giá từ kiến thức ngôn ngữ vi mô như từ vựng, ngữ pháp đến các kỹ năng đọc hiểu vĩ mô như nắm bắt ý chính và tư duy phản biện.
| Phần (Part) | Dạng bài | Số câu | Yếu tố đánh giá chính |
| Part 1 | Multiple-choice cloze | 8 câu | Từ vựng, collocation |
| Part 2 | Open cloze | 8 câu | Ngữ pháp, Linking Words |
| Part 3 | Word formation | 8 câu | Cấu tạo từ (tiền tố hậu tố trong tiếng Anh) |
| Part 4 | Key word transformation | 6 câu | Viết lại câu, paraphrase |
| Part 5 | Multiple choice | 6 câu | Ý chính, thái độ, chi tiết |
| Part 6 | Cross-text multiple matching | 4 câu | So sánh quan điểm tác giả |
| Part 7 | Gapped text | 6 câu | Mạch lạc, cấu trúc văn bản |
| Part 8 | Multiple matching | 10 câu | Tìm thông tin cụ thể |

>> ELSA cung cấp lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với hơn 25.000 bài tập và công nghệ AI chấm điểm thông minh dành riêng cho dân văn phòng. Giải pháp này giúp bạn nâng cao từ vựng chuyên sâu, vững vàng ngữ pháp và phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự tin trong môi trường công sở.

Cách tính điểm bài thi CAE Reading and Use of English chuẩn Cambridge
Để xây dựng lộ trình luyện thi hiệu quả, việc hiểu rõ cách tính điểm CAE Reading and Use of English là cực kỳ quan trọng. Tổng số câu hỏi là 56, nhưng điểm số cuối cùng sẽ được quy đổi dựa trên mức độ khó và tính chất của từng phần thi. Cụ thể:
- Part 1, 2, 3 và 8: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm.
- Part 4: Thí sinh có thể nhận tối đa 2 điểm cho mỗi câu (nếu đúng hoàn toàn) hoặc 1 điểm (nếu đúng được một phần của cấu trúc câu).
- Part 5, 6 và 7: Đây là các phần quan trọng nhất trong kỹ năng Reading, mỗi câu đúng mang về cho bạn 2 điểm.
Sau khi có tổng điểm thô (Raw Score), kết quả sẽ được quy đổi sang thang điểm CAE Reading (Cambridge English Scale Reading C1) để xác định trình độ chính xác của thí sinh.
| Raw Score | Scale Score | Trình độ tương ứng |
| 43+ | 200 – 210 | C2 (Vượt cấp – Grade A) |
| 32 – 42 | 180 – 199 | C1 (Đạt chuẩn C1 Advanced) |
| 23 – 31 | 160 – 179 | B2 (Dưới chuẩn C1) |

>> ELSA mang đến kho học liệu khổng lồ với 220 chủ đề và 50.000 bài luyện tập giúp bạn bứt phá kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng. Hãy đăng ký ngay các gói Family Plan để cùng người thân học tập hiệu quả với mức chi phí ưu đãi nhất!

