Feature là gì? Trong tiếng Anh, feature có nghĩa là đặc điểm, tính năng hoặc nét nổi bật, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng ELSA Speak tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các cụm phổ biến như key feature, unique feature, facial feature ngay sau đây.
📌 Key Takeaways
- Feature (noun): Đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng hoặc nét trên khuôn mặt.
- Feature (verb): Bao gồm, có sự góp mặt hoặc làm nổi bật một người/sự vật.
- Key feature, unique feature, facial feature là những cụm từ thường gặp trong tiếng Anh.
- Tùy ngữ cảnh, feature có thể được thay thế bằng characteristic, trait, attribute hoặc highlight.
Feature là gì?
- Phiên âm: /ˈfiː.tʃər/
Khi là danh từ, feature thường là danh từ đếm được, có dạng số ít a feature và số nhiều features.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
| Noun | Đặc điểm | The town has many interesting features. (Thị trấn có nhiều đặc điểm thú vị.) |
| Noun | Tính năng | This phone has several useful features. (Chiếc điện thoại này có một số tính năng hữu ích.) |
| Noun | Nét trên khuôn mặt | Her eyes are her best feature. (Đôi mắt là nét đẹp nhất trên khuôn mặt cô ấy.) |
| Noun | Đặc điểm địa hình | The map shows the natural features of the region. (Bản đồ thể hiện các đặc điểm tự nhiên của khu vực.) |
| Verb | Bao gồm, có sự góp mặt | The concert features several famous artists. (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số nghệ sĩ nổi tiếng.) |
| Verb | Làm nổi bật | The magazine featured the story on its cover. (Tạp chí làm nổi bật câu chuyện trên trang bìa.) |

Cấu trúc và cách dùng Feature trong câu tiếng Anh
Feature được sử dụng như danh từ hoặc động từ, với cấu trúc thay đổi tùy theo ý nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là cách dùng phổ biến của feature trong câu tiếng Anh:
Bạn vừa đọc 38 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Cấu trúc và cách dùng động từ Feature
Khi là động từ, feature thường mang nghĩa bao gồm, có sự tham gia của hoặc được làm nổi bật.
Cấu trúc 1:
| feature somebody/something as somebody/something |
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc một tác phẩm nghệ thuật, bộ phim hoặc sự kiện giới thiệu ai đó/thứ gì đó trong một vai trò hoặc vị trí cụ thể.
Ví dụ:
- The new movie features him as a legendary warrior. (Bộ phim mới giới thiệu anh ấy trong vai một chiến binh huyền thoại.)
- The advertisement features the local park as a perfect family destination. (Mẫu quảng cáo đưa hình ảnh công viên địa phương như một điểm đến lý tưởng cho gia đình.)
>> Xem thêm: Describe a good advertisement that you think is useful – Mẫu IELTS Speaking part 2 & 3 hay nhất
Cấu trúc 2:
| feature somebody/something |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để chỉ một sản phẩm, chương trình hoặc sự kiện có chứa hoặc có sự góp mặt của một thành phần/nhân vật quan trọng.
Ví dụ:
- The concert will feature several award-winning musicians. (Buổi hòa nhạc sẽ có sự góp mặt của nhiều nhạc sĩ từng đoạt giải thưởng.)
- Our latest software version features an improved user interface. (Phiên bản phần mềm mới nhất của chúng tôi bao gồm một giao diện người dùng đã được cải thiện.)
Cấu trúc 3:
| be featured in/on something |
Cách dùng: Dùng ở thể bị động để nói về việc một người hoặc một vật được xuất hiện, được đưa tin hoặc được làm nổi bật trên các phương tiện truyền thông, tạp chí hoặc trang web.
Ví dụ:
- Many local businesses are featured on the city’s tourism website. (Nhiều doanh nghiệp địa phương được giới thiệu trên trang web du lịch của thành phố.)
- His research was featured in a leading scientific journal. (Nghiên cứu của anh ấy đã được đăng tải trên một tạp chí khoa học hàng đầu.)

