Khi học tiếng Anh, việc nắm vững các loại câu cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ, đặc biệt là câu trần thuật. ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu câu trần thuật ngay sau đây, giúp bạn có thể diễn đạt rõ ràng, mạch lạc hơn trong nhiều tình huống khác nhau.
Câu trần thuật tiếng Anh (declarative sentences) là gì?
Câu trần thuật (declarative sentence) là kiểu câu dùng để trình bày thông tin, sự thật, ý kiến hoặc nhận xét một cách trực tiếp. Đây là dạng câu phổ biến nhất trong tiếng Anh và luôn kết thúc bằng dấu chấm (.).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Các dạng câu trần thuật thường gặp
Dựa vào cấu trúc mệnh đề, câu trần thuật gồm 4 loại chính:
1. Câu đơn (Simple sentence): Chỉ có 1 mệnh đề độc lập.
Ví dụ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
2. Câu ghép (Compound sentence): Có từ 2 mệnh đề độc lập trở lên, thường nối bằng and, but, or, so…
Ví dụ: I was tired, but I finished my homework. (Tôi mệt nhưng tôi phải hoàn thành bài tập về nhà.)
3. Câu phức (Complex sentence): Gồm 1 mệnh đề độc lập + 1 hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.
Ví dụ: Although it was raining, we went out. (Dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
4. Câu ghép phức (Compound-Complex sentence): Có ít nhất 2 mệnh đề độc lập và 1 mệnh đề phụ thuộc.
Ví dụ: Although it was late, I stayed up, and I finished my project. (Mặc dù đã khuya, tôi vẫn thức và hoàn thành dự án của mình.)

Mục đích sử dụng của câu trần thuật
Câu trần thuật không chỉ để “kể” mà còn được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống:
| Mục đích | Ví dụ |
| Cung cấp thông tin/sự thật | – The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.) – Water freezes at 0 degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.) |
| Diễn đạt ý kiến cá nhân | – I think this movie is interesting. (Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.) – In my opinion, reading books is essential for personal growth. (Theo tôi, đọc sách là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.) |
| Đưa ra nhận xét hoặc quan sát | – She looks tired today. (Hôm nay cô ấy trông mệt mỏi.) – The flowers in the garden are blooming beautifully. (Những bông hoa trong vườn nở rực rỡ.) |
| Giải thích hoặc mô tả | – This machine works automatically. (Cái máy này hoạt động tự động.) – The process of photosynthesis allows plants to convert sunlight into energy. (Quá trình quang hợp cho phép cây chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng.) |
| Dạng khẳng định và phủ định | – He likes coffee. (Anh ấy thích cà phê.) – They enjoy playing soccer on weekends. (Họ thích chơi bóng đá vào cuối tuần.) |

Cấu trúc câu trần thuật tiếng Anh
Câu trần thuật dạng khẳng định
Cấu trúc:
| S (Chủ ngữ) + V (Động từ) + (O) (Tân ngữ) |
Cách dùng:
Dùng để khẳng định một hành động, sự việc hoặc trạng thái có thật. Đây là dạng câu phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Tùy theo thì, động từ sẽ được chia phù hợp.
Ví dụ:
- She studies English every evening. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.)
- They bought a new house last year. (Họ đã mua một ngôi nhà mới năm ngoái.)
- I will call you after work. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau giờ làm.)
- The baby is sleeping peacefully. (Em bé đang ngủ rất yên bình.)

Câu trần thuật dạng phủ định
Cấu trúc chung:
| S + trợ động từ/động từ to be/động từ khiếm khuyết + NOT + V (nguyên mẫu) + (O) |
Cách dùng:
Dùng để phủ định một hành động hoặc sự việc không xảy ra/không đúng. Not thường đứng sau trợ động từ hoặc động từ đặc biệt.
Ví dụ:
- She does not (doesn’t) like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
- I did not (didn’t) go out yesterday. (Tôi đã không ra ngoài hôm qua.)
- You should not stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)