Chiến thuật chinh phục nhóm Use of English (Part 1 – 4)
Để đạt điểm số tối đa trong nhóm Use of English, thí sinh cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy phân tích ngữ pháp và khả năng nhận diện các cấu trúc từ vựng cố định.
Part 1 (Multiple-choice cloze): Bài thi cung cấp một văn bản ngắn với 8 chỗ trống. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn một từ hoặc cụm từ chính xác nhất từ 4 phương án gợi ý A, B, C hoặc D để hoàn thiện văn bản.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Bắt đầu bằng việc đọc tiêu đề và đọc lướt toàn bộ văn bản để nắm bắt nội dung tổng quát. Sau đó, tập trung đọc kỹ câu chứa chỗ trống để xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ,…) và sắc thái ý nghĩa cần điền.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Phân tích 4 đáp án dựa trên các dấu hiệu nhận biết về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Đặc biệt chú ý đến các yếu tố như Collocations (kết hợp từ), Phrasal verbs hoặc Idioms để chọn đáp án tự nhiên nhất.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Đọc lại toàn bộ bài văn một lần nữa khi đã điền đủ các đáp án. Việc này giúp bạn đảm bảo sự kết nối giữa các câu và tính logic của toàn văn bản.
Lưu ý: Trong phần thi này, hầu hết các phương án đều có thể đúng về mặt ngữ pháp. Điểm mấu chốt để ghi điểm là thí sinh phải phân biệt được sự khác biệt tinh tế về nghĩa và cách dùng từ trong các ngữ cảnh cụ thể.
Part 2 (Open cloze): Thí sinh được cung cấp một văn bản gồm 8 chỗ trống nhưng không có phương án lựa chọn. Bạn phải tự suy luận và điền một từ duy nhất vào mỗi ô trống dựa trên ngữ cảnh và kiến thức ngữ pháp.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Đọc tiêu đề và lướt qua toàn bài để hiểu mạch logic. Sau đó, tập trung vào câu chứa ô trống để xác định loại từ cần điền (đại từ, giới từ, liên từ…) và vai trò của nó trong cấu trúc câu.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Dựa vào các dấu hiệu ngữ pháp (như sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, các cấu trúc câu phức) và ngữ nghĩa để tìm từ phù hợp. Hãy ưu tiên các từ chức năng giúp kết nối ý tưởng thay vì các từ vựng mang nghĩa biểu đạt thuần túy.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Kiểm tra kỹ chính tả và đảm bảo từ đã điền giúp câu văn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Cuối cùng, đọc lại toàn bài để kiểm tra tính thống nhất của nội dung.
Lưu ý:
- Mỗi chỗ trống chỉ được điền 1 từ duy nhất và tuyệt đối không viết tắt.
- Các từ cần điền thường là từ chức năng (đại từ quan hệ, mạo từ, giới từ, liên từ,…) hơn là các danh từ hay động từ chính. Thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các cấu trúc ngữ pháp đặc thù của trình độ C1 Advanced.
Part 3 (Word formation): Bài thi gồm một văn bản có 8 chỗ trống. Cuối mỗi dòng chứa chỗ trống sẽ có một từ gốc (root word). Thí sinh cần biến đổi từ gốc này sang dạng từ phù hợp để hoàn thành câu văn một cách chính xác nhất.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Đọc tiêu đề và lướt nhanh toàn bài để nắm bắt chủ đề chính. Sau đó, phân tích kỹ cấu trúc câu chứa chỗ trống để xác định từ loại tiếng Anh cần điền (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ) và nội dung mà từ đó cần truyền tải.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Thực hiện biến đổi từ gốc bằng cách thêm các tiền tố (prefixes) hoặc hậu tố (suffixes). Một trong những Word formation CAE tips quan trọng là bạn phải cân nhắc xem từ đó cần mang ý nghĩa khẳng định hay phủ định (ví dụ: appear thành appearance hay disappearance) để khớp với ngữ cảnh.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Kiểm tra lại chính tả của từ sau khi đã biến đổi, ví dụ có gấp đôi phụ âm hay đổi y thành i không. Đọc lại toàn bộ đoạn văn để đảm bảo từ mới điền giúp câu văn trôi chảy và hợp lý về mặt logic.
Lưu ý: Đừng chỉ dừng lại ở việc xác định từ loại. Thí sinh cần đặc biệt lưu ý đến dạng số ít/số nhiều của danh từ hoặc cách chia thì của động từ sau khi biến đổi. Đôi khi, một từ cần thay đổi cả tiền tố lẫn hậu tố mới đạt được đáp án chính xác nhất.
Part 4 (Key word transformations): Phần này gồm 6 câu hỏi riêng biệt. Mỗi câu bao gồm một câu gốc, một từ khóa cho sẵn và một câu thứ hai có khoảng trống ở giữa. Nhiệm vụ của thí sinh là sử dụng từ khóa để hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa không thay đổi so với câu ban đầu.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Tiến hành đối chiếu kỹ lưỡng câu gốc với câu thứ hai để xác định chính xác những thành phần thông tin nào đã có và những nội dung nào còn thiếu cần phải chuyển đổi.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Xác định cấu trúc ngữ pháp hoặc cụm từ cố định liên quan đến từ khóa. Để chinh phục Key word transformation CAE, bạn cần kết hợp từ khóa với các từ khác để lấp đầy khoảng trống, đảm bảo truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của câu gốc.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Đối chiếu lại câu mới viết với câu gốc để kiểm tra tính đồng nhất về nghĩa. Sau đó, soát lại các yếu tố kỹ thuật như chính tả, thì của động từ và đặc biệt là số lượng từ.
Lưu ý:
- Số lượng từ: Câu trả lời phải nằm trong khoảng từ 3 đến 6 từ. Các từ viết tắt như don’t, can’t sẽ được tính là 2 từ, tuy nhiên trong bài thi này tốt nhất bạn không nên viết tắt để đảm bảo tính chính xác.
- Giữ nguyên từ khóa: Tuyệt đối không được thay đổi hình thức của từ khóa dưới bất kỳ hình thức nào. Câu mới phải đảm bảo đầy đủ các thành phần ngữ pháp cơ bản và tương đồng về thời/thì với câu gốc.