Cấu trúc và cách dùng danh từ Feature
Ở dạng danh từ, feature thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ các đặc điểm, tính năng.
Cấu trúc 1:
| A feature of + something |
Cách dùng: Cấu trúc này giúp xác định một đặc điểm cụ thể thuộc về một hệ thống, một sự vật hoặc một vùng miền.
Ví dụ:
- Wet weather is a common feature of life in this region. (Thời tiết ẩm ướt là một đặc điểm thường thấy của cuộc sống ở vùng này.)
- Automated updates are a key feature of this operating system. (Cập nhật tự động là một tính năng then chốt của hệ điều hành này.)
Cấu trúc 2:
| Adj + feature |
Cách dùng: Kết hợp tính từ trực tiếp với feature để miêu tả tính chất của đặc điểm đó (ví dụ: main, striking, unique, safety, architectural features).
Ví dụ:
- The building’s most striking feature is its massive glass facade. (Đặc điểm ấn tượng nhất của tòa nhà là mặt tiền bằng kính khổng lồ.)
- Modern cars come with various safety features to protect passengers. (Ô tô hiện đại đi kèm với nhiều tính năng an toàn khác nhau để bảo vệ hành khách.)

>> Nâng cấp khả năng phát âm và mở khóa tương lai cùng công nghệ AI hiện đại từ ELSA Premium để trải nghiệm sự khác biệt trong từng bài học. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu trọn bộ tính năng vượt trội giúp bạn làm chủ tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả hơn. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh bản xứ nhé!

10+ cụm từ với Feature thường gặp nhất
Feature xuất hiện trong nhiều cụm từ tiếng Anh với ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Dưới đây là những cụm từ phổ biến giúp bạn dễ dàng mở rộng vốn từ và sử dụng feature chính xác hơn:
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
| Key feature | /kiː ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng chính, đặc điểm then chốt |
| Unique feature | /juːˈniːk ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc điểm độc đáo |
| Defining feature | /dɪˈfaɪnɪŋ ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc trưng tiêu biểu |
| Facial feature | /ˈfeɪʃəl ˈfiːtʃə(r)/ | Đường nét khuôn mặt |
| Natural feature | /ˈnætʃrəl ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc điểm tự nhiên, địa hình tự nhiên |
| Water feature | /ˈwɔːtə(r) ˈfiːtʃə(r)/ | Tiểu cảnh nước |
| Language feature | /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc điểm ngôn ngữ |
| Semantic feature | /sɪˈmæntɪk ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc trưng ngữ nghĩa |
| Matching feature | /ˈmætʃɪŋ ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng ghép nối |
| Double feature | /ˈdʌbəl ˈfiːtʃə(r)/ | Suất chiếu kép |
| Game feature | /ɡeɪm ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng trong trò chơi |
| Neat feature | /niːt ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng hay, tiện ích thú vị |
| Windows feature | /ˈwɪndəʊz ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng của Windows |
| Memory remap feature | /ˈmeməri ˌriːˈmæp ˈfiːtʃə(r)/ | Tính năng ánh xạ lại bộ nhớ |
| HOG feature | /hɒɡ ˈfiːtʃə(r)/ | Đặc trưng HOG trong thị giác máy tính |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Feature
Để làm chủ hoàn toàn từ vựng feature và tránh lặp từ nhàm chán trong các bài viết học thuật hay giao tiếp công việc, việc bỏ túi các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là chiến thuật cực kỳ thông minh.
