How far là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để hỏi về khoảng cách hoặc mức độ của một hành động. Tuy đơn giản nhưng nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn cách dùng how far trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để hiểu rõ và sử dụng how far đúng cách nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/how-far)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

How far là gì?

How far /haʊ fɑːr/ thường được hiểu với nghĩa phổ biến nhất là bao xa (used for asking or talking about distances). Đây là cấu trúc dùng để hỏi hoặc nói về khoảng cách địa lý giữa hai điểm hoặc độ dài của một quãng đường.

Ví dụ: 

  • How far is it from your house to the ELSA Speak office? (Từ nhà bạn đến văn phòng ELSA Speak là bao xa?)
  • I don’t know how far we’ve been walking since this morning. (Tôi không biết sáng giờ chúng ta đã đi bộ được bao xa rồi.)

Ngoài ra, how far còn một nghĩa khác ít phổ biến hơn là dùng để hỏi về mức độ của một sự việc, hành động hoặc một sự thật nào đó (used for asking or talking about the degree to which something happens or is likely to happen or be true).

Ví dụ: 

  • How far can we trust his story? (Chúng ta có thể tin tưởng câu chuyện của anh ta đến mức độ nào?)
  • How far do you agree with the new company policy? (Bạn đồng ý với chính sách mới của công ty đến mức nào?)

Thông thường, chúng ta sử dụng How far khi muốn hỏi về khoảng cách. Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày khi bạn cần xác định độ dài quãng đường hoặc vị trí của một địa điểm so với điểm xuất phát.

How far là cấu trúc dùng để hỏi về khoảng cách địa lý hoặc mức độ của một sự việc
How far là cấu trúc dùng để hỏi về khoảng cách địa lý hoặc mức độ của một sự việc

Cấu trúc How far và cách trả lời

Để sử dụng thành thạo mẫu câu hỏi về khoảng cách, bạn cần nắm vững các công thức biến đổi tùy theo động từ đi kèm và cách phản hồi thông tin sao cho tự nhiên nhất.

Cấu trúc

Cấu trúc 1: Sử dụng với động từ to be

How far + is + it + (from A) + (to B)?
Khoảng cách từ (điểm A) đến (điểm B) là bao xa?

Cách dùng: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng đại từ giả it để hỏi về khoảng cách địa lý giữa hai địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • How far is it from the central station to the stadium? (Từ ga trung tâm đến sân vận động là bao xa?)
  • How far is it to the nearest bus station? (Đến trạm xe buýt gần nhất là bao xa?)

Cấu trúc 2: Sử dụng với động từ thường

How far + do/does/did + S + walk/run/drive/travel…?
Ai đó đã đi bộ/chạy/lái xe/di chuyển… bao xa?

Cách dùng: Dùng để hỏi về độ dài quãng đường mà một đối tượng cụ thể đã thực hiện được thông qua một hành động di chuyển.

Ví dụ:

  • How far did you drive yesterday? (Hôm qua bạn đã lái xe bao xa?)
  • How far does she run every morning? (Cô ấy chạy bộ bao xa vào mỗi sáng?)

Cấu trúc 3: Sử dụng với động từ khuyết thiếu

How far + can + S + V (nguyên thể)?
Chủ ngữ có thể (làm gì đó) bao xa?

Cách dùng: Dùng để hỏi về khả năng hoặc giới hạn khoảng cách tối đa mà một đối tượng có thể đạt tới.

Ví dụ:

  • How far can a modern electric scooter travel on a single charge? (Một chiếc xe máy điện hiện đại có thể di chuyển bao xa trong một lần sạc?)
  • How far can you see without wearing glasses? (Bạn có thể nhìn xa bao nhiêu nếu không đeo kính?)
Cấu trúc How far dùng để hỏi về khoảng cách địa lý hoặc mức độ của một sự việc
Cấu trúc How far dùng để hỏi về khoảng cách địa lý hoặc mức độ của một sự việc