Các dạng phủ định dùng Not:
| Thì/Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + do/does + not + V | He does not play football. (Anh ấy không chơi bóng đá.) |
| Quá khứ đơn | S + did + not + V | She did not call me last night. (Cô ấy đã không gọi cho tôi tối qua.) |
| To be | S + am/is/are + not + V | I am not ready yet. (Tôi vẫn chưa sẵn sàng.) |
| Modal verb | S + modal + not + V | You must not park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.) |
Các dạng phủ định không dùng Not:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| S + Trạng từ phủ định (hardly, barely, rarely, seldom, hardly ever…) + V | She hardly eats breakfast. (Cô ấy hầu như không ăn sáng.) |
| S + V + no + N | We have no time to waste. (Chúng ta không còn nhiều thời gian để lãng phí.) |
| There + be + no + N | There is no water in the bottle. (Không có nước trong chai.) |
Phân biệt câu trần thuật và câu tường thuật
Mặc dù câu trần thuật và câu tường thuật đều được sử dụng để truyền đạt thông tin, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về cách diễn đạt, cấu trúc và mục đích sử dụng:
| Đặc điểm | Câu Trần Thuật (Declarative Sentence) | Câu Tường Thuật (Reported Speech) |
| Mục đích | Truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc sự thật một cách trực tiếp | Trình bày lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp |
| Động từ | Không có động từ tường thuật; câu hoạt động độc lập | Có động từ tường thuật như say, tell, ask, explain… |
| Lùi thì | Không cần thay đổi thì | Thường phải lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ |
| Thay đổi đại từ/trạng từ | Giữ nguyên theo ngữ cảnh ban đầu | Phải điều chỉnh (I → he/she, now → then, today → that day…) |
| Cấu trúc | S + V + (O/C) | S + reporting verb + (that/if/wh-/to V) + mệnh đề đã biến đổi |
| Ví dụ | She works every day. (Cô ấy làm việc mỗi ngày.) | He said that she worked every day. (Anh ấy nói rằng cô ấy làm việc mỗi ngày.) |

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak kết hợp giữa bài học ngắn gọn, trò chơi tương tác vui nhộn và thực hành nói thực tế, giúp việc học giao tiếp tiếng Anh không còn áp lực mà trở thành thói quen hàng ngày đầy hứng thú và hiệu quả cao. Tìm hiểu thêm thông tin chi tiết tại đây!

Bài tập câu trần thuật
Bài 1 – Chuyển các câu sau sang câu trần thuật
- Are you tired?
- Close the door, please.
- What a beautiful dress!
- Do they live here?
- Don’t make noise!
- Is she your teacher?
- How fast he runs!
- Can you help me?
- Stop talking!
- Why are you late?
Đáp án
- You are tired.
- You should close the door.
- The dress is very beautiful.
- They live here.
- You must not make noise.
- She is your teacher.
- He runs very fast.
- You can help me.
- You must stop talking.
- You are late.
Bài 2 – Chia động từ đúng trong câu trần thuật
- Sally (go) to school every day.
- His friends (not/like) coffee.
- Tom (study) English last night.
- We (watch) TV now.
- I (finish) my homework already.
- She (not/be) at home yesterday.
- They (play) football tomorrow.
- Jack (can) speak three languages.
- I (not/understand) this lesson.
- The train (arrive) at 7 p.m.
Đáp án
- goes
- do not like/don’t like
- studied
- are watching
- have finished
- was not/wasn’t
- will play
- can
- do not understand/don’t understand
- arrives
Câu hỏi thường gặp
Khi chuyển sang câu trần thuật cần lưu ý gì?
Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu trần thuật, cần lưu ý những điều sau:
- Thay đổi đại từ nhân xưng, thì của động từ và trạng từ chỉ thời gian.
- Sử dụng động từ “ask” và trật tự từ như câu trần thuật và lược bỏ dấu chấm hỏi.
- Đưa về cấu trúc S + V + O (bỏ đảo ngữ, bỏ ?/!)
- Xác định chủ ngữ và chia đúng thì
- Thêm từ phù hợp (should, very…) để giữ nghĩa
- Không dùng said/told, không lùi thì (tránh nhầm câu tường thuật)
Có mấy loại câu trần thuật?
Có nhiều loại câu trần thuật trong tiếng Việt, bao gồm 4 loại chính:
- Câu trần thuật khẳng định: Dùng để khẳng định một sự việc hoặc ý kiến.
- Câu trần thuật phủ định: Dùng để bác bỏ một thông tin hoặc khẳng định rằng một điều gì đó không xảy ra.
- Câu trần thuật đơn: Là câu chỉ có một chủ ngữ và một vị ngữ, thường diễn đạt một thông tin đơn giản
- Câu trần thuật ghép: Là câu có từ hai mệnh đề độc lập, thường được nối với nhau bằng các liên từ như and, but, …
Nhìn chung, việc sử dụng thành thạo câu trần thuật góp phần giúp người học nâng cao khả năng truyền đạt thông tin một cách chính xác và dễ hiểu nhất. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách ổn định. Đừng quên luyện tập những kiến thức trong danh mục Các loại câu tiếng Anh mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện nhé.