>>Chinh phục chứng chỉ C2 và bài thi CAE dễ dàng hơn với ELSA Premium cùng lộ trình cá nhân hóa và 48.000 bài luyện tập chuyên sâu. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận ưu đãi hấp dẫn hơn 5 triệu đồng, hãy đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để bứt phá kỹ năng tiếng Anh của bạn nhé!

Chiến thuật chinh phục nhóm Reading (Part 5 – 8)
Nhóm các bài thi Reading thuần túy tập trung vào khả năng đọc hiểu sâu, phân tích quan điểm và nhận diện cấu trúc văn bản. Để xử lý tốt nhóm này, thí sinh cần vận dụng linh hoạt các kỹ năng Skimming (đọc lướt) và Scanning (đọc dò).
Part 5 (Multiple choice): Thí sinh được cung cấp một văn bản dài cùng với 6 câu hỏi trắc nghiệm. Nhiệm vụ của bạn là chọn đúng 1 trong 4 đáp án (A, B, C hoặc D) dựa trên các chi tiết, quan điểm hoặc thái độ của tác giả được trình bày trong bài.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Bắt đầu bằng việc đọc tiêu đề và đọc lướt (skimming) toàn bộ văn bản để nắm bắt nội dung tổng quát. Sau đó, đọc kỹ từng câu hỏi cùng 4 phương án lựa chọn để gạch chân các từ khóa quan trọng, giúp định vị vùng thông tin cần tìm.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Tiến hành quét (scanning) bài đọc dựa trên các từ khóa đã xác định để tìm đoạn văn chứa câu trả lời. Đọc kỹ vùng thông tin đó, so sánh đối chiếu giữa bài đọc và các phương án để chọn ra đáp án khớp nhất về mặt ý nghĩa thay vì chỉ nhìn vào mặt chữ.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Kiểm tra lại để đảm bảo không bỏ sót câu hỏi nào và các đáp án được chọn không mâu thuẫn với mạch logic chung của toàn bài.
Lưu ý:
- Một trong những mẹo làm bài Use of english c1 và Reading hiệu quả là ghi nhớ rằng câu hỏi luôn xuất hiện theo đúng trình tự thông tin trong bài (câu 1 sẽ nằm ở đoạn đầu, câu 2 ở phần tiếp theo,…).
- Cần đặc biệt cảnh giác với các bẫy dùng từ giống hệt trong bài nhưng sai lệch về ngữ nghĩa. Thay vào đó, hãy tìm kiếm các cách diễn đạt đồng nghĩa. Ngoài việc tìm từ khóa, bạn cần hiểu sâu sắc thái độ của tác giả để xử lý các câu hỏi về ý dẫn dắt hoặc ngụ ý.
Part 6 (Cross-text multiple matching): Phần này gồm 4 văn bản ngắn từ 4 tác giả khác nhau về cùng một chủ đề và 4 câu hỏi so sánh. Thí sinh phải xác định văn bản nào chứa quan điểm tương ứng (đồng tình, phản đối hoặc khác biệt) với nội dung trong câu hỏi.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Đọc tiêu đề và đọc lướt nhanh các văn bản để xác định thái độ chung của từng tác giả. Sau đó, phân tích kỹ 4 câu hỏi, gạch chân từ khóa và xác định loại thông tin cần tìm (ví dụ: tìm người có cùng quan điểm với tác giả A về vấn đề X).
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Đọc kỹ từng đoạn văn để nắm rõ lập luận riêng biệt. Tiến hành so sánh, đối chiếu thông tin trong mỗi đoạn với từ khóa của câu hỏi. Việc ghi chú nhanh quan điểm của mỗi người (ví dụ: A (+), B (-)) sẽ giúp bạn đưa ra đáp án chính xác và nhanh chóng hơn.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Kiểm tra lại để chắc chắn tất cả 4 câu hỏi đã được trả lời đầy đủ và các đáp án không bị nhầm lẫn giữa các tác giả.
Lưu ý:
- Một cái bẫy phổ biến ở phần này là tác giả nêu ra một ý kiến phổ biến rồi ngay lập tức bác bỏ nó. Thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các từ nối báo hiệu sự chuyển hướng quan điểm như however, nevertheless, on the contrary, yet,…
- Cần tập trung vào việc hiểu quan điểm thay vì chỉ tìm thông tin, vì câu hỏi thường yêu cầu bạn tìm sự tương đồng hoặc khác biệt giữa các ý kiến chuyên gia.
Part 7 (Gapped text): Bài thi cung cấp một văn bản dài với 6 chỗ trống, mỗi chỗ trống tương ứng với một đoạn văn đã bị lược bỏ. Thí sinh phải chọn 6 đoạn văn phù hợp nhất từ danh sách các đoạn rời rạc cho sẵn để hoàn thiện bài đọc.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Đọc tiêu đề và lướt nhanh toàn bộ văn bản chính để nắm bắt dòng thời gian hoặc mạch phát triển của luận điểm. Sau đó, đọc qua các đoạn văn rời để tóm ý chính của từng đoạn và đánh dấu các manh mối quan trọng.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Tập trung phân tích kỹ đoạn văn ngay trước và sau mỗi chỗ trống để tìm điểm kết nối. Dự đoán mối liên hệ logic (như sự tương phản, hệ quả, hay ví dụ bổ sung) và dựa vào các đại từ thay thế hoặc từ nối để lựa chọn đoạn văn khớp nhất với “mảnh ghép” còn thiếu.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Sau khi đã điền đủ các vị trí, hãy đọc lại toàn bộ văn bản một lần nữa. Bước này giúp bạn đảm bảo mạch nội dung diễn ra trơn tru và đoạn văn bị thừa lại thực sự không phù hợp với bất kỳ chỗ trống nào.
Lưu ý quan trọng:
- Đáp án chính xác thường chứa các từ khóa, từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đồng với nội dung lân cận chỗ trống.
- Hãy đặc biệt chú ý đến các yếu tố gắn kết (cohesion) như: các từ liên kết (furthermore, however, in contrast), các đại từ chỉ định (this, these, those) hoặc tên riêng, con số được nhắc lại ở đoạn kế tiếp.
Part 8 (Multiple matching): Bài thi gồm một văn bản được chia thành nhiều đoạn ngắn hoặc nhiều văn bản ngắn khác nhau, và 10 câu hỏi nối thông tin. Thí sinh phải xác định chính xác đoạn văn hoặc đối tượng nào chứa thông tin cụ thể được đề cập trong mỗi câu hỏi.
- Giai đoạn 1 (Trước khi làm): Đọc nhanh tiêu đề để nắm bắt chủ đề chính. Sau đó, tập trung đọc kỹ 10 câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng (danh từ riêng, con số, thuật ngữ hoặc các yêu cầu cụ thể) để tạo bộ nhớ tạm thời về các thông tin cần tìm.
- Giai đoạn 2 (Trong khi làm): Sử dụng phương pháp scanning (đọc dò) để quét nhanh văn bản. Thay vì tìm từ vựng giống hệt, bạn cần chú trọng tìm các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương (paraphrase) để xác định đoạn văn khớp với nội dung câu hỏi.
- Giai đoạn 3 (Sau khi làm): Kiểm tra lại để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ câu hỏi nào trong số 10 câu. Nếu có câu hỏi phân vân giữa hai đoạn văn, hãy đọc kỹ lại ý nghĩa cốt lõi để đưa ra quyết định cuối cùng.
Lưu ý quan trọng:
- Phần lớn từ khóa trong câu hỏi sẽ được diễn đạt bằng cách khác trong bài đọc. Một thông tin có thể xuất hiện loáng thoáng ở nhiều đoạn, nhưng chỉ có một đoạn chứa nội dung chính xác và đầy đủ nhất theo yêu cầu.
- Thí sinh cần hiểu sâu ý nghĩa của câu hỏi thay vì chỉ máy móc tìm kiếm từ khóa, vì các bẫy thông tin tương tự thường xuất hiện rất nhiều trong trình độ C1 Advanced.