Từ đồng nghĩa
Tùy vào ngữ cảnh mô tả con người, tính năng sản phẩm hay nội dung nổi bật, bạn có thể sử dụng một số từ đồng nghĩa với feature dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Characteristic | /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ | Đặc điểm điển hình, nét đặc trưng |
| Trait | /treɪt/ | Nét tính cách, đặc điểm nhận dạng |
| Attribute | /ˈæt.rɪ.bjuːt/ | Thuộc tính, đặc điểm |
| Highlight | /ˈhaɪ.laɪt/ | Điểm nhấn, phần nổi bật |
| Aspect | /ˈæs.pekt/ | Khía cạnh, phương diện |
| Hallmark | /ˈhɔːl.mɑːk/ | Dấu hiệu, nét đặc trưng |
| Physiognomy | /ˌfɪz.iˈɒn.ə.mi/ | Diện mạo, tướng mạo |
| Spotlight | /ˈspɒt.laɪt/ | Làm nổi bật, thu hút sự chú ý |
| Earmark | /ˈɪə.mɑːk/ | Dấu hiệu, đặc điểm nhận dạng |
| Specialty | /ˈspeʃ.əl.ti/ | Đặc trưng, chuyên môn |
| Prominent | /ˈprɒm.ɪ.nənt/ | Nổi bật, đáng chú ý |

Từ trái nghĩa
Ngược lại, khi muốn nói về những thứ không quan trọng, những lỗi sai hoặc sự mờ nhạt, những từ vựng dưới đây sẽ là đối trọng hoàn hảo để đối lập với feature:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Defect | /ˈdiː.fekt/ | Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật |
| Flaw | /flɔː/ | Thiếu sót, điểm chưa hoàn hảo |
| Insignificance | /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ | Sự tầm thường, không quan trọng |
| Blemish | /ˈblem.ɪʃ/ | Khuyết điểm, vết nhược điểm |
| Shortcoming | /ˈʃɔːtˌkʌm.ɪŋ/ | Điểm yếu, sự thiếu sót |
| Whole | /həʊl/ | Toàn bộ, tổng thể |

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây dựa trên kiến thức về các cụm từ thường đi kèm (collocations) với feature.
- Security is considered an ______ feature for any mobile banking application nowadays.
A. additional
B. essential
C. regular
D. physical - The Eiffel Tower’s ______ feature is its unique iron lattice structure.
A. distinctive
B. basic
C. have
D. publish - Ease of use is a ______ feature of this new smartphone, making it perfect for elderly users.
A. striking
B. noteworthy
C. basic
D. retain - Last Sunday, the New York Times ______ a special feature on the impact of AI on modern art.
A. pointed out
B. published
C. retained
D. characterized - Her deep blue eyes are her most ______ feature, catching everyone’s attention immediately.
A. striking
B. essential
C. regular
D. additional - If you upgrade to the Pro version, you will gain access to several ______ features.
A. additional
B. physical
C. central
D. point out - The geography teacher asked the students to identify the main ______ features of the region on the map.
A. interesting
B. noticeable
C. physical
D. regular - During the tour, the guide ______ the hidden architectural features of the ancient temple.
A. pointed out
B. retained
C. had
D. characterized - This fashion magazine has a ______ feature on street style that appears every month.
A. striking
B. basic
C. central
D. regular - Despite the modernization, the old town has ______ many of its original medieval features.
A. published
B. retained
C. featured
D. characterized
Đáp án:
| Câu/Đáp án | Giải thích |
| 1. B | Essential feature có nghĩa là đặc điểm thiết yếu, phù hợp với yêu cầu bắt buộc về bảo mật của ứng dụng ngân hàng. |
| 2. A | Distinctive feature chỉ đặc điểm riêng biệt, giúp nhận diện tháp Eiffel so với các công trình khác. |
| 3. C | Basic feature nghĩa là đặc điểm cơ bản, phù hợp với tính dễ sử dụng của sản phẩm. |
| 4. B | Publish a feature là cụm từ dùng trong báo chí, chỉ việc xuất bản một bài viết hoặc chuyên mục đặc biệt. |
| 5. A | Striking feature chỉ đặc điểm nổi bật, gây ấn tượng mạnh, phù hợp để mô tả đôi mắt thu hút. |
| 6. A | Additional features nghĩa là các tính năng bổ sung, thường dùng cho tiện ích được thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| 7. C | Physical features trong địa lý chỉ các đặc điểm tự nhiên của địa hình như sông, núi và đồng bằng. |
| 8. A | Point out a feature có nghĩa là chỉ ra một đặc điểm để người khác chú ý hoặc nhận biết. |
| 9. D | Regular feature chỉ chuyên mục thường kỳ trên báo hoặc tạp chí, xuất hiện đều đặn theo lịch. |
| 10. B | Retain a feature nghĩa là giữ lại một đặc điểm, thường dùng khi bảo tồn giá trị cũ trong quá trình thay đổi. |
Bài tập 2
Đề bài: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây (chọn A, B, C hoặc D) và sửa lại cho đúng dựa trên các kiến thức về cấu trúc và cách dùng của feature.