Cách trả lời

Tùy vào việc bạn biết chính xác con số hay chỉ ước chừng, hãy lựa chọn một trong các cách trả lời dưới đây để cuộc hội thoại trở nên linh hoạt hơn:

  • Trả lời bằng khoảng cách cụ thể: Sử dụng các đơn vị đo lường như km, m, miles… (Ví dụ: It’s about 5 kilometers – Khoảng 5 km).
  • Trả lời bằng thời gian di chuyển: Ước lượng khoảng cách thông qua thời gian đi lại bằng một phương tiện cụ thể. (Ví dụ: It takes 10 minutes by motorbike – Mất 10 phút đi bằng xe máy).
  • Trả lời bằng các trạng từ/cụm từ chỉ định: Dùng khi không có con số chính xác nhưng muốn mô tả độ gần xa. (Ví dụ: It’s quite close / It’s a long way – Khá gần / Một quãng đường khá là dài đấy).
  • Trả lời bằng cấu trúc It is + [khoảng cách] + away: (Ví dụ: The market is just 200 meters away – Chợ chỉ cách đây 200 mét).

Ví dụ:

  • Q: How far is it from here to the stadium? (Từ đây đến sân vận động là bao xa?) – A: It’s roughly 2 miles. (Xấp xỉ 2 dặm.)
  • Q: How far do we have to go? (Chúng ta còn phải đi bao xa nữa?) – A: Just a few more blocks, we’re almost there. (Chỉ vài dãy nhà nữa thôi, chúng ta gần đến nơi rồi.)
Cách trả lời How far thường có khoảng cách cụ thể, thời gian di chuyển, trạng từ, cụm từ chỉ định,...
Cách trả lời How far thường có khoảng cách cụ thể, thời gian di chuyển, trạng từ, cụm từ chỉ định,…

>>> ELSA Speak mang đến lộ trình học tiếng Anh hiện đại thông qua tính năng Speech AnalyzerELSA AI, giúp bạn luyện tập các tình huống thực tế dễ dàng. Với kho tàng hơn 9.000 bài học, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện trình độ và bứt phá giới hạn của bản thân. Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc quyền nhé!

Một số lưu ý về cách dùng How far

Khi sử dụng cấu trúc How far, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng sau đây để đảm bảo câu văn tự nhiên và chính xác về mặt ngữ pháp:

  • Lược bỏ is it trong văn nói: Trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi bối cảnh đã rõ ràng, người bản ngữ thường có xu hướng lược bỏ cụm is it để câu hỏi ngắn gọn hơn.

Ví dụ: How far to the bus stop? (Đến trạm xe buýt bao xa? – Thay vì nói: How far is it to the bus stop?)

  • Phân biệt How far và How long: Một lỗi rất phổ biến là nhầm lẫn giữa khoảng cách và thời gian. Hãy nhớ How far dùng cho khoảng cách mét, km, dặm, còn How long dùng cho thời gian phút, giờ.

Ví dụ:
How far is it? – It’s 2 kilometers. (Đến đó bao xa? – Khoảng 2 km.)
How long does it take? – It takes 20 minutes. (Mất bao lâu? – Mất khoảng 20 phút.)

  • Sử dụng giới từ from và to: Để xác định rõ điểm khởi hành và điểm đến, giúp câu văn minh bạch và diễn đạt chính xác khoảng cách giữa hai vị trí.

Ví dụ: How far is it from your office to the gym? (Từ văn phòng của bạn đến phòng tập gym là bao xa?)

  • Cách dùng How far trong câu gián tiếp: Khi How far nằm trong một câu trần thuật hoặc câu hỏi gián tiếp, vị trí của động từ sẽ thay đổi, không đảo ngữ. Cấu trúc How far + trợ động từ + S + V sẽ đổi thành How far + S + V (bỏ trợ động từ hoặc đưa động từ to be ra sau chủ ngữ).

Ví dụ: Can you tell me how far it is to the station? (Bạn có thể cho tôi biết đến ga tàu là bao xa không?)