>> Hãy bắt đầu hành trình chinh phục chứng chỉ CAE cùng bạn bè để việc học thêm thú vị và hiệu quả. Click ngay vào nút bên dưới để đăng ký gói học nhóm với chi phí cực ưu đãi chỉ từ 499k/người!
Tổng hợp đề thi thử và đáp án chi tiết CAE Listening
Thực hành với các bộ đề thi thử sát với cấu trúc thực tế là phương pháp hiệu quả nhất để rèn luyện tư duy và cải thiện tốc độ làm bài. Dưới đây là kho tài liệu đề thi thử được chọn lọc kỹ lưỡng, đi kèm đáp án chi tiết giúp bạn tự đánh giá trình độ và khắc phục những lỗi sai thường gặp.
Đề thi CAE Test Phần Use of English
Phần Use of English đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật ngôn ngữ. Các bộ đề thi thử dưới đây sẽ tập trung vào:
- Part 1 – 3: Củng cố vốn từ vựng chuyên sâu, các cụm từ cố định và khả năng biến đổi từ loại linh hoạt.
- Part 4: Rèn luyện kỹ năng viết lại câu sao cho không đổi nghĩa, một trong những phần khó nhằn nhất để giành trọn số điểm.
Mỗi bộ đề đều bao gồm phần giải thích tại sao một phương án lại đúng và các phương án còn lại chưa phù hợp, giúp bạn nắm vững bản chất thay vì chỉ học thuộc lòng đáp án. Hãy tải ngay các bộ đề chuyên sâu về Part 1 – 4 để rèn luyện tư duy ngôn ngữ của mình.
- CAE Test | Use of English Part 1
- CAE Test | Use of English Part 2
- CAE Test | Use of English Part 3
- CAE Test | Use of English Part 4

Đề thi CAE Test Phần Reading
Các đề thi thử phần Reading được thiết kế với độ khó tương đương kỳ thi thật, bao gồm các văn bản học thuật, báo chí và văn học hiện đại. Khi luyện tập với bộ đề này, bạn sẽ được:
- Thử thách khả năng đọc hiểu chuyên sâu qua các bài trắc nghiệm Multiple Choice.
- Nâng cao tư duy phản biện và kỹ năng đối chiếu quan điểm đa chiều ở Part 6.
- Rèn luyện khả năng phân tích cấu trúc và tính mạch lạc của văn bản thông qua dạng bài Gapped Text.
Luyện tập ngay với 5 bộ đề thi thử được ELSA Speak biên soạn chi tiết:
- CAE Test | Reading Part 5
- CAE Test | Reading Part 6
- CAE Test | Reading Part 7
- CAE Test | Reading Part 8

>> Để bắt đầu lộ trình ôn luyện CAE hiệu quả, việc xác định rõ năng lực hiện tại là vô cùng quan trọng. Click ngay vào nút bên dưới để thực hiện bài kiểm tra trình độ miễn phí và nhận tư vấn lộ trình học tập tối ưu nhất!
Câu hỏi thường gặp
Có được dùng bút chì trong bài thi không?
Có, bạn bắt buộc phải sử dụng bút chì để hoàn thành bài thi này. Cambridge yêu cầu thí sinh dùng bút chì (thường là loại 2B) để tô các ô trên phiếu trả lời (Answer Sheet) và viết đáp án cho các phần điền từ nhằm tạo điều kiện cho việc chấm thi bằng máy.
Nên làm phần nào trước để tiết kiệm thời gian?
Lời khuyên là bạn nên hoàn thành nhanh các Part 1, 2, 3 để tạo đà tâm lý tốt. Sau đó, hãy dành nhiều thời gian và sự tập trung hơn cho Part 4 và Part 7, vì đây là những phần khó, chiếm trọng số điểm cao và đòi hỏi sự phân tích logic phức tạp.
Viết sai chính tả có bị trừ điểm không?
Có, lỗi chính tả sẽ khiến bạn mất điểm hoàn toàn trong các phần yêu cầu điền từ như Part 2, 3 và 4. Để đạt mức điểm tối đa, thí sinh cần cực kỳ cẩn thận trong việc kiểm tra lại từng chữ cái, đặc biệt là các hậu tố và dạng số ít/số nhiều của danh từ.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về cấu trúc và chiến thuật thực chiến ở trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất để tự tin chinh phục kỹ năng CAE Reading và đạt được mức điểm C1 mong muốn. Để có sự chuẩn bị toàn diện hơn cho lộ trình học của mình, bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại danh mục Các kỳ thi khác của ELSA Speak nhé!