- The (A) new smartphone (B) have many (C) interesting (D) features.
- (A) Regularly (B) feature on health (C) is published (D) every Monday.
- The movie (A) features to (B) him (C) as (D) a legendary hero.
- His success story (A) featured in (B) the magazine (C) last (D) month.
- A key (A) feature (B) in (C) this security system (D) is face recognition.
- The guide (A) pointed in the (B) distinctive (C) features (D) of the ancient temple.
- The (A) music festival (B) featuring (C) many (D) famous artists next week.
- High humidity is a (A) common (B) physically (C) feature (D) of tropical climates.
- This (A) old building (B) retains its (C) historicals (D) architectural features.
- Our (A) latest software (B) features with (C) many (D) additional tools.
Đáp án:
| Câu/Đáp án | Giải thích |
| 1. B (have → has) | Chủ ngữ The new smartphone là số ít nên động từ phải chia thành has thay vì have. |
| 2. A (Regularly → Regular) | Đứng trước danh từ feature, cần dùng tính từ regular thay vì trạng từ regularly. |
| 3. A (features to → features) | Khi mang nghĩa là bao gồm hoặc có sự góp mặt, feature là một ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ to. |
| 4. A (featured → was featured) | Câu này cần được chia ở thể câu bị động vì câu chuyện không thể tự đăng tải, cấu trúc chuẩn là be featured in/on something. |
| 5. B (in → of) | Theo cấu trúc danh từ đã học, giới từ đi kèm để chỉ đặc điểm của một vật là of (A feature of something). |
| 6. A (pointed in → pointed out) | Point out là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa chỉ ra một điều gì đó cho người khác thấy. |
| 7. B (featuring → will feature) | Câu đang thiếu động từ chính được chia theo thì. Dựa vào trạng từ thời gian next week, động từ cần chia ở thì tương lai đơn là will feature. |
| 8. B (physically → physical) | Physical feature (đặc điểm tự nhiên/địa lý) là một collocation cố định. Ở đây cần một tính từ thay vì một trạng từ. |
| 9. C (historicals → historical) | Tính từ historical không thêm s khi bổ nghĩa cho danh từ số nhiều features. |
| 10. B (features with → features) | Feature không cần giới từ with khi dùng để liệt kê các tính năng của một sản phẩm. |
Câu hỏi thường gặp
Unique feature là gì?
Unique feature nghĩa là đặc điểm hoặc tính năng độc đáo, tạo sự khác biệt cho một sản phẩm, dịch vụ, người hoặc sự vật so với những đối tượng tương tự.
Windows Feature dùng để làm gì?
Windows Feature là tính năng được tích hợp trong hệ điều hành Windows, cho phép người dùng thực hiện hoặc bật/tắt một chức năng cụ thể theo nhu cầu.
Facial feature và appearance khác nhau thế nào?
Facial feature chỉ từng đường nét trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng; trong khi appearance đề cập đến diện mạo tổng thể của một người, bao gồm khuôn mặt, tóc, trang phục và vóc dáng.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ feature là gì và biết cách vận dụng từ vựng này linh hoạt khi mô tả đặc điểm, tính năng hay nét nổi bật. Để học thêm nhiều từ vựng hữu ích và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, bạn có thể xem thêm các bài viết tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