  • Lưu ý về nghĩa mức độ: Khi dùng với nghĩa mức độ, How far thường đi kèm với các động từ chỉ sự đồng thuận, tin tưởng hoặc các hành động trừu tượng.

Ví dụ: We need to see how far the project has progressed. (Chúng ta cần xem dự án đã tiến triển đến mức nào rồi.)

Cần phân biệt How far (khoảng cách) với How long (thời gian) để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp
Cần phân biệt How far (khoảng cách) với How long (thời gian) để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp

Phân biệt cách dùng How much, How often, How long và How far

Để giúp bạn làm chủ các cấu trúc bắt đầu bằng How và không còn lúng túng khi giao tiếp, bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ phân biệt rõ rệt chức năng cũng như ngữ cảnh sử dụng của từng loại.

Từ vựngCách dùngVí dụ
How far (Bao xa)Dùng để hỏi về khoảng cách địa lý giữa hai điểm hoặc độ dài quãng đường.How far is it from your house to the school? (Từ nhà bạn đến trường bao xa?)
How long (Bao lâu)Dùng để hỏi về khoảng thời gian hoặc độ dài của một vật thể.How long have you lived in this city? (Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?)
How often (Thường xuyên như thế nào)Dùng để hỏi về tần suất thực hiện một hành động hoặc sự việc.How often do you go to the gym? (Bạn đi tập gym thường xuyên không?)
How much (Bao nhiêu)Dùng để hỏi về số lượng (với danh từ không đếm được) hoặc hỏi giá tiền.How much water should I drink every day? (Tôi nên uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
How many (Bao nhiêu)Dùng để hỏi về số lượng (với danh từ đếm được số nhiều).How many siblings do you have? (Bạn có bao nhiêu anh chị em?)
Bảng tổng hợp phân biệt cách dùng How much, How often, How long và How far
How far hỏi khoảng cách, How long hỏi thời gian, How often hỏi tần suất, How much hỏi giá cả
How far hỏi khoảng cách, How long hỏi thời gian, How often hỏi tần suất, How much hỏi giá cả

Cách viết lại câu từ How far sang What is the distance…

Trong các bài tập biến đổi câu hoặc khi muốn thay đổi văn phong trang trọng hơn, bạn có thể chuyển đổi linh hoạt giữa cấu trúc How far và What is the distance.

Công thức:

How far is it from … to …? (Từ… đến… bao xa?) 
What is the distance from … to …? (Khoảng cách từ … đến … là bao nhiêu?)

Ví dụ:

  • How far is it from your home to the office? → What is the distance from your home to the office? (Khoảng cách từ nhà bạn đến văn phòng là bao nhiêu?)
  • How far is it from Ho Chi Minh City to Vung Tau? → What is the distance from Ho Chi Minh City to Vung Tau? (Khoảng cách từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Vũng Tàu là bao nhiêu?)
Viết lại câu từ How far sang What is the distance giúp câu văn đa dạng, trang trọng và chuyên nghiệp
Viết lại câu từ How far sang What is the distance giúp câu văn đa dạng, trang trọng và chuyên nghiệp

>>> Bạn ngại giao tiếp tiếng Anh vì sợ phát âm sai? Khóa học này sẽ giúp bạn lấy lại sự tự tin, làm chủ từng âm tiết trong tiếng Anh và giao tiếp tự nhiên hơn với mức chi phí cực kỳ tối ưu. Đừng để rào cản ngôn ngữ giữ chân bạn thêm một phút giây nào bằng cách nhấn đăng ký ngay để bắt đầu hành trình mới nhé!

Đoạn hội thoại mẫu có sử dụng How far

Dưới đây là đoạn hội thoại thực tế giữa hai người bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dã ngoại, giúp bạn hình dung rõ hơn cách ứng dụng cấu trúc How far trong giao tiếp:

Nam: Hey, do you want to go to Vung Tau this weekend? (Này, cuối tuần này bạn có muốn đi Vũng Tàu không?)

Lan: That sounds great! I really need some sea breeze. (Nghe tuyệt đấy! Tớ thực sự đang thèm chút gió biển.)

Nam: Let’s go by my new electric bike. It runs very smoothly. (Đi bằng xe máy điện mới của tớ nhé. Chạy êm lắm.)

Lan: How far is it from here to Vung Tau? (Từ đây đến Vũng Tàu bao xa vậy?)

Nam: It’s about 100 kilometers. It will take us around 2 hours to get there. (Khoảng 100 km. Chúng ta sẽ mất tầm 2 tiếng để đến đó.)

Lan: How far can your bike travel on a single charge? Is it enough for a round trip? (Xe của bạn có thể đi được bao xa trong một lần sạc? Có đủ cho một chuyến đi cả đi lẫn về không?)

Nam: It can go up to 200 kilometers, so it’s more than enough for our trip. (Nó có thể đi tới 200 km, nên hoàn toàn thoải mái cho chuyến đi của tụi mình.)

Lan: That’s impressive! How far is it from our hotel to Front Beach? (Ấn tượng thật đấy! Thế từ khách sạn mình ở đến Bãi Trước là bao xa?)

Nam: It’s just a short distance, only 500 meters. We can even walk there to have dinner. (Chỉ một đoạn ngắn thôi, tầm 500 mét. Chúng mình thậm chí có thể đi bộ ra đó ăn tối.)

Lan: Perfect! Let’s prepare our stuff and leave early on Saturday. (Hoàn hảo! Hãy chuẩn bị đồ đạc và xuất phát sớm vào thứ Bảy nhé.)

Đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hình dung cách hỏi đáp khoảng cách tự nhiên trong thực tế
Đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hình dung cách hỏi đáp khoảng cách tự nhiên trong thực tế

Bài tập sử dụng How far, có đáp án

Bài tập 1

Đề bài: Hãy đọc kỹ các tình huống và chọn phương án trả lời đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. ________ is it from the bus station to the museum?
    A. How long
    B. How much
    C. How far
    D. How many
  2. Can you tell me ________ the nearest bank is?
    A. how far
    B. how far it is
    C. how far is it
    D. how far does it
  3. How far ________ your brother run every morning?
    A. is
    B. do
    C. does
    D. are
  4. “How far is it to the park?” – “________”
    A. About 15 minutes’ walk.
    B. It’s 10 dollars.
    C. Twice a week.
    D. It’s very beautiful.
  5. What is the ________ from Ho Chi Minh City to Can Tho?
    A. far
    B. long
    C. distance
    D. way
  6. “How far can this electric car travel on a full charge?” – “It can go ________ 200 kilometers.”
    A. up to
    B. far
    C. long
    D. between
  7. How far ________ the children walk yesterday?
    A. do
    B. does
    C. are
    D. did
  8. How far is it from here ________ the airport?
    A. at
    B. to
    C. in
    D. for
  9. How far do you ________ with his opinion?
    A. distance
    B. agree
    C. go
    D. think
  10. We need to find out how far the construction ________.
    A. has progressed
    B. is it
    C. distance
    D. long

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1CCâu hỏi về khoảng cách từ bến xe đến bảo tàng nên dùng How far.
2BĐây là câu hỏi gián tiếp, không đảo ngữ, vì vậy ta dùng cấu trúc how far it is.
3CChủ ngữ là your brother (số ít) và động từ thường run nên dùng trợ động từ does.
4ATrong văn nói, khoảng cách có thể được trả lời bằng thời gian di chuyển (khoảng 15 phút đi bộ).
5CCấu trúc What is the distance tương đương với How far is it.
6ACụm từ up to dùng để chỉ mức độ tối đa (lên đến 200 km).
7DCâu hỏi có trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ yesterday nên dùng trợ động từ did.
8BSử dụng cấu trúc from A to B để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm.
9BTrong trường hợp này, How far dùng để hỏi về mức độ (Bạn đồng ý đến mức nào).
10AHow far ở đây hỏi về mức độ tiến triển của công trình, không đảo ngữ trong câu trần thuật.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Chọn phương án phù hợp để hoàn thành câu

  1. How far is it from your office to / at the nearest gym?
  2. Can you tell me how far is it / it is to the city center?
  3. My school is about 2 kilometers / kilometer from here.
  4. How far do / does your father drive to work every day?
  5. “How far is it to the park?” – “It’s about / at 15 minutes by bike.”
  6. What is the long / distance from Ho Chi Minh City to Can Tho?
  7. In spoken English, we can say: “How far to / for the bus stop?”
  8. How far can a Dat Bike Quantum travel on / in a single charge?
  9. It is just a short distance, only 500 meters away / far.
  10. How far did / do you walk to school when you were a child?

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1toCấu trúc from A to B dùng để chỉ khoảng cách từ điểm A đến điểm B.
2it isTrong câu hỏi gián tiếp (bắt đầu bằng Can you tell me), chúng ta không đảo ngữ.
3kilometersSố lượng từ 2 trở lên nên danh từ kilometer phải ở dạng số nhiều.
4doesChủ ngữ your father là số ít nên dùng trợ động từ does.
5aboutDùng about để đưa ra một con số hoặc khoảng thời gian ước chừng.
6distanceWhat is the distance… là cấu trúc danh từ dùng để hỏi về khoảng cách.
7toTrong văn nói, ta có thể rút gọn thành How far to + địa điểm để hỏi đường.
8onCụm từ on a single charge có nghĩa là trong một lần sạc duy nhất.
9awayDùng cụm từ [khoảng cách] + away để nói về việc cách đây bao xa.
10didTrạng ngữ when you were a child chỉ thời điểm trong quá khứ nên dùng did.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Điền từ how long/far/much/many/often phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau:

Yesterday, I planned a small trip with my friend. I asked him: “(1) ________ is it from your house to the meeting point?”. He said it’s about 3 kilometers. Then, I wondered (2) ________ people would join us because I needed to prepare snacks. I also asked (3) ________ it would take to get to the park by bike. We usually go there, but I forgot (4) ________ we visit that place in a month. Finally, I had to check (5) ________ money we should spend on this trip to stay within our budget.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1how farCâu này hỏi về khoảng cách từ nhà đến điểm hẹn (3 km) nên dùng how far.
2how manySau chỗ trống là people (người) – một danh từ đếm được số nhiều, nên dùng how many để hỏi số lượng.
3how longCâu này hỏi về khoảng thời gian (take) cần thiết để di chuyển đến công viên nên dùng how long.
4how oftenNgữ cảnh nhắc đến tần suất ghé thăm công viên trong một tháng nên dùng how often.
5how muchSau chỗ trống là money (tiền) là một danh từ không đếm được, nên dùng how much để hỏi về lượng tiền hoặc chi phí.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

How far away là gì?

How far away là cụm từ dùng để nhấn mạnh khoảng cách từ vị trí của người nói hoặc một điểm mốc đến một đối tượng nào đó, thường mang nghĩa là cách đây bao xa.

Ví dụ: How far away is the moon from the Earth? (Mặt trăng cách Trái đất bao xa?)

How far along là gì?

How far along được dùng để hỏi về tiến độ của một quá trình, một dự án hoặc giai đoạn của thai kỳ. Cụm từ này có nghĩa là đã tiến triển đến đâu hoặc đã được bao lâu rồi.

Ví dụ: How far along are you with your final report? (Bản báo cáo cuối kỳ của bạn đã làm đến đâu rồi?)

How far dùng để hỏi gì trong tiếng Anh?

How far là một cấu trúc đa năng dùng để hỏi về khoảng cách, mức độ, giới hạn,…

Ví dụ:

  • How far is it to the supermarket? (Đến siêu thị bao xa?)
  • How far can we trust his promises? (Chúng ta có thể tin lời hứa của anh ta đến mức nào?)
  • How far can this electric bike go? (Chiếc xe điện này có thể đi được tối đa bao xa?)

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc về cấu trúc how far là gì cũng như nắm vững các cách dùng how far từ cơ bản đến nâng cao trong giao tiếp hàng ngày. Để củng cố thêm vốn từ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!